Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty" được nghiên cứu sinh Phạm Thị Trang thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9 38 01 07), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phan Chí Hiếu và TS. Vũ Đặng Hải Yến vào năm 2020.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong quá trình hoạt động, công ty xác lập và thực hiện nhiều loại hợp đồng. Hợp đồng có giá trị lớn tác động trực tiếp đến cơ cấu tài sản, chiến lược đầu tư kinh doanh và sự tồn tại của doanh nghiệp. Nếu thành công, hợp đồng mang lại lợi nhuận và tăng giá trị tài sản; ngược lại, nếu thất bại hoặc người xác lập mang yếu tố tư lợi, hợp đồng sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho công ty, thành viên và cổ đông.
Hệ thống pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ (Luật Doanh nghiệp các năm 1999, 2003, 2005, 2014 và Luật Doanh nghiệp năm 2020) cùng các luật chuyên ngành ngân hàng, chứng khoán đã bước đầu thiết lập các quy định kiểm soát. Tuy nhiên, các quy định này còn nhiều bất cập:
- Phạm vi hợp đồng có giá trị lớn cần kiểm soát quy định thiếu thống nhất, dễ gây nhầm lẫn;
- Cơ chế kiểm soát chưa toàn diện; mối quan hệ giữa Điều lệ công ty và quy định pháp luật chưa rõ ràng;
- Thiếu cơ chế minh định về hiệu lực và hậu quả pháp lý khi hợp đồng xác lập vượt thẩm quyền;
- Thực tiễn phát sinh nhiều phương thức vô hiệu hóa cơ chế kiểm soát như hạ giá trị hợp đồng, chia nhỏ giao dịch; nhiều vụ việc tranh chấp, vi phạm quy mô lớn đã xảy ra (điển hình như vụ Mobifone mua AVG, vụ Hoàng Anh Gia Lai cho vay gần 6.000 tỷ đồng không thông qua cổ đông). Do đó, việc xây dựng cơ chế kiểm soát rủi ro toàn diện đối với hợp đồng có giá trị lớn là khoảng trống khoa học cần giải quyết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Làm rõ cơ sở lý luận của cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn; phân tích, đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn thi hành tại Việt Nam; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và vận hành cơ chế kiểm soát trong nội bộ công ty.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm sáng tỏ cơ sở lý luận, tiêu chí nhận diện, các học thuyết và tiêu chuẩn quốc tế về kiểm soát rủi ro hợp đồng có giá trị lớn;
- Khảo cứu kinh nghiệm của các tổ chức quốc tế (OECD, IFC, COSO) và pháp luật các quốc gia (Hoa Kỳ, Anh, Đức, New Zealand, Nga);
- Đánh giá thực trạng quy định pháp luật Việt Nam và thực tiễn thi hành;
- Đề xuất định hướng, giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam;
- Đề xuất các giải pháp thực thi kiểm soát rủi ro trong quản trị nội bộ doanh nghiệp.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Luận án xác lập 3 nhóm câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu tương ứng:
- Về khía cạnh lý luận:
- Câu hỏi: Hợp đồng có giá trị lớn là gì và nhận diện bằng cách nào? Vì sao cần kiểm soát rủi ro? Nội dung pháp luật và kinh nghiệm quốc tế về cơ chế này như thế nào?
- Giả thuyết: Lý luận về nhận diện và cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn chưa được nghiên cứu tổng thể, đầy đủ; kết quả nghiên cứu sẽ tạo nền tảng lý luận vững chắc cho việc thiết lập cơ chế này.
- Về khía cạnh pháp luật thực định:
- Câu hỏi: Quy định pháp luật hiện hành nằm ở đâu? Thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng ra sao?
- Giả thuyết: Pháp luật Việt Nam đã ghi nhận tại Luật Doanh nghiệp, Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Chứng khoán, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự nhưng còn khoảng trống, thiếu đồng bộ và bất cập khi thực thi.
- Về khía cạnh đề xuất, kiến nghị:
- Câu hỏi: Cần phương hướng, giải pháp nào để sửa đổi pháp luật? Doanh nghiệp xây dựng và vận hành quy chế kiểm soát nội bộ như thế nào?
- Giả thuyết: Hiện chưa có hệ thống giải pháp tổng thể; cơ chế kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp chưa được chú trọng hoàn thiện.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chủ trương, đường lối của Đảng về kinh tế; quy định pháp luật Việt Nam và kinh nghiệm pháp luật một số nước (Hoa Kỳ, Anh, Đức); thực tiễn áp dụng pháp luật và các án lệ, vụ việc cụ thể; quan điểm khoa học của các chuyên gia trong và ngoài nước.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Thực trạng quy định và thực tiễn tại Việt Nam; nghiên cứu so sánh có chọn lọc với Hoa Kỳ, Anh, Đức, New Zealand, Nga.
- Thời gian: Tập trung vào pháp luật hiện hành (đối chiếu Luật Doanh nghiệp 2014 và Luật Doanh nghiệp 2020); khảo sát thực tiễn thi hành từ năm 2015 đến thời điểm năm 2020.
- Văn bản quy phạm pháp luật: Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Doanh nghiệp 2020, Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Hình sự 2015, pháp luật lao động và xử lý vi phạm hành chính.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu được luận án điểm cứu
Tác giả đã phân loại và phân tích hệ thống tài liệu chuyên khảo trong nước và quốc tế theo hai nhóm lớn:
1. Nhóm các công trình nghiên cứu về hợp đồng và luật hợp đồng chung
- Tài liệu quốc tế: Giáo trình và chuyên khảo của Mindy Chen-Wishart (2007), Emily Finch và Stefan Fafinski (2012), Ewan McKendrick (2015), Brian A. Blum (2013), Tikus Little (2006), Randy E. Barnett (2010), M. Furmston (2007), R. Halson (2001), Laurence Koffman và Elizabeth Macdonald (2010), J. Poole (2008), J. Hilliard (2010), J. Smith (2002), G. Treitel và E. Peel (2007), R. Brownsword (2006), Paul Richard (2007), L. Fuller và Melvin Aron Eisenberg (2006). Các tuyển tập án lệ của Marvin Chirelstein (2013), Charles L. Knapp và Nathan M. Crystal (2012), A. Burrows (2009).
- Tài liệu trong nước: Các nghiên cứu của Trần Đình Hảo (1990), Nguyễn Mạnh Bách (1995), Dương Đăng Huệ (2002), Lê Thị Bích Thọ (2004), Đề tài cấp Bộ của Nguyễn Ngọc Khánh (2005), Đinh Thị Mai Phương (2005), Nguyễn Thị Dung (2008), Đỗ Văn Đại (2008, 2013), Lê Minh Hùng (2015). Các công trình này giải quyết lý luận chung về giao kết, hiệu lực, biện pháp xử lý vi phạm hợp đồng dân sự, thương mại thông thường.
2. Nhóm các công trình nghiên cứu về nhận diện và kiểm soát hợp đồng có giá trị lớn
Tác giả tổng kết ba hướng tiếp cận chủ đạo:
- Hướng tiếp cận hợp đồng có giá trị lớn là giao dịch trọng yếu: Anthony Tarantino (2008) trong Governance, Risk and Compliance Handbook; Hon Justice Tomkin khi phân tích Điều 129 Luật Công ty New Zealand 1993 về các giao dịch vượt quá 50% tổng tài sản.
- Hướng tiếp cận hợp đồng có giá trị lớn là giao dịch bất thường: Báo cáo nguyên tắc quản trị công ty của OECD (2004); ấn phẩm cẩm nang của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC, 2010) giới thiệu pháp luật Nga (giao dịch trên 25% giá trị sổ sách tài sản là giao dịch bất thường).
- Hướng tiếp cận hợp đồng có giá trị lớn là giao dịch có khả năng phát sinh tư lợi: Lê Đình Vinh (2004), Trần Thị Bảo Ánh (2010), Nguyễn Thanh Lý (2015), Võ Thị Thanh Tâm (2007). Hướng nghiên cứu này tập trung vào nguy cơ trục lợi, bòn rút tài sản và xung đột lợi ích giữa người điều hành và chủ sở hữu.
