Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Nấm học Thú y do PGS. Nguyễn Bá Hiên chủ biên, cùng các đồng tác giả TS. Đặng Hữu Anh, ThS. Vũ Thị Ngọc và ThS. Cao Thị Bích Phượng thuộc Bộ môn Vi sinh vật – Truyền nhiễm biên soạn, được Nhà xuất bản Học viện Nông nghiệp xuất bản năm 2022. Trong chương trình đào tạo ngành Thú y, học phần này được phát triển từ môn học "Nấm và Bệnh do nấm gây ra" (được thiết lập từ năm 2008), mở rộng từ nội dung vi nấm vốn chỉ chiếm một chương trong giáo trình Vi sinh vật Thú y xuất bản năm 2001.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về sinh học vi nấm, phân loại học, cơ chế sinh bệnh học và dịch tễ học của các hội chứng bệnh do vi nấm gây ra trên động vật. Đồng thời, giáo trình trang bị phương pháp chẩn đoán phòng thí nghiệm và nguyên tắc kiểm soát, điều trị các bệnh nấm ký sinh cũng như tình trạng ngộ độc độc tố nấm (mycotoxicosis).

Giáo trình có kết cấu gồm 14 chương, chia thành 3 phần lớn: Nấm học đại cương (Chương 1–2), Nấm học chuyên khoa (Chương 3–10) và Nấm học thực hành (Chương 11–14). Cách tiếp cận nội dung đi từ cấu trúc sinh học phân tử, hình thái học vi nấm đến bệnh lý chuyên biệt trên từng loài động vật nuôi và quy trình kỹ thuật xét nghiệm chuẩn hóa.

Điểm đặc thù của tài liệu là sự tích hợp giữa lý thuyết sinh học nấm với bệnh lý học đa đối tượng (gia súc, gia cầm, chó mèo, động vật nhai lại, động vật thủy sản) và các thao tác thực hành phòng thí nghiệm, dựa trên kinh nghiệm giảng dạy và lâm sàng hơn 10 năm của nhóm tác giả.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc 14 chương của giáo trình được tổ chức theo quy luật phát triển logic từ nền tảng sinh học đến bệnh lý chuyên sâu và kỹ thuật chẩn đoán:

  • Phần I: Nấm học đại cương (Chương 1 – Chương 2): Cung cấp kiến thức về vị trí phân loại của giới nấm theo hệ thống 5 giới của R.H. Whittaker (1969); hình thái, cấu tạo tế bào nấm men (Saccharomyces, Candida, Cryptococcus) và nấm sợi (Aspergillus, Penicillium, Mucor); các hình thức sinh sản vô tính (nảy chồi, phân cắt, bào tử đốt, bào tử bắn, bào tử áo, nang bào tử, bào tử đính) và sinh sản hữu tính (bào tử noãn, bào tử tiếp hợp, bào tử túi, bào tử đảm). Chương 2 trình bày 4 phương thức gây bệnh của nấm, các nguyên tắc vệ sinh phòng bệnh và cơ chế tác động của 7 nhóm thuốc kháng sinh chống nấm (ức chế tổng hợp vách tế bào, tổn hại màng sinh chất, cản trở tổng hợp sterol/ergosterol, ức chế chuỗi dẫn truyền điện tử, hệ quinon, can thiệp tổng hợp ADN và ức chế mạng lưới nội chất).
  • Phần II: Nấm học chuyên khoa và bệnh nấm thường gặp ở động vật (Chương 3 – Chương 10): Khảo sát chi tiết bệnh học nấm theo vị trí cơ quan tổn thương và theo loài vật chủ:
    • Theo cơ quan: Nấm da và ngoài da (Chương 3); nấm dưới da (Subcutaneous mycoses - Chương 4); nấm nội tạng (Systemic mycoses - Chương 5) và nấm cơ hội (Chương 6).
    • Theo loài vật chủ: Bệnh nấm ở gia cầm (Chương 7) gồm bệnh nấm phổi (Aspergillosis), nấm đường tiêu hóa (Moniliasis) và nhiễm độc thức ăn do mycotoxin; bệnh nấm ở chó mèo (Chương 8) gồm viêm miệng do nấm (Mycotic stomatitis), Aspergillosis, Blastomycosis, Histoplasmosis, nấm da (Dermatophytosis/Ringworm); bệnh nấm ở động vật nhai lại (Chương 9) gồm nấm da lông và nhiễm độc tố nấm ở bò sữa; bệnh nấm ở động vật thủy sản (Chương 10) gồm bệnh nấm hạt (Dermocystidiosis), Ichthyophonosis, hội chứng lở loét ở cá (EUS), nấm thủy mi (Saprolegnia), nấm mang ở cá, bệnh nấm ấu trùng và nấm giáp xác trưởng thành.
  • Phần III: Kỹ thuật thực hành nấm học thú y (Chương 11 – Chương 14): Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật lấy mẫu và xử lý bệnh phẩm (Chương 11); kỹ thuật xét nghiệm soi tươi, kỹ thuật nhuộm tiêu bản và nhuộm lát cắt mô như Gram-Eosin, xanh Coton axetic, Mann hai axit, xanh Erythrosin – toluidin (Chương 12); kỹ thuật pha chế môi trường phân lập, định loại và theo dõi nuôi cấy nấm (Chương 13); phương pháp gây nhiễm thực nghiệm trên động vật thí nghiệm qua các đường tiêm dưới da, bắp thịt, tĩnh mạch, màng bụng, nội sọ và niêm mạc (Chương 14).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống phân loại học: Tổng hợp các quan điểm phân loại lịch sử và hiện đại từ P.A. Micheli (1737), E.M. Fries (1794–1874), Ainsworth & cs. (1973), J. Lodder (1970 - 349 loài, 39 chi) đến D. Yarrow (1983 - 483 loài, 66 chi nấm men).
  • Cơ sở tế bào học và hóa sinh: Phân tích cấu trúc hệ khuẩn ty (hyphae, mycelium), vách ngăn có lỗ thông (parenthesome, thể Woronin), thành phần vách tế bào (kitin, glucan, mannan, glycogen, cellulose ở Oomycetes), ribosome 80S (tiểu phần 60S và 40S), plasmid 2µm ở Saccharomyces cerevisiae, hệ thống nhiễm sắc thể đơn bội ở các loài vi nấm (Histoplasma capsulatum n=7, Aspergillus niger n=8).
  • Quy luật chu kỳ sinh học: Mô tả 5 kiểu chu trình phát triển: chu trình lưỡng bội, chu trình hai thế hệ, chu trình đơn bội, chu trình đa bội – song nhân (ở Ascomycotina và Basidiomycotina) và chu trình vô tính (Deuteromycotina).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phòng thí nghiệm (Technical skills): Thu thập và xử lý bệnh phẩm da, lông, móng, dịch bài tiết; kỹ thuật làm tiêu bản soi trực tiếp với dung dịch làm trong; quy trình nhuộm vi thể chuyên biệt và pha chế môi trường dinh dưỡng định loại vi nấm.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân biệt các cấu trúc hình thái học nấm men và nấm sợi; phân tích cơ chế sinh bệnh học, độc lực, đường xâm nhập và cơ chế gây độc của mycotoxin đối với các cơ quan nội tạng của vật nuôi.
  • Năng lực ứng dụng thực tiễn (Practical competencies): Nhận diện tổn thương lâm sàng đặc thù trên gia súc, gia cầm, thú cưng và thủy sản; xây dựng phác đồ sử dụng hóa chất, thuốc kháng sinh chống nấm và thiết lập quy trình an toàn sinh học ngăn chặn lây nhiễm chéo tại chuồng nuôi.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng mô hình sư phạm kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết cơ sở vi sinh vật học với bệnh học thú y chuyên biệt và kỹ năng thực hành cận lâm sàng. Tiến trình giảng dạy được thiết kế theo cấu trúc module: người học tiếp thu kiến thức sinh học đại cương về nấm trước khi nghiên cứu bệnh lý chuyên khoa trên từng hệ cơ quan và từng loài vật nuôi, sau đó hoàn thiện năng lực thông qua các bài thực hành phòng thí nghiệm.

