Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, tiếng Anh được nhìn nhận là công cụ thiết yếu phục vụ học tập, giao tiếp và phát triển sự nghiệp. Mặc dù người học dành nhiều thời gian tiếp cận ngôn ngữ này, không ít cá nhân vẫn gặp khó khăn trong việc sử dụng trôi chảy. Khóa luận chỉ ra rằng một trong những rào cản lớn nhất đối với việc làm chủ ngôn ngữ là vốn từ vựng. Theo các tài liệu đối sánh trong văn bản, dung lượng từ vựng phục vụ các cuộc hội thoại hàng ngày dao động từ 1.000 đến 2.000 từ; người học cần khoảng 4.000 từ để đạt đến trình độ nâng cao, và cần trên 10.000 từ để đạt mức độ trôi chảy tương đương người bản ngữ.
Phương pháp ghi nhớ truyền thống như chép đi chép lại từ vựng trên giấy kẻ dòng thường không mang lại hiệu quả lưu giữ lâu dài trong trí nhớ. Việc thiếu hụt vốn từ dẫn đến nhiều trở ngại trực tiếp: sinh viên ngần ngại tham gia các hoạt động trên lớp, gặp bế tắc trong giao tiếp, dần trở nên thụ động và khiến quá trình tiếp thu ngôn ngữ bị đình trệ. Xuất phát từ cơ chế hoạt động của não bộ—vốn ghi nhận thông tin tốt hơn thông qua hình ảnh trực quan, từ khóa, màu sắc và các mối liên kết mạng lưới—phương pháp lập sơ đồ tư duy (Mind-Mapping - MM) được đưa vào nghiên cứu như một công cụ hỗ trợ người học hệ thống hóa và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh hiệu quả hơn.
Mục tiêu nghiên cứu
Khóa luận xác định ba mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu về phương pháp sơ đồ tư duy (MM) và các ứng dụng của phương pháp này trong việc học từ vựng tiếng Anh nhằm nâng cao trình độ của sinh viên.
- Nắm bắt nhận thức, hiểu biết và kinh nghiệm thực tế của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh năm thứ nhất tại Trường Đại học Phenikaa (FES at PU) đối với việc sử dụng sơ đồ tư duy.
- Đề xuất các phương pháp và định hướng giúp sinh viên năm thứ nhất chuyên Anh tại Trường Đại học Phenikaa áp dụng sơ đồ tư duy một cách phù hợp và đạt hiệu quả cao nhất trong quá trình học từ vựng.
Câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung giải quyết hai câu hỏi chính:
- Sơ đồ tư duy (MM) là gì? Có những loại sơ đồ tư duy nào và phương pháp này hỗ trợ việc học từ vựng tiếng Anh như thế nào?
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh năm thứ nhất tại Trường Đại học Phenikaa có thể áp dụng sơ đồ tư duy như thế nào để cải thiện việc học từ vựng tiếng Anh một cách hiệu quả?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, trải nghiệm, các khó khăn và hiệu quả của việc ứng dụng phương pháp lập sơ đồ tư duy trong học từ vựng tiếng Anh.
- Khách thể khảo sát: 55 sinh viên năm thứ nhất khóa K15 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa ($n = 55$).
- Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát được triển khai trực tuyến qua ứng dụng Google Form trong hai tuần cuối tháng 3 năm 2022 (từ ngày 09/03/2022 đến ngày 30/03/2022). Khóa luận được hoàn thành và bảo vệ vào tháng 6 năm 2022 tại Trường Đại học Phenikaa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Tác giả xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên hai nhóm nội dung chính: lý thuyết tiếp thu từ vựng và lý thuyết về sơ đồ tư duy.
1. Lý thuyết tiếp thu từ vựng tiếng Anh
- Định nghĩa từ vựng: Trích dẫn quan điểm của Aswadi (2013), từ vựng bao gồm toàn bộ các từ mà một cá nhân biết hoặc sử dụng trong một ngôn ngữ, cũng như danh mục các thuật ngữ và định nghĩa của chúng. Quy mô từ vựng của một người có thể dao động từ 10.000 đến 200.000 từ, trong đó người mới bắt đầu cần tối thiểu 2.000 từ.
- Phân loại từ vựng: Dẫn theo Montgomery (2007), từ vựng được chia thành bốn loại phục vụ các chức năng riêng biệt:
- Từ vựng nghe (Listening vocabulary): Các từ được nhận biết khi nghe lời nói; quá trình tiếp thu diễn ra liên tục suốt đời.
- Từ vựng nói (Speaking vocabulary): Các từ được sử dụng khi nói, thường có dung lượng hạn chế hơn và kết hợp với ngữ điệu, biểu cảm để truyền đạt ý nghĩa.
- Từ vựng đọc (Reading vocabulary): Các từ được hiểu trong văn bản đọc; tần suất xuất hiện từ mới cao hơn so với khi nghe.
- Từ vựng viết (Writing vocabulary): Các từ được sử dụng trong văn bản viết (tiểu luận, bài báo, tài liệu), đòi hỏi tính chuẩn mực và trang trọng cao.
- Tầm quan trọng của từ vựng: Trích dẫn luận điểm của Wilkins (1972): "Trong khi ngữ pháp có thể truyền tải một số khái niệm nhất định, không có từ vựng thì không có gì có thể truyền tải được". Tác giả cũng dẫn Schmitt (2010) về việc người học thường xuyên tra cứu từ điển nhiều hơn là xem sách ngữ pháp.
- Bốn nguyên tắc học từ vựng: Dẫn theo Sabir (2018):
- Lựa chọn từ ngữ phù hợp với trình độ người học (phân biệt giữa chuẩn mực, tiếng lóng và khẩu ngữ).
- Liên kết các từ tương đồng và đặt vào ngữ cảnh thực tế.
- Thường xuyên ôn tập định kỳ để duy trì trí nhớ.
- Tích cực thực hành giao tiếp cùng bạn bè hoặc người bản ngữ.
2. Lý thuyết và mô hình Sơ đồ tư duy (Mind-Mapping)
- Định nghĩa: Tony Buzan (1974, 2005) định nghĩa sơ đồ tư duy là công cụ tư duy tổ chức tối ưu và là phương thức đơn giản nhất để đưa thông tin vào và lấy thông tin ra khỏi não bộ. Dựa trên nghiên cứu não bộ của Roger Sperry và Robert Ornstein, não bộ tiếp nhận dữ liệu tốt hơn khi thông tin kết hợp cả từ ngữ, con số lẫn màu sắc, hình ảnh, nhịp điệu thị giác.
- Hạn chế của ghi chép tuyến tính (Linear note-taking): Khoo (1998) chỉ ra rằng cách ghi chép truyền thống từ trái sang phải, từ trên xuống dưới làm mất nhiều thời gian, cản trở việc ghi nhớ và không kích hoạt được toàn bộ năng lực não bộ.
- Phân loại sơ đồ tư duy: Tác giả phân loại 4 dạng sơ đồ tư duy phổ biến trong học tập:
- Bubble map (Sơ đồ bong bóng): Định nghĩa chủ đề thông qua các tính từ và cụm từ mô tả liên kết quanh vòng tròn trung tâm.
- Double bubble map (Sơ đồ bong bóng kép): Tích hợp hai vòng tròn lớn để so sánh điểm tương đồng (phần giao nhau) và điểm khác biệt (phần tách rời) giữa hai chủ đề.
- Process map (Sơ đồ tiến trình): Biểu diễn từng giai đoạn của một quy trình nối tiếp nhau bằng các mũi tên hướng tới mục tiêu cuối cùng.
