Tổng quan nghiên cứu

Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo tạo sinh, tiêu biểu là mô hình ChatGPT của OpenAI, đang định hình lại phương thức giảng dạy ngoại ngữ trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, việc thực hiện Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới phương pháp dạy học môn tiếng Anh, đòi hỏi đội ngũ nhà giáo phải chủ động thích ứng với chuyển đổi số. Tuy nhiên, phần lớn các công trình trước đây chỉ tập trung vào việc phát triển kỹ năng viết hoặc mức độ tiếp nhận công nghệ của học sinh, dẫn đến khoảng trống lớn về dữ liệu thực nghiệm mô tả cách giáo viên trực tiếp ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong các hoạt động sư phạm hàng ngày.

Đề án thạc sĩ định hướng ứng dụng chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (mã ngành 8220201) tại Trường Ngoại ngữ – Đại học Thái Nguyên, do tác giả Đỗ Văn Bính thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Lê Thị Hằng, được triển khai nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này. Mục tiêu trọng tâm của đề án là phân tích toàn diện thực trạng sử dụng ChatGPT của giáo viên tiếng Anh trung học phổ thông tại Việt Nam trên 4 nhiệm vụ sư phạm cốt lõi: lập kế hoạch bài dạy, phát triển học liệu, tổ chức giảng dạy và kiểm tra đánh giá.

Nghiên cứu được tiến hành trên quy mô 300 giáo viên trung học phổ thông đại diện cho nhiều vùng miền trên cả nước trong giai đoạn 3 tháng, từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2024. Với tỷ lệ phản hồi hoàn chỉnh đạt 100% trên tổng số mẫu xác nhận tham gia, công trình đem lại nguồn dữ liệu thực chứng có độ tin cậy cao. Kết quả phân tích không chỉ cung cấp cơ sở khoa học giúp lượng hóa mức độ sẵn sàng công nghệ của giáo viên phổ thông, mà còn đóng góp trực tiếp vào việc định hướng chiến lược đào tạo bồi dưỡng năng lực số cho đội ngũ nhà giáo trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT) hiện đại và lý thuyết tiếp nhận công nghệ trí tuệ nhân tạo tạo sinh. Về mặt giảng dạy ngôn ngữ, đề án kế thừa định nghĩa của Richards và Rodgers (2014) cùng góc nhìn ứng dụng thực hành của Wahyudin và các cộng sự (2024), khẳng định giảng dạy tiếng Anh là một lĩnh vực năng động đòi hỏi sự linh hoạt tối đa về mặt phương pháp để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học. Cấu trúc hoạt động sư phạm trong nghiên cứu được chuẩn hóa qua 4 khái niệm nền tảng:

  • Lập kế hoạch bài dạy (Farrell, 2002): Bản mô tả chi tiết lộ trình đạt mục tiêu bài học.
  • Phát triển học liệu (Tomlinson, 2011): Quá trình tạo lập, chọn lọc và tinh chỉnh ngữ liệu học tập.
  • Tổ chức giảng dạy (Richards & Rodgers, 2014): Sự hiện thực hóa các chiến lược sư phạm và tương tác trong lớp.
  • Kiểm tra đánh giá (Brown, 2004): Bao gồm cả đánh giá quá trình nhằm cung cấp phản hồi liên tục và đánh giá tổng kết nhằm lượng hóa kết quả học tập.

