Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vấn đề quyền của người chuyển đổi giới tính (CĐGT) là một nội dung trọng tâm trong tiến trình bảo đảm quyền con người, quyền công dân trên thế giới và tại Việt Nam. Về mặt lập pháp, Điều 37 Bộ luật Dân sự năm 2015 đã lần đầu tiên ghi nhận nguyên tắc: "Việc chuyển đổi giới tính được thực hiện theo quy định của luật", đồng thời quy định người đã CĐGT có quyền, nghĩa vụ đăng ký thay đổi hộ tịch và xác lập các quyền nhân thân phù hợp. Tuy nhiên, do chưa có văn bản luật chuyên ngành hướng dẫn thi hành, quy định này trên thực tế vẫn chưa thể áp dụng, tạo ra khoảng trống pháp lý nghiêm trọng khiến người chuyển giới gặp muôn vàn rào cản về hộ tịch, tiếp cận y tế, sinh kế và bảo vệ nhân phẩm. Từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Vũ Minh Ngọc thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Dân sự với đề tài "Vấn đề chuyển đổi giới tính - Kinh nghiệm điều chỉnh pháp luật của một số quốc gia và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam".
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là nghiên cứu pháp luật về chuyển đổi giới tính tại một số quốc gia tiêu biểu trên thế giới, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm nhằm đề xuất các quan điểm, giải pháp phục vụ việc xây dựng và hoàn thiện Luật Chuyển đổi giới tính tại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các khái niệm pháp lý, xã hội học nền tảng liên quan đến CĐGT;
- Phân tích, đánh giá thực trạng xã hội và những rào cản pháp lý mà người chuyển giới tại Việt Nam đang đối mặt;
- Nghiên cứu kinh nghiệm điều chỉnh pháp luật quốc tế và pháp luật thực định của một số quốc gia về điều kiện, quy trình công nhận và hệ quả pháp lý của CĐGT;
- Khảo sát thực trạng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, đánh giá nội dung Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính trình Quốc hội vào tháng 10/2024 và đề xuất các kiến nghị lập pháp cụ thể.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các quan hệ xã hội phát sinh liên quan đến việc chuyển đổi giới tính và hệ thống các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ CĐGT. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào thực tiễn Việt Nam trong sự đối sánh với các văn kiện nhân quyền quốc tế và pháp luật của các quốc gia tiêu biểu (Argentina, Na Uy, Hà Lan, Nhật Bản, Đan Mạch, Đài Loan, Anh, Đức, Thụy Điển...). Về mặt thời gian, đề tài khảo sát tiến trình lập pháp từ Bộ luật Dân sự năm 2005, Bộ luật Dân sự năm 2015 đến Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính trình Quốc hội tháng 10/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận thông qua việc phân định rành mạch các khái niệm khoa học pháp lý và xã hội học, kết hợp với các định nghĩa luật định tại Việt Nam:
- Giới (Gender): Thể hiện vai trò, vị trí xã hội và đặc tính tâm lý, hành vi giữa nam và nữ theo Khoản 1 Điều 5 Luật Bình đẳng giới.
- Giới tính (Sex): Chỉ các đặc điểm sinh học tự nhiên, bẩm sinh của nam và nữ (nhiễm sắc thể, tuyến sinh dục, cơ quan sinh dục) theo Khoản 2 Điều 5 Luật Bình đẳng giới.
- Tính dục: Cấu thành từ bản dạng giới (Gender identity - ý thức chủ quan của cá nhân về giới tính của mình), biểu hiện giới (Gender expression - cách thể hiện ra bên ngoài qua trang phục, cử chỉ, hành vi), và xu hướng tính dục (Sexual orientation - sự hấp dẫn tình cảm, cảm xúc).
- Người chuyển giới (Transgender): Cá nhân có bản dạng giới khác với giới tính sinh học chỉ định sau sinh, không phụ thuộc vào việc đã can thiệp y tế hay chưa.
- Người chuyển đổi giới tính (Transsexual): Cá nhân có cảm nhận giới tính khác giới tính sinh học và đã trải qua can thiệp y học để thay đổi giới tính.
