Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đất đai là nguồn tài nguyên thiên nhiên có hạn, là tư liệu sản xuất đặc biệt và là không gian phân bố các hoạt động kinh tế - xã hội. Tại Việt Nam, nhóm đất chưa sử dụng (bao gồm đất bằng chưa sử dụng, đất đồi núi chưa sử dụng và núi đá không có rừng cây) chiếm khoảng 10% tổng cơ cấu diện tích đất đai toàn quốc vào năm 2010. Dù diện tích này có xu hướng giảm dần qua các kỳ kiểm kê, tỷ lệ quỹ đất chưa khai thác hoặc bị thoái hóa tại các địa bàn miền núi vẫn còn ở mức đáng kể, đặt ra yêu cầu phải có phương án quy hoạch và định hướng khai thác hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

Huyện Bạch Thông là một đơn vị hành chính miền núi thuộc tỉnh Bắc Kạn, có tổng diện tích tự nhiên là 54.649,0 ha, địa hình phức tạp, bị chia cắt mạnh bởi các dãy núi cao thuộc cánh cung sông Gâm ở phía Tây và cánh cung Ngân Sơn ở phía Đông. Tính đến năm 2011, diện tích đất chưa sử dụng của huyện là 2.915,71 ha, chiếm 5,34% tổng diện tích tự nhiên. Việc quản lý và bố trí sử dụng nhóm đất này đòi hỏi phải có công cụ phân tích không gian hiện đại nhằm đánh giá toàn diện các yếu tố lập địa và mức độ thích nghi sinh thái. Từ bối cảnh thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp "Ứng dụng GIS trong đánh giá hiện trạng và định hướng sử dụng cho đất chưa sử dụng tại huyện Bạch Thông - Bắc Kạn giai đoạn 2011 - 2020" được thực hiện tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (chuyên ngành Địa chính Môi trường, Khoa Quản lý Tài nguyên).

Mục tiêu và các yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá hiện trạng đất chưa sử dụng tại huyện Bạch Thông và đề xuất định hướng sử dụng quỹ đất chưa sử dụng cho giai đoạn 2011 - 2020 trên cơ sở ứng dụng công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS).
  • Yêu cầu thực hiện:
    1. Thu thập tài liệu, dữ liệu điều tra chính xác, trung thực và đầy đủ về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hiện trạng sử dụng đất.
    2. Nắm vững kiến thức căn bản về GIS và có khả năng vận hành thành thạo phần mềm chuyên ngành quản lý đất đai.
    3. Áp dụng đúng phương pháp khoa học và trang thiết bị phù hợp nhằm đảm bảo độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quỹ đất chưa sử dụng trên địa bàn huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ ranh giới hành chính của huyện Bạch Thông, bao gồm 16 xã (Cẩm Giàng, Cao Sơn, Đôn Phong, Dương Phong, Hà Vị, Lục Bình, Mỹ Thanh, Nguyên Phúc, Phương Linh, Quang Thuận, Quân Bình, Sỹ Bình, Tân Tiến, Tú Trĩ, Vi Hương, Vũ Muộn) và 01 thị trấn (Phủ Thông).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập và khảo sát thực địa từ ngày 18/08/2014 đến ngày 30/11/2014; mốc số liệu thống kê đất đai sử dụng mốc năm 2011 kết hợp chuỗi số liệu biến động giai đoạn 2000 - 2011 và xây dựng phương án định hướng đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và cơ sở khoa học

Tác giả xây dựng khung nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật về đất đai của Việt Nam, bao gồm: Luật Đất đai năm 2003; Nghị định số 181/2004/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Đất đai; Nghị định số 69/2009/NĐ-CP bổ sung về quy hoạch sử dụng đất; Thông tư số 19/2009/TT-BTNMT quy định việc lập, điều chỉnh và thẩm định quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; Thông tư số 06/2010/TT-BTNMT về định mức kinh tế - kỹ thuật lập quy hoạch; Thông tư số 13/2011/TT-BTNMT quy định ký hiệu bản đồ hiện trạng và quy hoạch sử dụng đất; Quyết định số 04/2005/QĐ-BTNMT; Quyết định số 1890/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Bắc Kạn đến năm 2020; Quyết định số 2746/QĐ-UBND của UBND tỉnh Bắc Kạn và Kế hoạch số 26/KH-UBND của UBND huyện Bạch Thông.

Về cơ sở lý luận, khóa luận tổng quan các khái niệm và nguyên tắc sau:

  • Khái niệm đất chưa sử dụng: Theo Luật Đất đai 1993 (Điều 72) và tài liệu Tổng kiểm kê đất đai năm 2000 của Tổng cục Địa chính, đất chưa sử dụng là các loại đất chưa có đủ điều kiện hoặc chưa được xác định để đưa vào sử dụng cho các mục đích nông nghiệp, lâm nghiệp, phi nông nghiệp, bao gồm đất bằng chưa sử dụng (độ dốc $\le 5^\circ$ bỏ hoang trên 3 năm), đất đồi núi chưa sử dụng, đất mặt nước chưa sử dụng, sông suối và núi đá không có rừng cây.
  • Nguyên nhân thoái hóa và hình thành đất chưa sử dụng: Dẫn theo Viện Quy hoạch và Thiết kế Nông nghiệp (1993) và Nguyễn Đình Bồng (1953), gồm 4 nguyên nhân chủ yếu: tập quán canh tác nương rẫy du canh; quảng canh làm đất bị xói mòn rửa trôi dinh dưỡng; di dân tự do; và khai thác lâm sản, chặt phá rừng bừa bãi.
  • Quan điểm sinh thái và phát triển bền vững: Dựa trên khung đánh giá đất đai của FAO (1976), lý thuyết hệ sinh thái nông nghiệp của Terry Rambo & Rerksem (1990), khái niệm sinh thái nhân văn và mô hình nông lâm kết hợp theo tiêu chuẩn ICRAF (1983).
  • Công nghệ GIS và phần mềm ArcGIS Desktop: Sử dụng kiến trúc dữ liệu không gian (vector, raster, TIN) và 6 chức năng cơ bản của GIS (Capture, Store, Query, Analyze, Display, Output) để tích hợp dữ liệu thuộc tính với dữ liệu không gian.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng phối hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo thống kê, kiểm kê đất đai các năm 2000, 2005, 2010, 2011; tài liệu quy hoạch tổng thể kinh tế - xã hội huyện Bạch Thông; bản đồ hiện trạng sử dụng đất và các báo cáo khí tượng thủy văn của địa phương.
  • Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp: Khảo sát thực địa tại các xã trọng điểm và phỏng vấn trực tiếp cán bộ Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Bạch Thông cùng cán bộ địa chính 17 xã, thị trấn về tình hình quản lý, chuyển mục đích sử dụng và các loại hình sử dụng đất (LUT).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê, tổng hợp và phân tích dữ liệu thuộc tính bằng phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp phân tích không gian trên GIS: Ứng dụng phần mềm ArcGIS Desktop để chuẩn hóa dữ liệu bản đồ, thiết kế cơ sở dữ liệu địa lý (CSDL), biên tập các bản đồ đơn tính (bản đồ loại đất, bản đồ độ dốc, bản đồ độ dày tầng đất, bản đồ thành phần cơ giới) và thực hiện phương pháp chồng ghép bản đồ (Map Overlay) để xác lập các đơn vị đất đai phục vụ đánh giá thích nghi.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc đánh giá và định hướng sử dụng đất chưa sử dụng tại các huyện miền núi có tỷ lệ chia cắt cao. Giới thiệu khái quát vị trí địa lý của huyện Bạch Thông, thực trạng đất chưa sử dụng chiếm 5,34% diện tích tự nhiên và vai trò của công nghệ GIS trong việc nâng cao chất lượng quy hoạch tài nguyên đất. Nêu rõ mục đích, yêu cầu và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của khóa luận tốt nghiệp.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa cơ sở pháp lý về quy hoạch sử dụng đất từ cấp Trung ương đến địa phương. Phân tích cơ sở lý thuyết về đất chưa sử dụng, các nguyên nhân hình thành do canh tác nương rẫy, khai thác rừng và xói mòn rửa trôi. Khái quát các nguyên tắc sử dụng đất bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường), lý thuyết hệ sinh thái nông nghiệp và mô hình nông lâm kết hợp. Đánh giá tính năng của phần mềm ArcGIS trong phân tích không gian. Tổng quan các công trình nghiên cứu ứng dụng GIS trong đánh giá đất trên thế giới (FAO 1985; Enrique Ojeda-Trejo; Aronoff S 1989) và tại Việt Nam (nghiên cứu tại Võ Nhai của Hà Anh Tuấn 2004; Vĩnh Trại - Lạng Sơn của Lê Thị Thùy Vân; Xuân Lộc - Đồng Nai của Nguyễn Kim Lợi và Lê Tiến Dũng 2009).

Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định đối tượng là toàn bộ diện tích đất chưa sử dụng tại 16 xã và 01 thị trấn huyện Bạch Thông trong thời gian từ tháng 8 đến tháng 11/2014. Thiết lập quy trình nghiên cứu gồm 6 bước: Thu thập dữ liệu không gian và thuộc tính $\rightarrow$ Chuẩn hóa dữ liệu $\rightarrow$ Thiết kế CSDL $\rightarrow$ Xây dựng các lớp bản đồ đơn tính $\rightarrow$ Chồng ghép bản đồ trên ArcGIS $\rightarrow$ Đánh giá hiện trạng và xây dựng bản đồ định hướng sử dụng đất đến năm 2020.

Dữ liệu Không gian & Thuộc tính 

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và tài nguyên

  • Vị trí và địa hình: Nằm trong tọa độ $22^\circ 06'$ đến $22^\circ 19'$ vĩ độ Bắc và $105^\circ 39'$ đến $106^\circ 00'$ kinh độ Đông. Địa hình gồm 3 dạng chính: núi đá vôi (Cao Sơn, Vũ Muộn, Sỹ Bình, Nguyên Phúc, độ cao 700 - 1.241 m); núi đất (độ cao 400 - 600 m, độ dốc $20 - 40^\circ$); thung lũng dọc sông suối (các cánh đồng Vi Hương, Phủ Thông, Lục Bình, Quân Bình).
  • Khí hậu và thủy văn: Nhiệt độ trung bình năm $22^\circ\text{C}$ (cao nhất $22,9^\circ\text{C}$ vào tháng 7-8, thấp nhất $16,4^\circ\text{C}$ vào tháng 12-1; cực đại $39,4^\circ\text{C}$, cực tiểu $-1^\circ\text{C}$). Lượng mưa trung bình $1.586\text{ mm/năm}$ với 134,4 ngày mưa, tập trung từ tháng 4 đến tháng 10. Tổng giờ nắng trung bình năm biến động từ 54,6 giờ (tháng 2) đến 187,4 giờ (tháng 8). Hệ thống thủy văn gồm Sông Cầu, suối Đôn Phong, suối Na Cù và suối Nặm Cắt.
  • Tài nguyên đất: Phân chia thành 9 nhóm đất chính:
    1. Đất phù sa ngòi suối: Phân bố ven sông Cầu, thích hợp trồng lúa màu và cây công nghiệp ngắn ngày.
    2. Đất dốc tụ trồng lúa nước: Chua, nhiều cát sỏi, nghèo dinh dưỡng.
    3. Đất Feralit biến đổi do trồng lúa: Tầng đất mỏng, chua, thường thiếu nước vụ đông xuân.
    4. Đất Feralit nâu vàng phát triển trên phù sa cổ: Tầng dày $>1\text{ m}$, xuất hiện cuội sỏi, nghèo lân.
    5. Đất Feralit phát triển trên phiến thạch sét: Thành phần cơ giới nặng, tầng dày phụ thuộc độ che phủ rừng, phân bố vùng hiểm trở.
    6. Đất Feralit vàng đỏ phát triển trên Granit: Độ cao 200 - 700 m, cát thô tầng mặt, phản ứng ít chua, thích hợp trồng cây lâu năm và cây ăn quả.
    7. Đất Feralit đỏ vàng phát triển trên đá biến chất: Tầng dày, giàu mùn và đạm, thích hợp cây công nghiệp và hoa màu.
    8. Đất Feralit đỏ nâu phát triển trên đá vôi: Độ dốc lớn, thoát nước nhanh, dễ khô hạn, thích hợp cây ăn quả và khoanh nuôi rừng.
    9. Đất Feralit mùn trên núi cao (>700 m): Độ dốc $35 - 65^\circ$, ẩm độ cao, dành riêng cho phát triển lâm nghiệp.
  • Tài nguyên rừng và khoáng sản: Đất lâm nghiệp đạt 46.794,52 ha (85,63% diện tích tự nhiên), gồm 24.966,97 ha rừng sản xuất (53,35%) và 21.827,55 ha rừng phòng hộ (46,65%). Khoáng sản có quặng sắt (mỏ sắt Sỹ Bình), vàng sa khoáng, mangan, đá graphit và đá vôi xây dựng.
  • Dân số và lao động (2011): Dân số 30.370 người (nông thôn chiếm 94,36%, thành thị 5,64%); mật độ 55,57 người/km$^2$; gồm 7 dân tộc (Tày, Nùng, Kinh, Dao, Mông, Sán Chỉ, Hoa). Lao động làm việc trong nền kinh tế là 17.228 người, trong đó nông - lâm - thủy sản chiếm 81,22% (13.993 người), dịch vụ chiếm 14,40% (2.481 người) và công nghiệp - xây dựng chiếm 4,38% (754 người). Tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn đạt 20 - 22%.

2. Đánh giá hiện trạng sử dụng đất và biến động giai đoạn 2000 - 2011

Tổng diện tích tự nhiên năm 2011 là 54.649,0 ha:

  • Nhóm đất nông nghiệp: 50.518,41 ha (chiếm 92,44%).
  • Nhóm đất phi nông nghiệp: 1.214,88 ha (chiếm 2,22%).
  • Nhóm đất chưa sử dụng: 2.915,71 ha (chiếm 5,34%), bao gồm 739,97 ha đất bằng chưa sử dụng và 2.175,74 ha đất đồi núi chưa sử dụng.

3. Ứng dụng GIS xây dựng cơ sở dữ liệu và đánh giá thích nghi

Tác giả tiến hành thiết kế cấu trúc CSDL địa lý, biên tập thuộc tính và số hóa 4 bản đồ đơn tính:

  • Bản đồ phân cấp độ dốc: Phân chia các cấp dốc theo đặc thù địa hình đồi núi.
  • Bản đồ phân cấp độ dày tầng đất: Đánh giá độ dày phẫu diện đất phục vụ sinh trưởng cây trồng.
  • Bản đồ phân cấp thành phần cơ giới: Đánh giá tỷ lệ cấp hạt cát, thịt, sét.
  • Bản đồ các loại đất: Số hóa 9 nhóm đất trên địa bàn huyện.

Thực hiện thuật toán giao cắt và chồng ghép các lớp dữ liệu không gian trong ArcGIS để tạo lập Bản đồ đơn vị đất đai. Kết hợp phân tích yêu cầu sinh thái của các loại hình sử dụng đất nông - lâm nghiệp nhằm xác định tiềm năng chuyển đổi cho quỹ đất chưa sử dụng.

4. Định hướng sử dụng đất chưa sử dụng và giải pháp thực hiện

Xây dựng phương án phân bổ, chuyển đổi diện tích 2.915,71 ha đất chưa sử dụng sang các mục đích trồng trọt, cây ăn quả, cây công nghiệp và trồng rừng sản xuất/phòng hộ đến năm 2020. Đề xuất các nhóm giải pháp: giải pháp quy hoạch và giao đất giao rừng; giải pháp kỹ thuật nông - lâm kết hợp chống xói mòn; giải pháp đầu tư thủy lợi và hạ tầng; giải pháp chính sách hỗ trợ vốn và tập huấn khuyến nông cho đồng bào dân tộc thiểu số.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ kết quả phân tích hiện trạng, kết quả phân hạng thích nghi đất đai theo quan điểm phát triển bền vững và khẳng định tính khả thi của phương án định hướng sử dụng đất chưa sử dụng huyện Bạch Thông giai đoạn 2011 - 2020 dựa trên công nghệ GIS. Đề xuất các kiến nghị với Sở Tài nguyên và Môi trường Bắc Kạn, UBND huyện Bạch Thông trong việc triển khai kế hoạch sử dụng đất chi tiết.


Kết quả và đóng góp

Số liệu hiện trạng sử dụng đất huyện Bạch Thông năm 2011

Nhóm đất / Loại đất Diện tích (ha) Tỷ lệ trong nhóm (%) Tỷ lệ so với tổng diện tích tự nhiên (%)
I. Đất nông nghiệp 50.518,41 100,00 92,44
- Đất sản xuất nông nghiệp 2.825,97 5,59 5,17
- Đất trồng cây lâu năm 880,69 1,74 1,61
- Đất rừng sản xuất 24.935,36 49,36 45,63
- Đất rừng phòng hộ 21.827,55 43,21 39,94
- Đất nuôi trồng thủy sản 98,83 0,19 0,18
- Đất nông nghiệp khác 1,50 0,00 0,00
II. Đất phi nông nghiệp 1.214,88 100,00 2,22
- Đất ở (đô thị và nông thôn) 174,62 14,37 0,32
- Đất phát triển hạ tầng 487,45 40,12 0,89
- Đất có mặt nước chuyên dùng 482,54 39,72 0,88
- Đất nghĩa trang, nghĩa địa 19,70 1,62 0,04
- Đất cho hoạt động khoáng sản 19,42 1,60 0,04
- Đất sản xuất VLXD, gốm sứ 12,27 1,01 0,02
- Đất trụ sở cơ quan, sự nghiệp 7,09 0,58 0,01
- Đất cơ sở sản xuất kinh doanh 4,41 0,36 0,01
- Đất an ninh 2,68 0,22 0,00
- Đất quốc phòng 2,67 0,22 0,00
- Đất di tích danh thắng 1,31 0,11 0,00
- Đất xử lý chất thải nguy hại 0,80 0,07 0,00
III. Đất chưa sử dụng 2.915,71 100,00 5,34
- Đất bằng chưa sử dụng 739,97 25,38 1,35
- Đất đồi núi chưa sử dụng 2.175,74 74,62 3,98
Tổng diện tích đất tự nhiên 54.649,00 - 100,00

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo thống kê đất đai huyện Bạch Thông năm 2011 trong văn bản khóa luận.

Đóng góp của đề tài

  1. Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu không gian đất đai: Đã số hóa và tích hợp thành công hệ thống thuộc tính và không gian của các lớp bản đồ chuyên đề (loại đất, độ dốc, độ dày tầng đất, thành phần cơ giới) trên nền tảng phần mềm ArcGIS Desktop cho địa bàn huyện Bạch Thông.
  2. Đánh giá thích nghi đất đai có cơ sở khoa học: Kết hợp phương pháp đánh giá đất đai theo chuẩn FAO với phân tích sinh thái đồi núi, xác lập bản đồ đơn vị đất đai làm căn cứ phân hạng mức độ thích nghi đối với các cây trồng chủ lực (lúa, cây ăn quả, chè Shan tuyết, hồi, keo, mỡ).
  3. Cung cấp phương án định hướng sử dụng đất đến năm 2020: Phân bổ chi tiết 2.915,71 ha đất chưa sử dụng vào các mục đích phát triển nông nghiệp và lâm nghiệp, góp phần giảm tỷ lệ đất hoang hóa, nâng cao độ che phủ rừng và hạn chế rửa trôi thoái hóa đất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được đề cập trong văn bản:

    • Nguồn dữ liệu điều tra, đánh giá về trữ lượng và chất lượng nước ngầm trên địa bàn huyện chưa được thực hiện đầy đủ; việc khai thác nước sinh hoạt và sản xuất còn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn nước mặt sông suối đầu nguồn vốn có lưu lượng biến động mạnh theo mùa.
    • Thời gian thực tập và nghiên cứu thực địa bị giới hạn trong khoảng thời gian ngắn (từ ngày 18/08/2014 đến ngày 30/11/2014) nên việc cập nhật một số biến động đất đai chi tiết ở các xã vùng sâu, vùng cao (như Cao Sơn, Vũ Muộn, Sỹ Bình) còn phụ thuộc nhiều vào số liệu thống kê hành chính.
    • Hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông và thủy lợi tại các xã vùng đồi núi dốc còn thiếu thốn, gây khó khăn cho việc triển khai thực địa và kiểm chứng mức độ thích nghi đất đai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Hoàn thiện việc xây dựng cơ sở dữ liệu địa lý chi tiết đến từng khoảnh đất, thửa đất chưa sử dụng để phục vụ giao đất, giao rừng cụ thể cho các hộ gia đình.
    • Ứng dụng kỹ thuật phân tích đa tiêu chuẩn (Multi-Criteria Analysis - MCA) kết hợp thuật toán AHP để định lượng trọng số của các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường trong quá trình phân hạng thích nghi đất đai giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên các ngành Địa chính - Môi trường, Quản lý đất đai, Quản lý tài nguyên rừng và Khoa học Môi trường trong việc thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về ứng dụng công nghệ GIS trong quy hoạch sử dụng đất.
  • Cán bộ quản lý địa phương: Cung cấp tài liệu tra cứu số liệu hiện trạng đất đai, đặc điểm 9 nhóm đất và hệ thống bản đồ chuyên đề cho cán bộ Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Bạch Thông cùng cán bộ địa chính cấp xã khi xây dựng kế hoạch sử dụng đất hàng năm.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình công nghệ chồng ghép các bản đồ đơn tính (loại đất, độ dốc, tầng dày, thành phần cơ giới) trong ArcGIS để tạo lập bản đồ đơn vị đất đai và phương pháp tiếp cận đánh giá đất chưa sử dụng theo quan điểm sinh thái bền vững vùng miền núi.

