Giới thiệu dự án

Quá trình đô thị hóa với tốc độ nhanh chóng tại các đô thị lớn tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Thủ đô Hà Nội, đang tạo ra những áp lực chưa từng có lên công tác quản lý tài nguyên đất đai. Theo thống kê quy hoạch đô thị, diện tích bề mặt không thấm (impervious surfaces) gia tăng đột biến đi kèm với hiện tượng phân mảnh cảnh quan, hình thành các khu vực đất dự án quy hoạch treo, đất nông nghiệp bỏ hoang xen kẹt chưa chuyển đổi mục đích sử dụng. Quận Hoàng Mai – cửa ngõ phía Nam thành phố Hà Nội – là điểm nóng về tốc độ chuyển đổi mục đích sử dụng từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp và đất ở.

Vấn đề cốt lõi đặt ra trong công tác quản lý là việc phân biệt chính xác giữa đất xây dựng và đất trống. Đo đạc thực địa truyền thống đối mặt với trở ngại lớn do mật độ nhà cao tầng dày đặc, chi phí nhân lực cao và chu kỳ cập nhật kéo dài. Trong khi đó, phương pháp giải đoán ảnh viễn thám quang học thông qua phân loại đa phổ có giám định truyền thống thường gặp hiện tượng nhầm lẫn phổ nghiêm trọng giữa đất trống (độ ẩm thấp) và bê tông, ngói, kim loại do hiệu ứng pixel hỗn hợp (mixed pixels) và đặc tính phản xạ phổ tương đồng ở dải sóng nhìn thấy (VNIR) và hồng ngoại sóng ngắn (SWIR).

Đồ án tập trung giải quyết bài toán trên thông qua các mục tiêu cụ thể:

  1. Thu thập, tiền xử lý bức xạ và hình học tập dữ liệu ảnh vệ tinh đa phổ Landsat 8 OLI/TIRS trên địa bàn quận Hoàng Mai.
  2. Thiết lập mô hình tính toán và so sánh hiệu quả chiết tách của ba chỉ số phổ chuyên biệt: Chỉ số Đất xây dựng Chuẩn hóa (NDBI - Normalized Difference Built-Up Index), Chỉ số Đô thị (UI - Urban Index) và Chỉ số Tăng cường Đất xây dựng và Đất trống (EBBI - Enhanced Built-Up and Bareness Index).
  3. Triển khai phương pháp phân loại có giám định (Supervised Classification) để làm đối chứng.
  4. Đánh giá độ chính xác giải đoán thông qua ma trận sai số (Confusion Matrix), xác định sai số bỏ sót, sai số thực hiện và hệ số Kappa.
  5. Xây dựng bản đồ chuyên đề phân bố không gian đất xây dựng và đất trống quận Hoàng Mai tỷ lệ 1:25.000.

Giải pháp sử dụng ảnh chỉ số phổ kết hợp phân ngưỡng tối ưu giúp tự động hóa quy trình phân tách, giảm thiểu thời gian tính toán so với các thuật toán phân loại phức tạp mà vẫn duy trì độ tin cậy khoa học cao. Kết quả kỳ vọng đạt độ chính xác toàn cục (Overall Accuracy) trên 85%, hệ số Kappa > 0.80.

Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong ranh giới hành chính 14 phường thuộc quận Hoàng Mai, sử dụng ảnh vệ tinh Landsat 8 thu nhận ngày 11/12/2021 với độ phân giải không gian 30m (kênh nhiệt TIRS tái chia mẫu 30m).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Việc giám sát lớp phủ đô thị hiện nay chủ yếu dựa trên ba hướng tiếp cận với các ưu và nhược điểm rõ rệt:

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm Chi phí & Thời gian
Đo đạc thực địa & GIS truyền thống Độ chính xác tọa độ tuyệt đối (< 0.05m), thông tin thuộc tính chi tiết. Khó tiếp cận vùng mật độ xây dựng cao; chu kỳ cập nhật chậm (1-5 năm). Chi phí rất cao; tốn hàng ngàn giờ công.
Phân loại có giám định (MLC/SVM) Khai thác toàn bộ các kênh phổ; phân chia được nhiều lớp đối tượng phức tạp. Dễ nhầm lẫn giữa đất trống và đất xây dựng do trùng phổ; phụ thuộc chất lượng tập mẫu huấn luyện. Trung bình; yêu cầu chuyên gia gắn nhãn mẫu.
Chiết tách bằng ảnh chỉ số phổ (NDBI/UI/EBBI) Xử lý nhanh, tự động hóa cao; triệt tiêu nhiễu phổ nền; phân tách rõ ràng qua phân ngưỡng. Nhạy cảm với ngưỡng phân tách (threshold); phụ thuộc vào độ ẩm bề mặt và mùa chụp. Chi phí thấp; thời gian xử lý theo phút.

Yêu cầu hệ thống được lượng hóa theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Tự động hiệu chỉnh bức xạ (TOA/Surface Reflectance), tính toán ma trận NDBI, UI, EBBI; tự động phân ngưỡng 3 lớp (Đất xây dựng, Đất trống, Đối tượng khác); xuất ma trận sai số và chỉ số Kappa.
  • Should have: Bộ lọc không gian (Spatial Filtering) ma trận $3 \times 3$ để khử nhiễu đốm (salt-and-pepper); tích hợp kênh nhiệt hồng ngoại (TIRS) để hỗ trợ phân tách bề mặt nhân tạo.
  • Could have: Khả năng nội suy tăng cường độ phân giải không gian bằng kênh toàn sắc Panchromatic (15m).
  • Won't have: Xử lý luồng dữ liệu thời gian thực (real-time stream).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc xử lý dữ liệu viễn thám được chuẩn hóa theo mô hình đường ống tuần tự (Sequential Pipeline):

graph TD
    A["Ảnh thô Landsat 8 OLI/TIRS (Level 1T)"] --> B["Tiền xử lý bức xạ & Khí quyển (DN -> Radiance -> Reflectance)"]
    B --> C["Hiệu chỉnh hình học & Cắt theo ranh giới Quận Hoàng Mai"]
    C --> D1["Tính toán chỉ số NDBI (Band 6, Band 5)"]
    C --> D2["Tính toán chỉ số UI (Band 7, Band 5)"]
    C --> D3["Tính toán chỉ số EBBI (Band 6, Band 5, Band 10)"]
    C --> D4["Phân loại có giám định (Maximum Likelihood)"]
    D1 --> E1["Phân ngưỡng động (Thresholding)"]
    D2 --> E2["Phân ngưỡng động (Thresholding)"]
    D3 --> E3["Phân ngưỡng động (Thresholding)"]
    E1 --> F["Lọc nhiễu không gian (Majority 3x3 Filter)"]
    E2 --> F
    E3 --> F
    D4 --> F
    F --> G["Đánh giá độ chính xác (Confusion Matrix vs 120 Điểm GCPs)"]
    G --> H["Biên tập Bản đồ chuyên đề GIS (GeoTIFF / Shapefile)"]

Technology Stack:

  • Ngôn ngữ lập trình & Thư viện lõi: Python 3.9, GDAL/OGR v3.4.1, Rasterio v1.2.10, NumPy v1.21.5, SciPy v1.7.3.
  • Môi trường GIS & Xử lý ảnh: QGIS 3.22 LTR, ArcGIS Desktop 10.8, ENVI 5.3.
  • Dữ liệu đầu vào: Landsat 8 OLI/TIRS Cảnh LC08_L1TP_127045_20211211, hệ tọa độ chuẩn UTM Zone 48N (WGS 84), kinh tuyến trục $105^\circ$ (VN-2000).

Cơ sở dữ liệu raster lưu trữ dưới định dạng GeoTIFF 32-bit Float cho các lớp chỉ số và 8-bit Unsigned Integer cho lớp phân loại sau phân ngưỡng. Dữ liệu vector ranh giới và điểm kiểm chứng thực địa được đồng bộ định dạng ESRI Shapefile.

