Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung nghiên cứu hoạt động thực thi chiến lược tại Công ty Cổ phần Thương mại và Xây lắp SHC – một doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ được thành lập từ năm 2008, hoạt động trong lĩnh vực phân phối thiết bị vật tư ngành điện nước và thi công xây lắp. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sau khi gia nhập WTO, thị trường xây dựng và tiêu dùng nội địa tại Hà Nội mở rộng nhanh chóng nhưng cũng kéo theo áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước. Mặc dù công ty đã xác định chiến lược thâm nhập thị trường, quá trình triển khai thực tế bộc lộ nhiều điểm nghẽn: chính sách marketing chưa được khai thác đồng bộ, thiếu bộ phận marketing chuyên trách, kênh phân phối hẹp và nguồn nhân lực chưa ổn định. Do đó, việc hoàn thiện triển khai chiến lược thâm nhập thị trường Hà Nội giai đoạn 2013–2015 là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp củng cố vị thế và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Vấn đề nghiên cứu của đề tài được cụ thể hóa thông qua 4 câu hỏi:

  1. Chiến lược kinh doanh là gì và có những cấp độ chiến lược nào trong doanh nghiệp?
  2. Chiến lược thâm nhập thị trường là gì, quy trình triển khai bao gồm những bước nào?
  3. Thực trạng triển khai chiến lược thâm nhập thị trường Hà Nội của Công ty Cổ phần Thương mại và Xây lắp SHC diễn ra như thế nào; đâu là những thành công, hạn chế và nguyên nhân?
  4. Định hướng phát triển của công ty thời gian tới là gì và những giải pháp nào cần thực hiện để hoàn thiện triển khai chiến lược thâm nhập thị trường?

Đề tài xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về triển khai chiến lược thâm nhập thị trường của công ty kinh doanh.
  2. Đánh giá thực trạng tổ chức triển khai chiến lược thâm nhập thị trường Hà Nội của Công ty Cổ phần Thương mại và Xây lắp SHC giai đoạn 2010–2012, chỉ rõ thành công, tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác triển khai chiến lược thâm nhập thị trường Hà Nội của công ty đến năm 2015.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố cấu thành mô hình, quy trình triển khai chiến lược thâm nhập thị trường, các nhân tố môi trường tác động và hệ thống chính sách triển khai chiến lược của doanh nghiệp.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các hoạt động thực thi cốt lõi gồm thiết lập mục tiêu ngắn hạn, triển khai chính sách marketing và phân bổ nguồn lực (nhân lực, ngân quỹ).
  • Phạm vi không gian: Thị trường thành phố Hà Nội, áp dụng cho nhóm sản phẩm vật tư thiết bị ngành điện nước, cơ điện lạnh (bình nước nóng năng lượng mặt trời, máy lọc nước R/O, ống nước và phụ kiện chịu nhiệt, thiết bị chiếu sáng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2009–2012 (trọng tâm 2010–2012); các đề xuất, giải pháp có giá trị ứng dụng cho giai đoạn 2013–2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết nền tảng trong quản trị chiến lược và marketing thương mại:

  • Khái niệm và cấp độ chiến lược: Tiếp cận định nghĩa chiến lược theo Alfred Chandler (1962) về việc ấn định mục tiêu dài hạn cùng chuỗi hành động và phân bổ nguồn lực; tiếp cận định nghĩa của Johnson & Scholes (1999) về định hướng dài hạn tạo lợi thế cạnh tranh. Khóa luận phân định ba cấp độ chiến lược: cấp doanh nghiệp, cấp kinh doanh (SBU) và cấp chức năng.
  • Chiến lược thâm nhập thị trường: Được xác định là một dạng thức của chiến lược cường độ, hướng vào việc gia tăng thị phần của các sản phẩm hiện tại trên thị trường hiện tại thông qua các nỗ lực marketing mạnh mẽ.
  • Mô hình 7S của McKinsey: Được sử dụng làm khung phân tích tác động tổ chức đến thực thi chiến lược, bao gồm 7 yếu tố: Chiến lược (Strategy), Cấu trúc (Structure), Hệ thống (Systems), Phong cách lãnh đạo (Style), Nhân viên (Staff), Kỹ năng (Skills) và Giá trị chia sẻ/Mục tiêu cao cả (Shared Values).
  • Khung nội dung triển khai chiến lược: Gồm ba trụ cột chính: (1) Thiết lập mục tiêu ngắn hạn; (2) Triển khai chính sách Marketing-mix (Phân đoạn thị trường, Định vị sản phẩm, Chính sách sản phẩm, Chính sách giá, Chính sách phân phối, Chính sách xúc tiến thương mại); (3) Phân bổ nguồn lực (Nguồn nhân lực và Ngân quỹ).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra khảo sát bằng bảng câu hỏi trắc nghiệm đối với 10 cán bộ, nhân viên tại các bộ phận kinh doanh của công ty.
    • Phỏng vấn chuyên sâu 3 cán bộ quản lý cấp cao và phòng ban chức năng: Giám đốc công ty (ông Nguyễn Đình Sơn), Trưởng phòng Kinh doanh (ông Nguyễn Văn Mạnh) và Trưởng phòng Nhân sự (bà Đỗ Thị Nguyệt).
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ Phòng Kế toán - Tài chính (Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2010–2012), tài liệu lưu trữ của Phòng Nhân sự, cùng các số liệu thống kê kinh tế - xã hội, quy hoạch phát triển đô thị Hà Nội từ cơ quan quản lý nhà nước và các công trình nghiên cứu đã công bố.
  • Xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp định tính (phương pháp tiếp cận logic - lịch sử, tổng hợp, quy nạp, diễn dịch, so sánh đối chiếu) kết hợp phần mềm Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả, lập bảng biểu và mô hình hóa dữ liệu điều tra.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoàn thiện triển khai chiến lược thâm nhập thị trường Hà Nội của Công ty Cổ phần Thương mại và Xây lắp SHC

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và chiến lược thâm nhập thị trường trong doanh nghiệp thương mại. Tác giả làm rõ bản chất của thực thi chiến lược là tập hợp các hành động và quyết định chuyển hóa chiến lược đã lựa chọn thành kết quả thực tế. Nội dung chương phân tích chi tiết các đặc trưng của chiến lược cường độ thâm nhập thị trường, trong đó mục tiêu cốt lõi là mở rộng thị phần đối với sản phẩm hiện tại trong phân khúc thị trường sẵn có thông qua việc tăng cường hoạt động bán hàng, quảng bá và chiết khấu.

Chương này cũng tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước (các công trình của Fred R. David, Philip Kotler, Smith, Lê Thế Giới, Nguyễn Bách Khoa, Ngô Kim Thanh - Lê Văn Tâm), đồng thời xây dựng mô hình nội dung triển khai chiến lược hoàn chỉnh gồm: xác định sản phẩm - thị trường - khách hàng mục tiêu, thiết lập mục tiêu thường niên, thực thi 4 chính sách marketing (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) và tổ chức phân bổ nguồn nhân lực cùng ngân sách hoạt động.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và các kết quả phân tích thực trạng về hoàn thiện triển khai chiến lược thâm nhập thị trường Hà Nội của Công ty Cổ phần Thương mại và Xây lắp SHC

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Thương mại và Xây lắp SHC (thành lập ngày 29/03/2008, trụ sở tại Pháo Đài Láng, Đống Đa, Hà Nội; quy mô 55 nhân sự tính đến 31/12/2012; tổ chức theo mô hình cơ cấu chức năng). Tác giả phân tích biến động các chỉ tiêu tài chính cơ bản trong 3 năm liên tiếp:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2010 (Tr.đ) Năm 2011 (Tr.đ) Năm 2012 (Tr.đ) So sánh 2011/2010 (%) So sánh 2012/2011 (%)
Doanh thu thuần 7.459,00 9.236,00 11.438,00 +23,82 +23,84
- Doanh thu bán hàng 2.559,00 3.882,00 5.889,00 +51,70 +51,70
- Doanh thu xây lắp 1.173,00 1.807,00 1.620,00 +54,05 -10,35
- Doanh thu khác 780,00 749,00 836,00 -3,97 +11,62
Giá vốn hàng bán 2.507,00 3.743,00 4.269,00 +49,30 +14,05
Chi phí bán hàng & QLDN 460,00 610,00 873,00 +32,61 +43,11
Lợi nhuận trước thuế 957,00 895,00 1.565,00 -6,48 +74,86
Thuế TNDN 239,25 223,75 391,25 -6,48 +74,86
Lợi nhuận sau thuế 717,75 671,25 1.173,75 -6,48 +74,86

