Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận thuộc ngành Quản lý công nghiệp, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, hoàn thành tháng 4/2023. Loại nghiên cứu: phân tích thực trạng kết hợp đề xuất giải pháp quản trị marketing, sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích tài liệu thứ cấp.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Sau đại dịch Covid-19, các kênh truyền thông trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến do khả năng tiếp cận khách hàng nhanh chóng và chi phí thấp hơn đáng kể so với marketing truyền thống. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Công nghệ Vietdream — một doanh nghiệp khởi nghiệp còn non trẻ trong lĩnh vực lọc nước công nghệ CDI — đối mặt với thách thức kép: công nghệ CDI còn khá mới tại thị trường Việt Nam dù đã phát triển thành công tại Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản; đồng thời ngân sách dành cho marketing truyền thống còn hạn chế. Tác giả nhận thấy marketing online là giải pháp phù hợp để Vietdream nâng cao nhận diện thương hiệu và tiếp cận khách hàng, qua đó quyết định thực hiện đề tài trong thời gian thực tập tại bộ phận marketing của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Nghiên cứu thực trạng hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần Công nghệ Vietdream.
  2. Đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hoạt động marketing online tại công ty.
  3. Giúp công ty nâng cao độ nhận diện và quảng bá thương hiệu, từ đó gia tăng doanh số bán hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động marketing online cho các sản phẩm của Công ty Cổ phần Công nghệ Vietdream.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích thực trạng hoạt động marketing online; vận dụng kiến thức marketing-mix, marketing online và phân tích thị trường để đề xuất giải pháp hoàn thiện.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu từ năm 2018 đến thời điểm nghiên cứu (2022–2023), trong đó dữ liệu Fanpage được phân tích chi tiết giai đoạn tháng 1–10/2022.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Công nghệ Vietdream, địa chỉ số 52 đường Nam Cao, phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận xoay quanh ba nhóm khái niệm chính:

  • Marketing online: Được dẫn chiếu theo định nghĩa của Chaffey và cộng sự (2000) — "quá trình ứng dụng internet và các công nghệ kỹ thuật số kết hợp với các phương tiện truyền thông để đạt được các mục tiêu tiếp thị" — và Philip Kotler & Gary Armstrong (2012).
  • Chiến lược marketing-mix (4P): Product (Sản phẩm), Price (Giá), Place (Phân phối), Promotion (Chiêu thị), theo mô hình do E. Jerome McCarthy giới thiệu năm 1960.
  • Phân khúc và lựa chọn thị trường mục tiêu: Theo Kotler, Roberto & Lee (2002), phân khúc theo vị trí địa lý, nhân khẩu học, tâm lý và hành vi tiêu dùng.
  • Các công cụ marketing online: Quảng cáo trực tuyến, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO — theo định nghĩa của Davis, 2006), quảng cáo mạng xã hội (Social media marketing), Email marketing và thông cáo báo chí trực tuyến.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, nhân khẩu, công nghệ) và môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, khách hàng, các yếu tố nội vi gồm nhân lực, tài chính, công nghệ).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập tài liệu thứ cấp từ hồ sơ nội bộ công ty, sách giáo trình, bài báo, các báo cáo ngành (Digital 2022 của We Are Social; báo cáo World Bank; số liệu Tổng cục Thống kê Việt Nam) và các đề tài nghiên cứu về marketing online.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và phân tích — tổng hợp số liệu từ các chỉ số hoạt động thực tế (lượt tiếp cận Fanpage, chỉ số website, từ khóa SEO, số liệu GDP) để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của từng công cụ marketing online.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp nội bộ (số liệu Fanpage Vietdream giai đoạn tháng 1–10/2022, số liệu website, danh mục sản phẩm, báo giá); dữ liệu vĩ mô từ World Bank, Tổng cục Thống kê Việt Nam, We Are Social; thông tin đối thủ cạnh tranh từ nguồn công khai.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về Công ty Cổ phần Công nghệ Vietdream

