Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Mở rộng thị trường xuất khẩu tóc giả của Công ty TNHH XNK Gia Phạm" do sinh viên Mai Thị Hồng Liễu thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Phạm Thị Quỳnh Liên tại Học viện Chính sách và Phát triển (ngành Kinh tế quốc tế, chuyên ngành Thương mại quốc tế và Logistics, năm 2023). Đề tài nghiên cứu một ngành hàng xuất khẩu đặc thù mang lại giá trị gia tăng cao nhưng ít xuất hiện trong các công trình học thuật chính thống tại Việt Nam: ngành sản xuất và kinh doanh tóc giả từ tóc tự nhiên.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ: từ cuối những năm 2000, các sản phẩm tóc cắt từ đầu người dài 40–50 cm, nặng 100–200 gram đã có giá trị trên 1 triệu đồng. Đến nay, xuất khẩu tóc giả đã phát triển thành ngành công nghiệp quy mô toàn cầu. Trong xu thế tự do hóa thương mại và toàn cầu hóa, việc mở rộng thị trường là tất yếu để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, phân tán rủi ro và gia tăng doanh số. Công ty TNHH XNK Gia Phạm (thành lập từ năm 2015) hoạt động trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu lớn ở châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ cũng như các doanh nghiệp nội địa. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu tóc giả mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường xuất khẩu và hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu tóc giả của Công ty TNHH XNK Gia Phạm giai đoạn 2018–2022, chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp cụ thể và khả thi nhằm đẩy mạnh mở rộng thị trường xuất khẩu của công ty trong giai đoạn 2023–2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng tóc giả của Công ty TNHH XNK Gia Phạm.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu của Công ty TNHH XNK Gia Phạm tại các thị trường trọng điểm (Châu Phi: Nigeria, Zambia, Cameroon, Ghana, Bờ Biển Ngà; Châu Âu – Mỹ: Anh, Đức, Mỹ, Hà Lan).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2018–2022; đề xuất giải pháp và định hướng phát triển cho giai đoạn 2023–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp lý thuyết thương mại quốc tế, quản trị marketing xuất khẩu và kiến thức kỹ thuật chuyên ngành về sản phẩm tóc giả:

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng:

  • Lý luận về thị trường và thị trường xuất khẩu: Tiếp cận quan điểm kinh tế học cổ điển, từ điển kinh tế học, quan điểm của Hiệp hội Quản trị Hoa Kỳ và định nghĩa kinh tế học hiện đại của Paul Samuelson về cơ chế tương tác cung - cầu xác định giá cả và sản lượng. Phân loại thị trường xuất khẩu theo vị trí địa lý, lịch sử quan hệ thương mại (truyền thống, mới, tiềm năng), mức độ ưu tiên, cán cân thương mại và phương thức hình thành giá.
  • Lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu: Tiếp cận theo giáo trình Đại học Kinh tế Quốc dân và quan điểm marketing hiện đại. Phân định rõ hai phương thức:
    • Mở rộng theo chiều rộng: Thâm nhập các thị trường địa lý mới, gia tăng số lượng quốc gia tiếp cận; đánh giá qua chỉ tiêu số lượng thị trường xuất khẩu mới tăng bình quân ($t = \frac{t_1 + t_2 + \dots + t_n}{n}$).
    • Mở rộng theo chiều sâu: Gia tăng thị phần, khối lượng sản phẩm và danh mục hàng hóa tại các thị trường hiện hữu; đánh giá qua tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu liên hoàn ($k = \frac{k_n}{k_{n-1}}$) và chuyển dịch cơ cấu sản phẩm xuất khẩu.
  • Phương thức thâm nhập thị trường: Đánh giá các hình thức xuất khẩu trực tiếp/gián tiếp, nhượng giấy phép (licensing) và đầu tư trực tiếp (FDI).
  • Hệ thống phân loại kỹ thuật ngành tóc giả:
    • Theo chất lượng: Tóc người (Human Hair gồm Virgin Hair - tóc nguyên bản chưa qua xử lý hóa chất và Remy Hair - tóc thu gom được xử lý định hướng lại lớp biểu bì); Tóc sợi nhân tạo (Synthetic Hair làm từ sợi Acrylic, Polyester, PVC); Tóc trộn (Blend Hair).
    • Theo độ dày (grade/thickness): Single Drawn (SG: 10–20% sợi dài), Double Drawn (DD: 30–50%), Super Double Drawn Type 2 (SDD2: 65–70%), Super Double Drawn Type 1 (SDD1: 85–90%).
    • Theo cấu trúc sử dụng: Tóc dệt (Weft Hair), lưới trùm (Closure/Frontal từ các loại ren như HD lace, brown lace, swiss lace), tóc thô không dệt (Bulk Hair), tóc dán keo (Tape-in Hair), và tóc gắn nhiệt keratin (Tip Hair).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research), thu thập nguồn số liệu thứ cấp nội bộ trực tiếp từ Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng PR–Marketing và Phòng Hành chính Nhân sự của Công ty TNHH XNK Gia Phạm giai đoạn 2018–2022.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, phân tích cơ cấu, so sánh số liệu liên hoàn giữa các năm và phương pháp suy luận logic kinh tế để đánh giá hiệu quả xuất khẩu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, vai trò của việc mở rộng thị trường đối với nền kinh tế và doanh nghiệp. Tác giả phân tích các bước trong quy trình nghiên cứu thị trường quốc tế (xác định vấn đề, thu thập dữ liệu, xử lý thông tin, ra quyết định) cùng các nhân tố ảnh hưởng từ nội lực doanh nghiệp (tài chính, nhân lực, công nghệ, quản lý, sản phẩm) đến môi trường vĩ mô bên ngoài (chính sách xuất nhập khẩu, FTA, biến động kinh tế, luật pháp, văn hóa - xã hội nước sở tại).

