Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chả giò xốp tôm cua là sản phẩm thực phẩm truyền thống, đặc trưng bởi sự phối trộn phức hợp giữa nhiều nhóm nguyên liệu có nguồn gốc nông sản (cà rốt, khoai môn, củ sắn, nấm mèo, bún tàu, gia vị) và thủy hải sản (thịt tôm sú, thịt ghẹ xanh). Do đặc thù nguyên liệu đa dạng và trải qua nhiều công đoạn sơ chế, phối trộn, tạo hình, chiên sơ bộ và cấp đông, sản phẩm đối mặt với nguy cơ lây nhiễm chéo cao về mặt vi sinh vật, độc tố hóa học và các tạp chất vật lý. Việc kiểm soát chất lượng bằng phương pháp truyền thống (kiểm tra mẫu đại diện thành phẩm cuối cùng) bộc lộ nhiều nhược điểm như độ chính xác không cao, chi phí khắc phục hậu quả lớn và thiếu tính chủ động.

Trong bối cảnh Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex mở rộng thị trường nội địa (hơn 63 tỉnh thành) và xuất khẩu sang các thị trường quốc tế khắt khe (Nhật Bản, Hoa Kỳ, Châu Âu, Hàn Quốc, Đông Âu), việc chuyển dịch từ phương thức quản lý bị động sang phương thức phòng ngừa có hệ thống theo tiêu chuẩn HACCP là yêu cầu cấp thiết. Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết bài toán kiểm soát chất lượng, nâng cao tính an toàn và giảm thiểu tổn thất trong sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Cải tiến phương pháp quản lý chất lượng trong dây chuyền sản xuất sản phẩm chả giò tại doanh nghiệp.
  2. Thiết lập chương trình quản lý chất lượng toàn diện theo tiêu chuẩn HACCP cho sản phẩm chả giò xốp tôm cua chiên đông lạnh tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex.
  3. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật nhằm đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh xuất khẩu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình chế biến, các điều kiện cơ sở hạ tầng, hệ thống kiểm soát chất lượng và sản phẩm chả giò xốp tôm cua chiên đông lạnh.
  • Phạm vi không gian: Phân xưởng sản xuất nội địa thuộc Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex, Lô C40-43/I và C51-55/II, Đường số 7, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án hoàn thành vào tháng 8 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng khung nghiên cứu dựa trên các chuẩn mực quốc tế về hệ thống quản lý chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm:

  • Khái niệm và nguyên lý quản lý chất lượng: Khung lý thuyết phân định các cấp độ quản lý từ Kiểm tra chất lượng (QI), Kiểm soát chất lượng (QC), Đảm bảo chất lượng (QA), đến Quản lý chất lượng toàn diện (TQC, TQM) cùng 8 nguyên tắc quản lý chất lượng hiện đại.
  • Hệ thống HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Point): Dựa trên cấu trúc 12 bước (5 bước chuẩn bị và 7 nguyên tắc) được Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (Codex) ban hành năm 1993.
  • Các chương trình tiên quyết: Tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt (GMP - Good Manufacturing Practice) và Quy phạm vệ sinh chuẩn (SSOP - Sanitation Standard Operating Procedures) bao gồm 10 lĩnh vực kiểm soát vệ sinh trọng yếu.
  • Tiêu chuẩn viện dẫn và quản lý hiện hành: ISO 9001:2008, ISO 22000, ISO 14001:2004, BRC, tiêu chuẩn Halal, Kosher, Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), Tiêu chuẩn Ngành (TCN), và mã chứng nhận xuất khẩu thủy sản vào Liên minh Châu Âu (EU Code: DL 62 cho thực phẩm đông lạnh và NM 556 cho nước mắm).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp khảo sát thực địa: Đánh giá hiện trạng mặt bằng, kết cấu hạ tầng nhà xưởng, hệ thống phụ trợ (cấp - thoát nước, nước đá, hơi nước, khí nén, xử lý chất thải) và nguồn nhân lực tại phân xưởng sản xuất của Cholimex.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp quy trình công nghệ: Thuyết minh và vẽ sơ đồ dòng công nghệ chi tiết từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến lưu kho thành phẩm; thẩm tra sự phù hợp của sơ đồ trên dây chuyền thực tế trong các ca sản xuất.
  • Phương pháp phân tích mối nguy và đánh giá rủi ro: Phân tích ba nhóm mối nguy (sinh học, hóa học, vật lý) tại từng công đoạn chế biến; ứng dụng Cây quyết định (Decision Tree) gồm 4 câu hỏi logic để xác định các Điểm kiểm soát tới hạn (CCP).
  • Phương pháp thiết lập hồ sơ kỹ thuật: Xây dựng quy phạm sản xuất GMP cho từng công đoạn, quy phạm vệ sinh SSOP cho nhà máy và lập Bảng kế hoạch kiểm soát HACCP hoàn chỉnh.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu kỹ thuật, tiêu chuẩn cảm quan - lý hóa - vi sinh của nguyên liệu (tôm, ghẹ, rau củ, phụ gia, bao bì); hồ sơ mặt bằng và hiện trạng trang thiết bị do Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex cung cấp; các văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia.


Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Đặt vấn đề về giá trị văn hóa, dinh dưỡng của món chả giò truyền thống Việt Nam; phân tích những thách thức về an toàn vệ sinh thực phẩm khi phối trộn nhiều nhóm nguyên liệu có tính chất lý - hóa - sinh khác biệt; khẳng định sự cần thiết của việc xây dựng hệ thống kiểm soát chất lượng mang tính phòng ngừa theo HACCP tại Công ty Cholimex.

Chương 1. Tổng quan

Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý chất lượng, lịch sử phát triển của HACCP (từ dự án Pillsbury/NASA năm 1959, kiểm soát đồ hộp của FDA năm 1973 đến các mốc công nhận của Codex năm 1993 và EU năm 1997). Chương này cũng giới thiệu chi tiết về Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex (thành lập ngày 02/06/1983, vốn điều lệ 81 tỷ đồng, diện tích khuôn viên 37.033,5 m², diện tích xây dựng 10.004,06 m²). Đồng thời, tác giả tổng hợp các chỉ tiêu dinh dưỡng, hóa lý, cảm quan và giới hạn an toàn kim loại nặng cho toàn bộ nguyên vật liệu: tôm sú, thịt ghẹ xanh, cà rốt, khoai môn, củ sắn, nấm mèo, hành tây, tỏi, hành tím, bún tàu, muối ăn, đường tinh luyện, bột ngọt và dầu hướng dương.

Nhóm thông tin Chi tiết dữ liệu từ văn bản
Cơ cấu vốn điều lệ Tổng vốn: 81 tỷ đồng.
• Công ty TNHH MTV XNK và Đầu Tư Chợ Lớn: 40,72%
• Công ty Nichirei Foods Inc. (Nhật Bản): 19,00%
• Công ty Tonkin Products Ltd. (Anh Quốc): 5,21%
• Các cổ đông khác: 35,07%
Quy mô mặt bằng • Diện tích khuôn viên: 37.033,5 m²
• Diện tích sân và đường đi: 16.065,25 m²
• Diện tích vỉa hè: 1.202,39 m²
• Diện tích xây dựng: 10.004,06 m²
Hệ thống chứng nhận ISO 9001:2008, ISO 22000, BRC, HACCP, GMP, SSOP, HALAL, KOSHER, ETI, BSCI; EU Code DL 62, NM 556

Chương 2. Khảo sát các điều kiện tiên quyết để xây dựng kế hoạch HACCP

Đánh giá toàn diện hiện trạng cơ sở vật chất kỹ thuật của nhà máy tại KCN Vĩnh Lộc A:

  • Địa điểm và bố trí mặt bằng: Khảo sát các khu vực tiếp giáp; phân tích sơ đồ bố trí phân xưởng nội địa hiện tại và đưa ra phương án thiết kế cải tiến nhằm đảm bảo nguyên tắc dòng chuyển dịch một chiều, tránh giao cắt giữa nguyên liệu thô và bán thành phẩm.
  • Kết cấu kỹ thuật: Khảo sát trần, tường, nền nhà xưởng, độ dốc thoát nước, hệ thống chiếu sáng và đề xuất phương án khắc phục các vị trí chưa đạt chuẩn.
  • Hệ thống thiết bị và kho bảo quản: Đánh giá năng lực của hệ thống máy móc chế biến, kho nguyên liệu, kho tiền đông và kho thành phẩm (chỉ ra hạn chế về dung tích kho lạnh dẫn đến phát sinh chi phí thuê ngoài).
  • Hệ thống phụ trợ và vệ sinh: Kiểm tra nguồn nước sinh hoạt/sản xuất, hệ thống máy làm đá vảy, hệ thống cung cấp hơi nước từ lò hơi, khí nén, khu xử lý chất thải rắn, phòng thay bảo hộ lao động (BHLĐ), phương tiện rửa/khử trùng tay, bể nhúng ủng và quy trình vệ sinh thiết bị.

Chương 3. Qui trình công nghệ sản xuất và xây dựng GMP, SSOP

  • Quy trình công nghệ: Trình bày sơ đồ dòng công nghệ và thuyết minh chi tiết các bước sản xuất chả giò xốp tôm cua chiên đông lạnh: tiếp nhận nguyên liệu $\rightarrow$ sơ chế $\rightarrow$ phối trộn phối liệu $\rightarrow$ định lượng $\rightarrow$ cuốn chả giò $\rightarrow$ chiên sơ bộ $\rightarrow$ làm nguội $\rightarrow$ cấp đông (IQF) $\rightarrow$ đóng gói bao bì $\rightarrow$ dò kim loại $\rightarrow$ bảo quản đông lạnh.
  • Thiết lập Quy phạm sản xuất (GMP): Soạn thảo các biểu mẫu GMP chi tiết cho từng công đoạn công nghệ, quy định mục tiêu, quy trình thao tác chuẩn, thông số kỹ thuật cần đạt và trách nhiệm giám sát.
  • Thiết lập Quy phạm vệ sinh chuẩn (SSOP): Xây dựng bộ 10 quy phạm vệ sinh chuẩn áp dụng đồng bộ toàn nhà xưởng:
Ký hiệu Tên quy phạm vệ sinh chuẩn (SSOP)
SSOP 01 An toàn nguồn nước
SSOP 02 An toàn nguồn nước đá
SSOP 03 Bề mặt tiếp xúc với sản phẩm
SSOP 04 Vệ sinh cá nhân
SSOP 05 Ngăn ngừa sự nhiễm chéo
SSOP 06 Kiểm soát động vật gây hại
SSOP 07 Bảo quản và sử dụng hóa chất
SSOP 08 Bảo quản sản phẩm chống các tác nhân lây nhiễm
SSOP 09 Sức khỏe công nhân
SSOP 10 Kiểm soát chất thải