Chương này giới thiệu hành trình hình thành của Vietdream: được thành lập ngày 08/02/2018 bởi ba thành viên sáng lập gồm TS. Đỗ Hữu Quyết (người nghiên cứu thành công công nghệ CDI từ năm 2016 dựa trên nền tảng siêu tụ điện), TS. Hoàng Trung Kiên và ông Nguyễn Thanh Tuấn. Sản phẩm CDI lần đầu xuất hiện tại thị trường Việt Nam vào tháng 12/2019. Năm 2020, công ty hợp tác với Viện Tài Nguyên & Môi Trường – Đại học Quốc Gia Hà Nội. Ngày 28/02/2022, doanh nghiệp chuyển đổi thành Công ty Cổ phần. Công ty hiện sở hữu bằng độc quyền sáng chế công nghệ CDI tại Việt Nam.

Danh mục sản phẩm gồm 6 dòng được trình bày theo bảng:

STT Loại sản phẩm Tên sản phẩm
1 Máy lọc nước công nghệ CDI Máy lọc tổng CDI AQGreen trong nhà
2 Máy lọc nước công nghệ CDI Máy lọc tổng CDI AQGreen ngoài trời
3 Máy lọc nước công nghệ CDI Máy lọc bán công nghiệp
4 Lõi lọc công nghệ CDI Module lọc công nghiệp
5 Lõi lọc công nghệ CDI Lõi CDI công nghiệp
6 Lõi lọc công nghệ CDI Lõi CDI gia dụng

Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc và các phòng ban: Nghiên cứu & Phát triển sản phẩm, Sản xuất, Marketing, Kinh doanh, Tài chính – Kế toán, Nhân sự. Ngoài kinh doanh, Vietdream triển khai dự án cộng đồng "Nước sạch 0 đồng – Cho cộng đồng khỏe mạnh" tại quận 9, TP. HCM và bàn giao máy lọc nước cho trường tiểu học Lê Quý Đôn.

Chương 2: Cơ sở lý luận về Marketing Online

Chương trình bày hệ thống lý thuyết làm nền tảng cho toàn bộ phân tích: khái niệm marketing online theo Chaffey và cộng sự (2000) và Kotler & Armstrong (2012); đặc điểm và lợi ích của marketing online (chọn lọc đối tượng, tiết kiệm chi phí, xóa bỏ rào cản không gian–thời gian, tăng tương tác hai chiều). Khung STP (Segmentation – Targeting – Positioning) được làm rõ qua các tiêu chí phân khúc (địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi tiêu dùng), tiêu chí lựa chọn thị trường mục tiêu và quy trình 5 bước định vị thị trường.

Chiến lược 4P được phân tích từng yếu tố. Các công cụ marketing online được mô tả chi tiết, bao gồm phân biệt Email marketing và Spam email theo ba chiều: đối với người nhận, đối với người gửi và hiệu quả đem lại — được tổng hợp trong ba bảng so sánh. Số liệu bối cảnh được dẫn: tính đến tháng 1/2022, Việt Nam có 72,10 triệu người sử dụng internet, chiếm 73,2% tổng dân số (Digital 2022, We Are Social); 82% nhà tiếp thị đồng ý email marketing là chiến lược chính để tăng tỷ lệ chuyển đổi; tỷ lệ click trung bình của email marketing đạt 3,42%.

Chương kết thúc bằng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động marketing online theo hai môi trường: vĩ mô (kinh tế, nhân khẩu, công nghệ) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, khách hàng, yếu tố nội vi).

Chương 3: Thực trạng hoạt động Marketing Online của Công ty Cổ phần Công nghệ Vietdream

Đây là chương trọng tâm, áp dụng khung lý luận từ Chương 2 vào phân tích thực tế tại Vietdream.

