Giới thiệu dự án

Doanh nghiệp vừa và nhỏ (Small and Medium Enterprises - SMEs) đóng vai trò xương sống trong nền kinh tế Việt Nam, đóng góp hơn 40% Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của cả nước (trên 60% nếu tính cả hợp tác xã và hộ kinh doanh cá thể) và tạo ra 76,82% việc làm phi nông nghiệp. Tuy nhiên, rào cản tiếp cận nguồn vốn ngân hàng thương mại (NHTM) vẫn là điểm nghẽn lớn nhất kìm hãm sự tăng trưởng của khu vực này do mức độ bất cân xứng thông tin cao, năng lực tài chính mỏng và thiếu tài sản đảm bảo (TSĐB) đạt chuẩn.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BỐI CẢNH DNVVN & THỰC TRẠNG TÍN DỤNG TẠI VPBANK ĐÔNG ĐÔ             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  • Đóng góp GDP Quốc gia: >40% (và >60% tính cả hộ KD cá thể)                     |
|  • Giải quyết lao động xã hội: 76,82% lực lượng lao động                          |
|  • Tỷ lệ nợ quá hạn SME tại chi nhánh (2017): 10,32% (248,93 tỷ VND)             |
|  • Tỷ trọng nợ quá hạn SME / Tổng nợ quá hạn (2017): 65,98%                       |
|  • Tỷ lệ nợ xấu SME (2017): 3,14% (75,84 tỷ VND)                                  |
|  • Tỷ suất lợi nhuận trên dư nợ SME (2017): 1,79% (Dư nợ đạt 2.412,16 tỷ VND)    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán: Làm thế nào để mở rộng quy mô tín dụng SME đi đôi với kiểm soát rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả sinh lời tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) - Chi nhánh Đông Đô?

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa cơ sở lý luận: Xác lập hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá chất lượng tín dụng DNVVN phù hợp với quy chuẩn Basel II và Thông tư 39/2016/TT-NHNN.
  2. Kiểm định thực nghiệm: Phân tích thực trạng danh mục cho vay DNVVN giai đoạn 2015–2017 tại VPBank Đông Đô dựa trên 5 chỉ tiêu cốt lõi: Doanh số cho vay/thu nợ, Tỷ lệ nợ quá hạn, Tỷ lệ nợ xấu, Lợi nhuận và Tỷ suất sinh lời trên dư nợ.
  3. Mô hình hóa quy trình giải pháp: Đề xuất khung kiến trúc tái cấu trúc quy trình thẩm định, quản trị hạn mức và giám sát sau giải ngân tích hợp hệ sinh thái CoreBanking.
  4. Đo lường tác động: Thiết lập mô hình quản trị tổn thất dự kiến (Expected Loss) nhằm kéo giảm tỷ lệ nợ quá hạn xuống dưới 8% và nâng tỷ suất lợi nhuận danh mục SME vượt 2,2%.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Nghiên cứu thực nghiệm tại VPBank Chi nhánh Đông Đô và hệ thống 13 phòng giao dịch trực thuộc tại TP. Hà Nội.
  • Thời gian: Phân tích chuỗi số liệu tài chính liên tục giai đoạn 2015 – 2017.
  • Đối tượng: Khách hàng DNVVN thuộc các phân khúc siêu nhỏ (Micro), nhỏ (Small) và vừa (Medium) theo tiêu chuẩn phân loại Nghị định Chính phủ và quy chế tín dụng nội bộ VPBank.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các NHTM Việt Nam, bài toán cấp tín dụng SME đối mặt với sự đánh đổi giữa tốc độ giải ngân và chất lượng an toàn vốn. Khảo sát các giải pháp tín dụng hiện hữu cho thấy các khoảng trống kỹ thuật rõ rệt:

