Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình văn học Việt Nam giai đoạn 1930–1945, khuynh hướng văn học hiện thực phê phán đạt được nhiều thành tựu lớn với sự góp mặt của các cây bút tiêu biểu như Ngô Tất Tố, Nguyễn Công Hoan, Vũ Trọng Phụng, Nguyên Hồng và Nam Cao. Dù xuất hiện muộn hơn so với nhiều nhà văn cùng thời, Nam Cao đã khẳng định được vị trí riêng biệt nhờ bút pháp hiện thực sâu sắc và tư tưởng nhân văn cao cả. Các sáng tác của ông tập trung phản ánh hiện thực đời sống của hai tầng lớp chính: người nông dân nghèo và người trí thức tiểu tư sản, qua đó thể hiện rõ nét các chức năng cốt lõi của văn học nghệ thuật, đặc biệt là chức năng nhận thức và chức năng giáo dục.
Khóa luận tốt nghiệp ngành Ngữ văn của tác giả Lê Thị Hoài Thương (Trường Đại học Thủ Dầu Một, khóa 2012–2015, dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Sỹ Đồng) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu học thuật sau:
- Hệ thống hóa bối cảnh lịch sử - xã hội, tiến trình văn học giai đoạn 1930–1945 cùng cuộc đời, sự nghiệp, quan điểm nghệ thuật của Nam Cao và cơ sở lý luận về chức năng văn học.
- Phân tích, làm rõ phương diện chức năng nhận thức trong truyện ngắn Nam Cao thông qua việc phản ánh hiện thực xã hội và số phận bần cùng, tha hóa của con người.
- Làm rõ phương diện chức năng giáo dục trong truyện ngắn Nam Cao qua việc định hướng tư tưởng, bồi dưỡng nhân cách, phẩm chất đạo đức và triết lý nhân sinh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Chức năng nhận thức và chức năng giáo dục được biểu hiện trong hệ thống truyện ngắn của Nam Cao trước năm 1945.
- Phạm vi khảo sát: Tập trung vào 25 truyện ngắn tiêu biểu giai đoạn 1937–1944, bao gồm: Đui mù (1937), Nghèo (1937), Chí Phèo (1941), Giăng sáng (1942), Trẻ con không được ăn thịt chó (1942), Nhỏ nhen (1942), Nhìn người ta sung sướng (1942), Đời thừa (1943), Tư cách mõ (1943), Lão Hạc (1943), Một bữa no (1943), Một truyện xu-vơ-nia (1943), Điếu văn (1943), Ở hiền (1943), Truyện tình (1943), Sao lại thế này (1943), Quên điều độ (1943), Mua danh (1943), Từ ngày mẹ chết (1943), Mua nhà (1943), Xem bói (1943), Dì Hảo (1944), Lang Rận (1944), Một đám cưới (1944), Nửa đêm (1944).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và lịch sử vấn đề
Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên lý luận văn học về các chức năng xã hội của nghệ thuật ngôn từ:
- Chức năng nhận thức: Văn học là phương tiện phản ánh đời sống khách quan, cung cấp tri thức giúp người đọc không chỉ "biết" mà quan trọng hơn là "hiểu" về bản chất, quy luật xã hội và tự nhận thức chính bản thân mình.
- Chức năng giáo dục: Văn học tác động vào tư tưởng, bồi dưỡng tình cảm, thanh lọc tâm hồn, hướng con người tới các giá trị chân - thiện - mỹ, phân biệt rạch ròi giữa cái thiện và cái ác, cái thật và cái giả.
- Quan điểm nghệ thuật của Nam Cao: Tác giả sử dụng các phát ngôn nghệ thuật mang tính tuyên ngôn của Nam Cao trong tác phẩm (Giăng sáng, Đời thừa), xác định văn chương phải "vị nhân sinh", kiên quyết từ bỏ lối viết "ánh trăng lừa dối" của văn học lãng mạn thoát ly; đồng thời đòi hỏi lương tâm nghề nghiệp nghiêm túc và tinh thần sáng tạo độc đáo ("khơi những nguồn chưa ai khơi và sáng tạo những gì chưa có").