Về khung văn bản pháp lý, nghiên cứu khai thác hệ thống văn kiện quốc tế gồm: Hiến chương Liên Hợp Quốc 1945, Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền (UDHR 1948), Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966), Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (CESCR 1966), Bộ nguyên tắc Yogyakarta 2007 (đặc biệt là các Nguyên tắc 1, 2, 3 và 4), các tiêu chuẩn của Hiệp hội Tâm thần học Mỹ (APA), Cẩm nang Chẩn đoán DSM-5 (2012) và Nghị quyết của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ngày 18/6/2018. Tại Việt Nam, hệ thống căn cứ bao gồm Hiến pháp 2013 (Điều 14, 16), BLDS 2005, BLDS 2015 (Điều 36, 37), Luật Hộ tịch 2014, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015, Nghị định 88/2008/NĐ-CP, Công văn số 4132/BYT-PC ngày 3/8/2022 của Bộ Y tế và Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính (bản trình Quốc hội tháng 10/2024).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng bao gồm: phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh đối chiếu (luật so sánh), phương pháp thống kê, phương pháp quy nạp và diễn dịch logic. Nguồn dữ liệu thực chứng được trích xuất từ các báo cáo khảo sát thực nghiệm của Viện Nghiên cứu Xã hội, Kinh tế và Môi trường (iSEE), Trung tâm ICS, Trường Y tế Công cộng Johns Hopkins (JHSPH), Trung tâm Hỗ trợ Sáng kiến Phát triển Cộng đồng (SCDI), Báo cáo chuyên đề năm 2017 của Bộ Y tế Việt Nam và cơ sở dữ liệu pháp luật quốc tế từ Equaldex (cập nhật đến tháng 01/2024).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát chung về CĐGT
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết và phản ánh thực trạng đời sống của người chuyển giới tại Việt Nam qua các số liệu điều tra xã hội học:
- Cơ sở lý luận: Tác giả chứng minh quyền CĐGT là một quyền nhân thân đặc biệt gắn liền với quyền con người tự nhiên (quyền sống, quyền tự do thân thể và quyền mưu cầu hạnh phúc). Pháp luật về CĐGT được định nghĩa là hệ thống quy tắc xử sự do Nhà nước ban hành điều chỉnh các quan hệ từ điều kiện, can thiệp y tế, thay đổi nhân thân hộ tịch đến trách nhiệm xã hội.
- Quy mô cộng đồng: Khóa luận dẫn chiếu tỷ lệ người chuyển giới toàn cầu chiếm từ 0,1% đến 0,5% dân số; theo đó, ước tính Việt Nam có khoảng từ 100.000 đến 450.000 người chuyển giới.
- Thực trạng kỳ thị và bạo lực: Khảo sát của iSEE, ICS và JHSPH ghi nhận 49,4% người chuyển giới từ nữ sang nam từng bị cha mẹ thuyết phục hoặc ép buộc trở nên nữ tính hơn. Nhóm chuyển giới từ nam sang nữ chịu mức độ kỳ thị nặng nề hơn với các định kiến gán ghép, bạo lực ngôn từ ("pê-đê", "bóng"), bạo lực gia đình và nguy cơ bị tấn công tình dục.
- Rào cản việc làm và sinh kế: Khảo sát trực tuyến trên 2.363 người LGBT cho thấy: 29,9% từng bị từ chối tuyển dụng dù đủ điều kiện; 8,8% bị đuổi việc; 48,4% chịu định kiến từ đồng nghiệp. Đáng chú ý, tỷ lệ người chuyển giới bị từ chối việc làm lên tới 59%, cao gấp ba lần so với nhóm đồng tính và song tính (19,6%). Nghiên cứu năm 2015 của SCDI và Viện Nghiên cứu Phát triển Anh (n=197 tại Hà Nội và TP.HCM) chỉ ra rằng 45% người chuyển giới nữ bị từ chối việc làm; chỉ 4% có việc làm ở khu vực chính thức (có hợp đồng lao động và bảo hiểm) và 13% phải hành nghề mại dâm để mưu sinh.
