Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ dưới thời tổng thống Bill Clinton (1993-2001)" do sinh viên Nguyễn Thanh Bắt thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Phụng Hoàng tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2010). Đề tài được triển khai trong bối cảnh lịch sử có nhiều biến động sâu sắc vào đầu thập niên 1990: trật tự hai cực Ianta hoàn toàn sụp đổ sau khi Liên Xô và hệ thống xã hội chủ nghĩa Đông Âu tan rã. Hoa Kỳ bước ra khỏi Chiến tranh Lạnh với tư thế của một cường quốc chiến thắng nhưng phải đối mặt với một môi trường quốc tế chuyển tiếp phức tạp, nơi các mối đe dọa an ninh trở nên khó nhận diện hơn so với thời kỳ đối đầu Xô - Mỹ. Đồng thời, nền kinh tế Hoa Kỳ bước vào giai đoạn khủng hoảng suy thoái, thâm hụt ngân sách trầm trọng và nợ công tăng cao sau cuộc chạy đua vũ trang kéo dài nhiều thập niên. Bill Clinton nhậm chức Tổng thống thứ 42 vào ngày 20/01/1993, trở thành nhà lãnh đạo đầu tiên của Hoa Kỳ trong kỷ nguyên hoàn toàn hậu Chiến tranh Lạnh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là phân tích toàn diện chiến lược đối ngoại và các biện pháp triển khai của chính quyền Bill Clinton trong suốt hai nhiệm kỳ (1993–2001), từ đó làm rõ mối quan hệ tương tác giữa tình hình kinh tế - chính trị nội tại với việc hoạch định chính sách đối ngoại nhằm xác lập vị thế lãnh đạo toàn cầu của Hoa Kỳ.

Văn bản xác định hệ thống các câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Chiến lược đối ngoại của chính quyền Bill Clinton trong giai đoạn sau Chiến tranh Lạnh là gì?
  2. Chính quyền Clinton đã tiến hành những hoạt động ngoại giao như thế nào và bằng những biện pháp nào để hiện thực hóa chiến lược đối ngoại đó?
  3. Sự phát triển kinh tế của Hoa Kỳ có vai trò như thế nào đối với chính sách đối ngoại của chính quyền Clinton và ngược lại?
  4. Tại sao chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ lại có thể tác động lớn đến tình hình thế giới vào cuối thế kỷ XX?
  5. Hoa Kỳ đã giữ vai trò và ảnh hưởng như thế nào đối với tình hình thế giới trong thập niên 1990?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các chủ trương, đường lối và biện pháp thực thi chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ trong thời gian Tổng thống Bill Clinton cầm quyền. Phạm vi nghiên cứu về thời gian giới hạn trong giai đoạn 1993–2001; phạm vi về không gian tập trung vào nước Mỹ và các địa bàn triển khai chính sách đối ngoại trọng yếu của Hoa Kỳ trên phạm vi toàn cầu như châu Âu, Đông Á - Thái Bình Dương, Trung Đông và khu vực châu Mỹ.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận và khái niệm công cụ, tác giả dành riêng một mục để chuẩn hóa ba khái niệm trọng tâm xuyên suốt khóa luận:

  • Can thiệp nhân đạo: Văn bản tổng hợp hai trường phái tiếp cận. Trường phái thứ nhất căn cứ vào tiêu chuẩn thực tế, định nghĩa can thiệp nhân đạo là hành động nhằm chấm dứt và ngăn chặn thảm họa giết người hàng loạt do chính phủ sở tại gây ra mà không nhằm mở rộng ảnh hưởng. Trường phái thứ hai dựa trên tính hợp pháp quốc tế và Hiến chương Liên Hợp Quốc, đối chiếu giữa quyền bảo vệ nhân quyền và nguyên tắc cấm dùng vũ lực xâm phạm chủ quyền quốc gia theo Tuyên bố năm 1965 của Liên Hợp Quốc.
  • Trừng phạt kinh tế: Được xác định là các biện pháp kinh tế do một hoặc nhiều quốc gia tiến hành nhằm buộc một quốc gia khác thay đổi chính sách đối nội, đối ngoại hoặc thể hiện sự phản kháng ngoại giao hòa bình nhưng mang tính trả đũa.
  • Quy chế Tối huệ quốc (MFN): Khái niệm đối xử thương mại bình đẳng không phân biệt giữa các thành viên theo quy định tại Điều 1 của Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT/WTO), kèm theo các ngoại lệ như thỏa thuận thương mại tự do khu vực hoặc ưu đãi phát triển.

