Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, cạnh tranh trở thành quy luật tất yếu và là động lực thúc đẩy các doanh nghiệp không ngừng đổi mới, hoàn thiện phương thức quản lý cũng như nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) mang lại nhiều cơ hội mở rộng thị trường nhưng cũng đặt ra những thách thức đào thải gay gắt đối với các doanh nghiệp Việt Nam. Để tồn tại và khẳng định vị thế, mỗi thực thể kinh doanh bắt buộc phải tối ưu hóa nguồn lực nội bộ nhằm từng bước gia tăng thị phần và giá trị thương hiệu.

Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng hóa khoáng sản và cung cấp dịch vụ vận tải nội địa, quốc tế. Trong giai đoạn 2018 – 2020, doanh nghiệp đã đạt được những kết quả kinh doanh nhất định tại thị trường nội địa. Tuy nhiên, qua quá trình khảo sát sơ bộ thực tế, doanh nghiệp bộc lộ một số hạn chế trong việc triển khai các chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt là sự thiếu linh hoạt trong chính sách giá và tình trạng cơ sở hạ tầng, trang thiết bị kỹ thuật chưa đồng bộ, hiện đại. Do đó, đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh Công ty TNHH XNK Việt Thanh" (tiếng Pháp: "Amélioration de la compétitivité de la société à responsabilité limitée de commerce d’import et d’export Viet Thanh") được tác giả Đào Huyền Trang lựa chọn nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện vị thế cạnh tranh cho công ty.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận, kiến thức khoa học và các vấn đề thực tiễn liên quan đến năng lực cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thương mại.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh; đánh giá các thành tựu đạt được, các mặt hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân của các kết quả này thông qua việc so sánh với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành và các nhân tố môi trường tác động đến năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu thị trường khu vực miền Bắc Việt Nam, chủ yếu trong phân khúc xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ vận tải khoáng sản, than đá, nhiên liệu.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu sơ cấp được thu thập và thực hiện trong giai đoạn từ tháng 9/2021 đến tháng 11/2021 (thời gian thực hiện khóa luận từ 01/11/2021 đến 24/12/2021).
    • Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong 3 năm: 2018, 2019 và 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên hệ thống quan điểm học thuật về cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh của các nhà kinh tế học tiêu biểu:

  • Khái niệm cạnh tranh: Tiếp cận theo các góc độ của Adam Smith (1770) về việc cạnh tranh làm giảm giá thành; Karl Marx (1978) về sự cạnh tranh điều kiện sản xuất và lưu thông; Paul Samuelson (1948) về sự đối đầu giành giật khách hàng; và Michael Porter (1980, 1996, 2013) về bản chất cạnh tranh nhằm chiếm lĩnh thị phần và tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Khái niệm năng lực cạnh tranh: Khóa luận vận dụng định nghĩa của Nguyễn Hoàng Long & Nguyễn Hoàng Việt (2015), Vũ Trọng Lâm (2006) và PGS.TS. Nguyễn Bách Khoa (1997) về việc kết hợp các nguồn lực bên trong để duy trì, tạo lập lợi thế vượt trội trên thị trường mục tiêu.
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1980): Phân tích 5 lực lượng chi phối ngành kinh doanh gồm: (1) Cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại trong ngành; (2) Quyền thương lượng của nhà cung cấp; (3) Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế; (4) Mối đe dọa từ các đối thủ tiềm ẩn; (5) Quyền thương lượng của khách hàng/người mua.
  • Ba chiến lược cạnh tranh tổng quát: Chiến lược chi phí thấp (Stratégie de domination par les coûts), Chiến lược khác biệt hóa (Stratégie de différenciation) và Chiến lược tập trung (Stratégie de focalisation/concentrée).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh: Được cấu trúc thành 2 nhóm chính:
    1. Năng lực cạnh tranh nguồn lực (Compétitivité des ressources): Năng lực tài chính, năng lực của nhà quản trị, chất lượng nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng kỹ thuật, tiềm lực nghiên cứu và phát triển (R&D).
    2. Năng lực cạnh tranh marketing (Compétitivité marketing): Chất lượng sản phẩm/dịch vụ, chính sách giá, mạng lưới phân phối, hoạt động quảng cáo và xúc tiến bán hàng, uy tín và thương hiệu.