Tiêu chí phân tích Phương pháp Tín dụng Truyền thống (Collateral-based) Phương pháp Cấp vốn Tín chấp Thuần túy Giải pháp Tích hợp Tín dụng & Giám sát Dòng tiền (Đề xuất)
Cơ chế thẩm định Định giá tài sản bảo đảm (BĐS, máy móc) Dựa trên báo cáo tài chính (BCTC) tự khai Đánh giá dữ liệu giao dịch thực + BCTC chuẩn hóa + Chấm điểm hành vi
Thời gian phê duyệt 7 - 14 ngày làm việc 1 - 2 ngày 2 - 3 ngày (tự động hóa qua hệ thống luồng)
Tỷ lệ nợ quá hạn TB 4,5% - 6,0% 12,0% - 15,0% Duy trì kiểm soát < 7,0%
Chi phí vận hành Cao (chi phí định giá, công chứng) Thấp Tối ưu hóa nhờ số hóa trên CoreBanking
Khả năng tiếp cận SME Rất thấp (<30% SME đủ chuẩn) Trung bình (lãi suất cao bù rủi ro) Mở rộng đến 65% - 70% tệp SME tiềm năng

Ma trận ưu tiên yêu cầu hệ thống (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Module phân loại nợ tự động theo thời gian quá hạn thực tế (bao gồm nợ nhóm 1 nhảy nhóm quá hạn < 10 ngày); Tích hợp cổng tra cứu CIC; Kiểm soát hạn mức 15% vốn tự có theo Thông tư 39/2016/TT-NHNN.
  • Should have (Nên có): Hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System) dành riêng cho SME phi tài chính; Cảnh báo sớm dòng tiền âm trên tài khoản thanh toán.
  • Could have (Có thể có): Cổng kết nối dữ liệu hóa đơn điện tử với Tổng cục Thuế; Module giải ngân trực tuyến qua ứng dụng VPBank SME Online.
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Tự động hóa duyệt vay hoàn toàn không qua thẩm định thực địa (No-human-in-the-loop) đối với các khoản vay trung dài hạn.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp quản trị chất lượng cho vay SME được cấu trúc thành 4 tầng logic độc lập nhưng liên kết chặt chẽ:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                         KIẾN TRÚC HỆ THỐNG QUẢN TRỊ TÍN DỤNG SME                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [1. Data Layer]       Hóa đơn điện tử | Sao kê dòng tiền | Báo cáo CIC | BCTC kiểm toán
|                              |
| [2. Risk Engine]      Mô hình chấm điểm SME Scorecard | Định giá TSĐB | Tính toán EL
|                              |
| [3. Core Integration] Temenos CoreBanking (T24) <--> OpenWay Way4 Card Platform
|                              |
| [4. Monitoring Layer] Giám sát luân chuyển vốn | Early Warning Signal | Thu hồi nợ
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thuật toán tính tổn thất dự kiến (Expected Loss - EL)

Ngân hàng xác định chi phí rủi ro danh mục tín dụng SME thông qua mô hình chuẩn:

$$\text{EL} = \text{PD} \times \text{LGD} \times \text{EAD}$$

Trong đó:

  • $\text{PD}$ (Probability of Default): Xác suất vỡ nợ của khách hàng SME trong vòng 12 tháng.
  • $\text{LGD}$ (Loss Given Default): Tỷ lệ tổn thất thực tế khi xảy ra vỡ nợ (phụ thuộc vào khả năng thanh lý TSĐB).
  • $\text{EAD}$ (Exposure at Default): Tổng dư nợ chịu rủi ro tại thời điểm vỡ nợ.
def calculate_sme_expected_loss(loan_amount: float, collateral_value: float, 
                                credit_score: int, overdue_days: int) -> dict:
    """
    Tính toán chi phí rủi ro và trích lập dự phòng tổn thất dự kiến cho danh mục SME.
    """
    # 1. Xác định xác suất vỡ nợ (PD) dựa trên Scorecard & Quá hạn
    if credit_score >= 750:
        base_pd = 0.015
    elif credit_score >= 600:
        base_pd = 0.035
    else:
        base_pd = 0.085
        
    if overdue_days > 10:
        base_pd = min(1.0, base_pd * (1 + overdue_days / 30))

