Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của mạng lưới Internet, các nền tảng trực tuyến, mạng xã hội, diễn đàn và website đã làm thay đổi căn bản hành vi của người tiêu dùng hiện đại. Khách hàng có xu hướng tiếp cận thông tin, mua sắm, nhận tư vấn và thực hiện giao dịch hoàn toàn qua không gian mạng. Sự chuyển dịch hành vi này đòi hỏi các doanh nghiệp phải điều chỉnh phương thức tiếp thị. Các hình thức marketing truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về không gian tiếp cận, thời gian hiển thị, chi phí duy trì cũng như tốc độ tương tác và phản hồi hai chiều với khách hàng. Do đó, Marketing Online (tiếp thị trực tuyến) trở thành công cụ hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Tại Công ty Cổ phần Thẩm mỹ Nha khoa Wonjin, các hoạt động truyền thông và tiếp thị dịch vụ chăm sóc làm đẹp đã bắt đầu được chuyển đổi sang môi trường trực tuyến. Tuy nhiên, việc áp dụng các công cụ Marketing Online tại đơn vị vẫn chưa mang tính bài bản và đồng bộ, dẫn đến hiệu quả thu hút khách hàng và tỷ lệ chuyển đổi thực tế chưa tương xứng với tiềm năng. Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Nguyễn Ngọc Anh Phong đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Giải pháp nâng cao hiệu quả các công cụ Marketing Online tại Công ty Cổ phần Thẩm mỹ Nha khoa Wonjin".

Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về Marketing Online; phân tích, đánh giá thực trạng triển khai các công cụ Marketing Online cho dịch vụ chăm sóc, làm đẹp tại Công ty Cổ phần Thẩm mỹ Nha khoa Wonjin; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng các công cụ này trong thời gian tới.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Tổng hợp và chuẩn hóa cơ sở lý luận về Marketing Online, các công cụ phổ biến và tiêu chí đánh giá hiệu quả.
    • Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và tình hình ứng dụng các công cụ Marketing Online tại đơn vị.
    • Nhận diện những hạn chế, phân tích nguyên nhân và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động tiếp thị trực tuyến cho công ty.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các công cụ Marketing Online và thực trạng triển khai tại doanh nghiệp.
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Thẩm mỹ Nha khoa Wonjin Hà Nội (địa chỉ: 93 Tô Hiệu, phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội).
    • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực tiễn hoạt động được khảo sát trong giai đoạn từ tháng 07/2020 đến tháng 12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Khóa luận tiếp cận Marketing Online (E-marketing, Internet marketing, tiếp thị điện tử) dưới góc độ là hoạt động sử dụng mạng Internet và các thiết bị số hóa để giới thiệu, cung cấp thông tin sản phẩm, dịch vụ và thuyết phục người tiêu dùng. Hệ thống lý thuyết tập trung vào các nội dung:

  • Lợi thế của Marketing Online: Khả năng cá biệt hóa sản phẩm, xóa bỏ rào cản địa lý và thời gian, tiết kiệm chi phí vận hành, đo lường dữ liệu chính xác và giảm thiểu tác động môi trường so với marketing truyền thống (như giảm rác thải từ phát tờ rơi).
  • Các công cụ Marketing Online chủ yếu: Website bán hàng; Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO); Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm (SEM bao gồm SEO và PPC/Google Ads); Mạng xã hội (Facebook, Instagram, Zalo, Messenger, Google+); Quảng cáo trực tuyến (Banner, Pop-up với phương thức thanh toán CPI, CPC, CPA); Email Marketing (phân loại theo gửi có sự cho phép và thư rác/spam); SMS Marketing; và công cụ Tư vấn trực tuyến (Live Chat, Messenger).
  • Hệ thống tiêu chí đo lường hiệu quả: Đánh giá dựa trên tổng số lượt truy cập (Traffic phân theo Direct, Referrals, Organic, Social, Facebook Ads); Tỷ lệ từ chối/thoát trang (Bounce Rate, mức tối ưu từ 15% đến 30%); Thời gian trên trang (Time Onsite); Tốc độ tải trang (PageSpeed Insights, chuẩn dưới 5 giây); Tỷ lệ nhấp chuột (CTR); Chi phí trên 1.000 lượt hiển thị (CPM); Chi phí trên mỗi lượt nhấp (CPC); Tỷ lệ chuyển đổi; Tỷ lệ chốt đơn và Giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value).
  • Quy trình 9 bước xây dựng kế hoạch Marketing Online: (1) Xác định mục tiêu theo mô hình SMART (Cụ thể - Đo lường được - Khả thi - Liên quan - Thời hạn); (2) Phân tích hành vi và nhu cầu khách hàng (Customer Insight); (3) Phân tích ma trận SWOT; (4) Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu (Persona); (5) Xác định hành trình khách hàng; (6) Lên chiến lược kênh truyền thông; (7) Thiết lập 14 chỉ số KPI đo lường (Lead, Qualified Lead, CPL, Cost per Conversion, Organic Traffic, PageRank, ROI,...); (8) Xây dựng kế hoạch dự phòng; (9) Triển khai, đo lường và tối ưu hóa.
  • Phân tích môi trường tác động: Khung phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhân sự, trung gian marketing).
Tiêu chí Marketing Online Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng Internet, thiết bị số hóa Sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng
Không gian Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia Bị giới hạn theo khu vực địa lý, vùng lãnh thổ
Thời gian Hoạt động 24/7, phản ứng nhanh, cập nhật tức thì Khung giờ cố định, mất nhiều thời gian thay đổi mẫu quảng cáo
Phản hồi Tiếp nhận và phản hồi thông tin ngay lập tức Mất thời gian dài để ghi nhận phản hồi
Tiếp cận khách hàng Phân khúc và chọn lọc đối tượng mục tiêu cụ thể Phủ rộng, khó chọn lọc nhóm đối tượng chuyên biệt
Chi phí Linh hoạt, kiểm soát được theo ngân sách nhỏ Chi phí cao, ngân sách lớn và ấn định một lần
Lưu trữ dữ liệu Tự động, nhanh chóng, dễ phân tích Khó thu thập và lưu trữ thông tin chi tiết

(Nguồn: Tổng hợp từ tài liệu nghiên cứu của tác giả)

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng nguồn tài liệu thứ cấp từ các giáo trình Marketing của các trường đại học khối kinh tế, sách chuyên khảo quản trị nhân lực và tiếp thị số; kết hợp thu thập số liệu sơ cấp và báo cáo tài chính, báo cáo doanh thu nội bộ của Công ty Cổ phần Thẩm mỹ Nha khoa Wonjin giai đoạn 2020–2022.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thống kê, tổng hợp dữ liệu doanh thu qua các tháng, phân tích các chỉ số vận hành marketing và cơ cấu nhân sự.
  • Phương pháp so sánh: So sánh đối chiếu kết quả hoạt động kinh doanh, biến động doanh thu giữa các quý, các năm (2020, 2021, 2022) nhằm đánh giá hiệu quả qua từng giai đoạn phát triển.
  • Phương pháp quan sát thực tế: Trực tiếp quan sát quy trình phối hợp xử lý dữ liệu giữa bộ phận Marketing, Truyền thông, Telesales và bộ phận Tư vấn trực tiếp tại cơ sở thẩm mỹ.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về các công cụ Marketing Online của doanh nghiệp

Chương 1 trình bày hệ thống lý thuyết nền tảng về tiếp thị trực tuyến. Tác giả làm rõ bản chất của Marketing Online là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào từng bước của chiến dịch tiếp thị nhằm tối ưu hóa tương tác giữa doanh nghiệp và khách hàng. Các nội dung chính bao gồm:

  • Phân tích lợi ích đa chiều của Marketing Online đối với doanh nghiệp (tiết kiệm chi phí, cá nhân hóa thông điệp), đối với người tiêu dùng (tiết kiệm thời gian, dễ so sánh giá cả và chất lượng) và đối với xã hội (giảm phát thải và ô nhiễm môi trường).
  • Trình bày đặc điểm kỹ thuật và vai trò của từng công cụ tiếp thị trực tuyến: Website, SEO, SEM, Mạng xã hội, Quảng cáo trực tuyến, Email Marketing, SMS Marketing và Tư vấn trực tuyến.
  • Phân tích bảng so sánh giữa truyền thông truyền thống và mạng xã hội (dẫn theo tài liệu của Rob Stokes, 2009) nhằm chỉ ra tính linh hoạt, tốc độ lan truyền và tính tương tác hai chiều của nền tảng mạng xã hội.
  • Chi tiết hóa quy trình 9 bước xây dựng kế hoạch tiếp thị số và thiết lập khung đánh giá gồm 14 chỉ số KPI tiêu chuẩn cùng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật (thời gian tải trang dưới 5 giây, Bounce Rate 15–30%).
  • Đánh giá các nhân tố môi trường ảnh hưởng: Yếu tố kinh tế vĩ mô (tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người của Việt Nam giai đoạn 2020–2021 đạt 1,72%/năm theo VND và 4,76%/năm theo USD); môi trường pháp lý (Luật Thương mại, Luật Thuế); văn hóa tiêu dùng không tiền mặt sau đại dịch Covid-19; cùng các yếu tố vi mô như áp lực cạnh tranh ngành thẩm mỹ và chất lượng nguồn nhân lực tiếp thị số.

CHƯƠNG 2: Thực trạng công cụ Marketing Online tại Công ty Cổ phần Thẩm mỹ Nha khoa Wonjin

Chương 2 đi sâu vào khảo sát thực tiễn tại doanh nghiệp với các phát hiện cụ thể:

  • Thông tin doanh nghiệp: Thành lập vào tháng 07/2020 với tên gọi ban đầu là Công ty Cổ phần Viện Thẩm Mỹ Janhee (MST: 0316511427, trụ sở tại 6B Cao Thắng, Phường 5, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh). Sau đó công ty mở rộng và tái cấu trúc thành lập cơ sở tại Hà Nội với tên Công ty Cổ phần Thẩm mỹ Nha khoa Wonjin (93 Tô Hiệu, Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội). Sứ mệnh cung cấp dịch vụ làm đẹp chuẩn Hàn Quốc; mục tiêu đến năm 2030 phục vụ 1 triệu khách hàng.
  • Cơ cấu tổ chức: Bộ máy vận hành marketing - kinh doanh được phân định theo 4 phòng ban chính:
    • Phòng Kinh doanh: Gồm bộ phận Telesales (tiếp nhận dữ liệu khách hàng từ Marketing, gọi điện tư vấn ban đầu và đặt lịch hẹn) và bộ phận Sales trực tiếp (đón tiếp, thăm khám và tư vấn chốt dịch vụ tại cơ sở).
    • Phòng Marketing: Chịu trách nhiệm triển khai các công cụ quảng cáo, tối ưu hóa kênh tiếp cận nhằm đảm bảo chỉ tiêu dữ liệu khách hàng mới (Data) phát sinh mỗi ngày.
    • Phòng Truyền thông: Sản xuất nội dung bài viết trên Fanpage, liên hệ báo chí, quản trị bài viết website và thiết kế ấn phẩm đồ họa.
    • Phòng Nhân sự: Đảm nhiệm công tác tuyển dụng, đào tạo, tính lương và kiểm kê tài chính.
  • Các dịch vụ làm đẹp cốt lõi:
    • Tăng sinh nang tóc Bio Cell: Công nghệ chuyển giao từ Hoa Kỳ, sử dụng ánh sáng Bio cao tần (bước sóng 530–580 nm tác động tầng trung bì, 340–550 nm tác động tầng hạ bì) kết hợp sóng siêu âm hội tụ và tinh chất tế bào mầm sinh học chuẩn FDA. Tinh chất tác động lên Keratin (chiếm 70% cấu tạo sợi tóc), bổ sung Biotin, Sắt, Vitamin B3, B9, A, E, Omega-3; kết quả thử nghiệm lâm sàng giúp tăng mật độ tóc dày lên 78% và tăng độ dày sợi tóc thêm 42%.
    • Trẻ hóa bàn tay: Ứng dụng công nghệ sóng áp suất 4.0 dẫn truyền tế bào gốc noãn thực vật, Axit amin và Glycine, kích thích tăng sinh Collagen và Elastin tự thân gấp 6 lần nhằm khắc phục tình trạng da tay nhăn nheo, nổi gân xanh.
    • Xóa nhăn, quầng thâm mắt: Sử dụng sóng RF nâng cơ bọng mắt và tia plasma tác động tầng thượng bì/trung bì, phân rã hắc sắc tố, đạt hiệu quả nâng cơ xóa nhăn vùng đuôi mắt lên tới 90%.
  • Thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022: Doanh thu có sự biến động rõ rệt giữa các giai đoạn do ảnh hưởng của việc hoàn thiện bộ máy nhân sự, tái định vị thương hiệu và áp lực cạnh tranh.
Tháng Năm 2020 (Tỷ đồng) Năm 2021 (Tỷ đồng) Năm 2022 (Tỷ đồng)
Tháng 1 - 0,941 6,287
Tháng 2 - 3,193 11,167
Tháng 3 - 6,972 14,729
Tháng 4 - 5,318 10,183
Tháng 5 - 3,231 7,299
Tháng 6 - 7,984 7,284
Tháng 7 0,436 4,759 5,704
Tháng 8 0,730 3,284 7,482
Tháng 9 0,936 5,812 6,957
Tháng 10 1,426 8,236 8,236
Tháng 11 1,831 6,331 10,436
Tháng 12 2,687 8,392 11,383