Câu hỏi thường gặp

1. Huyện Bạch Thông có bao nhiêu diện tích và tỷ lệ đất chưa sử dụng vào năm 2011?
Theo số liệu kiểm kê năm 2011 được công bố trong khóa luận, tổng diện tích đất chưa sử dụng của huyện Bạch Thông là 2.915,71 ha, chiếm 5,34% tổng diện tích đất tự nhiên toàn huyện (54.649,0 ha). Trong đó, đất bằng chưa sử dụng chiếm 739,97 ha (25,38% nhóm đất chưa sử dụng) và đất đồi núi chưa sử dụng chiếm 2.175,74 ha (74,62%).

2. Đất đai huyện Bạch Thông được phân thành những nhóm đất chính nào theo nguồn gốc và tính chất?
Đất đai huyện Bạch Thông gồm 2 nguồn gốc phát sinh chính (nhóm đất địa thành do phong hóa tại chỗ và nhóm đất thủy thành do bồi tụ phù sa) và được phân thành 9 nhóm đất cụ thể: (1) Đất phù sa ngòi suối; (2) Đất dốc tụ trồng lúa nước; (3) Đất Feralit biến đổi do trồng lúa; (4) Đất Feralit nâu vàng phát triển trên phù sa cổ; (5) Đất Feralit phát triển trên phiến thạch sét; (6) Đất Feralit vàng đỏ phát triển trên Granit; (7) Đất Feralit đỏ vàng phát triển trên đá biến chất; (8) Đất Feralit đỏ nâu phát triển trên đá vôi; (9) Đất Feralit mùn trên núi cao trên 700 m.

3. Quy trình ứng dụng GIS để đánh giá và định hướng đất chưa sử dụng trong đề tài gồm những bước nào?
Quy trình thực hiện gồm: (1) Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu không gian và thuộc tính; (2) Thiết kế và xây dựng CSDL địa lý trên phần mềm ArcGIS Desktop; (3) Biên tập và số hóa 4 bản đồ đơn tính gồm bản đồ loại đất, bản đồ độ dốc, bản đồ độ dày tầng đất và bản đồ thành phần cơ giới; (4) Chồng ghép các bản đồ đơn tính (Map Overlay) để thành lập bản đồ đơn vị đất đai; (5) Đối chiếu yêu cầu sinh thái của các loại hình sử dụng đất để phân hạng thích nghi; (6) Xây dựng bản đồ định hướng sử dụng đất chưa sử dụng đến năm 2020.

4. Khóa luận chỉ ra những nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến sự hình thành đất chưa sử dụng tại khu vực nghiên cứu?
Tác giả xác định 4 nguyên nhân chính hình thành đất chưa sử dụng: (1) Canh tác nương rẫy du canh tại các khu vực đồi dốc; (2) Tập quán canh tác quảng canh làm cạn kiệt độ phì, xói mòn rửa trôi bề mặt khiến đất bị bỏ hoang; (3) Tình trạng di dân tự do và du canh du cư của đồng bào dân tộc thiểu số; (4) Khai thác lâm sản bừa bãi và cháy rừng làm mất thảm phủ thực vật đầu nguồn.

5. Cơ cấu lao động của huyện Bạch Thông năm 2011 có đặc điểm gì nổi bật tác động đến việc sử dụng đất?
Toàn huyện có 17.228 lao động làm việc trong các ngành kinh tế, trong đó lao động nông - lâm - thủy sản chiếm áp đảo với 81,22% (13.993 người), ngành dịch vụ chiếm 14,40% (2.481 người) và công nghiệp - xây dựng chỉ chiếm 4,38% (754 người). Tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật chỉ đạt 20 - 22%, tạo áp lực rất lớn lên quỹ đất sản xuất nông nghiệp trong điều kiện diện tích đất canh tác bằng phẳng hạn chế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Kim Anh đã hệ thống hóa toàn diện điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hiện trạng quỹ đất chưa sử dụng (2.915,71 ha) trên địa bàn huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn năm 2011. Bằng việc ứng dụng công cụ ArcGIS Desktop để xử lý, biên tập và chồng ghép 4 lớp bản đồ đơn tính (loại đất, độ dốc, tầng dày, thành phần cơ giới), công trình đã xác lập bản đồ đơn vị đất đai và phân hạng mức độ thích nghi sinh thái cho các loại hình cây trồng chính. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu không gian tin cậy và phương án định hướng chuyển đổi đất chưa sử dụng sang phát triển nông - lâm nghiệp bền vững cho giai đoạn 2011 - 2020.