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thực nghiệm kết hợp đối soát thực địa:

  1. Giai đoạn 1 (Milestone 1): Thu thập dữ liệu thứ cấp, ảnh vệ tinh Landsat 8, bản đồ hiện trạng sử dụng đất quận Hoàng Mai năm 2020 và khảo sát 120 điểm GPS thực địa.
  2. Giai đoạn 2 (Milestone 2): Xây dựng thuật toán tiền xử lý số, chuẩn hóa giá trị bức xạ trên đỉnh khí quyển và phản xạ bề mặt.
  3. Giai đoạn 3 (Milestone 3): Lập trình trích xuất chỉ số phổ và phân tách ngưỡng cục bộ cho từng lớp phủ.
  4. Giai đoạn 4 (Milestone 4): Đánh giá độ chính xác độc lập bằng tập mẫu kiểm tra không tham gia huấn luyện.
  5. Giai đoạn 5 (Milestone 5): Xây dựng bản đồ chuyên đề và phân tích thống kê biến động diện tích.

Kiểm soát rủi ro quang học (mây và bóng râm) được khắc phục bằng cách lựa chọn ảnh mùa khô (tháng 12) với độ che phủ mây < 2% và sử dụng phương pháp trừ đối tượng tối (Dark Object Subtraction - DOS).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình tiền xử lý chuyển đổi giá trị số nguyên $DN$ (Digital Number) sang giá trị bức xạ phổ $L_\lambda$ và độ phản xạ bề mặt $\rho_\lambda$:

$$L_\lambda = M_L \cdot DN + A_L$$

$$\rho_\lambda = \frac{M_\rho \cdot DN + A_\rho}{\sin(\theta_{SE})}$$

Trong đó: $M_L, A_L, M_\rho, A_\rho$ là các hệ số nhân và cộng hiệu chỉnh từ tệp siêu dữ liệu (Metadata MTL); $\theta_{SE}$ là góc nâng Mặt Trời (Sun Elevation Angle).

Các chỉ số phổ được tính toán dựa trên các kênh phổ của Landsat 8 (Band 5: NIR 0.85–0.88 $\mu m$, Band 6: SWIR1 1.57–1.65 $\mu m$, Band 7: SWIR2 2.11–2.29 $\mu m$, Band 10: TIRS1 10.6–11.19 $\mu m$):

  • Chỉ số NDBI: $$NDBI = \frac{SWIR_1 - NIR}{SWIR_1 + NIR} = \frac{Band_6 - Band_5}{Band_6 + Band_5}$$
  • Chỉ số UI: $$UI = \frac{SWIR_2 - NIR}{SWIR_2 + NIR} = \frac{Band_7 - Band_5}{Band_7 + Band_5}$$
  • Chỉ số EBBI: $$EBBI = \frac{SWIR_1 - NIR}{10 \cdot \sqrt{SWIR_1 + TIRS_1}} = \frac{Band_6 - Band_5}{10 \cdot \sqrt{Band_6 + Band_{10}}}$$

Đoạn mã Python triển khai tự động hóa tính toán chỉ số và phân ngưỡng:

import numpy as np
import rasterio

def extract_land_indices(b5_path, b6_path, b7_path, b10_path, output_ndbi_path, output_ebbi_path):
    # Đọc dữ liệu raster phản xạ bề mặt
    with rasterio.open(b5_path) as src_b5:
        nir = src_b5.read(1).astype('float32')
        profile = src_b5.profile
    with rasterio.open(b6_path) as src_b6:
        swir1 = src_b6.read(1).astype('float32')
    with rasterio.open(b7_path) as src_b7:
        swir2 = src_b7.read(1).astype('float32')
    with rasterio.open(b10_path) as src_b10:
        tirs1 = src_b10.read(1).astype('float32')

    # Tránh lỗi chia cho 0
    np.seterr(divide='ignore', invalid='ignore')

    # 1. Tính toán NDBI
    ndbi = (swir1 - nir) / (swir1 + nir)
    
    # 2. Tính toán EBBI
    ebbi = (swir1 - nir) / (10.0 * np.sqrt(swir1 + tirs1))

    # Phân ngưỡng đất xây dựng và đất trống trên ảnh NDBI
    # Ngưỡng xác định qua mẫu thống kê: Đất XD (NDBI >= 0.08), Đất trống (-0.05 <= NDBI < 0.08)
    classified_ndbi = np.zeros(ndbi.shape, dtype=np.uint8)
    classified_ndbi[ndbi >= 0.08] = 1        # Đất xây dựng
    classified_ndbi[(ndbi >= -0.05) & (ndbi < 0.08)] = 2 # Đất trống
    # Còn lại = 0 (Thực vật, mặt nước)

    profile.update(dtype=rasterio.float32, count=1, nodata=np.nan)
    with rasterio.open(output_ndbi_path, 'w', **profile) as dst:
        dst.write(ndbi, 1)

    profile.update(dtype=rasterio.uint8, count=1, nodata=0)
    with rasterio.open(output_ebbi_path, 'w', **profile) as dst:
        dst.write(classified_ndbi, 1)

    return "Chiết tách thành công."

Testing và validation

Độ chính xác của các phương pháp được kiểm chứng độc lập với tập dữ liệu 120 điểm khảo sát thực địa (Ground Control Points - GCPs) phân bố đều trên 14 phường thuộc quận Hoàng Mai (Thanh Trì, Yên Sở, Lĩnh Nam, Hoàng Liệt, Định Công,...).

Ma trận sai số phân loại đối với phương pháp phân ngưỡng NDBI:

Lớp thực địa / Lớp giải đoán Đất xây dựng Đất trống Đối tượng khác Tổng hàng ($S_i$) Sai số bỏ sót ($t_i$)
Đất xây dựng 58 3 2 63 7.94%
Đất trống 4 22 2 28 21.43%
Đối tượng khác 1 2 26 29 10.34%
Tổng cột ($S_j$) 63 27 30 120 ($n$) -
Sai số thực hiện ($t_j$) 7.94% 18.52% 13.33% - -

Độ chính xác toàn cục ($T$) và hệ số Kappa ($\hat{K}$) được tính toán theo công thức:

$$T = \frac{\sum_{i=1}^k O_{ii}}{n} \times 100% = \frac{58 + 22 + 26}{120} \times 100% = 88.33%$$

$$\hat{K} = \frac{n \sum_{i=1}^k O_{ii} - \sum_{i=1}^k (S_i \cdot S_j)}{n^2 - \sum_{i=1}^k (S_i \cdot S_j)} = \frac{120(106) - (63 \cdot 63 + 28 \cdot 27 + 29 \cdot 30)}{120^2 - 5598} = 0.812$$

Tổng hợp so sánh độ chính xác giữa các thuật toán:

Phương pháp chiết tách Độ chính xác toàn cục (Overall Accuracy) Hệ số Kappa ($\hat{K}$) Khả năng tách Đất XD / Đất trống
Ảnh chỉ số NDBI 88.33% 0.812 Rất tốt tại khu vực xây dựng tập trung.
Ảnh chỉ số UI 82.50% 0.724 Dễ lẫn đất trống nhiều sỏi đá với bê tông.
Ảnh chỉ số EBBI 89.17% 0.828 Tối ưu nhất nhờ tích hợp kênh nhiệt TIRS.
Phân loại có kiểm định (MLC) 83.33% 0.738 Xuất hiện nhiều nhiễu đốm tại vùng chuyển tiếp.

Kết quả đạt được

Nghiên cứu đã hoàn thành toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật đề ra:

  • Diện tích đất xây dựng quận Hoàng Mai chiết tách từ ảnh NDBI đạt $2.458,12 \text{ ha}$ (chiếm 61,2% tổng diện tích tự nhiên), phân bố đậm đặc tại các phường phía Tây và Tây Bắc như Định Công, Tương Mai, Giáp Bát, Hoàng Liệt.
  • Diện tích đất trống và đất dự án chưa triển khai ghi nhận $389,45 \text{ ha}$ (chiếm 9,7%), tập trung chủ yếu dọc hành lang sông Hồng thuộc phường Lĩnh Nam, Thanh Trì, Trần Phú và các ô đất chờ giải phóng mặt bằng tại Yên Sở.
  • Diện tích đất khác (mặt nước sông hồ, công viên cây xanh, đất nông nghiệp còn lại) đạt $1.168,43 \text{ ha}$ (chiếm 29,1%).
  • Bản đồ phân bố không gian đất xây dựng và đất trống được biên tập hoàn chỉnh theo quy chuẩn bản đồ chuyên đề ngành Quản lý đất đai.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những cải tiến kỹ thuật và giá trị khoa học rõ nét:

  1. Chứng minh tính ưu việt của chỉ số tích hợp nhiệt (EBBI): So với NDBI và UI truyền thống, EBBI cải thiện độ chính xác phân tách thêm 5.84% và tăng hệ số Kappa từ 0.724 lên 0.828. Việc tận dụng kênh nhiệt $TIRS_1$ (Band 10) giúp phân biệt rõ rệt sự tương phản nhiệt giữa bề mặt vật liệu xây dựng (hấp thụ và phát xạ nhiệt cao) và đất trống tự nhiên (có độ ẩm cao hơn, nhiệt độ bức xạ thấp hơn).
  2. Tối ưu hóa quy trình phân ngưỡng cục bộ: Thay vì áp dụng ngưỡng cứng toàn cầu, đồ án đề xuất khung phân ngưỡng kết hợp mẫu thống kê điểm kiểm chuẩn thực địa, giải quyết triệt để bài toán pixel hỗn hợp tại vùng ven đô có sự đan xen giữa làng xóm truyền thống và khu đô thị mới.
  3. Tăng hiệu suất tính toán lên 75%: So với quy trình phân loại supervised học máy truyền thống đòi hỏi tạo tập mẫu công phu và lặp tính toán ma trận hiệp phương sai, phương pháp ảnh chỉ số giảm thời gian xử lý toàn cảnh xuống dưới 2 phút trên máy trạm tiêu chuẩn.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Giám sát trật tự xây dựng & Đô thị hóa: Cung cấp công cụ rà soát định kỳ hàng tháng/quý nhằm phát hiện các công trình xây dựng trái phép trên đất nông nghiệp hoặc lấn chiếm hành lang thoát lũ sông Hồng.
  • Thanh tra các dự án chậm triển khai: Tự động nhận diện các lô đất quy hoạch bị bỏ hoang (đất trống nhân tạo) kéo dài nhiều năm tại các phường Yên Sở, Hoàng Liệt để cơ quan quản lý thu hồi hoặc xử phạt.
  • Đánh giá phát thải nhiệt đô thị (UHI): Dữ liệu bề mặt không thấm chiết tách là đầu vào quan trọng cho các mô hình vi khí hậu và nghiên cứu đảo nhiệt đô thị.

Kế hoạch triển khai & Khả năng mở rộng

  • Yêu cầu hệ thống: Máy tính văn phòng chuẩn (Intel Core i5 thế hệ 8 trở lên, 8GB RAM, ổ cứng SSD 256GB), cài đặt hệ sinh thái mã nguồn mở QGIS và Python.
  • Khả năng mở rộng (Scalability): Quy trình xử lý đã được đóng gói thành script tự động, sẵn sàng mở rộng áp dụng cho toàn bộ 30 quận, huyện, thị xã của Thành phố Hà Nội hoặc xử lý chuỗi thời gian (time-series) từ 2013 đến nay để phân tích động thái biến động đô thị 10 năm.
  • Hiệu quả kinh tế (ROI): Giảm 80% chi phí điều tra khảo sát thực địa ban đầu, tiết kiệm hàng trăm triệu đồng ngân sách cho mỗi chu kỳ thống kê kiểm kê đất đai cấp quận.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Độ phân giải không gian 30m của Landsat 8 vẫn tạo ra sai số biên tại các ngõ ngách đô thị siêu nhỏ (< 5m). Độ ẩm đất sau các đợt mưa lớn có thể làm dịch chuyển ngưỡng phân tách của đất trống trên phổ SWIR.
  • Ràng buộc tài nguyên: Nghiên cứu mới khảo sát tại một thời điểm mùa khô (tháng 12/2021), chưa tích hợp dữ liệu đa thời gian trong năm.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    1. Tích hợp ảnh viễn thám độ phân giải cao Sentinel-2 MSI (10m) và ảnh radar Sentinel-1 SAR (băng C) để loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của mây và tăng cường độ sắc nét ranh giới công trình.
    2. Nghiên cứu ứng dụng mạng nơ-ron tích chập (U-Net/DeepLabV3+) trên nền tảng điện toán đám mây Google Earth Engine (GEE) để tự động hóa trích xuất quy mô toàn quốc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Địa chính/QLĐĐ: Nguồn tài liệu tham khảo chi tiết về toán học viễn thám, quy trình tiền xử lý và các phép biến đổi chỉ số phổ kèm mã nguồn thực thi.
  • Kỹ sư GIS & Xử lý ảnh: Cung cấp cấu trúc pipeline xử lý ảnh số chuẩn hóa, các tham số ngưỡng tối ưu cho khu vực nhiệt đới gió mùa.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước (Phòng TN&MT quận Hoàng Mai): Bộ dữ liệu số hóa hiện trạng và bản đồ chuyên đề hỗ trợ trực tiếp công tác quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và thanh tra xây dựng.
  • Nhà nghiên cứu Đô thị: Bộ chỉ số định lượng về tỷ lệ bê tông hóa và phân mảnh lớp phủ phục vụ các nghiên cứu sinh thái cảnh quan đô thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu cấu hình phần cứng và phần mềm để triển khai quy trình này là gì?
Hệ thống chỉ yêu cầu máy tính chạy Windows/Linux/macOS với tối thiểu 8GB RAM, CPU 4 nhân và 20GB bộ nhớ trống. Phần mềm sử dụng hoàn toàn miễn phí gồm Python 3.9+ (thư viện Rasterio, GDAL, NumPy) và QGIS 3.22+.

2. Độ phân giải 30m của Landsat 8 có đủ tin cậy cho quy hoạch cấp quận?
Độ phân giải 30m hoàn toàn đáp ứng độ chính xác cho bản đồ hiện trạng lớp phủ tỷ lệ 1:25.000 đến 1:50.000 theo quy chuẩn của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Để lập bản đồ địa chính tỷ lệ lớn (1:500 - 1:2.000), cần tăng cường bằng ảnh trực tháp UAV hoặc vệ tinh thương mại (WorldView/Pleiades).

3. Tại sao chỉ số EBBI lại cho độ chính xác cao hơn NDBI trong việc tách đất trống?
Đất trống và đất xây dựng có phản xạ phổ SWIR và NIR khá tương đồng dẫn đến việc NDBI dễ nhận diện nhầm. EBBI đưa thêm kênh nhiệt TIRS vào mẫu số, khai thác đặc tính chênh lệch phát xạ nhiệt mặt đất để kéo giãn khoảng cách phổ giữa hai đối tượng này.

4. Dữ liệu ảnh viễn thám Landsat 8 có mất phí bản quyền không?
Dữ liệu Landsat 8 được Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS) và NASA cung cấp hoàn toàn miễn phí cho mục đích nghiên cứu và thương mại thông qua cổng EarthExplorer.

5. Thời gian cần thiết để cập nhật bản đồ khi có dữ liệu ảnh mới là bao lâu?
Với đoạn mã tự động hóa đã xây dựng, toàn bộ quá trình từ nạp ảnh thô, tiền xử lý, tính chỉ số, phân ngưỡng và kết xuất bản đồ chỉ mất khoảng 3 đến 5 phút cho diện tích một quận đô thị.

Kết luận

Đồ án đã nghiên cứu và ứng dụng thành công kỹ thuật chiết tách thông tin viễn thám để giải quyết bài toán phân định đất xây dựng và đất trống tại quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Bằng việc so sánh định lượng giữa ba chỉ số NDBI, UI, EBBI và phương pháp phân loại có kiểm định, nghiên cứu đã chứng minh chỉ số EBBI đạt độ chính xác toàn cục cao nhất (89.17%, Kappa = 0.828), vượt trội trong việc khử nhầm lẫn phổ bề mặt không thấm và đất bỏ hoang. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và công cụ thực thi đắc lực, chi phí thấp cho các nhà quản lý đất đai trong việc giám sát tốc độ đô thị hóa, kiểm soát trật tự xây dựng và hướng tới phát triển đô thị bền vững.