Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán hoạch định chiến lược phát triển thị trường cho một doanh nghiệp nhỏ thuộc ngành cung ứng vật liệu xây dựng tại Việt Nam.

  • Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và Vận tải Giang Sơn là doanh nghiệp quy mô nhỏ, thành lập tháng 12/2011 tại huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa – khu vực có nguồn tài nguyên mỏ đá tự nhiên dồi dào. Tiền thân từ một cơ sở cung ứng đá ốp lát địa phương, công ty bước đầu khai thác thị trường nội tỉnh và một số khu vực lân cận. Trước bối cảnh tốc độ đô thị hóa gia tăng, nhu cầu xây dựng tại khu vực phía Bắc mở rộng cùng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị kinh doanh cùng ngành, việc mở rộng thị trường ra toàn miền Bắc trở thành yêu cầu cấp thiết. Tuy nhiên, hoạt động quản trị chiến lược tại công ty còn mang tính tự phát, chưa áp dụng quy trình bài bản và thiếu vắng các công cụ phân tích khoa học, dẫn đến hiệu quả kinh doanh có xu hướng chững lại trong giai đoạn 2015–2017.
  • Mục tiêu nghiên cứu: Văn bản xác định 3 mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về chiến lược phát triển thị trường và quy trình hoạch định chiến lược phát triển thị trường của doanh nghiệp kinh doanh.
    2. Sử dụng các phương pháp nghiên cứu để phân tích, đánh giá thực trạng công tác hoạch định chiến lược phát triển thị trường tại thị trường Việt Nam của Công ty TNHH Dịch vụ Thương Mại và Vận tải Giang Sơn; từ đó chỉ ra các thành công, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm giúp công ty hoàn thiện công tác hoạch định cũng như xây dựng các nội dung cơ bản cho chiến lược phát triển thị trường giai đoạn 2019–2024.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác hoạch định chiến lược phát triển thị trường của doanh nghiệp.
    • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động hoạch định chiến lược phát triển thị trường cho nhóm mặt hàng vật liệu xây dựng (trọng tâm là đá ốp lát tự nhiên).
    • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và Vận tải Giang Sơn tại thị trường Thanh Hóa và định hướng mở rộng ra các tỉnh miền Bắc Việt Nam (Bắc Ninh, Hưng Yên, Thái Nguyên, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hải Dương...).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh thực trạng hoạt động giai đoạn 2015–2017; các giải pháp và mục tiêu chiến lược được xây dựng cho giai đoạn 5 năm tiếp theo (2019–2024), tầm nhìn định hướng đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, sử dụng cách tiếp cận quản trị học cổ điển kết hợp phân tích ma trận định lượng chiến lược.

