Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của hạ tầng Internet và công nghệ thông tin đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận thị trường của các doanh nghiệp. Trước đây, các doanh nghiệp chủ yếu sử dụng các hình thức tiếp thị truyền thống như biển quảng cáo ngoài trời, phát catalogue, tài trợ chương trình với chi phí lớn nhưng khó đo lường chính xác hiệu quả. Trong bối cảnh các thế hệ người tiêu dùng trẻ (Gen Y, Gen Z) gắn liền với các thiết bị di động thông minh, tiếp thị số (Digital Marketing) đã trở thành giải pháp ưu tiên, đặc biệt đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp có ngân sách giới hạn.
Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Kepios (tháng 2/2022), Việt Nam có 72,10 triệu người sử dụng Internet, chiếm 73,2% tổng dân số, tăng 3,4 triệu người (+4,9%) so với năm 2021. Thời gian sử dụng Internet trung bình mỗi ngày của một người dùng lên tới 6 giờ 38 phút. Về mạng xã hội, dữ liệu ghi nhận 76,95 triệu người dùng (chiếm 78,1% dân số), tăng 5,0 triệu người (+6,9%), với thời lượng sử dụng trung bình 2 giờ 28 phút mỗi ngày. Báo cáo của Statista cho thấy tổng chi tiêu quảng cáo truyền thông tại Việt Nam tăng từ 1,2 tỷ USD năm 2018 lên 1,38 tỷ USD năm 2021; trong đó, chi tiêu cho Digital Marketing năm 2020 đạt 323,6 triệu USD, chiếm 25,68% tổng ngân sách quảng cáo. Đến đầu năm 2022, giá trị thị trường tiếp thị kỹ thuật số tại Việt Nam đạt 812,9 triệu USD (tăng 23,2% so với năm 2021), trong đó quảng cáo tìm kiếm đạt 360,9 triệu USD và quảng cáo hiển thị banner đạt 368,6 triệu USD.
Công ty Cổ phần Giải pháp Marketing ONLEAD được thành lập ngày 31/12/2020, là một doanh nghiệp agency cung cấp giải pháp tiếp thị tổng thể cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Dù đã triển khai đa số các công cụ tiếp thị kỹ thuật số và ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu nhất định, doanh nghiệp vẫn gặp thách thức lớn trong việc thu hút khách hàng mục tiêu, tối ưu chi phí vận hành và nâng cao tỷ lệ tương tác trực tuyến. Do đó, việc đánh giá thực trạng hoạt động tiếp thị kỹ thuật số của công ty nhằm tìm ra giải pháp hoàn thiện là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chính: Phân tích các dữ liệu thực tế và nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động Marketing Kỹ thuật số của Công ty Cổ phần Giải pháp Marketing ONLEAD, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty.
- Mục tiêu cụ thể cần đạt:
- Khái quát hệ thống lý luận về Marketing và Marketing Kỹ thuật số, làm rõ vai trò và tầm quan trọng của tiếp thị kỹ thuật số đối với việc nhận diện thương hiệu và tăng trưởng doanh thu.
- Phân tích chi tiết thực trạng các hoạt động Marketing Kỹ thuật số đang triển khai tại Công ty Cổ phần Marketing ONLEAD.
- Nhận xét, đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện các hoạt động tiếp thị số, góp phần nâng cao hiệu quả doanh thu cho doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động Marketing Kỹ thuật số của Công ty Cổ phần Giải pháp Marketing ONLEAD và các vấn đề thực tiễn phát sinh khi triển khai các công cụ tiếp thị số tại đơn vị.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Giải pháp Marketing ONLEAD (địa chỉ: 490A Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, cùng hệ thống chi nhánh tại Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, tiếp thị của công ty từ năm 2020 đến tháng 11/2022; thời gian tác giả trực tiếp thực hiện đề tài từ tháng 9/2022 đến tháng 11/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật chuẩn mực về tiếp thị số:
- Định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2017): Tiếp thị kỹ thuật số là các hoạt động, thể chế và quy trình được hỗ trợ bởi các kênh kỹ thuật số hoặc kênh xã hội để tạo ra, giao tiếp và chuyển giao giá trị cho khách hàng cùng các bên liên quan.
- Định nghĩa của Philip Kotler (2016): Tiếp thị kỹ thuật số là quá trình lập kế hoạch sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến đối với sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng để đáp ứng nhu cầu của tổ chức và cá nhân dựa trên phương tiện điện tử và Internet.