Các nội dung học thuật được hỗ trợ bằng hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống lâm sàng (case studies):

  • Câu hỏi ôn tập: Đặt tại cuối mỗi chương (tổng cộng 14 phần câu hỏi ôn tập), tập trung vào các vấn đề trọng tâm như: so sánh đặc tính sinh học giữa nấm men và nấm sợi; cơ chế tác động của các nhóm biệt dược chống nấm; phân tích dịch tễ và triệu chứng bệnh tích của từng loài nấm gây bệnh.
  • Thực hành quy chuẩn: 4 chương thực hành cung cấp các chỉ dẫn chi tiết về kỹ thuật soi tươi, nhuộm mẫu mô cắt mảnh (sử dụng thuốc nhuộm Gram-Eosin, Mann hai axit, xanh Coton axetic), kỹ thuật cấy ria/cấy sâu trên môi trường dinh dưỡng và phương pháp đánh giá kết quả gây nhiễm thực nghiệm trên động vật trong phòng thí nghiệm.
  • Đánh giá kết quả học tập: Phối hợp giữa kiểm tra lý thuyết (khả năng nắm vững phân loại, hình thái, cơ chế dược lý kháng nấm) và đánh giá thao tác thực hành (kỹ năng thao tác vô trùng, thu thập mẫu bệnh phẩm, nhuộm soi vi thể và định danh khuẩn lạc).
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên sử dụng tài liệu để tự đối chiếu các chỉ số hình thái, cấu trúc bào tử qua các sơ đồ minh họa, chủ động tra cứu hệ thống danh mục nấm men theo bảng phân loại của Lodder và Yarrow, đồng thời kết nối kiến thức lý thuyết với việc quan sát thực tế bệnh phẩm tại các cơ sở chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Mở rộng nội dung so với các tài liệu tiền nhiệm: So với giáo trình Vi sinh vật Thú y xuất bản năm 2001 (chỉ bố trí một chương khái quát về vi nấm), giáo trình năm 2022 đã mở rộng thành một chuyên khảo độc lập gồm 14 chương, phân định rõ ràng 3 mảng: đại cương, chuyên khoa và thực hành.
  • Cập nhật hệ thống phân loại học và công nghệ sinh học: Bổ sung các hệ thống phân loại hiện đại của Ainsworth (1973), hệ thống phân loại nấm men của J. Lodder (1970) và D. Yarrow (1983); cập nhật các nghiên cứu về hệ thống Ubiquinon, plasmid 2µm trong kỹ thuật di truyền trên nấm men Saccharomyces cerevisiae, cũng như các ứng dụng sinh học phân tử trong khảo sát đa dạng di truyền vi nấm.
  • Bao quát bệnh lý trên đa dạng đối tượng động vật: Giáo trình không chỉ giới hạn ở gia súc và gia cầm truyền thống mà còn cập nhật chi tiết các bệnh nấm mới nổi trên chó mèo (Blastomycosis, Histoplasmosis) và động vật thủy sản (bệnh nấm hạt Dermocystidiosis, Ichthyophonosis, hội chứng lở loét cá EUS, bệnh nấm ấu trùng và giáp xác trưởng thành).
  • Phản ánh thực tiễn dịch tễ và kiểm soát độc tố nấm: Đưa vào các dữ liệu về bệnh ngộ độc thức ăn do độc tố nấm mốc (Mycotoxicosis - điển hình là Aflatoxin do Aspergillus flavus và Aspergillus fumigatus sinh ra trên thức ăn gia súc, gia cầm và bò sữa), đồng thời phân tích chi tiết cơ chế tác dụng của các nhóm biệt dược chống nấm thế hệ mới dựa trên vị trí tác động tế bào.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học: Giáo trình được thiết kế làm tài liệu học tập chính khóa cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Bệnh học Thủy sản và Chăn nuôi - Thú y thuộc các trường đại học khối nông - lâm - ngư y từ năm thứ ba trở đi, khi bắt đầu học các học phần chuyên môn.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh: Phục vụ làm tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các học viên ngành Thú y học, Vi sinh vật học thú y phục vụ nghiên cứu đề tài về bệnh truyền nhiễm, dịch tễ vi nấm và kiểm nghiệm vệ sinh an toàn thực phẩm, thức ăn chăn nuôi.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần cơ sở khối ngành gồm: Vi sinh vật thú y đại cương, Sinh học tế bào, Hóa sinh học động vật, Giải phẫu - Sinh lý động vật và Bệnh học đại cương.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Giảng viên sử dụng giáo trình để xây dựng đề cương bài giảng, bài giảng điện tử và thiết kế các bài thực tập phòng thí nghiệm; các bác sĩ thú y lâm sàng, kỹ thuật viên chẩn đoán xét nghiệm tại các chi cục thú y, trung tâm chẩn đoán thú y và viện nghiên cứu sử dụng làm tài liệu tra cứu kỹ thuật chẩn đoán và phác đồ điều trị bệnh nấm động vật.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người đọc nào?
Giáo trình phù hợp với sinh viên đại học, học viên sau đại học chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, Bệnh học Thủy sản; giảng viên giảng dạy bộ môn Vi sinh vật - Truyền nhiễm và các cán bộ kỹ thuật, bác sĩ thú y làm công tác chẩn đoán, điều trị bệnh động vật.

