Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cỏ nhọ nồi (tên khoa học: Eclipta alba (L.) Hassk. hoặc Eclipta prostrata (L.), thuộc họ Cúc Asteraceae) là cây thuốc mọc hoang phổ biến tại Việt Nam và nhiều nước nhiệt đới. Trong y học cổ truyền, phần trên mặt đất của cây được sử dụng trong các bài thuốc chủ trị chứng xuất huyết (chảy máu cam, nôn ra máu, tử cung xuất huyết), suy nhược, rụng tóc, viêm gan mạn, vết loét và bệnh ngoài da. Nghiên cứu dược lý hiện đại ghi nhận các nhóm hoạt chất trong Cỏ nhọ nồi như coumestan, flavonoid, alkaloid, saponin triterpenoid thể hiện nhiều tác dụng sinh học có giá trị gồm chống viêm, giảm đau, bảo vệ tế bào gan, kháng khuẩn, kháng nấm, điều hòa miễn dịch và ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư.

Nhằm làm sáng tỏ cơ sở khoa học về mặt hóa thực vật cho việc sử dụng dược liệu, đề tài "Chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc một số hợp chất trong cây Cỏ nhọ nồi (Eclipta alba)" được thực hiện nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Chiết xuất và phân lập một số hợp chất từ phân đoạn dịch chiết ethyl acetat của cây Cỏ nhọ nồi.
  2. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất tinh khiết phân lập được từ phân đoạn này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Mẫu cây Cỏ nhọ nồi (Eclipta alba) được thu hái tại tỉnh Thanh Hóa vào tháng 06/2018. Mẫu được sấy khô ở nhiệt độ 50–60°C đến độ ẩm khoảng 5%, thái nhỏ hoặc xay mịn trước khi tiến hành chiết xuất.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được triển khai tại Khoa Hóa Thực vật 2 – Viện Dược liệu và Khoa Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, hoàn thành vào tháng 03/2019. Giới hạn phạm vi hóa học tập trung vào phân đoạn phân cực trung bình ethyl acetat (EtOAc) tách từ cao chiết toàn phần methanol.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và phân loại thực vật

Theo tài liệu phân loại thực vật của Võ Văn Chi và Đỗ Tất Lợi, cây Cỏ nhọ nồi có vị trí phân loại học thuộc:

  • Giới Thực vật: Plantae
  • Ngành Ngọc lan: Magnoliophyta
  • Lớp Ngọc lan: Magnoliopsida
  • Phân lớp Cúc: Asteridae
  • Bộ Cúc: Asterales
  • Họ Cúc: Asteraceae
  • Loài: Eclipta alba (L.)

Về mặt hóa thực vật, họ Cúc nói chung và chi Eclipta nói riêng chứa hệ thống chất chuyển hóa thứ cấp đa dạng: coumestan (tiêu biểu là wedelolacton, demethylwedelolacton), alkaloid khung steroid (verazine, dehydroverazine, ecliptalbine), flavonoid (quercetin, luteolin, apigenin), phytosterol (stigmasterol, daucosterol, β-sitosterol), saponin triterpen (eclalbatin, các eclalbasaponin I–X) cùng các dẫn xuất thiophen và polyacetylen.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng quy trình hóa thực vật thực nghiệm tiêu chuẩn gồm các kỹ thuật chính:

  • Phương pháp chiết xuất: Chiết nóng hồi lưu bột dược liệu với dung môi methanol (MeOH) ở 70°C, lặp lại 3 lần (mỗi lần 3 giờ), tỉ lệ dược liệu/dung môi (DL/DM) là 1/8 (w/v). Dịch chiết gộp được cô thu hồi dung môi dưới áp suất giảm trên thiết bị cô quay chân không để thu cao tổng toàn phần (NTP).
  • Phương pháp chiết phân đoạn: Phân tán cao tổng trong nước và chiết lỏng-lỏng phân đoạn lần lượt với các dung môi có độ phân cực tăng dần gồm n-hexan và ethyl acetat (EtOAc), mỗi dung môi lắc 3 lần.
  • Phương pháp phân lập và tinh chế: Sử dụng sắc ký cột cổ điển (Column Chromatography - CC) pha thường với chất hấp phụ silica gel (kích thước hạt 0,040–0,063 mm, Merck), kết hợp rửa giải đẳng dòng hoặc gradient dung môi dicloromethan - methanol (DCM-MeOH) theo các tỷ lệ khảo sát; kết hợp kỹ thuật kết tinh lại trong dung môi. Quá trình theo dõi phân đoạn và kiểm tra độ tinh khiết được thực hiện bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản mỏng tráng sẵn silica gel DC-Alufolien 60G F254 và bản mỏng pha đảo RP-18 F254.
  • Phương pháp xác định cấu trúc: Phân tích điểm nóng chảy trên thiết bị đo nhiệt độ nóng chảy; phân tích phổ khối lượng ion hóa phun mù điện tử (ESI-MS); phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1 chiều và 2 chiều gồm phổ proton ($^1\text{H-NMR}$ tần số 500 MHz), phổ cacbon 13 ($^{13}\text{C-NMR}$ tần số 125 MHz), phổ DEPT, phổ tương tác dị hạt nhân qua một liên kết (HSQC) và phổ tương tác dị hạt nhân qua nhiều liên kết (HMBC), đo trong dung môi $\text{CD}_3\text{OD}$ hoặc acetone-$d_6$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tư liệu khoa học đã công bố trong nước và quốc tế liên quan đến đối tượng nghiên cứu:

  • Đặc điểm thực vật: Mô tả hình thái thảo mọc hằng năm, thân cao 10–60 cm có lông cứng; lá mọc đối phiến hình ngọn giáo hoặc bầu dục thuôn; cụm hoa đầu màu trắng ở nách lá hoặc ngọn cành; quả bế dẹt 3 cạnh màu đen. Cây phân bố rộng rãi từ vùng đồng bằng đến vùng núi cao 1800 m.
  • Thành phần hóa học: Trình bày chi tiết công thức cấu trúc của 34 hợp chất tiêu biểu đã được phân lập từ Eclipta alba thuộc các nhóm alkaloid steroid, coumestan, flavonoid, sterol, saponin triterpen, thiophen và tinh dầu.
  • Tác dụng sinh học: Tổng hợp kết quả thử nghiệm dược lý bao gồm tác dụng giảm đau trung tâm và ngoại biên; chống viêm trên mô hình phù chân chuột do carrageenin; kháng các chủng vi khuẩn (S. aureus, E. coli, S. typhimurium) và nấm (Candida albicans, Aspergillus niger); bảo vệ gan chống lại độc tính gây bởi $\text{CCl}_4$; ức chế enzym lysosomal; hoạt tính hạ glucose máu và HbA1c trên chuột đái tháo đường; hoạt tính kích thích mọc tóc của dịch chiết ether vượt trội hơn đối chứng minoxidil 2%; khả năng kháng nọc rắn Malayan Pit Viper và tác dụng ức chế tăng sinh tế bào ung thư EAC, MDA-MB-231, HeLa.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc vật liệu, trang thiết bị kỹ thuật và quy trình thực nghiệm:

  • Dược liệu và hóa chất: Sử dụng 2 kg mẫu Eclipta alba khô (ẩm độ ~5%) thu tại Thanh Hóa; các dung môi kỹ thuật và tinh khiết (MeOH, EtOH, n-hexan, EtOAc, DCM, acetone); thuốc thử hiện màu dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4$ 10% trong cồn đốt nóng và dung dịch $\text{FeCl}_3$ 5% trong ethanol; chất chuẩn đối chứng wedelolacton, quercetin, methyl gallat (độ tinh khiết $\ge 98%$).
  • Thiết bị sử dụng: Hệ thống máy cất quay Rotavapor R-220 (Buchi), tủ sấy Memmert và Binder-FD115, máy siêu âm Power sonic 405, cân phân tích Precisa 262SMA-FR, đèn soi tử ngoại Vilber Lourmat (254 nm và 366 nm).
  • Quy trình tiến hành: Trình bày chi tiết các bước nhồi cột sắc ký silica gel pha thường, kỹ thuật nạp mẫu khô (trộn cao với silica gel), chế độ rửa giải dung môi và phương pháp thu gom phân đoạn dựa trên sắc ký đồ TLC.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình chiết xuất, phân lập và phổ học:

  • Kết quả chiết phân đoạn: Từ 2,0 kg dược liệu khô, chiết xuất bằng MeOH thu được 288,3 g cao tổng NTP. Đem 280,0 g cao NTP phân tán vào 2 lít nước cất và lắc phân đoạn lỏng-lỏng thu được:
    • Phân đoạn n-hexan (ký hiệu NH): 20,6 g
    • Phân đoạn ethyl acetat (ký hiệu NE): 60,9 g
    • Phân đoạn nước còn lại (ký hiệu NW): 197,3 g
  • Kết quả phân lập: Đưa 60,0 g cao phân đoạn NE lên cột sắc ký silica gel pha thường, rửa giải bằng hệ gradient DCM-MeOH (100% đến 5/1) thu được 7 phân đoạn chính (NE1 đến NE7). Tiếp tục sắc ký cột phân đoạn NE4 (5,3 g) với hệ dung môi DCM-MeOH (10/1) thu được phân đoạn phụ NE4.4. Tách phân đoạn NE4.4 qua cột silica gel với hệ DCM-MeOH (8/1) kết hợp kết tinh phân đoạn thu được 3 hợp chất tinh khiết: N01 (426 mg), N02 (112 mg) và N03 (48 mg).
  • Biện luận cấu trúc hóa học:
    • Hợp chất N01: Dạng bột màu trắng. Phổ $^1\text{H-NMR}$ thể hiện 1 nhóm methoxy ở $\delta_\text{H} 3,88$ (3H, s, H-15); 2 proton thơm vị trí para tại $\delta_\text{H} 7,35$ (1H, s, H-13) và 7,16 (1H, s, H-10); 2 proton thơm tương tác meta tại $\delta_\text{H} 6,44$ (1H, d, $J=2,5\text{ Hz}$, H-6) và 6,59 (1H, d, $J=2,0\text{ Hz}$, H-8). Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ cho 16 tín hiệu cacbon gồm 1 nhóm carbonyl lacton tại $\delta_\text{C} 164,0$ (C-2), 4 nhóm methin thơm ($\delta_\text{C} 94,5 - 106,0$), 10 cacbon bậc bốn kề nối đôi và 1 nhóm methoxy tại $\delta_\text{C} 56,3$. Phổ HMBC xác nhận liên kết của nhóm $-\text{OCH}3$ với C-7 ($\delta\text{C} 164,4$). Cấu trúc được xác định là wedelolacton (5,11,12-trihydroxy-7-methoxycoumestan).
    • Hợp chất N02: Dạng chất rắn màu vàng, điểm nóng chảy 313–314°C, giá trị $R_f = 0,35$ (hệ DCM-MeOH 9/1). Hiện màu vàng với thuốc thử $\text{H}2\text{SO}4$ 10% hơ nóng và màu đen với $\text{FeCl}3$ 5%. Phổ $^1\text{H-NMR}$ có hệ thống vân spin ABX của vòng B tại $\delta\text{H} 7,82$ (1H, d, $J=2,0\text{ Hz}$, H-2'), 7,69 (1H, dd, $J=8,5; 2,0\text{ Hz}$, H-6'), 6,99 (1H, d, $J=8,5\text{ Hz}$, H-5') và 2 proton tương tác meta vòng A tại $\delta\text{H} 6,51$ (1H, d, $J=2,0\text{ Hz}$, H-8) và 6,26 (1H, d, $J=2,0\text{ Hz}$, H-6). Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ ghi nhận 15 cacbon, trong đó có tín hiệu carbonyl tại $\delta\text{C} 176,5$ (C-4), cacbon olefin gắn oxy tại $\delta_\text{C} 136,7$ (C-3) cùng 4 cacbon thơm mang nhóm $-\text{OH}$ ($\delta_\text{C} 145,8 - 164,9$). Cấu trúc được xác định là quercetin (3,3',4',5,7-pentahydroxyflavone).
    • Hợp chất N03: Dạng chất rắn màu trắng, điểm nóng chảy 201–202°C. Hấp thụ UV ở bước sóng 254 nm, hiện màu nâu với $\text{H}2\text{SO}4$ 10% hơ nóng và màu đen với dung dịch $\text{FeCl}3$ 5%. Phổ $^1\text{H-NMR}$ xuất hiện tín hiệu singlet tích phân 2 proton thơm đối xứng tại $\delta\text{H} 7,07$ (2H, s, H-2 và H-6) và 1 nhóm metyl este tại $\delta\text{H} 3,83$ (3H, s). Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ thể hiện 8 cacbon gồm cacbon carbonyl este tại $\delta\text{C} 169,0$ (C-7), cacbon metyl tại $\delta_\text{C} 52,3$, cacbon C-1 ($\delta_\text{C} 121,5$), C-4 ($\delta_\text{C} 139,7$), hai cặp cacbon đối xứng C-2/C-6 ($\delta_\text{C} 110,1$) và C-3/C-5 ($\delta_\text{C} 146,4$). Cấu trúc được xác định là methyl gallat (methyl 3,4,5-trihydroxybenzoate).
  • Bàn luận chuyên môn: Tác giả phân tích tính tối ưu của phương pháp chiết nóng bằng MeOH trong việc thu gom đa dạng hợp chất phân cực, đánh giá khả năng phân tách hiệu quả của phân đoạn ethyl acetat qua sắc ký cột silica gel, đồng thời tổng hợp các tài liệu quốc tế chứng minh hoạt tính sinh học của 3 chất phân lập (khả năng ức chế IKK, chống viêm, kháng nọc rắn của wedelolacton; hoạt tính chống oxy hóa, hạ huyết áp, ức chế tế bào ung thư của quercetin; hoạt tính kháng khuẩn, bảo vệ DNA khỏi stress oxy hóa của methyl gallat).

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương 4 đúc kết các kết quả đạt được về mặt định lượng, cấu trúc của 3 hợp chất phân lập từ Cỏ nhọ nồi thu hái tại Thanh Hóa; đồng thời đưa ra 3 kiến nghị tiếp theo nhằm mở rộng nghiên cứu sang các phân đoạn còn lại, xây dựng quy trình định lượng tiêu chuẩn và thử nghiệm hoạt tính sinh học trực tiếp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính thu được

Quá trình xử lý 2,0 kg dược liệu khô Cỏ nhọ nồi đã thu được các sản phẩm và hợp chất với thông số cụ thể:

Mẫu phân đoạn / Hợp chất Khối lượng thu nhận Đặc điểm cảm quan & Thông số vật lý Cấu trúc hóa học xác định
Cao tổng (NTP) 288,3 g Cao đặc, chiết bằng MeOH ở 70°C Hỗn hợp toàn phần
Phân đoạn n-hexan (NH) 20,6 g Phân đoạn kém phân cực Hỗn hợp lipophilic
Phân đoạn ethyl acetat (NE) 60,9 g Phân đoạn phân cực trung bình Hỗn hợp giàu coumestan, flavonoid, phenol
Phân đoạn nước (NW) 197,3 g Phân đoạn phân cực cao Hỗn hợp saponin, đường, hợp chất phân cực
Hợp chất N01 426 mg Dạng bột màu trắng Wedelolacton ($\text{C}{16}\text{H}{10}\text{O}_7$)
Hợp chất N02 112 mg Chất rắn màu vàng, đnc: 313–314°C, $R_f=0,35$ Quercetin ($\text{C}{15}\text{H}{10}\text{O}_7$)
Hợp chất N03 48 mg Chất rắn màu trắng, đnc: 201–202°C Methyl gallat ($\text{C}_8\text{H}_8\text{O}_5$)

