Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường Thực phẩm và Đồ uống (F&B) tại Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng ổn định từ năm 2019 và nằm trong nhóm 10 quốc gia tiềm năng hàng đầu khu vực châu Á (theo báo cáo của IBM năm 2019). Dự báo từ Statista chỉ ra rằng quy mô thị trường thực phẩm Việt Nam năm 2023 đạt mức 96,47 tỷ USD (tăng 9% so với năm 2022) và duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 8% trong giai đoạn 2023–2027. Cùng với cơ cấu dân số trẻ (trên 70% dân số dưới 35 tuổi), thu nhập cải thiện và sự phong phú của nguồn nguyên liệu nông sản trong nước, nhu cầu tiêu dùng thực phẩm chế biến sẵn có lợi cho sức khỏe ngày càng gia tăng.

Tuy nhiên, thói quen sinh hoạt và chế độ dinh dưỡng hiện đại đang đặt ra nhiều thách thức:

  • Theo số liệu của Fitch Solutions Macro Research (2019), tỷ lệ béo phì tại Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất khu vực Đông Nam Á (tăng hơn 10 lần trong 22 năm, tương đương mức gia tăng 38% ở người trưởng thành).
  • Khoảng 70% người trưởng thành tại Việt Nam không đáp ứng mức độ vận động thể lực theo khuyến nghị, trung bình chỉ đạt khoảng 3.000 bước chân mỗi ngày.
  • Báo cáo khảo sát 3.081 thảo luận trực tuyến từ YouNet Media cho thấy 31% người tiêu dùng tin rằng chế độ ăn uống lành mạnh nâng cao chất lượng cuộc sống toàn diện; khảo sát của TNS cũng ghi nhận 85% trong số 1.200 đối tượng khảo sát đánh giá sức khỏe quan trọng hơn sự giàu có.
  • Trên thực tế, thị trường thực phẩm ít calo ("Eat Clean") xuất hiện tình trạng sản phẩm không đảm bảo chất lượng, nguồn gốc xuất xứ thiếu minh bạch và giá thành chênh lệch lớn, trong khi người tiêu dùng bận rộn gặp khó khăn trong việc tự chuẩn bị khẩu phần ăn đạt chuẩn dinh dưỡng.

Từ thực tiễn trên, nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Phenikaa thực hiện đồ án: “Xây dựng chiến lược kinh doanh sản phẩm ít calo cho công ty TNHH CaloCare”.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh các dòng sản phẩm dinh dưỡng ít calo.
  2. Phân tích môi trường vĩ mô (PEST), môi trường ngành (Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter) và môi trường nội bộ thông qua ma trận SWOT của Công ty TNHH CaloCare.
  3. Xác lập các mục tiêu kinh doanh ngắn hạn và dài hạn cho doanh nghiệp đến năm 2026.
  4. Xây dựng kế hoạch triển khai chi tiết bao gồm: Kế hoạch Marketing hỗn hợp (4P), Kế hoạch Nhân sự, Kế hoạch Sản xuất và Kế hoạch Tài chính.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp tài chính và chiến lược kinh doanh nhằm hoàn thiện mô hình vận hành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhóm khách hàng tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe, người theo đuổi chế độ ăn kiêng, tập luyện thể thao tại các đô thị lớn.
  • Phạm vi nội dung: Chiến lược kinh doanh các dòng sản phẩm đồ ăn nhanh, thực phẩm dinh dưỡng bổ sung và đồ uống ít calo.
  • Phạm vi không gian: Cơ sở sản xuất đặt tại Số 12, Thị trấn Vân Đình, huyện Ứng Hòa, Hà Nội; hệ thống phân phối và cửa hàng bán lẻ tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động thực tế từ khi thành lập ngày 20/5/2020 và kế hoạch dự toán tài chính - sản xuất cho các năm tiếp theo (định hướng đến năm 2026).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Michael Porter): Đánh giá áp lực từ đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, nhà cung ứng, khách hàng và sản phẩm thay thế.
  • Ma trận SWOT: Nhận diện Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) của doanh nghiệp.
  • Mô hình Marketing Mix (4P): Hoạch định chiến lược Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến thương mại (Promotion).
  • Căn cứ pháp lý và tiêu chuẩn áp dụng: Nghị định 44/2024/NĐ-CP (quy định giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8%); Thông tư 16/2014/TT-BCT (biểu giá bán lẻ điện sản xuất); Luật Bảo hiểm xã hội 2014 (Điều 85, 86) cùng Nghị định 58/2020/NĐ-CP, Quyết định 595/QĐ-BHXH (tỷ lệ trích nộp bảo hiểm 23,5%); Thông tư 22/2008/TT-BLĐTBXH (định mức phụ cấp tiền ăn ca); Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và tiêu chuẩn HACCP.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến qua mạng xã hội (Facebook, Zalo, TikTok) bằng bảng hỏi có cấu trúc nhằm phân tích nhân khẩu học, mức thu nhập và hành vi tiêu dùng sản phẩm ít calo.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê từ các tổ chức nghiên cứu thị trường (IBM, Statista, Fitch Solutions, YouNet Media, Nielsen, TNS) và hệ thống báo cáo nội bộ của Công ty TNHH CaloCare.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Thống kê mô tả, phân tích định lượng chi phí - doanh thu, dự toán định mức tiêu hao nguyên vật liệu và lập kế hoạch ngân sách sản xuất.
Đặc điểm nhân khẩu học Cơ cấu tỷ lệ (%) Chi tiết thống kê
Giới tính Nữ: 80,2% | Nam: 19,8% Phụ nữ chiếm đa số trong mối quan tâm về vóc dáng
Độ tuổi 18–21 tuổi: 81,2%
21–24 tuổi: 10,9%
15–18 tuổi: 5,9%
24–30 tuổi: 2,0%
Nhóm từ 18–24 tuổi chiếm tổng cộng 92,1% mẫu khảo sát
Nghề nghiệp Sinh viên: >90% Đối tượng trẻ, dễ tiếp cận truyền thông số
Tình trạng thu nhập Đã có thu nhập: 52,5% <2 triệu: 26,7% | 2–5 triệu: 14,9% | 5–10 triệu: 5,0% | >10 triệu: 5,9%
Nhận thức & Hành vi Quan tâm sức khỏe: >90% Đang sử dụng thực phẩm ít calo: ~70%

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Phần mở đầu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của ngành F&B, xu hướng tiêu dùng thực phẩm sạch sau đại dịch COVID-19, cùng thực trạng gia tăng bệnh lý mạn tính do dinh dưỡng mất cân đối. Tác giả xác định đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian, thời gian và phương pháp điều tra xã hội học phục vụ việc định vị sản phẩm.

Chương 2. Phần nội dung

1. Tổng quan về Công ty TNHH CaloCare

Công ty TNHH CaloCare là doanh nghiệp chuyên sản xuất và phân phối thực phẩm ít calo giàu dinh dưỡng, hoạt động dưới hình thức công ty TNHH hai thành viên trở lên.

  • Tiến trình phát triển:
    • 20/5/2020: Thành lập công ty; ngày 20/6/2020 đưa vào vận hành xưởng sản xuất tại Ứng Hòa (Hà Nội).
    • 02/3/2021: Khai trương 2 điểm bán lẻ tại Hà Nội (Số 16 Ngô Thì Nhậm, Hà Đông) và TP. Hồ Chí Minh (Số 7 Lương Định Của, Quận 2).
    • 24/6/2021: Khai trương chi nhánh bán lẻ tại Đà Nẵng (K01 Quang Dũng, Thanh Khê).
    • 16/12/2021: Khánh thành chi nhánh tại Hải Phòng (Số 46 Đông Khê, Ngô Quyền).
  • Năng lực vận hành: Doanh số đạt khoảng 4 triệu sản phẩm/năm (trung bình 334.000 sản phẩm/tháng). Dây chuyền sản xuất khép kín trang bị máy móc nhập khẩu từ Đức (máy sấy, máy khử trùng), tỷ lệ tự động hóa xấp xỉ 80%, đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và HACCP.

2. Phân tích môi trường kinh doanh và ma trận SWOT

  • Môi trường vĩ mô: Tác động của lạm phát, tỷ giá USD/VND làm tăng giá nguyên vật liệu nhập khẩu; chính sách thắt chặt tiền tệ đẩy lãi suất huy động lên mức 12%/năm vào đầu năm 2023 gây khó khăn trong tiếp cận vốn; chính sách giảm thuế GTGT về 8% hỗ trợ kích cầu; tốc độ già hóa dân số (chỉ số già hóa dự báo tăng từ 48,8% năm 2019 lên 154,3% năm 2069) tạo cơ hội mở rộng tệp khách hàng chăm sóc sức khỏe.
  • Môi trường ngành (5 áp lực cạnh tranh): Cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu như Wise Food, Tây Nguyên Food, Quê Việt; rào cản gia nhập ngành cao do yêu cầu giấy chứng nhận an toàn thực phẩm và công bố chất lượng; nguồn cung nguyên liệu gồm 80% từ hợp tác xã trong nước và 20% nhập khẩu từ Trung Quốc; chi phí chuyển đổi của khách hàng thấp.
Phân tích SWOT Yếu tố thuận lợi Yếu tố hạn chế
Nội bộ (Internal) Điểm mạnh (Strengths):
- Công nghệ sản xuất hiện đại (tự động hóa 80%), tiêu chuẩn ISO/HACCP.
- Năng lực R&D công thức sản phẩm độc quyền.
- Chuỗi liên kết ổn định với các hợp tác xã nông nghiệp.
- Chính sách dịch vụ: đổi trả 7 ngày, giao hàng nhanh 1–2 ngày.
Điểm yếu (Weaknesses):
- Hình thức TNHH hạn chế khả năng huy động vốn qua cổ phiếu/trái phiếu.
- Sản phẩm chưa hoàn tất bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ/bằng sáng chế, đối mặt rủi ro sao chép.
Bên ngoài (External) Cơ hội (Opportunities):
- Chính sách giảm thuế GTGT 8% kích cầu tiêu dùng.
- Xu hướng "Eat Clean" và chăm sóc sức khỏe gia tăng mạnh mẽ.
- Tỷ lệ đô thị hóa và mức sống dân cư ngày càng cao.
Thách thức (Threats):
- Cạnh tranh từ hàng nhập khẩu giá rẻ.
- Biến động mùa vụ và thời tiết ảnh hưởng đến chất lượng nông sản.
- Phụ thuộc một phần nguyên liệu nhập khẩu.

3. Mục tiêu kinh doanh

  • Ngắn hạn: Tăng trưởng sản lượng bán 10%/quý; đạt tỷ lệ khách hàng quay lại 75%; giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi từ 10% xuống 5%; đạt tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng trên sàn thương mại điện tử 60%.
  • Dài hạn: Nghiên cứu phát triển sản phẩm mới; sử dụng 100% bao bì thân thiện môi trường; hướng tới xuất khẩu sang Hàn Quốc, Thái Lan, Nhật Bản vào năm 2026.

4. Kế hoạch Marketing hỗn hợp (Marketing Mix 4P)

  • Chiến lược sản phẩm (Product):
    • Dòng CareCrunch (Granola đóng hộp nhựa tái sử dụng): Granola truyền thống, Granola siêu hạt (tỷ lệ yến mạch giảm xuống 10%), Granola vị Matcha, Granola vị Chocolate.
    • Dòng CareHarmony (Trà thảo mộc túi lọc): Trà hoa cúc kỷ tử, Trà gạo lứt đông trùng hạ thảo, Trà hoa Hibiscus.
    • Dòng CareBisco (Bánh thanh đóng túi giấy Kraft): Biscotti nguyên cám vị cam hạt dẻ cười, Biscotti Matcha, Biscotti Chocolate 70% cacao.
STT Danh mục sản phẩm Quy cách đóng gói Giá niêm yết CaloCare (VNĐ) Giá đối thủ tham chiếu (VNĐ)
1 Granola truyền thống Hộp 500g 169.000 169.000 (Wise Food)
2 Granola siêu hạt Hộp 500g 175.000 175.000 (Wise Food)
3 Granola Matcha / Chocolate Hộp 500g 175.000 -
4 Trà hoa cúc kỷ tử Hộp 300g 150.000 105.000 (Hebekery)
5 Trà gạo lứt đông trùng Hộp 300g 150.000 100.000 (Hebekery)
6 Trà Hibiscus Hộp 300g 150.000 -
7 Biscotti Matcha / Chocolate Túi 420g 200.000 250.000 (Hebekery)
8 Biscotti nguyên cám cam hạt dẻ cười Túi 420g 200.000 295.000 (Hebekery)
  • Chiến lược phân phối (Place): Phân phối trực tiếp qua 4 showroom trung tâm tại Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng; phân phối trực tuyến đa kênh (Shopee, Lazada, TikTok Shop, Website) liên kết với Shopee Express, Lazada Logistics, Giao Hàng Nhanh (GHN), Giao Hàng Tiết Kiệm (GHTK).
  • Chiến lược xúc tiến (Promotion): Triển khai theo 3 giai đoạn (mỗi giai đoạn 3 tháng): Giai đoạn 1 (Ra mắt, kích hoạt nhận diện thông qua phát mẫu thử, mục tiêu chuyển đổi 60%); Giai đoạn 2 (Tăng nhận diện thương hiệu 30%/tháng qua Digital Marketing và KOL/KOC); Giai đoạn 3 (Duy trì tệp khách hàng thân thiết, tỷ lệ mua lặp lại đạt >70%). Áp dụng voucher giảm giá 5% cho đơn từ 500.000 VNĐ, ưu đãi ngày đôi (1/1, 2/2, 3/3).

5. Kế hoạch Nhân sự

Cơ cấu tổ chức định biên tổng cộng 40 nhân sự: 1 Giám đốc điều hành, 2 Quản lý sản xuất, 5 Quản lý cửa hàng, 20 Công nhân sản xuất, 5 Nhân viên bán hàng và 5 Nhân viên bảo vệ.

Chức vụ Số lượng (người) Mức lương tháng (VNĐ/người) Tổng quỹ lương & phụ cấp/năm (VNĐ)
Giám đốc 1 15.000.000 Chi trả theo quy chế
Quản lý xưởng sản xuất 2 8.000.000 Đã bao gồm trích nộp
Quản lý điểm bán hàng 5 7.000.000 Phân bổ theo chi nhánh
Công nhân trực tiếp sản xuất 20 6.000.000 Trích BHXH 23,5%
Nhân viên tư vấn bán lẻ 5 5.000.000 Thưởng doanh số KPI
Nhân viên an ninh / bảo vệ 5 4.000.000 Phụ cấp ăn trưa 500.000 đ

Ghi chú quy chế: Đóng bảo hiểm 23,5% trên lương vào chi phí kinh doanh (theo Luật BHXH 2014); phụ cấp ăn ca 500.000 đồng/người/tháng (theo Thông tư 22/2008/TT-BLĐTBXH); xét tăng lương định kỳ 1 lần/năm.

6. Kế hoạch Tài chính và Dự toán sản xuất

  • Cơ cấu vốn: Vốn tự có từ Ban Giám đốc chiếm 20%; vốn vay ngân hàng BIDV chiếm 80% (tương đương 8.000.000.000 VNĐ, lãi suất 6%/năm, thời hạn 12 tháng; gốc trả đều hàng tháng 666.667.000 VNĐ, lãi tháng đầu 40.000.000 VNĐ).
  • Nguyên tắc lập dự toán: Tỷ lệ phân bổ chi phí chung cho dòng sản phẩm mới là 30%. Tỷ lệ dự trữ hàng tồn kho an toàn cuối kỳ ấn định bằng 5% nhu cầu sản xuất kỳ tiếp theo; tồn kho cuối Quý 4 chuyển sang năm sau là 200 đơn vị sản phẩm mỗi loại.
Chỉ tiêu kế hoạch (Cả năm) Granola truyền thống Granola siêu hạt Granola Chocolate Granola Matcha Trà hoa cúc Trà gạo lứt Trà Hibiscus Biscotti hạt dẻ cười Biscotti Matcha Biscotti Chocolate
Nhu cầu tiêu thụ 22.423 30.230 18.538 15.615 15.615 5.061 4.910 15.615 10.731 10.731
Tồn kho cuối kỳ 1.296 1.662 1.477 2.931 2.931 1.183 981 2.931 2.112 2.112
Tồn kho đầu kỳ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sản lượng sản xuất 23.719 31.892 18.015 15.546 15.546 5.244 4.891 15.546 11.842 11.842
  • Định mức nguyên vật liệu: Định mức tiêu hao nguyên vật liệu trực tiếp cho 1 đơn vị sản phẩm Granola là 0,40 kg. Đơn giá mua nguyên vật liệu tính toán cho Granola truyền thống là 71.120 VNĐ/sản phẩm; Granola siêu hạt là 94.920 VNĐ/sản phẩm.

Chương 3. Phần kết luận

Chương này tổng kết lại tính khả thi của mô hình kinh doanh, đồng thời hệ thống hóa các đề xuất về giải pháp quản trị tài chính và chiến lược kinh doanh cho Công ty TNHH CaloCare.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập đầy đủ hệ thống danh mục 10 sản phẩm dinh dưỡng ít calo thuộc 3 nhóm chính (CareCrunch, CareHarmony, CareBisco) với bảng định giá cạnh tranh hơn từ 15% đến 30% so với các đối thủ cùng phân khúc như Hebekery.
  • Thiết lập kế hoạch tài chính chi tiết với hạn mức vốn vay 8 tỷ đồng tại BIDV, phân bổ chi phí cố định (mặt bằng 120 triệu đồng/năm phân bổ 30%, khấu hao tài sản cố định 24 triệu đồng phân bổ) và chi phí biến đổi theo từng quý.
  • Xây dựng mô hình sản xuất đạt tỷ lệ tự động hóa 80%, công suất thiết kế đáp ứng trên 334.000 sản phẩm/tháng, kiểm soát tỷ lệ lỗi giảm từ 10% xuống mức 5%.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  1. Giải pháp tài chính: Kiểm soát dòng tiền trả nợ ngân hàng định kỳ (gốc 666,67 triệu đồng/tháng); quản lý chặt chẽ chi phí điện năng sản xuất theo Thông tư 16/2014/TT-BCT và chi phí nhân công theo định mức.
  2. Giải pháp chuỗi cung ứng: Tiếp tục duy trì hợp đồng bao tiêu dài hạn với các hợp tác xã nông nghiệp nội địa (chiếm 80% nguồn cung); chủ động gieo trồng thử nghiệm các giống hạt chịu hạn nhằm giảm phụ thuộc vào 20% nguyên liệu nhập khẩu.
  3. Giải pháp pháp lý và thương hiệu: Đẩy nhanh tiến độ đăng ký bảo hộ nhãn hiệu và bằng sáng chế công thức độc quyền nhằm ngăn chặn rủi ro hàng giả, hàng nhái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về mẫu khảo sát: Mẫu khảo sát sơ cấp có tính đại diện chưa đồng đều khi có tới 92,1% đối tượng là học sinh - sinh viên trong độ tuổi 18–24 và 80,2% là nữ giới; chưa tiếp cận sâu tệp khách hàng trung niên có thu nhập cao.
  • Hạn chế về dữ liệu tài chính: Các số liệu chi phí nguyên vật liệu và doanh thu mới dừng ở mức dự toán mô phỏng trong năm đầu triển khai dòng sản phẩm mới, chịu ảnh hưởng lớn từ biến động giá nông sản theo mùa vụ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng ở nhóm khách hàng văn phòng và người cao tuổi; hoàn thiện phương án phân tích điểm hòa vốn (Break-even Analysis) và đánh giá chi tiết tính khả thi xuất khẩu sang thị trường Đông Á (Hàn Quốc, Nhật Bản).

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Marketing và Quản trị chuỗi cung ứng khi thực hiện đồ án liên ngành hoặc khóa luận tốt nghiệp về lập kế hoạch kinh doanh ngành thực phẩm.
  • Doanh nghiệp khởi nghiệp F&B tham khảo phương pháp tính toán định mức nguyên vật liệu, cơ cấu dự toán sản xuất theo mùa vụ và phương thức xây dựng chiến lược Marketing Mix 4P cho sản phẩm dinh dưỡng sạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn vốn đầu tư ban đầu của Công ty TNHH CaloCare được huy động từ đâu?
Nguồn vốn gồm 20% vốn chủ sở hữu do Ban Giám đốc và Ban quản trị đóng góp, 80% còn lại vay từ Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) với giá trị 8 tỷ đồng, lãi suất 6%/năm trong thời hạn 12 tháng.

2. Công ty CaloCare hiện có bao nhiêu cơ sở sản xuất và chi nhánh bán lẻ?
Công ty có 1 cơ sở sản xuất duy nhất tại Số 12, Thị trấn Vân Đình, huyện Ứng Hòa, Hà Nội và 4 chi nhánh bán hàng tại: Hà Đông (Hà Nội), Quận 2 (TP. Hồ Chí Minh), Thanh Khê (Đà Nẵng) và Ngô Quyền (Hải Phòng).

3. Cơ cấu nguồn cung ứng nguyên vật liệu của CaloCare được phân bổ như thế nào?
Hiện tại 80% nguyên liệu đầu vào được thu mua trực tiếp từ nông dân thông qua các hợp tác xã nông nghiệp tại Việt Nam theo hợp đồng bao tiêu dài hạn, 20% nguyên liệu còn lại được nhập khẩu từ nhà cung cấp Trung Quốc.

4. Chính sách dự trữ hàng tồn kho sản xuất của doanh nghiệp được quy định ra sao?
Doanh nghiệp áp dụng mức dự trữ hàng tồn kho an toàn cuối mỗi kỳ bằng 5% tổng nhu cầu sản xuất của kỳ tiếp theo; riêng tồn kho thành phẩm cuối Quý 4 để chuyển sang đầu năm sau được ấn định là 200 đơn vị sản phẩm cho mỗi loại.


Kết luận

Đồ án liên ngành của nhóm sinh viên Trường Đại học Phenikaa đã xây dựng hoàn chỉnh chiến lược kinh doanh sản phẩm ít calo cho Công ty TNHH CaloCare trên cơ sở đánh giá thực trạng thị trường F&B Việt Nam. Bằng việc kết hợp các mô hình phân tích kinh tế với số liệu khảo sát thực tế, công trình đã định hình rõ nét danh mục sản phẩm 4P, quy trình định biên nhân sự 40 người và bảng dự toán ngân sách - sản xuất chi tiết cho 10 dòng sản phẩm chủ lực. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn cho hoạt động mở rộng thị phần thực phẩm dinh dưỡng lành mạnh của doanh nghiệp giai đoạn 2023–2026.