Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thương mại và phân phối thủy hải sản nhập khẩu giữ vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu thực phẩm đa dạng của thị trường nội địa. Sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng thực phẩm chất lượng cao, giàu dinh dưỡng đã thúc đẩy các doanh nghiệp mở rộng danh mục hàng hóa từ các quốc gia có thế mạnh nuôi trồng, khai thác thủy sản như Na Uy, Canada, Úc và Hoa Kỳ. Tuy nhiên, thị trường nhập khẩu thủy hải sản cũng chịu sự tác động mạnh mẽ từ biến động tỷ giá hối đoái, chính sách thương mại quốc tế, quy trình kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm và sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành.

Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Bách Sơn (thương hiệu BSdeli) phải đối mặt với nhiều áp lực liên quan đến sụt giảm doanh thu, chi phí vận hành gia tăng và áp lực cạnh tranh thị phần. Việc rà soát thực trạng hoạt động và hoạch định chiến lược kinh doanh dài hạn trở thành yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp thích ứng với biến động kinh tế. Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Bách Sơn" của tác giả Nguyễn Kiều Anh (ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành) tập trung giải quyết vấn đề này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định theo hai nội dung chính:

  1. Phân tích thực trạng chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Bách Sơn, từ đó đánh giá những thành tựu đạt được cũng như các mặt hạn chế còn tồn tại.
  2. Đề xuất hệ thống giải pháp có căn cứ khoa học và thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả xây dựng và thực thi chiến lược kinh doanh cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố môi trường kinh doanh bên ngoài (vĩ mô, vi mô) và các nguồn lực nội bộ bên trong tác động đến khả năng cạnh tranh, hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Bách Sơn.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Bách Sơn (địa chỉ trụ sở chính tại số 10 Phan Chu Trinh, phường Tân Thành, quận Tân Phú và cơ sở tại số 03 Đoàn Kết, phường Tân Sơn Nhì, quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022 (trong đó dữ liệu báo cáo tài chính tập trung từ năm 2019 đến năm 2021).
  • Phạm vi nội dung: Quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp thương mại thủy hải sản nhập khẩu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận quản trị chiến lược kinh doanh hiện đại, kết hợp các công cụ lượng hóa môi trường để xây dựng phương án chiến lược:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tiếp cận khái niệm chiến lược theo Chandler (1990) và Fred R. David (2003), xem chiến lược là phương tiện và kế hoạch tổng thể nhằm đạt được các mục tiêu dài hạn. Quy trình quản trị chiến lược được xây dựng dựa trên mô hình 3 giai đoạn của Fred R. David và Gary D. Bizzell (1997): Xây dựng chiến lược (Strategy Formulation), Thực hiện chiến lược (Strategy Implementation) và Đánh giá chiến lược (Strategy Evaluation), tương thích với chu trình Plan - Do - Check trong quản trị học.
  • Phân cấp chiến lược: Đề tài phân định ba cấp độ chiến lược gồm: chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU - dựa trên ba chiến lược cạnh tranh tổng quát của Michael Porter: chi phí thấp, khác biệt hóa, trọng tâm) và chiến lược cấp bộ phận chức năng (tài chính, marketing, nhân sự, R&D).
  • Mô hình phân tích môi trường:
    • Mô hình PEST đánh giá 5 nhóm yếu tố môi trường vĩ mô: Kinh tế, Chính trị - Pháp luật, Văn hóa - Xã hội, Tự nhiên và Công nghệ.
    • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter (1985) đánh giá môi trường vi mô (đối thủ trực tiếp, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp, quyền lực thương lượng của khách hàng, nguy cơ từ sản phẩm thay thế và nguy cơ gia nhập của đối thủ mới).
  • Các công cụ hoạch định chiến lược:
    • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE - External Factor Evaluation Matrix).
    • Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE - Internal Factor Evaluation Matrix).
    • Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM - Competitive Profile Matrix).
    • Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ (SWOT Matrix) nhằm phối hợp các chiến lược SO, WO, ST và WT.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu bên ngoài qua báo cáo ngành, tạp chí chuyên môn, số liệu thống kê của Tổng cục Thống kê; thu thập dữ liệu nội bộ qua báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán của Công ty Bách Sơn giai đoạn 2019 - 2021.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia và nội bộ: Thu thập thông tin định tính thông qua phỏng vấn trực tiếp cá nhân và tập thể cán bộ quản lý, nhân sự tại công ty để đánh giá tầm quan trọng và mức độ phản ứng của doanh nghiệp trước các yếu tố môi trường.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Thống kê mô tả số liệu hoạt động kinh doanh theo chuỗi thời gian; sử dụng thang điểm từ 1 đến 4 và trọng số từ 0,0 đến 1,0 để lượng hóa điểm số tổng hợp trong các ma trận EFE, IFE và CPM.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ đặc thù phát triển của ngành thủy hải sản nhập khẩu tại Việt Nam, nêu rõ mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp luận thực hiện và bố cục ba chương của khóa luận.