Môi trường vĩ mô: GDP Việt Nam năm 2019 đạt khoảng 7%, thu nhập bình quân đầu người năm 2018 tăng gấp 2,7 lần so với trước, đạt 2.700 USD năm 2019 với 45 triệu người thoát nghèo (World Bank). GDP 9 tháng đầu năm 2022 tăng 8,83% so với cùng kỳ, mức tăng cao nhất trong giai đoạn 2011–2022 (Tổng cục Thống kê). Dự báo đến năm 2045, khoảng 52 triệu người Việt Nam (tương đương nửa dân số) sẽ thuộc tầng lớp trung lưu (World Bank). Về công nghệ, ngoài công nghệ lọc RO và Nano đang phổ biến, Vietdream nghiên cứu tích hợp IoT vào sản phẩm để giám sát lọc nước từ xa và báo lỗi qua điện thoại.

Đối thủ cạnh tranh: Ba đối thủ chính được phân tích là Kangaroo, Karofi và AOSmith. Kangaroo được ghi nhận có doanh thu tăng 400% trong vòng một tháng sau chiến dịch quảng cáo trên VTV năm 2011, dù gây tranh cãi; Karofi được đánh giá có mức giá phù hợp với hộ gia đình thu nhập trung bình.

Thị trường mục tiêu và định vị: Vietdream sử dụng bản đồ định vị sản phẩm để xác lập vị trí của CDI AQGreen so với các đối thủ trên hai trục giá cả và công nghệ.

Thực trạng các công cụ marketing online được đánh giá trên ba nhóm:

  • Quảng cáo trực tuyến: Vietdream triển khai video quảng cáo về sản phẩm Máy lọc tổng CDI AQGreen trên kênh YouTube "Công nghệ CDI – Vietdream". Fanpage Vietdream chính thức được phân tích số liệu tiếp cận và tương tác hai giai đoạn: tháng 1–5/2022 và tháng 6–10/2022, với biểu đồ so sánh tỷ lệ tiếp cận và truy cập giữa hai giai đoạn.
  • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm SEO: Các bài viết trên website Vietdream được chỉ ra là chưa chuẩn SEO; thống kê các chỉ số website và các từ khóa liên quan được tìm kiếm được phân tích cụ thể.
  • Thông cáo báo chí trực tuyến: Vietdream có bài viết ra mắt sản phẩm mới trên báo Tuổi Trẻ Online và bài viết về công nghệ CDI trên báo VnExpress.

Chương kết thúc bằng phần đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của từng công cụ, trong đó nêu rõ hạn chế của hoạt động quảng cáo trực tuyến, SEO và thông cáo báo chí.

Chương 4: Đề xuất hoàn thiện hoạt động Marketing Online của Công ty Cổ phần Công nghệ Vietdream

Trên cơ sở kết quả phân tích tại Chương 3, tác giả trình bày định hướng phát triển và mục tiêu của doanh nghiệp, xu hướng phát triển marketing online tại Việt Nam và thế giới, sau đó đưa ra một số đề xuất cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động marketing online cho Vietdream.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa thực trạng marketing online của Vietdream trên ba nhóm công cụ: quảng cáo trực tuyến (YouTube, Fanpage Facebook), SEO website và thông cáo báo chí trực tuyến (Tuổi Trẻ Online, VnExpress).
  • Xác định số liệu cụ thể về lượt tiếp cận và tương tác trên Fanpage Vietdream qua hai giai đoạn tháng 1–5/2022 và tháng 6–10/2022, từ đó đánh giá xu hướng thay đổi hiệu quả kênh mạng xã hội.
  • Chỉ ra các bài viết trên website chưa đáp ứng tiêu chuẩn SEO và phân tích các từ khóa liên quan được tìm kiếm trong ngành lọc nước.
  • Đối chiếu hoạt động marketing online của Vietdream với ba đối thủ Kangaroo, Karofi và AOSmith.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất các hướng hoàn thiện tập trung vào: (1) tối ưu hóa nội dung website theo chuẩn SEO; (2) nâng cao chất lượng và tần suất nội dung trên Fanpage và kênh YouTube; (3) mở rộng và tăng cường hoạt động thông cáo báo chí trực tuyến; (4) bám sát xu hướng phát triển marketing online tại Việt Nam, bao gồm việc khai thác KOC (Key Opinion Consumer) và seeding. Các đề xuất gắn với định hướng phát triển và mục tiêu cụ thể của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường lọc nước ngày càng cạnh tranh.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự nêu đóng góp ở chỗ khóa luận cung cấp bức tranh thực trạng marketing online đặc thù của một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành công nghệ lọc nước CDI — một lĩnh vực còn mới tại Việt Nam — qua đó đề xuất giải pháp phù hợp với quy mô và nguồn lực của doanh nghiệp nhỏ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nhận xét kiến thức và kinh nghiệm còn hạn chế trong quá trình thực hiện đề tài. Từ phạm vi nghiên cứu, có thể nhận thấy một số giới hạn khách quan:

  • Nghiên cứu sử dụng hoàn toàn dữ liệu thứ cấp từ nội bộ công ty và báo cáo ngành; không có khảo sát sơ cấp từ khách hàng hoặc người dùng thực tế, nên chưa đo lường được mức độ nhận diện thương hiệu hoặc thái độ của khách hàng mục tiêu.
  • Phạm vi phân tích giới hạn trong một doanh nghiệp duy nhất, chưa cho phép so sánh có chiều sâu về hiệu quả marketing online giữa các doanh nghiệp cùng phân khúc CDI.
  • Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng bằng khảo sát định lượng về hành vi tìm kiếm thông tin và quyết định mua máy lọc nước của người tiêu dùng, hoặc đánh giá hiệu quả sau khi triển khai các giải pháp đề xuất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp với các nhóm người đọc sau:

  • Sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Marketing tại các trường đại học kỹ thuật và kinh tế đang làm khóa luận về đề tài marketing online cho doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp: có thể tham khảo cấu trúc phân tích môi trường vĩ mô – vi mô – nội vi, khung 4P kết hợp đánh giá công cụ marketing online và cách trình bày bảng so sánh Email marketing với Spam email.
  • Người nghiên cứu về marketing ngành hàng tiêu dùng kỹ thuật cao (máy lọc nước, thiết bị gia dụng công nghệ mới): có thể tham khảo phần phân tích đối thủ cạnh tranh (Kangaroo, Karofi, AOSmith) và số liệu môi trường kinh tế – nhân khẩu Việt Nam giai đoạn 2018–2022.
  • Thực tập sinh và nhân viên marketing tại doanh nghiệp khởi nghiệp: phần Chương 3 về thực trạng và phần đánh giá điểm mạnh – điểm yếu từng công cụ (SEO, Fanpage, YouTube, báo chí trực tuyến) có thể là tài liệu tham chiếu thực tế.
  • Giảng viên, người hướng dẫn khóa luận: phần lý luận Chương 2 hệ thống hóa khá đầy đủ các khái niệm marketing online cơ bản, kèm bảng so sánh, có thể dùng làm tài liệu minh họa cho sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Vietdream sử dụng những công cụ marketing online nào và thực trạng ra sao? Vietdream triển khai ba nhóm công cụ chính: quảng cáo trực tuyến (video trên kênh YouTube "Công nghệ CDI – Vietdream" và Fanpage Facebook chính thức), tối ưu hóa công cụ tìm kiếm SEO (tuy nhiên nhiều bài viết trên website được xác định là chưa chuẩn SEO), và thông cáo báo chí trực tuyến (bài đăng trên Tuổi Trẻ Online và VnExpress). Khóa luận không ghi nhận Vietdream triển khai Email marketing hay quảng cáo Google Ads trong giai đoạn nghiên cứu.

