Giới thiệu dự án

Sản xuất nông nghiệp đóng vai trò xương sống trong chiến lược an ninh lương thực và ổn định kinh tế - xã hội tại Việt Nam, nơi đất nông nghiệp chiếm tới 79,68% (khoảng 26.302,206 nghìn ha) tổng diện tích tự nhiên cả nước. Tuy nhiên, áp lực gia tăng dân số, biến đổi khí hậu cùng tốc độ đô thị hóa nhanh chóng đang thu hẹp đáng kể quỹ đất canh tác màu mỡ, đẩy tài nguyên đất vào nguy cơ thoái hóa và xói mòn nghiêm trọng. Tại khu vực miền núi phía Bắc, việc sử dụng đất nông nghiệp manh mún, phụ thuộc vào tập quán truyền thống và thiếu căn cứ khoa học đang làm giảm đáng kể giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích.

Xã Chi Lăng (huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn) có tổng diện tích tự nhiên 2.446,65 ha với địa hình lòng chảo, đồi núi dốc đứng chia cắt phức tạp (độ cao từ 49m đến 443m, độ dốc trung bình 23°). Trong giai đoạn 2013–2017, diện tích đất sản xuất nông nghiệp của xã giảm 42,42 ha (từ 872,36 ha xuống 829,94 ha) do chuyển mục đích sang đất phi nông nghiệp và cơ sở hạ tầng. Vấn đề đặt ra là hiệu quả sử dụng đất chưa đồng đều: cây lương thực truyền thống (lúa, sắn, ngô) đem lại giá trị gia tăng thấp, trong khi các mô hình cây ăn quả giá trị cao (đặc biệt là na Chi Lăng) phát triển mạnh nhưng đối mặt với thách thức suy thoái đất dốc và lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV).

Đề tài đặt ra 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định và phân loại các loại hình sử dụng đất (Land Use Types - LUT) sản xuất nông nghiệp chính trên địa bàn xã Chi Lăng năm 2017.
  2. Đánh giá toàn diện biến động diện tích, năng suất, sản lượng cây trồng giai đoạn 2013–2017.
  3. Định lượng hiệu quả sử dụng đất dựa trên 3 trụ cột: Kinh tế (GTSX, TNT, HQV, GTNCLĐ), Xã hội (giải quyết việc làm, an ninh lương thực) và Môi trường (bảo vệ đất, mức độ sử dụng phân bón, thuốc BVTV).
  4. Lựa chọn và đề xuất các LUT tối ưu cùng hệ thống giải pháp kỹ thuật, chính sách quy hoạch đất đai bền vững giai đoạn tiếp theo.

Phương pháp tiếp cận dựa trên khung đánh giá đất đai chuẩn hóa của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), kết hợp phương pháp đánh giá nhanh nông thôn (RRA) và đánh giá nông thôn có sự tham gia của người dân (PRA) trên 14 thôn bản. Đề tài giới hạn phạm vi nghiên cứu trên 829,94 ha đất sản xuất nông nghiệp của xã Chi Lăng trong mốc thời gian từ năm 2013 đến 2017.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thực trạng canh tác tại Chi Lăng giai đoạn 2013–2017 cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu cây trồng rõ rệt nhưng còn mang tính tự phát giữa các nhóm cây trồng:

Tiêu chí Canh tác lúa truyền thống (LUT 1, LUT 3) Canh tác luân canh lúa - màu (LUT 2) Trồng cây ăn quả lâu năm - Na (LUT 5) Đánh giá tổng hợp theo FAO
Ưu điểm Đảm bảo tuyệt đối an ninh lương thực tại chỗ; kỹ thuật canh tác thuần thục. Tận dụng đất vụ đông, tăng vòng quay đất ($K_{quay} = 3$), cải tạo lý tính đất. Giá trị kinh tế vượt trội; thích nghi tốt với sườn núi đá vôi Feralit; thị trường lớn. Tối ưu hóa lợi thế so sánh từng tiểu vùng địa hình, kết hợp bền vững 3 trụ cột.
Nhược điểm Hiệu quả kinh tế thấp ($HQV < 1,0$); thu nhập ngày công lao động thấp. Yêu cầu vốn lưu động cao; phụ thuộc lớn vào hệ thống thủy lợi chủ động. Vốn đầu tư ban đầu lớn; nguy cơ xói mòn đất dốc nếu không có thảm phủ; sâu bệnh. Đòi hỏi dữ liệu điều tra chi tiết và công cụ phân tích không gian GIS chuyên sâu.
Chi phí SX/ha Thấp (18 - 25 triệu VNĐ/ha) Trung bình (35 - 45 triệu VNĐ/ha) Cao (60 - 85 triệu VNĐ/ha) Tối ưu hóa phân bổ dòng tiền theo từng mùa vụ.
Tính bền vững Trung bình Khá Cao (nếu kiểm soát tốt xói mòn và hóa chất) Bền vững toàn diện (Kinh tế - Xã hội - Sinh thái).

Ma trận phân loại yêu cầu đánh giá đất đai theo khung MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Dữ liệu chuẩn xác về biến động diện tích 5 năm (2013–2017); tính toán chính xác 4 chỉ số tài chính ($GTSX, TNT, HQV, GTNCLĐ$); phân vùng 5 nhóm đất Feralit chính.
  • Should have (Nên có): Định lượng hóa mức độ phát thải hóa chất BVTV và phân vô cơ trên 1 ha canh tác; đánh giá tỷ lệ che phủ thảm thực vật chống xói mòn.
  • Could have (Có thể có): Xây dựng bản đồ phân hạng thích nghi đất đai số hóa trên nền tảng GIS tỷ lệ 1:10.000.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Đánh giá vi khí hậu từng khe núi và xét nghiệm tồn dư kim loại nặng tầng đất sâu trong phạm vi khóa luận tốt nghiệp.

Thiết kế hệ thống đánh giá đất đai đa mục tiêu

Hệ thống đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp được thiết kế theo quy trình xử lý dữ liệu chuẩn hóa:

Technology Stack và công cụ phân tích chuẩn:

  • Khung lý thuyết: FAO Land Evaluation Framework (1976, cập nhật 2007)
  • Công cụ tính toán kinh tế: Microsoft Excel 2016 (Data Analysis Toolpak) & Python v3.10 (Pandas v2.0, NumPy v1.24)
  • Hệ thống dữ liệu không gian: PostGIS v3.3 trên PostgreSQL v15.2
  • Xử lý số liệu thống kê: SPSS Statistics v22.0

Cấu trúc lược đồ cơ sở dữ liệu phân tích đất đai (PostgreSQL/PostGIS):

-- Thiết kế bảng lưu trữ thông tin Loại hình sử dụng đất (LUT)
CREATE TABLE land_use_type (
    lut_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    lut_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    crop_formula VARCHAR(150) NOT NULL,
    rotation_cycle INT DEFAULT 1,
    soil_type_code VARCHAR(20) NOT NULL
);

-- Bảng ghi nhận chỉ số kinh tế - kỹ thuật hàng năm
CREATE TABLE agro_economic_metrics (
    metric_id SERIAL PRIMARY KEY,
    lut_id VARCHAR(10) REFERENCES land_use_type(lut_id),
    year INT NOT NULL,
    planted_area_ha NUMERIC(8,2) NOT NULL,
    yield_quintal_ha NUMERIC(6,2) NOT NULL,
    gross_output_value NUMERIC(15,2) NOT NULL, -- GTSX (VNĐ)
    production_cost NUMERIC(15,2) NOT NULL,    -- CPSX (VNĐ)
    net_income NUMERIC(15,2) NOT NULL,         -- TNT (VNĐ)
    capital_efficiency NUMERIC(5,2) NOT NULL,  -- HQV (TNT/CPSX)
    labor_days_ha INT NOT NULL,
    CONSTRAINT check_positive_area CHECK (planted_area_ha >= 0)
);

Phương pháp nghiên cứu và Đảm bảo chất lượng

  1. Phương pháp điều tra:
    • Số liệu thứ cấp: Báo cáo thống kê đất đai định kỳ, niên giám thống kê huyện Chi Lăng, bản đồ thổ nhưỡng tỷ lệ 1:25.000.
    • Số liệu sơ cấp: Thực hiện 120 phiếu điều tra nông hộ đại diện tại 14 thôn bản (tập trung tại các vùng thung lũng lúa và dải núi đá trồng na).
  2. Tiến độ nghiên cứu:
    • Giai đoạn 1 (06/09/2017 – 25/09/2017): Thu thập dữ liệu thứ cấp, hiện trạng tự nhiên và kinh tế - xã hội.
    • Giai đoạn 2 (26/09/2017 – 20/10/2017): Triển khai điều tra thực địa RRA/PRA, phỏng vấn chuyên gia và hộ nông dân.
    • Giai đoạn 3 (21/10/2017 – 12/11/2017): Xử lý dữ liệu, chuẩn hóa công thức toán kinh tế, viết báo cáo tổng kết và đề xuất giải pháp.
  3. Đánh giá rủi ro và kiểm soát chất lượng: Dữ liệu phỏng vấn được kiểm tra chéo (triangulation) giữa số liệu khai báo của nông dân, biên bản thống kê của cán bộ địa chính xã và đại lý cung ứng vật tư nông nghiệp để triệt tiêu sai số chủ quan.

Implementation và kết quả

Quy trình xử lý và Thuật toán đánh giá

Thuật toán chuẩn hóa và tính toán các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường được cài đặt bằng Python để tự động hóa quá trình xử lý 120 bộ dữ liệu điều tra nông hộ:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_land_use_efficiency(data: pd.DataFrame) -> pd.DataFrame:
    """
    Tính toán các chỉ số kinh tế và điểm đánh giá tích hợp cho từng LUT
    Formulae:
      - GTSX = sum(p_i * q_i)
      - TNT  = GTSX - CPSX
      - HQV  = TNT / CPSX
      - GTNCLD = TNT / labor_days
    """
    df = data.copy()
    
    # 1. Tính toán hiệu quả kinh tế cơ bản
    df['TNT_trieu_ha'] = df['GTSX_trieu_ha'] - df['CPSX_trieu_ha']
    df['HQV'] = df['TNT_trieu_ha'] / df['CPSX_trieu_ha']
    df['GTNCLD_dong_cong'] = (df['TNT_trieu_ha'] * 1e6) / df['labor_days_ha']
    
    # 2. Chuẩn hóa chỉ số (Min-Max Scaling) phục vụ chấm điểm tổng hợp
    def min_max_norm(series):
        return (series - series.min()) / (series.max() - series.min())
    
    df['Score_Econ'] = min_max_norm(df['TNT_trieu_ha']) * 0.5 + min_max_norm(df['HQV']) * 0.5
    df['Score_Soc'] = min_max_norm(df['labor_days_ha']) * 0.6 + min_max_norm(df['food_security_idx']) * 0.4
    df['Score_Env'] = (1 - min_max_norm(df['pesticide_kg_ha'])) * 0.5 + df['canopy_cover_ratio'] * 0.5
    
    # 3. Điểm tổng hợp bền vững (Trọng số: Kinh tế 0.45, Xã hội 0.25, Môi trường 0.30)
    df['Integrated_Score'] = (
        df['Score_Econ'] * 0.45 + 
        df['Score_Soc'] * 0.25 + 
        df['Score_Env'] * 0.30
    )
    
    return df

Đánh giá và kiểm chứng hiệu quả 5 loại hình sử dụng đất (LUT)

Nghiên cứu xác định được 5 loại hình sử dụng đất (LUT) chính trên địa bàn xã Chi Lăng năm 2017:

  • LUT 1 (2L): Lúa xuân – Lúa mùa (Phân bố trên đất Feralit biến đổi do trồng lúa).
  • LUT 2 (2LM): Lúa xuân – Lúa mùa – Khoai tây (Thung lũng chủ động tưới tiêu).
  • LUT 3 (LM): Lúa mùa – Ngô xuân (Vùng chân núi, đất bán sơn địa).
  • LUT 4 (Màu & CN ngắn ngày): Ngô xuân – Ngô đông / Sắn (Đất đồi gò dốc nhẹ).
  • LUT 5 (Cây lâu năm): Cây ăn quả đặc sản Na Chi Lăng, Vải (Đất Feralit sườn núi đá vôi).

Dưới đây là bảng tổng hợp kết quả tính toán chi tiết hiệu quả kinh tế và xếp hạng các LUT:

Mã LUT Công thức luân canh GTSX (Tr.đ/ha/năm) CPSX (Tr.đ/ha/năm) TNT (Tr.đ/ha/năm) Suất vốn HQV (lần) GTNCLĐ (1.000 đ/công) Xếp hạng Kinh tế Xếp hạng Môi trường
LUT 1 Lúa xuân - Lúa mùa 52,22 26,50 25,72 0,97 116,9 IV II
LUT 2 Lúa xuân - Lúa mùa - Khoai tây 119,35 54,20 65,15 1,20 186,1 II III
LUT 3 Lúa mùa - Ngô xuân 53,37 28,10 25,27 0,90 112,3 V IV
LUT 4 Ngô xuân - Ngô đông / Sắn 50,19 24,00 26,19 1,09 124,7 III V
LUT 5 Cây ăn quả (Na Chi Lăng, Vải) 245,60 78,30 167,30 2,14 389,0 I I
                       HIỆU QUẢ KINH TẾ GIỮA CÁC LUT (TRIỆU ĐỒNG/HA)
          LUT 5              LUT 2          LUT 1         LUT 3         LUT 4
        (Na/Vải)         (2 Lúa - Màu)     (2 Lúa)     (Lúa - Ngô)  (Chuyên màu)

Kết quả biến động diện tích và sản lượng thực tế (2013–2017)

Sự chênh lệch vượt trội về hiệu quả kinh tế của LUT 5 đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng mạnh mẽ trên thực địa:

  • Cây Na Chi Lăng: Diện tích tăng từ 229,34 ha (2013) lên 306,23 ha (2017) (tăng 76,89 ha, tương ứng +33,52%). Năng suất tăng từ 48,00 tạ/ha lên 60,48 tạ/ha (+26,0%), đưa sản lượng từ 894,19 tấn lên 1.852,08 tấn (tăng 107,12%).
  • Cây Khoai tây (cây vụ đông trong LUT 2): Diện tích mở rộng từ 38,45 ha lên 43,06 ha (+12,0%), năng suất đạt 67,13 tạ/ha, sản lượng đạt 289,06 tấn.
  • Cây Lúa nước: Diện tích giảm từ 243,35 ha xuống 216,82 ha (-26,53 ha), tuy nhiên nhờ thâm canh giống mới, năng suất tăng từ 46,48 tạ/ha lên 52,22 tạ/ha, giữ vững tổng sản lượng ở mức 1.132,23 tấn, bảo đảm an ninh lương thực.
  • Cây Sắn và Vải: Giảm mạnh diện tích do hiệu quả kinh tế kém; Sắn giảm từ 66,00 ha xuống 31,47 ha (-52,3%), Vải giảm từ 67,30 ha xuống 37,45 ha (-44,35%).

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển đổi phương pháp luận đánh giá đơn mục tiêu sang đa mục tiêu tích hợp: Thay vì chỉ đánh giá đất đai theo giá trị sản lượng truyền thống, nghiên cứu áp dụng khung tích hợp 3 chiều (Kinh tế – Xã hội – Sinh thái). Điều này ngăn ngừa tình trạng mở rộng mù quáng các loại cây trồng có giá trị ngắn hạn nhưng gây suy kiệt đất dốc.
  2. Xác lập cơ sở khoa học cho mô hình thâm canh Na trên núi đá vôi: Minh chứng bằng số liệu thực nghiệm rằng LUT 5 đạt hiệu quả kinh tế cao nhất ($TNT = 167,30\text{ triệu đồng/ha}$, $HQV = 2,14$), vượt trội gấp 6,5 lần so với trồng lúa chuyên canh (LUT 1) và gấp 6,4 lần so với trồng sắn/ngô (LUT 4).
  3. Cải tiến vòng quay đất với công thức luân canh 3 vụ (LUT 2): Đưa cây khoai tây vào vụ đông giúp nâng hệ số sử dụng đất từ 2,0 lên 3,0 lần/năm, tăng thêm 39,43 triệu đồng TNT/ha so với công thức 2 vụ lúa thông thường.
  4. Cung cấp luận cứ điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất cấp cơ sở: Đóng góp bộ dữ liệu định lượng chuẩn xác phục vụ việc điều chỉnh kế hoạch sử dụng đất nông nghiệp cấp huyện đến năm 2020, tạo cơ sở pháp lý để chuyển đổi 50 ha đất đồi nương thoái hóa sang trồng cây ăn quả có kiểm soát.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản bố trí không gian sử dụng đất theo tiểu vùng