- Khó khăn hộ tịch và rủi ro y tế: 78,3% người chuyển giới từng sử dụng dịch vụ y tế nhưng đối diện với sự thiếu tôn trọng và thiếu hụt chuyên môn từ y bác sĩ. Nghiên cứu năm 2017 của iSEE ghi nhận 59,6% người đang sử dụng hormone chưa từng được xét nghiệm, tư vấn y khoa; phần lớn phải mua hormone trôi nổi, tự tiêm tại nhà. Nghiên cứu năm 2019 của SCDI (n=40) chỉ ra chỉ 16,7% từng được tư vấn tâm lý chuyên môn trước khi can thiệp. Chi phí hoàn chỉnh quy trình chuyển giới tại Thái Lan dao động từ 30.000 USD (khoảng 700 triệu VNĐ) đối với nữ sang nam đến 35.000 USD (khoảng 800 triệu VNĐ) đối với nam sang nữ. Trung bình mỗi năm tại TP.HCM có 24-30 trường hợp gặp biến chứng hậu phẫu phải quay lại Thái Lan điều trị và 8-10 người tử vong do biến chứng sử dụng hormone hoặc tiêm silicon không kiểm soát.
Chương 2: Pháp luật về CĐGT theo pháp luật quốc tế và một số quốc gia
Chương 2 phân tích sự vận động của pháp luật quốc tế và so sánh quy định thực định của các quốc gia về mô hình công nhận CĐGT:
- Tiến trình phi bệnh lý hóa quốc tế: Khóa luận hệ thống mốc phát triển nhận thức y học: năm 1980 APA đưa "Rối loạn định dạng giới" (GID) vào danh mục bệnh tâm thần; đến năm 2012, DSM loại bỏ chuyển giới khỏi rối loạn tâm thần; ngày 18/6/2018, WHO chính thức xác nhận chuyển giới không phải là bệnh lý tâm thần. Bộ nguyên tắc Yogyakarta (2007) khẳng định tại Nguyên tắc 3: không ai bị buộc phải trải qua phẫu thuật y tế, triệt sản hay trị liệu hormone như một điều kiện tiên quyết để được thừa nhận bản dạng giới trước pháp luật.
- Bức tranh lập pháp toàn cầu: Dẫn số liệu từ Equaldex tính đến tháng 01/2024, thế giới có 83 quốc gia đã hợp pháp hóa CĐGT (chiếm tỷ trọng: Châu Âu 48,19%, Châu Á 22,50%, Nam Mỹ 9,63%, Châu Phi 8,43%, Bắc Mỹ 6,02%, Châu Đại Dương 1,2%), 103 quốc gia coi là bất hợp pháp và 12 quốc gia chưa có quy định rõ ràng.
| Khu vực |
Hợp pháp hóa hoàn toàn |
Hợp pháp nhưng có điều kiện y tế/phẫu thuật |
Bất hợp pháp |
Không quy định/Không có thông tin |
| Châu Âu |
17 (34%) |
23 (46%) |
5 (10%) |
5 (10%) |
| Châu Đại Dương |
1 (7%) |
0 (0%) |
11 (79%) |
2 (14%) |
| Bắc Mỹ |
1 (4%) |
2 (9%) |
17 (74%) |
3 (13%) |
| Nam Mỹ |
7 (58%) |
1 (8%) |
4 (33%) |
0 (0%) |
| Châu Phi |
2 (4%) |
5 (9%) |
35 (69%) |
9 (18%) |
| Châu Á |
4 (9%) |
18 (41%) |
20 (46%) |
2 (4%) |
- Phân loại các mô hình lập pháp quốc gia:
- Mô hình tự quyết danh tính (Self-determination): Luật Bản dạng giới số 26.743 năm 2012 của Argentina là luật liên bang đầu tiên trên thế giới cho phép thay đổi tên, giới tính và hình ảnh thông qua thủ tục hành chính đơn giản, miễn phí, không yêu cầu can thiệp y tế hay phẫu thuật triệt sản, giữ nguyên số định danh cá nhân; người dưới 18 tuổi thực hiện thông qua người đại diện hợp pháp căn cứ theo Luật 26.061 và Công ước Quyền Trẻ em. Mô hình này cũng được áp dụng tại Na Uy (Quyết định lập pháp 71 năm 2015-2016) và Pakistan (Đạo luật Người chuyển giới năm 2018 - đạo luật tự quyết đầu tiên tại Châu Á).