2. Số liệu tiếp cận Fanpage Vietdream giai đoạn 2022 có sự thay đổi như thế nào giữa hai giai đoạn? Khóa luận phân tích và so sánh tỷ lệ tiếp cận và truy cập Fanpage Vietdream qua hai giai đoạn: tháng 1–5/2022 và tháng 6–10/2022. Số liệu cụ thể về người tiếp cận và lượt tương tác trên các bài đăng được thể hiện trong biểu đồ tại Chương 3. Tác giả chỉ ra sự biến động giữa hai giai đoạn để đánh giá hiệu quả các hoạt động đã triển khai và xác định điểm cần cải thiện.

3. Vietdream định vị sản phẩm CDI AQGreen như thế nào so với các đối thủ Kangaroo, Karofi và AOSmith? Vietdream sử dụng bản đồ định vị sản phẩm (theo mô hình gemdigital) để xác lập vị trí của CDI AQGreen trên thị trường. Điểm khác biệt cốt lõi là công nghệ CDI với cơ chế "lọc khuẩn – giữ khoáng", sở hữu bằng độc quyền sáng chế tại Việt Nam, khắc phục nhược điểm của công nghệ RO và Nano đang phổ biến. Kangaroo được đánh giá có giá khá cao và tỷ lệ hàng giả cao nhất thị trường; Karofi phù hợp phân khúc thu nhập trung bình; AOSmith là thương hiệu lâu năm.

4. Môi trường kinh tế – nhân khẩu Việt Nam tác động thế nào đến triển vọng của Vietdream? GDP 9 tháng đầu năm 2022 tăng 8,83% so với cùng kỳ — cao nhất giai đoạn 2011–2022 — và World Bank dự báo Việt Nam dẫn đầu tăng trưởng kinh tế Đông Nam Á trong năm đó. Dự tính đến năm 2045 khoảng 52 triệu người (nửa dân số) sẽ thuộc tầng lớp trung lưu. Dân số trẻ với độ tuổi trung bình 33 tuổi, lực lượng lao động lớn tạo điều kiện thuận lợi cho Vietdream mở rộng tệp khách hàng trong phân khúc hộ gia đình, trường học và cơ sở sản xuất.

5. Tại sao khóa luận không phân tích hoạt động Email marketing và quảng cáo mạng xã hội trả phí tại Vietdream trong phần thực trạng? Khóa luận trình bày lý thuyết về Email marketing và Social media marketing tại Chương 2, nhưng tại Chương 3 phần thực trạng chỉ ghi nhận ba nhóm công cụ Vietdream thực sự triển khai (quảng cáo trực tuyến qua YouTube/Fanpage, SEO và thông cáo báo chí). Điều này phản ánh thực tế nguồn lực marketing còn hạn chế của doanh nghiệp khởi nghiệp trong giai đoạn phát triển ban đầu, chưa triển khai đầy đủ tất cả các kênh đã được xây dựng lý luận.


Kết luận

Khóa luận "Hoàn thiện hoạt động marketing online cho Công ty Cổ phần Công nghệ Vietdream" phân tích thực trạng ba nhóm công cụ marketing online chính mà doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành lọc nước CDI đang vận hành, bao gồm quảng cáo trực tuyến, SEO và thông cáo báo chí, trên nền bối cảnh tăng trưởng kinh tế và nhân khẩu thuận lợi của Việt Nam giai đoạn 2018–2022. Qua đối chiếu với khung lý luận marketing-mix và phân tích đối thủ cạnh tranh (Kangaroo, Karofi, AOSmith), tác giả xác định điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục trong từng kênh. Các đề xuất hoàn thiện được xây dựng phù hợp với quy mô, nguồn lực và định hướng phát triển thực tế của Vietdream trong giai đoạn củng cố thương hiệu trên thị trường lọc nước còn nhiều tiềm năng tại Việt Nam.