Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu hướng phát triển chung của ngành du lịch Việt Nam, thành phố Đà Nẵng đã vươn lên thành một trong những trung tâm du lịch trọng điểm của khu vực Đông Nam Á và châu Á với sự gia tăng mạnh mẽ về lượng du khách trong và ngoài nước. Đi cùng tốc độ tăng trưởng này là sự bùng nổ của mạng lưới cơ sở lưu trú với nhiều loại hình như khách sạn, căn hộ du lịch, biệt thự nghỉ dưỡng và homestay, tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt. Khách sạn La Beach (thuộc Công ty TNHH Một thành viên Danafarm, tọa lạc tại số 22 đường Lê Bình, phường An Hải Bắc, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng) là cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn 3 sao mới đi vào vận hành từ tháng 8 năm 2019. Trước áp lực cạnh tranh từ các cơ sở lưu trú lân cận, khách sạn đối mặt với thách thức duy trì nguồn khách ổn định và định vị thương hiệu. Việc nghiên cứu và hoàn thiện các chính sách Marketing-mix trở thành yêu cầu thiết thực để thu hút du khách, đặc biệt là phân khúc khách nội địa.
Đề tài xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu, phân tích các hoạt động Marketing-mix 7P tại khách sạn La Beach, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện hoạt động tiếp thị nhằm thu hút khách hàng và nâng cao kết quả kinh doanh của đơn vị.
- Các mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến các hoạt động Marketing-mix trong kinh doanh khách sạn.
- Đánh giá thực trạng thực hiện hoạt động Marketing và ảnh hưởng của hoạt động này đến tình hình kinh doanh của khách sạn La Beach.
- Đề xuất một số giải pháp, kiến nghị nhằm cải thiện hoạt động Marketing trong việc thu hút khách hàng, nâng cao hiệu quả kinh doanh của khách sạn La Beach.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và các giải pháp marketing-mix nhằm thu hút khách hàng tại khách sạn La Beach.
- Đối tượng điều tra khảo sát: Khách du lịch nội địa đã và đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn La Beach.
- Phạm vi không gian: Khách sạn La Beach, số 22 đường Lê Bình, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập và phân tích dữ liệu thực tế trong giai đoạn từ ngày 30/12/2019 đến ngày 19/04/2020; các số liệu thống kê kinh doanh thứ cấp được tổng hợp từ nửa cuối năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành và văn bản pháp quy hiện hành:
- Khái niệm về du lịch và phân loại khách du lịch: Trích dẫn theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 1995) và Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 (Luật số 09/2017/QH14, ban hành ngày 19/06/2017), phân định rõ khách du lịch nội địa, khách quốc tế đến Việt Nam và khách ra nước ngoài.
- Bản chất và đặc điểm kinh doanh khách sạn: Căn cứ Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 4391:2009 về khách sạn, Quy chế quản lý lữ hành của Tổng cục Du lịch (1995, 1997) và tài liệu giảng dạy của TS. Nguyễn Văn Mạnh & ThS. Hoàng Thị Lan Hương (2008). Kinh doanh lưu trú có các đặc thù: vốn cố định ban đầu lớn, sản phẩm mang tính vô hình, quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, không thể tồn kho, hoạt động liên tục 24/24 giờ và thâm dụng lao động.
- Mô hình nghiên cứu: Sử dụng mô hình phối thức tiếp thị dịch vụ Marketing-mix 7P (phát triển từ mô hình 4P của E. Jerome McCarthy thập niên 1960), bao gồm 7 yếu tố: Sản phẩm (Product - SP), Giá cả (Price - GIA), Phân phối (Place - PP), Xúc tiến (Promotion - XT), Con người (People - N), Quy trình phục vụ (Process - QT), và Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence - CC).
Quy trình và phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp định tính và định lượng:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả kinh doanh nội bộ, bảng cân đối tài khoản của khách sạn La Beach; dữ liệu ngành của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC, 2015), Tổng cục Thống kê Việt Nam (2014-2015), Grant Thornton và các nghiên cứu khoa học chuyên ngành.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu nhân viên các bộ phận và thử nghiệm sơ bộ bảng hỏi trên 15 khách hàng nhằm điều chỉnh từ ngữ, thang đo cho phù hợp với nhận thức thực tế của du khách.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng kỹ thuật điều tra bằng bảng câu hỏi cấu trúc. Các câu hỏi đánh giá mức độ đồng ý sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý; 2 = Không đồng ý; 3 = Trung lập; 4 = Đồng ý; 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được xác định dựa theo tài nguyên hướng dẫn của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), theo đó kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = 30 \times 5 = 150$). Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, phát phiếu điều tra trực tiếp trong vòng 20 ngày cho 150 khách du lịch nội địa đã hoàn tất thủ tục trả phòng và ngồi chờ tại khu vực đại sảnh khách sạn.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu khảo sát được nhập liệu, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 qua các bước: thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm; kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,4$); và thực hiện kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ nhằm so sánh kỳ vọng với đánh giá thực tế của khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về du lịch, khách du lịch, cơ sở lưu trú và dịch vụ khách sạn. Tác giả đi sâu phân tích mô hình 7P thích ứng với môi trường kinh doanh dịch vụ khách sạn:
- Sản phẩm khách sạn bao gồm yếu tố vật chất (buồng phòng, thức ăn, đồ uống, trang thiết bị) và phi vật chất (thái độ phục vụ, tính chuyên nghiệp, sự an tâm của khách hàng).
- Chính sách giá xem xét các phương pháp định giá thấp, định giá cao và định giá linh hoạt theo thị trường hoặc biến động mùa vụ.
- Phân phối phân nhánh rõ rệt giữa kênh trực tiếp (khách liên hệ khách sạn, gọi điện, đặt qua website/fanpage) và kênh gián tiếp (hợp tác với đại lý lữ hành - Travel Agency và đại lý trực tuyến - Online Travel Agent).
- Xúc tiến hỗn hợp gắn liền với quảng cáo, truyền thông mạng xã hội và các chính sách ưu đãi giá.
- Con người, quy trình phục vụ 4 giai đoạn (trước khi đến, khi đến làm thủ tục, thời gian lưu trú và khi rời khách sạn) và chứng cứ hữu hình đóng vai trò tạo dựng niềm tin và củng cố cảm nhận chất lượng dịch vụ.
Bên cạnh lý thuyết 7P, chương này tổng hợp các nhân tố tác động đến khả năng thu hút khách của một khách sạn, chia thành nhóm khách quan (tài nguyên du lịch tự nhiên của Đà Nẵng và vùng phụ cận như Huế, Quảng Nam; sự ổn định chính trị, an ninh; mạng lưới giao thông, công nghệ kết nối) và nhóm chủ quan (vị trí địa lý, kiến trúc công trình, uy tín và thứ hạng cơ sở lưu trú). Số liệu thứ cấp từ WTTC và Tổng cục Thống kê (năm 2014 tổng lượt khách quốc tế đến Việt Nam đạt 7.874.312 lượt, tăng 4% so với năm 2013) được đưa vào nhằm khái quát bức tranh tăng trưởng của ngành lữ hành.
Chương 2: Thực trạng về hoạt động marketing mix của khách sạn La Beach
Chương 2 phản ánh chi tiết cơ cấu tổ chức, nguồn lực và kết quả kinh doanh thực tế của khách sạn La Beach:
- Vị trí và cơ sở vật chất: Tọa lạc tại khu phố biển Phạm Văn Đồng, cách bãi biển Mỹ Khê 1 km, cách cầu Sông Hàn 1,5 km và cầu Rồng 2 km. Tòa nhà gồm 8 tầng: tầng 1 là quầy lễ tân và kho; tầng 2 là khu vực nhà hàng; từ tầng 3 đến tầng 8 bố trí buồng ngủ (mỗi tầng gồm 5 phòng); tầng áp mái làm kho và sân phơi.
- Quy mô buồng phòng: Khách sạn vận hành tổng cộng 31 phòng ngủ và 1 căn hộ (LA Suite), gồm 4 loại phòng thương mại chính:
| Loại phòng |
Số lượng phòng |
Diện tích |
Đặc điểm giường |
Đơn giá niêm yết (VND/đêm) |
| Superior Twin Room |
7 |
24 m² |
2 giường 1m4 |
1.000.000 |
| Deluxe Double Room |
6 |
26 m² |
1 giường 1m8 |
1.000.000 |
| Premier Deluxe Double |
6 |
30 m² |
1 giường 1m8 |
1.000.000 |
| Deluxe Family Room |
12 |
32 m² |
2 giường (1m4 + 1m6) |
1.000.000 |
| Căn hộ LA Suite |
1 |
- |
Căn hộ dịch vụ cao cấp |
Theo thỏa thuận |
(Ghi chú: Bảng giá áp dụng định mức 2 người/đêm; bữa sáng phụ thu 100.000 VND/người/đêm; giường phụ 300.000 VND/người/đêm; chính sách check-in 14:00 và check-out 12:00 kèm khung phụ thu trễ giờ từ 30% đến 100%).
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Khách sạn vận hành với bộ máy tinh gọn gồm 17 nhân sự: 1 Quản lý cấp cao kiêm nhân sự, 1 Kế toán, 1 Nhân viên kinh doanh và marketing, 4 Lễ tân, 4 Nhân viên buồng phòng, 2 Bảo vệ, 2 Nhân viên bếp và 2 Nhân viên nhà hàng. Trình độ học vấn của toàn bộ đội ngũ đạt từ cao đẳng trở lên (trong đó cấp quản lý và kế toán tốt nghiệp đại học).
- Thực trạng tiêu thụ buồng phòng và nguồn khách: Thống kê doanh số phòng (Room sales) từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2019 thể hiện cấu trúc nguồn khách như sau:
| Chỉ tiêu doanh số phòng (lượt) |
Tháng 7 |
Tháng 8 |
Tháng 9 |
Tháng 10 |
Tháng 11 |
Tháng 12 |
| Khách nội địa (Domestic) |
30 |
6 |
18 |
12 |
25 |
- |
| Khách Hàn Quốc (Korea market) |
86 |
108 |
129 |
120 |
119 |
- |
| Khách Trung Quốc (China market) |
146 |
117 |
10 |
0 |
1 |
- |
| Khách Nhật Bản (Japan market) |
111 |
83 |
64 |
58 |
113 |
- |
| Thị trường khác (Other market) |
54 |
45 |
129 |
52 |
84 |
- |
| Kênh trực tuyến quốc tế (Online oversea) |
49 |
45 |
61 |
114 |
44 |
- |
| Kênh trực tuyến nội địa (Online domestic) |
16 |
3 |
9 |
8 |
12 |
- |
| Tổng số lượt phòng bán ra |
492 |
407 |
420 |
364 |
398 |
- |
| Tỷ trọng kênh truyền thống (Off-line) |
87% |
88% |
83% |
66% |
83% |
- |
| Tỷ trọng kênh trực tuyến (On-line) |
13% |
12% |
17% |
34% |
17% |
- |
Số liệu phản ánh khách sạn phụ thuộc nặng nề vào kênh đại lý truyền thống off-line (chiếm từ 66% đến 88%), trong khi kênh on-line qua các trang OTA chiếm tỷ trọng thấp (chỉ dao động từ 12% đến 34%). Nguồn khách nội địa trực tiếp đạt tỷ lệ rất thấp so với nhóm khách quốc tế (chủ yếu là Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc).
- Thực trạng tài chính: Theo bảng cân đối tài khoản lũy kế đến ngày 15/11/2019, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ đạt 9.125 nghìn đồng, giá vốn hàng bán là 6.072 nghìn đồng (thuyết minh diễn giải 6.053 nghìn đồng), chi phí quản lý doanh nghiệp 2.549 nghìn đồng (thuyết minh ghi nhận 2.744 nghìn đồng), doanh thu tài chính 1.760 nghìn đồng. Doanh nghiệp ghi nhận quy mô doanh thu ban đầu tương đối hạn chế do đang trong giai đoạn đầu đi vào hoạt động.
- Đánh giá của khách hàng qua khảo sát định lượng: Tác giả lập bảng câu hỏi khảo sát 150 khách nội địa, kiểm định độ tin cậy thang đo 7P bằng Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test. Kết quả kiểm định thống kê cho thấy các thang đo đạt chuẩn độ tin cậy, đồng thời xác định các mặt hạn chế của khách sạn: chính sách giá chưa linh hoạt giữa các mùa; kênh phân phối trực tuyến chưa tối ưu; công tác xúc tiến quảng bá số và tiếp thị liên kết còn yếu.
Chương 3: Một số giải pháp thu hút khách đến với khách sạn La Beach
Dựa trên ma trận SWOT và định hướng phát triển, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp Marketing-mix 7P tập trung cải thiện thị phần khách nội địa:
- Chiến lược sản phẩm: Đầu tư nâng cấp trang thiết bị phòng ốc; nâng cao chất lượng bữa ăn sáng tự chọn; bổ sung các gói tiện ích gia tăng như hỗ trợ đặt tour du lịch địa phương (Bà Nà Hills, Hội An, Cù Lao Chàm) theo giá gốc và dịch vụ đón tiễn sân bay.
- Chiến lược giá: Thiết lập chính sách giá linh động theo mùa cao điểm và thấp điểm; triển khai các chính sách chiết khấu trực tiếp cho khách đoàn hoặc khách đặt phòng sớm; chuẩn hóa mức phụ thu trả phòng trễ và phụ thu trẻ em minh bạch.
- Chiến lược phân phối: Tăng cường hợp tác sâu rộng với các sàn OTA phổ biến tại Việt Nam (Booking.com, Agoda, Traveloka, Vntrip); tối ưu hóa giao diện đặt phòng trực tuyến trên website chính thức và fanpage; củng cố mạng lưới liên kết với các công ty lữ hành đối tác (như Việt Đà Travel, Vinatravel).
- Chiến lược con người: Đào tạo định kỳ kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ buồng phòng, lễ tân và ngoại ngữ cho đội ngũ 17 nhân sự; xây dựng chính sách đãi ngộ, khen thưởng dựa trên mức độ hài lòng của khách hàng để khuyến khích tinh thần trách nhiệm.
- Chính sách quy trình phục vụ: Tinh gọn các khâu trong quy trình 4 giai đoạn, đặc biệt là giảm thiểu thời gian chờ đợi khi làm thủ tục nhận phòng và trả phòng tại đại sảnh.
- Chính sách chứng cứ hữu hình: Bổ sung hệ thống biển chỉ dẫn rõ ràng quanh khu vực phố biển; duy trì đồng phục nhân viên chỉn chu; chăm chút cảnh quan tiền sảnh và bài trí không gian phòng ngủ hiện đại, ấm cúng.
- Chiến lược xúc tiến: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội Facebook, Instagram; chạy quảng cáo định hướng từ khóa trên Google; triển khai các chương trình tri ân dành cho khách hàng quay lại lưu trú.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã làm rõ bức tranh hoạt động và đưa ra các đóng góp cụ thể:
- Phản ánh trung thực thực trạng vận hành: Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu chi tiết về năng lực phục vụ của cơ sở (31 phòng và 1 căn hộ), cơ cấu nhân sự (17 người), cũng như chỉ ra sự mất cân đối lớn trong cơ cấu nguồn khách nửa cuối năm 2019 (kênh off-line chiếm từ 66% - 88%, trong khi lượt khách nội địa bán trực tiếp qua phòng chỉ đạt đỉnh điểm 30 lượt vào tháng 7 và sụt giảm mạnh vào các tháng sau).
- Ứng dụng phương pháp định lượng trong đánh giá tiếp thị dịch vụ: Đề tài xây dựng bộ biến quan sát đo lường 7 yếu tố Marketing-mix, thực hiện kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test trên mẫu 150 khách nội địa, tạo cơ sở thực nghiệm cho các kết luận đánh giá.
- Đóng góp thực tiễn cho doanh nghiệp: Hệ thống giải pháp 7P được xây dựng bám sát hiện trạng của một khách sạn 3 sao quy mô nhỏ mới vận hành, cung cấp cho ban giám đốc Công ty TNHH MTV Danafarm căn cứ cụ thể để điều chỉnh phân bổ ngân sách tiếp thị, tái cấu trúc kênh bán phòng từ phụ thuộc lữ hành truyền thống sang khai thác triệt để kênh OTA và khách lẻ nội địa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế được tác giả chỉ ra:
- Hạn chế về mẫu và thời gian khảo sát: Mẫu khảo sát định lượng gồm 150 khách nội địa được thu thập bằng phương pháp thuận tiện trong khoảng thời gian giới hạn 20 ngày tại khu vực đại sảnh. Cỡ mẫu này chưa bao quát đầy đủ sự biến động hành vi tiêu dùng của khách du lịch giữa các mùa cao điểm và thấp điểm trong cả năm.
- Giới hạn dữ liệu thứ cấp: Thời gian thực tập tại đơn vị kéo dài gần 4 tháng (từ tháng 12/2019 đến tháng 4/2020), trong khi khách sạn mới khai trương từ tháng 8/2019. Do đó, chuỗi dữ liệu kinh doanh và báo cáo tài chính chỉ mới phản ánh được vài tháng vận hành ban đầu, chưa đủ để so sánh tốc độ tăng trưởng liên năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi điều tra sang phân khúc khách quốc tế trọng điểm (khách Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc); áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và phân tích thêm các mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố 7P đến quyết định lựa chọn và lòng trung thành của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Có thể tham khảo phương pháp luận kết hợp mô hình Marketing-mix 7P với kỹ thuật phân tích số liệu trên SPSS 20.0 (từ thiết kế bảng hỏi Likert, chọn mẫu $N \ge 5 \times$ số biến, đến quy trình kiểm định Cronbach's Alpha và One-Sample T-Test).
- Nhà quản lý các khách sạn quy mô 2-3 sao độc lập: Đề tài cung cấp trường hợp điển hình về cách thức tổ chức bộ máy nhân sự tinh gọn (17 người vận hành 32 đơn vị lưu trú), mô hình phân bổ chi phí, cũng như bài học kinh nghiệm trong việc cân bằng tỷ trọng giữa kênh bán phòng truyền thống (Travel Agency) và kênh bán phòng trực tuyến (OTA).
Câu hỏi thường gặp
Khách sạn La Beach có cơ cấu buồng phòng và mức giá niêm yết như thế nào?
Khách sạn vận hành tổng cộng 31 phòng ngủ và 1 căn hộ cao cấp (LA Suite), gồm 4 loại phòng chính: Superior Twin (7 phòng, 24 m²), Deluxe Double (6 phòng, 26 m²), Premier Deluxe Double (6 phòng, 30 m²), và Deluxe Family (12 phòng, 32 m²). Cả 4 loại phòng đều có mức giá niêm yết là 1.000.000 VND/phòng/đêm áp dụng cho 2 người lớn (đã bao gồm thuế GTGT và phí phục vụ).
Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được chọn theo phương thức nào?
Kích thước mẫu khảo sát là 150 khách du lịch nội địa, được tính toán dựa trên quy tắc kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($30 \times 5 = 150$) theo tài liệu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008). Tác giả áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện, phát phiếu điều tra trực tiếp trong vòng 20 ngày cho khách hàng đã trả phòng đang ngồi tại đại sảnh khách sạn.
Cơ cấu nhân sự của khách sạn La Beach được tổ chức ra sao?
Khách sạn có tổng cộng 17 nhân sự phân bổ tại các vị trí: 1 Quản lý cấp cao kiêm nhân sự, 1 Kế toán, 1 Nhân viên kinh doanh và marketing, 4 Nhân viên lễ tân, 4 Nhân viên buồng phòng, 2 Bảo vệ, 2 Nhân viên bếp và 2 Nhân viên nhà hàng. Toàn bộ nhân sự đều có trình độ từ cao đẳng trở lên, trong đó cấp quản lý và kế toán có trình độ đại học.
Thực trạng khai thác kênh bán buồng phòng tại khách sạn La Beach trong nửa cuối năm 2019 diễn biến như thế nào?
Số liệu thống kê từ tháng 7 đến tháng 11 năm 2019 cho thấy khách sạn phụ thuộc rất lớn vào các kênh đại lý truyền thống off-line (chiếm tỷ trọng từ 66% đến 88% tổng lượt phòng bán ra), trong khi kênh đặt phòng trực tuyến on-line chỉ chiếm từ 12% đến 34%. Thị trường khách quốc tế (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc) chiếm phần lớn doanh số phòng, trong khi lượng khách nội địa đạt tỷ lệ rất khiêm tốn (chỉ đạt 30 lượt phòng vào tháng 7 và giảm xuống 6 lượt vào tháng 8).
Tác giả sử dụng các công cụ thống kê nào trên phần mềm SPSS để kiểm định dữ liệu?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm về thông tin nhân khẩu học; kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số $\ge 0,6$ và tương quan biến tổng $\ge 0,4$ cho cả 7 nhóm chính sách); và kiểm định One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với các chính sách tiếp thị.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thị Thu Thủy đã hệ thống hóa lý luận về Marketing-mix 7P trong kinh doanh lưu trú và phản ánh thực trạng vận hành của khách sạn La Beach Đà Nẵng trong giai đoạn đầu thành lập. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh năm 2019 và kết quả khảo sát 150 khách du lịch nội địa, công trình đã làm rõ những điểm hạn chế về kênh phân phối trực tuyến, chính sách giá và công tác xúc tiến. Hệ thống giải pháp 7P được đề xuất mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ đơn vị nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước mở rộng thị phần khách nội địa bền vững.