Về năng lực nội bộ và nguồn lực doanh nghiệp tại thời điểm 31/12/2012:

  • Cơ cấu nguồn vốn: Tổng vốn kinh doanh đạt 14,6 tỷ đồng; trong đó Vốn chủ sở hữu chiếm 66,7% (9,7 tỷ đồng), Nợ phải trả chiếm 33,3% (4,9 tỷ đồng). Tỷ trọng vốn tự có cao giúp doanh nghiệp duy trì khả năng thanh toán và hạn chế rủi ro tài chính khi lãi suất ngân hàng biến động.
  • Cơ cấu nhân sự (55 lao động): Trình độ Thạc sĩ có 4 người (7,27%), Cử nhân đại học 15 người (27,27%), Cao đẳng và Trung cấp nghề 26 người (47,27%), Tốt nghiệp THPT 10 người (18,18%).
Doanh nghiệp so sánh Thị phần tại Hà Nội Hệ thống phân phối Mức giá Chất lượng sản phẩm Chất lượng dịch vụ
Công ty Cổ phần TM & XL SHC 10% 27% Trung bình Tốt Khá
Công ty TNHH TM & SX Long Khánh 12% 36% Thấp Trung bình Tốt
Công ty Cổ phần TM-DV-SX Duy Khôi 7% 23% Cao Tốt Khá
Công ty TNHH TM & SX Long Thành 5% 14% Trung bình Khá Trung bình

Về thực trạng triển khai chiến lược thâm nhập thị trường:

  • Thị trường và khách hàng: Tập trung tại Hà Nội (các quận Cầu Giấy, Đống Đa, Hà Đông). Khách hàng cá nhân chiếm 57,14% về số lượng nhưng chỉ chiếm 8% thị phần ngành; khách hàng tổ chức (chủ thầu công trình, đơn vị xây dựng) chiếm 42,68% số lượng, chiếm 12% thị phần ngành.
  • Chính sách Marketing: Sản phẩm chủ lực gồm bình nước nóng năng lượng mặt trời TIA NẮNG, máy lọc nước R/O (nhập khẩu từ Nikom International BHD Malaysia), ống nước chịu nhiệt VICO/WAPICO (đại lý cấp 1 Công ty nhựa WAPI). Phân phối chủ yếu theo kênh cấp 0 (bán trực tiếp), chưa mở rộng mạng lưới đại lý bán lẻ. Hoạt động xúc tiến chủ yếu dựa vào chào hàng trực tiếp và gửi thư/catalogue, chưa đầu tư đúng mức cho quảng bá trực tuyến và truyền thông đại chúng.
  • Phân bổ ngân sách: Tổng ngân sách dành cho chiến lược thâm nhập thị trường chỉ chiếm 4% doanh số bán hàng (khoảng 183 triệu đồng), phân bổ cho Phòng Kinh doanh 30% (55 triệu đồng), Phòng Nhân sự 30% (55 triệu đồng), Phòng Kỹ thuật 25% (46 triệu đồng), Phòng Tài chính - Kế toán 15% (27,5 triệu đồng). Doanh nghiệp chưa lập phòng Marketing riêng biệt.

Chương 3: Các kết luận và đề xuất, kiến nghị hoàn thiện triển khai chiến lược thâm nhập thị trường của Công ty Cổ phần Thương mại và Xây lắp SHC

Chương 3 tổng hợp thành công, tồn tại và nguyên nhân, đồng thời dự báo môi trường kinh doanh giai đoạn 2013–2015. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện:

  1. Hoàn thiện thiết lập mục tiêu năm 2013: Đặt mục tiêu nâng thị phần tại Hà Nội lên 15% (+5%), doanh thu đạt 9,1 tỷ đồng (+20%), lợi nhuận trước thuế tăng 10%, phát triển thêm 16 đại lý mới phân bổ theo các quý:
Mục tiêu kế hoạch năm 2013 Quý I Quý II Quý III Quý IV Tổng năm 2013
Doanh thu kế hoạch (Tỷ đồng) 2,25 2,35 2,00 2,50 9,10
Tăng trưởng LNTT so với 2012 (%) +3,0 +2,0 +3,0 +2,0 +10,0
Thị phần tăng thêm (%) +1,0 +1,0 +2,0 +1,0 +5,0
Số lượng đại lý phát triển mới +3 đại lý +3 đại lý +5 đại lý +5 đại lý +16 đại lý
  1. Hoàn thiện các chính sách Marketing:

    • Phân đoạn và định vị: Chuyển dịch tỷ trọng cơ cấu khách hàng mục tiêu sang 60% khách hàng tổ chức (chủ thầu xây dựng chiếm 35%, trường học - bệnh viện chiếm 25%) và 40% khách hàng hộ gia đình; định vị sản phẩm theo phân khúc chất lượng cao, mẫu mã chuẩn hóa và dịch vụ hậu mãi vượt trội.
    • Chính sách giá và phân phối: Áp dụng chiết khấu thanh toán trước hạn 2–5% cho đơn hàng lớn; thiết lập kênh phân phối qua đại lý tại các quận chưa khai thác (Hoàn Kiếm, Hai Bà Trưng, Thanh Xuân, Hoàng Mai) với tiêu chuẩn tối thiểu 3 đại lý/quận; miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 30 triệu đồng trở lên.
    • Chính sách xúc tiến: Nâng cấp cổng thông tin website, triển khai tiếp thị điện tử, quảng cáo truyền hình/phát thanh Hà Nội tại khung giờ 6h30 và 18h50 (tần suất 2 lần/ngày), gửi thư chào hàng định kỳ 2 tuần/lần cho đối tác mới, tài trợ học bổng Tài năng trẻ Bách Khoa để quảng bá thương hiệu.
  2. Tổ chức bộ máy và nguồn nhân lực: Thành lập mới Phòng Marketing gồm 5 nhân sự (điều chuyển 2 người từ Phòng Kinh doanh, tuyển mới 3 người); tuyển thêm 15 lao động chuyên trách (3 nhân viên giao nhận vận chuyển, 5 nhân viên bán hàng, 7 công nhân kỹ thuật thi công xây lắp); áp dụng phụ cấp ăn trưa, xăng xe 1,0–1,5 triệu đồng/tháng và cơ chế thưởng năng suất 3–5 triệu đồng/người/tháng.

  3. Điều chỉnh phân bổ ngân sách chiến lược: Nâng định mức ngân sách triển khai chiến lược thâm nhập thị trường lên 5% doanh thu bán hàng (tương đương 300 triệu đồng) với cơ cấu phân bổ mới:

Phòng ban nhận ngân sách Tỷ lệ phân bổ (%) Giá trị ngân sách (Tr.đ)
Phòng Marketing 35% 105,0
Phòng Kinh doanh 25% 75,0
Phòng Kỹ thuật 20% 60,0
Phòng Nhân sự 10% 30,0
Phòng Tài chính - Kế toán 10% 30,0
Tổng cộng 100% 300,0

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động kinh doanh và thực trạng thực thi chiến lược của Công ty Cổ phần Thương mại và Xây lắp SHC giai đoạn 2010–2012. Số liệu cho thấy doanh thu bán hàng tăng trưởng liên tục (từ 2.559 triệu đồng năm 2010 lên 5.889 triệu đồng năm 2012), thị phần đạt 10% tại Hà Nội; tuy nhiên hiệu quả thực thi bị giới hạn do cơ chế phân bổ nguồn lực chưa ưu tiên cho hoạt động tiếp thị (chỉ chiếm 4% doanh số bán hàng và không có phòng marketing riêng).
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề tài đã thiết kế đồng bộ các nhóm giải pháp từ việc cụ thể hóa mục tiêu kinh doanh theo từng quý trong năm 2013, tái cấu trúc bộ máy (lập Phòng Marketing 5 người), bổ sung 15 nhân sự nghiệp vụ, điều chỉnh định mức ngân sách thâm nhập thị trường lên mức 300 triệu đồng (ưu tiên 35% cho Marketing), đến hoàn thiện chính sách 4P gắn với đặc thù sản phẩm vật tư điện nước.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận vận dụng mô hình 7S của McKinsey vào giải quyết bài toán triển khai chiến lược tại một doanh nghiệp thương mại - xây lắp quy mô vừa và nhỏ; cung cấp mô hình mẫu về việc chuyển đổi kênh phân phối từ kênh trực tiếp cấp 0 sang phát triển hệ thống đại lý vệ tinh trên địa bàn đô thị lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn nhỏ (10 phiếu khảo sát nhân viên nội bộ), do đó tính đại diện thống kê cho nhận định của toàn bộ người lao động chưa thực sự cao.
    • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ giới hạn trên địa bàn thành phố Hà Nội đối với nhóm sản phẩm vật tư điện nước, chưa đánh giá chi tiết thị trường các tỉnh lân cận (Hải Phòng, Quảng Ninh, Thanh Hóa) nơi công ty đã mở đại lý từ năm 2010.
    • Chuỗi số liệu phân tích tài chính dừng lại ở mốc 31/12/2012, chưa phản ánh các biến động kinh tế vĩ mô trong các năm tiếp theo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng đối tượng khảo sát sang các khách hàng tiêu dùng cuối cùng và chủ thầu xây dựng; đồng thời nghiên cứu chiến lược phát triển thị trường sang các vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc ngoài Hà Nội.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp thương mại và Marketing đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về thực thi chiến lược thâm nhập thị trường.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình phân tích môi trường ngành theo mô hình đối thủ cạnh tranh kết hợp bảng so sánh định vị sản phẩm thực tế.
    • Phương pháp thiết lập bảng mục tiêu ngắn hạn theo quý gắn với các chỉ tiêu doanh thu, thị phần và mở rộng điểm bán.
    • Bảng kế hoạch chi tiết về tái cơ cấu ngân sách và định biên nhân sự khi thành lập mới một bộ phận chức năng trong doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty SHC tính đến ngày 31/12/2012 được phân bổ như thế nào?
Tính đến 31/12/2012, tổng vốn kinh doanh của công ty là 14,6 tỷ đồng. Trong đó, vốn chủ sở hữu đạt 9,7 tỷ đồng (chiếm 66,7%) và nợ phải trả là 4,9 tỷ đồng (chiếm 33,3%).

2. Tình hình lợi nhuận của Công ty SHC trong năm 2011 có biến động gì đặc biệt và nguyên nhân do đâu?
Năm 2011, mặc dù doanh thu thuần tăng 23,82% (đạt 9.236 triệu đồng) nhưng lợi nhuận sau thuế lại giảm 6,48% so với năm 2010 (từ 717,75 triệu đồng xuống 671,25 triệu đồng). Nguyên nhân do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế khiến giá vốn tăng 49,3% và chi phí bán hàng, quản lý doanh nghiệp tăng 32,61% vì công ty đầu tư mua sắm trang thiết bị và tuyển thêm nhân viên.

3. Thị phần của SHC trên thị trường vật tư thiết bị điện nước Hà Nội so với các đối thủ cạnh tranh chính như thế nào?
Công ty SHC chiếm 10% thị phần (hệ thống phân phối đạt 27%), đứng thứ hai sau Công ty TNHH TM & SX Long Khánh (chiếm 12% thị phần, hệ thống phân phối 36%), xếp trên Công ty Cổ phần TM-DV-SX Duy Khôi (7% thị phần) và Công ty TNHH TM & SX Long Thành (5% thị phần).

4. Khóa luận đề xuất những thay đổi cụ thể nào về cơ cấu tổ chức và ngân sách cho hoạt động thâm nhập thị trường năm 2013?
Tác giả đề xuất thành lập Phòng Marketing riêng biệt với 5 nhân sự (2 nhân sự nội bộ, 3 nhân sự tuyển mới), đồng thời nâng tỷ lệ ngân sách triển khai chiến lược từ 4% lên 5% doanh số bán hàng (đạt mức 300 triệu đồng), trong đó ưu tiên phân bổ 35% ngân sách (105 triệu đồng) trực tiếp cho Phòng Marketing.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về triển khai chiến lược thâm nhập thị trường, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Thương mại và Xây lắp SHC giai đoạn 2010–2012. Bằng việc kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu định tính và định lượng, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn trong công tác marketing, hệ thống phân phối và phân bổ nguồn lực của doanh nghiệp. Các giải pháp đề xuất về xác lập mục tiêu theo quý, thành lập Phòng Marketing, phát triển mạng lưới đại lý và tái phân bổ ngân quỹ có tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho mục tiêu nâng thị phần lên 15% của công ty tại thị trường Hà Nội trong giai đoạn 2013–2015.