- Treemap (Sơ đồ cây): Phân cấp khái niệm chính ở phần gốc/đỉnh và phát triển các khái niệm con, ý bổ trợ thành các nhánh nhằm phân loại dữ liệu có hệ thống.
- Bốn bước vẽ sơ đồ tư duy theo Khoo (1998):
- Bước 1: Vẽ chủ đề ở trung tâm: Đặt tiêu đề ở giữa trang giấy, không đóng khung hộp kín, kích thước khoảng 6 cm (tương đương hai đồng xu 50 cent).
- Bước 2: Thêm các nhánh tiêu đề phụ: Viết bằng CHỮ IN HOA trên các nhánh dày nối trực tiếp với trung tâm, uốn cong tự nhiên.
- Bước 3: Phát triển ý chính và chi tiết hỗ trợ: Sử dụng độc quyền từ khóa và hình ảnh, áp dụng các ký hiệu viết tắt chuẩn hóa.
- Bước 4: Bổ sung hình ảnh minh họa: Tăng cường hình vẽ để kích thích khả năng lưu giữ thông tin của não bộ.
| Ký hiệu |
Ý nghĩa |
Từ viết tắt |
Ý nghĩa |
& |
and (và) |
e.g. |
for example (ví dụ) |
=> |
causes (dẫn đến / gây ra) |
etc. |
and so on (vân vân) |
/ |
or, per (hoặc / trên mỗi) |
vs |
versus, against (đối chiếu / so với) |
= / ≈ |
is, are / approximately (là / xấp xỉ) |
bc |
because (bởi vì) |
≠ |
difference (khác biệt) |
b4 |
before (trước khi) |
> / < |
more than / less than (lớn hơn / nhỏ hơn) |
ASAP |
as soon as possible (càng sớm càng tốt) |
↑ / ↓ |
increase, grow / decrease, loss (tăng / giảm) |
AKA |
also known as (còn được gọi là) |
@ |
at (tại) |
|
|
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu
Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu miêu tả cắt ngang (descriptive cross-sectional study). Công cụ thu thập dữ liệu gồm bảng hỏi 10 câu hỏi trắc nghiệm (có kèm phần trả lời mở cho mỗi câu) kết hợp với 4 câu hỏi phỏng vấn sâu tùy chọn, được thiết kế song ngữ Anh - Việt. Bốn câu hỏi (Q2, Q4, Q7, Q8) sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: thấp nhất đến 5: cao nhất) để đo lường thái độ, cảm nhận và đánh giá của sinh viên về tính hữu ích của sơ đồ tư duy.
| Thứ tự |
Thời gian |
Nhiệm vụ thực hiện |
| 1 |
09/03/2022 – 13/03/2022 |
Thiết kế bảng hỏi khảo sát và tạo đường dẫn biểu mẫu Google Form. |
| 2 |
13/03/2022 |
Tiến hành thử nghiệm sơ bộ (pilot testing) trên 2 sinh viên để điều chỉnh bảng hỏi. |
| 3 |
15/03/2022 |
Gửi link biểu mẫu tới giảng viên phụ trách các lớp K15 Khoa Tiếng Anh để chuyển tiếp cho sinh viên. |
| 4 |
30/03/2022 |
Kết thúc thu thập dữ liệu; ghi nhận 55 phản hồi hợp lệ ($n = 55$). |
Nội dung chính theo từng chương
CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW
Chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về ứng dụng sơ đồ tư duy trong giảng dạy và học tập ngoại ngữ:
- Nghiên cứu quốc tế:
- Slavin (2011) chứng minh học tập qua hình ảnh thị giác giúp kích hoạt cả hai bán cầu não, nâng cao năng lực tiếp nhận và nhớ lại dữ liệu thông qua các dạng sơ đồ như problem-solution map, fishbone map và word map.
- Fiktorius (2013) đánh giá sơ đồ tư duy là công cụ thu thập ghi chú, phát triển ý tưởng và lập dàn ý hiệu quả trong lớp học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL), đặc biệt hỗ trợ kỹ năng đọc và viết.
- Nghiên cứu tại Việt Nam:
- Trần Thị Thu (2019) nghiên cứu việc ứng dụng sơ đồ tư duy làm công cụ chuyển tiếp từ kỹ năng tiếp nhận (receptive skills) sang kỹ năng tạo lập (productive skills) cho người học văn bằng hai ngành Ngôn ngữ Anh.
- Lê (2016) thực hiện nghiên cứu hành động trên 32 sinh viên Học viện Kỹ thuật Quân sự thông qua bài kiểm tra trước/sau (pre-test/post-test) kết hợp khảo sát, ghi nhận sự tiến bộ rõ rệt về khả năng ghi nhớ từ vựng sau khi dùng sơ đồ tư duy.
- Tạ (2020) khảo sát 240 sinh viên năm nhất tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng bằng phương pháp định lượng và định tính, chỉ ra rằng phần lớn sinh viên có thái độ tích cực khi sử dụng sơ đồ tư duy để phát triển kỹ năng nói tiếng Anh.
CHAPTER 2: THEORETICAL BACKGROUND
Chương hai tập trung phân tích bản chất lý thuyết của việc học từ vựng và phương pháp lập sơ đồ tư duy:
- Phân tích chi tiết khái niệm, vai trò trung tâm của từ vựng đối với 4 kỹ năng ngôn ngữ và 4 nguyên tắc lĩnh hội từ vựng theo Sabir (2018).
- Làm rõ nguồn gốc, đặc điểm cấu trúc 3 cấp độ của sơ đồ tư duy (chủ đề trung tâm, ý chính, chi tiết hỗ trợ), ưu điểm (tiết kiệm thời gian, kích hoạt trí tưởng tượng, cá nhân hóa) và nhược điểm (dễ gây tốn thời gian hoặc rối rắm nếu không biết cách vẽ).
- Trình bày chi tiết quy trình 4 bước vẽ sơ đồ tư duy của Khoo (1998) và bảng ký hiệu rút gọn.
- Phân tích khả năng ứng dụng sơ đồ tư duy trong giảng dạy tiếng Anh:
- Kỹ năng ngôn ngữ: Hỗ trợ nắm bắt ý chính khi nghe, lập dàn ý bài viết, tóm tắt cấu trúc đoạn văn khi đọc và tạo phản xạ triển khai ý tưởng khi nói.
- Ngữ pháp: Hệ thống hóa cấu trúc lý thuyết (định nghĩa, cách dùng, dấu hiệu, trường hợp đặc biệt) và ví dụ minh họa trực quan.
- Từ vựng: Kết nối hàng ngàn từ vựng liên quan theo mạng lưới chủ đề, tạo liên kết bền vững trong não bộ.
CHAPTER 3: METHODS OF THE STUDY, MAIN FINDINGS AND DISCUSSIONS
Chương ba trình bày kết quả khảo sát thực tế trên 55 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa:
- Thời gian bắt đầu học tiếng Anh: 69,1% bắt đầu từ lớp 3; 12,7% từ lớp 1; 5,3% từ lớp 6; còn lại bắt đầu từ lớp 10 hoặc các mốc khác (có trường hợp học từ 5 tuổi). Mặc dù tiếp cận tiếng Anh từ sớm, phần lớn sinh viên tự đánh giá năng lực ở mức trung bình và vẫn gặp khó khăn trong việc mở rộng vốn từ.
- Nhận thức và thái độ đối với sơ đồ tư duy: 60% sinh viên đã từng vẽ sơ đồ tư duy, 40% chưa từng vẽ. Khi được hỏi về mức độ yêu thích vẽ sơ đồ tư duy, 36/55 sinh viên ở mức trung lập/phân vân, chỉ có số ít thực sự thích (8 người cho điểm 4, 2 người cho điểm 5) hoặc không thích (7 người cho điểm 2, 2 người cho điểm 1 - tương đương 3,6% rất ghét).
