Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống quản trị tài chính doanh nghiệp, tài sản cố định (TSCĐ) là bộ phận cấu thành trọng yếu phản ánh quy mô cơ sở vật chất, năng lực sản xuất kinh doanh và tiềm lực phát triển dài hạn. Do đặc thù có giá trị lớn, thời gian thu hồi vốn kéo dài và phương pháp hạch toán phức tạp liên quan đến xác định nguyên giá, vốn hóa chi phí, trích khấu hao hay đánh giá tổn thất, khoản mục TSCĐ luôn tiềm ẩn rủi ro sai sót trọng yếu và gian lận báo cáo tài chính (BCTC). Hoạt động kiểm toán độc lập đóng vai trò cốt lõi trong việc xác minh tính trung thực và hợp lý của khoản mục này, cung cấp thông tin tin cậy cho các nhà đầu tư và cơ quan quản lý.

Tại Việt Nam, cùng với tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và sự hoàn thiện của hệ thống chuẩn mực kế toán, kiểm toán do Bộ Tài chính ban hành, các doanh nghiệp kiểm toán độc lập phải liên tục chuẩn hóa và tối ưu quy trình nghiệp vụ. Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Quốc tế IAV (thành lập năm 2013) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực kiểm toán, thẩm định giá và tư vấn tài chính. Việc nghiên cứu thực trạng và hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ tại IAV có ý nghĩa thiết thực nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán và củng cố uy tín chuyên môn của công ty trên thị trường.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ trong kiểm toán BCTC.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ đang được áp dụng tại Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Quốc tế IAV; xác định các khoảng trống và hạn chế còn tồn tại.
  3. Đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ do IAV thực hiện.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ trong kiểm toán BCTC do kiểm toán viên (KTV) độc lập thực hiện. Các loại hình kiểm toán nội bộ và kiểm toán nhà nước không thuộc phạm vi nghiên cứu của đề tài.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Quốc tế IAV và các khách hàng kiểm toán thực tế của công ty (điển hình là Công ty Cổ phần ABC).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và khảo sát thực tế diễn ra trong thời gian thực tập từ ngày 24/12/2024 đến ngày 31/03/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống văn bản pháp lý, chuẩn mực nghề nghiệp và các mô hình quản trị rủi ro kiểm toán hiện hành tại Việt Nam:

  • Khung pháp lý và chuẩn mực kế toán: Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), định hướng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS); Thông tư số 45/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao TSCĐ; Thông tư số 23/2023/TT-BTC (điểm b khoản 1 Điều 4 quy định về tiêu chuẩn nhận biết TSCĐ vô hình).

  • Chuẩn mực kiểm toán và mô hình quản trị: Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315) về xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị và môi trường của đơn vị; Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 560 (VSA 560) về các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán; Khung kiểm soát nội bộ COSO 2013 với 5 thành tố (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát).

  • Mô hình rủi ro kiểm toán: Áp dụng mô hình rủi ro kiểm toán chuẩn hóa:

    $$AR = IR \times CR \times DR$$

    (Trong đó: $AR$ là Rủi ro kiểm toán, $IR$ là Rủi ro tiềm tàng, $CR$ là Rủi ro kiểm soát, $DR$ là Rủi ro phát hiện).

Cơ sở dẫn liệu Mục tiêu kiểm toán tương ứng Các sai phạm tiềm năng thường gặp
Tính hiện hữu (Existence) Đảm bảo các đối tượng TSCĐ ghi nhận thực sự tồn tại tại thời điểm lập báo cáo. Khai khống tài sản không có thật; không ghi giảm tài sản đã thanh lý, nhượng bán hoặc hư hỏng không còn sử dụng.
Tính đầy đủ (Completeness) Đảm bảo toàn bộ TSCĐ thuộc sở hữu/quản lý của đơn vị đều được phản ánh trên sổ sách. Bỏ sót TSCĐ mới mua sắm, nhận bàn giao từ xây dựng cơ bản hoặc hình thành từ hợp đồng thuê tài chính.
Quyền và nghĩa vụ (Rights and Obligations) Xác minh quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát hợp pháp của doanh nghiệp đối với tài sản. Ghi nhận tài sản thuê hoạt động thành TSCĐ của đơn vị; không thuyết minh rõ tài sản đang bị thế chấp, cầm cố.
Đánh giá và phân bổ (Valuation and Allocation) Đảm bảo nguyên giá, giá trị hao mòn lũy kế và chi phí khấu hao được tính toán chính xác, phù hợp quy định. Áp dụng sai phương pháp/tỷ lệ khấu hao; không trích lập dự phòng tổn thất tài sản; vốn hóa sai chi phí sửa chữa, bảo dưỡng.
Trình bày và thuyết minh (Presentation and Disclosure) Đảm bảo thông tin TSCĐ được phân loại và công bố đầy đủ theo chuẩn mực kế toán. Phân loại sai giữa tài sản ngắn hạn và TSCĐ; thuyết minh thiếu phương pháp khấu hao, thời gian hữu ích hoặc biến động tài sản.

