Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ung thư là nguyên nhân gây tử vong thứ hai trên toàn cầu với gần 9,8 triệu ca tử vong. Sự gia tăng của hiện tượng kháng thuốc hóa trị đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các hoạt chất có hoạt tính sinh học mới. Trong số các hợp chất tự nhiên, oxostephanin – một alkaloid thuộc nhóm aporphin phân lập từ loài củ dòm (Stephania dielsiana Y.Wu, họ Menispermaceae) – đã được chứng minh có hoạt tính gây độc mạnh trên nhiều dòng tế bào ung thư thực nghiệm.
Dù có tiềm năng dược lý đáng kể, các chuyên luận về dược liệu củ dòm cũng như oxostephanin hiện chưa xuất hiện trong Dược điển Việt Nam hay các dược điển quốc tế khác. Số lượng nghiên cứu định lượng hoạt chất này trong cây còn hạn chế; một số nghiên cứu trước đây dùng phương pháp sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) có độ lặp lại kém, sai số tương đối cao và chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện môi trường, trong khi phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) gradient sẵn có lại đòi hỏi thời gian rửa giải kéo dài và hệ dung môi phức tạp.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của sinh viên Bùi Văn Sơn thực hiện tại Bộ môn Hóa Dược, Trường Đại học Dược Hà Nội (năm 2022) nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:
- Thẩm định lại phương pháp định lượng oxostephanin trong dược liệu bằng phương pháp HPLC.
- Ứng dụng khảo sát hàm lượng oxostephanin trong dược liệu thu hái tại các thời điểm khác nhau trong năm.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt chất oxostephanin trong bộ phận thân lá của cây củ dòm (Stephania dielsiana Y.Wu). Về phạm vi không gian và thời gian, các mẫu dược liệu được thu thập tại thành phố Bắc Giang ở 9 mốc thời gian trải đều trong năm 2020 (ngày 1/2, 29/2, 29/3, 3/5, 31/5, 6/9, 8/10, 14/11 và 14/12) và khảo sát bổ sung tại Tản Lĩnh, Ba Vì, Hà Nội ở hai mốc tháng 5 và tháng 10 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các căn cứ tiêu chuẩn
Nghiên cứu dựa trên cơ sở hóa học và phân loại thực vật học của loài Stephania dielsiana Y.Wu, loài dây leo có củ thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae). Hợp chất oxostephanin có danh pháp IUPAC là 9-methoxy-8H-[1,3]dioxolo[4',5':4,5]benzo[1,2,3-de]benzo[g]quinolin-8-on; công thức phân tử C18H11NO4 (khối lượng phân tử 305,3 đvC), tồn tại dạng tinh thể hình kim màu vàng, nhiệt độ nóng chảy 160–162°C, không tan trong nước nhưng tan trong methanol, diclomethan và tan tốt khi dịch chiết được acid hóa.
Về mặt quy chuẩn phân tích, quy trình thẩm định được thiết kế hoàn toàn dựa theo:
- "Hướng dẫn của ASEAN về thẩm định quy trình phân tích" (ban hành kèm theo Phụ lục 1, Thông tư 32/2018/TT-BYT của Bộ Y tế).
- Hướng dẫn thẩm định phương pháp của Hiệp hội các nhà phân tích hóa học chính thức (AOAC 2016).
- Các tiêu chuẩn kỹ thuật kiểm nghiệm được đối chiếu theo Dược điển Việt Nam V.
Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm phân tích
Khóa luận thuộc dạng nghiên cứu thực nghiệm phân tích kiểm nghiệm hóa dược kết hợp ứng dụng trên mẫu thực địa.
- Phương pháp chiết tách và xử lý mẫu: Sử dụng kỹ thuật chiết có hỗ trợ của sóng siêu âm với dung môi methanol (MeOH). Đề tài khảo sát thực nghiệm 3 thông số: số lần chiết (1 đến 4 lần), lượng dung môi chiết (tỷ lệ thể tích dung môi/khối lượng dược liệu từ 100:1 đến 400:1 ml/g), và thời gian chiết siêu âm (1 đến 4 giờ).