2. Người học cần trang bị những kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?
Người học cần nắm vững kiến thức về vi sinh vật học đại cương, cấu trúc tế bào sinh vật nhân thực, hóa sinh học, giải phẫu sinh lý động vật, nguyên lý miễn dịch học và bệnh học truyền nhiễm thú y cơ bản.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu vi sinh vật thú y thông thường là gì?
Tài liệu tách riêng vi nấm thành một phân môn chuyên khảo độc lập với 14 chương; phân loại chi tiết bệnh lý nấm theo từng loài động vật (bao gồm cả thú cảnh và thủy sản); đồng thời xây dựng riêng 4 chương chuẩn hóa quy trình lấy mẫu, xét nghiệm nhuộm cắt mảnh, nuôi cấy và gây nhiễm thực nghiệm.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học nên kết hợp đọc lý thuyết phân loại học và hình thái học ở Phần I với việc trả lời toàn bộ câu hỏi ôn tập cuối chương; đối chiếu các ca bệnh lâm sàng ở Phần II với hình ảnh triệu chứng bệnh tích; và bám sát các bước hướng dẫn kỹ thuật xét nghiệm ở Phần III khi thực tập tại phòng thí nghiệm.

5. Có những tài liệu bổ trợ nào gắn liền với nội dung giáo trình?
Tài liệu gắn liền với hệ thống giáo trình cùng chuyên ngành của Bộ môn Vi sinh vật - Truyền nhiễm (Học viện Nông nghiệp Việt Nam) như: Giáo trình Vi sinh vật thú y, Thực hành vi sinh vật và Bệnh truyền nhiễm thú y, Bệnh truyền lây giữa người và động vật, Miễn dịch học thú y, cùng các tài liệu phân loại quốc tế của Ainsworth, Lodder và Yarrow.


Kết luận

Giáo trình Nấm học Thú y của PGS. Nguyễn Bá Hiên và các cộng sự là tài liệu học thuật hoàn chỉnh về phân môn vi nấm trong thú y tại Việt Nam, hệ thống hóa toàn bộ tri thức từ sinh học tế bào, phân loại vi nấm đến bệnh học lâm sàng và quy trình thao tác phòng thí nghiệm.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học gồm 3 giai đoạn: nắm vững nguyên lý nấm học đại cương và dược lý kháng nấm (Chương 1–2); tiếp cận bệnh học chuyên khoa theo từng loài vật nuôi và cơ chế ngộ độc mycotoxin (Chương 3–10); rèn luyện kỹ năng thực hành chẩn đoán, xét nghiệm và gây nhiễm thực nghiệm (Chương 11–14).

Để mở rộng kiến thức, người học nên phối hợp tham khảo thêm các tài liệu chuyên khảo về phân loại nấm men, nấm mốc (Nova plantarum genera, tài liệu phân loại của Lodder, Yarrow) và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm nghiệm bệnh động vật hiện hành.