Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Lịch sử Việt Nam với đề tài "Chữ Quốc ngữ với Lịch sử Việt Nam đầu thế kỉ XX" do sinh viên Nguyễn Thanh Bình thực hiện tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Chu Thị Thu Thủy (hoàn thành vào tháng 5 năm 2019).

Về bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài, tác giả phân tích rằng chữ Quốc ngữ – hệ thống chữ viết ghi âm sử dụng ký tự Latinh phỏng theo tiếng nói của người Việt – ban đầu là một loại hình chữ viết ngoại lai được truyền bá vào Việt Nam qua con đường thương mại và truyền đạo Thiên Chúa giáo từ thế kỷ XVI–XVII. Suốt hơn một nghìn năm lịch sử, chế độ khoa cử phong kiến và hệ tư tưởng Nho gia đã duy trì vị trí độc tôn của chữ Hán. Dù chữ Nôm ra đời như một sáng tạo mang đậm bản sắc dân tộc, nhưng do tính chất phức tạp, khó học, chữ Nôm chỉ phổ biến trong tầng lớp trí thức Nho học mà không thể phổ cập toàn dân, dẫn đến tình trạng hơn 90% dân số mù chữ trước năm 1945. Phải đến cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, khi phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc tiếp nhận khuynh hướng dân chủ tư sản và văn minh phương Tây, chữ Quốc ngữ mới được nhìn nhận lại, vượt qua những định kiến ban đầu để trở thành công cụ canh tân đất nước. Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã chính thức công nhận chữ Quốc ngữ là văn tự quốc gia trong quản lý hành chính và giáo dục. Tuy nhiên, tác giả nhận thấy các tài liệu giáo khoa phổ thông đương thời chưa phản ánh đầy đủ vai trò của chữ Quốc ngữ đối với tiến trình lịch sử và phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX. Do đó, việc nghiên cứu đề tài nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện, khoa học về lịch sử chữ Quốc ngữ và vai trò của nó đối với dân tộc.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục đích nghiên cứu: Làm rõ tiến trình hình thành và phát triển của chữ Quốc ngữ qua các giai đoạn lịch sử (thế kỷ XVI–XVII, thế kỷ XVII–XVIII và thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XX); từ đó đánh giá vai trò của chữ Quốc ngữ đối với phong trào Duy Tân và sự biến đổi, phát triển của nền văn hóa Việt Nam đầu thế kỷ XX.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Làm rõ quá trình hình thành và phổ biến chữ Quốc ngữ ở Việt Nam từ thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XX.
    2. Đánh giá vai trò của chữ Quốc ngữ đối với lịch sử và văn hóa Việt Nam trong giai đoạn đầu thế kỷ XX.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tiến trình hình thành, biến đổi cấu trúc ngữ âm của chữ Quốc ngữ và vai trò lịch sử, văn hóa của hệ chữ này.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ lãnh thổ Việt Nam (Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ).
  • Phạm vi thời gian: Từ giai đoạn manh nha sơ khai (thế kỷ XVI–XVIII) đến những thập niên đầu thế kỷ XX (trọng tâm là giai đoạn 1861–1945).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý luận và phương pháp nghiên cứu lịch sử chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết và quan điểm tiếp cận: Nghiên cứu dựa trên thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về lịch sử, văn hóa và ngôn ngữ; đồng thời tiếp thu quan điểm ngôn ngữ học văn hóa của Edward Sapir về mối quan hệ biện chứng giữa ngôn ngữ, hình thái kinh tế - xã hội và sự chuyển giao văn hóa.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp lịch sử: Tái hiện chân thực, tuần tự tiến trình ra đời, cải tiến và xác lập vị thế của chữ Quốc ngữ gắn liền với các mốc lịch sử cụ thể của Việt Nam từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XX.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích sự biến đổi về ngữ âm, cấu trúc, tự dạng của chữ Quốc ngữ qua các văn bản cổ; phân tích tác động nhiều mặt của chữ Quốc ngữ đối với chính trị, giáo dục, báo chí và văn học; tổng hợp, đánh giá vai trò của các nhân vật lịch sử.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Tư liệu gốc: Các bộ chính sử gồm Đại Việt sử ký toàn thư (Ngô Sĩ Liên), Việt sử lược (Trần Quốc Vượng dịch); các văn bản chữ Quốc ngữ thời kỳ đầu như văn bản của Bento Thiện (1659), Từ điển Việt - Bồ - La và Phép giảng tám ngày của Alexandre de Rhodes (1651), Sách sổ sang chép các việc của Philiphe Bỉnh (1822), Tự vị An Nam - Latinh của Bá Đa Lộc (1772–1773), Nam Việt dương hiệp tự vị của Taberd (1838).
    • Tài liệu thứ cấp: Các công trình nghiên cứu, sách chuyên khảo, bài báo khoa học của các tác giả: Nguyễn Hữu Chương, Trần Thị Thúy An, Thái Thu Lan, Huỳnh Vĩnh Phúc, Huỳnh Thị Hồng Hạnh, Nguyễn Thị Thu Trang, Nguyễn Văn Biểu, Phạm Như Thơm, Hoàng Phê...

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Sự hình thành và phát triển của chữ Quốc ngữ

Chương 1 trình bày hệ thống biên niên về quá trình hình thành, hoàn thiện và phát triển của chữ Quốc ngữ qua hơn 300 năm lịch sử:

  • Giai đoạn manh nha (thế kỷ XVI–XVII): Khái lược lịch sử chữ viết từ thời Hùng Vương với dấu vết chữ Khoa Đẩu (chữ Việt cổ tại di chỉ khảo cổ học Thanh Hóa theo nghiên cứu của GS. Hà Văn Tấn), qua thời kỳ Bắc thuộc sử dụng chữ Hán và thời phong kiến độc lập sáng tạo ra chữ Nôm. Quá trình Latinh hóa tiếng Việt bắt đầu từ các cuộc tiếp xúc của thương nhân và giáo sĩ phương Tây tại Đàng Trong. Năm 1615, hai linh mục Dòng Tên là Francisco Buzomi (người Ý) và Diego Carvalho (người Bồ Đào Nha) đặt chân đến Đà Nẵng lập cơ sở truyền giáo. Giáo sĩ Francisco de Pina là người đặt nền móng phôi thai khi biên soạn tài liệu "Phương pháp Latinh hóa tiếng Việt và ngữ pháp tiếng Việt", mở trường dạy ngôn ngữ tại Hội An (Thanh Chiêm). Hai giáo sĩ Gaspar do Amaral (soạn Từ điển An Nam - Bồ Đào Nha, 1631–1645) và Antonio Barbosa (soạn Từ điển Bồ Đào Nha - An Nam, 1636–1645) đã tạo nền tảng từ vựng ban đầu. Quan trấn thủ Quy Nhơn Trần Đức Hòa tại cảng thị Nước Mặn (Bình Định) đóng vai trò bảo trợ quan trọng cho các giáo sĩ nghiên cứu ngôn ngữ. Đến năm 1651 tại Roma, Giám mục Alexandre de Rhodes xuất bản ba công trình mốc: Từ điển Việt - Bồ - La, Phép giảng tám ngày và Báo cáo vắn tắt về tiếng An Nam hay tiếng Đàng Ngoài, sử dụng 23 chữ cái Latinh, bỏ các chữ z, j, f, thay bằng gi, d, ph, đồng thời sáng tạo thêm các ký tự ă, â, đ, ô, ơ, ư và hệ thống 5 dấu thanh. Sang thế kỷ XVIII, linh mục người Việt Philiphe Bỉnh có công sao chép, dịch thuật 628 trang viết tay Từ điển Việt - Bồ - La và viết cuốn hồi ký bằng chữ Quốc ngữ đầu tiên mang tên Sách sổ sang chép các việc (1822).
  • Giai đoạn cải tiến (thế kỷ XVIII–XIX): Giám mục Bá Đa Lộc (Pierre Pigneaux de Béhaine) biên soạn Tự vị An Nam - Latinh (1772–1773, dày 662 trang), đánh dấu bước cải tiến quan trọng khi lược bỏ các phụ âm đôi cổ. Năm 1838, Giám mục Jean-Louis Taberd xuất bản Nam Việt dương hiệp tự vị tại Serampore (Ấn Độ), bổ sung phần ngữ pháp, cách làm thơ, đối chiếu chữ Nôm - Quốc ngữ - Latinh, cùng phụ lục tên các loài cây cỏ, thảo dược chữa bệnh và thành ngữ, ca dao tục ngữ Việt Nam.
  • Sự phát triển từ thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX: Sau khi chiếm Nam Kỳ (1862), thực dân Pháp nhận thấy rào cản ngôn ngữ nên đã đẩy mạnh phổ biến chữ Quốc ngữ nhằm phục vụ cai trị. Tháng 9/1861, Đô đốc Charner cho lập Trường Thông dịch Bá Đa Lộc. Năm 1865, tờ Gia Định báo ra đời. Chính quyền thuộc địa ban hành các cải cách giáo dục: năm 1906 (Toàn quyền Paul Beau bắt buộc thi tiếng Pháp và tiếng Việt trong các kỳ thi Hương), năm 1917 (Toàn quyền Albert Sarraut ban hành Bộ học chính Tổng quy), bãi bỏ trường dạy chữ Hán và chấm dứt các kỳ thi Hương (năm 1915 ở Bắc Kỳ và năm 1919 ở Trung Kỳ).
  • Biến đổi cấu trúc và ngữ âm: Khóa luận khảo sát sự biến đổi giữa Từ điển Việt - Bồ - La (1651) và Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên, 2010). Các phụ âm đầu phức hợp thời kỳ sơ khai như bl, kl, ml, tl, mnl (ví dụ: tle $\rightarrow$ trẻ/lẽ, blời $\rightarrow$ trời) dần tiêu biến; sự phân định giữa các ký tự c/k/q, việc ghi âm các bán âm và phụ âm đầu xát dần được chuẩn hóa; hệ thống nguyên âm đôi (iê, ươ, uô) và thanh điệu được cố định hóa.
  • Vai trò của các cá nhân tiêu biểu:
    • Trương Vĩnh Ký: Tiên phong dịch thuật kinh điển Hán học sang chữ Quốc ngữ (Tam tự kinh quốc ngữ diễn ca, Tam thiên tự giải âm, Trung dung), chuyển ngữ thơ Nôm (Kim Vân Kiều 1875, Lục Vân Tiên), viết sách văn hóa (Phép lịch sự An Nam 1881, Nữ tắc 1882, Thơ dạy làm dâu 1882) và làm chủ bút Gia Định báo.
    • Nguyễn Văn Vĩnh: Sử dụng Đông Dương tạp chí để hoàn thiện văn phong nghị luận, dịch Truyện Kiều sang chữ Quốc ngữ (1907) và tiếng Pháp (1908–1910); đề xuất giải pháp kỹ thuật in ấn nhằm giảm tải 72 nguyên âm có dấu của tiếng Việt bằng cách dùng các ký tự Latinh thay thế dấu thanh (s = sắc, f = huyền, j = nặng, z = ngã...).

Chương 2: Vai trò của chữ Quốc ngữ

Chương 2 luận giải các phương diện tác động của chữ Quốc ngữ đối với tiến trình lịch sử và văn hóa Việt Nam:

  • Đối với phong trào Duy Tân đầu thế kỷ XX: Sau thất bại của phong trào Cần Vương, hệ tư tưởng phong kiến bộc lộ sự bất lực. Trước làn sóng tư tưởng Khai sáng phương Tây (Voltaire, Montesquieu, Rousseau) và phong trào Duy Tân Trung Quốc (Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu), các chí sĩ yêu nước như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh đã khởi xướng con đường cứu nước mới. Chữ Quốc ngữ chuyển đổi từ phương tiện truyền đạo và cai trị thành "vũ khí văn hóa", công cụ nâng cao dân trí theo chủ trương "Khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh".

    • Tại Trung Kỳ: Ba chí sĩ Phan Châu Trinh, Huỳnh Thúc Kháng, Trần Quý Cáp khởi xướng phong trào Duy Tân từ Quảng Nam lan rộng khắp Trung Kỳ. Mạng lưới trường học kiểu mới được lập ra (Phúc Lâm, Diên Phong, Phước Bình, Dục Thanh), dạy chữ Quốc ngữ, chữ Pháp và kiến thức khoa học thường thức, vệ sinh, cách trí; xóa bỏ hủ tục, vận động lối sống mới. Thống kê của Hội đồng Hoàn thiện Giáo dục Bản xứ ghi nhận có tới 333 trường học tại Trung Kỳ có giáo viên tham gia phong trào Duy Tân.
    • Tại Bắc Kỳ: Năm 1907, trường Đông Kinh Nghĩa Thục thành lập tại Hà Nội do Lương Văn Can, Nguyễn Quyền, Dương Bá Trạc sáng lập. Trường tổ chức dạy học miễn phí bằng chữ Quốc ngữ, biên soạn các tài liệu tân học (Văn minh tân học sách, Nam quốc vĩ nhân, Luân lý giáo khoa thư), truyền bá bài thơ tuyên ngôn:

      "Chữ Quốc ngữ là hồn trong nước
      Phải đem ra tính trước dân ta
      Sách các nước, sách China
      Chữ nào chữ ấy dịch ra tỏ tường."

    • Sau khi Đông Kinh Nghĩa Thục bị đàn áp, Hội Trí Tri (thành lập năm 1907 tại Hà Nội do Nguyễn Văn Vĩnh tham gia điều hành) tiếp tục duy trì các lớp truyền bá chữ Quốc ngữ. Đến những năm 1920–1930, phong trào dạy chữ Quốc ngữ tiếp tục được các tổ chức yêu nước, giáo viên (như Đặng Thai Mai) và phong trào Xô viết Nghệ - Tĩnh (1930–1931) đẩy mạnh trong quần chúng công nông.
  • Đối với văn hóa Việt Nam:

    • Góp phần phát triển tiếng Việt: Tác giả dẫn cứ liệu từ Từ điển Việt - Bồ - La để chứng minh chữ Quốc ngữ đã ghi nhận sinh động hệ thống từ xưng hô, thưa gửi mang tính phân tầng xã hội và tôn ti trật tự thời phong kiến:
Từ chỉ tầng lớp trên Từ ngữ "Xưng gọi, Thưa gửi" Từ chỉ tầng lớp dưới
Thầy Kính, thưa trình, dạ vâng Con
Ông Trình (chiềng làng) Con
Vua, chúa Khẩn nguyện, kính lạy, muôn tâu, vạn tuế Thần, con, kẻ hèn
Tướng quân Thân ông, thân Đức, thân lạy Kẻ hèn, hạ thần, con
Vua, chúa, quan lại Thần, bẩm, thưa, đội ơn, dạ, vâng Kẻ hèn, con
  • Góp phần phát triển nền báo chí và văn học: Chữ Quốc ngữ đặt nền móng cho báo chí định kỳ phát triển, mở đầu từ Nam Kỳ với Gia Định báo (1865), Phan Yên báo (1868), Thông loại khóa trình (1883), Nông cổ mín đàm (1901), sau đó mở rộng ra Bắc Kỳ với Đông Dương tạp chí (1913), Nam Phong (1917), Trung Bắc tân văn (1929). Về văn học, chữ Quốc ngữ khai sinh thể loại tiểu thuyết văn xuôi hiện đại với tác phẩm Thầy Lazaro Phiền (tác giả đề cập thông qua tên tập Lời tựa của Nguyễn Trọng Quản, xuất bản 1887), thoát ly tính quy phạm giáo điều của văn thi cử Hán học.
  • Góp phần biến đổi xã hội và giải phóng tư tưởng: Chữ Quốc ngữ tiếp thu hệ giá trị cá nhân phương Tây, thúc đẩy quyền tự do cá nhân, phê phán lễ giáo phong kiến ngặt nghèo và phản ánh sự thay đổi thân phận của người phụ nữ Việt Nam trong văn học hiện đại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận hệ thống hóa tiến trình lịch sử chữ Quốc ngữ qua các mốc tư liệu cụ thể: từ giai đoạn sơ khởi tại Hội An, Nước Mặn (1615–1651) với công trình của Francisco de Pina, Gaspar do Amaral, Antonio Barbosa và Alexandre de Rhodes; giai đoạn tu chỉnh thế kỷ XVIII–XIX của Philiphe Bỉnh (1822), Bá Đa Lộc (1772–1773), Taberd (1838); đến giai đoạn phổ biến gắn với các cải cách giáo dục của chính quyền thuộc địa (1906, 1917) và dấu mốc chấm dứt thi cử Nho học (1915 ở Bắc Kỳ, 1919 ở Trung Kỳ).
  2. Tác giả chứng minh rằng chữ Quốc ngữ vốn là công cụ của giáo sĩ để truyền đạo và của thực dân Pháp để cai trị, nhưng đã được các sĩ phu Duy Tân và trí thức tiến bộ chuyển hóa thành công cụ giải phóng dân tộc, xóa nạn mù chữ và tiếp thu văn minh nhân loại.
  3. Nghiên cứu chỉ ra số liệu thực tế về quy mô của phong trào giáo dục Duy Tân, tiêu biểu là việc có tới 333 trường học tại Trung Kỳ có giáo viên tham gia phong trào, chứng minh tính sâu rộng của cuộc vận động học tập chữ Quốc ngữ trong đời sống xã hội.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Tổng hợp và đánh giá vai trò của chữ Quốc ngữ dưới góc nhìn kết hợp giữa lịch sử dân tộc và lịch sử văn hóa - ngôn ngữ học; khẳng định sự tham gia tích cực của trí thức và cư dân bản địa Việt Nam trong việc sáng tạo, hoàn thiện chữ Quốc ngữ chứ không chỉ thuần túy là công lao của các giáo sĩ phương Tây.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp nguồn tài liệu tham khảo cho việc giảng dạy, biên soạn bài giảng lịch sử phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX trong các trường phổ thông và trường sư phạm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn phạm vi nghiên cứu của khóa luận tốt nghiệp đại học, đề tài chủ yếu tập trung vào giai đoạn từ thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XX (trọng tâm là phong trào Duy Tân và các thập niên đầu thế kỷ XX). Các giai đoạn phát triển tiếp theo của chữ Quốc ngữ gắn liền với phong trào Bình dân học vụ (sau tháng 9/1945) và công cuộc chuẩn hóa chính tả tiếng Việt sau năm 1975 chỉ được điểm qua khái quát mà chưa đi sâu khảo sát hệ thống văn bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối sánh văn bản học giữa các bản thảo chữ Quốc ngữ thế kỷ XVII–XVIII với các tài liệu báo chí, văn học thập niên 1930–1945; nghiên cứu chuyên sâu về quá trình thể chế hóa chữ Quốc ngữ thành văn tự hành chính của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa từ năm 1945 đến năm 1975.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Việt Nam: Cung cấp tư liệu chi tiết về phong trào Duy Tân, trường Đông Kinh Nghĩa Thục và chính sách giáo dục của thực dân Pháp tại Việt Nam cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX.
  • Người nghiên cứu ngành Ngôn ngữ học, Văn hóa học: Cung cấp dữ liệu lịch sử về quá trình biến đổi cấu trúc, ngữ âm, hệ thống từ vựng xưng hô tiếng Việt qua các bộ từ điển cổ (Rhodes 1651, Bá Đa Lộc 1772–1773, Taberd 1838).
  • Học viên, sinh viên thực hiện khóa luận, luận văn về lịch sử báo chí và tư tưởng: Tham khảo các phân tích về đóng góp của Trương Vĩnh Ký, Nguyễn Văn Vĩnh và sự ra đời của các tờ báo tiếng Việt thời kỳ đầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Những ấn phẩm đầu tiên đánh dấu sự ra đời của chữ Quốc ngữ được xuất bản vào năm nào và gồm những công trình nào?
Năm 1651, Giám mục Alexandre de Rhodes cho in tại Roma ba công trình đầu tiên bằng chữ Quốc ngữ gồm: Từ điển Việt - Bồ - La (Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum), sách giáo lý Phép giảng tám ngày (Cathechismus) và bản khảo cứu ngữ pháp Báo cáo vắn tắt về tiếng An Nam hay tiếng Đàng Ngoài (Linguae Annamiticae seu Tunchinensis Brevis Declaratio).

2. Quan trấn thủ Trần Đức Hòa và cảng thị Nước Mặn có vai trò gì trong giai đoạn sơ khai của chữ Quốc ngữ?
Quan trấn thủ Quy Nhơn Trần Đức Hòa là người bảo trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho các giáo sĩ Dòng Tên (tiêu biểu là Francisco de Pina) cư trú, học tiếng Việt và truyền đạo tại cảng thị Nước Mặn (Bình Định), giúp Pina hoàn chỉnh việc phiên âm mẫu tự Latinh tương thích với ngữ âm và thanh điệu tiếng Việt.

3. Nguyễn Văn Vĩnh đã có những đề xuất cải cách cụ thể nào đối với hệ thống chữ Quốc ngữ?
Nhằm giảm bớt khó khăn trong in ấn do chữ Quốc ngữ có quá nhiều ký tự nguyên âm mang dấu phụ và dấu thanh (72 nguyên âm có dấu), Nguyễn Văn Vĩnh đã đề xuất thay thế một số nguyên âm bằng các tổ hợp nguyên âm đôi/phụ âm ghép (gi, ch, th, nh, tr, gh, kh, ph) và dùng các ký tự chữ cái để thay thế dấu thanh khi gõ máy chữ (z = dấu ngã, j = dấu nặng, f = dấu huyền, s = dấu sắc).

4. Phong trào Duy Tân ở Trung Kỳ và Đông Kinh Nghĩa Thục ở Bắc Kỳ đã sử dụng chữ Quốc ngữ như thế nào trong cải cách giáo dục?
Các phong trào này đã đưa chữ Quốc ngữ thành phương tiện giảng dạy chính nhằm xóa bỏ lối học khoa cử từ chương; mở hàng trăm trường học tân học miễn phí (riêng Trung Kỳ có 333 trường có giáo viên hưởng ứng); biên soạn sách giáo khoa mới (Văn minh tân học sách, Luân lý giáo khoa thư); đồng thời truyền bá kiến thức khoa học thường thức, toán pháp, lịch sử, vệ sinh và cổ vũ lối sống mới.

5. Những phụ âm đôi cổ nào xuất hiện trong chữ Quốc ngữ thế kỷ XVII nhưng đã biến mất ở các giai đoạn sau?
Trong các văn bản thế kỷ XVII (tiêu biểu là từ điển của Alexandre de Rhodes năm 1651 và văn bản của Bento Thiện năm 1659), chữ Quốc ngữ có các phụ âm đôi như bl, kl, ml, tl, mnl (như blời, tle, mlời). Đến cuối thế kỷ XVIII, trong từ điển của Bá Đa Lộc (1772–1773), các phụ âm đôi này đã hoàn toàn bị lược bỏ hoặc chuyển hóa thành các phụ âm đơn/phụ âm ghép hiện đại như tr, l, nh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Bình đã tái hiện toàn diện tiến trình hơn 300 năm hình thành, cải biến và xác lập vị thế của chữ Quốc ngữ trong lịch sử dân tộc. Tác phẩm làm sáng tỏ bước chuyển mang tính bước ngoặt đầu thế kỷ XX khi chữ Quốc ngữ được các chí sĩ Duy Tân và tầng lớp trí thức yêu nước tiếp nhận làm công cụ khai dân trí, canh tân giáo dục và thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, kết hợp chặt chẽ giữa tư liệu lịch sử và phân tích ngôn ngữ học, mang lại giá trị tham khảo học thuật thiết thực cho chuyên ngành Lịch sử Việt Nam.