- Phương pháp phân tích công cụ: Sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) kết hợp đầu dò DAD (Diode Array Detector). Thiết bị sử dụng là hệ thống HPLC Shimadzu (model L20155518195), cột Shim-pack GIST C18 (250 x 4,6 mm; kích thước hạt 5 µm).
- Thẩm định phương pháp: Đánh giá đầy đủ các chỉ tiêu định lượng theo AOAC và ASEAN: độ phù hợp hệ thống, độ đặc hiệu, khoảng tuyến tính và đường chuẩn, độ đúng (phương pháp thêm chuẩn với 3 mức nồng độ 80%, 100%, 120%), độ chính xác (độ lặp lại trong ngày, độ chính xác trung gian giữa 3 ngày phân tích và giữa 2 kiểm nghiệm viên khác nhau), giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) dựa trên tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (S/N).
- Xử lý số liệu: Thu thập và tính toán thống kê (trung bình, độ lệch chuẩn SD, độ lệch chuẩn tương đối RSD%) trên phần mềm Microsoft Excel 2019.
Nguồn vật liệu và hóa chất
- Chất chuẩn: Chất chuẩn đối chiếu oxostephanin có độ tinh khiết 99,0% (HPLC) do Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam cung cấp.
- Hóa chất, dung môi: Methanol loại dùng cho sắc ký HPLC (hãng Merck KGaA, Đức); acid formic (hãng Xilong Scientific Co.); nước cất 2 lần điều chế từ máy cất nước Hamilton (Anh).
- Mẫu dược liệu: Bộ phận thân lá cây củ dòm thu hái tự nhiên tại Bắc Giang và Ba Vì.
Nội dung chính theo từng chương
Đặt vấn đề
Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của việc nghiên cứu hoạt chất oxostephanin có nguồn gốc từ tự nhiên với hoạt tính kháng u trên các dòng ung thư gan (HepG2, Hep-2), ung thư biểu mô vú (MDA), ung thư buồng trứng (OVCAR-8), ung thư cổ tử cung (HeLa) và ung thư phổi (LU, H358) với IC50 dao động 1,66–4,35 µM. Tác giả chỉ ra khoảng trống về quy chuẩn định lượng oxostephanin trong dược liệu, từ đó xác lập 2 nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm của khóa luận.
Chương 1: Tổng quan
Chương này tổng hợp các tư liệu khoa học về loài Stephania dielsiana Y.Wu:
- Đặc điểm thực vật: Phân biệt củ dòm với củ bình vôi qua hình thái củ thuôn dài nằm nổi ngang mặt đất giống gà mái ấp trứng, vết cắt có màu vàng rõ, ít xơ, vị đắng và tê hơn; phiến lá hình khiên cuống đính 2/3 phiến lá, có dịch nhựa màu tím hồng.
- Thành phần hóa học: Tổng thuật các công bố từ năm 2009 đến 2020 của Zhang Yi (phân lập 12 hợp chất), Yecheng Deng (phân lập các alkaloid kháng khuẩn nhóm aporphin), Nguyễn Quốc Huy (phân lập 21 hợp chất, lần đầu tiên tách được oxostephanin và dehydrocrebanin từ loài này) và James Knockleby (đánh giá độc tính tế bào của 7 alkaloid).
- Các phương pháp định lượng: Phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp định lượng đã công bố gồm HPTLC (hệ dung môi CHCl3 : MeOH 9:1, bước sóng 366 nm) và 2 quy trình HPLC (sắc ký rửa giải gradient với pha động ACN - đệm phosphat pH 3,0 và sắc ký đẳng dòng MeOH : HCOOH 0,1% tỷ lệ 35:65). Đồng thời, chương này hệ thống hóa các khái niệm, yêu cầu kỹ thuật và công thức toán học phục vụ công tác thẩm định phương pháp phân tích theo hướng dẫn của ASEAN và AOAC.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết thông số thiết bị, nguồn gốc hóa chất, quy trình pha mẫu và các bước thực nghiệm:
- Dung dịch chuẩn: Pha dung dịch chuẩn gốc oxostephanin 1000 µg/ml trong MeOH bằng siêu âm 30 phút, bảo quản ở 0–4°C; từ đó pha loãng thành dung dịch làm việc 100 µg/ml và dãy chuẩn làm việc từ 1,97 đến 98,5 µg/ml.