- Về phương thức kiểm soát và chế tài: Stephen M. Bainbridge (2009) về thẩm quyền của cổ đông; Kenneth W. Clarkson, Roger Leroy Miller và Frank B. Cross (2015) khi phân tích học thuyết vượt quá thẩm quyền (ultra vires) qua vụ AGM & M vs. Cafesjian.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án xác định các công trình trước đây chưa nghiên cứu chuyên biệt về kiểm soát rủi ro hợp đồng có giá trị lớn dưới góc độ quản trị rủi ro toàn diện; phần lớn chỉ đồng nhất hợp đồng lớn với giao dịch tư lợi; để ngỏ các vấn đề kỹ thuật pháp lý như cơ chế xác định giá thị trường, vai trò của tổ chức định giá, trình tự nội bộ, hiệu lực hợp đồng đối với bên thứ ba ngay tình và phân định trách nhiệm bồi thường cụ thể.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Hệ thống lý thuyết nền tảng
Luận án vận dụng 5 lý thuyết, nguyên tắc khoa học pháp lý và kinh tế học:
- Lý thuyết phân định giữa quyền sở hữu và quyền quản lý trong nội bộ công ty (Eugene F. Fama và Michael C. Jensen): Giải thích cơ sở tách rời giữa nhà đầu tư sở hữu vốn và người điều hành chuyên nghiệp, dẫn đến sự cần thiết phải phân chia thẩm quyền quyết định các giao dịch ảnh hưởng đến tài sản cốt lõi.
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Luận giải xung đột lợi ích và chi phí đại diện giữa cổ đông/thành viên với người quản lý, làm phát sinh nhu cầu kiểm soát hành vi giao kết hợp đồng của người đại diện.
- Nguyên tắc việc trong nhà (Indoor Management Rule): Bắt nguồn từ án lệ Royal British Bank v Turquand (1856) tại Anh, được ghi nhận trong luật Đức (Điều 37 Luật Công ty TNHH) và Canada (Điều 53 Luật Công ty). Nguyên tắc xác lập quyền suy đoán của bên thứ ba về việc công ty đã hoàn tất mọi thủ tục nội bộ, nhằm bảo đảm an toàn giao dịch.
- Lý thuyết về rủi ro và hiệu lực hợp đồng: Phân tích bản chất rủi ro khách quan/chủ quan và nguyên tắc thiện chí, trung thực trong giao kết hợp đồng.
- Lý thuyết hợp đồng của Oliver Hart và Bengt Holmstrom (Nobel Kinh tế 2016): Luận giải về sự phân bổ quyền quyết định gắn liền với quyền sở hữu, khẳng định thẩm quyền tối cao của chủ sở hữu đối với các tài sản mang tính quyết định.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính đặc thù của khoa học pháp lý:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Áp dụng xuyên suốt các chương để phân tích quy phạm thực định, giải thích nội hàm các khái niệm pháp lý, mổ xẻ án lệ và tổng hợp hệ thống luận cứ.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định pháp luật Việt Nam với các mô hình pháp luật Hoa Kỳ (Bang Delaware, Luật mẫu MBCA), Anh (Companies Act 2006), New Zealand (Companies Act 1993), Đức, Nga.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case studies): Khảo sát các án lệ kinh điển quốc tế (Turquand, Gimbel v. Signal Companies, Katz v. Bregman, AGM & M v. Cafesjian) và các vụ việc thực tiễn tại Việt Nam (Mobifone - AVG, Hoàng Anh Gia Lai).
Nguồn dữ liệu và tư liệu
- Văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam và các quốc gia;
- Các án lệ của Tòa án tối cao bang Delaware, Tòa án Anh;
- Báo cáo tài chính, tài liệu đại hội đồng cổ đông của các doanh nghiệp liên quan;
- Các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế của OECD, IFC, Ủy ban COSO (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission - 1985).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty
Tác giả luận giải nguồn gốc thuật ngữ hợp đồng từ chữ Latinh contrahere (ràng buộc), phân tích khái niệm từ luật La Mã cổ qua các giao dịch sponsio, nexum, sự phát triển của các "giao ước" thời Justinian (Constitutum Debiti, Receptum argentarii, Receptum nautarum, Pacta Legitima), quy định tại Bộ luật Dân sự Pháp (Điều 1101), Bộ luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ UCC (khoản 12 Điều 1-201), Bộ luật Dân sự Bang Quebec (Điều 1378) và Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015 (Điều 385).