Bên cạnh lý luận đại cương, chương 1 đi sâu vào các đặc tính chuyên biệt của ngành tóc giả và phân tích bài học kinh nghiệm từ các đối thủ cạnh tranh quốc tế cũng như nội địa:

  • Đối thủ quốc tế:
    • Ấn Độ: Nguồn cung cấp tóc thô (Bulk hair) lớn nhất thế giới, chất lượng tóc dày, khỏe tự nhiên và giá rẻ; tuy nhiên điểm yếu là công nghệ chế biến sâu chưa phát triển, chủ yếu xuất khẩu thô sang Trung Quốc.
    • Trung Quốc: Nước xuất khẩu tóc thành phẩm lớn nhất thế giới, vượt trội về công nghệ uốn xoăn và định hình, mẫu mã đa dạng, giá thành rẻ do sử dụng tóc trộn (Blend hair) và xử lý hóa chất bằng axit; nhược điểm là làm yếu cấu trúc sợi tóc, giảm độ bền và từng chịu áp lực tẩy chay từ thị trường phương Tây liên quan đến vấn đề lao động.
  • Đối thủ trong nước: Khảo sát các doanh nghiệp tiêu biểu như Vietlink Hair (mạnh về phân khúc Tape, Tip cho thị trường Âu – Mỹ), APO Hair (chuyên sản xuất Weft hair), Anka Hair (thế mạnh về Lace Frontal, Closure), Michair (chuyên Clip-in hair) và Luxury Vietnam Hair (doanh nghiệp đầu ngành).

Chương 2: Thực trạng mở rộng thị trường xuất khẩu mặt hàng tóc của Công ty TNHH XNK Gia Phạm

Chương 2 trình bày chi tiết về tổ chức và kết quả hoạt động xuất khẩu của Công ty Gia Phạm giai đoạn 2018–2022:

  • Năng lực nội bộ: Đến năm 2022, công ty có 48 nhân sự khối văn phòng (40 cử nhân đại học, 8 cao đẳng), trong đó Phòng Kinh doanh chiếm 52,08% (25 nhân sự) và Phòng PR-Marketing chiếm 20,83% (10 nhân sự). Năng lực sản xuất trực tiếp gồm 4 xưởng làm tóc và 1 kho dự trữ với 85 công nhân kỹ thuật.
  • Cơ cấu sản phẩm: Sản phẩm tóc dệt (Weft Hair) đóng vai trò chủ đạo, chiếm trên 80% tổng doanh số xuất khẩu của công ty; tóc thô (Bulk hair) chiếm 8–10%; tóc gắn nhiệt (Keratin Tip) chiếm 8–10%; tóc dán keo (Keratin Tape) chiếm 2–3%.
  • Sản lượng và thị trường xuất khẩu: Công ty phân phối sản phẩm đến hai khu vực thị trường chính mang đặc tính đối lập:
Thị trường Đặc điểm sản phẩm ưa chuộng Ưu điểm thương mại Nhược điểm / Thách thức
Châu Phi (Nigeria, Zambia, Cameroon, Ghana, Bờ Biển Ngà) Tóc Weft, Super Double Drawn, tóc dày từ đầu đến ngọn, màu sắc sặc sỡ, phù hợp dòng Remy Hair. Khách hàng dễ tính, nhu cầu sử dụng tóc giả hàng ngày rất lớn; tỷ lệ mua lại cao. Rủi ro tỷ giá tiền tệ, lạm phát cao; thời gian chốt đơn kéo dài do khách hàng cân nhắc khả năng tài chính.
Châu Âu – Mỹ (Anh, Mỹ, Đức, Hà Lan, Ý) Tóc Virgin Hair, Single/Double Drawn có độ mỏng tự nhiên về đuôi; tóc tẩy màu sáng, tóc Tip, Tape, Bulk. Khách hàng có thu nhập cao, am hiểu sâu về tóc, thanh toán nhanh qua thương mại điện tử. Yêu cầu kỹ thuật cực kỳ khắt khe; nếu đơn hàng phát sinh lỗi nhỏ khách sẽ ngừng hợp tác vĩnh viễn.

Bảng 1: Sản lượng xuất khẩu tóc giả của Công ty Gia Phạm theo thị trường giai đoạn 2018–2022 (Đơn vị: kg)

Thị trường 2018 2019 2020 2021 2022
Nigeria 1.056,87 1.002,65 906,95 1.049,92 1.748,94
Zambia 472,51 468,08 502,78 519,17 779,58
Cameroon 288,63 301,56 362,50 374,98 581,62
Ghana 534,12 462,47 352,09 359,98 504,68
Bờ Biển Ngà - - - - 283,06
Anh - 245,47 172,34 264,27 384,10
Đức - - - 182,13 383,99
Mỹ 196,78 158,65 165,31 274,99 400,80
Hà Lan - - - 177,14 285,76
Tổng sản lượng 2.548,91 2.638,88 2.577,00 3.371,20 5.468,40

Bảng 2: Cơ cấu thị trường xuất khẩu của Công ty Gia Phạm giai đoạn 2018–2022 (Đơn vị: %)

Thị trường 2018 2019 2020 2021 2022
Nigeria 33,82 32,79 28,47 30,62 31,85
Zambia 18,63 13,54 15,96 11,86 11,86
Cameroon 11,01 10,02 9,73 10,82 9,71
Ghana 9,06 7,24 7,88 9,44 5,85
Bờ Biển Ngà - - - - 4,99
Anh - 9,55 12,42 9,23 9,48
Đức - - - 6,15 5,03
Mỹ 19,09 14,57 17,11 10,05 8,97
Hà Lan - - - 4,92 7,24
Khác 8,34 12,32 8,41 6,86 4,97
Tổng cộng 100,00 100,00 100,00 100,00 100,00

Bảng 3: Kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng tóc giả của Công ty Gia Phạm giai đoạn 2018–2022 (Đơn vị: USD)

Tên mặt hàng 2018 2019 2020 2021 2022
Double Drawn Hair 356.782 294.860 428.770 523.056 650.036
Single Drawn Hair 103.443 98.742 102.907 130.525 202.036
Hair extensions 561.495 507.982 428.779 563.465 734.598
Hand-tied weft hair, clip-in 456.334 322.148 394.476 430.002 501.239
Virgin hair from one girl 500.276 388.472 343.023 406.596 487.230
Lace closure 191.273 145.688 153.000 176.000 203.000
  • Đánh giá kết quả: Hoạt động xuất khẩu chịu ảnh hưởng suy giảm trong giai đoạn dịch Covid-19 (2019–2020), sau đó phục hồi và tăng trưởng vượt bậc vào năm 2021–2022. Năm 2022, công ty chính thức mở văn phòng đại diện bán hàng tại Lagos (Nigeria) nhằm tối ưu hóa kênh phân phối tại thị trường tiêu thụ lớn nhất, đồng thời thâm nhập thành công vào thị trường Bờ Biển Ngà và các quốc gia Tây Âu (Đức, Hà Lan). Lợi thế logistics đường biển chuyên tuyến và cơ chế thanh toán qua đại lý tiền tệ Naira là chìa khóa giữ vững vị thế tại Châu Phi.