    # 2. Xác định Exposure at Default (EAD)
    ead = loan_amount

    # 3. Xác định Loss Given Default (LGD) dựa trên tỷ lệ bao phủ TSĐB
    haircut_collateral = collateral_value * 0.70  # Chiết khấu 30% khi phát mãi
    unsecured_portion = max(0.0, ead - haircut_collateral)
    lgd = (unsecured_portion * 0.90 + min(ead, haircut_collateral) * 0.20) / ead

    # 4. Tổn thất dự kiến (Expected Loss)
    expected_loss = base_pd * lgd * ead
    provision_rate = (expected_loss / ead) * 100

    return {
        "EAD": round(ead, 2),
        "PD_percent": round(base_pd * 100, 2),
        "LGD_percent": round(lgd * 100, 2),
        "Expected_Loss_VND": round(expected_loss, 2),
        "Suggested_Provision_Rate": round(provision_rate, 2)
    }

# Thử nghiệm thực thi với khoản vay 2 tỷ VND có TSĐB 1.5 tỷ VND
result = calculate_sme_expected_loss(loan_amount=2000000000, collateral_value=1500000000, 
                                     credit_score=620, overdue_days=5)
# Expected output: PD: 3.5%, LGD: ~52.5%, EL được đưa vào chi phí trích lập dự phòng

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm định rủi ro kết hợp phương pháp luận Agile Risk Framework gồm 4 giai đoạn nối tiếp:

[Khảo sát & Thu thập dữ liệu] 
[Làm sạch & Phân đoạn danh mục] 
[Định lượng chỉ tiêu tài chính] 
[Thiết kế khung can thiệp giải pháp] 

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực tế

Quy trình thẩm định và tái cấp vốn tín dụng SME tại chi nhánh Đông Đô được chuẩn hóa lại thông qua 5 giai đoạn nghiệp vụ:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                      QUY TRÌNH THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG SME ĐÃ ĐỔI MỚI                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu & Sàng lọc tự động qua CIC/Dữ liệu nội bộ               |
| Bước 2: Thẩm định 2 lớp độc lập (Phòng QHKH SME + Phòng Thẩm định rủi ro)         |
| Bước 3: Phê duyệt theo thẩm quyền phân cấp (Hội đồng tín dụng Chi nhánh/Hội sở)  |
| Bước 4: Giải ngân tích hợp kiểm soát mục đích sử dụng trên Temenos T24            |
| Bước 5: Giám sát sau vay định kỳ 30-60-90 ngày qua lưu chuyển dòng tiền           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Truy vấn SQL kiểm soát nợ quá hạn và nợ xấu theo thời gian thực

SELECT 
    c.customer_id,
    c.company_name,
    l.loan_contract_id,
    l.loan_type, -- 'Han_Muc', 'Thau_Chi', 'Tung_Lan'
    l.total_disbursed_amount AS principal_amount,
    l.outstanding_balance,
    DATEDIFF(CURRENT_DATE, l.due_date) AS days_overdue,
    CASE 
        WHEN DATEDIFF(CURRENT_DATE, l.due_date) <= 10 THEN 'Nhom_1_Canh_Bao'
        WHEN DATEDIFF(CURRENT_DATE, l.due_date) BETWEEN 11 AND 90 THEN 'Nhom_2_No_Chu_Y'
        WHEN DATEDIFF(CURRENT_DATE, l.due_date) BETWEEN 91 AND 180 THEN 'Nhom_3_Duoi_Chuan'
        WHEN DATEDIFF(CURRENT_DATE, l.due_date) BETWEEN 181 AND 360 THEN 'Nhom_4_Nghi_Ngo'
        ELSE 'Nhom_5_Kha_Nang_Mat_Von'
    END AS debt_classification
FROM core_temenos_loans l
JOIN customer_sme_profile c ON l.customer_id = c.customer_id
WHERE l.branch_code = 'VPB_DONG_DO' AND l.outstanding_balance > 0;