- Mô hình yêu cầu can thiệp y tế và giám sát tư pháp: Nhật Bản (Luật Đặc lệ năm 2003/2013) yêu cầu chẩn đoán từ 2 bác sĩ chuyên khoa trở lên và phải thông qua phán quyết của Tòa Gia đình; độ tuổi tối thiểu là 20 tuổi (tiếp cận hormone từ 18 tuổi, trường hợp đặc biệt từ 15 tuổi). Anh (Luật Thừa nhận Giới 2004) thành lập Hội đồng Công nhận Giới tính trực thuộc Tòa Dịch vụ, bắt buộc sống tối thiểu 2 năm theo giới tính mong muốn và có xác nhận chẩn đoán phiền muộn giới. Đức (Luật CĐGT 1982) yêu cầu người yêu cầu từ 25 tuổi trở lên và sống tối thiểu 3 năm theo bản dạng giới. Đan Mạch quy định thời gian suy nghĩ tối thiểu 6 tháng trước khi cấp mã số công dân (CPR) mới. Hà Lan (BLDS sửa đổi năm 2013 Điều 28) bãi bỏ yêu cầu phẫu thuật/triệt sản đối với công dân từ đủ 16 tuổi hoặc người cư trú hợp pháp trên 1 năm.
- Hệ quả pháp lý và chính sách hỗ trợ: Về quan hệ gia đình, Đức bảo lưu tư cách pháp lý cha mẹ - con; Thụy Điển quy định không công khai lịch sử giới tính trên giấy khai sinh của con; Hà Lan công nhận quyền mang thai của người chuyển giới nam sang nữ hoặc làm mẹ qua nhận nuôi/thụ tinh nhân tạo. Về nghĩa vụ quân sự, Đài Loan miễn nghĩa vụ ngay khi có chẩn đoán y khoa; Đan Mạch gọi công dân có mã số định danh nam nhập ngũ bất kể cơ quan sinh dục. Về thể thao, Luật Bình đẳng 2010 của Anh cho phép loại trừ nếu cần bảo đảm an toàn hoặc cạnh tranh công bằng. Về tài chính, Canada, Anh, Hà Lan, Cuba hỗ trợ toàn bộ hoặc một phần chi phí y tế; Thụy Điển ban hành luật bồi thường một lần khoản tiền 225.000 SEK cho các nạn nhân từng bị cưỡng bức triệt sản để CĐGT trong giai đoạn từ 1/7/1972 đến 30/6/2013.
Chương 3: Pháp luật về CĐGT tại Việt Nam - Một số kiến nghị xây dựng và hoàn thiện
Chương 3 rà soát thực trạng văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam và kiến nghị hoàn thiện Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính:
- Thực trạng văn bản hiện hành:
- Trước năm 2015: Điều 36 BLDS 2005 và Nghị định số 88/2008/NĐ-CP nghiêm cấm CĐGT đối với người có giới tính sinh học hoàn thiện, chỉ cho phép "xác định lại giới tính" đối với người có khuyết tật bẩm sinh hoặc chưa định hình chính xác giới tính.
- Giai đoạn từ năm 2015: Điều 37 BLDS 2015 hợp pháp hóa việc CĐGT nhưng phụ thuộc vào văn bản luật chuyên ngành chưa được ban hành. Một số văn bản ghi nhận quyền bước đầu gồm: Hiến pháp 2013 (Điều 14, 16); Luật Hộ tịch 2014 (Điều 3, Điều 28 BLDS về cải chính họ tên, hộ tịch sau can thiệp y tế); Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015 (quy định tiến bộ tại Điều 18 về bố trí giam giữ buồng riêng cho người đồng tính, người chuyển giới); Công văn số 4132/BYT-PC năm 2022 của Bộ Y tế quán triệt không coi đồng tính, chuyển giới là bệnh và cấm ép buộc chữa trị.
- Xung đột pháp lý tiềm ẩn: Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 không thừa nhận hôn nhân cùng giới; do đó, trường hợp một bên trong quan hệ hôn nhân hợp pháp thực hiện CĐGT mà không ly hôn sẽ làm phát sinh quan hệ hôn nhân giữa hai cá nhân có cùng giới tính pháp lý mà pháp luật chưa có cơ chế điều chỉnh.
- Phân tích Dự thảo Luật CĐGT (tháng 10/2024): Đánh giá các quy định dự thảo về phạm vi, nguyên tắc, điều kiện can thiệp y tế, tư vấn tâm lý - pháp lý và công nhận giới tính mới.
