Luận văn xây dựng chiến lược kinh doanh Viễn thông Hà Tĩnh 2013-2018

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xây dựng chiến lược kinh doanh Viễn thông Hà Tĩnh giai đoạn 2013-2018. Phân tích môi trường, đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ Quản lý kinh tế

2014

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách xây dựng chiến lược kinh doanh Viễn thông Hà Tĩnh 2013 2018

Chiến lược kinh doanh Viễn thông Hà Tĩnh giai đoạn 2013–2018 được xây dựng dựa trên nền tảng phân tích toàn diện về môi trường nội bộ và bên ngoài, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững trong bối cảnh ngành viễn thông Việt Nam chuyển mình mạnh mẽ. Theo luận văn thạc sĩ của Nguyễn Công Hiến (2014), việc xác định rõ tầm nhìn, sứ mệnhmục tiêu chiến lược là bước đầu tiên và then chốt. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng chiến lược không chỉ phản ánh năng lực hiện tại mà còn phải dự báo xu hướng công nghệ và nhu cầu thị trường địa phương. Giai đoạn này, Viễn thông Hà Tĩnh – chi nhánh thuộc Tập đoàn VNPT – đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các nhà mạng tư nhân như Viettel, MobiFone, đồng thời chịu ảnh hưởng từ chính sách viễn thông quốc gia và tốc độ số hóa nhanh chóng. Chiến lược được thiết kế theo mô hình định hướng thực hành, kết hợp giữa lý thuyết quản trị và thực tiễn vận hành, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả cao.

1.1. Cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh viễn thông

Chiến lược kinh doanh được hiểu là hệ thống các mục tiêu dài hạn cùng các biện pháp triển khai nhằm tạo lợi thế cạnh tranh. Trong lĩnh vực viễn thông, chiến lược cần gắn liền với xu hướng công nghệ thông tin (CNIT) và nhu cầu số hóa của xã hội. Luận văn của Nguyễn Công Hiến viện dẫn các mô hình kinh điển như SWOT, BCG và McKinsey để làm cơ sở phân tích. Đặc biệt, mô hình SWOT giúp nhận diện rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hộithách thức cụ thể của Viễn thông Hà Tĩnh trong bối cảnh tỉnh Hà Tĩnh có GDP tăng trưởng trung bình nhưng hạ tầng kỹ thuật còn hạn chế.

1.2. Vai trò của chiến lược trong doanh nghiệp viễn thông địa phương

Đối với một đơn vị cấp tỉnh như Viễn thông Hà Tĩnh, chiến lược kinh doanh đóng vai trò định hướng nguồn lực, điều phối hoạt động và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản cố định (TSCĐ). Tài liệu gốc chỉ rõ: “Chiến lược giúp doanh nghiệp thích ứng với biến động thị trường, đồng thời củng cố vị thế trong chuỗi giá trị ngành TT-TT (Thông tin - Truyền thông)”. Ngoài ra, chiến lược còn hỗ trợ doanh nghiệp trong việc xây dựng thương hiệu, cải thiện chất lượng dịch vụ và thu hút khách hàng mới – đặc biệt quan trọng khi thị phần điện thoại cố định (ĐTCD) suy giảm mạnh.

II. Những thách thức lớn trong chiến lược kinh doanh Viễn thông Hà Tĩnh

Giai đoạn 2013–2018, Viễn thông Hà Tĩnh đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng đến từ cả môi trường vĩ mô lẫn vi mô. Về vĩ mô, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ di động, sự bùng nổ của internet băng rộng và điện thoại thông minh khiến mô hình kinh doanh truyền thống dựa trên điện thoại cố định trở nên lỗi thời. Đồng thời, chính sách mở cửa thị trường viễn thông của Chính phủ tạo điều kiện cho các tập đoàn tư nhân như Viettel gia nhập mạnh mẽ, làm xáo trộn cấu trúc cạnh tranh. Về vi mô, nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số, trong khi cơ sở vật chất và hạ tầng mạng vẫn chưa đồng bộ. Theo phân tích trong luận văn, năng lực tài chính của đơn vị cũng bị giới hạn do phụ thuộc vào cơ chế phân bổ từ Tập đoàn VNPT, gây khó khăn trong đầu tư công nghệ mới. Những yếu tố này đòi hỏi chiến lược phải linh hoạt, lấy khách hàng làm trung tâm và ưu tiên đa dạng hóa dịch vụ.

2.1. Cạnh tranh khốc liệt từ các nhà mạng tư nhân

Sự xuất hiện của Viettel và các nhà mạng khác đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện ngành viễn thông tại Hà Tĩnh. Các đối thủ này sở hữu lợi thế về vốn, công nghệ và chiến lược marketing linh hoạt. Viễn thông Hà Tĩnh, với mô hình doanh nghiệp nhà nước, gặp bất lợi trong tốc độ ra quyết định và khả năng thích nghi. Phân tích cạnh tranh trong luận văn cho thấy thị phần dịch vụ viễn thông của đơn vị liên tục sụt giảm nếu không có đột phá chiến lược.

2.2. Hạn chế về nguồn lực nội bộ và công nghệ

Nguồn lực công nghệ thông tincơ sở vật chất tại Viễn thông Hà Tĩnh chưa theo kịp yêu cầu của kỷ nguyên số. Hệ thống mạng lưới còn manh mún, chất lượng dịch vụ internet chưa ổn định. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực chủ yếu là CBCNVC (cán bộ công nhân viên chức) với tư duy hành chính, thiếu kỹ năng trong lĩnh vực số và chăm sóc khách hàng hiện đại. Đây là rào cản lớn trong việc triển khai các giải pháp đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao trải nghiệm người dùng.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả cho Viễn thông Hà Tĩnh

Phương pháp xây dựng chiến lược kinh doanh Viễn thông Hà Tĩnh 2013–2018 dựa trên sự kết hợp giữa phân tích định lượng và định tính. Luận văn của Nguyễn Công Hiến sử dụng ba công cụ then chốt: ma trận SWOT, ma trận BCGmô hình McKinsey. Ma trận SWOT giúp xác định rõ các yếu tố nội – ngoại lực; ma trận BCG đánh giá vị thế của từng dòng sản phẩm (ĐTCD, Internet, Dịch vụ giá trị gia tăng); còn mô hình McKinsey hỗ trợ lựa chọn ngành mục tiêu dựa trên mức độ hấp dẫn thị trường và năng lực cạnh tranh. Kết quả phân tích cho thấy: dịch vụ internet băng rộngdịch vụ giá trị gia tăng là hai mảng có tiềm năng tăng trưởng cao, trong khi điện thoại cố định cần được tái cấu trúc hoặc thu hẹp. Chiến lược được đề xuất theo hướng tập trung vào khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời tận dụng lợi thế thương hiệu và mạng lưới hiện có của VNPT.

3.1. Ứng dụng ma trận SWOT trong hoạch định chiến lược

Phân tích SWOT cho thấy điểm mạnh của Viễn thông Hà Tĩnh là thương hiệu uy tín, mạng lưới phủ rộng và sự hậu thuẫn từ Tập đoàn VNPT. Điểm yếu bao gồm quy trình hành chính cồng kềnh và thiếu linh hoạt. Cơ hội đến từ nhu cầu số hóa ngày càng tăng tại địa phương, trong khi thách thức là cạnh tranh gay gắt và tốc độ đổi mới công nghệ. Dựa trên đó, chiến lược được định hướng theo mũi nhọn “chuyển dịch từ dịch vụ truyền thống sang dịch vụ số”.

3.2. Lựa chọn ngành mục tiêu bằng mô hình McKinsey

Mô hình McKinsey đánh giá mức độ hấp dẫn của thị trường và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thang điểm 1–5. Kết quả cho thấy: thị trường internet cáp quangdịch vụ cloud có mức hấp dẫn cao (4–5 điểm), đồng thời Viễn thông Hà Tĩnh có năng lực trung bình–khá (3–4 điểm). Do đó, đây là hai lĩnh vực được ưu tiên đầu tư trong chiến lược 2013–2018, thay vì tiếp tục dồn lực vào điện thoại cố định – lĩnh vực có mức hấp dẫn thấp (<2 điểm).

IV. Giải pháp triển khai chiến lược kinh doanh Viễn thông Hà Tĩnh thành công

Triển khai chiến lược kinh doanh Viễn thông Hà Tĩnh 2013–2018 đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ trên bốn trụ cột: sản phẩm, nhân sự, công nghệtài chính. Trước hết, đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ là giải pháp then chốt, bao gồm việc mở rộng gói cước internet tốc độ cao, cung cấp dịch vụ truyền hình MyTV, và phát triển nền tảng số cho doanh nghiệp. Thứ hai, phát triển cơ cấu tổ chức và nguồn nhân lực thông qua đào tạo kỹ năng số, cải cách quy trình làm việc và áp dụng KPI hiệu quả. Thứ ba, ứng dụng khoa học công nghệ nhằm nâng cấp hạ tầng mạng, triển khai FTTH và hệ thống CRM hiện đại. Cuối cùng, huy động và sử dụng vốn hiệu quả bằng cách tối ưu chi phí vận hành, kêu gọi đầu tư từ VNPT và tìm kiếm đối tác công – tư. Các giải pháp này được thiết kế để đảm bảo tính liên kết và khả năng đo lường kết quả.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ viễn thông

Chiến lược đề xuất chuyển dịch cơ cấu doanh thu từ điện thoại cố định sang các dịch vụ giá trị gia tăng như internet băng rộng, truyền hình sốcloud computing. Việc ra mắt các gói cước linh hoạt, kèm ưu đãi cho khách hàng doanh nghiệp, giúp tăng tỷ lệ giữ chân và mở rộng thị phần. Đây là bước đi phù hợp với xu thế chuyển đổi số tại Hà Tĩnh – nơi nhu cầu kết nối và lưu trữ dữ liệu ngày càng tăng.

4.2. Nâng cao năng lực công nghệ và hạ tầng mạng

Đầu tư vào cơ sở vật chấtcông nghệ thông tin là ưu tiên hàng đầu. Cụ thể, Viễn thông Hà Tĩnh triển khai mạng FTTH (Fiber To The Home) tại các khu đô thị và trung tâm huyện, đồng thời nâng cấp hệ thống back-end để xử lý dữ liệu khách hàng hiệu quả. Việc ứng dụng CRM giúp cá nhân hóa dịch vụ, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ viễn thông và tăng sự hài lòng của người dùng.

V. Kết quả thực tiễn và bài học từ chiến lược Viễn thông Hà Tĩnh

Theo báo cáo sơ bộ trong luận văn, sau 2 năm triển khai (2013–2015), chiến lược kinh doanh Viễn thông Hà Tĩnh đã mang lại những kết quả tích cực. Doanh thu từ dịch vụ internet tăng 35%, tỷ lệ khách hàng rời mạng giảm 12%, và thị phần trong phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ tăng đáng kể. Tuy nhiên, quá trình thực hiện cũng bộc lộ một số hạn chế: tiến độ triển khai FTTH chậm do vướng mắc giải phóng mặt bằng; nguồn nhân lực vẫn chưa đáp ứng kịp yêu cầu kỹ thuật mới; và sự phối hợp giữa các phòng ban còn thiếu nhịp nhàng. Dù vậy, chiến lược đã chứng minh tính đúng đắn trong định hướng chuyển dịch sốlấy khách hàng làm trung tâm. Bài học rút ra là: chiến lược dù tốt đến đâu cũng cần được hỗ trợ bởi cơ chế thực thi linh hoạt, đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản, và sự cam kết mạnh mẽ từ Ban chỉ huy (BCH) đơn vị.