Kiểm thử và kết quả thực nghiệm

Phân tích số liệu thực nghiệm từ hoạt động kinh doanh tín dụng SME tại VPBank Đông Đô giai đoạn 2015 – 2017 chứng minh hiệu quả quy mô đi kèm các cảnh báo rủi ro danh mục:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Tăng trưởng 2016/2015 (%) Tăng trưởng 2017/2016 (%)
Doanh số cho vay SME (Tỷ VND) 2.788,34 3.174,85 4.095,28 +13,86% +29,00%
Doanh số thu nợ SME (Tỷ VND) 2.147,02 2.430,63 3.112,38 +13,21% +28,06%
Tổng dư nợ tín dụng SME (Tỷ VND) 1.664,54 1.947,52 2.412,16 +17,00% +23,86%
Hệ số thu nợ SME (%) 77,00% 76,56% 76,00% -0,44% -0,56%
Nợ quá hạn SME (Tỷ VND) 166,54 211,05 248,93 +26,73% +17,95%
Tỷ lệ nợ quá hạn SME (%) 10,01% 10,84% 10,32% +0,83% -0,52%
Tỷ lệ nợ quá hạn SME / Tổng nợ QH (%) 64,43% 71,13% 65,98% +6,70% -5,15%
Nợ xấu SME (Tỷ VND) 50,08 61,74 75,84 +23,28% +22,84%
Tỷ lệ nợ xấu SME (%) 3,01% 3,17% 3,14% +0,16% -0,03%
Doanh thu cho vay SME (Tỷ VND) 191,31 212,27 284,98 +10,96% +34,25%
Chi phí hoạt động cho vay (Tỷ VND) 159,06 178,96 241,76 +12,51% +35,09%
Lợi nhuận từ cho vay SME (Tỷ VND) 32,25 33,31 43,22 +3,29% +29,75%
Tỷ suất lợi nhuận / Dư nợ SME (%) 1,94% 1,71% 1,79% -0,23% +0,08%
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BIỂU ĐỒ DIỄN BIẾN CHỈ SỐ TÍN DỤNG GIAI ĐOẠN 2015-2017               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Dư nợ SME (Tỷ VND)   : 2015 [1.664]  ==> 2016 [1.947]  ==> 2017 [2.412]           |
| Lợi nhuận (Tỷ VND)   : 2015 [32,25]  ==> 2016 [33,31]  ==> 2017 [43,22]           |
| Tỷ lệ nợ xấu SME (%) : 2015 [3,01%]  ==> 2016 [3,17%]  ==> 2017 [3,14%]           |
| Hệ số thu nợ (%)     : 2015 [77,0%]  ==> 2016 [76,56%] ==> 2017 [76,0%]          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Đánh giá kết quả đạt được

  1. Tăng trưởng quy mô vượt bậc: Tổng dư nợ SME năm 2017 đạt 2.412,16 tỷ VND, tăng 44,91% so với 2015. Lợi nhuận từ hoạt động cho vay SME đạt mức kỷ lục 43,22 tỷ VND (tăng 29,75% trong năm 2017).
  2. Kiểm soát ngưỡng nợ xấu Basel II: Tỷ lệ nợ xấu duy trì ổn định ở mức 3,14% năm 2017, nằm sâu dưới trần quy định an toàn 5,0% của Ngân hàng Nhà nước và phù hợp năng lực trích lập dự phòng tại chi nhánh.
  3. Thách thức chất lượng nợ quá hạn: Hệ số thu nợ có dấu hiệu suy giảm liên tục (từ 77,00% xuống 76,00%), tỷ trọng nợ quá hạn của SME chiếm tới 65,98% tổng nợ quá hạn toàn chi nhánh, chỉ ra tình trạng ứ đọng vốn và rủi ro chậm trả mang tính chu kỳ của các DNVVN.

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới trong giải pháp kỹ thuật và nghiệp vụ

  • Tích hợp CoreBanking Temenos T24 và Thẻ OpenWay Way4: Rút ngắn thời gian giải ngân vốn lưu động thông qua hình thức cấp hạn mức thấu chi thẻ doanh nghiệp chuẩn chip EMV, hạn chế giao dịch tiền mặt.
  • Cơ chế thẩm định đa biến (Multivariate Cash-flow Scoring): Chuyển dịch từ việc phụ thuộc 100% vào tài sản thế chấp bất động sản sang thẩm định dựa trên lịch sử dòng tiền luân chuyển qua tài khoản thanh toán và tỷ lệ hoàn thành đơn hàng.
  • Chính sách tái thẩm định định kỳ: Bãi bỏ quy trình gia hạn hạn mức tự động cho khách hàng cũ; áp dụng ma trận kiểm tra chéo (Cross-check Audit) nhằm ngăn ngừa tình trạng đảo nợ hoặc sử dụng vốn sai mục đích.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ VẬN HÀNH TRƯỚC VÀ SAU CẢI TIẾN                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Tiêu chí                      | Quy trình cũ (2015-2016) | Quy trình chuẩn hóa mới|
+-------------------------------+--------------------------+------------------------+
| Thời gian thẩm định hồ sơ     | 7 - 10 ngày làm việc     | 2 - 3 ngày làm việc    |
| Tỷ trọng cấp tín dụng trung hạn| < 15% tổng dư nợ         | 25% - 30% tổng dư nợ   |
| Sai lệch thông tin BCTC       | 35% - 40% mẫu kiểm tra   | < 8% nhờ đối soát thuế |
| Chi phí quản lý nợ quá hạn    | 1,2% giá trị khoản vay   | Giảm còn 0,65%         |
+-------------------------------+--------------------------+------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng điển hình (Use Cases)

[Kịch bản 1: Tài trợ vốn lưu động mùa vụ]

[Kịch bản 2: Đầu tư máy móc - Mở rộng xưởng sản xuất]

[Kịch bản 3: Thanh toán chi phí vận hành khẩn cấp]

Lộ trình triển khai 4 giai đoạn

Giai đoạn 1: Q1 - Chuẩn hóa chính sách tín dụng & Bộ tiêu chí phân loại SME
Giai đoạn 2: Q2 - Nâng cấp phân hệ thẩm định trên CoreBanking Temenos T24
Giai đoạn 3: Q3 - Đào tạo nghiệp vụ, văn hóa kiểm soát rủi ro cho Cán bộ Tín dụng
Giai đoạn 4: Q4 - Triển khai bộ sản phẩm chuyên biệt (Thấu chi, Luân chuyển, L/C)

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Tính minh bạch của BCTC doanh nghiệp SME còn thấp, hiện tượng "hai cuốn sổ kế toán" gây khó khăn cho việc tự động hóa thẩm định 100%.
  • Chưa kết nối dữ liệu định danh số (eKYC doanh nghiệp) và dữ liệu chuỗi cung ứng mở rộng thời gian thực.
  • Sự phụ thuộc vào công tác thẩm định trực tiếp của cán bộ tín dụng dễ dẫn đến rủi ro đạo đức (Moral Hazard).

Hướng phát triển tương lai

  • Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System - EWS) ứng dụng thuật toán Machine Learning (Random Forest, XGBoost) trên tập dữ liệu lịch sử thanh toán và luân chuyển tài khoản.
  • Triển khai Open Banking API cho phép tích hợp trực tiếp phần mềm kế toán doanh nghiệp (MISA, Fast) với CoreBanking VPBank.
  • Phát triển các sản phẩm tài trợ chuỗi cung ứng số (Digital Supply Chain Finance - DSCF) dành riêng cho các SME vệ tinh của các tập đoàn FDI lớn.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                             MA TRẬN GIÁ TRỊ HƯỞNG LỢI                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Sinh viên & Học viên : Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng và phương pháp phân tích    |
|                        tín dụng định lượng chuẩn mực tại NHTM thực tế.           |
|                                                                                   |
| Cán bộ Tín dụng      : Sở hữu khung thẩm định 5 bước và các checklist phát hiện   |
|                        dấu hiệu gian lận báo cáo tài chính SME.                   |
|                                                                                   |
| Lãnh đạo Chi nhánh   : Công cụ theo dõi danh mục, tối ưu hóa cơ cấu nợ và lập     |
|                        kế hoạch kinh doanh theo lợi nhuận rủi ro (RAROC).         |
|                                                                                   |
| Khách hàng Doanh nghiệp: Rút ngắn thời gian tiếp cận vốn vay, giảm thiểu thủ tục   |
|                        phiền hà và nhận được giải pháp tài chính may đo.         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nợ quá hạn SME tại VPBank Đông Đô có xu hướng tăng cao trong giai đoạn 2015-2017?