(Nguồn: Báo cáo tài chính nội bộ công ty, tổng hợp bởi tác giả Nguyễn Ngọc Anh Phong)

  • Đánh giá hiệu quả công cụ Marketing Online:
    • Giai đoạn 2020: Mới thành lập từ tháng 07/2020, doanh thu tăng từ 0,436 tỷ đồng lên 2,687 tỷ đồng (tháng 12/2020) do tổ chức bộ máy còn sơ khai và gặp trục trặc trong vận hành nhân sự.
    • Giai đoạn 2021: Doanh thu duy trì ở mức trung bình và dao động thất thường (từ 0,941 tỷ đồng tháng 1 lên đỉnh 8,392 tỷ đồng tháng 12), chịu ảnh hưởng bởi biến động nhân sự và cạnh tranh gay gắt trong giai đoạn giữa năm (tháng 5–tháng 8).
    • Giai đoạn 2022: Doanh thu tăng trưởng mạnh mẽ, Quý 1/2022 tăng gấp 2,5 lần so với cùng kỳ năm 2021; tháng 3/2022 đạt kỷ lục 14,729 tỷ đồng và duy trì quy mô trên 10–11 tỷ đồng vào các tháng cuối năm.
    • Hạn chế: Phụ thuộc lớn vào quảng cáo trả phí Facebook Ads (báo cáo tháng 12/2022); kênh Website và SEO từ khóa chưa đạt thứ hạng cao trên Google; kênh tư vấn trực tuyến phản hồi chưa đồng đều; tỷ lệ rớt khách giữa khâu Data Marketing và khâu Telesales còn tồn tại.

CHƯƠNG 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả công cụ Marketing Online tại Thẩm mỹ viện Wonjin

Trên cơ sở định hướng phát triển của thẩm mỹ viện, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Nâng cao hiệu quả công cụ Tư vấn trực tuyến: Hoàn thiện quy trình tiếp nhận và phản hồi tin nhắn tự động kết hợp nhân sự trực tuyến trên Fanpage và Live Chat Website; rút ngắn thời gian phản hồi thắc mắc của khách hàng nhằm tăng tỷ lệ giữ chân và chuyển đổi thành lịch hẹn.
  • Xây dựng và phát triển đội ngũ nhân viên Marketing: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đào tạo chuyên môn định kỳ về kỹ thuật chạy quảng cáo, kỹ năng phân tích chỉ số đo lường (CTR, CPC, Conversion Rate) và kỹ năng nắm bắt tâm lý khách hàng ngành làm đẹp.
  • Tối ưu hóa hệ thống Website và đẩy mạnh hoạt động SEO/SEM: Nâng cấp giao diện website, cải thiện tốc độ tải trang đạt chuẩn PageSpeed, đẩy mạnh phát triển hệ thống nội dung chuyên sâu về các dịch vụ thế mạnh (nang tóc Bio Cell, trẻ hóa da tay, trị thâm mắt) để tăng lượng Organic Traffic bền vững, giảm sự phụ thuộc vào quảng cáo trả phí ngắn hạn.
  • Đồng bộ quy trình phối hợp liên phòng ban: Thắt chặt liên kết giữa phòng Marketing, phòng Truyền thông và phòng Kinh doanh (Telesales và Sales trực tiếp) trong việc phân loại và xử lý dữ liệu khách hàng theo thời gian thực.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết về Marketing Online, các công cụ kỹ thuật số và các tiêu chí định lượng đo lường hiệu quả (CTR, CPM, CPC, Time Onsite, Bounce Rate, 14 chỉ số Marketing KPI).
  • Đưa ra bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh và hiệu quả tiếp thị của Công ty Cổ phần Thẩm mỹ Nha khoa Wonjin qua chuỗi số liệu doanh thu thực tế 30 tháng liên tục (từ tháng 07/2020 đến tháng 12/2022), ghi nhận sự tăng trưởng quy mô từ 0,436 tỷ đồng/tháng lên mức đỉnh 14,729 tỷ đồng/tháng.
  • Xác định rõ mô hình phối hợp giữa các bộ phận chuyên môn: Phòng Marketing thu thập dữ liệu khách hàng $\rightarrow$ Telesales liên hệ xác nhận lịch hẹn $\rightarrow$ Sales trực tiếp tiếp đón và thực hiện dịch vụ.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất giải pháp chuyên biệt hóa công tác tư vấn trực tuyến trên nền tảng mạng xã hội và website nhằm nâng cao tỷ lệ phản hồi tức thì.
  • Xây dựng chương trình đào tạo nội bộ nhằm nâng cao trình độ kỹ thuật của đội ngũ nhân viên marketing đối với các công cụ quảng cáo trực tuyến.
  • Đề xuất phân bổ ngân sách tiếp thị cân đối giữa quảng cáo trả phí (PPC/Facebook Ads) và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tự nhiên (SEO) nhằm giảm chi phí chuyển đổi dài hạn.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về mặt học thuật: Cung cấp tài liệu nghiên cứu tình huống (case study) thực tế về việc chuyển đổi và ứng dụng các công cụ Marketing Online trong lĩnh vực thẩm mỹ - nha khoa tại thị trường đô thị Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp báo cáo thực trạng và hệ thống giải pháp ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Thẩm mỹ Nha khoa Wonjin nhằm tối ưu hóa chi phí quảng cáo và cải thiện hiệu suất vận hành kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Tác giả tự nhìn nhận còn hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn và thời gian nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp.
    • Phạm vi khảo sát số liệu tập trung chủ yếu tại cơ sở Hà Nội trong giai đoạn từ tháng 07/2020 đến tháng 12/2022, chưa đánh giá bao quát toàn bộ các chi nhánh tiền thân khác.
    • Dữ liệu đánh giá hiệu quả tiếp thị chủ yếu dựa trên báo cáo doanh thu tổng hợp và dữ liệu chiến dịch tháng 12/2022, chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng trên tập khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu hành vi khách hàng trực tuyến thông qua các mô hình định lượng chuyên sâu (như TAM, UTAUT).
    • Nghiên cứu tích hợp các công cụ tiếp thị tự động hóa (Marketing Automation), hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và các nền tảng video ngắn (TikTok, Reels) trong các giai đoạn phát triển tiếp theo của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Kinh tế số có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo về cấu trúc khóa luận ứng dụng, cách thức thu thập số liệu doanh thu thực tế và phân tích thực trạng doanh nghiệp dịch vụ.
    • Các nhà quản trị, chủ cơ sở phòng khám nha khoa, viện thẩm mỹ quy mô vừa và nhỏ có thể tham khảo mô hình tổ chức bộ máy tiếp thị - kinh doanh (Marketing - Telesales - Direct Sales) và quy trình thiết lập mục tiêu Marketing Online theo chuẩn SMART.
  • Nội dung đáng giá:
    • Bảng tổng hợp doanh thu chi tiết 30 tháng (2020–2022) phản ánh chu kỳ biến động kinh doanh của doanh nghiệp dịch vụ làm đẹp mới thành lập.
    • Khung lý thuyết tổng hợp 9 bước lập kế hoạch Marketing Online và bộ 14 chỉ số KPI đo lường hiệu quả.
    • Các thông số kỹ thuật và cơ chế hoạt động của các gói dịch vụ thẩm mỹ công nghệ cao (Bio Cell, sóng áp suất 4.0, sóng RF/plasma).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và giới hạn phạm vi thời gian ra sao?

Khóa luận nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thẩm mỹ Nha khoa Wonjin (tiền thân là Công ty Cổ phần Viện Thẩm Mỹ Janhee thành lập tháng 07/2020 tại Quận 3, TP. Hồ Chí Minh; cơ sở nghiên cứu chính đặt tại 93 Tô Hiệu, Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội). Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu từ tháng 07/2020 đến tháng 12/2022.

2. Bộ máy nhân sự phục vụ hoạt động kinh doanh và tiếp thị tại Thẩm mỹ viện Wonjin được tổ chức như thế nào?

Cơ cấu tổ chức liên quan gồm 4 phòng ban: Phòng Kinh doanh (chia thành bộ phận Telesales tiếp nhận data gọi điện hẹn lịch và bộ phận Sales trực tiếp đón tiếp tư vấn tại cơ sở); Phòng Marketing (chạy các công cụ tiếp cận, đảm bảo data khách hàng mới mỗi ngày); Phòng Truyền thông (sản xuất bài viết Fanpage/Website, quan hệ báo chí, thiết kế đồ họa); và Phòng Nhân sự (đào tạo, tuyển dụng, kiểm kê tài chính).

3. Doanh thu của Công ty Wonjin biến động như thế nào qua các giai đoạn 2020–2022?

  • Năm 2020 (tháng 7–12): Doanh thu thấp do mới vận hành, tăng từ 0,436 tỷ đồng (tháng 7) lên 2,687 tỷ đồng (tháng 12).
  • Năm 2021: Doanh thu dao động mạnh do cạnh tranh và dịch bệnh, thấp nhất là 0,941 tỷ đồng (tháng 1) và cao nhất đạt 8,392 tỷ đồng (tháng 12).
  • Năm 2022: Tăng trưởng vượt bậc, Quý 1/2022 gấp 2,5 lần Quý 1/2021; doanh thu đạt đỉnh 14,729 tỷ đồng vào tháng 3/2022 và duy trì trên 10–11 tỷ đồng vào các tháng cuối năm (tháng 11 đạt 10,436 tỷ; tháng 12 đạt 11,383 tỷ đồng).

4. Dịch vụ Tăng sinh nang tóc Bio Cell tại công ty sử dụng công nghệ và đạt thông số kỹ thuật nào?

Dịch vụ Bio Cell kết hợp tinh chất tế bào mầm sinh học nhập khẩu Hoa Kỳ (chuẩn FDA) và ánh sáng Bio cao tần (bước sóng 530–580 nm tầng trung bì, 340–550 nm tầng hạ bì) cùng sóng siêu âm hội tụ. Công nghệ tác động vào Keratin (chiếm 70% cấu trúc sợi tóc), bổ sung Biotin, Sắt, Vitamin B3, B9, A, E, Omega-3; kết quả chứng minh lâm sàng giúp tăng mật độ tóc dày lên 78% và tăng độ dày sợi tóc lên 42%.

5. Tác giả đã hệ thống hóa quy trình lập kế hoạch Marketing Online gồm những bước nào?

Quy trình gồm 9 bước: (1) Xác định mục tiêu theo mô hình SMART; (2) Phân tích hành vi và Customer Insight; (3) Phân tích ma trận SWOT; (4) Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu (Persona); (5) Xác định hành trình khách hàng; (6) Lập chiến lược kênh truyền thông; (7) Thiết lập 14 chỉ số KPI đo lường; (8) Xây dựng kế hoạch dự phòng; (9) Triển khai, đo lường, đánh giá và tối ưu hóa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Ngọc Anh Phong tại Học viện Chính sách và Phát triển đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các công cụ Marketing Online và quy trình triển khai tiếp thị số trong doanh nghiệp. Thông qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2020–2022 tại Công ty Cổ phần Thẩm mỹ Nha khoa Wonjin, công trình phản ánh khách quan bức tranh tăng trưởng kinh doanh cũng như các nút thắt trong khâu phân bổ kênh truyền thông và chuyển đổi dữ liệu khách hàng. Các giải pháp về tư vấn trực tuyến, đào tạo nhân sự và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp thẩm mỹ viện nâng cao hiệu quả tiếp thị trực tuyến trong giai đoạn tiếp theo.