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về quản trị chiến lược

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về chiến lược và vai trò của quản trị chiến lược đối với việc định hình tương lai tổ chức. Tác giả phân tích chi tiết quy trình quản trị chiến lược toàn diện, bao gồm giai đoạn hoạch định, thực thi và đánh giá kết quả. Khóa luận làm rõ cấu trúc phân cấp chiến lược (cấp công ty, cấp đơn vị kinh doanh SBU, cấp chức năng) và lý thuyết phân tích môi trường kinh doanh (mô hình vĩ mô PEST, mô hình 5 áp lực cạnh tranh vi mô của Michael Porter). Ngoài ra, tác giả chuẩn hóa quy trình 5 bước xây dựng ma trận EFE, ma trận IFE, ma trận CPM và quy trình 9 bước thiết lập ma trận SWOT, đồng thời phân tích lý thuyết các dạng chiến lược phổ biến như chiến lược phát triển thị trường, chiến lược phát triển sản phẩm, chiến lược khác biệt hóa và chiến lược mô phỏng.

Chương 2: Thực trạng về chiến lược kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Bách Sơn

Chương này đi sâu vào phân tích thực tiễn tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Bách Sơn (BSdeli / BachSon Seafood) hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0308264421 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp ngày 01/04/2009; người đại diện theo pháp luật là ông Đinh Đăng Khoa; trụ sở chính đặt tại quận Tân Phú, TP.HCM. Slogan của doanh nghiệp là "Tươi ngon từ nông trại đến bàn ăn". Cơ cấu tổ chức gồm 6 phòng ban: Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh, Marketing, Sản xuất và Kỹ thuật.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh (2019 - 2021): Doanh nghiệp ghi nhận xu hướng suy giảm về quy mô hoạt động. Doanh thu thuần giảm liên tục từ mức 66.299 đơn vị (năm 2019) xuống 58.089 đơn vị (năm 2020) và còn 51.448 đơn vị (năm 2021). Lợi nhuận trước thuế và sau thuế sụt giảm mạnh trong năm 2020 do ảnh hưởng của dịch bệnh và chi phí vận hành, sau đó hồi phục nhẹ về lợi nhuận sau thuế vào năm 2021. Tổng tài sản biến động từ 45.379 đơn vị (năm 2019) lên 45.926 đơn vị (năm 2020) rồi giảm xuống 39.543 đơn vị (năm 2021).
  • Phân tích môi trường vi mô:
    • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Đối thủ lớn nhất là Công ty TNHH Phan Thành Akuruhi (thành lập năm 1998, có thế mạnh lâu năm về thực phẩm nhập khẩu Nhật Bản), bên cạnh các đơn vị như Seamart, Hải sản Ông Giàu, Đảo hải sản, VIVUSEA.
    • Đối thủ tiềm ẩn mới: Hệ thống cửa hàng Gofood (thuộc Công ty TNHH Thương mại Quốc tế FBC, thành lập năm 2016 theo mô hình Butcher Shop).
    • Khách hàng: Thị trường nội địa phụ thuộc lớn vào hệ thống SaiGon Co.op tại khu vực miền Nam, đang từng bước mở rộng ra miền Trung và miền Bắc; thị trường xuất khẩu gồm các đối tác tại Lào và Campuchia (không chịu thuế chống bán phá giá).
    • Nhà cung cấp và công nghệ: Hợp tác với các nhà cung ứng quốc tế như Leroy, Jade Tiger Abalone; áp dụng tiêu chuẩn cấp đông nhanh rời IQF (Individual Quickly Freezer) với quy trình làm lạnh từ -40°C đến -35°C, nhiệt độ tâm sản phẩm đạt -18°C trong thời gian dưới 30 phút.
    • Ma trận CPM: Đánh giá so sánh 10 nhân tố thành công giữa BSdeli, Akuruhi và Gofood cho thấy Gofood dẫn đầu với tổng điểm quan trọng đạt 3,35 điểm; BSdeli cạnh tranh dựa trên lợi thế thương hiệu, công nghệ cấp đông IQF và chất lượng sản phẩm.
  • Phân tích môi trường vĩ mô (PEST): Tăng trưởng GDP Việt Nam chịu tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19 (giảm về mức 2,91% năm 2020); CPI bình quân được kiểm soát ổn định; áp lực biến động tỷ giá hối đoái làm tăng giá thành nhập khẩu; quy định kiểm tra hải quan và truy xuất nguồn gốc thực phẩm khắt khe; sự phát triển của thương mại điện tử và áp lực từ quy mô dân số gần 100 triệu người.
  • Mục tiêu phát triển: Xác định định hướng, mục tiêu ngắn hạn và mục tiêu dài hạn của công ty đến năm 2028.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng của chiến lược kinh doanh Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Bách Sơn