Tác giả sử dụng các khung lý thuyết chuyên ngành để phân tích:
- Mô hình 5S trong Digital Marketing: Speak (tạo đối thoại hai chiều với khách hàng), Sizzle (gia tăng giá trị thương hiệu trực tuyến), Sell (thúc đẩy tăng trưởng doanh số bán lẻ/dịch vụ), Serve (gia tăng giá trị phục vụ và chăm sóc khách hàng), Save (tiết kiệm chi phí vận hành thông qua công nghệ).
- Khung phân loại phương tiện truyền thông số (POEM Model):
- Truyền thông trả phí (Paid Media): Quảng cáo mạng xã hội, quảng cáo tìm kiếm (SEM/PPC), quảng cáo hiển thị banner, nội dung được tài trợ, SMS tiếp thị.
- Truyền thông sở hữu (Owned Media): Hệ thống website, danh sách cơ sở dữ liệu khách hàng (Email database), nội dung tự sản xuất, nền tảng bán sở hữu (người theo dõi trên Fanpage).
- Truyền thông lan truyền (Earned Media): Thảo luận tự nhiên, chia sẻ (shares), bình luận (comments), tương tác lan truyền (viral), hiệu ứng truyền miệng trực tuyến và thứ hạng tìm kiếm tự nhiên (SEO).
- Khung 4 hoạt động trọng tâm trên mạng xã hội (theo Chaffey & Ellis-Chadwick, Safko & Brake): Lắng nghe (Listening), Tạo nội dung (Content), Xuất bản trên kênh phù hợp (Publishing) và Phản hồi/điều hướng tương tác (Responding).
| Tiêu chí so sánh |
Tiếp thị truyền thông |
Tiếp thị kỹ thuật số |
| Phương thức tiếp cận |
Truyền thông đại chúng (báo in, truyền hình, ngoài trời) |
Internet và các thiết bị số thông minh |
| Không gian và thời gian |
Bị giới hạn địa lý; phát sóng theo khung giờ cố định |
Không giới hạn biên giới; hoạt động liên tục 24/7 |
| Khả năng nhắm đối tượng |
Khó chọn lọc nhóm khách hàng cụ thể |
Nhắm chọn chính xác theo nhân khẩu học, sở thích, hành vi |
| Tốc độ và mức độ tương tác |
Một chiều, phản hồi chậm hoặc không có tương tác trực tiếp |
Tương tác hai chiều tức thì giữa thương hiệu và khách hàng |
| Đo lường và tối ưu |
Khó đo lường chính xác, điều chỉnh tốn kém thời gian |
Đo lường theo thời gian thực (CTR, CPC, CPL), dễ tinh chỉnh |
| Chi phí triển khai |
Ngân sách ban đầu lớn, cố định theo chiến dịch |
Linh hoạt ngân sách, kiểm soát được chi phí trên từng lượt nhấp/chuyển đổi |
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp hai hướng tiếp cận:
- Phương pháp định tính: Thực hiện thông qua các buổi thảo luận, trao đổi trực tiếp với ban giám đốc và các trưởng phòng chuyên môn tại ONLEAD. Kết quả phỏng vấn được sử dụng để hiệu chỉnh thang đo, thiết kế các nhóm chỉ tiêu đánh giá và xây dựng bảng câu hỏi khảo sát khách hàng.
- Phương pháp định lượng: Thu thập và thống kê số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2020 - tháng 9/2022; trích xuất dữ liệu đo lường từ các công cụ quản trị kênh kỹ thuật số (lưu lượng truy cập website onlead.vn, chỉ số tương tác Fanpage Facebook, thứ hạng bộ từ khóa SEO, dữ liệu phễu chuyển đổi email); đồng thời xử lý số liệu sơ cấp thu được từ bảng hỏi khảo sát khách hàng về mức độ hài lòng và nhận định đối với từng công cụ tiếp thị của ONLEAD.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Giải pháp Marketing ONLEAD
Chương 1 phác thảo bức tranh toàn cảnh về xu hướng chuyển đổi số trên thế giới và tại Việt Nam năm 2022, đồng thời cung cấp thông tin toàn diện về đơn vị nghiên cứu:
- Xu hướng quốc tế: Ghi nhận 4,62 tỷ người dùng mạng xã hội toàn cầu, tăng trưởng kép hàng năm đạt 12%. Facebook duy trì vị trí dẫn đầu với 2,91 tỷ người dùng hàng tháng, tiếp theo là YouTube (2,56 tỷ người) và TikTok (đạt 1 tỷ người dùng vào tháng 9/2021). Người dùng toàn cầu dành trung bình 2 giờ 27 phút mỗi ngày cho mạng xã hội.