- Khó khăn khi thiết kế sơ đồ tư duy: Khảo sát xác định 5 rào cản chính khiến sinh viên lúng túng khi lập sơ đồ tư duy.
- Thực trạng ứng dụng trong học từ vựng: Xuất hiện sự chênh lệch lớn giữa việc biết đến công cụ và việc áp dụng thực tế. Có đến 58,2% sinh viên chưa từng dùng sơ đồ tư duy để học từ vựng tiếng Anh; 21,8% tự thiết kế sơ đồ riêng và 20% sử dụng sơ đồ có sẵn.
- Đánh giá hiệu quả: 27 sinh viên đánh giá hiệu quả ở mức 4, 22 sinh viên đánh giá mức 3, 4 sinh viên đánh giá mức 5; chỉ có 2 sinh viên (3,3%) đánh giá không hiệu quả và 0% đánh giá rất không hiệu quả. Có 85,4% sinh viên mong muốn tìm hiểu sâu hơn về phương pháp này để phục vụ học từ vựng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả khảo sát định lượng chi tiết
Khó khăn khi lập sơ đồ tư duy của sinh viên (Chart 3.4):
- Trình bày vụng về, hình thức kém: 25%
- Thiếu ý tưởng để vẽ: 24%
- Khó khăn trong trình bày và tổ chức thông tin: 21%
- Mất quá nhiều thời gian: 15%
- Không có tài liệu hướng dẫn cách vẽ/sử dụng: 15%
| Mức độ khuyến nghị sử dụng sơ đồ tư duy (Chart 3.6) |
Tỷ lệ (%) |
Số lượng sinh viên |
| Khuyên dùng (Recommend) |
36,4% |
20 |
| Rất khuyên dùng (Strongly recommend) |
23,6% |
13 |
| Chưa quyết định (Cannot decide) |
34,5% |
19 |
| Không khuyên dùng (Not recommend) |
5,5% |
3 |
| Rất không khuyên dùng (Strongly unrecommend) |
0,0% |
0 |
Phát hiện định tính qua phỏng vấn
Phần phỏng vấn mở làm rõ nguyên nhân của sự ngập ngừng ở sinh viên:
- Một số sinh viên gặp bế tắc khi phân loại từ: "Tôi không có ý tưởng, tôi cũng gặp khó khăn khi vẽ và liên kết các ý tưởng lại với nhau"; "Bản thân tôi thấy rất khó sử dụng sơ đồ tư duy để học từ vựng tiếng Anh vì nhiều khi tôi không biết từ nào thuộc chủ đề nào và phải đặt chúng ở đâu cho đúng".
- Nhiều ý kiến khẳng định sơ đồ tư duy không nên giới hạn ở từ vựng mà cần mở rộng sang các kỹ năng khác: "Theo tôi, sơ đồ tư duy nên được sử dụng trong học tiếng Anh nói chung vì nó có thể áp dụng cho cả 4 kỹ năng".
Giải pháp và kiến nghị đề xuất của tác giả
- Đối với cơ sở đào tạo và giảng viên: Nhà trường và Khoa Tiếng Anh cần mở các buổi hướng dẫn, tập huấn kỹ năng lập sơ đồ tư duy cho sinh viên năm nhất; tổ chức các cuộc thi vẽ sơ đồ tư duy nhằm tạo động lực và sân chơi học thuật.
- Kỹ thuật thiết kế sơ đồ: Khuyến khích sinh viên áp dụng dạng sơ đồ cây (treemap), kết hợp ghi nhớ cả từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa; phân loại từ vựng theo trường nghĩa, chủ đề hoặc trật tự bảng chữ cái; lồng ghép hình ảnh minh họa sinh động, hài hước nhưng giới hạn số lượng từ ở mức vừa phải để tránh gây quá tải thị giác.
- Ứng dụng công nghệ: Khuyến khích sử dụng các phần mềm lập sơ đồ tư duy trên máy tính và điện thoại thông minh để dễ dàng chỉnh sửa, lưu trữ và tra cứu mọi lúc mọi nơi; kết hợp với các ứng dụng học từ vựng hoặc dán ghi chú trực quan lên đồ vật thực tế.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã phản ánh thực trạng nhận thức và hành vi của sinh viên chuyên ngữ năm nhất tại Trường Đại học Phenikaa: dù 60% sinh viên từng biết đến sơ đồ tư duy và đại đa số thừa nhận tiềm năng của công cụ này, nhưng có tới 58,2% chưa từng áp dụng vào việc học từ vựng do thiếu kỹ năng hệ thống hóa và chưa được hướng dẫn phương pháp bài bản. Đề tài cung cấp cơ sở thực chứng giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp định hướng học tập cho sinh viên đầu khóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phương thức thu thập dữ liệu: Do diễn biến phức tạp của đại dịch COVID-19 trong giai đoạn đầu năm 2022, việc thu thập số liệu hoàn toàn phụ thuộc vào biểu mẫu trực tuyến Google Form, thiếu sự tương tác và quan sát trực tiếp trên lớp học.
- Quy mô mẫu: Cỡ mẫu dừng lại ở 55 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (K15) thuộc Trường Đại học Phenikaa, chưa mở rộng ra các khóa học khác hoặc các trường đại học khác trên địa bàn.
- Thời gian thực hiện: Thời gian làm khóa luận tốt nghiệp tương đối ngắn, gây hạn chế cho việc triển khai nghiên cứu can thiệp thực nghiệm sâu (như pre-test và post-test) để đo lường định lượng mức độ ghi nhớ từ vựng trước và sau khi can thiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô khảo sát trên các nhóm đối tượng sinh viên không chuyên hoặc sinh viên chuyên ngữ ở các năm học sau.
- Triển khai nghiên cứu hành động (action research) kết hợp kiểm tra đánh giá trước và sau can thiệp trên lớp học thực tế để lượng hóa chính xác sự cải thiện điểm số và khả năng duy trì từ vựng dài hạn khi áp dụng sơ đồ tư duy dạng số (digital mind-mapping).
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Ngoại ngữ: Tài liệu cung cấp hướng dẫn có hệ thống về 4 bước lập sơ đồ tư duy theo chuẩn Khoo (1998), các quy tắc sử dụng từ khóa, ký hiệu viết tắt (Bảng 2.1) và các dạng sơ đồ (Bubble, Double Bubble, Process, Tree map) để tự cải thiện vốn từ vựng và ngữ pháp.
- Đối với giảng viên giảng dạy tiếng Anh (EFL/ELT): Khóa luận cung cấp dữ liệu tham khảo về 5 khó khăn thực tế của sinh viên khi vẽ sơ đồ tư duy (tỷ lệ thiếu ý tưởng 24%, khó trình bày 25%, tổ chức dữ liệu 21%), hỗ trợ giảng viên thiết kế các bài tập tiền kỹ năng (brainstorming, pre-writing, pre-speaking) và bài giảng trực quan phù hợp hơn.
- Đối với người làm nghiên cứu học thuật về phương pháp giảng dạy: Cung cấp khung nghiên cứu khảo sát mô tả kết hợp định lượng và định tính thông qua Google Forms, quy trình kiểm thử sơ bộ (pilot test) và hệ thống câu hỏi khảo sát thái độ dựa trên thang đo Likert 5 mức độ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này được thực hiện bởi ai, tại đơn vị nào và kết quả đánh giá học thuật ra sao?
Khóa luận do sinh viên Bùi Thị Ngọc Anh (lớp K12-NNA, MSSV: 18010151) thực hiện tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Phenikaa dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Thanh Hương. Đề tài được bảo vệ vào ngày 13 tháng 06 năm 2022 trước Hội đồng chấm khóa luận tốt nghiệp (gồm TS. Trần Thị Thanh Hương, ThS. Hoàng Văn Hoạt và ThS. Dương Hồng Quân) với điểm số tổng kết đạt 8,5/10 (tám phẩy năm).
2. Quy mô mẫu và phương thức thu thập dữ liệu trong nghiên cứu được tiến hành như thế nào?
Khảo sát được thực hiện ngẫu nhiên trên 55 sinh viên năm thứ nhất khóa K15 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Phenikaa ($n = 55$). Dữ liệu được thu thập trực tuyến qua Google Form thông qua sự điều phối của giảng viên quản lý lớp trong khoảng thời gian từ ngày 09/03/2022 đến ngày 30/03/2022 (bao gồm bước thử nghiệm pilot trên 2 sinh viên vào ngày 13/03/2022).
3. Nghiên cứu chỉ ra những khó khăn phổ biến nhất mà sinh viên gặp phải khi lập sơ đồ tư duy là gì?
Theo số liệu từ Chart 3.4 của khóa luận, sinh viên đối mặt với 5 khó khăn chính: kỹ năng trình bày vụng về, hình thức kém (25%); thiếu ý tưởng để vẽ (24%); khó khăn trong việc trình bày và tổ chức thông tin (21%); mất quá nhiều thời gian (15%); và thiếu các tài liệu hướng dẫn cụ thể về cách vẽ hoặc sử dụng sơ đồ tư duy (15%).
4. Nghiên cứu phát hiện nghịch lý gì trong thực trạng sử dụng sơ đồ tư duy của sinh viên?
Nghiên cứu phát hiện rằng trong khi có tới 60% sinh viên từng tự tay lập sơ đồ tư duy cho các môn học khác hoặc mục đích khác, thì có đến 58,2% sinh viên thừa nhận chưa từng áp dụng phương pháp này vào việc học từ vựng tiếng Anh. Mặc dù vậy, có 85,4% sinh viên bày tỏ sự quan tâm và mong muốn được tìm hiểu thêm về phương pháp sơ đồ tư duy để nâng cao vốn từ.
5. Khung lý thuyết của khóa luận quy định quy trình vẽ sơ đồ tư duy gồm mấy bước và những loại sơ đồ nào?
Khóa luận dựa trên lý thuyết của Khoo (1998) để đưa ra quy trình 4 bước vẽ sơ đồ tư duy chuẩn (Bước 1: Vẽ chủ đề ở trung tâm; Bước 2: Thêm các nhánh tiêu đề phụ viết chữ hoa; Bước 3: Bổ sung ý chính và chi tiết hỗ trợ bằng từ khóa và ký hiệu viết tắt; Bước 4: Bổ sung hình ảnh minh họa). Bốn loại sơ đồ tư duy chính được giới thiệu gồm: Bubble map (sơ đồ bong bóng), Double bubble map (sơ đồ bong bóng kép), Process map (sơ đồ tiến trình), và Treemap (sơ đồ cây).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Ngọc Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về tiếp thu từ vựng và phương pháp lập sơ đồ tư duy (Mind-Mapping) trong học tập tiếng Anh. Thông qua cuộc khảo sát trên 55 sinh viên chuyên ngữ năm nhất tại Trường Đại học Phenikaa, nghiên cứu đã làm rõ thực trạng, các rào cản thao tác cũng như nhu cầu ứng dụng sơ đồ tư duy vào việc ghi nhớ từ vựng. Trên cơ sở phân tích dữ liệu định lượng và định tính, tác giả đề xuất các giải pháp khả thi bao gồm việc tổ chức tập huấn kỹ năng, phát động phong trào học thuật và kết hợp các ứng dụng kỹ thuật số nhằm giúp sinh viên tối ưu hóa việc tiếp thu từ vựng ngoại ngữ.