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả kết hợp các kỹ thuật thu thập và xử lý thông tin chuyên sâu:

  • Phỏng vấn trực tiếp trưởng phòng kiểm toán và các kiểm toán viên tại IAV về quy trình làm việc và các vấn đề kỹ thuật liên quan đến khoản mục TSCĐ.
  • Thu thập, nghiên cứu hệ thống hồ sơ kiểm toán mẫu, hồ sơ pháp lý và các giấy tờ làm việc (working papers) trong thời gian thực tập.
  • Quan sát và tham gia trực tiếp các công đoạn của cuộc kiểm toán độc lập tại các doanh nghiệp khách hàng của IAV.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp số liệu, đối chiếu quy định chuẩn mực (VAS, IFRS) với bằng chứng kiểm toán thu thập được.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Những cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ trong kiểm toán BCTC

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về TSCĐ và quy trình kiểm toán khoản mục này theo các chuẩn mực hiện hành:

  • Bản chất và phân loại TSCĐ: Tài sản cố định hữu hình (Tài khoản 211, gồm 6 tài khoản cấp hai: 2111, 2112, 2113, 2114, 2115, 2118) phải thỏa mãn đồng thời 4 tiêu chuẩn: chắc chắn thu được lợi ích kinh tế tương lai, nguyên giá xác định tin cậy, thời gian sử dụng từ 1 năm trở lên và đạt giá trị theo quy định. Nguyên giá TSCĐ mua sắm được xác định bằng giá mua trừ chiết khấu thương mại, giảm giá cộng các khoản thuế không hoàn lại và chi phí liên quan trực tiếp đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng. Chi phí lãi vay phát sinh khi mua sắm tài sản đã hoàn thiện không được vốn hóa. TSCĐ vô hình (Tài khoản 213, gồm 7 tài khoản cấp hai: 2131 đến 2138) là tài sản không có hình thái vật chất nhưng xác định được giá trị. TSCĐ thuê tài chính (Tài khoản 212: 2121, 2122) là hình thức thuê mà phần lớn rủi ro và lợi ích kinh tế gắn liền với quyền sở hữu được chuyển giao, thỏa mãn các điều kiện quy định trong chuẩn mực kế toán.
  • Cơ sở dẫn liệu và sai phạm thường gặp: Phân tích chi tiết 5 cơ sở dẫn liệu cốt lõi. Trong đó, tác giả nhấn mạnh "Tính hiện hữu" và "Quyền và nghĩa vụ" là hai cơ sở dẫn liệu trọng yếu nhất cần được kiểm toán viên ưu tiên tập trung đối với khoản mục TSCĐ do tính chất giá trị lớn và tần suất biến động phức tạp của các nghiệp vụ mua sắm, thanh lý.
  • Quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ qua ba giai đoạn:
    • Chuẩn bị kiểm toán: Tìm hiểu khách hàng, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) theo 5 thành tố của mô hình COSO 2013, phân loại rủi ro thành 3 cấp (Cao, Trung bình, Thấp), đánh giá các thành phần rủi ro kiểm toán ($IR, CR, DR, AR$) và xác lập mức trọng yếu (MTY) dự kiến.
    • Thực hiện kiểm toán: Thiết kế và thực hiện thử nghiệm kiểm soát; thực hiện các thủ tục phân tích (so sánh số dư, tỷ lệ khấu hao bình quân, đọc lướt sổ cái tìm nghiệp vụ bất thường); triển khai các thử nghiệm cơ bản bao gồm kiểm tra chi tiết chứng từ ghi tăng/giảm, chứng kiến kiểm kê theo hai hướng (từ sổ sách ra thực tế để xác minh tính hiện hữu; từ thực tế vào sổ sách để xác minh tính đầy đủ), kiểm tra tính toán mức trích khấu hao và rà soát thuyết minh BCTC.
    • Kết thúc kiểm toán: Soát xét các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc niên độ theo VSA 560, đánh giá tổng hợp các sai sót vượt ngưỡng chấp nhận để đề xuất bút toán điều chỉnh, phát hành báo cáo kiểm toán và thư quản lý.