Dựa trên kết quả phân tích nội bộ và ma trận chiến lược, tác giả đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện chiến lược tại công ty, bao gồm:

  • Giải pháp quản trị tài chính: Cân đối dòng tiền, quản lý công nợ và tối ưu hóa chi phí vận hành nhằm ứng phó với tình trạng sụt giảm doanh thu.
  • Giải pháp nghiên cứu và phát triển (R&D): Đa dạng hóa danh mục sản phẩm thủy hải sản chế biến sâu, cải tiến bao bì, mở rộng nguồn hàng chất lượng cao từ các thị trường mới và hoàn thiện quy trình bảo quản lạnh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh tài chính và vị thế cạnh tranh của Công ty Bách Sơn thông qua việc xử lý dữ liệu thực tế:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng tài sản (đơn vị tiền tệ theo văn bản) 45.379 45.926 39.543
Doanh thu thuần (đơn vị tiền tệ theo văn bản) 66.299 58.089 51.448
Lợi nhuận trước thuế (đơn vị tiền tệ theo văn bản) 2.365 690.282 659.970
Lợi nhuận sau thuế (đơn vị tiền tệ theo văn bản) 1.899 552.226 580.565

(Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Bảng 2.1 và phần nhận xét tài chính trong Chương 2 của văn bản khóa luận).

Kết quả phân tích ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) đã chỉ ra cấu trúc năng lực của các đơn vị trên thị trường: đối thủ mới Gofood đạt tổng điểm 3,35 điểm nhờ năng lực tài chính, marketing và mạng lưới nhà cung ứng; Công ty Bách Sơn định vị cạnh tranh thông qua tiêu chuẩn kỹ thuật cấp đông IQF, uy tín thương hiệu và mối quan hệ cung ứng với chuỗi bán lẻ SaiGon Co.op.

Các đề xuất của tác giả tập trung vào hai mảng chức năng then chốt là tài chính và nghiên cứu phát triển thị trường, giúp doanh nghiệp khắc phục các điểm nghẽn nội bộ, kiểm soát rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và định hình kế hoạch kinh doanh phù hợp đến năm 2028. Về mặt học thuật, công trình đóng góp một trường hợp nghiên cứu thực tiễn điển hình về ứng dụng bộ công cụ ma trận quản trị chiến lược (PEST, Porter 5 Forces, CPM, EFE, IFE, SWOT) cho một doanh nghiệp thương mại thủy sản quy mô vừa tại TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn chịu tác động của suy thoái kinh tế sau đại dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu văn bản:

  • Hạn chế về chuỗi dữ liệu: Số liệu tài chính nội bộ được công bố chi tiết chỉ dừng lại ở năm 2021, chưa phản ánh được kết quả phục hồi sản xuất kinh doanh trọn vẹn trong năm 2022 và 2023. Ngoài ra, cách thức trình bày đơn vị tính số liệu tài chính trong văn bản gốc còn chưa có sự đồng nhất về thang đo (giữa phần bảng tổng hợp và đoạn văn nhận xét).
  • Tính khách quan của phương pháp: Điểm số gán cho các nhân tố trong ma trận CPM phụ thuộc đáng kể vào kết quả phỏng vấn nhóm chuyên gia nội bộ, mang tính định tính và có thể chịu ảnh hưởng từ góc nhìn chủ quan của người được khảo sát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả và các nghiên cứu kế thừa có thể mở rộng đánh giá tác động của các kênh thương mại điện tử, dịch vụ giao hàng thực phẩm tươi sống đối với chuỗi bán lẻ thủy sản; đồng thời thực hiện khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng cá nhân lớn hơn để đo lường mức độ trung thành của người tiêu dùng đối với thương hiệu BSdeli.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Quản trị Chiến lược: Tham khảo quy trình từng bước áp dụng lý thuyết hoạch định chiến lược kinh doanh vào một doanh nghiệp cụ thể, đặc biệt là phương pháp thiết lập các ma trận PEST, mô hình 5 áp lực cạnh tranh, CPM, EFE, IFE và SWOT.
  • Doanh nghiệp ngành phân phối thực phẩm và thủy hải sản nhập khẩu: Tham khảo nội dung phân tích đối thủ cạnh tranh (Akuruhi, Gofood), quy chuẩn vận hành công nghệ cấp đông IQF, cùng kinh nghiệm thiết lập kênh phân phối qua chuỗi siêu thị bán lẻ nội địa (SaiGon Co.op) và thị trường khu vực (Lào, Campuchia).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu về doanh nghiệp nào và hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh gì?
Khóa luận nghiên cứu Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Bách Sơn (tên viết tắt: BSdeli hoặc BachSon Seafood), hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối thực phẩm, chuyên về các dòng thủy hải sản đông lạnh và tươi sống (cá hồi Na Uy, bào ngư Úc, cá tuyết Mỹ...) với slogan "Tươi ngon từ nông trại đến bàn ăn".

2. Tình hình doanh thu thuần của Công ty Bách Sơn trong giai đoạn 2019 - 2021 diễn biến như thế nào?
Theo số liệu văn bản, doanh thu thuần của công ty suy giảm liên tục qua 3 năm: năm 2019 đạt 66.299 đơn vị tiền tệ, năm 2020 giảm xuống còn 58.089 đơn vị tiền tệ và năm 2021 tiếp tục giảm xuống mức 51.448 đơn vị tiền tệ do ảnh hưởng của dịch bệnh và áp lực cạnh tranh.

3. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của BSdeli là đơn vị nào?
Đối thủ cạnh tranh lớn nhất của BSdeli được xác định là Công ty TNHH Phan Thành Akuruhi, thành lập từ năm 1998, là đơn vị có truyền thống và uy tín lâu năm tại Việt Nam trong lĩnh vực cung cấp thực phẩm nhập khẩu từ Nhật Bản.

4. Công nghệ bảo quản sản phẩm đông lạnh chủ lực mà BSdeli áp dụng là gì?
BSdeli áp dụng công nghệ cấp đông siêu tốc các sản phẩm rời IQF (Individual Quickly Freezer). Quy trình kỹ thuật yêu cầu đặt cá thể vào môi trường nhiệt độ từ -40°C đến -35°C và đạt nhiệt độ trung tâm -18°C trong thời gian dưới 30 phút nhằm giữ nguyên độ tươi ngon và cấu trúc dinh dưỡng.

5. Hệ thống khách hàng tiêu thụ sản phẩm chính của Công ty Bách Sơn gồm những ai?
Tại thị trường nội địa, khách hàng chủ lực của BSdeli là hệ thống bán lẻ SaiGon Co.op (tập trung tại miền Nam, sau đó mở rộng ra miền Trung và miền Bắc). Tại thị trường nước ngoài, công ty xuất khẩu sản phẩm sang các đối tác tại Lào và Campuchia.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Kiều Anh đã thực hiện phân tích có hệ thống thực trạng quản trị và môi trường kinh doanh tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Bách Sơn bằng các công cụ hoạch định chiến lược kinh điển. Dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2019 - 2021 đã làm rõ những khó khăn tài chính, áp lực suy giảm doanh thu và thách thức cạnh tranh từ các đối thủ như Akuruhi hay Gofood mà doanh nghiệp phải đối mặt. Các giải pháp đề xuất về tối ưu hóa dòng tiền và nghiên cứu phát triển sản phẩm có giá trị ứng dụng thiết thực, hỗ trợ Bách Sơn củng cố năng lực nội bộ và định vị lại chiến lược tăng trưởng đến năm 2028.