- Các kiến nghị hoàn thiện cụ thể:
- Khẳng định rõ ràng CĐGT là một quyền công dân trong văn bản luật;
- Mở rộng phạm vi điều chỉnh của Dự thảo Luật để bao quát các khía cạnh dân sự, y tế, lao động và an sinh xã hội;
- Xây dựng quy định xử lý quan hệ hôn nhân của người CĐGT nhằm bảo đảm tính thống nhất với Luật Hôn nhân và Gia đình;
- Rà soát, chỉnh sửa kỹ thuật lập pháp nhằm khắc phục sự trùng lặp nội dung giữa Điều 5 và Điều 6 của Dự thảo;
- Bổ sung quy định chi tiết về độ tuổi tối thiểu được phép can thiệp y tế và công nhận giới tính pháp lý;
- Bổ sung quy định kiểm tra lý lịch tư pháp của người đề nghị CĐGT để ngăn ngừa hành vi lạm dụng nhằm trốn tránh nghĩa vụ pháp lý, trách nhiệm hình sự;
- Quy định cơ chế hỗ trợ, tư vấn từ các Trung tâm trợ giúp pháp lý cho người CĐGT trong quá trình thay đổi giấy tờ nhân thân.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa số liệu thực tiễn: Khóa luận đã tập hợp bức tranh toàn diện về các chỉ số phân biệt đối xử đối với người chuyển giới tại Việt Nam: tỷ lệ bị từ chối việc làm (59%), tỷ lệ tự sử dụng hormone trôi nổi thiếu tư vấn y tế (59,6%), chi phí phẫu thuật tại nước ngoài (700-800 triệu VNĐ) và các rủi ro biến chứng y khoa gây tử vong hàng năm tại TP.HCM.
- So sánh lập pháp quốc tế: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu luật so sánh chi tiết từ 83 quốc gia, đối chiếu rành mạch giữa mô hình tự quyết danh tính (Argentina, Na Uy, Pakistan) và mô hình điều kiện y tế/tư pháp nghiêm ngặt (Nhật Bản, Anh, Đức, Thụy Điển).
- Đóng góp lập pháp: Đưa ra 7 nhóm kiến nghị lập pháp cụ thể, trực tiếp góp ý vào Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính trình Quốc hội tháng 10/2024 nhằm tháo gỡ khoảng trống pháp lý của Điều 37 Bộ luật Dân sự 2015.
- Giá trị khoa học tự nêu: Công trình góp phần làm phong phú thêm cơ sở lý luận và thực tiễn về CĐGT trong khoa học luật dân sự tại Việt Nam; nâng cao nhận thức xã hội về bảo vệ quyền con người, quyền công dân của cộng đồng LGBT+; cung cấp luận cứ khoa học tin cậy phục vụ hoạt động lập pháp của Quốc hội và các cơ quan hữu quan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài chủ yếu sử dụng các nguồn số liệu khảo sát xã hội học thứ cấp (từ iSEE, ICS, SCDI, Bộ Y tế) do Việt Nam chưa có cuộc điều tra dân số chính thức về quy mô cộng đồng người chuyển giới. Phạm vi khảo cứu văn bản pháp luật nước ngoài còn giới hạn ở các điều ước quốc tế và một số hệ thống pháp luật tiêu biểu đại diện cho từng mô hình.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá các phiên bản sửa đổi của Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính qua các kỳ họp Quốc hội; mở rộng nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động kinh tế - xã hội khi luật được ban hành; nghiên cứu chuyên sâu các cơ chế giải quyết xung đột trong pháp luật bảo hiểm y tế, pháp luật lao động và pháp luật hôn nhân - gia đình đối với người chuyển giới.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên ngành Luật học (đặc biệt là chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Quốc tế, Lý luận Nhà nước và Pháp luật), cũng như các nhà nghiên cứu thuộc các ngành Xã hội học, Công tác xã hội và Nhân quyền học.
- Nội dung tham khảo trọng tâm:
- Bảng tổng hợp thực trạng pháp luật CĐGT toàn cầu và phân tích chi tiết cơ chế quản lý hộ tịch, y tế của Argentina, Na Uy, Nhật Bản, Hà Lan tại Chương 2;
- Hệ thống 7 giải pháp lập pháp trực tiếp cho Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính tháng 10/2024 tại Chương 3;
- Hệ thống số liệu khảo sát thực chứng về việc làm, y tế và nhân thân của người chuyển giới tại Việt Nam tại Chương 1.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo số liệu trong khóa luận, quy mô người chuyển giới tại Việt Nam ước tính là bao nhiêu?
Do Việt Nam chưa có kết quả điều tra dân số chính thức về người chuyển giới, khóa luận dựa trên tỷ lệ thống kê quốc tế từ 0,1% đến 0,5% dân số để ước tính Việt Nam có khoảng từ gần 100.000 người (ở mức thấp nhất 0,1%) đến khoảng 450.000 người chuyển giới (ở mức 0,5%), và con số thực tế có thể cao hơn.
2. Thực trạng phân biệt đối xử trong tìm kiếm việc làm đối với người chuyển giới tại Việt Nam được phản ánh qua những con số nào?
Khảo sát 2.363 người LGBT chỉ ra 29,9% bị từ chối tuyển dụng dù đủ điều kiện, 8,8% bị đuổi việc, và tỷ lệ người chuyển giới bị từ chối việc làm lên tới 59% (cao gấp 3 lần so với nhóm đồng tính và song tính là 19,6%). Nghiên cứu năm 2015 tại Hà Nội và TP.HCM (n=197) cho thấy 45% người chuyển giới nữ bị từ chối việc làm, chỉ 4% có việc làm ở khu vực chính thức và 13% phải kiếm sống bằng nghề mại dâm.
3. Mô hình công nhận danh tính theo Luật Bản dạng giới 2012 của Argentina có điểm gì đặc biệt?
Luật số 26.743 của Argentina là văn bản luật quốc gia đầu tiên trên thế giới thiết lập mô hình công nhận giới dựa trên quyền tự quyết cá nhân. Thủ tục được thực hiện hoàn toàn qua quy trình hành chính miễn phí tại cơ quan đăng ký dân sự, không bắt buộc người yêu cầu phải trải qua phẫu thuật, can thiệp hormone hay chẩn đoán tâm thần, đồng thời giữ nguyên số định danh cá nhân trên các giấy tờ sau cải chính.
4. Khóa luận ghi nhận hệ quả pháp lý về quan hệ cha mẹ - con cái sau khi chuyển đổi giới tính tại Đức, Thụy Điển và Hà Lan ra sao?
Luật CĐGT của Đức quy định việc công nhận giới tính mới không làm thay đổi tư cách pháp lý cha mẹ - con (áp dụng cho cả con sinh ra sau chuyển đổi hoặc thụ tinh nhân tạo). Thụy Điển quy định không thay đổi tình trạng pháp lý từ cha thành mẹ (hoặc ngược lại) đối với người đã có con trước khi chuyển giới và giữ kín thông tin giấy khai sinh của con để bảo vệ lịch sử giới tính của cha mẹ. Hà Lan không bắt buộc triệt sản nên người chuyển giới nam sang nữ vẫn có thể mang thai và được công nhận là mẹ đứa trẻ, hoặc làm mẹ thông qua nhận nuôi/thụ tinh nhân tạo.
5. Vì sao Điều 37 Bộ luật Dân sự 2015 chưa thể đi vào thực tế và tác giả kiến nghị điểm gì cho Dự thảo Luật CĐGT năm 2024?
Điều 37 BLDS 2015 quy định việc CĐGT được thực hiện "theo quy định của luật", nhưng do thiếu luật chuyên ngành hướng dẫn điều kiện, cơ quan y tế có thẩm quyền và trình tự cải chính hộ tịch nên cơ quan nhà nước không thể thụ lý hồ sơ. Tác giả đề xuất 7 kiến nghị, nổi bật là: khẳng định CĐGT là quyền công dân, mở rộng phạm vi điều chỉnh, bổ sung quy định độ tuổi tối thiểu, kiểm tra lý lịch tư pháp, xử lý xung đột với Luật Hôn nhân và Gia đình, và thiết lập cơ chế trợ giúp pháp lý cho người CĐGT.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Minh Ngọc là một công trình nghiên cứu hệ thống, giải quyết thấu đáo mâu thuẫn giữa quy định khung tại Điều 37 Bộ luật Dân sự 2015 và thực trạng thiếu vắng luật chuyên ngành điều chỉnh quyền chuyển đổi giới tính tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa số liệu thực nghiệm xã hội học với phương pháp luật so sánh quy định của 83 quốc gia, công trình đã làm sáng tỏ các mô hình lập pháp và hệ quả pháp lý về nhân thân, gia đình và an sinh xã hội. Các kiến nghị được đề xuất mang tính thời sự cao, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn trực tiếp cho quá trình thẩm tra, hoàn thiện Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính trình Quốc hội Việt Nam.