- Xu hướng tại Việt Nam: Tỷ lệ sử dụng mạng xã hội đạt 78,1% dân số; các nền tảng phổ biến nhất lần lượt là Facebook (93,6% người dùng Internet hoạt động hàng tháng), Zalo (91,3%), TikTok (75,6% với 39,91 triệu người dùng trên 18 tuổi) và Instagram (59,7%).
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Giải pháp Marketing ONLEAD (tên quốc tế: ONLEAD Marketing Solutions Joint Stock Company) được thành lập ngày 31/12/2020, mã số thuế do Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh quản lý, người đại diện pháp luật là ông Lê Văn Quân (Nhất Thiên Quân). Công ty trực thuộc tập đoàn ONGROUP, vận hành 2 văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh với định vị thương hiệu "Giải pháp Marketing Đột phá". Tầm nhìn của ONLEAD hướng đến hỗ trợ chuyển đổi số cho các doanh nghiệp vừa, nhỏ và các startup tại vùng sâu vùng xa; sứ mệnh nâng tầm thương hiệu Việt; 4 giá trị cốt lõi gồm: Tận tâm, Con người, Tinh thần trách nhiệm, Học hỏi.
- Năng lực thực thi: Doanh nghiệp đã triển khai hơn 100 dự án với tỷ lệ khách hàng hài lòng tự công bố là 90%, tiêu biểu như dự án Bánh Trà Chiều Katchy (Quán Làng Chờ), Công ty Đồng phục SAVI, thiết kế website cho ARTLAN Design.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, Ban Kiểm soát và các phòng chức năng: Kế toán, Nhân sự, Kinh doanh, Kỹ thuật, Marketing. Phòng Marketing được cơ cấu thành 4 nhóm nghiệp vụ: Marketing Kỹ thuật số, Marketing Nội dung, Thiết kế Website và Thiết kế đồ họa.
| Chỉ tiêu kết quả kinh doanh |
Năm 2020 (ĐVT: Đồng) |
Năm 2021 (ĐVT: Đồng) |
Tháng 9/2022 (ĐVT: Đồng) |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Doanh thu thuần |
654.400.000 |
2.932.180.000 |
5.385.000.000 |
+348,10% |
+83,75% |
| Chi phí hoạt động |
668.322.000 |
2.727.600.000 |
5.308.800.000 |
+308,21% |
+94,58% |
| Lợi nhuận sau thuế |
-13.922.000 |
+199.580.000 |
+70.120.000 |
Tăng mạnh |
-64,86% |
Số liệu Bảng 1.1 cho thấy doanh thu tăng trưởng liên tục: năm 2021 tăng 348,10% so với năm 2020 do nhu cầu tiếp thị trực tuyến tăng cao trong đại dịch đối với các ngành hàng thiết yếu; đến tháng 9/2022 doanh thu đạt hơn 5,38 tỷ đồng (tăng 83,75%). Tuy nhiên, chi phí hoạt động tăng nhanh (năm 2022 tăng 94,58%), dẫn đến lợi nhuận 9 tháng đầu năm 2022 giảm mạnh 64,86% so với năm 2021.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 tập trung phân tích bản chất, vai trò, ưu nhược điểm và công cụ của Marketing Kỹ thuật số:
- 7 lợi ích nòng cốt: Khả năng đo lường chính xác bằng các công cụ phân tích số; khả năng nhắm chọn chính xác khách hàng mục tiêu theo nhân khẩu học và hành vi; khả năng tối ưu hóa liên tục các chiến dịch thông qua các chỉ số đo lường hiệu suất (CTR - Tỷ lệ nhấp chuột, CPC - Chi phí trên mỗi nhấp chuột, CPL - Chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng điền thông tin); năng lực tính toán và dự báo xu hướng thị trường; tính tương tác hai chiều hỗ trợ chăm sóc khách hàng (như công nghệ LiveChat/Chatbot); tính liên quan cao giữa thông điệp và nhu cầu người dùng; khả năng phát tán thông tin thông qua tiếp thị lan truyền (Viral Marketing).