Về mặt nhận diện, luận án tổng hợp 4 phương pháp tiếp cận quốc tế:
| Phương pháp tiếp cận |
Quốc gia / Khung pháp lý áp dụng |
Tiêu chí nhận diện cụ thể |
| 1. Tỷ lệ % giá trị tài sản kết hợp yếu tố định tính |
Bang Delaware, Hoa Kỳ (DGCL Điều 271; Án lệ Gimbel v. Signal, Katz v. Bregman) |
- Nhỏ hơn 25%: Không phải hợp đồng lớn; - Bằng hoặc lớn hơn 75%: Là hợp đồng lớn; - Từ 25% đến 75%: Đánh giá định tính (ảnh hưởng đến hoạt động bình thường, sự tồn tại và bản chất kinh doanh). |
| 2. Tỷ lệ giá trị tài sản thuần túy |
New Zealand (Companies Act 1993, Điều 129) |
Giao dịch mua, bán hoặc phát sinh nghĩa vụ vượt quá 50% tổng giá trị tài sản của công ty trước thời điểm giao dịch. |
| 3. Mức giá trị tuyệt đối kết hợp tỷ lệ tài sản |
Vương quốc Anh (Companies Act, Điều 191) |
- Giá trị lớn hơn 100.000 bảng Anh; hoặc - Giá trị lớn hơn 5.000 bảng Anh và chiếm trên 10% giá trị tài sản ròng. |
| 4. Đánh giá mức độ ảnh hưởng hoạt động kinh doanh liên tục |
Hoa Kỳ (Luật Mẫu MBCA, Mục 12.02) |
Giao dịch khiến tài sản còn lại, doanh thu hoặc lợi nhuận sau thuế của công ty giảm xuống dưới mức 25% so với năm tài chính liền kề trước đó. |
Chương 1 cũng chuẩn hóa các yếu tố cấu thành cơ chế kiểm soát rủi ro: cơ sở pháp lý, thiết chế kiểm soát (ĐHĐCĐ, HĐQT, HĐTV, Ban kiểm soát), thẩm quyền quyết định, kiểm soát xác định giá, công khai thông tin nội bộ, quy trình thủ tục, hiệu lực pháp lý, quyền khởi kiện của thành viên/cổ đông và chế tài xử lý vi phạm.
Chương 2: Thực trạng pháp luật Việt Nam về cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty và thực tiễn thi hành
Luận án phân tích chi tiết quy định của Luật Doanh nghiệp 2014 và Luật Doanh nghiệp 2020:
- Về nhận diện: Luật Việt Nam nhận diện hợp đồng có giá trị lớn dựa trên tỷ lệ tài sản ghi trong báo cáo tài chính gần nhất (tỷ lệ 35% đối với công ty cổ phần; 50% đối với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty hợp danh, trừ trường hợp Điều lệ quy định tỷ lệ khác nhỏ hơn). Tiêu chí này thuần túy định lượng, thiếu cơ chế định tính khi doanh nghiệp thay đổi ngành nghề cốt lõi.
- Về thẩm quyền và thủ tục phê duyệt: Phân định quyền giữa ĐHĐCĐ/HĐTV và HĐQT/Giám đốc; tuy nhiên còn thiếu cơ chế kiểm soát việc xác định giá thị trường và trách nhiệm của đơn vị thẩm định giá độc lập.
- Về công khai thông tin nội bộ: Quyền tiếp cận hồ sơ hợp đồng của cổ đông thiểu số còn bị hạn chế trên thực tế.
- Về thực tiễn thi hành và bất cập: Tác giả chỉ ra các thủ thuật lách luật phổ biến như cố tình định giá thấp tài sản hoặc chia nhỏ hợp đồng thành nhiều giao dịch dưới ngưỡng phê duyệt để né tránh thẩm quyền của ĐHĐCĐ.
- Về hiệu lực hợp đồng và quyền khởi kiện: Xung đột giữa việc tuyên hợp đồng vô hiệu do vượt thẩm quyền nội bộ với việc bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba ngay tình; các rào cản về tỷ lệ sở hữu cổ phần khi thực hiện quyền khởi kiện phái sinh đối với người quản lý vi phạm.
Chương 3: Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty
Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp theo 3 nhóm nội dung:
- Yêu cầu hoàn thiện: Hài hòa giữa quyền tự do kinh doanh và quản lý nhà nước; bảo vệ quyền của chủ sở hữu nhưng không can thiệp thô bạo vào quyền điều hành thường nhật; bảo đảm tính thống nhất và tương thích với thông lệ quốc tế (OECD, IFC, COSO).
- Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật:
- Bổ sung tiêu chí định tính kết hợp định lượng để nhận diện hợp đồng lớn (kế thừa kinh nghiệm MBCA và Delaware);
- Quy định rõ cơ chế xác định giá thị trường và trách nhiệm liên đới của tổ chức định giá;
- Minh định hiệu lực pháp lý của hợp đồng theo hướng tiệm cận nguyên tắc việc trong nhà (Indoor Management Rule): Hợp đồng vẫn có hiệu lực ràng buộc công ty đối với bên thứ ba ngay tình, người quản lý vi phạm phải chịu trách nhiệm bồi thường cho công ty;
- Hoàn thiện thủ tục công khai thông tin trước và sau giao dịch; hạ thấp điều kiện khởi kiện phái sinh của cổ đông thiểu số; hoàn thiện chế tài kỷ luật, dân sự, hành chính và hình sự.
- Giải pháp thực thi trong nội bộ doanh nghiệp:
- Nâng cao trách nhiệm công ty trong kiểm soát rủi ro;
- Xây dựng và chuẩn hóa quy chế nội bộ về quy trình nhận diện, luân chuyển hồ sơ, thẩm định giá và phê duyệt hợp đồng lớn;
- Nâng cao năng lực quản trị, ý thức tuân thủ của các chức danh quản lý và vị trí, vai trò của cơ quan tài phán trong giải quyết tranh chấp hợp đồng.
Kết quả và những đóng góp mới
- Đóng góp về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế - pháp lý (phân định sở hữu - quản lý, lý thuyết đại diện, lý thuyết hợp đồng, nguyên tắc việc trong nhà); xây dựng hệ thống khái niệm chuẩn xác về rủi ro, kiểm soát rủi ro và cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn; phân loại 4 phương pháp nhận diện hợp đồng lớn trên thế giới.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Khảo sát, đánh giá có hệ thống thực trạng quy định của Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Doanh nghiệp 2020 và các luật chuyên ngành; làm rõ những hạn chế trong thực tiễn áp dụng và chỉ ra các phương thức lách luật tinh vi (hạ giá, chia nhỏ gói thầu/giao dịch); phân tích các vụ án kinh tế lớn tại Việt Nam để làm rõ hậu quả pháp lý.
- Hệ thống giải pháp và kiến nghị: Đề xuất mô hình nhận diện đa chiều cho pháp luật Việt Nam; phân định rõ hậu quả pháp lý giữa tính hiệu lực của giao dịch với bên thứ ba và trách nhiệm cá nhân của người quản lý; xây dựng khung quy chế quản trị rủi ro mẫu cho các công ty tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu pháp luật thực định Việt Nam đặt trong sự so sánh chủ yếu với các nước theo truyền thống Thông luật (Hoa Kỳ, Anh, New Zealand) và Dân luật (Đức, Nga); phạm vi khảo sát thực tiễn giới hạn từ năm 2015 đến thời điểm năm 2020, khi Luật Doanh nghiệp 2020 vừa được thông qua và chưa phát sinh thực tiễn thi hành sau thời điểm có hiệu lực (01/01/2021).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Đánh giá tác động thực tế của Luật Doanh nghiệp 2020 trong việc kiểm soát hợp đồng có giá trị lớn trong giai đoạn áp dụng thực tế; mở rộng nghiên cứu kiểm soát rủi ro hợp đồng lớn trong các tập đoàn kinh tế đa quốc gia và các mô hình doanh nghiệp nhà nước đặc thù.
Giá trị tham khảo
- Đối với công tác lập pháp và cơ quan quản lý: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ khoa học để cơ quan nhà nước tiếp tục rà soát, hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán và hoàn thiện Bộ luật Dân sự về bảo vệ người thứ ba ngay tình.
- Đối với nghiên cứu và giảng dạy: Là tài liệu chuyên khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Quản trị kinh doanh tại các cơ sở đào tạo luật. Phần so sánh pháp luật quốc tế tại Chương 1 và phân tích án lệ tại Chương 2 có giá trị học thuật cao.
- Đối với cộng đồng doanh nghiệp và luật sư: Cung cấp giải pháp cụ thể giúp Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và bộ phận pháp chế xây dựng điều lệ, quy chế kiểm soát nội bộ nhằm ngăn ngừa rủi ro thất thoát tài sản và rủi ro tranh chấp hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân loại các hướng tiếp cận của học thuật thế giới và Việt Nam về hợp đồng có giá trị lớn như thế nào?
Luận án chỉ ra ba hướng tiếp cận chính: (1) Tiếp cận dưới góc độ là giao dịch trọng yếu (như Anthony Tarantino, luật New Zealand); (2) Tiếp cận dưới góc độ là giao dịch bất thường (như OECD, IFC, luật của Nga); (3) Tiếp cận dưới góc độ là giao dịch có khả năng phát sinh tư lợi (cách tiếp cận phổ biến của các học giả Việt Nam như Lê Đình Vinh, Trần Thị Bảo Ánh, Nguyễn Thanh Lý).
2. Tòa án tối cao bang Delaware (Hoa Kỳ) áp dụng tiêu chí nào để xác định giao dịch bán "phần lớn tài sản" của công ty?
Theo án lệ của Delaware (như vụ Gimbel v. Signal Companies và Katz v. Bregman), nếu tài sản dưới 25% tổng tài sản thì không phải phần lớn tài sản; nếu từ 75% trở lên thì mặc nhiên là phần lớn tài sản; nếu từ 25% đến 75%, Tòa án xem xét bổ sung các yếu tố định tính: giao dịch có nằm trong hoạt động kinh doanh bình thường không, có ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động và có làm thay đổi bản chất tồn tại của công ty hay không.
3. Nguyên tắc việc trong nhà (Indoor Management Rule) có vai trò gì trong việc xử lý hiệu lực hợp đồng vượt thẩm quyền?
Nguyên tắc xuất phát từ án lệ Royal British Bank v Turquand (1856) xác định rằng bên thứ ba khi giao kết hợp đồng với công ty có quyền suy đoán người đại diện có đủ thẩm quyền và mọi thủ tục nội bộ đã được tuân thủ. Hợp đồng vẫn có hiệu lực ràng buộc công ty nhằm bảo vệ an toàn giao dịch; công ty không được lấy lý do vi phạm thủ tục nội bộ để từ chối nghĩa vụ, trừ khi bên thứ ba biết rõ sự vi phạm đó.
4. Luật mẫu MBCA của Hoa Kỳ nhận diện việc chuyển nhượng tài sản lớn thông qua những chỉ số tài chính nào?
Theo Mục 12.02 MBCA, công ty chuyển nhượng tài sản lớn phải được cổ đông chấp thuận nếu giao dịch khiến công ty không duy trì được hoạt động kinh doanh bình thường. Công ty bị coi là không duy trì hoạt động bình thường nếu sau chuyển nhượng, tổng giá trị tài sản còn lại, doanh thu hoặc lợi nhuận sau thuế bị giảm xuống dưới 25% so với năm tài chính liền kề trước đó.
5. Những phương thức vô hiệu hóa cơ chế kiểm soát hợp đồng lớn thường gặp trong thực tiễn Việt Nam là gì?
Thực tiễn ghi nhận hai thủ thuật chính: (1) Cố tình định giá hợp đồng thấp hơn ngưỡng quy định của Luật Doanh nghiệp hoặc Điều lệ để đưa hợp đồng về thẩm quyền của Giám đốc/HĐQT; (2) Chia nhỏ một hợp đồng lớn thành nhiều hợp đồng nhỏ riêng lẻ để giao kết liên tiếp nhằm né tránh sự phê duyệt của Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng thành viên.
Kết luận
Luận án của tác giả Phạm Thị Trang là công trình khoa học pháp lý chuyên sâu về cơ chế kiểm soát rủi ro đối với hợp đồng có giá trị lớn trong công ty tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp các học thuyết quản trị công ty kinh điển với việc khảo cứu kinh nghiệm pháp luật quốc tế, luận án đã làm sáng tỏ các phương pháp nhận diện hợp đồng lớn và các yếu tố cấu thành cơ chế kiểm soát rủi ro. Các kiến nghị lập pháp và giải pháp quản trị nội bộ do luận án đề xuất có tính ứng dụng cao, góp phần bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu doanh nghiệp và bảo đảm sự an toàn pháp lý cho các giao dịch kinh doanh.