Đóng góp của đề tài

  • Xây dựng thành công quy trình chiết xuất phân đoạn và phân lập có hiệu suất cao trên phân đoạn ethyl acetat của cây Cỏ nhọ nồi Việt Nam (Eclipta alba thu hái tại Thanh Hóa).
  • Cung cấp đầy đủ bộ dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều ($^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, DEPT, HMBC, HSQC) và hằng số vật lý đối chiếu chuẩn xác cho 3 hợp chất có hoạt tính sinh học quan trọng: wedelolacton (coumestan chính), quercetin (flavonol) và methyl gallat (dẫn xuất phenolic).

Kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục triển khai phân lập các hợp chất hóa học từ các phân đoạn còn lại của cây Cỏ nhọ nồi (n-hexan và phân đoạn nước).
  • Xây dựng các phương pháp phân tích định lượng chuẩn hóa cho các hợp chất có hoạt tính sinh học nổi bật trong dược liệu.
  • Tiến hành các thử nghiệm đánh giá hoạt tính sinh học trực tiếp trên các chất tinh khiết đã phân lập được để bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học về cây thuốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chỉ tập trung khảo sát thành phần hóa học trên một phân đoạn dịch chiết duy nhất là ethyl acetat (NE), chưa tiến hành phân lập sâu trên phân đoạn kém phân cực n-hexan và phân đoạn phân cực cao trong nước. Ngoài ra, nghiên cứu dừng lại ở mức độ phân lập và xác định cấu trúc hóa học, chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro hoặc in vivo trực tiếp trên các mẫu chất tinh khiết phân lập được.
  • Hướng mở rộng: Mở rộng nghiên cứu quy trình phân tách các hợp chất nhóm alkaloid steroid và saponin triterpenoid trong các phân đoạn còn lại; phát triển quy trình định lượng đồng thời wedelolacton và quercetin bằng HPLC-DAD phục vụ kiểm nghiệm tiêu chuẩn hóa dược liệu Eclipta alba.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Dược học, Hóa học hợp chất thiên nhiên và Hóa thực vật.
  • Cán bộ nghiên cứu tại các viện dược liệu, phòng thí nghiệm chiết xuất muốn tham khảo quy trình phân tách sắc ký cột silica gel pha thường và hệ dung môi rửa giải DCM-MeOH đối với phân đoạn ethyl acetat.
  • Cán bộ phân tích cấu trúc hóa học cần đối chiếu số liệu chuyển dịch hóa học phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, HMBC) của các khung cấu trúc coumestan (wedelolacton), flavonoid (quercetin) và dẫn xuất acid gallic (methyl gallat).

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng mẫu dược liệu ban đầu và hiệu suất thu nhận các phân đoạn cao chiết là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng 2,0 kg bột khô Cỏ nhọ nồi, chiết nóng 3 lần với MeOH ở 70°C thu được 288,3 g cao tổng toàn phần (NTP). Khi phân tán 280,0 g cao NTP vào nước và lắc phân đoạn, khối lượng các cao thành phần thu được lần lượt là: phân đoạn n-hexan đạt 20,6 g; phân đoạn ethyl acetat đạt 60,9 g; phân đoạn nước đạt 197,3 g.

