CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Truyền thông Marketing tổng hợp (IMC) 1. Khái niệm Truyền thông marketing tích hợp là những hoạt động truyền thông mang tính phối hợp và gắn bó chặt chẽ với nhau nhằm chuyển giao một thông điệp rõ ràng, nhất quán và thuyết phục về một tổ chức và những sản phẩm của tổ chức đó (Amstrong & Kotler, 2005). Mô hình truyền thông của truyền thông tích hợp IMC Hình 1.
Mô hình truyền thông tích hợp Nguồn: Giáo trình Đại học Tài chính Marketing, 2006 Mô hình truyền thông gồm 9 phần tử bao gồm: Người gửi/ nguồn phát (Sender): là cá nhân hay tổ chức có thông tin muốn chia sẻ, phân phát thông tin của mình tới một cá nhân hay nhiều người khác. Mã hoá (Encode): là việc chọn lựa những từ ngữ, hình ảnh, biểu tượng, … để trình bày thông điệp, tượng trưng hoá các ý tưởng hay thông tin. Thông điệp (Message): là việc tập hợp các biểu tượng, thông điệp chứa thông tin có ý nghĩa mà nguồn phát muốn truyền tải. Thông điệp này có thể được diễn tả bằng lời, hình ảnh, chữ viết hay biểu tượng.
Phương tiện (Media): là kênh truyền thông mà qua đó thông điệp được truyền đi từ nguồn phát hay người gửi đến đối tượng nhận. Người nhận (Receiver): là người mà người gửi muốn chia sẻ, phân phát thông tin tới. Giả mã (Decoding): là quá trình chuyển thông điệp được mã hoá của người gửi thành ý nghĩa hoàn chỉnh. Quá trình này bị ảnh hưởng rất nhiều bởi kinh nghiệm, nhận thức và thái độ của người nhận.
Nhiễu (Noise): là những yếu tố mà làm sai lệch đi thông tin trong quá trình truyền thông, dẫn đến kết quả là thông tin bị bóp méo, cản trở đối tượng nhận thông điệp. Đáp ứng (Response): là tập hợp những phản ứng của người nhận sau khi tiếp nhận thông điệp. Phản hồi (Feedback): là một phần đáp ứng của người nhận sau khi thấy, nghe hoặc đọc thông điệp được thông tin lại cho người gửi. Các công cụ trong chiến lược truyền thông 1.
Khái niệm Quảng cáo là hình thức truyền thông thông tin phi cá thể, có cấu trúc và được tạo bố cục, thường được trả phí bởi một nhà quảng cáo nhất định và có tính chất thuyết phục về sản phẩm (hàng hoá, dịch vụ, ý tưởng) thông qua nhiều phương tiện truyền thông khác nhau (Hiệp hội marketing Mỹ, 2013). Các phương tiện thông tin quảng cáo Quảng cáo được thực hiện thông qua các phương tiện chủ yếu sau: báo chí, radio, truyền hình, quảng cáo ngoài trời, ấn phẩm trực tiếp, mạng Internet, … Ngoài ra, còn các phương tiện khác như: quảng cáo trên không, phương tiện vận chuyển, vật phẩm quảng cáo, … Mỗi phương tiện đều có ưu, nhược điểm riêng nên các nhà Markting nên cân nhắc khi lựa chọn phương tiện phù hợp với mục tiêu của doanh nghiệp. Quan hệ công chúng 1. Khái niệm Quan hệ công chúng là các hoạt động nhằm xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với công chúng bằng việc sử dụng các phương tiện truyền thông đưa thông tin về hoạt động của doanh nghiệp.
Nếu quảng cáo tập trung nhấn mạnh truyền thông cho sản phẩm thì PR lại hướng tới tạo dựng hình ảnh cho doanh nghiệp. Các hình thức PR Các hình thức của quan hệ công chúng bao gồm: thông cáo báo chí, họp báo, tài trợ, tổ chức sự kiện vào các ngày trọng đại, dàn dựng sản phẩm, các hình thức khác như thành lập câu lạc bộ, thiết kế phương tiện nhận dạng của doanh nghiệp, … 1. Khái niệm Khuyến mại là tập hợp các kỹ thuật nhằm tạo sự khích lệ ngắn hạn thức đẩy khách hàng hoặc các trung gian mua ngay, mua nhiều hơn hoặc mua thường xuyên hơn. Khuyến mại người tiêu dùng Các hình thức khuyến mại bao gồm phiếu giảm giá, quà tặng khi mua sản phẩm, tặng hàng mẫu, các cuộc thi, xổ số, ưu đãi người tiêu dùng, … 1.
Khuyến mại thương mại Một số hình thức của khuyến mại thương mại bao gồm: hội thi bán hàng, trợ cấp thương mại, quà tặng, … 1. Chào hàng cá nhân 1. Khái niệm Chào hàng cá nhân là hình thức truyền thông trực tiếp giữa nhân viên bán hàng và khách hàng tiềm năng nhằm giới thiệu và thuyết phục họ quan tâm hoặc mua sản phẩm. Yêu cầu về khả năng của nhân viên chào hàng Để thực hiện các nhiệm vụ trên, một nhân viên chào hàng đòi hỏi phải có những hiểu biết sau có thể thông tin và thuyết phục khách hàng như: hiểu biết về sản phẩm, hiểu biết về doanh nghiệp, hiểu biết về khách hàng và thị trường, đối thủ, Ngoài ra nhân viên chào hàng cần phải có phong cách, khả năng giao tiếp với khách hàng của mình (3S: Smile, Sincerely, Speed: vui vẻ, nhiệt tình, nhanh nhẹn).
Marketing trực tiếp 1. Khái niệm Marketing trực tiếp là phương thức truyền thông trực tiếp mà doanh nghiệp dùng để tiếp cận khách hàng mục tiêu dưới các hình thức như thư chào hàng, phiếu mua hàng, đặt hàng, gửi phiếu góp ý, … được gửi trực tiếp đến các đối tượng đã xác định thông qua thư tín, điện thoại, email, … với mong mốn nhận được sự đáp ứng tức thời. Hình thức của markting trực tiếp Markting trực tiếp có rất nhiều hình thức, bao gồm: Quảng cáo đáp ứng trực tiếp, Thư chào hàng, Qua thư điện từ, Ấn phẩm gửi trực tiếp đến khách hàng, Bán hàng qua điện thoại, … 1. Mô hình PESTEL 1.
Khái niệm Mô hình PESTEL là một công cụ phân tích môi trường kinh doanh được doanh nghiệp sử dụng để đánh giá các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của họ. Đây là những yếu tố bên ngoài mà doanh nghiệp cần phải đối mặt và xem xét khi đưa ra các quyết định chiến lược (1office, 2023). Các yếu tố trong mô hình Pestel 1. Yếu tố chính trị Liên quan đến các chính sách và quy định được thiết lập bởi chính phủ và tổ chức quốc tế.
Các yếu tố này bao gồm chính sách thuế, quy định và pháp lý, sự ổn định chính trị, tình hình quan hệ quốc tế và các chính sách quản lý khác. Yếu tố kinh tế Liên quan đến tình hình kinh tế tổng thể của quốc gia hoặc khu vực và ảnh hưởng đến doanh nghiệp. Các yếu tố này bao gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ giá hối đoái, lạm phát, chính sách tài khóa và bất động sản. Yếu tố xã hội Liên quan đến tình hình xã hội của một quốc gia hoặc khu vực và ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
Các yếu tố này bao gồm sự đa dạng văn hóa, tôn giáo, giáo dục, thói quen tiêu dùng và các vấn đề xã hội khác. Yếu tố công nghệ Liên quan đến các tiến bộ trong công nghệ và ảnh hưởng đến sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp. Ngoài ra, yếu tố công nghệ còn liên quan đến việc đưa ra các chiến lược về đổi mới sản phẩm và dịch vụ, phát triển kênh bán hàng trực tuyến, tăng cường quản lý dữ liệu và an ninh thông tin. Yếu tố môi trường Liên quan đến tác động của môi trường đến doanh nghiệp và sản phẩm của nó, bao gồm biến đổi khí hậu, sự suy giảm tài nguyên và các vấn đề về ô nhiễm.
Yếu tố pháp luật Liên quan đến các quy định và luật lệ trong việc kinh doanh của doanh nghiệp. Chẳng hạn như về quyền sở hữu trí tuệ, quản lý nhân sự, bảo vệ môi trường, an toàn và sức khỏe của người lao động… 1. Mô hình SWOT 1. Khái niệm SWOT là viết tắt của 4 từ: Strengths (Điểm mạnh), Weaknesses (Điểm yếu), Opportunities (Cơ hội) và Threats (Thách thức).
SWOT là một khuôn khổ được sử dụng để đánh giá vị thế cạnh tranh của một công ty và phát triển kế hoạch chiến lược (Nhung, 2021). Các yếu tố trong mô hình SWOT 1. Điểm mạnh (Strengths) Điểm mạnh mô tả những gì một tổ chức vượt trội và những gì tách biệt tổ chức đó ra khỏi đối thủ cạnh tranh: một thương hiệu mạnh, cơ sở khách hàng trung thành, bảng cân đối kế toán mạnh, công nghệ độc đáo,. Điểm yếu (Weaknesses) Điểm yếu ngăn một tổ chức hoạt động ở mức tối ưu.
Đó là những lĩnh vực mà doanh nghiệp cần cải thiện để duy trì tính cạnh tranh: thương hiệu yếu, doanh thu cao hơn mức trung bình, mức nợ cao, chuỗi cung ứng không đầy đủ hoặc thiếu vốn. Cơ hội (Opportunities) Cơ hội đề cập đến các yếu tố bên ngoài thuận lợi có thể mang lại cho tổ chức một lợi thế cạnh tranh. Ví dụ, nếu một quốc gia cắt giảm thuế quan, một nhà sản xuất ô tô có thể xuất khẩu ô tô của mình vào một thị trường mới, tăng doanh số và thị phần. Mối đe dọa/ Thách thức (Threats) Các mối đe dọa đề cập đến các yếu tố có khả năng gây hại cho tổ chức.
Ví dụ, hạn hán là một mối đe dọa đối với một công ty sản xuất lúa mì, vì nó có thể phá hủy hoặc làm giảm năng suất cây trồng. Các mối đe dọa phổ biến khác bao gồm những thứ như chi phí nguyên vật liệu tăng, cạnh tranh ngày càng tăng, nguồn cung lao động thắt chặt. Mô hình AIDA 1. Khái niệm Hiện nay, mô hình AIDA là một trong những mô hình tiếp thị kinh điển được phần lớn các doanh nghiệp áp dụng vào hoạt động tiếp thị và truyền thông.
Mô hình AIDA đề cập đến các giai đoạn nhận thức trong toàn bộ quá trình mua hàng, từ đó giúp cho doanh nghiệp đạt được hiệu quả như mong muốn ở từng giai đoạn, dẫn đến hành động mua hàng thành công (glints, 2022). Ý nghĩa mô hình AIDA Nguồn: (E. Các bước trong mô hình AIDA 1. Attention Mục tiêu chính của giai đoạn này là gây sự chú ý, tò mò đồng thời tăng độ nhận diện của thương hiệu trên thị trường.
Interest Interest là giai đoạn tập trung vào mục tiêu tạo liên kết, kết nối giữa doanh nghiệp và các đối tượng khách hàng mục tiêu. Desire Giai đoạn này chú trọng việc truyền tải các giá trị nổi bật mà thương hiệu, sản phẩm/dịch vụ có thể mang lại cho khách hàng. Action Đây là giai đoạn tăng chuyển đổi phễu khách hàng từ các kênh tiếp thị, truyền thông của doanh nghiệp. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH BỐI CẢNH TRUYỀN THÔNG 2.
Tổng quan về ngành thời trang tại Việt Nam Thị trường thời trang dự kiến tăng trưởng 3,3% mỗi năm và đạt 1 tỷ USD vào năm 2025, chủ yếu nhờ vào sự gia tăng của tầng lớp trung lưu. Thị trường thời trang cao cấp trong nước đặt hi vọng vào nhóm nhóm dân số trẻ, có trình độ học vấn cao và sinh sống tại thành thị. Năm 2023, thị trường thời trang đang chứng kiến những thay đổi đáng kể, với sự gia tăng của công nghệ và cách mạng công nghiệp 4.