Khóa luận đồng thời kế thừa các nghiên cứu quốc tế (Duane Ireland & Robert E. Hoskisson, 2006; Ryzhkova & Prosvirnin, 2015; Nelson, 2003) và các công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp tại Việt Nam (Nguyễn Phương Thùy, 2020; Võ Hoàng Thảo Nguyên, 2014; Tống Khánh Ly, 2015; Nguyễn Thị Hạnh, 2011; Nguyễn Thị Bích Ngọc, 2011).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để xử lý dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Enquête): Thiết kế phiếu khảo sát đánh giá mức độ quan trọng và điểm số các tiêu chí năng lực cạnh tranh. Tiến hành gửi khảo sát qua Email và Zalo từ ngày 18/11/2021 đến ngày 20/11/2021 đến 2 nhóm đối tượng: cán bộ nhân viên công ty (10 phiếu) và khách hàng của công ty (10 phiếu).
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia/nhà quản lý (Entretien): Phỏng vấn trực tuyến thông qua ứng dụng "Trans" từ ngày 19/11/2021 đến ngày 20/11/2021 với ông Nguyễn Minh Hiền (Giám đốc công ty) để xác định trọng số các tiêu chí và định hướng phát triển.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ được cung cấp bởi Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự của Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh giai đoạn 2018 – 2020; thông tin hoạt động từ trang thông tin điện tử của doanh nghiệp; tài liệu chuyên khảo từ Thư viện Trường Đại học Thương mại; các quy định tại Điều 73 Luật Doanh nghiệp năm 2014.
  • Phương pháp phân tích: Thống kê mô tả, tổng hợp bảng điểm có trọng số, xác định chỉ số năng lực cạnh tranh tuyệt đối và tỷ số năng lực cạnh tranh tương đối giữa doanh nghiệp với các đối thủ trực tiếp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp (Cadre théorique sur la compétitivité et l’amélioration de la compétitivité des entreprises)

Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận mang tính nền tảng:

  • Phân tích bản chất, vai trò và tính tất yếu của việc nâng cao năng lực cạnh tranh nhằm đảm bảo sự sinh tồn, phát triển bền vững và hiện thực hóa các mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Trình bày chi tiết mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và các phương thức định vị chiến lược (dẫn đầu về chi phí, tạo sự khác biệt, tập trung vào thị trường ngách).
  • Thiết lập khung nghiên cứu đánh giá năng lực cạnh tranh gồm 10 tiêu chí thuộc 2 nhóm: nguồn lực bên trong và hoạt động marketing.
  • Phân loại và đánh giá tác động của môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, khoa học - công nghệ, văn hóa - xã hội) và môi trường vi mô (nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh hiện tại và tiềm ẩn) đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh (Situation réelle de la capacité concurrentielle de la société à responsabilité limitée de commerce d’import et d’export Viet Thanh)

Tổng quan về doanh nghiệp

Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh được thành lập năm 2010, có trụ sở chính tại Hà Nội, do ông Nguyễn Minh Hiền làm Giám đốc và là người đại diện theo pháp luật. Mô hình tổ chức quản lý được thiết lập theo Điều 73 Luật Doanh nghiệp 2014, gồm: Giám đốc, Ban kiểm soát và 4 phòng ban chức năng (Phòng Khai thác kỹ thuật, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Nhân sự).

Doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong 3 mảng:

  • Khai thác và kinh doanh khoáng sản, nhiên liệu: kim loại, phi kim, hợp kim, than đá, than bùn.
  • Cung ứng nguyên liệu thô và bán thành phẩm cho các nhà máy sản xuất lớn (quặng sắt, titan, phôi thép, than đá).
  • Cung cấp dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu, kho bãi và dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường thủy nội địa và ven biển.