  • Khung lý thuyết và mô hình sử dụng:
    • Khái niệm chiến lược và cấp độ chiến lược: Trích dẫn quan điểm của Alfred Chandler (1962), Johnson & Scholes (1999), phân định 3 cấp độ: chiến lược cấp công ty (đa dạng hóa, tích hợp, cường độ...), chiến lược cấp kinh doanh (dẫn đầu chi phí, khác biệt hóa, tập trung hóa theo Michael E. Porter) và chiến lược cấp chức năng (sản xuất, marketing, tài chính, nhân sự, R&D).
    • Chiến lược phát triển thị trường: Vận dụng định nghĩa và các điều kiện áp dụng theo Giáo trình Quản trị chiến lược - Trường Đại học Thương mại (PGS.TS Nguyễn Hoàng Long và PGS.TS Nguyễn Hoàng Việt chủ biên, 2015) và Giáo trình Quản trị chiến lược - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
    • Tài liệu tham khảo nền tảng: Các công trình quản trị của Fred R. David, Garry D. Arnold, Michael E. Porter, PGS.TS Ngô Kim Thanh, PGS.TS Lê Văn Tâm, PGS.TS Lê Thế Giới, TS. Nguyễn Thanh Liêm và GS.TS Nguyễn Bách Khoa.
    • Mô hình và công cụ hoạch định: Mô thức đánh giá các yếu tố môi trường bên ngoài EFAS (External Factor Analysis Summary), mô thức đánh giá các yếu tố môi trường bên trong IFAS (Internal Factor Analysis Summary), ma trận kết hợp điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ TOWS và ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix).
    • Quy trình nghiên cứu 5 bước: (1) Sáng tạo tầm nhìn, sứ mạng và mục tiêu; (2) Phân định đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) và phân tích tình thế; (3) Hoạch định mục tiêu chiến lược phát triển thị trường; (4) Lựa chọn chiến lược; (5) Hoạch định nội dung cơ bản của chiến lược.
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2017 từ phòng Kế toán; số liệu từ phòng ban chuyên môn, website nội bộ, các tạp chí và báo chí chuyên ngành xây dựng.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn chuyên gia trực tiếp trong thời lượng 120 phút tại trụ sở công ty với bộ câu hỏi gồm 7 mục chuyên sâu. Đối tượng phỏng vấn gồm 3 cán bộ quản lý chủ chốt: Ông Đỗ Xuân Trường (Giám đốc), Ông Trần Xuân Trường (Trưởng phòng Kinh doanh), và Ông Nguyễn Văn Trung (Trưởng phòng Kế hoạch).
    • Phương pháp phân tích: Phân tích - tổng hợp tài liệu, phương pháp so sánh số học, đối chiếu tỷ lệ tăng trưởng và kỹ thuật chấm điểm trọng số ma trận chiến lược.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc xây dựng chiến lược mở rộng thị trường cho doanh nghiệp vật liệu xây dựng quy mô nhỏ; tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước; xác lập đối tượng, phạm vi nghiên cứu (2015–2017), mục tiêu nghiên cứu và kết cấu tổng thể của khóa luận.

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về vấn đề nghiên cứu

Hệ thống hóa toàn diện các khái niệm về chiến lược, các cấp chiến lược, bản chất và điều kiện áp dụng chiến lược phát triển thị trường. Chương 1 phân tích chi tiết quy trình hoạch định qua các giai đoạn: thiết lập tầm nhìn, sứ mạng; phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, công nghệ, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật); môi trường ngành (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, rào cản gia nhập); môi trường nội bộ (nhân lực, marketing, R&D, tài chính). Chương này giới thiệu quy trình 8 bước thiết lập ma trận TOWS, quy trình 6 bước lập ma trận QSPM và dẫn chứng bài học thực tế từ Công ty Cổ phần Công nghệ và Xây dựng Cường Thịnh (thành công mở rộng thị trường miền Bắc sau năm 2015).

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng vấn đề nghiên cứu

Tổng hợp thông tin tổng quan về Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và Vận tải Giang Sơn: vốn điều lệ ban đầu 1 tỷ đồng, mô hình tổ chức gồm Giám đốc, 2 Phó giám đốc, 5 phòng chức năng (Kinh doanh, Kế toán, Tư vấn thiết kế, Hành chính nhân sự, Sản xuất) và 1 Bộ phận cung ứng thi công.

Khóa luận đánh giá thực trạng tài chính qua bảng số liệu hoạt động kinh doanh 3 năm:

Chỉ tiêu Năm 2015 (triệu đồng) Năm 2016 (triệu đồng) Năm 2017 (triệu đồng) So sánh 2016/2015 (%) So sánh 2017/2016 (%)
Doanh thu thuần 2.887,0 3.056,0 2.982,0 105,85 97,58
Giá vốn hàng bán 1.521,0 1.535,0 1.589,0 100,92 103,52
Chi phí tài chính 42,0 45,0 41,0 107,14 91,11
Chi phí bán hàng 203,0 245,0 253,0 120,69 103,26
Chi phí quản lý DN 346,0 401,0 394,0 115,86 98,25
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 1.121,0 830,0 696,0 74,04 83,85
Lợi nhuận sau thuế 896,8 664,0 556,8 74,04 83,85

Đánh giá thực trạng quản trị chiến lược tại doanh nghiệp:

  • Công ty đã xây dựng sứ mạng: "Đưa những công trình thẩm mỹ và trường tồn với thời gian đến với người dân Việt Nam bằng các sản phẩm chất lượng của mình", nhưng chưa xây dựng tầm nhìn chiến lược dài hạn.
  • Chưa thực hiện phân định SBU cụ thể do hoạt động tập trung chủ yếu vào vật liệu xây dựng và tư vấn thiết kế thi công.
  • Chưa ứng dụng các công cụ khoa học (EFAS, IFAS, TOWS, QSPM). Việc ra quyết định phụ thuộc vào phán đoán định tính của Giám đốc.
  • Điểm mạnh ghi nhận: Quan hệ khách hàng tốt, luồng thông tin nội bộ nhanh, quan hệ nhà cung ứng ổn định, lợi thế tự khai thác sản xuất đá tự nhiên, nhân sự trẻ.
  • Điểm yếu tồn tại: Thiếu vốn, mẫu mã sản phẩm đơn điệu, nhân sự thiếu kinh nghiệm, máy móc lạc hậu và đặc biệt chưa thiết lập được hệ thống đại lý phân phối tại khu vực miền Bắc.

Chương 3: Đề xuất và kiến nghị để giải quyết vấn đề nghiên cứu

Tác giả tổng hợp nguyên nhân hạn chế (khách quan từ áp lực đối thủ cạnh tranh có công nghệ hiện đại; chủ quan do thiếu nhân sự chuyên trách và quản lý cảm tính). Dựa trên dự báo kinh tế vĩ mô (dân số dự kiến đạt 95,2 triệu người năm 2019, GDP tăng trưởng 6,5%–7,1%/năm, đầu tư sản xuất chiếm 13,14%–15,3% GDP), tác giả đề xuất định hướng và các giải pháp cụ thể:

  • Xác lập tầm nhìn đến năm 2030: "Đến năm 2030, công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và Vận tải Giang Sơn trở thành đơn vị dẫn đầu trong lĩnh vực cung cấp vật liệu xây dựng chất lượng cao tại Việt Nam".
  • Xây dựng mô thức EFAS (tổng điểm đánh giá 2,1) và IFAS (tổng điểm đánh giá 2,75) làm căn cứ lượng hóa.
  • Thiết lập kế hoạch chỉ tiêu kinh doanh giai đoạn 2019–2024:
Năm Doanh thu mục tiêu (tỷ đồng) Lợi nhuận sau thuế mục tiêu (tỷ đồng / triệu đồng)
2019 3,3350 0,1670 (167 triệu đồng)
2020 4,0020 0,2000 (200 triệu đồng)
2021 4,8024 0,2400 (240 triệu đồng)
2022 5,7629 0,2880 (288 triệu đồng)
2023 6,9145 0,3460 (346 triệu đồng)
2024 8,2885 0,4150 (415 triệu đồng)
  • Xây dựng ma trận TOWS và lựa chọn 3 chiến lược phát triển thị trường:
    1. Chiến lược 1: Mở rộng và đa dạng hóa hệ thống kênh phân phối (tìm đại lý bán buôn/bán lẻ tại các tỉnh đô thị hóa nhanh như Bắc Ninh, Thái Nguyên, Phú Thọ, Vĩnh Phúc; tiếp cận chủ thầu xây dựng; chiếm 5% thị phần miền Bắc).
    2. Chiến lược 2: Phát triển thị trường dựa trên đa dạng hóa sản phẩm (thành lập bộ phận nghiên cứu, thuê chuyên gia thiết kế mẫu mã mới mang thương hiệu Giang Sơn).
    3. Chiến lược 3: Phát triển thị trường dựa trên lợi thế chi phí thấp (ứng dụng công nghệ phân phối trực tuyến, tối ưu hóa nguồn nguyên liệu đầu vào).
  • Đề xuất kiến nghị bổ trợ: Thành lập bộ phận chuyên trách chiến lược, nâng cao chất lượng nhân sự, đổi mới công nghệ và gửi các kiến nghị cụ thể tới Nhà nước, Bộ Tài chính, Bộ Khoa học & Công nghệ, Bộ Công Thương.