- Dung dịch thử: Dược liệu sấy khô không quá 60°C, xay nhỏ; cân chính xác khoảng 0,5000 g chiết siêu âm với MeOH, lọc và định mức đến 100,0 ml, lọc qua màng 0,45 µm trước khi tiêm.
- Phương pháp thẩm định: Thiết lập quy trình đánh giá thực nghiệm cho 6 chỉ tiêu kỹ thuật chính (độ phù hợp hệ thống, độ đặc hiệu, độ tuyến tính, độ đúng, độ chính xác, LOD/LOQ).
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Đây là nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, gồm 4 phần:
1. Khảo sát quá trình xử lý mẫu
Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết oxostephanin từ dược liệu được tổng hợp qua các bước:
- Số lần chiết: Hàm lượng hoạt chất tăng từ 0,347% (chiết 1 lần) lên 0,423% (2 lần), 0,456% (3 lần) và 0,462% (4 lần). Chênh lệch giữa 3 lần và 4 lần chỉ là 1,3%, do đó tác giả lựa chọn số lần chiết là 3 lần.
- Lượng dung môi chiết: Khảo sát trên 0,2500 g dược liệu với tổng dung môi 25 ml (tỷ lệ 100:1 ml/g đạt 0,362%), 50 ml (tỷ lệ 200:1 ml/g đạt 0,423%) và 100 ml (tỷ lệ 400:1 ml/g đạt 0,425%). Lựa chọn tỷ lệ dung môi/dược liệu tối ưu là 200:1 (ml/g).
- Thời gian chiết: Hiệu suất chiết tại 1 giờ đạt 0,321%, 2 giờ đạt 0,370%, 3 giờ đạt 0,442% và 4 giờ đạt 0,443%. Tác giả chọn thời gian chiết tổng cộng 3 giờ (chiết 3 lần, mỗi lần 1 giờ với thể tích dung môi lần lượt là 40 ml, 30 ml, 30 ml).
| Thông số khảo sát |
Mức khảo sát |
Hàm lượng OXO thu được (%) |
Điều kiện được lựa chọn |
| Số lần chiết |
1 lần 2 lần 3 lần 4 lần |
0,347 ± 0,013 0,423 ± 0,003 0,456 ± 0,001 0,462 ± 0,000 |
Chiết 3 lần (đạt 0,456%) |
Lượng dung môi (ml/0,25 g mẫu) |
25 ml (100:1) 50 ml (200:1) 100 ml (400:1) |
0,362 ± 0,006 0,423 ± 0,001 0,425 ± 0,002 |
50 ml (tỷ lệ 200:1 ml/g) |
| Thời gian chiết |
1 giờ 2 giờ 3 giờ 4 giờ |
0,321 ± 0,005 0,370 ± 0,029 0,442 ± 0,013 0,443 ± 0,021 |
3 giờ (3 lần x 1 giờ) |
2. Khảo sát và tối ưu hóa điều kiện sắc ký
- Pha động: Thử nghiệm pha động gradient ACN và đệm phosphat - TEA pH 3,0 cho thấy pic oxostephanin dính pic tạp và thời gian lưu kéo dài. Pha động hỗn hợp MeOH và dung dịch acid formic 0,1% cho pic đối xứng.
- Tỷ lệ pha động: Ở tỷ lệ MeOH : HCOOH 0,1% (35:65), thời gian lưu của hoạt chất lên tới khoảng 22 phút. Khi điều chỉnh tỷ lệ lên 40:60 (v/v), thời gian lưu giảm xuống còn khoảng 14 phút (trên thực tế mẫu thử chuẩn là 15,5 phút), pic tách hoàn toàn khỏi tạp chất nền với độ phân giải Rs > 1,5.
- Thời gian phân tích: Do sau 25 phút không xuất hiện pic phụ, thời gian sắc ký được rút ngắn từ 50 phút xuống 25 phút.
- Bước sóng phát hiện: Quét phổ tử ngoại cho 3 cực đại hấp thụ ở 256 nm, 287 nm và 325 nm. Tác giả chọn bước sóng 254 nm theo đúng quy định dung sai quang phổ (λmax ± 2 nm) của Dược điển Việt Nam V.
3. Kết quả thẩm định phương pháp phân tích
- Độ phù hợp hệ thống: Tiêm 6 lần nhắc lại dung dịch chuẩn OXO 25 µg/ml: thời gian lưu trung bình đạt 15,52 phút (RSD = 0,3%); diện tích pic trung bình đạt 2.850.831 mAU.s (RSD = 0,1%); số đĩa lý thuyết trung bình đạt 4.247; hệ số đối xứng trung bình đạt 1,445 (RSD = 0,2%). Toàn bộ chỉ số đều thỏa mãn yêu cầu RSD < 2,0%.
- Độ đặc hiệu: Mẫu dung môi không có tín hiệu tại thời gian lưu của OXO. Mẫu thử, mẫu chuẩn và mẫu thêm chuẩn có thời gian lưu trùng khớp. Hệ số chồng phổ tử ngoại (match factor) giữa pic trong mẫu thử và mẫu chuẩn đạt 0,9993 (> 0,999). Độ phân giải pic OXO với các pic tạp đạt Rs = 1,7 (> 1,5).
- Độ tuyến tính: Khảo sát trên dải 7 nồng độ (1,97; 4,925; 9,85; 19,7; 24,625; 49,25; 98,5 µg/ml). Phương trình hồi quy tuyến tính: Y = 115.082,64x + 7.938,73 với hệ số tương quan R² ≈ 1,0000; độ chệch (bias) của các điểm nằm trong giới hạn từ -6,27% đến +0,66% (đáp ứng tiêu chuẩn ± 15%).
- Độ đúng: Thử nghiệm thêm chuẩn ở 3 mức nồng độ, mỗi mức 6 mẫu độc lập. Tỷ lệ thu hồi trung bình đạt:
- Mức 80% (tương ứng 20 ppm): thu hồi 99,9% (RSD = 3,0%).
- Mức 100% (tương ứng 25 ppm): thu hồi 98,9% (RSD = 1,4%).
- Mức 120% (tương ứng 30 ppm): thu hồi 100,6% (RSD = 1,1%).
(Đạt yêu cầu quy định: thu hồi 95,0% – 105,0%, RSD ≤ 3,7%).
- Độ chính xác:
- Độ lặp lại giữa các ngày (3 ngày, mỗi ngày 6 mẫu): hàm lượng trung bình 3 ngày đạt 0,501% với RSD = 2,5% (trong đó Ngày 1 đạt 0,509%, RSD = 2,4%; Ngày 2 đạt 0,504%, RSD = 1,8%; Ngày 3 đạt 0,490%, RSD = 1,7%).
- Độ chính xác trung gian giữa 2 người phân tích: Người 1 đạt trung bình 0,511% (RSD = 1,6%), Người 2 đạt 0,504% (RSD = 1,8%). Giá trị trung bình chung của 2 người là 0,508% với RSD = 1,7% (đáp ứng tiêu chuẩn RSD ≤ 3,7%).
- LOD và LOQ: Xác định theo tỷ lệ S/N tiêm lặp lại 6 lần:
- Nồng độ 0,0246 µg/ml cho S/N trung bình = 3,37 (RSD = 9,0%) -> xác định là LOD.
- Nồng độ 0,0860 µg/ml cho S/N trung bình = 10,96 (RSD = 7,2% < 8,0%) -> xác định là LOQ.