- 6 hạn chế cần lưu ý: Đòi hỏi ngân sách triển khai lớn trên các kênh trả phí có tính cạnh tranh cao; rủi ro nhận phản ứng tiêu cực hoặc các hiện tượng giả mạo, nặc danh trực tuyến; kỹ thuật, thuật toán và xu hướng công nghệ thay đổi liên tục đòi hỏi cập nhật không ngừng; tiêu tốn nhiều thời gian và công sức xây dựng, kiểm duyệt nội dung; rủi ro phụ thuộc vào sự kiểm soát của các nền tảng bên thứ ba (như Meta, Google); nguy cơ dễ bị đối thủ sao chép ý tưởng, thiết kế và nội dung số.
- Phân tích chi tiết 4 công cụ thực thi:
- Website: Đóng vai trò nền tảng sở hữu, hỗ trợ xây dựng thương hiệu, tiếp thị thông tin, chuyển đổi bán hàng và quản trị quan hệ khách hàng (CRM). Website được phân loại theo dữ liệu (tĩnh/động), đối tượng sở hữu (doanh nghiệp/cá nhân), chức năng (thương mại điện tử, tin tức, diễn đàn) và mức độ tương tác (Web 1.0/Web 2.0).
- Mạng xã hội: Triển khai theo quy trình 4 bước (Lắng nghe - Tạo nội dung - Xuất bản - Phản hồi); kết hợp các giải pháp Marketing nội dung, người có tầm ảnh hưởng (KOLs/Influencers), tiếp thị lan truyền và truyền thông trên diễn đàn (Forum Seeding).
- Công cụ tìm kiếm: Bao gồm Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tự nhiên (SEO) và Quảng cáo tìm kiếm trả phí (Google Ads/PPC). Tác giả so sánh chi tiết hiệu quả giữa việc đầu tư SEO dài hạn và chạy PPC ngắn hạn.
- Tiếp thị mối quan hệ trực tuyến: Quản trị cơ sở dữ liệu khách hàng, ứng dụng tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation) để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng qua phễu tiếp thị.
Chương 3: Phân tích hoạt động Marketing Kỹ thuật số của Công ty Giải pháp Marketing ONLEAD
Chương 3 đi sâu vào phân tích thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị kỹ thuật số của ONLEAD tại thị trường Việt Nam:
- Kênh Website (onlead.vn): Được thiết kế làm kênh giới thiệu gói dịch vụ và năng lực doanh nghiệp. Bảng 3.1 phân tích chi tiết dữ liệu lưu lượng người dùng ghé thăm trang web tính đến tháng 10/2022; Bảng 3.2 tổng hợp kết quả khảo sát khách hàng cho thấy người dùng đánh giá cao giao diện trực quan, tuy nhiên thời gian tải trang và mức độ cập nhật các bài viết chuyên môn sâu còn hạn chế.
- Kênh Mạng xã hội (Facebook và TikTok): Fanpage Facebook là kênh tương tác chính. Bảng 3.3 ghi nhận các thông số hoạt động, lượt reach và tương tác trong giai đoạn từ 17/10/2022 đến 13/11/2022. Bảng 3.4 phản ánh kết quả khảo sát người theo dõi, chỉ ra rằng các bài viết dạng văn bản thuần túy có tỷ lệ tương tác thấp, trong khi các định dạng đồ họa và video ngắn thu hút tương tác tốt hơn. Bảng 3.5 liệt kê các kịch bản video ngắn trên TikTok đang được công ty lên kế hoạch sản xuất nhằm tiếp cận nhóm khách hàng trẻ.
- Kênh Công cụ tìm kiếm (SEO): Bảng 3.6 và Bảng 3.7 tổng hợp danh mục các từ khóa mục tiêu có lượng tìm kiếm hàng tháng cao liên quan đến ngành marketing agency mà ONLEAD đang tối ưu hóa. Kết quả cho thấy các từ khóa thương hiệu đạt thứ hạng tốt, nhưng các từ khóa dịch vụ chung có độ cạnh tranh cao vẫn chưa lọt vào trang đầu Google. Bảng 3.8 phản ánh khảo sát của khách hàng về mức độ dễ dàng tìm thấy website qua công cụ tìm kiếm.
