Tổng quan nghiên cứu

Thị trường vận tải hàng không quốc tế giữa Việt Nam và Nhật Bản đã chứng kiến bước chuyển mình mạnh mẽ sau khi hai quốc gia chính thức ký kết Hiệp định Hàng không song phương vào ngày 23/05/1994. Trong bối cảnh Nhật Bản sở hữu quy mô thị trường du lịch nước ngoài khổng lồ với 17,82 triệu lượt khách xuất cảnh năm 2000 và lượng khách Nhật Bản vào Việt Nam tăng trưởng bình quân 30% mỗi năm (đạt 175.000 lượt khách năm 2001), việc thiết lập một chiến lược kinh doanh bài bản trở thành bài toán sinh tồn của Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam (Vietnam Airlines). Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết áp lực cạnh tranh gay gắt từ các hãng hàng không hàng đầu Nhật Bản như Japan Airlines, All Nippon Airways và các hãng trung chuyển quốc tế qua ngả Hồng Kông, Bangkok.

Mục tiêu cụ thể của công trình là phân tích thực trạng hoạt động Marketing của Vietnam Airlines trên đường bay Việt Nam – Nhật Bản giai đoạn 1994–2001, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp Marketing Mix (4P) toàn diện nhằm mở rộng mạng bay, tối ưu hóa hệ số sử dụng ghế và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2002–2005. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các trục bay trọng điểm kết nối Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội với hai trung tâm kinh tế lớn của Nhật Bản là Tokyo (sân bay Narita) và Osaka (sân bay Kansai). Ý nghĩa thực tiễn của đề tài được lượng hóa rõ nét khi giúp Vietnam Airlines củng cố vị thế dẫn đầu thị trường với 54% thị phần vận chuyển hành khách và đạt hệ số sử dụng ghế ấn tượng 81% trong năm 2001, tạo tiền đề vững chắc cho việc tiếp nhận đội máy bay thân rộng hiện đại Boeing 777-200.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết Marketing dịch vụ hỗn hợp 4P (Product, Price, Place, Promotion) được hiệu chỉnh đặc thù cho ngành vận tải hàng không dân dụng. Khung lý thuyết này phân định rõ sản phẩm hàng không thành sản phẩm cứng (tần suất bay, loại tàu bay, khung giờ cất hạ cánh) và sản phẩm mềm (chất lượng phục vụ mặt đất, dịch vụ trên không, đội ngũ tiếp viên). Đồng thời, tác giả vận dụng lý thuyết tự do hóa vận tải hàng không (Air Transport Deregulation) để phân tích tác động của các hiệp định mở cửa bầu trời và xu hướng liên minh hàng không toàn cầu.

Bên cạnh đó, nghiên cứu phát triển Mô hình Ma trận Trạng thái Thị trường (Matrix S1–S4) dựa trên hai biến số cốt lõi: Hệ số sử dụng ghế (Seat Factor so với điểm hòa vốn Fb1) và Thị phần tương đối (Market Share MKS so với tỷ lệ cân bằng Mb1 = 1/N). Khung phân tích này tích hợp các khái niệm chuyên ngành chuẩn mực của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) như Doanh thu luân chuyển hành khách (RPK), Ghế luân chuyển cung ứng (ASK), Doanh thu bình quân trên ghế cung ứng (Yield Management) và các cấp độ thương quyền hàng không (Thương quyền 3/4 và Thương quyền 6).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp toàn diện thu thập từ Ban Kế hoạch Thị trường của Tổng công ty Hàng không Việt Nam, số liệu thống kê của Cục Du lịch Nhật Bản (JNTO), ICAO và hệ thống dữ liệu xuất nhập cảnh giai đoạn 1990–2001. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 256.386 lượt hành khách quốc tế (OFOD) vận chuyển trên đường bay Việt Nam – Nhật Bản trong năm 2001, kết hợp tập dữ liệu khảo sát phân tầng theo cơ cấu mục đích chuyến đi (65% khách du lịch, 32% khách thương nhân công vụ và 3% khách thăm thân).