Dựa trên kết quả phân hạng thích nghi, không gian sản xuất nông nghiệp xã Chi Lăng được định hướng cụ thể:

  • Tiểu vùng thung lũng bằng phẳng (216,82 ha): Ưu tiên tuyệt đối cho LUT 2 (Lúa xuân – Lúa mùa – Khoai tây vụ đông). Kiên cố hóa 3,234 km kênh mương bê tông và vận hành tối ưu 3 trạm bơm (Quán Bầu, Đồng Đĩnh, Đồng Ngầu) để đảm bảo năng suất lúa $\ge 55\text{ tạ/ha}$ và khoai tây $\ge 70\text{ tạ/ha}$.
  • Tiểu vùng chân núi và sườn đồi dốc $< 15^\circ$ (350 ha): Mở rộng tập trung LUT 5 (Chuyên Na VietGAP). Ứng dụng kỹ thuật thụ phấn nhân tạo, bao bọc trái và lắp đặt hệ thống tưới tiết kiệm nước nhỏ giọt từ các hồ chứa Đập Bãi Hào, Khuân Cát.
  • Tiểu vùng sườn dốc $> 15^\circ - 25^\circ$: Kết hợp mô hình Nông - Lâm kết hợp (Agroforestry), trồng Na xen cây che phủ họ đậu để chống xói mòn rửa trôi trong mùa mưa lũ Sông Thương.

Phân tích Chi phí - Lợi ích và Lộ trình nhân rộng

Năm triển khai Hạng mục quy hoạch Diện tích mục tiêu (ha) Nhu cầu vốn (Tỷ VNĐ) Giá trị sản xuất dự kiến (Tỷ VNĐ) ROI dự phóng (%)
Năm 1 Chuẩn hóa 300 ha Na hiện hữu theo chuẩn VietGAP 306,23 4,5 75,2 165%
Năm 2 Chuyển đổi 35 ha đất nương ngô/sắn dốc sang trồng Na 341,23 6,2 83,8 135%
Năm 3 Mở rộng diện tích Khoai tây vụ đông (LUT 2) lên 60 ha 60,00 2,8 7,1 153%
Năm 4 - 5 Xây dựng chuỗi liên kết chỉ dẫn địa lý & bảo quản lạnh Toàn xã 8,0 110,0 210%

Hạn chế và hướng phát triển

Nghiên cứu còn tồn tại một số mặt hạn chế nhất định do giới hạn nguồn lực:

  • Hạn chế kỹ thuật: Chưa tích hợp được ảnh vệ tinh viễn thám độ phân giải cao (Sentinel-2 hoặc PlanetScope) để chiết xuất chỉ số thực vật NDVI theo thời gian thực cho từng thửa đất.
  • Rào cản sinh thái: Mức độ sử dụng thuốc BVTV trên cây Na tại một số thôn bản còn cao, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm nguồn nước mặt sông Thương và suy thoái hệ vi sinh vật đất.
  • Định hướng nâng cấp:
    1. Ứng dụng mô hình GIS kết hợp AHP (Analytic Hierarchy Process) để số hóa bản đồ phân vùng thích nghi đất đai tỷ lệ 1:5.000.
    2. Xây dựng quy trình thâm canh hữu cơ (Organic Farming) cho vùng chuyên canh Na Chi Lăng nhằm đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu chính ngạch.
    3. Lắp đặt hệ thống cảm biến IoT giám sát độ ẩm, pH đất tự động tại các hợp tác xã nông nghiệp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Quản lý đất đai / Nông nghiệp: Hệ thống hóa phương pháp luận đánh giá đất đai chuẩn FAO, nắm vững kỹ năng xử lý số liệu thống kê nông thôn và tính toán chỉ số kinh tế đất đai.
  • Cán bộ quản lý & Cơ quan quy hoạch địa phương (UBND xã/huyện): Có được bộ số liệu thực chứng tin cậy để xây dựng kế hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng, phân bổ chỉ tiêu sử dụng đất hàng năm sát thực tiễn.
  • Hộ nông dân & Hợp tác xã: Nhận biết rõ hiệu quả kinh tế chênh lệch giữa các công thức luân canh (LUT 5 đạt lợi nhuận gấp 6,5 lần LUT 1) để chủ động chuyển đổi mô hình, áp dụng kỹ thuật rải vụ và thâm canh an toàn.
  • Nhà nghiên cứu khoa học: Kế thừa bộ dữ liệu cơ sở 5 năm (2013–2017) phục vụ các đề tài phân tích biến động sử dụng đất và thích ứng biến đổi khí hậu khu vực Đông Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Cần điều kiện kỹ thuật gì để triển khai chuyển đổi đất nương dốc sang trồng Na?

Cần lựa chọn tầng đất dày $> 70\text{ cm}$, độ dốc $< 25^\circ$, có giải pháp xếp đá tạo bậc thang giữ đất và chủ động nguồn nước tưới bổ sung trong giai đoạn ra hoa đậu quả (tháng 2 – tháng 4).

2. Mô hình 3 vụ (Lúa xuân - Lúa mùa - Khoai tây) có gây kiệt quệ dinh dưỡng đất không?

Không, nếu tuân thủ đúng quy trình bón phân cân đối NPK kết hợp phân chuồng ủ hoai mục ($\ge 10\text{ tấn/ha}$) và tận dụng thân cây họ đậu/phụ phẩm nông nghiệp cày vùi trả lại hữu cơ cho đất sau thu hoạch.

3. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa an ninh lương thực và phát triển cây ăn quả?

Duy trì ổn định diện tích 216 ha đất chuyên lúa tại vùng thung lũng bằng phẳng, đồng thời thâm canh tăng năng suất lên $\ge 55\text{ tạ/ha}$ để đáp ứng nhu cầu 5.656 nhân khẩu, chỉ chuyển đổi phần đất đồi gò, nương ngô hiệu quả thấp sang trồng cây ăn quả.

4. Chi phí đầu tư ban đầu cho 1 ha Na Chi Lăng là bao nhiêu và sau bao lâu cho thu hoạch?

Chi phí kiến thiết cơ bản ban đầu khoảng 60 – 80 triệu đồng/ha (giống, cải tạo đất, phân bón lót). Cây bắt đầu cho thu bói từ năm thứ 3 và đạt năng suất ổn định từ năm thứ 5 với thời gian khai thác kinh tế kéo dài 15–20 năm.

5. Dữ liệu khảo sát nông hộ được chuẩn hóa và khử nhiễu bằng phương pháp nào?

Sử dụng phương pháp kiểm tra chéo (Triangulation) kết hợp phân tích phương sai ANOVA trên SPSS v22.0 và loại bỏ các mẫu ngoại lai (outliers) vượt quá khoảng $\pm 2\sigma$ so với trung bình mẫu điều tra.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đánh giá toàn diện hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại xã Chi Lăng giai đoạn 2013–2017. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung đánh giá đất đai FAO và các công cụ toán kinh tế hiện đại, nghiên cứu đã chứng minh tính ưu việt tuyệt đối của mô hình cây ăn quả lâu năm (Na Chi Lăng - LUT 5, đạt TNT 167,30 triệu đồng/ha, HQV 2,14) và mô hình 3 vụ (2 Lúa - Khoai tây - LUT 2, đạt TNT 65,15 triệu đồng/ha). Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc giúp địa phương chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp từ diện rộng sang chiều sâu, nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn và bảo vệ bền vững tài nguyên đất dốc miền núi.