Chương 4. Xây dựng kế hoạch HACCP

  • Tổ chức nhân sự và mô tả sản phẩm: Thiết lập quyết định thành lập Đội HACCP (xác định rõ cơ cấu từ ban giám đốc, QC, sản xuất, kỹ thuật cơ điện, cung ứng); hoàn thiện bảng mô tả đặc tính sản phẩm (thành phần, tính chất lý hóa, quy cách đóng gói, điều kiện bảo quản $\le -18^\circ\text{C}$, hạn sử dụng, hướng dẫn sử dụng và đối tượng tiêu dùng).
  • Phân tích mối nguy (CP): Lập bảng đánh giá các mối nguy sinh học (vi khuẩn gây bệnh như Salmonella, Staphylococcus aureus, Vibrio, Clostridium botulinum, Listeria monocytogenes, virus viêm gan, ký sinh trùng), mối nguy hóa học (dư lượng kháng sinh, thuốc bảo vệ thực vật, độc tố tự nhiên, kim loại nặng, hóa chất tẩy rửa) và mối nguy vật lý (mảnh kim loại, cát sạn, dị vật).
  • Xác định Điểm kiểm soát tới hạn (CCP): Ứng dụng cây quyết định Codex để sàng lọc và xác lập các CCP trọng yếu trên dây chuyền (như công đoạn tiếp nhận nguyên liệu thủy sản, công đoạn chiên, công đoạn dò kim loại).
  • Kế hoạch kiểm soát HACCP: Thiết lập bảng tổng hợp kế hoạch kiểm soát chi tiết bao gồm: Mối nguy đáng kể $\rightarrow$ Giới hạn tới hạn $\rightarrow$ Quy trình giám sát (Giám sát cái gì? Bằng cách nào? Tần suất? Ai giám sát?) $\rightarrow$ Hành động khắc phục/sửa chữa $\rightarrow$ Hoạt động thẩm tra $\rightarrow$ Hệ thống hồ sơ lưu trữ.

Kết luận và đề xuất ý kiến

Đánh giá mức độ hoàn thiện của việc áp dụng chương trình quản lý chất lượng; đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với ban lãnh đạo Công ty Cholimex về việc duy trì kiểm soát điều kiện tiên quyết, đào tạo nhân sự định kỳ và nâng cấp hệ thống kho lạnh phục vụ sản xuất.


Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu và điều kiện tiên quyết: Đồ án đã tiến hành khảo sát, thống kê và lập bản đồ đánh giá hiện trạng cơ sở hạ tầng nhà xưởng với tổng diện tích mặt bằng 37.033,5 m² tại KCN Vĩnh Lộc, chỉ rõ các điểm phù hợp và các điểm nghẽn kỹ thuật cần cải tạo.
  • Phương án cải tiến mặt bằng phân xưởng nội địa: Đưa ra bản vẽ thiết kế cải tiến bố trí dây chuyền sản xuất, giúp phân tách các khu vực sạch và khu vực nhiễm bẩn, bảo đảm đường đi của sản phẩm, công nhân, nước đá và phế thải không bị giao cắt chéo.
  • Hoàn thiện hệ thống tài liệu quản lý chất lượng đồng bộ: Xây dựng trọn vẹn bộ hồ sơ kỹ thuật bao gồm hệ thống biểu mẫu GMP cho quy trình sản xuất chả giò xốp tôm cua, hệ thống 10 quy phạm vệ sinh chuẩn SSOP và Bảng kế hoạch HACCP chi tiết.
  • Nhận diện và thiết lập kiểm soát các mối nguy đặc thù: Phân loại đầy đủ các mối nguy sinh học gắn liền với nguyên liệu thủy hải sản (Vibrio, vi khuẩn sinh độc tố) và nông sản (nấm mốc sinh độc tố Aflatoxin, Ochratoxin, dư lượng thuốc BVTV), đưa ra giới hạn tới hạn rõ ràng và cơ chế hành động sửa chữa 4 bước khi có sự sai lệch thông số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được xây dựng dựa trên phạm vi khảo sát cụ thể tại phân xưởng sản xuất nội địa của Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex vào thời điểm năm 2016. Tại thời điểm nghiên cứu, hệ thống kho lạnh của doanh nghiệp còn hạn chế về sức chứa, phải sử dụng giải pháp thuê kho ngoài hoặc neo container, gây khó khăn nhất định cho việc đồng bộ hóa điều kiện bảo quản nhiệt độ liên tục.
  • Hướng mở rộng: Tiếp tục thẩm tra định kỳ và kiểm tra hiệu chuẩn hệ thống đo lường trong quá trình vận hành thực tế; nghiên cứu tích hợp sâu kế hoạch HACCP này với các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chuyên biệt khác như ISO 22000:2005 và BRC Food Issue mới trên toàn bộ các dòng sản phẩm đông lạnh khác của nhà máy.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm (QA/QC); cán bộ kỹ thuật tại các cơ sở, nhà máy chế biến thực phẩm hỗn hợp nông - thủy sản đông lạnh.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm: Phương pháp luận triển khai 12 bước xây dựng HACCP trên một sản phẩm thực tế; bộ quy phạm chuẩn 10 SSOP; kỹ thuật ứng dụng cây quyết định để nhận diện và thiết lập các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) cho quy trình chế biến thực phẩm truyền thống quy mô công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao sản phẩm chả giò xốp tôm cua chiên đông lạnh đòi hỏi phải áp dụng kế hoạch HACCP riêng biệt?
Sản phẩm là sự kết hợp giữa nguyên liệu thủy sản (tôm sú, thịt ghẹ) dễ nhiễm khuẩn (Vibrio, Salmonella), độc tố sinh học và nguyên liệu nông sản (rau củ, nấm mèo, bún tàu) tiềm ẩn dư lượng thuốc BVTV, nấm mốc và vi sinh vật đất. Việc áp dụng HACCP giúp phân tích mối nguy đa tầng và kiểm soát phòng ngừa tại từng công đoạn cụ thể thay vì chỉ kiểm tra thành phẩm.