Về năng lực phương tiện và dự án: Doanh nghiệp sở hữu và khai thác hơn 20 tàu có trọng tải từ 2.000 DWT đến 20.000 DWT, đồng thời liên kết thuê tàu mẹ tải trọng từ 50.000 DWT phục vụ nhập khẩu than. Từ năm 2017, công ty tham gia cung ứng than nhập khẩu cho các nhà máy nhiệt điện lớn (khu vực Duyên Hải, Vĩnh Tân). Ngày 15/10/2018, công ty ký hợp đồng vận chuyển than với Tổng công ty Đông Bắc (Bộ Quốc phòng) sử dụng đội tàu 1.000 – 1.500 DWT đưa than từ bến KM6 về Phả Lại. Đầu tháng 10/2021, công ty tiếp tục ký hợp đồng vận chuyển 100.000 tấn than phục vụ các nhà máy tại Hải Dương, Bắc Giang, chuẩn bị nguồn cung cho Nhà máy nhiệt điện Thái Bình 1 và Thái Bình 2 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN).

Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020

Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn nghiên cứu có sự biến động:

  • Doanh thu và Chi phí: Chi phí hoạt động kinh doanh năm 2019 tăng 819.307.758 đồng (tương ứng tăng 18,3% so với năm 2018); chi phí năm 2020 tiếp tục tăng 555.928.585 đồng (tương ứng tăng 15,2% so với năm 2019).
  • Lợi nhuận: Lợi nhuận năm 2019 tăng 190.597.387 đồng (tăng 11,1% so với năm 2018). Đến giai đoạn 2019 – 2020, lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức giảm 63.415.063 đồng (tương ứng giảm 3,06%) do phát sinh chi phí vận hành và ảnh hưởng của đợt bùng phát dịch Covid-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng.

Đánh giá so sánh năng lực cạnh tranh với các đối thủ trực tiếp

Trên thị trường miền Bắc với hơn 20 doanh nghiệp cùng ngành, tác giả xác định 3 đối thủ cạnh tranh trực tiếp:

  1. Công ty TNHH XNK và Thương mại tổng hợp Sakaeru Việt Nam: Đối thủ lớn nhất; có thế mạnh về hạ tầng kỹ thuật hiện đại và mạng lưới phân phối rộng, nhưng nhân sự còn thiếu kinh nghiệm.
  2. Công ty TNHH Thương mại và Vận tải Quốc tế MARYLAND: Thế mạnh về nhân sự giàu kinh nghiệm và uy tín thương hiệu cao; điểm yếu là chi phí dịch vụ cao và hoạt động quảng cáo chưa hiệu quả.
  3. Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại Vinavico: Thế mạnh về giá cả cạnh tranh và nhân sự có kinh nghiệm; điểm yếu là cơ sở vật chất kỹ thuật còn lạc hậu.

Kết quả xác định trọng số (Importante) và chấm điểm đánh giá năng lực cạnh tranh tổng hợp (thang điểm 1 đến 5) được tổng hợp trong bảng sau:

Nhóm tiêu chí Tiêu chí đánh giá Trọng số ($w_i$) Điểm Việt Thanh Điểm có trọng số Việt Thanh Điểm có trọng số Sakaeru VN Điểm có trọng số MARYLAND Điểm có trọng số Vinavico
Marketing Chất lượng sản phẩm/dịch vụ 0,16 3 0,48 0,32 0,48 0,48
Chính sách giá 0,13 2 0,26 0,39 0,13 0,52
Mạng lưới phân phối 0,14 3 0,42 0,42 0,28 0,28
Hoạt động quảng cáo & xúc tiến 0,06 3 0,18 0,18 0,12 0,12
Uy tín, thương hiệu 0,10 4 0,40 0,20 0,40 0,20
Nguồn lực Năng lực tài chính 0,06 3 0,18 0,18 0,12 0,06
Năng lực nhà quản trị 0,04 3 0,12 0,12 0,12 0,08
Chất lượng nguồn nhân lực 0,14 3 0,42 0,28 0,42 0,56
Cơ sở hạ tầng kỹ thuật 0,09 2 0,18 0,36 0,27 0,18
Tiềm lực nghiên cứu (R&D) 0,08 3 0,24 0,08 0,16 0,08
Tổng cộng 1,00 — 2,88 2,53 2,50 2,08

Đánh giá năng lực cạnh tranh tương đối: $$\text{Tỷ số cạnh tranh (Việt Thanh / Sakaeru Việt Nam)} = \frac{2,88}{2,53} \approx 1,13 \text{ lần}$$

Chỉ số 1,13 cho thấy năng lực cạnh tranh của Việt Thanh chỉ nhỉnh hơn Sakaeru Việt Nam ở mức khiêm tốn. Doanh nghiệp đang bị đối thủ bám đuổi sát sao và hoàn toàn có nguy cơ bị vượt qua nếu không khắc phục điểm yếu về hạ tầng kỹ thuật (chỉ đạt điểm 2 so với điểm 4 của Sakaeru) và chính sách giá (đạt điểm 2 so với điểm 3 của Sakaeru).

Hạn chế và nguyên nhân

  • Hạn chế: Giá cả dịch vụ chưa thực sự cạnh tranh do chi phí đầu vào chưa được kiểm soát tối ưu; hệ thống máy móc, thiết bị sau 11 năm hoạt động đã hao mòn, chi phí bảo dưỡng định kỳ tăng cao.
  • Nguyên nhân chủ quan: Nguồn lực tài chính tự có còn hạn chế, chưa áp dụng đồng bộ công nghệ hiện đại vào quy trình bốc dỡ, phối trộn khoáng sản; quản lý định mức chi phí vận hành chưa chặt chẽ.
  • Nguyên nhân khách quan: Đại dịch Covid-19 ảnh hưởng đến các vùng nguyên liệu (Bắc Giang, Bắc Ninh, Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh); giá cước và nguồn cung than nhập khẩu từ Indonesia, Nga, Úc, Nam Phi biến động mạnh trong năm 2020.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh (Propositions des solutions pour améliorer la compétitivité de la société à responsabilité limitée de commerce d’import et d’export Viet Thanh)

Dự báo và định hướng phát triển

Theo dự báo tăng trưởng sức mua nguyên liệu, năng lượng trong giai đoạn tiếp theo, thị trường miền Bắc ước tính tăng trưởng từ 20% – 25%/năm và miền Nam đạt 30% – 40%/năm. Định hướng của công ty là tiếp tục giữ vững vị thế nhà cung cấp than, khoáng sản uy tín tại khu vực phía Bắc (Hải Dương, Bắc Giang, Quảng Ninh) và từng bước mở rộng thị phần tại khu vực phía Nam (Bình Dương, Trà Vinh).

Các nhóm giải pháp cụ thể

  1. Xây dựng và phát triển chính sách giá hợp lý:

    • Đa dạng hóa các nhà cung cấp than nhập khẩu từ thị trường quốc tế nhằm tăng ưu thế đàm phán giá và đảm bảo nguồn cung ổn định, chất lượng đồng đều.
    • Chuyển đổi phương thức mua hàng: ưu tiên nhập khẩu theo các đơn đặt hàng cụ thể (just-in-time) của các nhà máy nhiệt điện để cắt giảm chi phí lưu kho, bãi và chi phí bảo quản nguyên liệu.
    • Tối ưu hóa các cung đường vận tải đường thủy nội địa có chi phí thấp hơn đáng kể so với vận tải đường bộ để giảm giá thành dịch vụ cuối cùng cho khách hàng.
    • Đẩy mạnh đào tạo chuyên môn cho đội ngũ nhân sự, hoàn thiện quy trình tổ chức nhằm nâng cao năng suất lao động và giảm thiểu hao hụt nguyên liệu trong quá trình vận chuyển.
  2. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng, phương tiện kỹ thuật và ứng dụng công nghệ:

    • Tăng cường kiểm tra, bảo trì và thay thế kịp thời các phụ tùng cho đội sà lan, tàu thủy vận tải nhằm duy trì hiệu suất hoạt động liên tục, hạn chế rủi ro hỏng hóc kỹ thuật trên đường thủy.
    • Đầu tư bổ sung trang thiết bị máy móc mới thông qua các hình thức tài chính linh hoạt như mua trả chậm, trả góp nhiều kỳ để giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu.
    • Mua sắm thêm các phương tiện vận tải đường bộ chuyên dụng như xe đầu kéo container và xe bồn (xitéc) để vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn, tối ưu hóa các tuyến kết hợp bộ - thủy.
    • Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin: hoàn thiện cấu trúc và nội dung website của công ty, phát triển bổ sung các phiên bản ngôn ngữ quốc tế (tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Trung) nhằm gia tăng cơ hội tiếp cận và đàm phán với các đối tác xuất nhập khẩu nước ngoài.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa được bộ tiêu chí định lượng gồm 10 chỉ tiêu với trọng số cụ thể phản ánh đúng đặc thù ngành thương mại xuất nhập khẩu khoáng sản và logistics đường thủy nội địa.
  • Xác định điểm số năng lực cạnh tranh tổng hợp của Công ty Việt Thanh đạt 2,88 điểm trên thang điểm 5, xếp trên các đối thủ Sakaeru Việt Nam (2,53 điểm), MARYLAND (2,50 điểm) và Vinavico (2,08 điểm).
  • Chỉ ra các điểm mạnh cốt lõi của công ty nằm ở uy tín thương hiệu (0,40 điểm), chất lượng nguồn nhân lực (0,42 điểm) và mạng lưới phân phối (0,42 điểm). Đồng thời nhận diện chính xác hai nút thắt làm suy giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp là chính sách giá (0,26 điểm) và cơ sở hạ tầng kỹ thuật (0,18 điểm).

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Thương mại XNK Việt Thanh hệ thống luận cứ khoa học và các giải pháp thực tế để điều chỉnh chiến lược giá, lựa chọn phương thức đầu tư phương tiện vận tải đường thủy/đường bộ và chuyển đổi số hạ tầng truyền thông doanh nghiệp.
  • Về mặt học thuật: Bổ sung tài liệu nghiên cứu ứng dụng về quản trị chiến lược và năng lực cạnh tranh trong phân khúc doanh nghiệp thương mại - vận tải khoáng sản B2B, vốn là lĩnh vực có ít công trình nghiên cứu chuyên sâu bằng tiếng Pháp tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn hạn chế (10 phiếu khảo sát nhân viên, 10 phiếu khảo sát khách hàng và 1 đại diện ban giám đốc), chưa phản ánh hết ý kiến đa chiều của các nhóm đối tác B2B quy mô lớn.
    • Chuỗi dữ liệu thứ cấp tài chính dừng lại ở giai đoạn 2018 – 2020, thời điểm thị trường có nhiều biến động bất thường do tác động trực tiếp của dịch Covid-19 và chưa bao quát đầy đủ sự phục hồi của nền kinh tế giai đoạn hậu đại dịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi điều tra với cỡ mẫu lớn hơn tại các nhà máy nhiệt điện, các tập đoàn năng lượng và đối tác logistics trên phạm vi cả nước.
    • Cập nhật số liệu tài chính giai đoạn 2021 – 2023 để lượng hóa cụ thể hơn hiệu quả kinh tế của các giải pháp đầu tư phương tiện vận tải đường thủy và chuyển đổi công nghệ thông tin.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Tiếng Pháp thương mại, Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Học hỏi cách trình bày một khóa luận tốt nghiệp hoàn chỉnh bằng tiếng Pháp thương mại chuẩn mực, phương pháp xây dựng ma trận trọng số đánh giá năng lực cạnh tranh và kỹ thuật thu thập dữ liệu hỗn hợp.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp thương mại - dịch vụ vận tải B2B: Tham khảo khung tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh và mô hình quản trị chi phí đầu vào trong ngành kinh doanh khoáng sản, năng lượng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Thương mại XNK Việt Thanh kinh doanh những mặt hàng và dịch vụ chính nào?

