Xây dựng CSDL địa chính số tại xã Hòa Bình, Đồng Hỷ, Thái Nguyên

Xây dựng CSDL địa chính số xã Hòa Bình, Đồng Hỷ, Thái Nguyên. Nâng cao hiệu quả quản lý đất đai, phục vụ công tác quản lý nhà nước.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Mục tiêu nghiên cứu

2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về hệ thống hồ sơ địa chính

1.1.1. Vai trò của hệ thống hồ sơ địa chính đối với quản lý đất đai

1.1.2. Khái niệm hệ thống hồ sơ địa chính

1.2. Các thành phần và nội dung hệ thống hồ sơ địa chính ở nước ta hiện nay

1.3. Hồ sơ địa chính của một số nước trên thế giới

1.4. Xu hướng trong quá trình hoàn thiện hồ sơ địa chính ở Việt Nam

1.5. Giới thiệu chức năng một số của phần mềm phục vụ xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính

1.5.1. Bộ phần mềm Microstation

1.5.2. Phần mềm Famis

1.5.3. Phần mềm Ms Excel

1.5.4. Phần mềm VILIS 2

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, điều kiện kinh tế - xã hội

2.3.2. Đánh giá công tác quản lý nhà nước về đất đai tại địa bàn xã Hòa Bình

2.3.3. Đánh giá thực trạng về hệ thống hồ sơ địa chính xã Hòa Bình

2.3.4. Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính số

2.3.5. Khai thác cơ sở dữ liệu địa chính số phục vụ quản lý đất đai

2.3.6. Giải pháp hoàn thiện cơ sở dữ liệu hồ sơ địa chính phục vụ công tác quản lý đất đai

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa các tài liệu liên quan

2.4.2. Phương pháp thống kê, phân tích, xử lý số liệu

2.4.3. Phương pháp thành lập bản đồ kết hợp với phương pháp mô hình hóa dữ liệu

2.4.4. Ứng dụng phần mềm Vilis khai thác dữ liệu phục vụ công tác quản lý nhà nước về đất đai

2.4.5. Phương pháp kiểm nghiệm thực tế

2.4.6. Phương pháp chuyên gia

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khái quát các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội

3.2. Thực trạng quản lý đất đai trên địa bàn xã Hòa Bình

3.2.1. Ban hành và triển khai thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai

3.2.2. Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính

3.2.3. Khảo sát, đo đạc, đánh giá, phân hạng đất; lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất

3.2.4. Công tác lập và thực hiện quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất

3.2.5. Công tác giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất

3.2.6. Thực hiện việc đăng ký quyền sử dụng đất, lập và quản lý hồ sơ địa chính

3.2.7. Thực hiện việc thống kê, kiểm kê đất đai và quản lý biến động đất đai

3.2.8. Việc quản lý giám sát thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất

3.2.9. Công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định của pháp luật, xử lý vi phạm trong quản lý sử dụng đất đai

3.2.10. Công tác giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo trong quản lý và sử dụng đất đai

3.3. Thực trạng hệ thống hồ sơ địa chính xã Hòa Bình

3.3.1. Thực trạng công tác thành lập bản đồ địa chính

3.3.2. Thực trạng dữ liệu hồ sơ địa chính xã Hòa Bình

3.4. Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính số

3.4.1. Công tác xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính được thực hiện theo quy trình sau:

3.4.2. Đo vẽ thành lập bản đồ địa chính

3.4.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu không gian địa chính

3.4.4. Xây dựng cơ sở dữ liệu thuộc tính

3.4.5. Kết nối cơ sở dữ liệu

3.4.6. Quản trị và phân quyền người sử dụng

3.5. Khai thác cơ sở dữ liệu địa chính số phục vụ quản lý đất đai

3.5.1. Phục vụ kê khai đăng ký và cấp giấy chứng nhận

3.5.2. Phục vụ lập các loại sổ

3.5.3. Phục vụ đăng ký biến động và quản lý biến động

3.6. Nhận xét và đánh giá kết quả

3.6.1. Những khó khăn, tồn tại

3.6.2. Đề xuất quy trình và giải pháp thực hiện

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Cơ Sở Dữ Liệu Địa Chính Số Thái Nguyên 50 60

Đất đai là tài nguyên đặc biệt quan trọng, có mối liên hệ mật thiết với kinh tế, chính trị, và có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển của mỗi quốc gia. Việc quản lý đất đai hiệu quả đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo, và ổn định chính trị. Tại Thái Nguyên, công tác lập và quản lý hồ sơ địa chính, đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, và thống kê kiểm kê đất đai là những nhiệm vụ then chốt. Để quản lý đất đai một cách khoa học và chặt chẽ, việc ứng dụng công nghệ thông tin trở nên vô cùng cấp thiết. Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính số là bước đi quan trọng, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai và hiện đại hóa hệ thống. Theo tài liệu gốc, việc xây dựng CSDL Địa chính số phục vụ công tác quản lý đất đai trên địa bàn xã Hòa Bình, huyện Đồng Hỷ có ý nghĩa quan trọng cho việc nâng cao hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về đất đai và từng bước hiện đại hoá hệ thống quản lý đất đai.

1.1. Khái niệm và vai trò của Hồ Sơ Địa Chính Số

Hồ sơ địa chính là tập hợp tài liệu thể hiện thông tin chi tiết về hiện trạng và tình trạng pháp lý của việc quản lý, sử dụng các thửa đất. Hồ sơ địa chính có vai trò rất quan trọng đối với công tác quản lý đất đai, cung cấp thông tin giúp các nhà quản lý trong quá trình ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai. Thống kê và phân tích xu hướng biến động đất đai kết hợp với định hướng phát triển kinh tế xã hội của từng cấp giúp nhà quản lý hoạch định và đưa ra các chính sách phù hợp.

1.2. Giá trị pháp lý của Dữ Liệu Địa Chính Số Thường Dùng

Hồ sơ địa chính làm cơ sở để xác định quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất. Hồ sơ địa chính dạng giấy, dạng số đều có giá trị pháp lý như nhau. Trường hợp có sự không thống nhất thông tin giữa các tài liệu của hồ sơ địa chính thì phải thực hiện kiểm tra, đối chiếu các tài liệu trong hồ sơ địa chính và hồ sơ thủ tục đăng ký để xác định thông tin có giá trị pháp lý làm cơ sở chỉnh lý thống nhất hồ sơ địa chính.

II. Thách Thức trong Quản Lý Dữ Liệu Đất Đai Thái Nguyên 50 60

Đồng Hỷ là huyện miền núi phía Đông Bắc tỉnh Thái Nguyên, có hệ thống hồ sơ địa chính không đầy đủ và thiếu tính cập nhật, gây khó khăn cho công tác quản lý đất đai. Khó khăn này nếu không giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng đến hệ thống quản lý đất đai khi tốc độ đô thị hóa và biến động đất đai ngày càng gia tăng. Cần nhanh chóng xây dựng, quản lý và khai thác hệ thống cơ sở dữ liệu về tài nguyên và môi trường, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý đất đai. Việc thiếu thông tin chính xác và kịp thời gây khó khăn trong việc quy hoạch sử dụng đất, giải quyết tranh chấp, và cấp phép xây dựng. Hơn nữa, việc quản lý biến động đất đai trở nên phức tạp và dễ dẫn đến sai sót.

2.1. Hạn chế của Hệ Thống Hồ Sơ Địa Chính Truyền Thống

Hệ thống hồ sơ địa chính trên giấy tờ gặp nhiều bất cập trong quá trình sử dụng như: khó khăn khi tra cứu thông tin, chỉnh lý biến động, và thống kê kiểm kê. Tình trạng thiếu thông tin hoặc thông tin không chính xác, thiếu đồng bộ, và khó khăn trong việc cập nhật thông tin thường xuyên là những hạn chế lớn nhất. Theo tài liệu gốc, do công tác quản lý đất đai của các cấp chính quyền trong giai đoạn trước thời điểm bị buông lỏng, thiếu đồng bộ nên việc thiết lập và quản lý hồ sơ địa chính chưa được quan tâm đúng mức.

2.2. Ảnh hưởng đến Công Tác Quy Hoạch Sử Dụng Đất và Đăng Ký Đất Đai

Việc thiếu thông tin chính xác và kịp thời từ cơ sở dữ liệu địa chính gây trở ngại cho công tác quy hoạch sử dụng đất, dẫn đến các quy hoạch không khả thi hoặc không phù hợp với thực tế. Quá trình đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cũng bị kéo dài và gặp nhiều vướng mắc do thông tin không đầy đủ hoặc không thống nhất.

III. Phương Pháp Xây Dựng CSDL Địa Chính Số Thái Nguyên 50 60

Để khắc phục những hạn chế của hệ thống hồ sơ địa chính truyền thống, việc xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính số là giải pháp cấp thiết. Việc số hóa dữ liệu giúp quản lý thông tin hiệu quả hơn, tra cứu nhanh chóng, và cập nhật dễ dàng. Quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu bao gồm các bước: thu thập dữ liệu, số hóa bản đồ, xây dựng cơ sở dữ liệu thuộc tính, và kết nối dữ liệu không gian và thuộc tính. Các phần mềm như Microstation, FAMIS, và VILIS 2.0 được sử dụng để hỗ trợ quá trình này.

3.1. Sử dụng Phần Mềm Microstation và Famis cho Số Hóa Bản Đồ

Microstation là phần mềm trợ giúp thiết kế và là môi trường đồ họa mạnh mẽ cho phép xây dựng, quản lý các đối tượng đồ họa thể hiện các yếu tố bản đồ. Famis (Phần mềm tích hợp cho đo vẽ và bản đồ địa chính) có khả năng xử lý số liệu đo ngoại nghiệp, xử lý và quản lý bản đồ địa chính số.

3.2. Ứng dụng Phần Mềm VILIS 2.0 trong Xây Dựng Cơ Sở Dữ Liệu Thuộc Tính

Phần mềm VILIS được xây dựng dựa trên nền tảng công nghệ hiện đại của hãng ESRI (Mỹ) quản lý tích hợp cơ sở dữ liệu không gian và thuộc tính.0 có khả năng chạy trên nhiều hệ quản trị cơ sở dữ liệu khác nhau: Oracle, SQL Server, MySQL, PostgreSQL và rất phù hợp với nhu cầu triển khai ở các địa phương trên toàn quốc. Sử dụng chuẩn Unicode cho CSDL thuộc tính, hệ tọa độ chuẩn VN2000 cho CSDL bản đồ. Công nghệ bảo mật cao

3.3. Quy trình xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính số

Công tác xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính được thực hiện theo quy trình: đo vẽ thành lập bản đồ địa chính, xây dựng cơ sở dữ liệu không gian địa chính, xây dựng cơ sở dữ liệu thuộc tính, kết nối cơ sở dữ liệu, quản trị và phân quyền người sử dụng.

IV. Ứng Dụng CSDL Địa Chính Số Trong Quản Lý Đất Đai 50 60

Cơ sở dữ liệu địa chính số mang lại nhiều lợi ích trong công tác quản lý đất đai, bao gồm: kê khai đăng ký, cấp giấy chứng nhận, lập các loại sổ, đăng ký biến động, và quản lý biến động đất đai. Nhờ có cơ sở dữ liệu này, các thủ tục hành chính được thực hiện nhanh chóng và chính xác hơn, giảm thiểu sai sót, và tăng cường tính minh bạch.

4.1. Hỗ trợ Kê Khai Đăng Ký Đất Đai và Cấp Giấy Chứng Nhận

Việc kê khai đăng ký và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn nhờ có thông tin đầy đủ và chính xác từ cơ sở dữ liệu địa chính. Công tác này được thực hiện với độ chính xác cao và hạn chế tối đa sai sót.

4.2. Tạo lập Các Loại Sổ Địa Chính và Quản Lý Biến Động Đất Đai

Cơ sở dữ liệu hỗ trợ việc tạo lập các loại sổ địa chính như sổ địa chính, sổ mục kê, sổ theo dõi biến động đất đai. Quản lý biến động đất đai được thực hiện một cách khoa học và chặt chẽ, giúp cơ quan quản lý nắm bắt kịp thời các thay đổi về sử dụng đất.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Đề Xuất Hoàn Thiện CSDL 50 60

Sau quá trình nghiên cứu và xây dựng, cơ sở dữ liệu địa chính số đã được triển khai thử nghiệm và mang lại kết quả tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn một số khó khăn và tồn tại cần được giải quyết để hoàn thiện hệ thống. Đề xuất quy trình và giải pháp thực hiện được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả của công tác quản lý đất đai tại Thái Nguyên.