CHƯƠNG 2: Thực trạng quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ trong kiểm toán BCTC do IAV thực hiện

Chương 2 tập trung phản ánh thực tiễn tổ chức hoạt động và quy trình kỹ thuật kiểm toán khoản mục TSCĐ tại Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Quốc tế IAV:

  • Quá trình phát triển và cơ cấu tổ chức của IAV: Doanh nghiệp thành lập ngày 06/09/2013 (Giấy chứng nhận ĐKKD số 0106299213 do Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp, qua 14 lần điều chỉnh, lần gần nhất ngày 31/05/2023). Trụ sở chính đặt tại LK21 Khu nhà ở Bắc Hà, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội. Mạng lưới hoạt động gồm 3 chi nhánh (TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Hà Nội) và các văn phòng đại diện tại Sơn Tây, An Giang, Hải Dương, Bình Dương. Ngày 19/11/2024, IAV được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp Quyết định số 1254/QĐ-UBCK công nhận đủ điều kiện kiểm toán cho các tổ chức có lợi ích công chúng thuộc lĩnh vực chứng khoán từ năm 2025. Về quản lý, công ty vận hành theo cơ cấu: Ban Giám đốc, Ban Kiểm soát, Phòng Đào tạo & Kiểm soát chất lượng, Phòng Tài chính - Kế toán, và Phòng Hành chính Nhân sự & Tổng hợp.
Chỉ tiêu tài chính tại IAV Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Doanh thu — — 20.548,2
Lợi nhuận sau thuế — — 876,2
Thuế và các khoản phải nộp NSNN — — 1.226,4
Trích lập quỹ dự phòng rủi ro nghề nghiệp 794 893 453
  • Thực tế quy trình kiểm toán TSCĐ tại IAV:
    • Giai đoạn chuẩn bị: KTV tiến hành khảo sát tiền kế hoạch, thu thập tài liệu pháp lý (Giấy phép ĐKKD, quy chế tài chính, quy chế chi tiêu nội bộ), phân tích BCTC 2-3 năm gần nhất, hợp đồng kinh tế và hồ sơ thuế. Tìm hiểu HTKSNB và đánh giá rủi ro kiểm soát ở mức Trung bình, từ đó xác định phạm vi thử nghiệm cơ bản phù hợp. Trưởng nhóm kiểm toán lựa chọn tiêu chí cơ sở (lợi nhuận trước thuế, tổng doanh thu hoặc tổng tài sản) để tính toán MTY tổng thể.
    • Giai đoạn thực hiện: Áp dụng chương trình kiểm toán mẫu kết hợp điều chỉnh theo đặc thù khách hàng. KTV thực hiện thủ tục phân tích biến động số dư và tỷ lệ khấu hao; chọn mẫu chứng từ gốc ghi tăng TSCĐ để kiểm tra tính phê duyệt, hợp đồng, hóa đơn GTGT, biên bản nghiệm thu bàn giao và việc kết chuyển từ tài khoản xây dựng cơ bản dở dang; kiểm tra các nghiệp vụ giảm do thanh lý, nhượng bán; tính toán lại chi phí khấu hao. Đối với thủ tục chứng kiến kiểm kê, IAV thực hiện kiểm kê trực tiếp tại hiện trường hoặc kết hợp kiểm tra từ xa qua nền tảng số (Zoom, Microsoft Teams, Zalo) có yêu cầu quét video 360 độ, kiểm tra số seri và tem niêm phong khi gặp rào cản địa lý.
    • Giai đoạn kết thúc: Tổng hợp sai sót, làm việc với khách hàng về các bút toán điều chỉnh. Hồ sơ kiểm toán và dự thảo báo cáo trải qua quy trình kiểm soát chất lượng 3 cấp nghiêm ngặt: (1) Soát xét cấp phòng nghiệp vụ (Trưởng/Phó phòng kiểm toán), (2) Soát xét cấp phòng Kiểm soát chất lượng, (3) Soát xét cấp Ban lãnh đạo (Tổng giám đốc/Phó Tổng giám đốc). Sau khi phê duyệt, báo cáo kiểm toán và thư quản lý được phát hành chính thức, hồ sơ được mã hóa và lưu trữ bảo mật.
  • Nghiên cứu ca kiểm toán thực tế tại Công ty Cổ phần ABC: Công ty ABC thành lập theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 03185XXXXX (cấp lần đầu ngày 24/06/2022, thay đổi lần 2 ngày 17/08/2024 tại TP. Hồ Chí Minh). Khóa luận ghi nhận chi tiết quy trình tiếp cận, thu thập hồ sơ pháp lý, đánh giá quy chế quản lý tài sản và lập kế hoạch kiểm toán khoản mục TSCĐ cho đơn vị này do đoàn kiểm toán IAV thực hiện.