Phần kết luận

Khái quát lại toàn bộ kết quả nghiên cứu của đề tài, khẳng định sự cần thiết của việc chuẩn hóa quy trình hoạch định chiến lược đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trong kỷ nguyên mới.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể:
    • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính 2015–2017: Doanh thu đạt đỉnh năm 2016 với 3.056 triệu đồng trước khi giảm xuống 2.982 triệu đồng năm 2017; lợi nhuận sau thuế suy giảm liên tục từ 896,8 triệu đồng (2015) xuống 664 triệu đồng (2016) và đạt 556,8 triệu đồng (2017) do giá vốn và chi phí bán hàng gia tăng.
    • Định lượng hóa môi trường qua mô thức ma trận: Điểm tổng hợp EFAS đạt 2,1 (cho thấy khả năng ứng phó môi trường ngoài còn thấp); điểm IFAS đạt 2,75 (năng lực nội bộ ở mức trung bình khá).
    • Thiết lập bảng lộ trình tăng trưởng doanh thu 5 năm cụ thể: Từ mức 3,335 tỷ đồng (2019) đạt 8,2885 tỷ đồng (2024), lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 167 triệu đồng lên 415 triệu đồng, hướng tới mục tiêu chiếm 5% thị phần vật liệu xây dựng tại miền Bắc.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Giải pháp doanh nghiệp: Thành lập bộ phận hoạch định chiến lược chuyên trách; chuyển đổi mô hình bán hàng trực tiếp đơn thuần sang kết hợp mạng lưới đại lý vùng; ứng dụng giải pháp chi phí thấp kết hợp công nghệ thông tin; mở rộng danh mục đá ốp lát tự nhiên theo thị hiếu thị trường đô thị.
    • Kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý cạnh tranh, bình ổn lạm phát và lãi suất; kiến nghị Bộ Tài chính mở rộng hạn mức tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ; kiến nghị Bộ Khoa học & Công nghệ hỗ trợ đổi mới kỹ thuật; kiến nghị Bộ Công Thương tổ chức các hội chợ xúc tiến thương mại ngành vật liệu xây dựng.
  • Đóng góp học thuật và ứng dụng:
    • Vận dụng thành công khung lý thuyết quản trị chiến lược của các trường đại học khối kinh tế vào một doanh nghiệp tư nhân quy mô nhỏ tại địa phương.
    • Chuyển hóa phương pháp quản trị từ phán đoán cảm tính sang quy trình phân tích ma trận có định lượng (EFAS, IFAS, TOWS), tạo tiền đề cho công tác lập kế hoạch kinh doanh tại doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được văn bản đề cập:
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp phân tích thực trạng giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2015–2017), chưa phản ánh được chu kỳ kinh tế dài hạn.
    • Quy mô khảo sát phỏng vấn sơ cấp tập trung tại cấp quản lý nội bộ (3 lãnh đạo/trưởng phòng), chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng trên tập khách hàng và đối thủ cạnh tranh tại các tỉnh miền Bắc.
    • Tác giả tự thừa nhận những hạn chế về mặt kinh nghiệm thực tế và khả năng cập nhật biến động thị trường ngành vật liệu xây dựng.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Mở rộng phân tích sang ma trận lượng hóa QSPM chi tiết để xếp hạng ưu tiên các phương án chiến lược trong từng giai đoạn cụ thể.
    • Khảo sát thực chứng hành vi người tiêu dùng và các nhà thầu xây dựng tại từng tỉnh trọng điểm phía Bắc nhằm tối ưu hóa chính sách giá và kênh phân phối.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Thương mại, Marketing tại các trường đại học khối kinh tế.
    • Các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc chuyên đề về hoạch định chiến lược mở rộng thị trường, phát triển kinh doanh cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
    • Chủ doanh nghiệp, nhà quản lý các đơn vị kinh doanh vật liệu xây dựng hoặc doanh nghiệp sản xuất tại địa phương đang có nhu cầu thâm nhập thị trường khu vực.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Khung quy trình 5 bước hoạch định chiến lược phát triển thị trường được hệ thống hóa rõ ràng.
    • Phương pháp xây dựng và thông số chấm điểm cụ thể của mô thức EFAS, IFAS và ma trận TOWS áp dụng cho ngành vật liệu xây dựng.
    • Mẫu kế hoạch phân bổ mục tiêu doanh thu - lợi nhuận theo giai đoạn 5 năm.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu việc phát triển thị trường cho dòng sản phẩm nào và tại địa bàn nào?
Khóa luận nghiên cứu việc phát triển thị trường cho nhóm sản phẩm vật liệu xây dựng, trọng tâm là các loại đá ốp lát tự nhiên do doanh nghiệp tự khai thác, chế tác; định hướng phát triển từ thị trường tỉnh Thanh Hóa mở rộng ra toàn khu vực miền Bắc (tập trung vào các tỉnh như Bắc Ninh, Hưng Yên, Thái Nguyên, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hải Dương...).

2. Thực trạng tài chính của Công ty Giang Sơn giai đoạn 2015–2017 diễn biến như thế nào?
Doanh thu thuần năm 2015 đạt 2.887 triệu đồng, năm 2016 tăng lên 3.056 triệu đồng (tăng 5,85%), năm 2017 giảm xuống 2.982 triệu đồng (bằng 97,58% năm 2016). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế liên tục sụt giảm từ 896,8 triệu đồng (2015) xuống 664 triệu đồng (2016) và 556,8 triệu đồng (2017) do chi phí bán hàng và giá vốn hàng bán tăng đều qua các năm.

3. Kết quả đánh giá vị thế chiến lược qua mô thức EFAS và IFAS của công ty đạt bao nhiêu điểm?
Tổng điểm quan trọng trong mô thức EFAS (môi trường bên ngoài) của công ty đạt 2,1 điểm (mức thấp, cho thấy công ty chưa tận dụng tốt cơ hội và né tránh nguy cơ). Tổng điểm trong mô thức IFAS (môi trường bên trong) đạt 2,75 điểm (mức trung bình khá, phản ánh việc tận dụng điểm mạnh và khắc phục điểm yếu chưa đạt hiệu suất cao).

4. Khóa luận đề xuất những phương án chiến lược cụ thể nào theo ma trận TOWS?
Khóa luận đề xuất 3 phương án chiến lược chính: (1) Phát triển thị trường miền Bắc thông qua mở rộng và đa dạng hóa hệ thống đại lý/kênh phân phối; (2) Phát triển thị trường dựa trên việc đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm; (3) Phát triển thị trường dựa trên chiến lược chi phí thấp kết hợp ứng dụng công nghệ trực tuyến.

5. Mục tiêu kinh doanh giai đoạn 2019–2024 mà tác giả đề xuất cho công ty là gì?
Tác giả đề xuất mục tiêu doanh thu tăng từ 3,335 tỷ đồng (năm 2019) lên 8,2885 tỷ đồng (năm 2024); lợi nhuận sau thuế tăng tương ứng từ 167 triệu đồng (năm 2019) lên 415 triệu đồng (năm 2024); phấn đấu đạt 5% thị phần vật liệu xây dựng tại khu vực miền Bắc.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thùy Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạch định chiến lược phát triển thị trường và phản ánh thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại và Vận tải Giang Sơn giai đoạn 2015–2017. Thông qua phân tích số liệu tài chính và phỏng vấn chuyên sâu cán bộ quản lý, tác giả đã chỉ rõ các hạn chế trong mô hình quản trị chiến lược tự phát tại doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, đề tài xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm các mô thức ma trận EFAS, IFAS, TOWS và bảng mục tiêu kinh doanh chi tiết giai đoạn 2019–2024, tạo tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành vật liệu xây dựng.