Chương 3: Giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu tóc của Công ty TNHH XNK Gia Phạm

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển giai đoạn 2023–2025 dựa trên phân tích các cơ hội (nhu cầu tiêu dùng quốc tế tăng, độ bền của tóc Việt Nam cao từ 4–5 năm) và thách thức (cạnh tranh về giá từ Trung Quốc, nguồn nguyên liệu tóc tự nhiên ngày càng khan hiếm, rủi ro biến động tỷ giá và thanh toán quốc tế).

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cấp doanh nghiệp và 1 nhóm kiến nghị chính sách:

  1. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ quy trình thu mua nguyên liệu đầu vào; cải tiến công nghệ xử lý hóa chất và tẩy nhuộm tóc nhằm bảo tồn lớp biểu bì tự nhiên, đáp ứng tiêu chuẩn tóc tẩy sáng cho thị trường Âu – Mỹ.
  2. Phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ bán hàng quốc tế, bồi dưỡng ngoại ngữ và kỹ năng thấu hiểu văn hóa tiêu dùng chuyên biệt của khách hàng từng vùng địa lý.
  3. Nâng cao hiệu quả truyền thông – marketing: Đẩy mạnh tiếp thị trực tuyến qua mạng xã hội, xây dựng website thương mại chuẩn quốc tế và tăng cường nhận diện thương hiệu.
  4. Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường: Thiết lập quy trình khảo sát dữ liệu định kỳ, phân đoạn thị trường sâu để xây dựng chính sách giá và mẫu mã tương thích cho từng quốc gia.
  5. Kiến nghị với Nhà nước và Chính phủ: Đề xuất các cơ quan quản lý tạo điều kiện thuận lợi trong thủ tục thông quan hải quan, cung cấp thông tin thị trường xuất khẩu qua các hiệp định thương mại tự do (FTA) và hỗ trợ cơ chế thanh toán ngoại hối ổn định.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Tổng hợp bức tranh kinh doanh thực chứng của Công ty Gia Phạm: Tổng sản lượng xuất khẩu tăng trưởng từ 2.548,91 kg (2018) lên 5.468,40 kg (2022). Trong đó, Nigeria luôn duy trì vị thế thị trường số một với tỷ trọng dao động từ 28,47% đến 33,82%, đạt 1.748,94 kg vào năm 2022.
  • Kim ngạch tất cả các mặt hàng chủ lực đều đạt mức tăng trưởng cao trong năm 2022: Hair extensions đạt 734.598 USD, Double Drawn Hair đạt 650.036 USD, Hand-tied weft hair đạt 501.239 USD, Virgin hair đạt 487.230 USD.
  • Ghi nhận bước tiến chiến lược về mở rộng thị trường theo chiều rộng thông qua việc thành lập văn phòng đại diện tại Lagos (Nigeria) năm 2022 và phát triển thành công 4 thị trường mới (Bờ Biển Ngà, Anh, Đức, Hà Lan).

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp tài liệu nghiên cứu thực tiễn chi tiết về chuỗi cung ứng, phân loại kỹ thuật và thương mại hóa quốc tế của ngành tóc giả Việt Nam.
  • Hệ thống hóa các phương thức mở rộng thị trường (kết hợp đồng thời chiều rộng và chiều sâu) ứng dụng cho một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ trong lĩnh vực gia công - xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi dữ liệu thứ cấp nội bộ của một doanh nghiệp duy nhất (Công ty TNHH XNK Gia Phạm); một số số liệu về chi phí và tổng doanh thu toàn diện chưa được trình bày đầy đủ do tính bảo mật nội bộ của doanh nghiệp; chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng trực tiếp người tiêu dùng cuối cùng tại nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng hành vi tiêu dùng đối với tóc giả Việt Nam tại thị trường Châu Phi và Âu – Mỹ; phân tích sâu về quản trị rủi ro chuỗi cung ứng tóc nguyên liệu thô tại các làng nghề Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics, Marketing quốc tế và Quản trị kinh doanh.
  • Nội dung đáng giá: Phần phân loại kỹ thuật chi tiết về các loại tóc (Virgin, Remy, Weft, Closure/Frontal, Tape, Tip) và mô hình giải quyết bài toán thanh toán - logistics tại thị trường Châu Phi (kênh đại lý tiền tệ Naira và vận tải đường biển chuyên tuyến).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt sản phẩm Virgin Hair và Remy Hair như thế nào về mặt chất lượng và thị trường tiêu thụ?
Virgin Hair là tóc cắt trực tiếp từ một người, chưa qua xử lý hóa chất, các lớp biểu bì cùng hướng, có thể nhuộm và tẩy lên các tông màu sáng nhất với giá thành cao, phù hợp với khách hàng giàu có tại Châu Âu – Mỹ. Remy Hair là tóc thu lượm từ salon, sàn nhà qua xử lý định hướng lại sợi tóc, thường chỉ nhuộm/tẩy được các tông màu tối nhưng giá thành rẻ hơn, phù hợp với nhu cầu của đa số khách hàng Châu Phi.