CHƯƠNG 3: Giải pháp và để hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ do IAV thực hiện

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 nêu định hướng phát triển của IAV (mở rộng kiểm toán đơn vị niêm yết từ năm 2025 và định hướng tiếp cận thị trường Lào, Campuchia vào năm 2026), đồng thời thiết lập các nhóm giải pháp hoàn thiện:

  • Giải pháp cho giai đoạn chuẩn bị kiểm toán: Hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát hệ thống kiểm soát nội bộ chuyên biệt cho chu trình mua sắm, quản lý và thanh lý TSCĐ; chuẩn hóa phương pháp lượng hóa các thành phần rủi ro ($IR, CR, DR$) nhằm xác định chính xác mức trọng yếu thực hiện và cỡ mẫu kiểm tra.
  • Giải pháp cho giai đoạn thực hiện kiểm toán:
    • Hoàn thiện thủ tục phân tích: Xây dựng mô hình phân tích hồi quy và so sánh tương quan giữa chi phí khấu hao với doanh thu, năng lực hoạt động của máy móc thiết bị theo từng kỳ; ứng dụng phần mềm phân tích dữ liệu tự động để phát hiện các giao dịch TSCĐ có giá trị bất thường trên sổ cái.
    • Hoàn thiện thủ tục kiểm tra chi tiết: Chuẩn hóa quy trình chọn mẫu thống kê đối với các nghiệp vụ tăng giảm TSCĐ; hoàn thiện biên bản và quy trình giám sát chứng kiến kiểm kê (đặc biệt là kiểm kê trực tuyến qua video); tăng cường các thủ tục xác minh quyền sở hữu đối với tài sản hình thành từ vốn vay hoặc dự án xây dựng cơ bản dở dang kéo dài.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về kế toán và kiểm toán khoản mục TSCĐ theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), định hướng IFRS và các văn bản quy định của Bộ Tài chính (Thông tư 45/2013/TT-BTC, Thông tư 23/2023/TT-BTC).
    • Phản ánh trung thực quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ thực tế tại IAV qua ba giai đoạn: từ chuẩn bị, thực hiện kiểm tra chi tiết đến quy trình kiểm soát chất lượng 3 cấp trước khi phát hành báo cáo.
    • Ghi nhận đầy đủ số liệu tài chính và hoạt động của IAV (Doanh thu năm 2024 đạt 20.548,2 triệu đồng; Lợi nhuận sau thuế đạt 876,2 triệu đồng; Quỹ dự phòng rủi ro nghề nghiệp được trích lập qua các năm 2022, 2023, 2024 lần lượt là 794, 893 và 453 triệu đồng).
    • Khảo sát thực tế ca kiểm toán tại Công ty Cổ phần ABC, minh họa sinh động việc áp dụng các thủ tục kiểm toán số dư và biến động TSCĐ.
  • Giải pháp và kiến nghị: Đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao cho IAV, bao gồm việc hoàn thiện bảng kiểm soát nội bộ, tối ưu hóa thủ tục phân tích xu hướng và chuẩn hóa quy trình chứng kiến kiểm kê hiện trường cũng như kiểm kê từ xa qua nền tảng số.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận gắn kết chặt chẽ giữa lý luận kiểm toán theo chuẩn mực VSA với thực tiễn tác nghiệp tại một công ty kiểm toán độc lập quy mô vừa, cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ định hướng nâng cao chất lượng kiểm toán khi IAV chính thức tham gia kiểm toán các công ty niêm yết theo Quyết định 1254/QĐ-UBCK.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Do giới hạn về thời gian thực tập (từ ngày 24/12/2024 đến 31/03/2025) và phạm vi bảo mật thông tin khách hàng, số liệu khảo sát thực tế chuyên sâu chỉ tập trung vào một số doanh nghiệp điển hình như Công ty Cổ phần ABC. Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi hoạt động của KTV độc lập đối với TSCĐ hữu hình và chưa đi sâu vào toàn bộ các trường hợp đặc thù của TSCĐ vô hình phức tạp hoặc bất động sản đầu tư.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán khoản mục TSCĐ đối với các công ty đại chúng và tổ chức niêm yết quy mô lớn; nghiên cứu tác động của việc áp dụng toàn diện Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đối với việc đánh giá lại giá trị và tổn thất tài sản trong quy trình kiểm toán tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu nghiên cứu thực tế về phương pháp luận kiểm toán khoản mục TSCĐ, các bước thiết kế giấy tờ làm việc và kỹ thuật đối chiếu cơ sở dẫn liệu.
  • Kiểm toán viên và trợ lý kiểm toán tại các doanh nghiệp kiểm toán độc lập: Tham khảo quy trình tổ chức kiểm toán TSCĐ bài bản, các kỹ thuật kiểm tra chi tiết nghiệp vụ tăng/giảm/khấu hao, phương thức kiểm kê từ xa qua nền tảng công nghệ số và quy trình soát xét kiểm soát chất lượng đa cấp (3 cấp).
  • Nhà nghiên cứu về tổ chức hoạt động kiểm toán: Nắm bắt mô hình tổ chức bộ máy và quản trị chất lượng của một công ty kiểm toán độc lập đang trong giai đoạn mở rộng thị phần kiểm toán đơn vị có lợi ích công chúng tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai cơ sở dẫn liệu nào được xác định là quan trọng nhất khi kiểm toán khoản mục TSCĐ trong khóa luận và vì sao?
Trả lời: "Tính hiện hữu" (Existence) và "Quyền và nghĩa vụ" (Rights and Obligations) là hai cơ sở dẫn liệu quan trọng nhất. Lý do là vì TSCĐ có giá trị lớn, chiếm tỷ trọng cao trong tổng tài sản và ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực sản xuất kinh doanh; các nghiệp vụ mua sắm, thanh lý có giá trị cao nên tiềm ẩn rủi ro ghi nhận khống tài sản hoặc ghi nhận tài sản không thuộc sở hữu/kiểm soát hợp pháp của doanh nghiệp.

2. Quy trình soát xét hồ sơ và báo cáo kiểm toán trước khi phát hành tại IAV bao gồm những cấp bậc nào?
Trả lời: Quy trình kiểm soát chất lượng tại IAV gồm 3 cấp độ:

  1. Soát xét cấp phòng nghiệp vụ: Do Trưởng phòng hoặc Phó phòng kiểm toán phụ trách trực tiếp rà soát hồ sơ, xét đoán chuyên môn và tính đầy đủ của bằng chứng.
  2. Soát xét cấp phòng Kiểm soát chất lượng: Bộ phận kiểm soát chất lượng độc lập soát xét tính tuân thủ chuẩn mực kiểm toán và quy định pháp lý.
  3. Soát xét cấp Ban lãnh đạo: Do Tổng giám đốc hoặc Phó Tổng giám đốc thực hiện đánh giá rủi ro tổng thể và tính hợp lý của ý kiến kiểm toán trước khi ký phát hành.

3. KTV của IAV thực hiện thủ tục chứng kiến kiểm kê TSCĐ từ xa qua những công cụ nào khi có trở ngại về địa lý?
Trả lời: KTV sử dụng các nền tảng số như Zoom, Microsoft Teams hoặc Zalo để thực hiện cuộc gọi video trực tiếp, yêu cầu đơn vị quét hình ảnh 360 độ khu vực đặt tài sản, phóng to kiểm tra số seri, tem niêm phong và đối chiếu với hồ sơ bảo trì, hóa đơn, bản vẽ thiết kế nhằm xác thực tính hiện hữu và tình trạng thực tế của tài sản.

4. Khóa luận ghi nhận căn cứ pháp lý nào cho phép IAV được kiểm toán cho các tổ chức có lợi ích công chúng thuộc lĩnh vực chứng khoán từ năm 2025?
Trả lời: Căn cứ theo Quyết định số 1254/QĐ-UBCK do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước ban hành ngày 19/11/2024, IAV chính thức được công nhận đủ điều kiện và ủy quyền thực hiện kiểm toán cho các tổ chức niêm yết từ năm 2025.

5. Mô hình xác định rủi ro kiểm toán được trình bày trong khóa luận gồm những thành phần nào?
Trả lời: Mô hình xác định theo công thức $AR = IR \times CR \times DR$, gồm 4 thành phần: Rủi ro kiểm toán ($AR$), Rủi ro tiềm tàng ($IR$), Rủi ro kiểm soát ($CR$) và Rủi ro phát hiện ($DR$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hoàng Phát đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết kiểm toán khoản mục TSCĐ và phản ánh chi tiết thực trạng quy trình thực hiện tại Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Quốc tế IAV. Thông qua việc phân tích thực tế từ khâu lập kế hoạch, đánh giá rủi ro đến kiểm tra chi tiết và soát xét chất lượng 3 cấp, công trình đã chỉ ra các điểm mạnh cùng những khoảng trống cần hoàn thiện trong quy trình nghiệp vụ. Các giải pháp được đề xuất bám sát chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và định hướng phát triển của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác kiểm toán BCTC trong bối cảnh chuẩn hóa thị trường dịch vụ tài chính hiện nay.