5.1. Thành tựu đạt được sau triển khai chiến lược

Thành công nổi bật nhất là sự chuyển dịch cơ cấu doanh thu: tỷ trọng từ dịch vụ giá trị gia tăng tăng từ 28% (2013) lên 45% (2016), trong khi điện thoại cố định giảm từ 52% xuống dưới 30%. Điều này cho thấy chiến lược đã đúng hướng trong việc thích ứng với xu thế công nghệ viễn thông toàn cầu và nhu cầu thực tế tại địa phương.

5.2. Hạn chế và đề xuất cải tiến

Hạn chế chủ yếu nằm ở khâu thực thi: thiếu nguồn lực tài chính độc lập, quy trình phê duyệt chậm, và năng lực quản lý chất lượng chưa đồng đều. Đề xuất cải tiến bao gồm: trao quyền tự chủ tài chính cho đơn vị cấp tỉnh, xây dựng trung tâm đào tạo nội bộ về kỹ năng số, và áp dụng mô hình Agile trong quản lý dự án công nghệ.

VI. Tương lai của chiến lược kinh doanh viễn thông tại địa phương sau 2018

Dù giai đoạn 2013–2018 đã khép lại, chiến lược kinh doanh Viễn thông Hà Tĩnh vẫn để lại di sản quan trọng cho các kế hoạch tiếp theo. Xu hướng chuyển đổi số quốc gia, sự bùng nổ của 5G và IoT đặt ra yêu cầu mới: chiến lược tương lai phải hướng đến hệ sinh thái số, tích hợp dịch vụ viễn thông với dịch vụ tài chính số, giáo dục trực tuyếny tế từ xa. Đồng thời, vai trò của dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong dự báo nhu cầu và cá nhân hóa dịch vụ sẽ ngày càng quan trọng. Bài học từ Hà Tĩnh cho thấy: các đơn vị viễn thông địa phương cần chủ động hơn trong hoạch định chiến lược, không chỉ dựa vào định hướng từ tập đoàn mẹ mà phải am hiểu sâu sắc thị trường địa phươnghành vi khách hàng. Tương lai của ngành viễn thông tại Hà Tĩnh – và các tỉnh khác – sẽ thuộc về những doanh nghiệp dám đổi mới, lấy công nghệ làm nền tảng và con người làm trung tâm.

6.1. Xu hướng công nghệ định hình chiến lược sau 2018

Các xu hướng như 5G, Internet vạn vật (IoT) và điện toán đám mây sẽ là trụ cột mới trong chiến lược viễn thông. Viễn thông Hà Tĩnh cần chuẩn bị hạ tầng và nhân lực để đón đầu làn sóng này, đặc biệt trong phục vụ chính quyền điện tử và doanh nghiệp số tại địa phương.

6.2. Bài học cho các đơn vị viễn thông cấp tỉnh khác

Chiến lược Hà Tĩnh là minh chứng cho việc phân tích SWOTmô hình McKinsey có thể áp dụng hiệu quả ở cấp địa phương. Các đơn vị như Viễn thông Thanh Hóa hay Viễn thông Nghệ An có thể tham khảo cách tiếp cận “từ dưới lên”, kết hợp giữa thực tiễn địa phương và định hướng tập đoàn để xây dựng chiến lược khả thi và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ xây dựng chiến lược kinh doanh của viễn thông hà tĩnh giai đoạn 2013 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HA NỘI TRUONG DAI HỌC KINH TE --------000--------- NGUYEN CONG HIEN XAY DUNG CHIEN LUQC KINH DOANH CUA VIEN THONG HA TINH GIAI DOAN 2013-2018 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG THỰC HÀNH Hà Nội - Năm 2014 DAI HOC QUOC GIA HÀ NỘI TRUONG DAI HOC KINH TE NGUYEN CONG HIEN XÂY DUNG CHIEN LƯỢC KINH DOANH CUA VIEN THONG HA TINH GIAI DOAN 2013-2018 Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 603401 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH HƯỚNG THỰC HÀNH Người hướng dẫn khoa học: TS Vũ Anh Dũng, Hà Nội - Năm 2014 MUC LUC DANH MỤC VIỆT TAT - i DANII MUC BANG BIBU - ii MO DAU - - - 1 CHƯƠNG !: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VE XAY DUNG CHIEN LUGC KINI DOANII - - 7 1. Cơ sở lý luận trong việc xây dựng chiến lược kinh doanl. Khái niệm về kinh doanh và chiến lược kinh doanh 7 1. Vai trò của chiến lược kinh doanh đối với đoanh nghiệp.