Về phương pháp nghiên cứu, khóa luận kết hợp các phương pháp nghiên cứu lịch sử và quan hệ quốc tế:

  • Phương pháp lịch sử: Đặt các chính sách ngoại giao của chính quyền Clinton vào tiến trình lịch sử cụ thể sau sự kiện Liên Xô tan rã, sắp xếp các sự kiện theo trật tự thời gian từ 1993 đến 2001 để làm rõ tính liên tục và chuyển biến của chính sách.
  • Phương pháp logic: Làm rõ mối quan hệ nhân - quả giữa các nhân tố tác động (kinh tế trong nước, cục diện quốc tế) với quyết sách ngoại giao, phân tích động cơ và hệ quả của từng chính sách.
  • Biện pháp so sánh biện chứng: Đặt chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ trong thế so sánh với chính quyền tiền nhiệm George H. W. Bush và trong tương quan với các quốc gia, trung tâm quyền lực khác như Tây Âu, Nhật Bản, Nga và Trung Quốc.

Nguồn dữ liệu của đề tài được tổng hợp từ các văn kiện an ninh quốc gia của Nhà Trắng (các bản Chiến lược An ninh Quốc gia tháng 7/1994, tháng 2/1995, tháng 5/1997 và tháng 1/2000), Thông điệp Liên bang của Tổng thống Clinton, các báo cáo kinh tế của chính phủ Mỹ, tài liệu tham khảo đặc biệt của Thông tấn xã Việt Nam và các công trình chuyên khảo uy tín như sách của Bruce Jentleson, Randall B. Ripley & James M. Lindsay, TS. Hà Mỹ Hương, PTS. Lê Bá Thuyền và Trung tâm nghiên cứu Bắc Mỹ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những yếu tố tác động đến chính sách đối ngoại của chính quyền Bill Clinton

Chương I phân tích bối cảnh ra đời của đường lối ngoại giao mới dựa trên sự tác động của hai nhóm nhân tố: trong nước và quốc tế.

Về nhân tố trong nước, tác giả chỉ ra sự xung đột giữa hai xu hướng dư luận tại Mỹ: "chủ nghĩa biệt lập mới" (chủ trương cắt giảm ngân sách quốc phòng để tập trung giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội nội bộ) và "chủ nghĩa quốc tế mới" (chủ trương duy trì sức mạnh quân sự và mở rộng vai trò lãnh đạo thế giới). Kết quả điều tra xã hội cho thấy phái quốc tế mới chiếm ưu thế do nhận thức về sự phụ thuộc lẫn nhau giữa kinh tế Mỹ và kinh tế toàn cầu. Về tiềm lực sẵn có, Hoa Kỳ duy trì ưu thế quân sự vượt trội với ngân sách quốc phòng hơn 250 tỉ USD hàng năm (chiếm 3,6% GDP), khoảng 100.000 quân đồn trú tại châu Âu và kho vũ khí chiến lược khổng lồ. Tuy nhiên, nền kinh tế Mỹ khi Clinton nhậm chức lại gặp nhiều khó khăn: thâm hụt ngân sách năm 1992 lên tới 290 tỉ USD; nợ liên bang tăng từ 382,6 tỉ USD (năm 1970) lên 3.335,6 tỉ USD (năm 1992), tương đương 5,7% GDP; tăng trưởng GDP giảm từ 1,8% xuống 0,3%; tỷ lệ xuất khẩu thế giới của Mỹ giảm từ 25% xuống 22%; xã hội có hơn 10 triệu người thất nghiệp và 6 triệu thiếu niên lao động bất hợp pháp.

Về nhân tố quốc tế, sự tan rã của Liên Xô làm biến mất đối thủ ý thức hệ trực tiếp nhưng đặt ra bốn cụm vấn đề địa chính trị và an ninh: (1) Ứng xử với Nga và Trung Quốc - những nước không còn là kẻ thù nhưng chưa phải là bạn; (2) Tái cơ cấu chiến lược răn đe quốc phòng và vấn đề vũ khí hạt nhân; (3) Ứng phó với các cuộc xung đột sắc tộc, tôn giáo và làn sóng ly khai; (4) Ngăn chặn hiểm họa an ninh từ các chủ thể phi quốc gia như chủ nghĩa khủng bố, nạn buôn ma túy và tội phạm xuyên quốc gia.