2. Đồ án đã xây dựng bao nhiêu quy phạm vệ sinh chuẩn SSOP cho nhà máy?
Tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh 10 quy phạm vệ sinh chuẩn SSOP, gồm: an toàn nguồn nước (SSOP 01), an toàn nước đá (SSOP 02), bề mặt tiếp xúc (SSOP 03), vệ sinh cá nhân (SSOP 04), chống nhiễm chéo (SSOP 05), kiểm soát động vật gây hại (SSOP 06), bảo quản/sử dụng hóa chất (SSOP 07), bảo quản chống lây nhiễm (SSOP 08), sức khỏe công nhân (SSOP 09) và kiểm soát chất thải (SSOP 10).

3. Khó khăn lớn nhất về cơ sở vật chất của Công ty Cholimex được ghi nhận trong đồ án là gì?
Hệ thống kho lạnh của công ty chưa đáp ứng đủ nhu cầu dự trữ, bảo quản nguyên phụ liệu và thành phẩm ngày càng tăng, dẫn đến việc phát sinh thêm các chi phí phụ trợ như thuê kho ngoài và neo giữ container, làm ảnh hưởng đến tính chủ động trong sản xuất kinh doanh.

4. Cơ cấu tổ chức và vốn điều lệ của Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex tại thời điểm nghiên cứu như thế nào?
Công ty có vốn điều lệ 81 tỷ đồng, trong đó vốn nhà nước/nội địa nắm giữ qua Công ty TNHH MTV XNK và Đầu Tư Chợ Lớn chiếm 40,72%, Công ty Nichirei Foods Inc. (Nhật Bản) nắm 19,00%, Công ty Tonkin Products Ltd. (Anh Quốc) nắm 5,21% và các cổ đông khác nắm 35,07%.

5. Đồ án sử dụng công cụ nào để xác định các Điểm kiểm soát tới hạn (CCP)?
Tác giả sử dụng sơ đồ Cây quyết định (Decision Tree) dựa trên hệ thống câu hỏi logic 4 bước theo hướng dẫn của Codex để đánh giá và sàng lọc các công đoạn có mối nguy đáng kể, từ đó xác định chính xác các điểm CCP cần kiểm soát trong kế hoạch HACCP.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Võ Ngọc Quí đã hoàn thành trọn vẹn việc nghiên cứu và thiết lập chương trình quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn HACCP cho sản phẩm chả giò xốp tôm cua chiên đông lạnh tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex. Thông qua việc khảo sát thực địa kỹ lưỡng các điều kiện tiên quyết và xây dựng hệ thống tài liệu chuẩn hóa gồm 10 SSOP cùng các quy phạm GMP, công trình cung cấp giải pháp kiểm soát an toàn thực phẩm có cơ sở khoa học vững chắc. Đây là tài liệu kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí và mở rộng tiềm năng xuất khẩu cho các mặt hàng thực phẩm truyền thống.