4. Ứng dụng định lượng theo thời gian thu hái
Áp dụng phương pháp phân tích đã thẩm định để định lượng mẫu thân lá củ dòm tại thành phố Bắc Giang qua 9 thời điểm thu hái trong năm 2020:
| Ký hiệu mẫu |
Địa điểm lấy mẫu |
Thời gian thu hái |
Hàm lượng OXO trung bình (%) |
RSD (%) |
| D1 |
TP Bắc Giang |
01/02/2020 |
0,353 |
4,1 |
| D2 |
TP Bắc Giang |
29/02/2020 |
0,611 |
2,0 |
| D3 |
TP Bắc Giang |
29/03/2020 |
0,337 |
7,4 |
| D4 |
TP Bắc Giang |
03/05/2020 |
0,430 |
1,4 |
| D5 |
TP Bắc Giang |
31/05/2020 |
0,597 |
3,9 |
| D6 |
TP Bắc Giang |
06/09/2020 |
0,873 |
2,3 |
| D7 |
TP Bắc Giang |
08/10/2020 |
0,819 |
0,5 |
| D8 |
TP Bắc Giang |
14/11/2020 |
0,501 |
1,4 |
| D9 |
TP Bắc Giang |
14/12/2020 |
0,525 |
2,9 |
Kết quả thực nghiệm cho thấy hàm lượng oxostephanin có xu hướng tích lũy tăng dần từ tháng 3 (0,337%) đến đỉnh điểm vào tháng 9 (0,873%) và tháng 10 (0,819%), sau đó suy giảm vào các tháng mùa đông (tháng 11 đạt 0,501% và tháng 12 đạt 0,525%). Từ đó, tác giả đưa ra nhận định sơ bộ rằng thời điểm thu hái dược liệu tối ưu tại Bắc Giang là từ giữa tháng 9 đến giữa tháng 10.
Đối với các mẫu tại Tản Lĩnh (Ba Vì), kết quả định lượng ở hai thời điểm tháng 5 và tháng 10 lần lượt đạt 0,556 ± 0,023% và 0,553 ± 0,025%.
Chương 4: Kết luận và đề xuất
Tổng kết toàn bộ các mục tiêu nghiên cứu đã đạt được về quy trình chiết mẫu, bộ thông số thẩm định HPLC hoàn chỉnh và kết quả khảo sát sự tích lũy hoạt chất theo mùa; đồng thời đề xuất 3 hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện dữ liệu về vùng trồng và tiêu chuẩn hóa dược liệu.
Kết quả và đóng góp
Các kết quả định lượng cụ thể
- Quy trình chiết xuất tối ưu: Đã xác định được điều kiện xử lý mẫu triệt để: chiết siêu âm 3 lần bằng methanol (thể tích 40, 30, 30 ml cho 0,5 g dược liệu, tương ứng tỷ lệ 200:1 ml/g), mỗi lần 1 giờ. Quy trình này giúp tăng hiệu suất thu hồi hoạt chất thêm 25% so với phương pháp chiết 1 lần/1 giờ của các tài liệu trước đây (tăng từ 0,347% lên 0,456%).
- Quy trình HPLC phân tích hoàn chỉnh:
- Cột sắc ký: Shim-pack GIST C18 (250 x 4,6 mm; 5 µm).
- Pha động: MeOH : dung dịch acid formic 0,1% (40:60, v/v), rửa giải đẳng dòng.
- Tốc độ dòng: 1,0 ml/phút; thể tích tiêm: 20 µl; nhiệt độ cột: phòng; detector DAD tại bước sóng 254 nm; thời gian chạy: 25 phút.
- Bộ dữ liệu thẩm định đạt chuẩn AOAC và ASEAN:
- Hệ số tương quan đường chuẩn: R² ≈ 1,0000 trong khoảng 1,97 – 98,50 µg/ml.
- Độ đúng: Tỷ lệ tìm lại đạt 98,9% – 100,6% (RSD = 1,1% – 3,0%).
- Độ chính xác: RSD độ lặp lại và độ chụm trung gian dao động từ 1,6% đến 2,5%.