Về lịch sử nghiên cứu, khóa luận điểm qua các công trình tiêu biểu đánh giá về Nam Cao:
- Nhận định của Lê Văn Trương (1941) trong lời giới thiệu tập Đôi lứa xứng đôi về lối đi riêng, không rập khuôn của Nam Cao.
- Nhận định của Phong Lê về ý thức lao động nghề nghiệp nghiêm túc của tác giả.
- Đánh giá của Nguyễn Đăng Mạnh về tính giáo dục và việc lay tỉnh ý thức nhân phẩm con người trong tác phẩm Nam Cao.
- Nhận định của Nguyễn Minh Châu (1987), Tô Hoài, Hà Minh Đức (giáo trình Văn học Việt Nam 1900–1945), Nguyên Hồng (qua trích dẫn của Nguyễn Duy Tờ) cùng các công trình tập hợp như Nghĩ tiếp về Nam Cao (1992), Nam Cao về tác gia tác phẩm (1998), Nam Cao nhà văn hiện thực xuất sắc (2000).
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận áp dụng ba phương pháp nghiên cứu chính:
- Phương pháp phân tích: Chọn lọc và phân tích trực tiếp các dẫn chứng, hình tượng nhân vật, chi tiết nghệ thuật trong truyện ngắn Nam Cao để làm sáng tỏ các bình diện nhận thức và giáo dục.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu tác phẩm của Nam Cao với các sáng tác cùng thời để làm rõ nét riêng biệt trong thi pháp và đóng góp của ông đối với tiến trình hiện đại hóa văn học.
- Phương pháp liên ngành: Kết hợp kiến thức lịch sử, xã hội học, văn hóa và đạo đức học để giải thích nguồn gốc hiện thực và ý nghĩa tư tưởng của tác phẩm.
| Phương pháp nghiên cứu |
Mục đích áp dụng |
Dữ liệu/Thao tác thực hiện |
| Phân tích - tổng hợp |
Làm rõ các biểu hiện của chức năng nhận thức và giáo dục |
Khảo sát 25 truyện ngắn trước 1945, phân tích chi tiết cốt truyện, tâm lý nhân vật |
| So sánh văn học |
Khẳng định dấu ấn cá nhân và đóng góp của Nam Cao |
Đối chiếu với khuynh hướng lãng mạn đương thời và các nhà văn hiện thực 1930–1945 |
| Nghiên cứu liên ngành |
Đánh giá tính chuẩn xác của bức tranh hiện thực |
Vận dụng bối cảnh kinh tế - chính trị - xã hội Việt Nam thời kỳ thuộc địa nửa phong kiến |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tác giả Nam Cao và thời đại
Chương này cung cấp bức tranh toàn cảnh về bối cảnh thời đại và chân dung văn học của tác giả:
- Hoàn cảnh lịch sử 1930–1945: Tác giả phân tích tình hình chính trị ngột ngạt dưới ách thống trị thực dân - phong kiến, các phong trào giải phóng dân tộc (từ khởi nghĩa Yên Thế, Xô Viết Nghệ Tĩnh đến Mặt trận Dân chủ Đông Dương và Mặt trận Việt Minh dẫn tới Cách mạng tháng Tám 1945). Tình hình kinh tế nông nghiệp lạc hậu, bần cùng hóa và sự phân hóa xã hội sâu sắc đã tác động trực tiếp đến thế giới quan của Nam Cao.
- Tình hình văn học giai đoạn 1900–1945: Khái quát ba giai đoạn vận động hiện đại hóa (1900–1920, 1920–1930, 1930–1945); chỉ ra sự phân hóa thành hai bộ phận văn học công khai (xu hướng lãng mạn và xu hướng hiện thực) và văn học không công khai (văn học cách mạng).
- Tác giả Nam Cao (1917–1951): Tên thật là Trần Hữu Trí, quê làng Đại Hoàng, Lý Nhân, Hà Nam. Cuộc đời trải qua nhiều thăng trầm (học Thành chung, dạy học tư thục, thất nghiệp, tham gia Hội Văn hóa Cứu quốc năm 1943, tham gia kháng chiến và hy sinh năm 1951). Sự nghiệp trước 1945 chia làm hai mảng đề tài: nông dân nghèo và trí thức tiểu tư sản nghèo.