Phương pháp chọn mẫu toàn bộ (census sampling) trên hệ thống check-in được lựa chọn vì mang lại tính chính xác tuyệt đối, loại bỏ sai số chọn mẫu khi đánh giá dung lượng thị trường thực tế. Tác giả kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phân tích kinh tế so sánh và tham vấn chuyên gia hàng không để đánh giá mối quan hệ giữa biến số tải cung ứng và doanh thu. Trục thời gian nghiên cứu trải dài từ năm 1994 (thời điểm ký hiệp định hàng không) đến năm 2002 (thời điểm mở các đường bay thẳng kết nối thủ đô Hà Nội với Tokyo).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, thị trường hành khách giữa Việt Nam và Nhật Bản đạt mức tăng trưởng phi mã. Dung lượng khách trực tiếp (O&D) tăng từ 30.440 lượt người năm 1993 lên 175.000 lượt người năm 2001 (tăng hơn 5,7 lần), trong đó luồng khách từ Tokyo và Osaka chiếm lần lượt 54% và 38% tổng lưu lượng khách Nhật Bản vào Việt Nam.

Thứ hai, Vietnam Airlines đã xác lập vị thế thống lĩnh vượt bậc so với các đối thủ quốc tế. Năm 2001, tổng thị trường đạt 256.386 lượt khách với tải cung ứng 350.657 ghế. Vietnam Airlines đã vận chuyển 137.692 lượt khách, đạt thị phần 54% (tăng 2 điểm phần trăm so với năm 2000), vượt xa đối thủ trực tiếp Japan Airlines với 41% thị phần và All Nippon Airways với 6% thị phần. Hệ số sử dụng ghế của Vietnam Airlines đạt mức kỷ lục 81%, cao hơn đáng kể so với mức 67% của Japan Airlines và 58% của All Nippon Airways.

Thứ ba, sự hình thành các đường bay trực tiếp đã giải tỏa áp lực thất thoát nguồn khách quá cảnh (transit leakage). Trước năm 2000, có tới 92% lượng khách đi lại giữa Tokyo và Hà Nội phải bay vòng qua Hồng Kông trên hãng Cathay Pacific. Khi đường bay thẳng và liên danh được mở rộng, lượng khách bay vòng qua các cửa ngõ khu vực giảm mạnh 27% (quá cảnh qua Bangkok giảm 35%, Kuala Lumpur giảm 43%, Seoul giảm 53%).

Thứ tư, phân khúc khách du lịch chiếm tỷ trọng chủ đạo với 65,8%, đặc biệt nổi bật là nhóm khách nữ nhân viên văn phòng (Office Ladies) ở độ tuổi 20–30 và nhóm khách trung niên trên 50 tuổi. Phân khúc khách thương gia tuy chỉ chiếm 11,5% nhưng mang lại tỷ suất lợi nhuận cao nhất cho mỗi chuyến bay.

Thảo luận kết quả

Thành công vượt trội của Vietnam Airlines bắt nguồn từ chiến lược sản phẩm cứng linh hoạt và nghệ thuật hợp tác song phương. Việc đồng thời ký thỏa thuận liên danh trao đổi chỗ (blocked-space codeshare) với cả hai hãng đối thủ truyền thống của Nhật là Japan Airlines và All Nippon Airways đã giúp hãng phủ kín tần suất bay lên đến 10 chuyến/tuần trên tuyến SGN–KIX và 6 chuyến/tuần trên tuyến SGN–NRT mà không phải chịu rủi ro chi phí vận hành máy bay quá lớn. Khung giờ bay xuất phát từ Nhật Bản vào buổi trưa và hạ cánh tại Việt Nam vào buổi chiều là lợi thế cạnh tranh tuyệt đối, giúp khách du lịch không bị mất ngày tham quan và dễ dàng nối chuyến nội địa hoặc đi Campuchia theo thương quyền 6.

So sánh với bức tranh toàn cầu, hệ số sử dụng ghế 81% của Vietnam Airlines trên tuyến bay này cao hơn rất nhiều so với mức trung bình 59%–61% của hàng không thế giới theo báo cáo thống kê của ICAO. Về mặt trực quan hóa dữ liệu, toàn bộ diễn biến thị trường có thể được định vị rõ nét trên Ma trận 4 ô S1–S4: đường bay SGN–KIX của Vietnam Airlines đã đạt trạng thái lý tưởng S4 (thị phần cao 60%, hệ số ghế cao 83%), cho phép hãng chủ động dẫn dắt giá và định hình thị trường. Biểu đồ luồng hành khách cũng phản ánh rõ sự chuyển dịch thị phần từ các trung tâm trung chuyển Bangkok, Singapore về các đường bay thẳng trực tiếp của Vietnam Airlines.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, về chính sách sản phẩm, Vietnam Airlines cần tối ưu hóa tần suất khai thác lên 7–14 chuyến/tuần trên các trục bay chính SGN/HAN – NRT/KIX. Kế hoạch tiếp nhận 04 tàu bay hiện đại Boeing 777-200 giai đoạn 2003–2005 cần được ưu tiên phân bổ cho đường bay Nhật Bản nhằm chuẩn hóa tiện nghi khoang khách. Đồng thời, hãng cần duy trì đội ngũ tiếp viên bản địa người Nhật trên 100% các chuyến bay quốc tế và nâng cấp thực đơn suất ăn hợp khẩu vị nhằm đạt mục tiêu chỉ số đúng giờ (OTP) trên 85% và mức độ hài lòng của khách hàng trên 90%.

Thứ hai, về chính sách giá, chuyển đổi dứt khoát từ cơ chế một giá cứng nhắc sang chính sách đa dạng giá (Differential Fare) điều hành linh hoạt theo kỹ thuật quản trị doanh thu (Yield Management). Cần phân hóa chi tiết các hạng đặt chỗ trên hệ thống phân phối toàn cầu Abacus và SITA, áp dụng mức giá khuyến mãi đón đầu cho các công ty lữ hành trước 6 tháng, giúp nâng cao doanh thu trên mỗi ghế-kilômét (Revenue/ASK) từ 12% đến 15% trong giai đoạn 2002–2004.

Thứ ba, về chính sách phân phối, hoàn thiện mô hình mạng bán đa tầng gồm Văn phòng chi nhánh tại Tokyo, Osaka kết hợp Tổng đại lý (GSA) với mức hoa hồng 3% doanh số. Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các tập đoàn du lịch hàng đầu Nhật Bản như Japan Travel Bureau (JTB) nhằm đảm bảo thị phần bán tour trọn gói chiếm trên 65% dung lượng phân phối.

Thứ tư, về xúc tiến hỗn hợp, Ban Tiếp thị Hành khách cần chủ động ngân sách triển khai các chiến dịch quảng cáo chiến lược định vị hình ảnh văn hóa Việt Nam trên truyền hình và báo chí Nhật Bản; tổ chức định kỳ 2–3 đợt Fam trip và Press tour mỗi năm dành cho các đại lý du lịch và phóng viên quốc tế; đẩy mạnh gói sản phẩm liên kết du lịch Đông Dương khai thác thương quyền 6 tuyến Nhật Bản – Việt Nam – Campuchia đạt mục tiêu tăng trưởng 20% mỗi năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà quản trị kinh doanh và chuyên viên hoạch định mạng bay tại các hãng hàng không. Luận văn cung cấp case study thực tế về phương pháp đàm phán thương quyền, kỹ thuật chia sẻ chỗ liên danh (codeshare) và nghệ thuật phân bổ slot bay tại các sân bay quốc tế đông đúc.

Nhóm thứ hai là các nhà hoạch định chính sách tại Cục Hàng không Dân dụng và Bộ Giao thông Vận tải. Tài liệu này đóng vai trò nguồn tham khảo giá trị trong việc xây dựng khung pháp lý, đàm phán hiệp định hàng không song phương và bảo hộ hợp lý năng lực vận tải quốc gia trong tiến trình hội nhập WTO.

Nhóm thứ ba là các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và các cơ quan xúc tiến du lịch quốc tế. Nội dung phân tích sâu sắc về tâm lý, thị hiếu và chu kỳ mùa vụ của 17,82 triệu du khách Nhật Bản là cơ sở dữ liệu nền tảng để thiết kế các sản phẩm tour trọn gói đón đầu dòng khách chi tiêu cao.

Nhóm thứ tư là giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing Dịch vụ và Kinh tế Vận tải. Công trình mang lại một mô hình phân tích ma trận thị trường hoàn chỉnh cùng hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả vận tải hàng không chuẩn mực quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao thị trường hàng không Nhật Bản lại giữ vai trò chiến lược sống còn đối với Vietnam Airlines?

