Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Some similarities and differences between nouns in English with nouns in Vietnamese" (Một vài điểm tương đồng và khác biệt trong danh từ tiếng Anh và danh từ tiếng Việt) của sinh viên Hà Thị Hồng Thắm (ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Phenikaa) được thực hiện trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng về kinh tế, văn hóa, khoa học và giáo dục. Sự phát triển mạnh mẽ của tiếng Việt song hành cùng vị thế phổ biến toàn cầu của tiếng Anh đặt ra nhu cầu cấp thiết trong việc tiếp thu các thành tựu ngôn ngữ học, đồng thời làm rõ bản chất ngữ pháp của hai ngôn ngữ để nâng cao hiệu quả học tập và giao tiếp.

Trong hệ thống từ loại, danh từ đóng vai trò nền tảng. Theo lập luận của tác giả, nếu loại bỏ danh từ, ngôn ngữ chỉ còn lại động từ, tính từ và trạng từ; sự thiếu vắng danh từ sẽ triệt tiêu hoàn toàn thành phần chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, khiến quá trình truyền đạt thông tin gần như không thể diễn ra. Tuy nhiên, tiếng Anh (thuộc loại hình ngôn ngữ hòa kết) và tiếng Việt (thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập) sở hữu cấu trúc ngữ pháp và cơ chế tổ chức từ loại có sự khác biệt bản chất. Việc người học không nắm vững đặc tính và sự khác biệt giữa danh từ của hai ngôn ngữ dẫn đến hiện tượng dịch thô (word-by-word), dùng sai ngữ pháp và gây hiểu lầm trong giao tiếp học thuật lẫn đời sống.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa khái niệm, đặc điểm ngữ pháp, cách phân loại và chức năng cú pháp của danh từ trong tiếng Anh.
  2. Hệ thống hóa khái niệm, đặc trưng hình thái - cú pháp, hệ thống từ chỉ đơn vị và phân loại danh từ trong tiếng Việt.
  3. Đo lường và đánh giá thực trạng nhận thức của sinh viên năm cuối (senior students) tại Trường Đại học Phenikaa đối với danh từ tiếng Anh và tiếng Việt thông qua khảo sát thực tế.
  4. Đối chiếu, phân tích các điểm tương đồng và khác biệt cơ bản giữa danh từ trong hai ngôn ngữ, từ đó làm cơ sở hỗ trợ việc học tập và sử dụng danh từ chính xác trong ngữ cảnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khái niệm, đặc điểm hình thái, phân loại ngữ nghĩa, hệ thống cách, chức năng cú pháp và cách sử dụng của danh từ trong tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung khai thác ngữ liệu từ các tác phẩm văn học, văn học thiếu nhi, báo chí cùng các tài liệu, bài giảng chuyên ngành Ngôn ngữ học và Ngữ pháp tiếng Anh được giảng dạy tại Trường Đại học Phenikaa. Phạm vi khảo sát thực tế được giới hạn trong nhóm sinh viên năm cuối Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết nền tảng của ngôn ngữ học đại cương, ngữ pháp học tiếng Anh, ngữ pháp học tiếng Việt và lý thuyết phân tích đối chiếu ngôn ngữ (Contrastive Linguistics).

Về mặt lý thuyết ngữ pháp tiếng Anh, tác giả sử dụng hệ thống phân loại danh từ dựa trên ngữ nghĩa và hình thái (Concrete vs. Abstract nouns, Proper vs. Common nouns, Countable vs. Uncountable nouns, Simple vs. Compound nouns, Singular vs. Plural forms), lý thuyết hình thái học về cấu tạo từ qua tiếp vị ngữ (affixation/derivation) và hệ thống biến cách (Subjective, Objective, Possessive case). Về mặt lý thuyết ngữ pháp tiếng Việt, tác giả áp dụng khung phân loại truyền thống gồm danh từ riêng, danh từ chung, danh từ tổng hợp, danh từ trừu tượng, hệ thống từ chỉ đơn vị (đơn vị tự nhiên/loại từ, đơn vị đo lường khoa học và dân gian), cùng đặc trưng cú pháp của cụm danh từ tiếng Việt (thành phần phụ trước - danh từ trung tâm - thành phần phụ sau).

Tác giả kết hợp bốn phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp mô tả (Descriptive Method): Thu thập, phân tích và trình bày chi tiết các đặc điểm ngữ pháp, hình thái, phân loại và quy tắc hoạt động của danh từ trong từng ngôn ngữ riêng biệt.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu (Contrastive Method): Đặt hệ thống danh từ tiếng Anh và tiếng Việt vào một khung quy chiếu chung để tìm ra các điểm tương đồng về mặt chức năng cú pháp và sự khác biệt về mặt cấu trúc hình thái học.
  • Phương pháp phân tích ngữ liệu mẫu (Sample Extract Contrast Analysis): Trích xuất và phân tích hai đoạn văn bản mẫu nhằm minh họa cơ chế hoạt động thực tế của danh từ trong văn bản.
  • Phương pháp điều tra xã hội học ngôn ngữ (Survey Questionnaire): Xây dựng phiếu khảo sát định lượng gồm 10 câu hỏi để thu thập ý kiến, đo lường mức độ nhận diện của sinh viên năm cuối ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: các giáo trình ngữ pháp tiếng Anh chuẩn, sách chuyên khảo ngữ pháp tiếng Việt, từ điển đối chiếu, văn bản báo chí, tác phẩm văn học và kết quả khảo sát từ sinh viên khóa K12 ngành Ngôn ngữ Anh - Trường Đại học Phenikaa.


Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: INTRODUCTION

Chương mở đầu trình bày tổng quan về lý do chọn đề tài (Rationales of the study), mục tiêu nghiên cứu (Goals of the study), đối tượng và phạm vi nghiên cứu (Object and scope of the study), ý nghĩa khoa học và thực tiễn (Scientific and practical significance of the study), cùng bố cục tổng thể của khóa luận (The structure of the study). Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ danh từ - một thành phần cốt lõi cấu tạo nên chủ ngữ và tân ngữ trong câu - đối với người học ngôn ngữ trong bối cảnh giao lưu quốc tế.

CHAPTER 2: NOUNS IN ENGLISH LANGUAGE

Chương 2 tập trung phân tích toàn diện hệ thống danh từ trong tiếng Anh:

  • Định nghĩa và đặc trưng từ loại: Danh từ chỉ người, nghề nghiệp, địa điểm, sự vật, sự kiện, hành động; một từ có thể đảm nhận nhiều từ loại khác nhau tùy ngữ cảnh (ví dụ: book, cold, black vừa có thể là danh từ, vừa là động từ hoặc tính từ).
  • Phân loại danh từ:
    • Concrete nouns (Danh từ cụ thể: người, đồ vật, địa điểm) và Abstract nouns (Danh từ trừu tượng: phẩm chất, trạng thái, hoạt động, thường không đếm được).
    • Proper nouns (Danh từ riêng: quy tắc viết hoa, việc sử dụng kèm mạo từ the với tên quốc gia dạng liên bang/vương quốc, đại dương, chuỗi núi, tòa nhà, tòa soạn báo) và Common nouns (Danh từ chung, bao gồm cả danh từ tập hợp - collective nouns như family, police, team).
    • Countable và Uncountable nouns (Danh từ đếm được sử dụng với a/an, some, any, many, few; danh từ không đếm được không đi trực tiếp với số từ hoặc a/an, cần kết hợp với lượng từ đo lường như glass of water, slice of bread; các trường hợp chuyển hóa ngữ nghĩa như stone, glass, paper, coffee, beer, beauty).
    • Simple nouns (Danh từ đơn) và Compound nouns (Danh từ ghép tạo bởi các cấu trúc: Danh từ + Danh từ, Tính từ + Danh từ, Danh từ + Động từ, Danh từ + Giới ngữ, Giới từ + Danh từ; lưu ý phân biệt danh từ ghép có gạch nối với ngữ phân từ hiện tại + danh từ như dancing-teacher và dancing teacher).
  • Cấu tạo từ bằng hậu tố (Suffixes):
    • Hậu tố tạo danh từ trừu tượng: -ness, -dom, -hood, -ty, -th, -tion, -ship, -sion, -ment, -ism, -ance/-ence, -al.
    • Hậu tố tạo danh từ chỉ người: -er, -ar, -or, -yer, -ist.
  • Số của danh từ (Number): Hình thái số ít (singular) và số nhiều (plural). Phân tích chi tiết quy tắc biến đổi số nhiều có quy tắc (-s, -es, -ies, -ves) và các trường hợp số nhiều bất quy tắc (man/men, tooth/teeth, mouse/mice), danh từ có hình thức số ít và số nhiều giống nhau (sheep, deer, aircraft), danh từ không có -s mang nghĩa số nhiều (cattle, police), danh từ có -s mang nghĩa số ít (news, species), danh từ luôn tồn tại ở dạng số nhiều đi theo cặp (pants, scissors, glasses), và danh từ gốc Hy Lạp/La-tinh (formulae, bacteria, data).
  • Hệ thống cách (Case): Trình bày 3 cách gồm Subjective case (Chủ cách - dạng không biến tố), Objective case (Tân cách), và Possessive case (Sở hữu cách). Phân tích công thức sở hữu cách ('s sau danh từ số ít, dấu ' sau danh từ số nhiều tận cùng bằng s, quy tắc sở hữu kép, sở hữu đối với danh từ chỉ thời gian/khoảng cách/đo lường).
  • Chức năng cú pháp (Functions): Làm chủ ngữ của câu, tân ngữ trực tiếp/gián tiếp, bổ ngữ của giới từ, bổ ngữ cho chủ ngữ (sau be hoặc linking verbs), bổ ngữ cho tân ngữ, thành phần trong cụm giới từ, và ngữ đồng vị (appositive phrases).

CHAPTER 3: NOUNS IN VIETNAMESE LANGUAGE

Chương 3 khảo sát các đặc trưng ngữ pháp của danh từ trong tiếng Việt:

  • Định nghĩa và khả năng kết hợp: Danh từ tiếng Việt là những từ chỉ sự vật (người, động vật, thực vật, hiện tượng, khái niệm trừu tượng). Khả năng tạo cụm danh từ trung tâm kết hợp với từ chỉ số lượng/lượng từ đứng trước (ba người ấy, những tư tưởng đó) và chỉ từ định vị đứng sau. Đảm nhận vai trò chủ ngữ và vị ngữ (khi kết hợp với từ "là"), kết hợp với đại từ nghi vấn "nào" để tạo câu hỏi.
  • Phân loại danh từ tiếng Việt:
    • Danh từ riêng (Proper nouns): Tên người, địa danh; quy tắc viết hoa chữ cái đầu; không đi trực tiếp với lượng từ/chỉ từ trừ trường hợp phân biệt các cá thể trùng tên.
    • Danh từ chung (Common nouns): Dùng cho mọi sự vật, kết hợp tự do với từ chỉ số lượng.
    • Danh từ tổng hợp (Synthetic nouns): Tạo thành từ việc ghép hai hay nhiều từ có nghĩa gần gũi (vợ chồng, quần áo, bàn ghế); không kết hợp trực tiếp với số từ mà đi kèm từ tổng hợp (hết thảy, toàn bộ, đống, tốp).
    • Danh từ trừu tượng (Abstract nouns): Chỉ khái niệm tâm lý, tinh thần không thể nhận biết bằng giác quan (ý tưởng, đạo đức, niềm vui, nỗi buồn), có thể đi kèm lượng từ (những niềm vui, vài quan điểm).
  • Hệ thống từ chỉ đơn vị (Measure words/Classifiers):
    • Danh từ đơn vị đo lường: Đơn vị khoa học (mét, lít, kilôgam, vôn, oát, mét khối) và đơn vị dân gian truyền thống (thùng, bát, thìa, mâm, chén, bó, thúng).
    • Danh từ chỉ loại thể/loại từ (Unitary nouns): Chỉ cá thể rời rạc (cái, con, cây, cục, hòn, viên, tấm, quyển, cơn, trận) và danh từ tập hợp (bộ, đàn, lũ, tụi, mớ, nắm).
  • Danh từ đếm được và không đếm được:
    • Không đếm được: Danh từ chất thể (muối, dầu, đường, sắt) cần đơn vị đo lường đi kèm; danh từ tập hợp (binh lính, xe cộ, máy móc) kết hợp với lượng từ tập thể.
    • Đếm được: Phân chia thành 10 nhóm nhỏ (danh từ chỉ loại thể rời rạc; danh từ tập hợp; danh từ đơn vị hành chính/tổ chức xã hội; danh từ chỉ không gian/địa điểm; danh từ chỉ thời gian; danh từ chỉ số lần/lượt; danh từ chỉ màu sắc/hương vị/âm thanh; danh từ chỉ người/chức danh...).

CHAPTER 4: A STUDY ON PHENIKAA SENIOR STUDENTS’ RECOGNITION OF ENGLISH AND VIETNAMESE NOUNS

Chương 4 trình bày kết quả khảo sát thực tế về nhận thức của sinh viên năm cuối Đại học Phenikaa đối với danh từ của hai ngôn ngữ:

  • Câu 1 - 4: Đánh giá nhận thức của sinh viên về ý nghĩa và hình thức (meaning and form) của danh từ trong tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Câu 5 - 6: Thu thập đánh giá của sinh viên về các chức năng cú pháp (functions) của danh từ trong câu.
  • Câu 7 - 8: Khảo sát mức độ nhận biết của sinh viên về các kiểu phân loại danh từ (types of nouns) trong hai ngôn ngữ.
  • Câu 9 - 10: Đánh giá khả năng phân biệt, nhận diện các điểm tương đồng và khác biệt giữa danh từ tiếng Anh và danh từ tiếng Việt của sinh viên.

CHAPTER 5: SIMILARITIES AND DIFFERENCES OF NOUNS IN ENGLISH AND VIETNAMESE LANGUAGE

Chương 5 thực hiện tổng hợp và đối chiếu chuyên sâu:

  • Phân tích đối chiếu trên hai mẫu trích đoạn văn bản (Sample extract contrast analysis) để xác định danh từ và cách thức biểu đạt.
  • Đối chiếu toàn diện danh từ tiếng Anh và tiếng Việt trên ba bình diện: Ý nghĩa (Meaning), Hình thức/Hình thái (Form), và Chức năng (Function).
  • Tổng kết các điểm tương đồng về mặt ngữ pháp (cùng đảm nhận vai trò chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ) và các điểm dị biệt cốt lõi về hình thái học (biến hình số nhiều, tiếp vĩ ngữ, sở hữu cách trong tiếng Anh đối lập với tính không biến hình, phụ thuộc vào trật tự từ và hệ thống loại từ phong phú trong tiếng Việt).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã làm rõ hệ thống ngữ pháp của danh từ trong hai ngôn ngữ qua các phát hiện cụ thể:

Tiêu chí đối chiếu Danh từ trong Tiếng Anh Danh từ trong Tiếng Việt
Loại hình ngôn ngữ Ngôn ngữ hòa kết (Inflectional language) Ngôn ngữ đơn lập (Isolating language)
Biến đổi hình thái (Morphology) Biến đổi hình thái rõ rệt: Thêm hậu tố -s/-es cho số nhiều, biến đổi bất quy tắc (foot/feet), biến cách sở hữu ('s). Không biến đổi hình thái từ. Số lượng và ý nghĩa ngữ pháp được thể hiện qua hư từ, lượng từ (những, các, vài, mỗi) đi kèm.
Cấu tạo từ mới Sử dụng hệ thống tiền tố và tiếp vị ngữ phong phú (-ness, -tion, -ment, -er, -or, -ist...), ghép từ linh hoạt có hoặc không có dấu gạch nối. Sử dụng phương thức ghép từ (đẳng lập, chính phụ) và từ láy; danh từ tổng hợp tạo từ việc ghép các từ gần nghĩa (bàn ghế, quần áo).
Loại từ & Từ chỉ đơn vị Số lượng từ chỉ đơn vị hạn chế, chủ yếu dùng cho danh từ không đếm được (a cup of tea, a slice of bread). Hệ thống loại từ cực kỳ phong phú và bắt buộc khi kết hợp số từ với danh từ chỉ cá thể rời rạc (con, cái, bức, tấm, tờ, ngôi, quyển...).
Chức năng cú pháp Làm chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp/gián tiếp, bổ ngữ (chủ ngữ/tân ngữ), ngữ đồng vị, thành phần cụm giới từ. Làm chủ ngữ, vị ngữ (đi kèm từ "là"), tân ngữ, thành phần phụ trong cụm từ; tạo câu hỏi với "nào".