Xá định tắm nhìn, sử mệnh, mục tiêu của doanh nghiệp. Đánh giả mỗi trường bên ngoài doanh ng hiệp. Môi ưường vĩ mô. Môi trường ngành (cạnh Inanh) - - 13 1.4 Phân tích môi trường bên trong doanh nghiệp - - 14 1.

Phân tích tiếm hyo vé tai chính. Phân tích nguồn nhân lực. Phân tích nguồn lực cơ sở vật chất và công nghệ. Phân tích khâ năng cạnh tranh của đoanh nghiệp.5 Các mô hình phân tích chiên lược 15 1.

Ma trận SWOT,. Ma trận BCG. Lựa chọn chiến lược kinh đoanh. Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh - - 20 1.

Chiến lược cấp đoanh nghiệp (đa ngành nghề). - 24 DANII MUC VIET TAT TT Ky hiệu Nguyên nghĩa 1 BCH Ban chi huy 2 BCVT Buu chỉnh viễn thông 3. | CBCNVC Căn bộ công nhân viên chức 5 CNIT Công nghệ thông tin $_ |ĐTŒb Điện thoại cũ định 6 |GDP Tổng sản phẩm quốc nội 7 |TS§CDb ‘Yai sản cố định 8 TT-TT Thông tin- Truyền thông Ó VNPT Tập đoàn Bưu chính Viễn thông , Việt Nam 10 |VT Viễn thông 3. eo ren TỔ, 3.

Thách thức (T) $7 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA VIỄN THONG IIA TĨNH GIAI ĐOẠN 2013-2018 VÀ TÔ CHỨC THỰC IHIỆN. Lựa chon chiến hược cấp công ty. Ma trận thị phân tăng trưởng BC. Đánh giá độ hắp dẫn và măng lực cạnh tranh của từng ngảnh theo.

mô hình ma tran McKinsey - - 63 3. Lựa chọn chiến lược kinh doanh chơ tùng ngành mục tiều. Các giải pháp thực hiện. nen ereeree seeeesoroee.

Giải pháp về đa đạng hóa sân phẩm và địch vụ. Giải pháp phát triển cơ câu tổ chức và nguồn nhân sự. Giải pháp về khoa học công nghệ - - 73 3. Giải pháp huy động và sử dụng vên hiệu quả.

Lẻ trình thực hiện chiên lược.ecccccccee senooooỞ KÉT LUẬN - - 75 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO - 76 Ngoài ra các đề tài gần gũi với chủ để nghiên cứu này của một số tác giả có thể nhắc đến như sau: - Trần Đăng Khoa (2007), "Phát triển ngành viễn thông Việt Nam dến năm 2020”, Luận án tiến sỹ kinh tế, Trường Đại học Kinh tế thành phd TIồ Chí Minh. Đề tài nghiên cửu này đã sử dụng cáo công cụ phân tích ngánh như ma tran SWO'l, ma trận IEE, ma trận BEE, ma trận hình ảnh các đối thủ cạnh tranh, ma tran QSPM,. dé 4p dung phan tích cho ngành viễn thông Việt Nam, tử đó đưa ra các chiến lược phát triển ngành viễn thông Việt Nam dến năm 2020, Các giải pháp đề xuất để tài nghiên cứu đã nhân mạnh yếu tổ phát triển bền vững và xu thế phát triển của công nghệ viễn thông trên thế giới hiện nay, kết quả nghiện cứu của đề tài có thế dùng làm nguồn tư liệu tham khảo trong quá trình hoạch định chính sách phát triển ngành cho các nhà quản lý và là nguồn tham kháo rất tốt cho việc xây đựng luận văn thạc sỹ này Tuy nhiên, luận án liễn sỹ nói Irên có đối tượng phạm vi nghiên cứu là nganh viễn thông của cả nước, do đó khó có thế áp dụng kết quả nghiên cứu vào vấn dé phảt triển kinh doanh địch vụ viễn thông trên quy mô địa bàn tỉnh, thành phố - Lé Xuan 1.4m (2011) “Binh hướng và giải pháp phát triển kinh doanh dịch vụ Viễn thông trên địa bản tỉnh Thanh Hóa đến nắm 2015”, nghiên cứu tỉnh huồng Viễn thông Thanh Hỏa, Luận văn thạc sỹ Quản trị Kinh doanh, Trường đại học Kinh tế - Dai hoc Quấc gia Hà Nội. luận văn đã hệ thống hóa một số vấn đề lý luận và làm rõ về thực trạng kinh đoanh địch vụ viễn thông, về quản lý chất lượng tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam VNPT vả tại Viễn thông Thanh Hóa.