Nhật Bản là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới lúc bấy giờ với thu nhập bình quân 31.900 USD/người và hơn 17,82 triệu lượt người xuất ngoại mỗi năm. Nguồn khách Nhật Bản có khả năng chi trả cao, tăng trưởng đều đặn 30%/năm và mang lại nguồn ngoại tệ ổn định, chiếm tỷ trọng doanh thu quốc tế vượt trội trong cơ cấu tài chính của hãng.

Yếu tố nào giúp Vietnam Airlines chiếm lĩnh 54% thị phần, vượt qua đối thủ Japan Airlines vào năm 2001?

Vietnam Airlines đã tận dụng xuất sắc lợi thế hiệp định song phương để liên danh hợp tác đồng thời với cả Japan Airlines và All Nippon Airways. Hãng thiết lập lịch bay ban ngày thuận tiện từ Nhật Bản về Việt Nam, cung ứng tới 117.198 ghế trên tuyến Osaka và khai thác triệt để luồng khách du lịch cùng nguồn khách nối chuyến đi Campuchia.

Ma trận Trạng thái Thị trường (S1–S4) đóng góp gì cho công tác điều hành Marketing?

Ma trận S1–S4 phân loại đường bay thành 4 trạng thái dựa trên điểm hòa vốn ghế suất và thị phần tương đối. Nhờ công cụ này, nhà quản trị xác định đường bay SGN–KIX đang ở trạng thái lý tưởng S4 để tập trung nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa doanh thu thay vì lãng phí chi phí xúc tiến dàn trải.

Rào cản lớn nhất khi mở đường bay thẳng giữa hai thủ đô Hà Nội và Tokyo là gì?

Rào cản lớn nhất là sự khan hiếm giờ cất hạ cánh (slot time) tại sân bay quốc tế Narita cùng chính sách bảo hộ của nhà chức trách hàng không Nhật Bản. Điều này buộc 79% hành khách phải bay vòng qua Hồng Kông cho đến khi hai chính phủ đàm phán thành công cấp phép 2 chuyến/tuần vào tháng 06/2002.

Chiến lược sản phẩm mềm nào tạo nên sự khác biệt của Vietnam Airlines tại thị trường Nhật?

Hãng đã trực tiếp tuyển dụng và bố trí tiếp viên người Nhật trên các chuyến bay để vượt qua rào cản ngôn ngữ, chuẩn hóa quy trình phục vụ mặt đất theo tiêu chuẩn quốc tế và thiết kế thực đơn suất ăn riêng biệt. Những cải tiến này giúp chỉ số hài lòng của khách hàng Nhật Bản tăng trưởng vượt bậc qua từng năm.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận Marketing hàng không và làm sáng tỏ bức tranh cạnh tranh thực tế trên đường bay Việt Nam – Nhật Bản giai đoạn 1994–2001.
  • Minh chứng năng lực điều hành vượt bậc của Vietnam Airlines khi đạt 54% thị phần vận chuyển (137.692 lượt khách) và hệ số sử dụng ghế 81% trong năm 2001.
  • Xây dựng thành công Ma trận Trạng thái Thị trường S1–S4, cung cấp công cụ định lượng khoa học giúp giải quyết bài toán cân đối giữa tải cung ứng và giá vé.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing Mix 4P đồng bộ, gắn liền với kế hoạch đưa 04 tàu bay thân rộng Boeing 777-200 vào khai thác thương mại giai đoạn 2003–2005.
  • Khẳng định vai trò mở đường của đường bay thẳng Hà Nội – Tokyo trong việc đón đầu làn sóng đầu tư ODA và dòng khách du lịch quốc tế trong kỷ nguyên hội nhập.

Các nhà nghiên cứu và nhà quản trị quan tâm đến mô hình phát triển mạng bay quốc tế có thể tiếp tục mở rộng đề tài này để phân tích sâu hơn về tác động của các liên minh hàng không toàn cầu như SkyTeam đối với hiệu quả kinh doanh của Hãng Hàng không Quốc gia trong giai đoạn tiếp theo.