- Kênh Mối quan hệ trực tuyến: Công ty triển khai thu thập dữ liệu khách hàng bằng cách tặng tài liệu, ebook chuyên ngành và mở các đường link đăng ký khóa học miễn phí (Bảng 3.9). Bảng 3.10 và Bảng 3.11 tổng hợp kết quả khảo sát khách hàng về tần suất nhận email và tính hữu ích của chuỗi email tự động, cho thấy hệ thống Email Marketing của công ty chưa phân loại sâu theo từng nhóm đối tượng, dẫn đến tỷ lệ mở thư và chuyển đổi chưa đạt kỳ vọng.
Chương 4: Nhận xét và đề xuất các hoạt động Marketing hiệu quả cho Công ty Cổ phần ONLEAD
Chương 4 tổng hợp các phân tích, đưa ra đánh giá chiến lược và đề xuất hệ thống giải pháp:
- Dự báo thị trường 2023: Nhận định sự lên ngôi của Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing), ứng dụng trợ lý ảo AI Chatbot chăm sóc khách hàng 24/7, và sự mở rộng của các sàn thương mại điện tử kết hợp livestream.
- Phân tích ma trận SWOT của ONLEAD:
- Điểm mạnh (Strengths): Ban lãnh đạo có 9 năm kinh nghiệm thực chiến trong ngành marketing; cung cấp gói giải pháp tổng thể đa dạng; văn hóa doanh nghiệp học hỏi và trách nhiệm cao.
- Điểm yếu (Weaknesses): Thương hiệu mới thành lập (cuối năm 2020), độ nhận diện thương hiệu chưa phủ rộng; chi phí vận hành tăng cao làm suy giảm biên lợi nhuận ròng; tỷ lệ tương tác tự nhiên trên các nền tảng mạng xã hội còn thấp; thiếu hệ thống đo lường hiệu quả chuyển đổi đồng bộ.
- Thách thức (Threats): Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các agency marketing lâu năm; sự thay đổi liên tục trong thuật toán phân phối nội dung và chính sách quảng cáo của Meta, Google; chi phí đấu thầu quảng cáo trực tuyến ngày càng tăng.
- Đề xuất giải pháp hoàn thiện 4 công cụ tiếp thị số:
- Kênh Website: Tối ưu lại cấu trúc UI/UX, cải thiện tốc độ tải trang trên thiết bị di động, bổ sung các biểu mẫu kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng và tích hợp hệ thống đo lường chuyển đổi chi tiết.
- Kênh Mạng xã hội: Chuyển dịch định dạng nội dung sang video ngắn (Facebook Reels, TikTok); xây dựng lịch xuất bản cố định dựa trên phân tích khung giờ hoạt động của khách hàng mục tiêu; chủ động điều hướng thảo luận và giải quyết khiếu nại nhanh chóng.
- Kênh Công cụ tìm kiếm: Đẩy mạnh chiến lược SEO từ khóa dài (long-tail keywords) có độ cạnh tranh thấp nhưng tỷ lệ chuyển đổi cao; tối ưu hóa kỹ thuật On-page và cải thiện chất lượng liên kết nội bộ.
- Kênh Mối quan hệ trực tuyến: Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu khách hàng; phân khúc tệp email thu thập được từ phễu tặng sách/khóa học theo ngành nghề và quy mô doanh nghiệp; thiết lập quy trình tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation) với thông điệp cá nhân hóa để gia tăng tỷ lệ chuyển đổi thành hợp đồng dịch vụ.
- Giải pháp về nhân sự: Xây dựng cơ chế đào tạo chuyên môn định kỳ cho nhân viên phòng Marketing; thiết lập chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) cụ thể cho từng vị trí; tối ưu hóa quy trình phối hợp liên bộ phận giữa nhóm nội dung, nhóm thiết kế và nhóm kỹ thuật.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả cụ thể trong hoạt động kinh doanh và tiếp thị của Công ty Cổ phần Giải pháp Marketing ONLEAD:
- Về kết quả kinh doanh: Giai đoạn 2020 - tháng 9/2022 ghi nhận doanh thu tăng trưởng liên tục. Từ mức 654,4 triệu đồng năm 2020, doanh thu tăng 348,10% lên 2,932 tỷ đồng năm 2021 (tăng hơn 2,277 tỷ đồng). Đến tháng 9/2022, doanh thu đạt 5,385 tỷ đồng (tăng 83,75% so với năm 2021). Chi phí vận hành tương ứng tăng 308,21% trong năm 2021 và tăng 94,58% trong 9 tháng đầu năm 2022 (đạt 5,308 tỷ đồng). Lợi nhuận sau thuế phục hồi từ mức âm 13,922 triệu đồng (năm 2020) lên dương 199,58 triệu đồng (năm 2021), trước khi sụt giảm 64,86% xuống mức 70,12 triệu đồng trong 9 tháng đầu năm 2022.