- Giới hạn phát hiện LOD = 0,0246 µg/ml; giới hạn định lượng LOQ = 0,0860 µg/ml.
- Quy luật tích lũy hàm lượng: Khảo sát hàm lượng hoạt chất trong 9 tháng tại Bắc Giang cho thấy hoạt chất đạt mức cao nhất vào tháng 9 (0,873%) và tháng 10 (0,819%), thấp nhất vào tháng 3 (0,337%).
Đóng góp so với các nghiên cứu trước đây
- So với phương pháp chiết lỏng - lỏng phức tạp trong nghiên cứu của Nguyễn Vũ Minh (2014), quy trình chiết siêu âm trực tiếp bằng MeOH trong đề tài đơn giản hơn, dễ thực hiện, giảm thiểu thao tác trung gian và hạn chế sai số phân tích.
- So với quy trình sắc ký gradient của Nguyễn Quốc Huy (2010), phương pháp đẳng dòng của đề tài có đường nền ổn định hơn, không tốn thời gian cân bằng lại cột sau mỗi mẻ tiêm.
- So với phương pháp HPLC của Tống Minh Thảo (2019) (dùng tỷ lệ MeOH : HCOOH 35:65 với thời gian chạy kéo dài 50 phút), việc nâng tỷ lệ dung môi hữu cơ lên 40:60 đã rút ngắn thời gian phân tích xuống còn 25 phút (giảm 10–25 phút sắc ký), giúp tiết kiệm dung môi và thời gian phân tích trong phòng kiểm nghiệm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế do điều kiện thực địa khách quan:
- Trong năm 2020, thời tiết quá nắng nóng khiến cây củ dòm (vốn là thực vật ưa bóng) bị lụi tàn vào các tháng 6, tháng 7 và tháng 8, dẫn đến việc không thu thập được mẫu dược liệu của 3 tháng này tại Bắc Giang. Do đó, kết luận về chu kỳ tích lũy hoạt chất trong năm mới dừng lại ở mức độ sơ bộ.
- Số lượng mẫu thu thập tại Ba Vì còn rất hạn chế (chỉ có 2 thời điểm tháng 5 và tháng 10), chưa đủ cơ sở dữ liệu để so sánh, đối chiếu sự biến thiên hàm lượng giữa các vùng sinh thái khác nhau.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:
- Tiếp tục theo dõi, lấy mẫu bổ sung để đánh giá đầy đủ sự biến động hàm lượng oxostephanin qua toàn bộ 12 tháng trong năm.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu để đánh giá hàm lượng oxostephanin theo vùng địa lý, điều kiện canh tác, các bộ phận khác nhau của cây và theo độ tuổi phát triển của cây củ dòm.
- Chuẩn hóa quy trình phân tích để phục vụ việc xây dựng chuyên luận kiểm nghiệm củ dòm đưa vào Dược điển Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Hóa phân tích và Kiểm nghiệm thuốc: Tham khảo mô hình thực nghiệm chuẩn mực về thẩm định quy trình định lượng hoạt chất tự nhiên theo hướng dẫn của ASEAN và AOAC, từ các bước xây dựng công thức toán đến đánh giá độ chụm trung gian, độ thu hồi và LOD/LOQ.
- Nhà nghiên cứu Dược liệu và Dược học cổ truyền: Sử dụng các thông số chiết xuất (3 lần x 1 giờ, tỷ lệ 200:1 ml/g) và điều kiện sắc ký đẳng dòng để định lượng nhanh oxostephanin mà không cần hệ thống gradient phức tạp.
- Đơn vị trồng trọt và thu hái dược liệu: Cung cấp dữ liệu thực tế về thời điểm thu hái tối ưu (giữa tháng 9 đến tháng 10) nhằm thu được dược liệu có hàm lượng oxostephanin cao nhất, phục vụ công tác tiêu chuẩn hóa nguyên liệu đầu vào.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đề tài lại thay đổi tỷ lệ pha động từ 35:65 sang 40:60?