Chỉ số / Tiềm lực Hoa Kỳ đầu thập niên 1990 Số liệu phản ánh trong văn bản
Ngân sách quốc phòng hàng năm Hơn 250 tỉ USD (chiếm 3,6% GDP)
Lực lượng quân đồn trú tại châu Âu Khoảng 100.000 quân
Tên lửa đạn đạo xuyên lục địa (ICBM) 580 đơn vị (1.256 đầu đạn)
Tên lửa nguyên tử mang từ tàu ngầm (SLBM) 432 đơn vị (3.252 đầu đạn)
Máy bay ném bom chiến lược 115 chiếc
Thâm hụt ngân sách liên bang (năm 1992) 290 tỉ USD
Nợ liên bang lũy kế (năm 1992) 3.335,6 tỉ USD (chiếm 5,7% GDP)
Tăng trưởng GDP đầu thập niên 1990 0,3% (cuối thập niên 1980 là 1,8%)
Tỷ trọng xuất khẩu của Mỹ so với thế giới Giảm từ 25% xuống 22% khi Clinton nhậm chức
Tình trạng thất nghiệp (đầu năm 1992) Hơn 10 triệu người

Chương II: Chính sách ngoại giao của chính quyền Bill Clinton

Chương II là phần trọng tâm của khóa luận, trình bày hệ thống quan điểm, chiến lược và các biện pháp ngoại giao cụ thể của chính quyền Clinton.

Khóa luận điểm lại chiến lược "Vượt trên ngăn chặn" (Beyond Containment) của chính quyền tiền nhiệm George H. W. Bush với mục tiêu tận dụng sự khủng hoảng của khối xã hội chủ nghĩa để đẩy mạnh "diễn biến hòa bình" và thiết lập "trật tự thế giới mới". Đến thời kỳ Clinton, chiến lược toàn cầu được định hình cụ thể qua hai văn kiện chính:

  1. "Chiến lược cam kết và mở rộng" (tháng 2/1995): Xác lập ba trụ cột cốt lõi gồm: (1) Tăng cường an ninh quân sự (chuẩn bị khả năng đánh thắng đồng thời hai cuộc chiến tranh khu vực lớn, duy trì ưu thế vũ khí thông thường và hạt nhân, kiểm soát vũ trang); (2) Thúc đẩy phồn vinh kinh tế trong nước để làm nền tảng cho sức mạnh ngoại giao; (3) Thúc đẩy dân chủ và mở rộng thị trường tự do ở nước ngoài. Cố vấn An ninh Quốc gia Anthony Lake tóm lược mục tiêu chuyển dịch từ việc "kiềm chế những chấm đỏ cộng sản" sang "làm loang rộng những chấm xanh dân chủ".
  2. "Chiến lược an ninh quốc gia cho một thế kỷ mới" (tháng 5/1997): Tiếp tục hoàn thiện ba nhiệm vụ (củng cố an ninh, bảo đảm phồn vinh kinh tế, thúc đẩy dân chủ) và phân định thứ tự ưu tiên khu vực: châu Âu và đại lục Âu - Á (củng cố và mở rộng NATO); Đông Á - Thái Bình Dương (duy trì 10 vạn quân, tăng cường đồng minh Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, Philippines, Thái Lan và thúc đẩy APEC); Trung Đông, Tây Nam Á và Nam Á (bảo đảm an ninh năng lượng, hòa giải Trung Đông, kiềm chế Iraq và Iran, kiểm soát hạt nhân Ấn Độ - Pakistan).

Về các biện pháp triển khai "Chiến lược toàn cầu mới", tác giả đi sâu vào các nhóm hoạt động:

  • Xây dựng kinh tế trong nước: Điều chỉnh cơ cấu kinh tế (nâng cao sức cạnh tranh ngành ô tô, chế tạo máy; dân sự hóa công nghiệp quân sự; phát triển công nghệ thông tin và công nghệ sinh học); ban hành chiến lược công nghệ theo văn kiện "Công nghệ vì sự tăng trưởng kinh tế của Mỹ"; thực thi chính sách tiền tệ chặt chẽ, tăng thuế người giàu và thuế xăng dầu, cắt giảm chi tiêu công để triệt tiêu thâm hụt ngân sách.
  • Thương mại hóa chính sách đối ngoại: Kết hợp đàm phán thương mại song phương (ký hơn 3000 hiệp định) và đa phương; thành lập Khu vực Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA); chủ trì Hội nghị Cấp cao Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) lần thứ nhất tại Seattle (1993); vận động thành lập Khu vực Mậu dịch Tự do toàn châu Mỹ (FTAA); thông qua Chương trình nghị sự Hiệp định Mậu dịch Tự do xuyên Đại Tây Dương (TAFTA); thúc đẩy ký kết vòng đàm phán Uruguay để thành lập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
  • Làm trung gian hòa giải các vấn đề khu vực và quốc tế: Hoa Kỳ đóng vai trò "cường quốc trọng tài" giải quyết các cuộc đàm phán hòa bình Trung Đông, vấn đề hạt nhân bán đảo Triều Tiên, phi hạt nhân hóa giữa Nga và Ukraina, cùng việc dàn xếp khủng hoảng tại Liên bang Nam Tư.
  • Các công cụ khác: Áp dụng chính sách can thiệp nhân đạo, can thiệp quân sự, trừng phạt kinh tế và công cụ Quy chế Tối huệ quốc.
Tổ chức / Hiệp định thương mại Thời điểm ký kết / Có hiệu lực Dân số và diện tích tác động Quy mô kinh tế (GDP / GNP)
NAFTA Ký 17/11/1993; hiệu lực 01/01/1994 419 triệu dân; diện tích > 20 triệu km² GDP: 11.312 tỉ USD (năm 1994)
APEC Hội nghị cấp cao lần 1: 18–20/11/1993 Thị trường khoảng 2,5 tỉ dân Chiếm 51% GDP và 44% xuất khẩu thế giới
FTAA (dự kiến) Thỏa thuận Miami: 08–11/12/1994 Gần 1 tỉ dân; diện tích 42 triệu km² GNP: khoảng 13.000 tỉ USD (mục tiêu 2005)
TAFTA (nghị sự) Thông qua ngày 03/12/1995 Thị trường 640 triệu dân Tổng GNP: > 16.400 tỉ USD (Mỹ 7.600 tỉ, EU 8.800 tỉ)
WTO Ký 15/04/1994; hiệu lực 01/01/1995 124 quốc gia tham gia ban đầu Điều tiết phần lớn hoạt động mậu dịch toàn cầu

Chương III: Những thành tựu và hạn chế trong chính sách ngoại giao của Hoa Kỳ dưới thời tổng thống Clinton

Chương III tổng kết các kết quả thực tế qua 8 năm cầm quyền của chính quyền Clinton.

Về thành tựu:

  • Nền kinh tế Mỹ có sự tăng trưởng liên tục và vững chắc: tốc độ tăng trưởng kinh tế giai đoạn 1993–1996 đạt trung bình 3,7% – 4,2%; năng suất lao động tăng từ 1,39% (giai đoạn 1973–1995) lên 3,01% (giai đoạn 1995–2000). Chấm dứt tình trạng thâm hụt ngân sách từ năm 1998 và đạt thặng dư 256 tỉ USD vào cuối năm 2000. Tạo ra 22 triệu việc làm mới (trung bình 255.000 việc làm/tháng) và kiểm soát tỷ lệ thất nghiệp dưới mức 5%.
  • Mở rộng tầm ảnh hưởng thương mại toàn cầu, đưa hàng hóa và vốn đầu tư của Mỹ thâm nhập sâu vào các khu vực Bắc Mỹ, châu Á - Thái Bình Dương và châu Âu qua các định chế NAFTA, APEC, WTO.
  • Nâng cao uy thế chính trị của Hoa Kỳ thông qua các hoạt động trung gian hòa giải quốc tế, duy trì lực lượng quân sự vượt trội và kịp thời can thiệp xử lý các cuộc khủng hoảng tài chính tại Mexico (1995) và Đông Nam Á (1997).