- Về kết quả triển khai dự án và tiếp thị: Doanh nghiệp đã hoàn thành trên 100 dự án với mức độ hài lòng của khách hàng đạt 90%. Về mặt kỹ thuật số, công ty đã xây dựng được nền tảng website hoàn chỉnh; triển khai đo lường dữ liệu Fanpage Facebook giai đoạn 17/10/2022 - 13/11/2022; xác lập được bộ từ khóa SEO ngành; và bước đầu xây dựng được tệp cơ sở dữ liệu email thông qua các phễu tặng sách và đăng ký khóa học đào tạo.
- Giải pháp đề xuất: Khóa luận đưa ra các giải pháp cụ thể cho 4 công cụ (Website, Mạng xã hội, SEM/SEO, Mối quan hệ trực tuyến) bám sát các hạn chế đã chỉ ra qua khảo sát thực tế, đồng thời đề xuất giải pháp kiện toàn bộ máy nhân sự phòng Marketing nhằm kiểm soát chi phí.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn tự nêu: Khóa luận cung cấp một nghiên cứu tình huống thực tế về việc ứng dụng tiếp thị kỹ thuật số tại một doanh nghiệp agency khởi nghiệp trong giai đoạn chuyển đổi sau dịch bệnh Covid-19; đối chiếu giữa lý thuyết quản trị tiếp thị số chuẩn mực với thực tế triển khai khi bị ràng buộc bởi ngân sách và nhân sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện đề tài:
- Thời gian nghiên cứu và thực tập tại doanh nghiệp tương đối ngắn (từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2022), do đó tác giả chưa thể theo dõi và đo lường đầy đủ chu kỳ hiệu quả của các giải pháp đề xuất sau khi ứng dụng vào thực tế.
- Số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh năm 2022 của công ty mới chỉ được cập nhật lũy kế đến hết tháng 9/2022, chưa phản ánh trọn vẹn kết quả của cả năm tài chính 2022.
- Quy mô mẫu khảo sát ý kiến khách hàng còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào nhóm khách hàng và đối tác hiện hữu của ONLEAD, chưa mở rộng khảo sát trên diện rộng đối với các doanh nghiệp chưa từng sử dụng dịch vụ của công ty.
- Tác giả tự nhìn nhận kiến thức và kỹ năng thực tế còn ở mức độ của sinh viên thực tập nên một số phân tích về mặt kỹ thuật chuyên sâu (như tối ưu mã nguồn website hay thuật toán đấu thầu quảng cáo) chưa được đào sâu toàn diện.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Đề tài mở ra hướng tiếp tục theo dõi, đo lường và đánh giá định lượng kết quả thực thi các giải pháp tối ưu hóa 4 công cụ tiếp thị kỹ thuật số trong các năm tài chính tiếp theo (2023 trở đi).
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI Chatbot) và các mô hình tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) vào hệ thống vận hành của các agency tiếp thị số tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng cụ thể:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Marketing và Thương mại điện tử: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp phân tích hoạt động Digital Marketing tại một doanh nghiệp dịch vụ; cung cấp bảng tổng hợp so sánh giữa tiếp thị truyền thống và tiếp thị kỹ thuật số, cũng như cách thức ứng dụng mô hình 5S và POEM vào báo cáo tốt nghiệp.
- Ban quản lý và nhân sự các doanh nghiệp agency vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo các bài học kinh nghiệm trong việc cân đối giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu và áp lực gia tăng chi phí vận hành; tham khảo bảng danh mục chỉ số đo lường hiệu suất (CTR, CPC, CPL) và quy trình xây dựng phễu thu thập dữ liệu khách hàng tiềm năng qua tài liệu chuyên ngành.
- Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Bảng tổng hợp so sánh Marketing truyền thống và Digital Marketing (Chương 2).
- Phân tích chi tiết cơ cấu chi phí, doanh thu và biên lợi nhuận của ONLEAD giai đoạn 2020 - 9/2022 (Bảng 1.1).
- Khung bảng hỏi và các bảng khảo sát đánh giá của khách hàng về từng công cụ tiếp thị trực tuyến (Website, Facebook, SEO, Email Automation) tại Chương 3 và phần Phụ lục.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Giải pháp Marketing ONLEAD hoạt động trong lĩnh vực gì và được thành lập khi nào?
Công ty Cổ phần Giải pháp Marketing ONLEAD được cấp phép thành lập vào ngày 31/12/2020, do ông Lê Văn Quân (Nhất Thiên Quân) làm người đại diện pháp luật, trực thuộc tập đoàn mẹ ONGROUP. Công ty hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp tiếp thị tổng thể, hỗ trợ chuyển đổi số cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), với 2 trụ sở tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Kết quả hoạt động kinh doanh của ONLEAD biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 đến tháng 9/2022?
Doanh thu thuần của ONLEAD tăng trưởng liên tục: từ 654,4 triệu đồng năm 2020 lên 2,932 tỷ đồng năm 2021 (+348,10%) và đạt 5,385 tỷ đồng vào tháng 9/2022 (+83,75%). Tuy nhiên, chi phí hoạt động tăng rất cao (năm 2022 tăng 94,58%), khiến lợi nhuận sau thuế sau khi đạt 199,58 triệu đồng năm 2021 đã giảm 64,86% xuống mức 70,12 triệu đồng trong 9 tháng đầu năm 2022.
3. Bốn nhóm công cụ Marketing Kỹ thuật số chính được phân tích trong khóa luận là gì?
Khóa luận tập trung phân tích thực trạng triển khai 4 nhóm công cụ tại ONLEAD gồm: Tiếp thị qua Website (onlead.vn), Tiếp thị qua Mạng xã hội (trọng tâm là Fanpage Facebook và kế hoạch video ngắn TikTok), Tiếp thị qua Công cụ tìm kiếm (chủ yếu là hoạt động tối ưu hóa SEO bộ từ khóa ngành) và Tiếp thị qua Mối quan hệ trực tuyến (quản trị cơ sở dữ liệu email từ phễu tặng sách/khóa học và tự động hóa tiếp thị).
4. Dữ liệu vĩ mô về người dùng Internet và Mạng xã hội tại Việt Nam năm 2022 được tác giả trích dẫn từ nguồn nào với các số liệu cụ thể ra sao?
Tác giả trích dẫn dữ liệu từ báo cáo của Kepios và We Are Social (tháng 2/2022): Việt Nam có 72,10 triệu người dùng Internet (chiếm 73,2% dân số, tăng 4,9% so với 2021), thời gian truy cập trung bình 6 giờ 38 phút/ngày. Số lượng người dùng mạng xã hội đạt 76,95 triệu người (chiếm 78,1% dân số, tăng 6,9%), thời gian sử dụng trung bình là 2 giờ 28 phút/ngày; trong đó Facebook và Zalo là hai nền tảng có tỷ lệ người dùng cao nhất (lần lượt là 93,6% và 91,3%).
5. Tại sao doanh thu của ONLEAD lại tăng trưởng mạnh mẽ trong năm 2021 bất chấp ảnh hưởng của đại dịch Covid-19?
Theo giải thích của tác giả, trong đợt bùng phát dịch Covid-19 năm 2021, các doanh nghiệp cung cấp các mặt hàng thiết yếu (thực phẩm, khẩu trang, thuốc y tế, dung dịch khử khuẩn) có nhu cầu rất lớn về việc chuyển đổi kênh bán hàng và xúc tiến thương mại trực tuyến trên Internet. ONLEAD đã nắm bắt kịp thời nhu cầu này của thị trường để cung cấp các dịch vụ tiếp thị số, giúp doanh thu năm 2021 tăng gấp 4,5 lần so với năm 2020.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Tâm Từ đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về tiếp thị kỹ thuật số và phản ánh chi tiết thực trạng ứng dụng các công cụ tiếp thị trực tuyến tại Công ty Cổ phần Giải pháp Marketing ONLEAD. Nghiên cứu chỉ ra bức tranh thực tế về sự tăng trưởng nhanh chóng của doanh thu đi liền với áp lực kiểm soát chi phí hoạt động và các rào cản tương tác trên môi trường số của một doanh nghiệp agency mới thành lập. Dựa trên dữ liệu thống kê nội bộ và khảo sát khách hàng, tác giả đã đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tối ưu hóa 4 công cụ tiếp thị nòng cốt và hoàn thiện năng lực nhân sự, đóng góp tư liệu thực tiễn cho hoạt động quản trị tiếp thị tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.