Về mặt giải pháp và kiến nghị thực tiễn:

  • Người học tiếng Anh cần đặc biệt chú ý đến cơ chế biến đổi hình thái (số nhiều có quy tắc, bất quy tắc, sở hữu cách) và các hậu tố phái sinh danh từ để tránh lỗi sai ngữ pháp.
  • Cần khắc phục thói quen dịch từng từ (word-by-word) từ tiếng Việt sang tiếng Anh, đặc biệt là hiện tượng bỏ quên đuôi số nhiều -s/-es hoặc lúng túng khi xử lý các danh từ tập hợp và danh từ không đếm được.
  • Đề xuất giảng viên tăng cường các bài tập phân tích đối chiếu cấu trúc cụm danh từ Anh - Việt để người học nắm vững sự khác biệt về trật tự từ (tiếng Anh: bổ ngữ đứng trước danh từ trung tâm trong danh từ ghép/cụm tính từ - danh từ; tiếng Việt: định ngữ thường đứng sau danh từ trung tâm).

Đóng góp của khóa luận:

  • Hệ thống hóa một cách mạch lạc, chi tiết toàn bộ kiến thức ngữ pháp về danh từ của cả hai ngôn ngữ trong một tài liệu đối chiếu duy nhất.
  • Kết hợp nghiên cứu lý thuyết đối chiếu với điều tra thực nghiệm nhận thức người học tại Đại học Phenikaa, mang lại bức tranh thực tế về những khó khăn mà sinh viên ngôn ngữ Anh gặp phải.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế theo nhận xét của hội đồng chấm và phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát thực nghiệm tại Chương 4 mới chỉ dừng lại ở phạm vi sinh viên năm cuối Khoa Tiếng Anh Trường Đại học Phenikaa, chưa mở rộng ra các khóa học khác hoặc các trường đại học khác để có kích thước mẫu mang tính đại diện cao hơn.
  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào bình diện ngữ pháp miêu tả và hình thái - cú pháp học truyền thống, chưa đi sâu vào các khía cạnh ngữ nghĩa học tri nhận (Cognitive Semantics) hoặc ngữ dụng học (Pragmatics) của danh từ trong giao tiếp thực tế.
  • Như Hội đồng chấm và Giảng viên hướng dẫn đã chỉ ra, khóa luận còn cần chỉnh sửa một số lỗi kỹ thuật về diễn đạt, trích dẫn học thuật và hoàn thiện cấu trúc các chương cho đồng bộ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi và đối tượng khảo sát sang các cấp độ đào tạo cao hơn hoặc so sánh đối chiếu giữa sinh viên chuyên ngữ và không chuyên ngữ.
  • Nghiên cứu đối chiếu danh từ trong các thể loại văn bản chuyên ngành sâu hơn (như văn bản pháp lý, văn bản khoa học kỹ thuật, tin tức báo chí) dựa trên ngữ liệu lớn (Corpus Linguistics).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Nắm vững cấu trúc, phân loại, các đuôi danh từ, quy tắc biến đổi số nhiều bất quy tắc và sở hữu cách trong tiếng Anh; hiểu rõ cách chuyển dịch tương đương giữa danh từ hai ngôn ngữ.
  • Người nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu: Tham khảo khung so sánh đối chiếu danh từ Anh - Việt và cấu trúc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát nhận thức người học.
  • Giáo viên giảng dạy tiếng Anh và tiếng Việt cho người nước ngoài: Sử dụng làm tài liệu tham khảo khi thiết kế bài giảng về từ loại, nhận diện lỗi chuyển di tiêu cực (negative transfer) từ tiếng mẹ đẻ sang ngoại ngữ.

Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:

  • Hệ thống tổng hợp các hậu tố tạo danh từ trừu tượng và danh từ chỉ người trong tiếng Anh (Chương 2).
  • Phân loại chi tiết 10 nhóm danh từ đếm được và hệ thống từ chỉ đơn vị/loại từ trong tiếng Việt (Chương 3).
  • Khung câu hỏi khảo sát nhận thức người học về danh từ tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt danh từ ghép (compound nouns) và ngữ phân từ hiện tại kết hợp danh từ trong tiếng Anh như thế nào?
Tác giả chỉ ra rằng việc sử dụng dấu gạch nối giúp phân biệt rõ ràng về mặt ngữ nghĩa giữa danh từ ghép và cụm danh từ chứa phân từ hiện tại. Ví dụ: a dancing-teacher (danh từ ghép) chỉ một giáo viên dạy khiêu vũ, trong khi a dancing teacher (phân từ + danh từ) chỉ một người giáo viên biết khiêu vũ; a smocking-room chỉ căn phòng dùng để hút thuốc, khác biệt hoàn toàn với cấu trúc phân từ độc lập.

2. Hệ thống cách (case) của danh từ trong tiếng Anh hiện đại được tác giả trình bày gồm những dạng nào?
Khóa luận chia danh từ tiếng Anh thành ba cách: Chủ cách (Subjective case - dạng không biến tố), Tân cách (Objective case - dùng khi làm tân ngữ), và Sở hữu cách (Possessive case - sử dụng ký hiệu 's hoặc dấu ' sau danh từ). Tác giả cũng lưu ý trong tiếng Anh hiện đại, chủ cách và tân cách thường được gộp chung thành cách thông thường (generic/common case) vì không có sự thay đổi về mặt hình thái, vị trí và giới từ sẽ quyết định chức năng cú pháp của chúng.

3. Tiếng Việt xử lý danh từ tập hợp và danh từ chất thể khác danh từ tiếng Anh ra sao?
Trong tiếng Việt, danh từ chất thể (muối, dầu, sắt) và danh từ tập hợp (binh lính, quần áo, xe cộ) thuộc nhóm không đếm được. Chúng không thể kết hợp trực tiếp với số từ đếm (không thể nói "hai sắt" hay "ba quần áo"), mà bắt buộc phải thông qua các danh từ chỉ đơn vị đo lường khoa học (hai lít dầu, hai tấn sắt) hoặc lượng từ tập hợp/dân gian (mười bộ quần áo, hai tốp binh lính).

4. Khảo sát tại Chương 4 tập trung vào những nội dung cụ thể nào đối với sinh viên Đại học Phenikaa?
Khảo sát gồm 10 câu hỏi chia làm 4 nhóm nội dung: (1) Ý kiến về ý nghĩa và hình thức của danh từ trong tiếng Anh và tiếng Việt (Câu 1-4); (2) Nhận thức về chức năng cú pháp của danh từ (Câu 5-6); (3) Sự hiểu biết về các kiểu phân loại danh từ (Câu 7-8); (4) Khả năng nhận diện và phân tích các điểm tương đồng và khác biệt giữa danh từ của hai ngôn ngữ (Câu 9-10).

5. Danh từ tiếng Việt có thể đảm nhận vai trò vị ngữ trong câu bằng cách nào?
Theo phân tích tại Chương 3, danh từ tiếng Việt có khả năng trực tiếp làm thành phần chính của câu (vị ngữ) khi kết hợp với hệ từ "là". Ví dụ trong các câu: "Tôi là học sinh", "Đó là một truyền thống quý báu của dân tộc ta", danh từ đứng sau "là" cấu thành vị ngữ danh từ biểu thị sự định danh hoặc đặc trưng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hà Thị Hồng Thắm đã hệ thống hóa toàn diện các đặc điểm ngữ pháp, hình thái và cú pháp của danh từ trong tiếng Anh và tiếng Việt, đồng thời cung cấp dữ liệu khảo sát thực tế về nhận thức của sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa. Nghiên cứu chỉ rõ sự tương đồng về chức năng cú pháp cơ bản cùng sự khác biệt sâu sắc về hình thái học giữa ngôn ngữ hòa kết (tiếng Anh) và ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt). Kết quả của đề tài đóng góp nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giáo viên và người học trong việc nâng cao hiệu quả thụ đắc ngôn ngữ và chuyển dịch ngữ pháp Anh - Việt.