Về khía cạnh công nghệ, nghiên cứu áp dụng khung khái niệm của Kung và các cộng sự (2023) cùng báo cáo của UNESCO (Miao & Holmes, 2023) về mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), xem ChatGPT là một trợ lý tương tác đa năng có khả năng sản sinh văn bản tự nhiên nhờ mạng nơ-ron học sâu dựa trên kiến trúc Transformer với quy mô hàng trăm tỷ tham số. Ngoài ra, mô hình tiếp nhận công nghệ (TAM) cũng được tích hợp để giải thích mối quan hệ giữa nhận thức về tính hữu ích, tính dễ sử dụng và hành vi thực tế của nhà giáo.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (positivist paradigm), sử dụng phương pháp định lượng thông qua kỹ thuật điều tra bằng bảng hỏi tiêu chuẩn hóa để đảm bảo tính khách quan và khả năng khái quát hóa dữ liệu. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 300 giáo viên tiếng Anh đang trực tiếp giảng dạy tại các trường trung học phổ thông công lập và ngoài công lập trên toàn quốc. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) thông qua một cộng đồng Zalo chuyên môn quy tụ gần 1.000 giáo viên ngoại ngữ. Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ tính khả thi cao, khả năng tiếp cận nhanh chóng mạng lưới nhà giáo đã có trải nghiệm thực tế với công cụ số, đồng thời đảm bảo sự đa dạng về điều kiện cơ sở vật chất giữa các địa phương.

Quy trình thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 10/9 đến ngày 24/9/2024. Bảng hỏi khảo sát trực tuyến qua nền tảng Google Forms được chuyển đến người tham gia sau phiên giải thích mục đích, hướng dẫn thao tác và giải đáp thắc mắc trên ứng dụng Zoom. Công cụ khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ tần suất theo Alhatmi (2019), trải dài từ 1.00 đến 5.00 (tương ứng từ Chưa bao giờ đến Luôn luôn). Bộ công cụ ban đầu gồm 27 biến quan sát, được phát triển dựa trên khung lý thuyết của Meniado (2023) và thử nghiệm sơ bộ (pilot test) trên 60 giáo viên.

Toàn bộ dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS phiên bản 30. Việc lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation) và thống kê suy luận nhằm mô tả chính xác các thuộc tính hành vi và kiểm định tính hợp lệ của thang đo. Kết quả phân tích độ tin cậy cho thấy hệ số Cronbach's Alpha tổng thể đạt mức 0.929; trong đó các tiểu thang đo dao động từ 0.861 đến 0.881. Sau khi loại bỏ biến quan sát MD7 do tương quan biến - tổng thấp hơn 0.3 (đạt 0.193), độ tin cậy của thang đo Phát triển học liệu tăng lên 0.893. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho thấy hệ số KMO đạt 0.904, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (p < 0.05), giá trị Eigenvalue đạt 1.379 và tổng phương sai trích đạt 61.581%. Sau khi lược bỏ tiếp 2 biến ID2 và ID8 do không tải rõ ràng lên các nhân tố, bộ bảng hỏi chính thức được tinh giản còn 24 biến quan sát với độ giá trị cấu trúc hoàn hảo.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu từ 300 giáo viên tham gia khảo sát mang lại bức tranh chi tiết về cơ cấu nhân khẩu học và các chỉ số ứng dụng công nghệ thực tế:

Về đặc điểm nhân khẩu học, nam giới chiếm tỷ lệ 64.0% trong tổng số người tham gia. Độ tuổi phổ biến nhất là từ 36 đến 45 tuổi với 37.3%, tiếp theo là nhóm 25 đến 35 tuổi chiếm 30.7%. Về kinh nghiệm sư phạm, nhóm giáo viên có thâm niên từ 10 đến 20 năm chiếm tỷ trọng lớn nhất với 46.0%, trong khi nhóm dưới 5 năm kinh nghiệm chiếm 22.3% và nhóm trên 20 năm kinh nghiệm chiếm khoảng 20.0%. Về phân bố địa lý, giáo viên tập trung nhiều nhất tại Hà Nội với 36.0%, Thành phố Hồ Chí Minh với 23.0% và Đà Nẵng với 13.0%. Về trình độ học vấn, 73.7% giáo viên đạt trình độ Cử nhân, 18.3% sở hữu bằng Thạc sĩ và 3.0% có trình độ Tiến sĩ.

Về hành vi và mục đích sử dụng, 68.0% giáo viên khẳng định ứng dụng ChatGPT đồng thời cho nhiều khóa học và khối lớp khác nhau, trong khi tỷ lệ sử dụng chuyên biệt cho dạy viết là 12.3% và dạy ngữ pháp là khoảng 1.7%. Xét về tần suất chung, có 65.7% giáo viên sử dụng ở mức độ Thỉnh thoảng (Sometimes), 30.7% sử dụng Thường xuyên (Usually/Often) và chỉ có 3.6% sử dụng Hiếm khi (Rarely).

Về tỷ trọng các mục đích sư phạm chính, số liệu khảo sát ghi nhận:

  • Tổ chức giảng dạy (Instructional Delivery) là mục đích hàng đầu với 40.3%.
  • Phát triển học liệu (Materials Development) đứng thứ hai với 32.3%.
  • Lập kế hoạch bài dạy (Lesson Planning) chiếm 13.0%.
  • Kiểm tra và đánh giá (Testing and Assessment) chiếm 11.3%.
  • Các mục đích hỗ trợ sư phạm khác chiếm 3.1%.

Xét theo thang đo tần suất hành vi chi tiết 24 biến quan sát, điểm trung bình dao động chủ yếu trong khoảng từ 2.60 đến 4.19, phản ánh mức độ ứng dụng từ thỉnh thoảng đến thường xuyên.

Thảo luận kết quả

Khi xem xét dữ liệu, việc trình bày thông qua biểu đồ tròn về cơ cấu mục đích sử dụng (nổi bật với 40.3% cho hoạt động tổ chức giảng dạy so với 11.3% cho kiểm tra đánh giá) cùng bảng so sánh điểm trung bình Likert theo từng nhóm kỹ năng giúp làm sáng tỏ hành vi của giáo viên. Kết quả cho thấy giáo viên trung học phổ thông ưu tiên ứng dụng ChatGPT vào khâu tổ chức bài giảng và phát triển học liệu hơn là khâu khảo thí. Nguyên nhân trực tiếp bắt nguồn từ áp lực đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực của Chương trình 2018. Giáo viên cần nguồn ngữ liệu đọc hiểu phong phú, các tình huống giao tiếp chân thực và hệ thống hoạt động nhóm sinh động để lôi cuốn học sinh, điều mà ChatGPT có thể đáp ứng gần như tức thì.

Ngược lại, tỷ lệ sử dụng ChatGPT cho kiểm tra đánh giá đứng ở mức khiêm tốn hơn (11.3%) do tính chất nhạy cảm và yêu cầu bảo mật cao của công tác thi cử tại các trường phổ thông. Mặc dù các tác vụ kỹ thuật như tạo câu hỏi trắc nghiệm khách quan, soạn văn bản đọc hiểu theo chuẩn CEFR hay xây dựng rubric chấm nói và viết nhận được phản hồi rất tích cực, giáo viên vẫn duy trì sự cẩn trọng cao độ đối với hiện tượng thông tin sai lệch hoặc định kiến ngôn ngữ mà các mô hình ngôn ngữ lớn có thể tạo ra.

Những phát hiện này tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Meniado (2023), Ariati (2024) và Nugroho cùng cộng sự (2024), khẳng định vai trò đắc lực của ChatGPT trong việc tối ưu hóa thời gian soạn bài và giảm tải áp lực hành chính. Tuy nhiên, tại bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu phản ánh sự phân hóa vùng miền rõ rệt khi hơn 72.0% mẫu khảo sát tập trung tại các đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Sự chênh lệch về hạ tầng kỹ thuật và cơ hội tiếp cận tập huấn công nghệ giữa các địa phương là yếu tố giải thích vì sao phần lớn nhà giáo (65.7%) mới chỉ dừng lại ở mức độ ứng dụng thỉnh thoảng, chưa thể biến trí tuệ nhân tạo thành một phần gắn kết hữu cơ và liên tục trong tiến trình giảng dạy.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả tích hợp ChatGPT vào dạy học tiếng Anh trung học phổ thông:

  • Tăng cường tổ chức các chương trình tập huấn chuẩn hóa về kỹ thuật thiết kế câu lệnh (prompt engineering) sư phạm: Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp cùng các trường đại học sư phạm ngoại ngữ triển khai các khóa bồi dưỡng ngắn hạn trong năm học 2025 – 2026. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ lệ giáo viên sử dụng ChatGPT thành thạo và thường xuyên từ 30.7% hiện nay lên ít nhất 60% trong vòng 12 tháng, tập trung vào kỹ năng kiểm chứng thông tin và tối ưu hóa câu lệnh cho từng kỹ năng ngôn ngữ.
  • Ban hành quy chế và hướng dẫn đạo đức học thuật về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong kiểm tra đánh giá: Ban giám hiệu và tổ chuyên môn các trường trung học phổ thông cần ban hành hướng dẫn nội bộ ngay trong học kỳ 1 năm học 2025 – 2026. Mục tiêu là kiểm soát 100% các đề kiểm tra có sự hỗ trợ của AI đều phải qua khâu rà soát, thẩm định ngữ liệu và phê duyệt thủ công của tổ chuyên môn nhằm đảm bảo tính công bằng và độ chính xác học thuật.
  • Xây dựng kho ngữ liệu mở và thư viện prompt mẫu cho giáo viên ngoại ngữ: Sở Giáo dục và Đào tạo các tỉnh thành chỉ đạo mạng lưới giáo viên cốt cán xây dựng ngân hàng học liệu số trong thời gian 6 tháng. Thư viện này hướng tới mục tiêu giảm ít nhất 35% đến 40% thời gian chuẩn bị giáo án và phiếu bài tập cho giáo viên, đặc biệt hỗ trợ phân hóa tài liệu học tập theo trình độ của học sinh.
  • Đầu tư đồng bộ hạ tầng số và cấp phát tài khoản công nghệ hỗ trợ cho giáo viên khu vực khó khăn: Ủy ban nhân dân các tỉnh và ngành giáo dục cần ưu tiên phân bổ ngân sách trong giai đoạn 2025 – 2027 để trang bị đường truyền mạng ổn định và cấp tài khoản công cụ trí tuệ nhân tạo có bản quyền cho các trường học ngoại thành và vùng sâu, thu hẹp khoảng cách tiếp cận công nghệ so với mức tập trung 59.0% tại hai đô thị lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính trong hệ thống giáo dục:

  • Giáo viên tiếng Anh cấp trung học phổ thông: Khai thác trực tiếp các gợi ý sư phạm và quy trình ứng dụng ChatGPT để soạn giáo án tương tác, tạo văn bản đọc hiểu theo các cấp độ năng lực và giảm thiểu hơn 30% thời gian thiết kế tiêu chí chấm điểm kỹ năng viết.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và Hiệu trưởng các trường phổ thông: Sử dụng bức tranh thực chứng từ 300 mẫu khảo sát để đánh giá chính xác mức độ sẵn sàng công nghệ của đội ngũ giáo viên, từ đó ban hành quy định quản lý nội bộ và xây dựng kế hoạch chuyển đổi số phù hợp với điều kiện nhà trường.
  • Chuyên gia xây dựng chương trình và giảng viên bồi dưỡng sư phạm: Vận dụng thang đo chuẩn hóa 24 biến quan sát để thiết kế các học phần bồi dưỡng năng lực ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo trong phương pháp giảng dạy ngoại ngữ cho sinh viên sư phạm.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu giáo dục: Tham khảo thiết kế nghiên cứu thực chứng định lượng chuẩn mực, phương pháp phân tích EFA và xử lý dữ liệu khảo sát quy mô lớn trên phần mềm SPSS 30 làm mô hình tiền đề để mở rộng sang các cấp học khác như tiểu học, trung học cơ sở hoặc đại học.

Câu hỏi thường gặp

ChatGPT được giáo viên tiếng Anh THPT ứng dụng nhiều nhất vào nhiệm vụ nào?