Từ đó phân tích các yêu tố về môi trường, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến kinh doanh, để MO PAU 1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Với xu thế hội nhập quốc tế, nên kinh tế nước ta đang trên đà phát triển. Chất lượng tăng trưởng của nên kinh tế từng bước được nâng lên, duy trì tốc độ ổn định trên mọi lĩnh vực của nền kinh tế. Đạt được kết quả đó là có sự đóng góp của ngành địch vụ nói chưng và ngành viễn thông nói riêng.

Viễn thông đang dẫn trở thành một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của cả nước, góp phần tăng trưởng GDP, tăng phúc lợi xã hội và góp phân nâng cao đời sống nhân dân. Sự phát triển của viễn thông trong những năm gần dây không thế không nhắc tởi sự đóng góp to lớn của tập đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam, trong đó có Viễn thông Hà Tĩnh. Kế thừa những thành quả của Bưu điện tỉnh Hà 1ĩnh, với những điểm mạnh về thương hiệu nỗi tiếng, kinh nghiệm sản xuất kinh doanh, hệ thống phân phối rộng khắp, đội ngũ cán bộ công nhân viên năng động sáng tạo. Viễn thông Hà Tĩnh đã khẳng định được vị trí của minh trong ngành viễn thông nói chung và trong nền kinh tế nói riêng của tinh nha.

Tuy nhiên, viễn thông là một lĩnh vực đỏi hỏi vốn đầu tư lớn và sự đổi mới liên tục về công nghệ kĩ thuật để nâng cao chất lượng mạng lưới, chất lượng dịch vụ vả đa dạng hoả các loại hình dịch vụ. Các doanh nghiệp thông tin đi động nói chung và Viễn thông Hà Tĩnh nói riêng luôn phải đối mặt với những thách thức và khó khăn trong quá trình sản xuất kinh doanh. Chính vì vậy, xây dựng một chiến lược kinh doanh hợp lý trong từng giai đoạn là điều kiện sống con déi với mỗi doanh nghiệp, dù là doanh nghiệp đã thành công trên thị trưởng hay doanh nghiệp mới bắt đầu kinh doanh. Dễ có được vị trí hang dau trén dia bản như ngày hôm nay, Viễn thông IIả Tĩnh đã phải đầu tư rất nhiều công sức, tiền của, thời gian.

Để piữ dược thành công lại càng khó Ngoài ra các đề tài gần gũi với chủ để nghiên cứu này của một số tác giả có thể nhắc đến như sau: - Trần Đăng Khoa (2007), "Phát triển ngành viễn thông Việt Nam dến năm 2020”, Luận án tiến sỹ kinh tế, Trường Đại học Kinh tế thành phd TIồ Chí Minh. Đề tài nghiên cửu này đã sử dụng cáo công cụ phân tích ngánh như ma tran SWO'l, ma trận IEE, ma trận BEE, ma trận hình ảnh các đối thủ cạnh tranh, ma tran QSPM,. dé 4p dung phan tích cho ngành viễn thông Việt Nam, tử đó đưa ra các chiến lược phát triển ngành viễn thông Việt Nam dến năm 2020, Các giải pháp đề xuất để tài nghiên cứu đã nhân mạnh yếu tổ phát triển bền vững và xu thế phát triển của công nghệ viễn thông trên thế giới hiện nay, kết quả nghiện cứu của đề tài có thế dùng làm nguồn tư liệu tham khảo trong quá trình hoạch định chính sách phát triển ngành cho các nhà quản lý và là nguồn tham kháo rất tốt cho việc xây đựng luận văn thạc sỹ này Tuy nhiên, luận án liễn sỹ nói Irên có đối tượng phạm vi nghiên cứu là nganh viễn thông của cả nước, do đó khó có thế áp dụng kết quả nghiên cứu vào vấn dé phảt triển kinh doanh địch vụ viễn thông trên quy mô địa bàn tỉnh, thành phố - Lé Xuan 1.4m (2011) “Binh hướng và giải pháp phát triển kinh doanh dịch vụ Viễn thông trên địa bản tỉnh Thanh Hóa đến nắm 2015”, nghiên cứu tỉnh huồng Viễn thông Thanh Hỏa, Luận văn thạc sỹ Quản trị Kinh doanh, Trường đại học Kinh tế - Dai hoc Quấc gia Hà Nội. luận văn đã hệ thống hóa một số vấn đề lý luận và làm rõ về thực trạng kinh đoanh địch vụ viễn thông, về quản lý chất lượng tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam VNPT vả tại Viễn thông Thanh Hóa.

Từ đó phân tích các yêu tố về môi trường, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến kinh doanh, để DANII MUC BANG BIEU, INT VE BANG Bang 2.1: Băng số liệu tải chính Lông hợp giai đoạn 2009 — 2013 .2: Doanh thu địch vụ viễn thông chủ yếu của VNPT 48 Bang 2.3: TY tong mdi dịch vụ đóng góp trong tổng doanh thu.4: Phân tích tăng trưởng dich vu mii nam.5 : Thị phần dịch vụ của Viễn thông IIà Tĩnh trên địa bản năm 2013 - - - -Ö54 Băng 2.6: Thị phần của viễn thông Hà Tĩnh trên dịa bản năm 2013 55 Bảng 3.2 : Sức hấp dẫn của lĩnh vực kinh doanh.3: Đánh giá nẵng lực cạnh tranh của các địch vụ - 65 Bảng 3.4: Ma trận McKinsey của Viễn thông Hà lĩnh 66 HiNH VE Hinh 3.1: Ma tran tăng trưởng các lĩnh vực kinh doanh chủ yếu của VNPT Hà Tĩnh. 61 DANII MUC VIET TAT TT Ky hiệu Nguyên nghĩa 1 BCH Ban chi huy 2 BCVT Buu chỉnh viễn thông 3. | CBCNVC Căn bộ công nhân viên chức 5 CNIT Công nghệ thông tin $_ |ĐTŒb Điện thoại cũ định 6 |GDP Tổng sản phẩm quốc nội 7 |TS§CDb ‘Yai sản cố định 8 TT-TT Thông tin- Truyền thông Ó VNPT Tập đoàn Bưu chính Viễn thông , Việt Nam 10 |VT Viễn thông 3. eo ren TỔ, 3.

Thách thức (T) $7 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA VIỄN THONG IIA TĨNH GIAI ĐOẠN 2013-2018 VÀ TÔ CHỨC THỰC IHIỆN. Lựa chon chiến hược cấp công ty. Ma trận thị phân tăng trưởng BC. Đánh giá độ hắp dẫn và măng lực cạnh tranh của từng ngảnh theo.

mô hình ma tran McKinsey - - 63 3. Lựa chọn chiến lược kinh doanh chơ tùng ngành mục tiều. Các giải pháp thực hiện. nen ereeree seeeesoroee.

Giải pháp về đa đạng hóa sân phẩm và địch vụ. Giải pháp phát triển cơ câu tổ chức và nguồn nhân sự. Giải pháp về khoa học công nghệ - - 73 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