2. Thị trường xuất khẩu lớn nhất của Công ty Gia Phạm là quốc gia nào và nhờ lợi thế cạnh tranh gì?
Nigeria là thị trường xuất khẩu lớn nhất (chiếm 31,85% sản lượng năm 2022 với 1.748,94 kg). Lợi thế cạnh tranh của công ty tại đây là ký kết hợp tác với đại lý vận chuyển đường biển giá rẻ từ Việt Nam và thiết lập mạng lưới đại lý thanh toán trực tiếp bằng đồng tiền bản địa (Naira) quy đổi linh hoạt theo tỷ giá USD, giúp khách hàng thanh toán thuận tiện.

3. Sự khác biệt cơ bản giữa thị hiếu tiêu dùng tóc giả của thị trường Châu Phi và Châu Âu – Mỹ là gì?
Khách hàng Châu Phi chuộng tóc dệt (Weft hair), độ dày cao từ gốc đến ngọn (Super Double Drawn), màu sắc đen tự nhiên hoặc sặc sỡ và dùng tóc giả hàng ngày. Ngược lại, khách hàng Âu – Mỹ có mái tóc tự nhiên nên chỉ mua tóc về để nối (Bulk, Tip, Tape) hoặc làm dày thêm, chuộng tóc mỏng dần về đuôi tự nhiên (Single/Double Drawn) và yêu cầu tóc tẩy được các gam màu sáng cao cấp.

4. Hai đối thủ cạnh tranh quốc tế lớn nhất của doanh nghiệp xuất khẩu tóc Việt Nam là ai?
Đó là Ấn Độ và Trung Quốc. Ấn Độ có ưu thế tuyệt đối về nguồn cung cấp tóc thô tự nhiên dồi dào, sợi tóc to khỏe và giá thành rẻ nhất. Trung Quốc là quốc gia xuất khẩu tóc thành phẩm lớn nhất thế giới với công nghệ làm tóc xoăn hiện đại và đa dạng phân khúc giá (sử dụng tóc trộn và tóc nhân tạo).

5. Công ty Gia Phạm đã áp dụng những chỉ tiêu định lượng nào để đo lường việc mở rộng thị trường?
Công ty sử dụng chỉ tiêu số lượng thị trường mới bình quân ($t$) để đo lường mở rộng theo chiều rộng (độ phủ địa lý), và sử dụng tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu liên hoàn ($k = k_n / k_{n-1}$) cùng sự dịch chuyển cơ cấu tỷ trọng doanh số/sản lượng để đo lường mở rộng theo chiều sâu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thị Hồng Liễu đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận về mở rộng thị trường xuất khẩu và làm sáng tỏ bức tranh thực tế của ngành xuất khẩu tóc giả thông qua trường hợp điển hình tại Công ty TNHH XNK Gia Phạm giai đoạn 2018–2022. Dữ liệu thực chứng cho thấy sự thích ứng linh hoạt của doanh nghiệp qua việc kết hợp chiến lược mở rộng theo chiều rộng (thâm nhập thị trường mới tại Tây Âu và mở văn phòng đại diện tại Lagos) với mở rộng theo chiều sâu (đa dạng hóa chủng loại sản phẩm Weft, Tip, Tape). Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2023–2025 có tính khả thi, bám sát các rào cản kỹ thuật và đặc thù thị trường quốc tế của ngành hàng.