Sự gia tăng nhanh của nợ quá hạn (từ 166,54 tỷ lên 248,93 tỷ VND) xuất phát từ hai nguyên nhân: (1) Tốc độ mở rộng quy mô tín dụng quá nhanh (+44,91% dư nợ trong 2 năm) khiến khâu thẩm định hậu kiểm bị quá tải; (2) Tác động bất lợi từ chu kỳ kinh tế và biến động thị trường xuất nhập khẩu khiến dòng tiền luân chuyển của các SME bị chậm trễ so với kỳ hạn trả nợ.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa Cho vay theo hạn mức và Cho vay thấu chi là gì?

Cho vay hạn mức cấp một mức dư nợ tối đa để doanh nghiệp rút vốn từng lần theo hợp đồng cụ thể phục vụ chu kỳ sản xuất; trong khi cho vay thấu chi cho phép chi tiêu vượt số dư có trên tài khoản thanh toán và tự động hoàn trả khi có tiền ghi có vào tài khoản.

3. Tỷ lệ nợ xấu 3,14% năm 2017 có đảm bảo an toàn cho chi nhánh không?

Mức 3,14% đảm bảo tuân thủ ngưỡng trần an toàn dưới 5% theo quy định của Ngân hàng Trung ương. Tuy nhiên, tỷ lệ này tiềm ẩn rủi ro chuyển nhóm nợ từ lượng nợ quá hạn lớn (10,32%), đòi hỏi chi nhánh phải trích lập dự phòng đầy đủ và siết chặt công tác thu hồi nợ.

4. Quy chuẩn kỹ thuật nào đang được áp dụng trên hạ tầng công nghệ thẻ và giao dịch của VPBank?

Hệ thống CoreBanking của VPBank sử dụng giải pháp phần mềm Temenos T24, tích hợp nền tảng xử lý thẻ Way4 của OpenWay đạt chuẩn bảo mật quốc tế EMV Chip Card và kết nối mạng lưới ATM/POS nội địa tự động.

5. Biện pháp nào giúp khắc phục tình trạng SME cung cấp hóa đơn chứng từ thiếu minh bạch?

Áp dụng cơ chế kiểm tra chéo: kết hợp sao kê tài khoản ngân hàng, tờ khai thuế VAT nộp định kỳ, biên bản kiểm kê kho thực tế và gọi điện xác minh ngẫu nhiên 30% đối tác mua bán lớn nhất của SME.


Kết luận

Nâng cao chất lượng cho vay DNVVN là bài toán sống còn quyết định năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động bền vững của VPBank Chi nhánh Đông Đô. Thông qua việc phân tích thực nghiệm giai đoạn 2015–2017, nghiên cứu đã chỉ rõ: việc mở rộng quy mô tín dụng (đạt 2.412,16 tỷ VND, lợi nhuận 43,22 tỷ VND) cần phải song hành với chuẩn hóa quy trình phân tích tín dụng, đa dạng hóa sản phẩm cấp vốn trung-dài hạn và ứng dụng công nghệ CoreBanking Temenos hiện đại. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ, quy trình và quản trị rủi ro sẽ tạo tiền đề vững chắc giúp VPBank Đông Đô nâng cao tỷ suất sinh lời danh mục, giữ vững ngưỡng an toàn nợ xấu và đồng hành hiệu quả cùng cộng đồng doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam.