Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi tại Việt Nam trong những năm qua ghi nhận bước phát triển quan trọng, trong đó ngành thuốc thú y đóng vai trò bảo đảm an toàn dịch bệnh và nâng cao năng suất vật nuôi. Theo số liệu công bố từ Trung tâm Chính sách và Chiến lược nông thôn Miền Nam (SCAP), tổng giá trị của ngành thuốc thú y Việt Nam (bao gồm vắc xin, thuốc, hóa chất, sinh phẩm) năm 2022 đạt quy mô đáng kể và tiếp tục tăng trưởng do nhu cầu chăn nuôi phục vụ tiêu dùng nội địa lẫn xuất khẩu. Tiềm năng thị trường gia tăng kéo theo sự tham gia của nhiều doanh nghiệp, dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt. Cả nước có hơn 17.700 cơ sở, đại lý buôn bán thuốc thú y; riêng tại địa bàn thành phố Hà Nội, theo Chi cục Chăn nuôi và Thú y Hà Nội, có tới 692 cơ sở đang hoạt động. Trước sự đa dạng về chủng loại và xuất xứ hàng hóa, việc xây dựng uy tín thương hiệu và đẩy mạnh tiêu thụ qua hoạt động tiếp thị là yêu cầu mang tính sống còn đối với các tổ chức thương mại trong ngành.

Công ty TNHH Dược phẩm thú y Thịnh Vượng được thành lập năm 2017 bởi đội ngũ nhân sự có kinh nghiệm tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp lớn trong ngành. Sau giai đoạn đầu thâm nhập thị trường với nhiều trở ngại về độ nhận diện thương hiệu, công ty từng bước mở rộng quy mô kinh doanh. Tuy nhiên, qua quá trình khảo sát và thực tập tại doanh nghiệp, tác giả nhận thấy các chính sách tiếp thị hỗn hợp tại đơn vị vẫn bộc lộ một số hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng thị trường. Việc hoàn thiện hoạt động marketing mix là đòi hỏi cấp thiết nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo tiền đề phát triển bền vững cho công ty.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix tại Công ty TNHH Dược phẩm thú y Thịnh Vượng. Để đạt mục đích này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các hoạt động marketing nói chung và marketing dược phẩm nói riêng.
  2. Phân tích thực trạng marketing mix tại Công ty TNHH Dược phẩm thú y Thịnh Vượng, đánh giá những thành quả đã đạt được, phân tích những mặt hạn chế mà công ty đang gặp phải.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing mix tại Công ty TNHH Dược phẩm thú y Thịnh Vượng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing mix của Công ty TNHH Dược phẩm thú y Thịnh Vượng.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Dược phẩm thú y Thịnh Vượng (trụ sở tại Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu kết quả hoạt động kinh doanh được tổng hợp và phân tích trong giai đoạn 2020–2022 (và số liệu giai đoạn 2021–2023); nội dung thực trạng hoạt động marketing mix tập trung phân tích sâu trong năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm tiếp thị kinh điển:

  • Khái niệm marketing theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2007), Philip Kotler và GS. Vũ Thế Phú.
  • Khái niệm marketing mix xuất phát từ Neil Borden (1953) và mô hình 4P do E. Jerome McCarthy đề xuất năm 1960, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Địa điểm/Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
  • Cơ sở pháp lý và đặc thù ngành dược: Căn cứ Khoản 43 Điều 2 Luật Dược số 105/2016/QH13 quy định về hoạt động kinh doanh dược phẩm là ngành nghề kinh doanh có điều kiện; các tiêu chuẩn quốc tế bắt buộc do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành gồm GMP, GLP, GSP, GDP, GPP; cùng quy định quản lý hoạt động quảng cáo dược phẩm theo Thông tư số 09/2015/TT-BYT của Bộ Y tế.
  • Đặc thù marketing dược phẩm: Xác định sản phẩm là gốc rễ gắn liền với sức khỏe vật nuôi và an toàn thực phẩm; nội dung truyền thông đòi hỏi tính khoa học kết hợp cảm xúc; tần suất sử dụng lặp lại đòi hỏi duy trì quan hệ khách hàng; trung gian phân phối chủ yếu qua hệ thống đại lý, nhà thuốc và phòng khám thú y. Khóa luận phân tích 3 cấp độ sản phẩm (cốt lõi, hiện thực, bổ sung); các hướng phát triển danh mục (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu); các phương pháp định giá (theo chi phí, theo mức độ thỏa mãn nhu cầu, theo thị trường) và chiến lược giá (hớt váng, một giá, khuyến mại); cấu trúc kênh phân phối (chiều dài, chiều rộng, các dòng chảy); các công cụ xúc tiến (quảng cáo, PR, bán hàng cá nhân, khuyến mại, marketing trực tiếp).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa hệ thống lý luận từ giáo trình Marketing Dược, tài liệu thư viện Trường Đại học Thăng Long; khai thác các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh và dữ liệu vận hành nội bộ do các phòng ban (Hành chính, Kinh doanh, Kế toán) thuộc Công ty Thịnh Vượng cung cấp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông tin thực tế qua quá trình quan sát, điều tra thông tin các dự án và tìm hiểu tình hình hoạt động của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp dữ liệu: Hệ thống hóa các dữ liệu thu thập được để nhận diện thực trạng 4P và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích hệ thống hóa: Đánh giá logic giữa môi trường tác động, kết quả thực thi và căn cứ đề xuất giải pháp; kết hợp sử dụng bảng biểu, sơ đồ cơ cấu tổ chức và kênh phân phối để trực quan hóa kết quả nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động marketing mix trong doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm

Chương này trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi về tiếp thị và tiếp thị hỗn hợp, đồng thời phân tích những nét đặc thù khi vận dụng vào lĩnh vực kinh doanh dược phẩm. Tác giả làm rõ vị trí của dược phẩm dưới góc độ hàng hóa đặc biệt, liên quan trực tiếp đến tính mạng và sức khỏe, từ đó chịu sự chi phối chặt chẽ của hệ thống pháp luật, các tiêu chuẩn thực hành tốt (GPs) và tính độc quyền công nghiệp của các bằng sáng chế.

Về nội dung triển khai marketing mix trong ngành dược:

  • Chính sách sản phẩm: Được xem xét qua 3 cấp độ sản phẩm và 3 hướng phát triển danh mục (chiều rộng - số nhóm bệnh điều trị; chiều dài - số lượng mặt hàng trong từng nhóm; chiều sâu - sự đa dạng về nồng độ, hàm lượng, dạng bào chế như ví dụ thực nghiệm về hoạt chất Paracetamol).
  • Chính sách giá: Trình bày công thức định giá cộng lãi vào chi phí, định giá theo lợi nhuận mục tiêu, phân tích điểm hòa vốn, định giá theo giá trị cảm nhận và định giá theo đối thủ cạnh tranh; đi kèm các chiến lược giá hớt váng (như trường hợp thuốc Lipitor của Pfizer), chiến lược một giá và các hình thức chiết khấu khuyến mại.
  • Chính sách phân phối: Phân tích chiều dài kênh (trực tiếp, gián tiếp), chiều rộng kênh (phân phối rộng rãi, chọn lọc, độc quyền) và 5 dòng chảy vận hành trong kênh (vật chất, thông tin, thanh toán, tài chính, chia sẻ rủi ro).
  • Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Phân tích các công cụ quảng cáo (tuân thủ Thông tư 09/2015/TT-BYT), quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân, khuyến mại và marketing trực tiếp.

Chương 1 cũng phân loại các nhóm nhân tố môi trường ảnh hưởng đến marketing mix, bao gồm môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, kinh tế, nhân khẩu học, công nghệ) và môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng).

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing mix tại Công ty TNHH Dược phẩm thú y Thịnh Vượng

Chương 2 tập trung khảo sát tổng quan doanh nghiệp và phân tích thực trạng triển khai 4P tại đơn vị. Công ty TNHH Dược phẩm thú y Thịnh Vượng thành lập ngày 30/5/2017, mã số thuế 0107863640, trụ sở tại Cầu Giấy, Hà Nội, do ông Lê Hà Thanh làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc và 5 phòng ban: Hành chính, Kinh doanh, Kế toán, Kỹ thuật, Kế hoạch. Ngành nghề kinh doanh chính là bán buôn thuốc thú y, vacxin và chế phẩm sinh học.

Tình hình kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2020–2022 được tác giả phản ánh qua số liệu cụ thể:

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 (%) Chênh lệch 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu 17.816 19.874 23.249 +11,55% +17,11%
Giá vốn hàng bán 13.041 15.426 18.150 +18,29% +17,65%
Tổng chi phí 17.291 18.997 22.017 +9,87% +16,55%
Lợi nhuận sau thuế 433 777 1.018 +79,24% +31,14%

(Đơn vị tính trong văn bản: VNĐ / số liệu báo cáo kế toán nội bộ)

Về môi trường vi mô, thị trường của công ty tập trung 80% tại Hà Nội với hơn 600 khách hàng và 20% tại các tỉnh lân cận với 150 khách hàng. Khách hàng gồm hai nhóm: tổ chức/trang trại (giao dịch trên 100 triệu đồng, tần suất 2–3 lần/quý, chú trọng uy tín chất lượng) và cá nhân/hộ chăn nuôi (đơn hàng dưới 50 triệu đồng, nhạy cảm về giá). Doanh nghiệp đối mặt với sự cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị lớn như Pharmavet Group (hơn 200 sản phẩm, nhà máy WHO-GMP), Fivevet (gần 300 sản phẩm, Cụm công nghiệp Hà Bình Phương), Hanvet, Anicare và hệ thống đại lý bán lẻ.

Thực trạng triển khai 4P tại công ty ghi nhận:

  • Sản phẩm (Product): Danh mục gồm 59 sản phẩm được cấp phép kinh doanh bán lẻ, chia thành 7 nhóm chủng loại: thuốc kháng sinh, thuốc trị ký sinh trùng, vacxin, thực phẩm bổ trợ, hormone, thuốc sát trùng, thuốc kháng viêm - giảm đau - hạ sốt. Hàng hóa nhập từ đối tác nội địa (ASIFAC-Thịnh Á, JAPFA Comfeed, DABACO) và nước ngoài (Vetline - Ấn Độ, MSD - US/UK, CCPC - Canada). Ba sản phẩm chủ lực mang lại doanh thu cao gồm: Điện giải - ANV (bổ sung dinh dưỡng, phân phối từ Anvet Pharma), CYPERMETHRIN 10 EC (trị ký sinh trùng, phân phối độc quyền từ Jordan), FLUNIMIN (kháng viêm NSAID dạng tiêm từ Paraguay, hoạt lực mạnh gấp 4 lần Phenylbutazone).
  • Giá (Price): Áp dụng định giá theo đối thủ cạnh tranh và thị trường; sử dụng chiết khấu theo giá trị đơn hàng (trên 50 triệu đồng chiết khấu 0,2%), chiết khấu thanh toán ngay bằng tiền mặt (0,1%), chiết khấu theo tính chất mùa vụ của sản phẩm.
  • Phân phối (Place): Kết hợp phân phối trực tiếp cho các trang trại lớn và phân phối gián tiếp qua mạng lưới đại lý thú y; tổ chức vận chuyển hàng hóa bảo đảm điều kiện bảo quản.
  • Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Sử dụng kênh trực tuyến (Website công ty, Fanpage Facebook, chia sẻ kinh nghiệm kỹ thuật chăn nuôi), ấn phẩm quảng cáo (poster tại điểm bán), chính sách quà tặng Tết cho khách hàng và nhân sự, duy trì đội ngũ bán hàng cá nhân tư vấn trực tiếp.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix tại Công ty TNHH Dược phẩm thú y Thịnh Vượng

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển (mục tiêu trở thành đơn vị phân phối thuốc và vacxin thú y chất lượng cao hàng đầu), tác giả xây dựng nhóm giải pháp:

  • Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Rà soát hiệu quả danh mục 59 sản phẩm hiện có, loại bỏ các mặt hàng tiêu thụ chậm; đàm phán mở rộng các hợp đồng phân phối độc quyền sản phẩm nhập khẩu chất lượng cao; tăng cường kiểm soát quy trình bảo quản, lưu kho đạt chuẩn; nâng cao giá trị dịch vụ bổ sung thông qua tư vấn kỹ thuật phác đồ điều trị tận trang trại.
  • Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng bảng giá linh hoạt theo phân đoạn khách hàng; tối ưu hóa chi phí đầu vào để hạ giá thành; hoàn thiện cơ chế chiết khấu thương mại và chiết khấu thanh toán nhằm khuyến khích khách hàng mua số lượng lớn và thanh toán nhanh.
  • Hoàn thiện chính sách xúc tiến hỗn hợp: Nâng cấp giao diện và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm cho Website; xây dựng nội dung bài viết chuyên sâu về bệnh học thú y trên Fanpage Facebook; tăng cường tổ chức hội thảo kỹ thuật đầu bờ cho các chủ trang trại; đào tạo nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng giao tiếp cho đội ngũ nhân viên kinh doanh.
  • Các giải pháp khác: Tối ưu hóa quản lý dòng thông tin và dòng công nợ trong kênh phân phối; củng cố cơ chế phối hợp liên phòng ban giữa bộ phận Kinh doanh, Kỹ thuật và Kế toán.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực tế: Khóa luận phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh của Công ty Thịnh Vượng với danh mục 59 sản phẩm, cơ cấu thị trường tập trung chủ yếu tại Hà Nội (80%) và mức tăng trưởng doanh thu đạt 17,11% năm 2022; xác định rõ 3 dòng sản phẩm trụ cột đem lại doanh số (Điện giải - ANV, CYPERMETHRIN 10 EC, FLUNIMIN).
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đề xuất các giải pháp bám sát mô hình 4P phù hợp với đặc thù kinh doanh thương mại dược phẩm thú y tại thị trường miền Bắc, kết hợp giữa bán hàng trực tiếp B2B và kênh trung gian đại lý.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết marketing mix cho ngành dược và ứng dụng thành công vào tình huống thực tế của một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ; cung cấp tài liệu phân tích thực trạng có giá trị tham khảo cho công tác quản trị tại đơn vị thực tập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn về nguồn lực thời gian và kinh nghiệm thực tế của tác giả trong giai đoạn thực tập. Dữ liệu tài chính và thị trường chủ yếu dừng ở giai đoạn 2020–2022 và năm 2023 tại phạm vi địa bàn Hà Nội cùng phụ cận; khóa luận chưa thực hiện các cuộc điều tra khảo sát định lượng với quy mô mẫu lớn để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng bằng mô hình thống kê.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát hành vi khách hàng trang trại quy mô công nghiệp tại các vùng chăn nuôi trọng điểm khác; đo lường hiệu quả chuyển đổi số trong hoạt động xúc tiến hỗn hợp và phân tích tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics dược thú y.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Kinh tế nông nghiệp khi thực hiện các đề tài về chiến lược tiếp thị hỗn hợp trong ngành hàng kỹ thuật nông nghiệp hoặc thương mại dược phẩm.
  • Ban lãnh đạo và bộ phận kinh doanh của các doanh nghiệp kinh doanh thuốc thú y, thức ăn chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ: có thể tham khảo phương pháp phân loại danh mục sản phẩm (bảng phân loại 7 nhóm chủng loại), cách thức phân đoạn thị trường B2B - B2C theo tiêu thức địa lý và quy mô đơn hàng, cũng như các hình thức chiết khấu thanh toán được trình bày trong Chương 2 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Dược phẩm thú y Thịnh Vượng hiện kinh doanh bao nhiêu sản phẩm và gồm những nhóm nào?
Tính đến năm 2023, công ty có 59 sản phẩm được cấp phép kinh doanh bán lẻ trên toàn quốc, phân thành 7 nhóm chủng loại: thuốc kháng sinh; thuốc trị ký sinh trùng; vacxin; thực phẩm bổ trợ (vitamin, men, sản phẩm dinh dưỡng); hormone; thuốc sát trùng; thuốc kháng viêm, giảm đau, hạ sốt.

2. Cơ cấu phân đoạn thị trường theo địa lý của công ty được phân chia như thế nào?
Thị trường của công ty tập trung 80% tại địa bàn thành phố Hà Nội với hơn 600 khách hàng lớn nhỏ (đem lại nguồn doanh thu cao nhất); 20% còn lại thuộc về các tỉnh lân cận khu vực Đồng bằng sông Hồng với khoảng 150 khách hàng.

3. Ba sản phẩm chính mang lại doanh thu lớn cho công ty được phân tích trong khóa luận là gì?
Ba sản phẩm gồm: Điện giải - ANV (sản phẩm dinh dưỡng bổ sung cho gia súc, gia cầm từ Anvet Pharma), CYPERMETHRIN 10 EC (thuốc trị ký sinh trùng sản xuất tại Jordan, công ty phân phối độc quyền tại Việt Nam) và FLUNIMIN (thuốc kháng viêm NSAID dạng tiêm sản xuất tại Paraguay, hoạt lực mạnh gấp 4 lần Phenylbutazone).

4. Kết quả kinh doanh năm 2022 của công ty biến động ra sao so với năm 2021?
Năm 2022, tổng doanh thu của công ty đạt 23.249 VNĐ, tăng 17,11% so với năm 2021; tổng chi phí là 22.017 VNĐ, tăng 16,55%; lợi nhuận sau thuế đạt 1.018 VNĐ, tăng trưởng 31,14% nhờ mở rộng thị trường và kiểm soát chi phí.

5. Danh mục nhà cung cấp của công ty được hình thành từ những nguồn nào?
Tập hợp nhà cung cấp của Thịnh Vượng được hình thành từ 3 nguồn: (1) do phòng Kinh doanh tìm kiếm, khai thác; (2) do đề xuất của ban lãnh đạo có kinh nghiệm lâu năm trong ngành; (3) các nhà cung cấp uy tín trong và ngoài nước chủ động tìm đến đề nghị hợp tác, ký gửi làm đại lý tiêu thụ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Ngân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing mix 4P trong lĩnh vực kinh doanh dược phẩm và phản ánh chi tiết thực trạng tiếp thị tại Công ty TNHH Dược phẩm thú y Thịnh Vượng giai đoạn 2020–2023. Bằng việc phân tích cụ thể danh mục 59 sản phẩm, cấu trúc thị trường 80% tại Hà Nội và thực trạng các chính sách phân phối, giá bán cùng xúc tiến hỗn hợp, công trình đã chỉ rõ những ưu điểm và hạn chế trong vận hành của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp đề xuất tại Chương 3 bám sát điều kiện thực tiễn, đóng vai trò định hướng thiết thực giúp doanh nghiệp củng cố vị thế phân phối thuốc và vacxin thú y trên thị trường.