Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành nông nghiệp và chăn nuôi giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu kinh tế Việt Nam. Sự dịch chuyển từ mô hình chăn nuôi hộ gia đình nhỏ lẻ sang các trang trại quy mô lớn đòi hỏi nguồn cung cấp thức ăn chăn nuôi (TACN) ổn định với sản lượng lớn và giá trị dinh dưỡng cao. Bột cá biển là nguồn nguyên liệu quan trọng trong sản xuất TACN nhờ hàm lượng protein vượt trội và thành phần axit amin thiết yếu giúp kích thích tăng trưởng cũng như tăng sức đề kháng cho vật nuôi.

Công ty TNHH Chế biến Thuỷ sản Thụy Hải là đơn vị có gần 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và cung ứng bột cá biển tại tỉnh Thái Bình. Tuy nhiên, trước bối cảnh thị trường thức ăn chăn nuôi gia tăng áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp quy mô lớn trong nước lẫn quốc tế, doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn trong việc mở rộng thị phần và tiếp cận tệp khách hàng mới. Các hoạt động kinh doanh trước đây của công ty chủ yếu tập trung vào việc tạo doanh thu ngắn hạn mà chưa đầu tư bài bản vào chiến lược marketing hỗn hợp (Marketing-mix).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định thông qua ba nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về marketing và hoạt động marketing-mix (4P) trong doanh nghiệp sản xuất.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing-mix tại Công ty TNHH Chế biến Thuỷ sản Thụy Hải trong giai đoạn 2021 – 2023.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động marketing-mix cho doanh nghiệp đến các năm tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là toàn bộ hoạt động marketing-mix tại Công ty TNHH Chế biến Thuỷ sản Thụy Hải. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại trụ sở và nhà máy sản xuất của công ty ở Cụm công nghiệp Thụy Tân, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình; phạm vi thời gian sử dụng số liệu báo cáo hoạt động kinh doanh từ năm 2020 đến năm 2023 (trọng tâm là chu kỳ 2021 – 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển về marketing của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2005) và Philip Kotler. Mô hình Marketing-mix được tiếp cận từ lý thuyết khởi xướng của Neil Borden (1953) cùng khung phân loại 4P tiêu chuẩn do E. Jerome McCarthy đề xuất năm 1960, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).

Tác giả vận dụng các kiến thức chuyên ngành theo Giáo trình Marketing căn bản của GS.TS Trần Minh Đạo (2023) để làm rõ cấu trúc sản phẩm qua 3 cấp độ (sản phẩm cốt lõi, sản phẩm hiện thực, sản phẩm bổ sung) và chu kỳ sống của sản phẩm (Product Life Cycle - PLC). Khung lý thuyết về phân phối được phân tách theo chiều dài kênh (từ kênh trực tiếp - kênh cấp không đến kênh 3 cấp) và chiều rộng kênh (phân phối rộng rãi, độc quyền, chọn lọc). Đối với xúc tiến hỗn hợp, tác giả sử dụng mô hình công cụ quan hệ công chúng PENCILS của Philip Kotler (Publications, Events, News, Community involvement, Identity tools, Lobbying, Social investment) cùng các lý thuyết về bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp. Ngoài ra, khóa luận áp dụng các quy chuẩn từ Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 và tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo nội bộ của Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán Công ty TNHH Chế biến Thủy sản Thụy Hải; dữ liệu tổng quan ngành chế biến thức ăn chăn nuôi Việt Nam; cùng các tài liệu giáo trình, sách báo chuyên ngành.
  • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính, doanh thu, chi phí, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh và sản lượng tiêu thụ qua các mốc thời gian từ năm 2021 đến năm 2023.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tách dữ liệu hoạt động của từng chữ P trong mô hình Marketing-mix tại công ty, sau đó tổng hợp, đối chiếu với mô hình phân tích môi trường vĩ mô, vi mô và ma trận SWOT để làm rõ các hạn chế tồn đọng cùng nguyên nhân cốt lõi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về marketing và hoạt động marketing-mix trong doanh nghiệp

Chương này tổng kết toàn bộ lý luận nền tảng về bản chất, chức năng và vai trò của marketing đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng. Tác giả phân tích chuyên sâu bốn công cụ chiến thuật của Marketing-mix:

  • Sản phẩm: Phân tích ba cấp độ sản phẩm, vai trò của chất lượng, bao bì, nhãn hiệu, dịch vụ kèm theo và bốn giai đoạn trong vòng đời sản phẩm (ra mắt, phát triển, bão hòa, suy thoái).
  • Giá: Vai trò là yếu tố duy nhất tạo ra doanh thu; các chiến lược giá cho sản phẩm mới (giá hớt váng, giá thâm nhập); chiến lược giá cho danh mục sản phẩm; và ba phương pháp định giá căn bản (dựa vào chi phí, theo giá trị cảm nhận của khách hàng, dựa vào đối thủ cạnh tranh).
  • Phân phối: Cấu trúc kênh phân phối theo chiều dài (kênh A - trực tiếp, kênh B - 1 cấp, kênh C - 2 cấp, kênh D - 3 cấp) và chiều rộng (rộng rãi, chọn lọc, độc quyền).
  • Xúc tiến hỗn hợp: Phân tích chức năng và ưu - nhược điểm của quảng cáo, khuyến mại (xúc tiến bán), quan hệ công chúng (khung PENCILS), bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.

Đồng thời, chương 1 xem xét các tác nhân môi trường tác động đến Marketing-mix, gồm môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung ứng, trung gian marketing, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, các nhóm công chúng) và môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, khoa học công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội).

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing-mix tại Công ty TNHH Chế biến Thuỷ sản Thụy Hải

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ pháp lý, năng lực vận hành và thực trạng triển khai các chính sách marketing của đơn vị nghiên cứu:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Tên giao dịch quốc tế là THUY HAI CO., LTD, thành lập theo giấy phép ngày 08/10/2003, chính thức vận hành từ năm 2004 tại Diêm Điền. Đến năm 2014, công ty chuyển giao toàn bộ hoạt động sang Nhà máy Chế biến bột cá Thụy Hải 2 tại Cụm công nghiệp Thụy Tân, xã Thụy Tân, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình (mã số thuế: 1000337118, đại diện pháp luật: Nguyễn Bắc Hà). Diện tích mặt bằng đạt 50.476,6 m2, sở hữu bến bốc xếp cá rộng 12.000 m2 với 6 cầu tàu đón tàu đánh bắt. Nhà máy trang bị 4 dây chuyền thiết bị nhập khẩu đồng bộ từ Đan Mạch và Na Uy đạt chuẩn châu Âu, năng lực chế biến đạt 500 tấn cá tươi/ngày (tương đương trên 14.000 tấn/tháng).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (2021 – 2023): Doanh nghiệp duy trì tốc độ tăng trưởng dương về doanh thu và lợi nhuận bất chấp bối cảnh gián đoạn của chuỗi cung ứng:
Chỉ tiêu (Đơn vị: VND) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu 375.891 567.812 874.854 +51,23% +54,12%
Tổng chi phí 369.458 560.479 865.125 +51,70% +54,35%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 5.787 6.900 8.900 +19,24% +28,99%
  • Phân tích thực trạng 4P:
    • Chính sách sản phẩm: Công ty chuyên sâu dòng sản phẩm bột cá biển với 3 chủng loại chính theo tỷ lệ đạm: Bột cá 60% Protein, Bột cá 65% Protein và Bột cá 67% Protein. Quy cách bao gói tiêu chuẩn là 50 kg/bao (hỗ trợ đóng bao theo quy chuẩn riêng cho đơn hàng từ 100 tấn trở lên), thời hạn bảo quản tối thiểu 6 tháng. Nhà máy đạt chứng nhận ISO về quy trình quản lý chất lượng.
    • Chính sách giá: Áp dụng phương pháp định giá dựa trên chi phí cộng thêm kết hợp theo dõi đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Công ty Cổ phần ABC Việt Nam). Mức giá bán lẻ loại bột cá 60% đạm của Thụy Hải là 28.300 VND/kg. Chính sách giá phân biệt áp dụng hỗ trợ chi phí vận chuyển: khách mua từ 300 tấn/tháng (nội địa) hỗ trợ tối đa 5% cước hoặc giảm 15 VND/kg; khách quốc tế mua trên 500 tấn/tháng hỗ trợ tối đa 6% cước hoặc 16 VND/kg; khách cá nhân mua từ 500 kg hoặc đơn trên 15.000 VND được giảm 2% cho lần mua tiếp theo.
    • Chính sách phân phối: Sử dụng song song kênh trực tiếp (chiếm 60% doanh số, gồm 10% bán lẻ cho hộ chăn nuôi và 50% cung ứng cho các nhà máy TACN lớn) và kênh gián tiếp (chiếm 40% doanh thu qua nhà phân phối và đại lý cấp 1, cấp 2). Quy định hạn ngạch: Nhà phân phối tiêu thụ ≥100 tấn/tháng, Đại lý cấp 1 tiêu thụ ≥70 tấn/tháng, Đại lý cấp 2 tiêu thụ ≥50 tấn/tháng. Mức chiết khấu dao động từ 10% đến 25% kèm chế độ khấu trừ phạt 3% nếu không đạt chỉ tiêu.
    • Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Hoạt động xúc tiến chủ yếu dựa trên bán hàng cá nhân B2B, đàm phán thương mại trực tiếp và xây dựng quan hệ nội bộ, chưa đẩy mạnh truyền thông số.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing-mix cho Công ty TNHH Chế biến Thuỷ sản Thụy Hải

Chương này đề ra định hướng phát triển của công ty, lập ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) và kiến nghị các nhóm giải pháp điều chỉnh:

  • Tối ưu hóa chất lượng sản phẩm, nghiên cứu đa dạng hóa chủng loại bột cá nhằm đáp ứng nhu cầu phối trộn chuyên biệt của các cơ sở chăn nuôi công nghiệp.
  • Hoàn thiện chính sách giá linh hoạt theo biến động nguyên liệu cá biển từng ngày; điều chỉnh chính sách chiết khấu để tạo động lực cho các trung gian phân phối.
  • Cải tiến tiêu chuẩn đánh giá thành viên kênh phân phối và tái cấu trúc hệ thống chiết khấu hoa hồng đại lý.
  • Tăng cường hoạt động xúc tiến hỗn hợp, xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu nhất quán và từng bước áp dụng các kênh truyền thông trực tuyến để tiếp cận đối tác mua buôn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã làm rõ bức tranh tổng thể về hoạt động marketing-mix của một doanh nghiệp chế biến phụ phẩm thủy hải sản quy mô cấp tỉnh thông qua hệ thống dữ liệu định lượng:

Các kết quả định lượng cụ thể về quy chuẩn sản phẩm được hệ thống hóa tại bảng sau:

Thông số tiêu chuẩn Bột cá 60% Protein Bột cá 65% Protein Bột cá 67% Protein
Hàm lượng Protein Tối thiểu 60% Tối thiểu 65% Tối thiểu 67%
Hàm lượng Chất béo Tối đa 10% Tối đa 12% Tối đa 12%
Độ ẩm / Muối Tối đa 2% Tối đa 2% Tối đa 2%
Hàm lượng Cát Tối đa 2% Tối đa 2% Tối đa 1%
Tro tổng số Tối đa 18% Tối đa 18% Tối đa 18%
Tạp chất Tối đa 4% Tối đa 4% Tối đa 4%
Chỉ số TVBN (Tổng Nitơ Bazơ bay hơi) Tối đa 145% Tối đa 115% Tối đa 100%

Về mặt đóng góp giải pháp, tác giả đưa ra các căn cứ để doanh nghiệp xem xét tái cấu trúc bảng định mức chỉ tiêu bán hàng và chính sách chiết khấu hoa hồng đại lý:

Phân cấp đối tác kênh Chỉ tiêu bán hàng hiện hành (Tấn/tháng) Mức chiết khấu hiện hành (%)
Nhà phân phối ≥ 150 25%
≥ 100 20%
Đại lý thương mại cấp 1 ≥ 70 15%
Đại lý thương mại cấp 2 ≥ 50 10%

Công trình cung cấp góc nhìn thực tiễn về phương thức triển khai chính sách giá linh hoạt đối với hàng hóa công nghiệp B2B chịu sự chi phối mạnh bởi biến động giá nguyên liệu đánh bắt tự nhiên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do đặc thù nguồn dữ liệu và phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu là số liệu thứ cấp do công ty cung cấp và quan sát thực tế nội bộ; công trình chưa triển khai điều tra xã hội học bằng bảng hỏi diện rộng với cỡ mẫu định lượng ($n$) cụ thể đối với các hộ nông dân và đại lý phân phối.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp đơn lẻ trên địa bàn tỉnh Thái Bình, khiến khả năng khái quát hóa mô hình cho toàn ngành công nghiệp chế biến bột cá trên cả nước còn hạn chế.
  • Đề tài tập trung nhiều vào các khía cạnh truyền thống của mô hình 4P (sản phẩm, giá, phân phối trực tiếp), phần xúc tiến hỗn hợp trên nền tảng kỹ thuật số và phân tích chuỗi cung ứng vận tải xuất khẩu chưa được đào sâu.

Hướng phát triển tiếp theo có thể mở rộng khảo sát thực nghiệm hành vi khách hàng B2B, đánh giá hiệu quả chi phí logistics trong chuỗi cung ứng bột cá xuất khẩu và nghiên cứu ứng dụng tiếp thị số trong thương mại nông sản công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Kinh tế nông nghiệp khi thực hiện các chuyên đề tốt nghiệp về thị trường hàng hóa tư liệu sản xuất (B2B).

Những nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Toàn bộ bảng tiêu chuẩn kỹ thuật dinh dưỡng (Protein, TVBN, tro, tạp chất) của bột cá biển thương phẩm phục vụ ngành thức ăn chăn nuôi.
  • Cơ cấu thiết lập mức hạn ngạch và tỷ lệ chiết khấu thương mại lũy tiến kết hợp chế tài xử phạt doanh số dành cho hệ thống đại lý trung gian.
  • Thực tiễn kết hợp kênh phân phối trực tiếp (chiếm 60%) và gián tiếp (chiếm 40%) trong việc phân bổ dòng sản phẩm đến khách hàng tiêu dùng cuối cùng và khách hàng công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà máy Chế biến bột cá Thụy Hải 2 có quy mô và công nghệ sản xuất như thế nào?

Nhà máy tọa lạc tại Cụm công nghiệp Thụy Tân, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình với tổng diện tích 50.476,6 m2, sở hữu khu bến bốc xếp cá 12.000 m2 gồm 6 cầu tàu chuyên dụng để tiếp nhận nguyên liệu từ tàu đánh bắt. Nhà máy vận hành 4 dây chuyền thiết bị đồng bộ nhập khẩu từ Đan Mạch và Na Uy đạt chuẩn chất lượng châu Âu, cho năng lực chế biến đạt 500 tấn cá tươi mỗi ngày (tương đương khoảng 14.000 tấn cá nguyên liệu/tháng).

2. Các sản phẩm chính của Công ty Thụy Hải có tiêu chuẩn kỹ thuật ra sao?

Doanh nghiệp sản xuất ba dòng sản phẩm chính đóng bao 50 kg:

  • Bột cá 60% Protein: Tỷ lệ protein tối thiểu 60%, chất béo tối đa 10%, muối 2%, cát 2%, tro 18%, tạp chất 4%, chỉ số TVBN tối đa 145%.
  • Bột cá 65% Protein: Tỷ lệ protein tối thiểu 65%, chất béo tối đa 12%, muối 2%, cát 2%, tro 18%, tạp chất 4%, chỉ số TVBN tối đa 115%.
  • Bột cá 67% Protein: Tỷ lệ protein tối thiểu 67%, chất béo tối đa 12%, muối 2%, cát 1%, tro 18%, tạp chất 4%, chỉ số TVBN tối đa 100%.

3. Tình hình tài chính và doanh thu của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2021 – 2023?

Tổng doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục: từ 375.891 VND năm 2021 lên 567.812 VND năm 2022 (tăng 51,23%) và đạt 874.854 VND năm 2023 (tăng 54,12%). Chi phí hoạt động tăng tương ứng: 51,70% trong năm 2022 và 54,35% trong năm 2023 (đạt 865.125 VND). Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh đạt 5.787 VND năm 2021, tăng lên 6.900 VND năm 2022 (tăng 19,24%) và đạt 8.900 VND vào năm 2023.

4. Hệ thống phân phối của công ty được phân chia như thế nào và tỷ trọng của từng kênh ra sao?

Công ty vận hành hai hệ thống kênh:

  • Kênh trực tiếp: Chiếm 60% doanh số, gồm 10% bán lẻ trực tiếp cho các hộ chăn nuôi địa phương tại Thái Bình và 50% cung cấp cho các doanh nghiệp sản xuất TACN trong nước (như New Hope Hải Phòng, Japfa Comfeed, TACN Pháp Việt) cùng các đối tác xuất khẩu Trung Quốc (Rongcheng Jiafeng, Guangxi Pingxiang City Tianbang).
  • Kênh gián tiếp: Đóng góp 40% doanh thu, thông qua hệ thống nhà phân phối (tiêu thụ từ 100 tấn/tháng trở lên) và các đại lý thương mại cấp 1, cấp 2 trên địa bàn Thái Bình, Hà Nội, Hưng Yên, Bắc Giang.

5. Chính sách chiết khấu và phạt chỉ tiêu doanh số đối với đại lý được quy định thế nào?

Mức chiết khấu hoa hồng được tính theo sản lượng tiêu thụ hàng tháng: Nhà phân phối bán từ 150 tấn/tháng hưởng 25%, từ 100 tấn/tháng hưởng 20%; Đại lý thương mại cấp 1 bán từ 70 tấn/tháng hưởng 15%; Đại lý thương mại cấp 2 bán từ 50 tấn/tháng hưởng 10%. Trong trường hợp thành viên kênh không đạt định mức doanh số đề ra, mức chiết khấu của tháng đó sẽ bị khấu trừ 3% (ví dụ: Đại lý cấp 1 chỉ đạt 60 tấn/tháng sẽ nhận mức chiết khấu 12% thay vì 15%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Cẩm Nhung đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về Marketing-mix 4P và làm rõ bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Chế biến Thuỷ sản Thụy Hải trong giai đoạn 2021 – 2023. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các chỉ số kỹ thuật sản phẩm, cấu trúc giá phân biệt và cơ chế vận hành của hai hệ thống kênh phân phối trực tiếp - gián tiếp, đề tài đã chỉ ra những điểm nghẽn trong công tác phát triển thị trường của doanh nghiệp. Các định hướng và giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ thực tiễn giúp công ty hoàn thiện chính sách marketing, tối ưu hóa mối liên kết với các nhà phân phối và nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi.