Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động kinh doanh của hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò trọng yếu trong nền kinh tế quốc dân, vừa phản ánh các biến động kinh tế vĩ mô vừa tham gia điều tiết thị trường tài chính. Tuy nhiên, lĩnh vực kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, sai sót và nguy cơ gian lận. Đối với Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) – một trong những ngân hàng thương mại nhà nước trụ cột, việc đảm bảo an toàn hoạt động, bảo vệ tài sản và nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính là yêu cầu cấp thiết. Dù VietinBank liên tục đổi mới công nghệ và phát triển sản phẩm, hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) trong thực tế vẫn bộc lộ một số tồn tại và sai phạm phát sinh ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng.

Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Vũ Thị Hương Lan năm 2019 tại VDB, Hồ Thị Hoàng Thu năm 2019 tại BIDV Phố Núi, Trịnh Thị Tuyết năm 2018 tại BIDV Biên Hòa, Phạm Thanh Thủy năm 2016) cho thấy các nghiên cứu về KSNB chủ yếu tập trung vào hội sở chính hoặc các chi nhánh lớn tại trung tâm kinh tế. Hiện chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện về thực trạng và giải pháp hoàn thiện KSNB tại VietinBank Chi nhánh Cao Bằng – một đơn vị hoạt động trên địa bàn miền núi, biên giới với điều kiện nguồn lực, công nghệ và thị trường có nhiều nét đặc thù. Do đó, tác giả Nông Thị Ngọc Lan đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Cao Bằng" dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Thị Thu Hà tại Khoa Kế toán – Kiểm toán, Học viện Ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 3 nội dung cụ thể:

  1. Khái quát những vấn đề lý luận cơ bản về kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại làm tiền đề phân tích thực tiễn.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Cao Bằng nhằm làm rõ các ưu điểm và hạn chế tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại VietinBank Chi nhánh Cao Bằng đến năm 2025.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Cơ sở lý luận chung về kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại bao gồm những nội dung gì?
  • Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại VietinBank Chi nhánh Cao Bằng vận hành ra sao và mang lại tác động tích cực nào đối với mục tiêu an toàn, bền vững của đơn vị?
  • VietinBank Chi nhánh Cao Bằng cần áp dụng những giải pháp nào để nâng cao hiệu lực và hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Cao Bằng.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Cao Bằng.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2025 (dữ liệu phân tích thực trạng tập trung giai đoạn 2021–2024, đặc biệt là quý IV năm 2024).
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu kiểm soát nội bộ thông qua 5 thành phần cấu thành: Môi trường kiểm soát, Quy trình đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Hệ thống thông tin và truyền thông, Giám sát kiểm soát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khung lý thuyết, chuẩn mực nghề nghiệp và văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết kiểm soát nội bộ COSO (1992, 2013): Tiếp cận KSNB như một quy trình do Ban quản trị, Ban Giám đốc và nhân viên vận hành, gồm 5 cấu phần: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát.
  • Quan điểm của Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC) và Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315 / ISA 315) về nhận diện, đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị và môi trường kiểm soát.
  • Cơ sở pháp lý: Điều 39 Luật Kế toán số 88/2015/QH13; Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010; Thông tư số 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài; Thông tư số 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với tổ chức tín dụng.
  • Hệ thống nguyên tắc thiết kế KSNB trong NHTM: Nguyên tắc phân công - phân nhiệm; Nguyên tắc bất kiêm nhiệm (tách biệt giữa bảo vệ tài sản và kế toán, giữa phê duyệt và thực hiện, giữa điều hành và ghi sổ); Nguyên tắc phê chuẩn - ủy quyền (phê chuẩn chung và phê chuẩn cụ thể); Nguyên tắc toàn diện; Nguyên tắc "4 mắt"; Nguyên tắc cân nhắc lợi ích - chi phí.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các văn bản quy định nội bộ của VietinBank, báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (đặc biệt là báo cáo quý IV/2024), các giáo trình, tạp chí chuyên ngành ngân hàng và kiểm toán.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp điều tra bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp đối với toàn bộ 60 cán bộ nhân viên, cán bộ quản lý thuộc các phòng ban (đặc biệt là Phòng Tổ chức Tổng hợp) tại VietinBank Chi nhánh Cao Bằng; kết hợp phương pháp quan sát trực tiếp quy trình tác nghiệp thực tế tại quầy giao dịch, phòng nghiệp vụ và kho quỹ.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Áp dụng các phương pháp định tính, thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh và đối chiếu số liệu để đánh giá thực trạng 5 cấu phần KSNB, làm căn cứ xây dựng giải pháp hoàn thiện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại

Chương này hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, mục tiêu và vai trò của kiểm soát nội bộ. Khóa luận phân tích 5 thành phần cấu thành KSNB theo chuẩn mực COSO và VSA 315, đồng thời làm rõ sự khác biệt giữa "kiểm soát nội bộ" (tập trung vào các thủ tục, chính sách cụ thể) và "hệ thống kiểm soát nội bộ" (mang tính tổng thể, bao trùm, vận hành liên tục).

Nội dung KSNB trong ngân hàng thương mại được phân loại chi tiết theo ba tiêu chí:

  • Theo mảng nghiệp vụ: Kiểm soát hoạt động tín dụng (chiến lược, tổ chức cho vay, quy trình cấp tín dụng cụ thể); Kiểm soát nghiệp vụ kế toán tài chính và ngân quỹ (hạch toán, thu nợ, quản lý chứng từ, kiểm đếm hiện vật và an toàn kho quỹ); Kiểm soát dịch vụ ngân hàng (ngoại hối, bảo lãnh, tài trợ thương mại, thẻ...).
  • Theo mục đích kiểm soát: Kiểm soát định kỳ, Kiểm soát bất thường/đột xuất, Kiểm soát thường xuyên.
  • Theo phương thức thực hiện: Giám sát từ xa (phân tích báo cáo, chỉ số tài chính) và Kiểm tra tại chỗ (xác minh thực tế hồ sơ, sổ sách chứng từ).

Chương 1 cũng phân tích chi tiết 6 nguyên tắc cốt lõi trong thiết kế hệ thống KSNB ngân hàng, đưa ra ví dụ định lượng về bài toán cân nhắc lợi ích - chi phí khi đầu tư tự động hóa quy trình xét duyệt tín dụng.

Chương 2: Thực trạng kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Cao Bằng

Chương 2 trình bày tổng quan về VietinBank Chi nhánh Cao Bằng (thành lập từ năm 2009). Cơ cấu tổ chức gồm 1 trụ sở chính với 5 phòng chức năng (Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Bán lẻ, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Tổ chức Tổng hợp, Phòng Hỗ trợ tín dụng) và 3 Phòng giao dịch (2 PGD trên địa bàn Thành phố Cao Bằng, 1 PGD tại huyện Quảng Uyên).

Tình hình kinh doanh và huy động vốn của chi nhánh tính đến ngày 31/12/2024 được tổng hợp qua bảng số liệu sau:

Tiêu chí phân loại Chỉ tiêu Số dư (Triệu đồng) Tỷ trọng (%) Biến động so đầu năm (Triệu đồng)
Theo cơ cấu tiền gửi Tiền gửi dân cư 1.441.199 65,38% +53.389
Tiền gửi tổ chức kinh tế 759.837 34,42% +220.660
Tiền gửi khác 0 0,00% 0
Theo kỳ hạn Không kỳ hạn 862.699 39,20% +214.180
Kỳ hạn dưới 12 tháng 578.874 26,30% +153.763
Kỳ hạn từ 12 tháng trở lên 759.453 34,50% -93.883
Theo loại tiền tệ Đồng Việt Nam (VND) 2.098.079 95,32% +226.479
Ngoại tệ 102.957 4,68% +47.570

Về tình hình tín dụng lũy kế quý IV/2024:

  • Doanh số cho vay ngắn hạn đạt 1.903,5 tỷ đồng (chiếm 86,84%), cho vay trung dài hạn đạt 229,46 tỷ đồng (chiếm 11,06%).
  • Doanh số thu nợ ngắn hạn đạt 1.791,3 tỷ đồng (chiếm 91,88%), thu nợ trung dài hạn đạt 158,39 tỷ đồng (chiếm 8,12%).
  • Dư nợ đến 31/12/2024 tại địa bàn đạt 1.310,48 tỷ đồng (chiếm 93,27% tổng dư nợ, tăng 21% so với năm 2023); dư nợ ngoài địa bàn đạt 93,112 tỷ đồng (giảm 32,67 tỷ đồng). Phân theo kỳ hạn, dư nợ ngắn hạn đạt 828,14 tỷ đồng (tăng 16,05%), dư nợ trung dài hạn đạt 575,36 tỷ đồng (tăng 16%).

Phân tích thực trạng 5 thành phần KSNB tại chi nhánh:

  1. Môi trường kiểm soát: Ban Giám đốc duy trì quan điểm điều hành tuân thủ pháp luật. Cơ cấu phân công minh bạch, tránh xung đột lợi ích (người có quan hệ thân nhân không làm cùng phòng hoặc trong cùng chuỗi kiểm soát). Kết quả khảo sát 60 cán bộ nhân viên ghi nhận: 100% cán bộ đánh giá chính sách nhân sự rõ ràng; 86,7% (52/60 người) hài lòng với sự bố trí công việc hỗ trợ kiểm soát lẫn nhau; 100% nhân viên mới có trình độ đại học trở lên; quy trình tuyển dụng chuẩn hóa qua 3 vòng; thực hiện chính sách luân chuyển vị trí định kỳ không quá 3 năm/vị trí.
  2. Đánh giá rủi ro: Chi nhánh áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 13/2018/TT-NHNN, giao Phòng Tổ chức Tổng hợp làm đầu mối tham mưu quản lý rủi ro (tín dụng, thị trường, hoạt động). Hệ thống mục tiêu kiểm soát rủi ro giai đoạn 2022–2025 được ban hành cụ thể:
Chỉ tiêu mục tiêu Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Năm 2025
Tỉ lệ nợ nhóm 2 và nợ tiềm ẩn rủi ro < 5% < 4% < 3% < 2,5%
Tỉ lệ nợ xấu < 1,5% < 1,5% < 1,5% < 1,5%
Tỉ lệ dư nợ cho vay có bảo đảm > 80% > 85% > 86% > 87%
Xếp hạng Môi trường kiểm soát Tốt Tốt Tốt Tốt
Tỉ lệ sai sót tác nghiệp (ít nghiêm trọng/tổng giao dịch) < 5% < 4% < 3% < 3%
Tỉ lệ lỗi nghiêm trọng phát sinh 0% 0% 0% 0%
Tỉ lệ khắc phục, chỉnh sửa lỗi 100% 100% 100% 100%
Số cuộc hội thảo, chia sẻ rủi ro hoạt động (cuộc) 10 12 15 20
Tỉ lệ cán bộ quá hạn luân chuyển 0% 0% 0% 0%
Số cuộc kiểm tra chéo trong năm (cuộc) > 4 > 4 > 5 > 6
  1. Hoạt động kiểm soát: Thiết lập bộ phận hậu kiểm tại Phòng Tổ chức Tổng hợp để kiểm soát toàn bộ chứng từ kế toán, giao dịch trong ngày; Phòng Hỗ trợ tín dụng thực hiện rà soát độc lập điều kiện giải ngân và quản lý hồ sơ tài sản bảo đảm.
  2. Thông tin và truyền thông & Giám sát: Thiết lập hệ thống trao đổi thông tin quản lý nội bộ, triển khai kết hợp giám sát thường xuyên trong quy trình tác nghiệp và giám sát định kỳ/đột xuất qua các đợt kiểm tra chéo nội bộ.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Cao Bằng

Chương này đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát từ định hướng phát triển của chi nhánh đến năm 2025:

  • Hoàn thiện môi trường kiểm soát: Tăng cường đào tạo chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp; hoàn thiện cơ chế đánh giá hiệu quả công việc gắn liền với trách nhiệm kiểm soát; duy trì nghiêm ngặt kỷ luật luân chuyển cán bộ nghiệp vụ định kỳ dưới 3 năm.
  • Hoàn thiện đánh giá rủi ro: Nâng cao năng lực nhận diện sớm rủi ro tín dụng tại địa bàn miền núi; cập nhật bộ chỉ tiêu đo lường xác suất vỡ nợ (PD) và hệ số rủi ro tài sản (RWA); tổ chức định kỳ các hội thảo chuyên đề về rủi ro hoạt động theo lộ trình đạt 20 cuộc vào năm 2025.
  • Hoàn thiện hoạt động kiểm soát: Chuẩn hóa và siết chặt quy trình phân quyền trên hệ thống phần mềm nghiệp vụ; phân cấp ủy quyền tín dụng theo hạn mức rủi ro; nâng cao chất lượng hậu kiểm chứng từ kế toán và thẩm định tài sản bảo đảm.
  • Hoàn thiện thông tin, truyền thông và giám sát: Nâng cấp hệ thống thông tin kế toán quản trị; tăng cường số lượng và chiều sâu của các đợt kiểm tra chéo nội bộ (mục tiêu trên 6 cuộc/năm); kết hợp chặt chẽ giữa giám sát từ xa qua dữ liệu và kiểm tra tại chỗ.
  • Các kiến nghị: Đề xuất kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách tiền tệ; kiến nghị với Trụ sở chính VietinBank về phân cấp thẩm quyền, hỗ trợ công nghệ và nguồn lực đào tạo cho các chi nhánh vùng khó khăn.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực tế: Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính và KSNB tại VietinBank Cao Bằng đến quý IV/2024, ghi nhận tổng nguồn vốn huy động đạt trên 2.201 tỷ đồng (trong đó tiền gửi dân cư chiếm 65,38%, tiền gửi VND chiếm 95,32%), dư nợ tín dụng tại địa bàn chiếm 93,27% tổng dư nợ.
  • Làm rõ thực trạng công tác kiểm soát: Cung cấp dữ liệu điều tra từ 60 cán bộ nhân viên tại chi nhánh, xác nhận 100% cán bộ nắm rõ chính sách nhân sự và 86,7% đồng thuận với cơ chế phân công nhiệm vụ hỗ trợ kiểm soát lẫn nhau.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với 5 cấu phần của khung COSO, gắn liền với các chỉ tiêu định lượng cụ thể của chi nhánh giai đoạn 2022–2025 (như duy trì nợ xấu dưới 1,5%, giảm nợ nhóm 2 xuống dưới 2,5%, tỷ lệ khắc phục sai sót 100%, tỷ lệ cán bộ quá hạn luân chuyển 0%).
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về kiểm soát nội bộ ngân hàng tại địa bàn miền núi, biên giới – nơi có điều kiện tiếp cận công nghệ và thị trường tín dụng khác biệt so với các đô thị lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Đề tài tập trung nghiên cứu tại một đơn vị cụ thể là VietinBank Chi nhánh Cao Bằng. Do đặc thù địa bàn miền núi biên giới, một số kết luận và giải pháp mang tính đặc thù địa phương, chưa mang tính đại diện cho toàn bộ hệ thống chi nhánh VietinBank ở các vùng kinh tế trọng điểm.
  • Hạn chế về quy mô dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực nghiệm được thực hiện trên cỡ mẫu 60 cán bộ nhân viên hiện có tại chi nhánh trong giai đoạn 2021–2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối sánh mô hình KSNB giữa các chi nhánh VietinBank trong khu vực Trung du và Miền núi phía Bắc; nghiên cứu sâu hơn về tác động của chuyển đổi số và tự động hóa toàn diện quy trình kiểm soát rủi ro tác nghiệp trong hệ thống ngân hàng thương mại.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên, học viên ngành Kế toán, Kiểm toán và Tài chính – Ngân hàng: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp luận nghiên cứu một đề tài KSNB theo chuẩn mực COSO, Thông tư 13/2018/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN tại một tổ chức tín dụng cụ thể.
  • Đối với cán bộ quản trị, kiểm soát viên tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích về cách thức tổ chức bộ máy phân nhiệm (với mô hình 5 phòng chức năng và các phòng giao dịch), quy chế luân chuyển cán bộ định kỳ dưới 3 năm, xây dựng bảng mục tiêu kiểm soát rủi ro định lượng và quy trình hậu kiểm chứng từ thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các khung pháp lý và chuẩn mực chuyên ngành nào để đánh giá KSNB?