Trong nghiên cứu tham khảo trước đây, pha động MeOH : acid formic 0,1% tỷ lệ 35:65 (v/v) cho thời gian lưu của oxostephanin tương đối dài (khoảng 22 phút), dẫn đến tổng thời gian phân tích kéo dài đến 50 phút. Việc tăng tỷ lệ methanol lên 40:60 giúp tăng lực rửa giải, rút ngắn thời gian lưu của oxostephanin xuống khoảng 14–15,5 phút mà vẫn đảm bảo độ phân giải tách biệt hoàn toàn khỏi pic tạp nền (Rs = 1,7 > 1,5), cho phép rút ngắn thời gian phân tích mỗi mẫu xuống còn 25 phút.
2. Phương pháp chiết mẫu siêu âm trong đề tài có ưu điểm gì so với các nghiên cứu trước?
So với nghiên cứu của Nguyễn Vũ Minh (sử dụng phương pháp chiết lỏng - lỏng nhiều bước), phương pháp chiết siêu âm với MeOH trong đề tài có quy trình chuẩn bị đơn giản hơn, thao tác nhanh và giảm thiểu sai số phân tán. Đồng thời, so với nghiên cứu của Tống Minh Thảo (chỉ chiết 1 lần trong 1 giờ), việc khảo sát và nâng lên chiết 3 lần x 1 giờ với tỷ lệ dung môi 200:1 (ml/g) đã giúp chiết kiệt hoạt chất hơn, làm tăng hàm lượng oxostephanin thu được thêm 25% (từ 0,347% lên 0,456%).
3. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp là bao nhiêu?
Theo kết quả thực nghiệm dựa trên tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N):
- Giới hạn phát hiện (LOD) là 0,0246 µg/ml (tín hiệu gấp khoảng 3 lần nhiễu nền, S/N trung bình đạt 3,37 với RSD = 9,0%).
- Giới hạn định lượng (LOQ) là 0,0860 µg/ml (tín hiệu gấp khoảng 10 lần nhiễu nền, S/N trung bình đạt 10,96 với RSD = 7,2% < 8,0%).
4. Dược liệu thu hái vào thời điểm nào trong năm cho hàm lượng oxostephanin cao nhất?
Số liệu khảo sát tại thành phố Bắc Giang năm 2020 cho thấy hàm lượng oxostephanin đạt đỉnh cao nhất vào ngày 06/09 (đạt 0,873%) và ngày 08/10 (đạt 0,819%), trong khi thấp nhất vào ngày 29/03 (chỉ đạt 0,337%). Do đó, thời điểm thích hợp nhất để thu hái thân lá củ dòm nhằm đạt hàm lượng hoạt chất tối đa là vào khoảng từ giữa tháng 9 đến giữa tháng 10.
5. Vì sao không có số liệu định lượng dược liệu trong các tháng 6, 7 và 8?
Do điều kiện thời tiết thực tế tại miền Bắc trong năm 2020 xuất hiện nắng nóng kéo dài, cây củ dòm là loài thực vật ưa bóng mát dưới tán rừng nên đã bị lụi tàn tự nhiên trong mùa hè. Do đó, người nghiên cứu không thể thu thập được mẫu thân lá của loài cây này trong 3 tháng nói trên tại địa điểm Bắc Giang.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Bùi Văn Sơn đã hoàn thiện quy trình chiết xuất và thẩm định thành công phương pháp định lượng oxostephanin trong thân lá cây củ dòm bằng kỹ thuật HPLC pha đảo rửa giải đẳng dòng. Toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật bao gồm tính phù hợp hệ thống, độ đặc hiệu, độ tuyến tính, độ đúng, độ chính xác, LOD và LOQ đều đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của AOAC và Hướng dẫn ASEAN. Ứng dụng thực tế trên các mẫu dược liệu tại Bắc Giang đã xác định được khoảng thời gian thu hái tối ưu là từ giữa tháng 9 đến tháng 10, cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng nguồn nguyên liệu tự nhiên này.