- Phong cách nghệ thuật và chức năng văn học: Nam Cao sở hữu bút pháp phân tích tâm lý sắc sảo, đi sâu vào "con người trong con người", sử dụng kết cấu đảo trật tự thời gian, độc thoại nội tâm và giọng điệu đa thanh. Phần lý luận xác lập định nghĩa chức năng nhận thức và chức năng giáo dục của văn học.
Chương 2: Chức năng nhận thức trong truyện ngắn của Nam Cao
Chương 2 tập trung phân tích giá trị nhận thức hiện thực qua hai nội dung lớn:
- Nhận thức về hoàn cảnh xã hội và thái độ của tác giả:
- Hiện thực nông thôn Việt Nam trước 1945 hiện lên u ám, tiêu điều, điển hình là không gian làng Đại Hoàng. Bọn địa chủ, cường hào ác bá (đại diện là Bá Kiến trong Chí Phèo) sử dụng thủ đoạn nham hiểm, cho vay nặng lãi, bóc lột sưu thuế, bắt phu để đẩy người dân vào đường cùng.
- Thái độ nhà văn: Thấu hiểu, xót thương sâu sắc những số phận bất hạnh, chịu đựng áp bức bất công như bà quản Thích (Nửa đêm), cô Nhu (Ở hiền), dì Hảo (Dì Hảo); đồng thời nhìn thấy vẻ đẹp tâm hồn sau ngoại hình xấu xí, dị dạng (Lang Rận, Chí Phèo). Mặt khác, Nam Cao thể hiện thái độ mỉa mai, lên án bọn nhà giàu vô cảm (Sao lại thế này, Một đám cưới, Điếu văn) và thói hám danh hão (Mua danh).
- Nhận thức về số phận con người:
- Người nông dân bị bần cùng hóa và tha hóa: Cái đói trở thành nỗi ám ảnh hủy hoại con người cả về thể xác lẫn nhân phẩm. Bi kịch cái đói dẫn đến cái chết thảm thương được thể hiện qua bà cái Tý (Một bữa no), anh Đĩ Chuột thắt cổ tự tử (Nghèo), lão Hạc ăn bã chó tự tử để giữ đất cho con (Lão Hạc), gia đình Dần (Một đám cưới). Hiện thực xã hội còn đẩy người nông dân vào con đường lưu manh hóa, đánh mất nhân hình và nhân tính (Chí Phèo, Trạch Văn Đoành trong Đôi móng giò, Binh Chức, Năm Thọ, Trương Rự, anh Cu Lộ trong Tư cách mõ).
- Người trí thức tiểu tư sản nghèo: Nhà văn phản ánh bi kịch tinh thần đau đớn của tầng lớp trí thức khi bị gánh nặng cơm áo gạo tiền bóp nghẹt ước mơ, hoài bão lớn lao. Tác giả phân tích bi kịch của Hộ (Đời thừa) khi phải viết những trang văn vô vị, dễ dãi; sự giằng xé giữa mộng tưởng và thực tế của Điền (Giăng sáng); cùng các nhân vật trí thức sống bế tắc, "sống mòn" trong Quên điều độ, Truyện tình, Xem bói, Cười, Nhìn người ta sung sướng.
| Nhóm nhân vật |
Tác phẩm tiêu biểu |
Hiện thực nhận thức (Bi kịch cốt lõi) |
| Nông dân nghèo |
Chí Phèo, Lão Hạc, Một bữa no, Nghèo, Tư cách mõ |
Nạn đói, sưu thuế, sự bóc lột của cường hào; dẫn đến cái chết thê thảm hoặc bị tha hóa, lưu manh hóa, tước đoạt quyền làm người. |
| Trí thức tiểu tư sản |
Đời thừa, Giăng sáng, Quên điều độ, Xem bói |
Gánh nặng mưu sinh vặt vãnh bóp chết hoài bão nghệ thuật, rơi vào bi kịch "sống mòn", giằng xé nội tâm dai dẳng. |
Chương 3: Chức năng giáo dục trong truyện ngắn của Nam Cao
Chương 3 chỉ ra các bài học đạo đức, tư tưởng và nhân sinh quan mà tác phẩm của Nam Cao truyền tải:
- Giáo dục về tư tưởng, rèn luyện và trau dồi phẩm chất:
- Ca ngợi tình mẫu tử và đức hy sinh: Tình yêu thương con vô điều kiện của người mẹ nghèo (Trẻ con không được ăn thịt chó, Từ ngày mẹ chết), đức hy sinh nhẫn nại của dì Hảo (Dì Hảo), sự tảo tần gánh vác việc gia đình của cái Dần (Một đám cưới).
- Đề cao lòng tự trọng và nhân cách: Hình tượng Lão Hạc (Lão Hạc) thà chọn cái chết đau đớn chứ không làm điều bất lương, không phiền lụy đến xóm giềng; trở thành tấm gương sáng ngời về nhân cách.
- Khẳng định sức mạnh của tình thương và lòng vị tha: Tình thương là lẽ sống của Hộ (Đời thừa) khi cưu mang mẹ con Từ; bát cháo hành và sự chăm sóc của Thị Nở (Chí Phèo) đã đánh thức bản tính lương thiện bị vùi dập của Chí.
- Đối lập về nhân cách làm cha: Sự tương phản giữa người cha bệnh tật nhường bát cơm duy nhất cho con (Nghèo) và người cha thô tục, tham lam ăn hết phần thịt chó của vợ con (Trẻ con không được ăn thịt chó).
- Phê phán thói hư tật xấu và thói đố kỵ: Lên án lối sống buông thả, hám giàu giả tạo (Truyện tình, Quên điều độ), phê phán tâm lý nhỏ nhen, ganh ghét hạnh phúc của người khác (Nhìn người ta sung sướng).
- Suy nghĩ về triết lý sống:
- Tác phẩm Nam Cao đặt ra câu hỏi về ý nghĩa tồn tại của con người: sống như thế nào cho có ý nghĩa và chết như thế nào để giữ được phẩm giá. Khóa luận dẫn chứng triết lý "Sống khổ đến đâu cũng còn hơn là chết" qua cuộc đời chịu thương chịu khó của anh Cu Phúc trong truyện ngắn Điếu văn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với văn bản khảo sát:
- Làm sáng tỏ tính liên kết giữa chức năng nhận thức và chức năng giáo dục: Khóa luận chỉ ra rằng trong truyện ngắn Nam Cao, nhận thức hiện thực là tiền đề cho giáo dục tư tưởng. Nhà văn không giáo huấn trực tiếp bằng lý thuyết khô cứng mà thông qua bức tranh hiện thực nghiệt ngã để người đọc tự soi chiếu, tự thanh lọc và thức tỉnh ý thức nhân phẩm.
- Khái quát hóa hai mảng hiện thực điển hình: Phân tích có hệ thống quá trình bần cùng hóa gắn liền với lưu manh hóa ở người nông dân và tấn bi kịch vỡ mộng, "sống mòn" ở người trí thức tiểu tư sản trước 1945.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận đã tập hợp, hệ thống hóa và đi sâu làm rõ hai chức năng nhận thức và giáo dục một cách chuyên biệt qua 25 truyện ngắn cụ thể, bổ khuyết cho các bài phê bình trước đó vốn chỉ đề cập tản mạn hoặc lướt qua hai chức năng này.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do khuôn khổ của một khóa luận tốt nghiệp hệ cao đẳng, phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở thể loại truyện ngắn giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, chưa khảo sát mảng tiểu thuyết (Sống mòn) cũng như toàn bộ các sáng tác sau năm 1945 (Đôi mắt, Chuyện biên giới, Từ ngược về xuôi...).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu chức năng thẩm mỹ và chức năng giao tiếp của văn học trong toàn bộ di sản sáng tác của Nam Cao; khảo sát sự vận động của chức năng giáo dục - nhận thức từ giai đoạn trước 1945 sang giai đoạn sau 1945 khi Nam Cao trực tiếp tham gia kháng chiến.
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị ứng dụng thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Sư phạm Ngữ văn, Ngôn ngữ và Văn hóa học: Cung cấp nguồn dẫn chứng phong phú, có trích dẫn xuất xứ cụ thể từ các truyện ngắn trước 1945 của Nam Cao để phục vụ các học phần Văn học Việt Nam hiện đại và Lý luận văn học.
- Giáo viên Ngữ văn tại các trường phổ thông: Là tài liệu tham khảo hỗ trợ phân tích, giảng dạy các tác phẩm của Nam Cao trong chương trình trung học cơ sở và trung học phổ thông (như Lão Hạc, Chí Phèo, Đời thừa, Giăng sáng).
- Người nghiên cứu văn học: Cung cấp tài liệu tổng hợp về lịch sử tiếp nhận và phân loại hệ thống nhân vật Nam Cao theo góc nhìn chức năng văn học.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo sát bao nhiêu truyện ngắn của Nam Cao và thuộc giai đoạn nào?
Khóa luận lựa chọn khảo sát 25 truyện ngắn tiêu biểu của Nam Cao được sáng tác trong giai đoạn trước năm 1945 (từ năm 1937 đến năm 1944).
2. Nam Cao thể hiện quan điểm nghệ thuật của mình qua những tác phẩm tiêu biểu nào được phân tích trong khóa luận?
Khóa luận phân tích quan điểm nghệ thuật của Nam Cao thông qua truyện ngắn Giăng sáng (1942) với quan niệm "Nghệ thuật không cần là ánh trăng lừa dối..." và Đời thừa (1943) với yêu cầu văn chương phải "khơi những nguồn chưa ai khơi và sáng tạo những gì chưa có", đề cao tình thương và trách nhiệm của người cầm bút.
3. Theo phân tích của khóa luận, nguyên nhân chính dẫn đến sự tha hóa của người nông dân trong tác phẩm Nam Cao là gì?
Nguyên nhân xuất phát từ hoàn cảnh xã hội bất công, ách áp bức bóc lột của giai cấp thống trị (địa chủ cường hào như Bá Kiến), nạn đói kém triền miên và sự tàn bạo của nhà tù thực dân đã đẩy những người nông dân lương thiện vào bước đường cùng, buộc họ phải tha hóa hoặc lưu manh hóa để tồn tại.
4. Hai nhân vật người cha nào trong truyện ngắn Nam Cao được khóa luận đặt ra để so sánh sự đối lập về nhân cách?
Khóa luận so sánh người cha ốm nặng trong truyện ngắn Nghèo (nhịn ăn nhường bát cơm cho con) và người cha trong truyện Trẻ con không được ăn thịt chó (thản nhiên ăn hết thức ăn cùng bạn bè, cướp đi miếng ăn của những đứa con đang đói khát).
5. Vì sao bi kịch của tầng lớp trí thức tiểu tư sản trong truyện ngắn Nam Cao được gọi là bi kịch "sống mòn"?
Vì họ là những người có ý thức về nhân phẩm, mang hoài bão lớn lao muốn cống hiến cho xã hội nhưng lại bị nỗi lo cơm áo gạo tiền vụn vặt bóp nghẹt, buộc phải viết những tác phẩm dễ dãi, vô vị và sống một cuộc đời mòn mỏi, bế tắc không tìm thấy lối thoát.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hoài Thương đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề chức năng nhận thức và chức năng giáo dục trong truyện ngắn Nam Cao giai đoạn trước năm 1945. Thông qua việc phân tích 25 tác phẩm tiêu biểu, đề tài làm nổi bật bức tranh hiện thực tàn khốc của xã hội cũ cùng bi kịch của người nông dân và người trí thức tiểu tư sản. Công trình khẳng định giá trị tư tưởng nhân đạo, sự thức tỉnh nhân phẩm và triết lý sống cao đẹp mà Nam Cao gửi gắm qua từng trang viết, đóng góp một tài liệu tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu và giảng dạy văn học hiện thực Việt Nam.