Khóa luận căn cứ vào khung lý thuyết COSO (1992, 2013), Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam VSA 315, Điều 39 Luật Kế toán 2015, Luật Các tổ chức tín dụng 2010, Thông tư số 13/2018/TT-NHNN về hệ thống KSNB ngân hàng và Thông tư số 41/2016/TT-NHNN về tỷ lệ an toàn vốn của tổ chức tín dụng.

2. Quy mô mạng lưới và cơ cấu tổ chức của VietinBank Chi nhánh Cao Bằng gồm những bộ phận nào?

Chi nhánh thành lập từ năm 2009, gồm 1 trụ sở chính với 5 phòng nghiệp vụ: Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Bán lẻ, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Tổ chức Tổng hợp, Phòng Hỗ trợ tín dụng; cùng 3 Phòng giao dịch (2 PGD tại Thành phố Cao Bằng và 1 PGD tại huyện Quảng Uyên).

3. Kết quả khảo sát nhân sự về môi trường kiểm soát tại chi nhánh ghi nhận những tỷ lệ nào?

Kết quả khảo sát 60 cán bộ cho thấy: 100% (60/60 cán bộ) đánh giá chính sách nhân sự rõ ràng, dễ hiểu; 86,7% (52/60 cán bộ) hài lòng với vị trí việc làm và nhận thấy cơ cấu tổ chức tạo được sự kiểm soát chéo lẫn nhau; 100% nhân viên mới có trình độ đại học trở lên; cán bộ đảm nhiệm một vị trí công việc không quá 3 năm sẽ được luân chuyển.

4. Cơ cấu tiền gửi và tình hình tín dụng của chi nhánh tại thời điểm quý IV/2024 có đặc điểm gì?

Về tiền gửi, tiền gửi dân cư đạt 1.441.199 triệu đồng (chiếm 65,38%), tiền gửi tổ chức kinh tế đạt 759.837 triệu đồng (34,42%), tiền gửi bằng VND chiếm chủ đạo 95,32%. Về tín dụng, cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng 86,84% doanh số cho vay lũy kế quý IV; dư nợ cho vay tại địa bàn đạt 1.310,48 tỷ đồng (chiếm 93,27% tổng dư nợ chi nhánh).

5. Mục tiêu kiểm soát rủi ro định lượng của VietinBank Cao Bằng đặt ra đến năm 2025 là gì?

Chi nhánh đặt mục tiêu đến năm 2025: Tỉ lệ nợ nhóm 2 và tiềm ẩn rủi ro giảm xuống dưới 2,5%; Tỉ lệ nợ xấu duy trì dưới 1,5%; Tỉ lệ dư nợ cho vay có bảo đảm đạt trên 87%; Tỉ lệ sai sót tác nghiệp ít nghiêm trọng dưới 3%; Tỉ lệ lỗi nghiêm trọng 0%; Tỉ lệ khắc phục lỗi 100%; Tỉ lệ cán bộ quá hạn luân chuyển 0%; Số cuộc kiểm tra chéo đạt trên 6 cuộc/năm và tổ chức 20 cuộc hội thảo chia sẻ rủi ro hoạt động.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thị Ngọc Lan đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ trong ngân hàng thương mại và đánh giá chi tiết thực trạng vận hành 5 cấu phần KSNB tại VietinBank Chi nhánh Cao Bằng giai đoạn 2021–2024. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh quý IV/2024 và kết quả khảo sát 60 cán bộ nhân viên, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm mạnh trong phân công phân nhiệm, quy trình nhân sự và kiểm soát chứng từ, đồng thời nhận diện các yêu cầu cấp thiết về quản lý rủi ro trên địa bàn miền núi. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ của chi nhánh đến năm 2025, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và đảm bảo an toàn hoạt động kinh doanh.