2. Ba hợp chất tinh khiết phân lập được từ phân đoạn ethyl acetat có tên và hàm lượng như thế nào?
Từ 60,0 g cao ethyl acetat, thông qua sắc ký cột silica gel pha thường với hệ dung môi DCM-MeOH, tác giả đã phân lập được 3 hợp chất: N01 (wedelolacton) với khối lượng 426 mg; N02 (quercetin) với khối lượng 112 mg; N03 (methyl gallat) với khối lượng 48 mg.

3. Phương pháp và dữ liệu phổ nào được sử dụng để xác định cấu trúc của hợp chất N01 (Wedelolacton)?
Cấu trúc N01 được xác định qua phổ $^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, DEPT và HMBC. Phổ proton thể hiện nhóm methoxy ở $\delta_\text{H} 3,88$ (3H, s), hai proton thơm para tại $\delta_\text{H} 7,35$ (H-13) và 7,16 (H-10), hai proton thơm meta tại $\delta_\text{H} 6,44$ (H-6) và 6,59 (H-8). Phổ cacbon ghi nhận 16 tín hiệu (carbon carbonyl C-2 ở $\delta_\text{C} 164,0$, 4 nhóm CH thơm, 10 cacbon bậc 4 và cacbon methoxy ở $\delta_\text{C} 56,3$). Tương tác HMBC giữa nhóm methoxy với C-7 ($\delta_\text{C} 164,4$) khẳng định cấu trúc 5,11,12-trihydroxy-7-methoxycoumestan.

4. Dấu hiệu thực nghiệm và phổ học đặc trưng để nhận dạng hợp chất N02 là Quercetin?
Hợp chất N02 là chất rắn màu vàng, điểm nóng chảy 313–314°C, $R_f = 0,35$ (DCM-MeOH 9/1), cho phản ứng màu đen với $\text{FeCl}3$ 5%. Phổ $^1\text{H-NMR}$ thể hiện hệ vân spin ABX đặc trưng của vòng B ($\delta\text{H} 7,82; 7,69; 6,99$) và 2 proton tương tác meta vòng A ($\delta_\text{H} 6,51$ và 6,26). Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ chỉ ra 15 cacbon với tín hiệu carbonyl đặc trưng ở $\delta_\text{C} 176,5$ (C-4) và cacbon nối đôi gắn nhóm hydroxyl ở $\delta_\text{C} 136,7$ (C-3).

5. Dữ liệu phổ nào chứng minh hợp chất N03 có cấu trúc đối xứng của dẫn xuất Methyl gallat?
Phổ $^1\text{H-NMR}$ của N03 xuất hiện 1 mũi singlet tích phân 2 proton thơm đối xứng tại $\delta_\text{H} 7,07$ (H-2 và H-6) cùng 1 mũi singlet metyl este tại $\delta_\text{H} 3,83$. Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ thể hiện tính đối xứng qua hai cặp tín hiệu cacbon tương đương có cường độ mạnh: C-2/C-6 tại $\delta_\text{C} 110,1$ và C-3/C-5 tại $\delta_\text{C} 146,4$, cùng tín hiệu cacbon este ở $\delta_\text{C} 169,0$ và nhóm metyl ở $\delta_\text{C} 52,3$.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thị Nguyệt Ánh đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra trong việc chiết xuất phân đoạn và phân lập hóa thực vật từ cây Cỏ nhọ nồi (Eclipta alba). Từ 2,0 kg dược liệu khô thu hái tại Thanh Hóa, nghiên cứu đã phân lập thành công 3 hợp chất sạch từ phân đoạn ethyl acetat gồm wedelolacton (426 mg), quercetin (112 mg) và methyl gallat (48 mg). Toàn bộ cấu trúc hóa học và đặc tính hóa lý của các hợp chất đã được xác định chính xác thông qua hệ thống phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều và so sánh điểm nóng chảy. Kết quả nghiên cứu đóng góp dữ liệu thực nghiệm quan trọng, củng cố cơ sở khoa học cho các ứng dụng dược lý và phát triển tiêu chuẩn kiểm nghiệm của dược liệu Cỏ nhọ nồi tại Việt Nam.