Doanh nghiệp tập trung vào 3 lĩnh vực chính: (1) Khai thác và thương mại khoáng sản, nhiên liệu (kim loại, phi kim, than đá, than bùn); (2) Cung ứng nguyên liệu thô chưa qua và đã qua sơ chế (quặng sắt, titan, phôi thép, than đá cho các nhà máy nhiệt điện); (3) Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu, dịch vụ kho bãi và dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường thủy, đường bộ.

2. Tổng điểm đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty Việt Thanh và các đối thủ trực tiếp là bao nhiêu?

Theo kết quả điều tra và tính toán có trọng số của tác giả, tổng điểm năng lực cạnh tranh tuyệt đối lần lượt là:

  • Công ty TNHH Thương mại XNK Việt Thanh: 2,88 điểm
  • Công ty TNHH XNK và Thương mại tổng hợp Sakaeru Việt Nam: 2,53 điểm
  • Công ty TNHH Thương mại và Vận tải Quốc tế MARYLAND: 2,50 điểm
  • Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại Vinavico: 2,08 điểm

3. Tiêu chí nào chiếm trọng số cao nhất trong bảng đánh giá năng lực cạnh tranh của công ty?

Tiêu chí được xác định có mức độ quan trọng cao nhất là Chất lượng sản phẩm/dịch vụ với trọng số $0,16$, tiếp theo là Chất lượng nguồn nhân lực ($0,14$), Mạng lưới phân phối ($0,14$) và Chính sách giá ($0,13$).

4. Năng lực đội tàu vận tải của Công ty Việt Thanh được mô tả cụ thể như thế nào trong tài liệu?

Công ty sở hữu và khai thác trên 20 tàu chở hàng có tải trọng từ 2.000 DWT đến 20.000 DWT, có đội tàu hợp tác và cho thuê đáp ứng nhu cầu nhập khẩu than từ nước ngoài với các tàu mẹ có tải trọng từ 50.000 DWT cập cảng tại Việt Nam, cùng các đội sà lan/tàu 1.000 – 1.500 DWT phục vụ vận chuyển đường thủy nội địa.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp tài chính nào để công ty đổi mới trang thiết bị kỹ thuật khi nguồn vốn còn hạn chế?

Tác giả đề xuất doanh nghiệp nên thực hiện đổi mới phương tiện và máy móc công nghệ thông qua các phương thức thanh toán linh hoạt như: mua hàng trả chậm, chia nhỏ kỳ hạn thanh toán theo từng giai đoạn hoặc mua sắm trả góp nhiều kỳ nhằm duy trì sản xuất ổn định mà không gây áp lực đột ngột lên dòng tiền tự có.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Huyền Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động của Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh giai đoạn 2018 – 2020. Thông qua phương pháp điều tra định lượng và phân tích ma trận có trọng số, nghiên cứu đã lượng hóa được khoảng cách cạnh tranh giữa doanh nghiệp với đối thủ lớn nhất (Sakaeru Việt Nam) ở mức 1,13 lần, đồng thời xác định rõ điểm nghẽn về giá thành và hạ tầng kỹ thuật. Các giải pháp đề xuất về tối ưu chi phí đầu vào, khai thác ưu thế vận tải đường thủy và nâng cấp cơ sở vật chất, công nghệ thông tin có giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp củng cố vị thế trên thị trường xuất nhập khẩu khoáng sản phía Bắc.