5.1. Những Khó Khăn và Tồn Tại trong Quá Trình Triển Khai

Trong quá trình triển khai cơ sở dữ liệu địa chính, một số khó khăn như thiếu nguồn lực tài chính, trình độ cán bộ còn hạn chế, và dữ liệu đầu vào chưa đầy đủ đã ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng của dự án. Bên cạnh đó, việc duy trì và cập nhật dữ liệu cũng là một thách thức lớn.

5.2. Đề Xuất Quy Trình và Giải Pháp để Nâng Cao Hiệu Quả

Đề xuất quy trình chuẩn hóa dữ liệu, tăng cường đào tạo cán bộ, và ứng dụng công nghệ mới vào quá trình quản lý. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và các đơn vị liên quan để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả của hệ thống.

VI. Tƣơng Lai và Phát Triển Địa Chính Số Thái Nguyên 50 60

Việc xây dựng và hoàn thiện cơ sở dữ liệu địa chính số là một quá trình liên tục và cần có sự đầu tư lâu dài. Tương lai của địa chính số Thái Nguyên hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Cần tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hệ thống.

6.1. Xu Hướng Phát Triển và Ứng Dụng Công Nghệ Mới

Xu hướng phát triển cơ sở dữ liệu địa chính là tích hợp với các hệ thống thông tin khác như hệ thống thông tin quy hoạch, hệ thống thông tin tài nguyên và môi trường. Ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), và blockchain sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của hệ thống.

6.2. Đề xuất Xây Dựng Hệ Thống Thông Tin Đất Đai Quốc Gia

Tiến tới xây dựng Hệ thống thông tin đất đai quốc gia. Đây là mức độ phát triển cao của hệ thống quản lý đất đai bởi Hệ thống thông tin đất đai quốc gia không chỉ cung cấp thông tin quản lý đất đai mà còn cung cấp thông tin để quản lý nhiều lĩnh vực khác như môi trường, tai biến thiên nhiên, khoáng sản, khí hậu

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính số phục vụ công tác quản lý nhà nước về đất đai trên địa bàn xã hòa bình huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Đất đai là một loại tài nguyên thiên nhiên đặc biệt có mối quan hệ chặt chẽ với hầu hết các yếu tố kinh tế, chính trị, có ý nghĩa thiết thực và quan trọng đối với các hoạt động sản xuất - kinh doanh, sinh hoạt và phát triển không chỉ giới hạn một cá nhân, một đơn vị hành chính mà còn là của cả một nền kinh tế, của tất cả các quốc gia (Đặng Hùng Võ, 2008)[22]. Mối quan hệ của đất đai được thể hiện ở các mặt: Công cụ và tư liệu sản xuất của các ngành kinh tế quốc dân, quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất luôn gắn liền với quy hoạch phát triển tổng thể kinh tế xã hội, có tính chất chỉ tiêu pháp lệnh trong việc thực hiện công tác quản lý; nguồn thu từ đất đai là nguồn thu chiếm tỷ trọng vô cùng quan trọng trong tổng thể nền kinh tế (Trịnh Hữu Liên và cs, 2013)[5]. Giải quyết tốt các nhiệm vụ trong công tác quản lý đất đai sẽ góp phần tăng trưởng kinh tế, xóa đói, giảm nghèo, ổn định chính trị. Công tác lập và quản lý hồ sơ địa chính, đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, thống kê kiểm kê đất đai là một trong những nhiệm vụ chính trong công tác quản lý đất đai của các cấp đơn vị hành chính đã được quy định trong Luật Đất đai.

Do đó, để công tác quản lý đất đai hiện nay được chặt chẽ, khoa học thì việc nâng cao năng lực công nghệ thông tin là vô cùng cấp thiết (Đào Văn Bái, 2005; Tạ Ngọc Long và cs, 2013 )[2,6]. Đồng Hỷ là huyện miền núi, nằm ở phía Đông Bắc của tỉnh Thái Nguyên, cách thành phố Thái Nguyên khoảng 2,5 km theo đường quốc lộ 1B. Huyện Đồng Hỷ được chia thành 18 đơn vị hành chính gồm 15 xã và 3 thị trấn, với tổng diện tích tự nhiên là 45439,65 ha. Tại huyện Đồng Hỷ, hệ thống hồ sơ địa chính không đầy đủ, không có tính cập nhật nên công tác quản lý đất đai đã và đang gặp rất nhiều khó khăn và bất cập cần giải quyết.

Những khó khăn bất cập này nếu không được giải quyết triệt để thì hệ thống quản lý đất đai của nước ta sẽ gặp nhiều khó khăn trong những năm tới khi tốc độ đô thị hóa, biến động đất đai ngày một đẩy nhanh. Do đó, cần nhanh chóng tổ chức, triển khai xây dựng, quản lý và đưa vào khai thác một hệ thống cơ sở dữ liệu về tài nguyên và môi trường, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý đất đai. Nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính số phục vụ công tác quản lý đất đai trên địa bàn huyện Đồng Hỷ có ý nghĩa quan trọng cho việc nâng cao hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về đất đai và từng bước hiện đại hoá hệ thống quản lý đất đai. 2 Với mong muốn góp phần giải quyết vấn đề nêu trên, học viên đã đi đến quyết định lựa chọn đề tài “Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính số phục vụ công tác quản lý nhà nước về đất đai trên địa bàn xã Hòa Bình, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên”.

Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Hoàn thiện cơ sở dữ liệu địa chính số nhằm nâng cao hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về đất đai và góp phần hiện đại hoá hệ thống quản lý đất đai tại xã Hòa Bình, huyện Đồng Hỷ và các địa phương khác của tỉnh Thái Nguyên. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể: + Đánh giá thực trạng công tác xây dựng hồ sơ địa chính tại xã Hòa Bình, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. + Xây dựng bản đồ địa chính, đăng ký kê khai cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất.

+ Ứng dụng công nghệ thông tin xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính dạng số phục vụ công tác quản lý đất đai. + Đề xuất một số giải pháp phù hợp với tình hình thực tế nhằm phục vụ có hiệu quả công tác quản lý hồ sơ địa chính và công tác quản lý đất đai tại địa bàn nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài - Xây dựng được cơ sở dữ liệu địa chính số là cơ sở để thực hiện việc quản lý nhà nước về đất đai như: đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà và tài sản khác gắn liền với đất, đăng ký biến động, quy hoạch sử dụng đất chi tiết,. - Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu địa chính số đồng bộ dựa trên ứng dụng công nghệ thông tin, chỉnh lý cập nhật biến động thường xuyên bằng phần mềm ViLIS.

- Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu địa chính số là một công cụ quan trọng, trợ giúp quản lý Nhà nước về đất đai và các ngành có liên quan tới đất đai. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về hệ thống hồ sơ địa chính 1. Vai trò của hệ thống hồ sơ địa chính đối với quản lý đất đai 1.

Khái niệm hệ thống hồ sơ địa chính Hồ sơ địa chính là tập hợp tài liệu thể hiện thông tin chi tiết về hiện trạng và tình trạng pháp lý của việc quản lý, sử dụng các thửa đất, tài sản gắn liền với đất để phục vụ yêu cầu quản lý nhà nước về đất đai và nhu cầu thông tin của các tổ chức, cá nhân có liên quan (Bộ TNMT/Thông tư 24, 2014)[17]. Hệ thống tài liệu này được thiết lập trong quá trình đo đạc, thành lập bản đồ địa chính, đăng ký đất đai ban đầu và đăng ký biến động đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Tuỳ thuộc vào tính chất của từng loại tài liệu và đặc điểm sử dụng của chúng mà hệ thống tài liệu trong hồ sơ địa chính được chia thành 2 loại: + Hồ sơ tài liệu gốc, lưu trữ và tra cứu khi cần thiết. + Hồ sơ địa chính phục vụ thường xuyên trong quản lý.

Vai trò của hệ thống hồ sơ địa chính đối với công tác quản lý đất đai Hồ sơ địa chính có vai trò rất quan trọng đối với công tác quản lý đất đai điều này được thể hiện thông qua sự trợ giúp của hệ thống đối với các nội dung quản lý Nhà nước về đất đai. Hệ thống hồ sơ địa chính trợ giúp cho các nhà quản lý trong quá trình ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý sử dụng đất đai và tổ chức thi hành các văn bản đó. Thông qua hệ thống hồ sơ địa chính mà trực tiếp là sổ đăng ký biến động đất đai nhà quản lý sẽ nắm được tình hình biến động đất đai và xu hướng biến động đất đai từ cấp vi mô cho đến cấp vĩ mô. Trên cơ sở thống kê và phân tích xu hướng biến động đất đai kết hợp với định hướng phát triển kinh tế xã hội của từng cấp nhà quản lý sẽ hoạch định và đưa ra được các chính sách mới phù hợp với điều kiện thực tế nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội tại từng cấp.

4 Ví dụ thông qua thống kê, phân tích tình hình biến động sử dụng đất của xã Hòa Bình, huyện Đồng Hỷ trong giai đoạn 5 năm từ năm 2010 đến năm 2014 nhà quản lý nhận thấy xu hướng biến động chủ yếu ở huyện là từ đất chưa sử dụng sang đất phục vụ cho nông nghiệp. Dựa trên kết quả của quá trình phân tích xu hướng biến động kết hợp với định hướng phát triển kinh tế xã hội của huyện giai đoạn 10 năm từ 2010 đến 2020 là tiếp tục đẩy mạnh phát triển nông nghiệp. Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng. Hệ thống hồ sơ địa chính trợ giúp cho công tác thành lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

Nếu như bản đồ địa chính được cập nhật thường xuyên thì nhà quản lý chỉ cần khái quát hóa là thu được nội dung chính của bản đồ hiện trạng sử dụng đất với độ tin cậy rất cao. Bên cạnh đó, với sự trợ giúp của công nghệ thông tin thì công việc này trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hệ thống hồ sơ địa chính trợ giúp công tác quy hoạch sử dụng đất. Quy hoạch sử dụng đất là một trong ba công cụ quan trọng để quản lý sử dụng đất ở cả cấp vi mô và vĩ mô.

Tuy nhiên vấn đề quy hoạch không khả thi hiện nay đang là vấn đề nhức nhối. Nguyên nhân cho thực trạng này thì có nhiều nhưng một trong số những nguyên nhân chính là do hệ thống hồ sơ địa chính không cung cấp đầy đủ thông tin cho nhà quy hoạch. Trong những năm gần đây do các quan hệ về đất đai ngày càng trở nên phức tạp bởi vậy yêu cầu quản lý các nội dung như: đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng ngày càng trở nên khó khăn. Đặc biệt là vấn đề thu hồi đất đai, giải phóng mặt bằng để phục vụ cho các dự án liên quan đến đất đai.

Nguyên nhân chính của vấn đề này là do giá đất bồi thường không sát với giá thị trường. Để giải quyết vấn đề này thì hồ sơ địa chính cần hướng tới quản lý cả vấn đề giá đất. Một vấn đề khác cũng đang rất nan giải ở các khu vực ven đô, nơi mà tốc độ đô thị hóa đang diễn ra mạnh mẽ đó là tình trạng chuyển mục đích sử dụng đất trái với quy hoạch: người dân tự ý chuyển đất nông nghiệp, ao hồ thành đất thổ cư, nhiều trường hợp khi phát hiện thì đã là “chuyện đã rồi”. Dẫn đến tình trạng này là do cơ quan quản lý đất đai địa phương không có được hệ thống hồ sơ địa chính phản ánh đúng thực trạng để kịp thời quản lý.

5 Các cơ quan quản lý đất đai không chỉ có các công tác quản lý Nhà nước về đất đai mang tính chất định kì như: quy hoạch sử dụng đất, thống kê kiểm kê đất đai, mà còn có những công việc mang tính thường xuyên như: giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo liên quan đến đất đai. Thực tế có nhiều trường hợp tranh chấp đất đai giữa các hộ gia đình cá nhân dẫn đến tình trạng kiện tụng kéo dài và kiếu kiện vượt cấp do phương án giải quyết của chính quyền không có căn cứ pháp lý rõ ràng và thống nhất. Đây là nguyên nhân làm cho người tham gia tranh tụng không đồng ý với phương án giải quyết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