Về hạn chế:

  • Chính sách can thiệp nhân đạo và can thiệp quân sự gây ra nhiều tranh cãi về mặt pháp lý quốc tế do vi phạm nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền và không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia theo Hiến chương Liên Hợp Quốc.
  • Biện pháp trừng phạt kinh tế và chính sách nhân quyền bộc lộ tính mâu thuẫn và thiếu nhất quán; tiêu biểu là việc chính quyền Clinton từng muốn tước bỏ Quy chế Tối huệ quốc đối với Trung Quốc nhưng không thể thực hiện vì lo ngại tổn hại đến lợi ích kinh tế nội tại của Hoa Kỳ.
  • Sự gia tăng các nguy cơ xung đột sắc tộc, phong trào ly khai và chủ nghĩa khủng bố quốc tế cho thấy giới hạn quyền lực của Mỹ trong việc kiểm soát một trật tự thế giới đơn cực.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận làm rõ bước chuyển biến mang tính chiến lược của đối ngoại Hoa Kỳ sau Chiến tranh Lạnh: từ học thuyết "Ngăn chặn" sang chiến lược "Cam kết và mở rộng", trong đó kinh tế được nâng lên thành trọng tâm then chốt của an ninh quốc gia. Văn bản đã chứng minh bằng số liệu cụ thể rằng các thành tựu phục hưng kinh tế trong nước (thặng dư ngân sách 256 tỉ USD, tạo 22 triệu việc làm, tăng trưởng năng suất lao động trên 3%) đóng vai trò là đòn bẩy trực tiếp cho các tham vọng chính trị và bành trướng thị trường của Mỹ trên phạm vi quốc tế.

Về mặt đóng góp học thuật, tác giả tự nêu rõ tại thời điểm thực hiện đề tài (năm 2010), nguồn tư liệu tiếng Việt nghiên cứu toàn diện về chính sách đối ngoại của Clinton trong toàn bộ 8 năm cầm quyền còn rất hạn chế. Các công trình tiêu biểu của nước ngoài được dịch sang tiếng Việt (như chuyên khảo của Randall B. Ripley và James M. Lindsay xuất bản năm 1997) chỉ mới đánh giá được nhiệm kỳ đầu của Clinton. Do đó, khóa luận là một công trình nghiên cứu độc lập, có giá trị hệ thống hóa xuyên suốt cả hai nhiệm kỳ (1993–2001), phân tích sự phát triển từ bản chiến lược an ninh năm 1995 đến bản chiến lược năm 1997 và chỉ ra tính liên tục lẫn điều chỉnh trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhìn nhận:

  • Với năng lực của một sinh viên năm thứ tư, một số đánh giá và nhận định đối ngoại còn mang tính chủ quan của người viết.
  • Nguồn tài liệu tiếp cận chủ yếu dựa vào các công trình xuất bản trong nước, các bản dịch tiếng Việt và một số báo cáo tổng kết, chưa khai thác trực tiếp được hệ thống văn kiện lưu trữ gốc chưa công bố của Nhà Trắng và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
  • Phạm vi đề tài bao quát nhiều lĩnh vực trong suốt 8 năm nên việc phân tích từng trường hợp can thiệp quân sự hoặc từng cuộc hòa giải quốc tế cụ thể chưa đạt được độ sâu toàn diện.

Về hướng nghiên cứu tiếp, đề tài gợi mở việc đi sâu khảo sát các trường hợp can thiệp nhân đạo cụ thể của Hoa Kỳ tại từng điểm nóng (như vùng Vịnh, bán đảo Balkan hay châu Phi), đồng thời mở rộng so sánh chính sách đối ngoại của Clinton với đường lối đối ngoại của chính quyền kế nhiệm George W. Bush sau bước ngoặt sự kiện ngày 11/09/2001.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích đối với sinh viên, giảng viên và học viên cao học thuộc các ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Lịch sử ngoại giao, Hoa Kỳ học và Kinh tế đối ngoại.

Những nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu bao gồm:

  • Khung khái niệm về can thiệp nhân đạo, trừng phạt kinh tế và quy chế tối huệ quốc được trình bày có hệ thống ở phần mở đầu.
  • Quá trình chuyển dịch và nội dung cụ thể của hai bản Chiến lược An ninh Quốc gia Hoa Kỳ (tháng 2/1995 và tháng 5/1997).
  • Hệ thống dữ liệu kinh tế và các thông số kỹ thuật về các khối liên kết thương mại khu vực và toàn cầu (NAFTA, APEC, FTAA, TAFTA, WTO) do Mỹ khởi xướng hoặc tham gia trong thập niên 1990.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao chính quyền Bill Clinton lại đặt trọng tâm phục hưng kinh tế trong nước lên hàng đầu trong chính sách đối ngoại? Chính quyền Clinton xác định sức mạnh kinh tế là nền tảng cốt lõi của sức mạnh quân sự và sức hấp dẫn của ngoại giao Mỹ. Đầu thập niên 1990, nước Mỹ bị suy kiệt do chạy đua vũ trang với mức thâm hụt ngân sách 290 tỉ USD (năm 1992) và nợ liên bang lên tới 3.335,6 tỉ USD. Clinton chủ trương "chấn chỉnh nước Mỹ" để lấy đó làm đòn bẩy nhằm hiện thực hóa mục tiêu duy trì vị thế siêu cường độc tôn và lãnh đạo trật tự thế giới mới.

2. Ba trụ cột cốt lõi của "Chiến lược cam kết và mở rộng" (tháng 2/1995) gồm những gì? Ba trụ cột bao gồm: (1) Tăng cường an ninh quốc gia thông qua việc duy trì quân đội hiện đại đủ sức đánh thắng đồng thời hai cuộc chiến tranh khu vực lớn; (2) Thúc đẩy phồn vinh kinh tế trong nước thông qua tái cơ cấu, phát triển khoa học công nghệ và mở rộng thương mại quốc tế; (3) Thúc đẩy dân chủ và kinh tế thị trường tự do ở nước ngoài nhằm mở rộng phạm vi ảnh hưởng của Hoa Kỳ.

3. Khái niệm "mở rộng" được Cố vấn An ninh Quốc gia Anthony Lake diễn giải như thế nào trong văn bản? Anthony Lake định nghĩa hình tượng rằng nếu nhiệm vụ trước kia của chính sách Mỹ trong Chiến tranh Lạnh là "kiềm chế những chấm đỏ cộng sản trên bản đồ thế giới", thì nhiệm vụ mới của kỷ nguyên hậu Liên Xô là "làm loang rộng những chấm xanh dân chủ". Chiến lược mở rộng tập trung vào củng cố các nền dân chủ thị trường hiện có, giúp đỡ các nước chuyển đổi tại Đông Âu và SNG, đối phó với các lực lượng thù địch và thực hiện các chương trình nhân đạo.

4. Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) mang lại lợi thế quy mô như thế nào cho Hoa Kỳ theo số liệu trong khóa luận? NAFTA (ký ngày 17/11/1993, có hiệu lực ngày 01/01/1994) tạo ra một khối kinh tế với diện tích hơn 20 triệu km², thị trường 419 triệu dân và GDP đạt 11.312 tỉ USD vào năm 1994, vượt trội hơn so với Liên minh châu Âu lúc bấy giờ (374,6 triệu dân và GDP 8.400 tỉ USD). Khối này giúp Mỹ tiếp cận nguồn tài nguyên phong phú của Canada và Mexico, cải tổ cơ cấu sản xuất và tạo thế đối trọng với EU và khu vực Đông Á.

5. Vì sao chính quyền Clinton không thể tước bỏ Quy chế Tối huệ quốc (MFN) đối với Trung Quốc dù từng chủ trương gắn ngoại giao với nhân quyền? Dù ban đầu Clinton có ý định sử dụng Quy chế Tối huệ quốc làm công cụ gây sức ép về vấn đề nhân quyền, chính quyền Mỹ đã không thể tước bỏ quy chế này đối với Trung Quốc. Nguyên nhân là do Trung Quốc là một thị trường tiêu thụ và đối tác thương mại khổng lồ; việc áp đặt trừng phạt hoặc chấm dứt quan hệ tối huệ quốc sẽ gây tổn hại trực tiếp và to lớn đến chính lợi ích kinh tế và doanh nghiệp của Hoa Kỳ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thanh Bắt đã tái hiện một cách hệ thống và khoa học tiến trình hoạch định, điều chỉnh chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Bill Clinton giai đoạn 1993–2001. Công trình luận giải thành công sự chuyển hướng chiến lược sang học thuyết "Cam kết và mở rộng", trong đó sức mạnh kinh tế nội tại và tự do hóa thương mại toàn cầu được đặt làm trụ cột bảo đảm cho vai trò lãnh đạo thế giới của Mỹ thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh. Khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật xác thực, có giá trị tham khảo tốt cho việc nghiên cứu lịch sử ngoại giao và quan hệ quốc tế hiện đại.