Theo số liệu khảo sát thực tế từ 300 giáo viên, hoạt động tổ chức giảng dạy (Instructional Delivery) chiếm tỷ trọng cao nhất với 40.3%, theo sau là phát triển học liệu (Materials Development) với 32.3%. Giáo viên thường dùng công cụ này để tạo bối cảnh giao tiếp, giải thích ngữ pháp và tạo ngữ liệu đọc hiểu nhanh chóng.

Thang đo sử dụng trong luận văn có độ tin cậy khoa học ra sao?

Bộ công cụ khảo sát đạt độ tin cậy rất cao với hệ số Cronbach's Alpha tổng thể là 0.929. Cả 4 thang đo thành phần đều có hệ số từ 0.861 đến 0.893. Phân tích nhân tố khám phá EFA đạt chỉ số KMO là 0.904 và tổng phương sai trích đạt 61.581%, khẳng định tính hợp lệ vượt trội của mô hình đo lường.

Thách thức lớn nhất mà giáo viên gặp phải khi dùng ChatGPT là gì?

Thách thức nổi bật là nguy cơ công cụ tạo ra thông tin thiếu chính xác (hallucination), thiếu tính nhạy cảm ngữ cảnh văn hóa và nguy cơ học sinh lạm dụng dẫn đến vi phạm liêm chính học thuật. Do đó, giáo viên luôn phải dành thời gian kiểm chứng thủ công trước khi đưa vào lớp học.

Nhóm giáo viên nào thể hiện sự chủ động cao nhất trong việc áp dụng ChatGPT?

Khảo sát chỉ ra nhóm giáo viên trong độ tuổi từ 36 đến 45 (chiếm 37.3%) và có thâm niên công tác từ 10 đến 20 năm (chiếm 46.0%) là lực lượng nòng cốt sử dụng ChatGPT nhiều nhất. Đây là nhóm có chuyên môn vững vàng, dễ dàng nhận diện và điều chỉnh ngữ liệu do AI tạo ra.

Tần suất giáo viên sử dụng ChatGPT trong thực tế giảng dạy hiện nay như thế nào?

Hiện có 65.7% giáo viên sử dụng ở mức độ Thỉnh thoảng (Sometimes), 30.7% sử dụng Thường xuyên (Usually/Often) và chỉ 3.6% là Hiếm khi sử dụng. Đồng thời, có tới 68.0% giáo viên tích hợp công cụ này một cách linh hoạt qua nhiều khối lớp và khóa học khác nhau.

Kết luận

  • Đề án thạc sĩ của tác giả Đỗ Văn Bính tại Trường Ngoại ngữ – Đại học Thái Nguyên là công trình nghiên cứu định lượng tiên phong phân tích hành vi ứng dụng ChatGPT của 300 giáo viên tiếng Anh trung học phổ thông tại Việt Nam.
  • Kết quả khẳng định ChatGPT được tích hợp rộng rãi vào 4 lĩnh vực sư phạm cốt lõi, trong đó tổ chức giảng dạy (40.3%) và phát triển học liệu (32.3%) là hai lĩnh vực nhận được sự quan tâm ứng dụng cao nhất.
  • Bộ công cụ khảo sát 24 biến quan sát được kiểm định bằng SPSS 30 với hệ số Cronbach's Alpha 0.929 và phương sai trích 61.581% cung cấp chuẩn đo lường đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Lộ trình 2025 – 2026 đòi hỏi ngành giáo dục cần ưu tiên tập huấn năng lực thiết kế câu lệnh sư phạm và thiết lập hành lang đạo đức để kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng AI trong khảo thí.
  • Các nhà trường và giáo viên cần nhanh chóng chủ động chuyển đổi từ việc thử nghiệm ngẫu nhiên sang tích hợp có hệ thống, biến trí tuệ nhân tạo thành đòn bẩy nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh trong kỷ nguyên số.