Tổng quan nghiên cứu

Ngành dệt may Việt Nam từ lâu đã giữ vai trò trụ cột trong nền kinh tế quốc dân, đóng góp tỷ trọng lớn vào kim ngạch xuất khẩu, thu hẹp thâm hụt thương mại và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động trên cả nước. Trong giai đoạn 2011 - 2012, Việt Nam ghi nhận quy mô dân số vượt mốc 86 triệu người, trong đó hơn 60% dân số ở độ tuổi dưới 35, mức thu nhập bình quân đầu người đạt xấp xỉ 1.300 USD và tốc độ tăng trưởng GDP năm 2011 đạt 5,78%. Mặc dù hội nhập sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), phần lớn các doanh nghiệp dệt may trong nước vẫn lúng túng trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia và sự biến động phức tạp của thị trường toàn cầu.

Công ty Cổ phần Dệt May 20 (GATEXCO 20) là doanh nghiệp có bề dày hoạt động sản xuất kinh doanh nhưng đang đối mặt với bài toán lớn về định hướng phát triển. Thực tế cho thấy công ty chủ yếu vận hành theo các kế hoạch sản xuất ngắn hạn, bị động trước những biến động giá nguyên vật liệu và áp lực từ thị trường mở. Sự thiếu vắng một chiến lược kinh doanh dài hạn bài bản khiến doanh nghiệp gặp nhiều rào cản trong việc tối ưu hóa nguồn lực và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh với đề tài xây dựng chiến lược kinh doanh cho GATEXCO 20 giai đoạn 2013 - 2018 tập trung phân tích toàn diện môi trường vĩ mô, ngành dệt may và nội lực doanh nghiệp. Mục tiêu cụ thể là xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó đề xuất hệ thống chiến lược chức năng cùng lộ trình thực thi khả thi. Nghiên cứu được thực hiện tại GATEXCO 20 và thị trường dệt may Việt Nam với nguồn dữ liệu thứ cấp từ 2008 đến 2012. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp doanh nghiệp hướng đến mục tiêu giảm tỷ lệ rủi ro nhập khẩu nguyên liệu (vốn phụ thuộc tới 70% đối với sợi polymer), nâng cao năng suất lao động vượt mức bình quân 32,9 triệu đồng/người và mở rộng thị phần nội địa lẫn xuất khẩu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Hệ thống lý thuyết trong nghiên cứu được xây dựng dựa trên các trường phái quản trị chiến lược kinh điển. Đầu tiên là Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (1980), đóng vai trò phân tích cấu trúc ngành dệt may thông qua 5 yếu tố: quyền lực thương lượng của nhà cung cấp, quyền lực của khách hàng, nguy cơ từ đối thủ gia nhập tiềm năng, đe dọa từ sản phẩm thay thế và mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện hữu. Thứ hai là Mô hình Chuỗi giá trị (Value Chain Analysis) của Michael Porter (1980), chia tách hoạt động doanh nghiệp thành các hoạt động chính (hậu cần nhập, sản xuất, hậu cần xuất, marketing - bán hàng, dịch vụ) và các hoạt động hỗ trợ (cơ sở hạ tầng, quản trị nhân lực, phát triển công nghệ, mua sắm) nhằm tìm ra nguồn gốc của lợi thế chi phí thấp hoặc khác biệt hóa sản phẩm.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp Ma trận SWOT (Bradford et al., 2000; Chaffey et al., 2006) để liên kết cơ hội - thách thức bên ngoài với điểm mạnh - điểm yếu nội bộ, cùng Khung 7-S của McKinsey nhằm đảm bảo tính đồng bộ giữa chiến lược, cấu trúc, hệ thống, nhân sự, kỹ năng, phong cách lãnh đạo và giá trị chia sẻ. Khung lý thuyết làm rõ các khái niệm then chốt như Hoạch định chiến lược kinh doanh (Tapinos, 2005), Quản lý chất lượng toàn diện (TQM), Hệ thống Six Sigma và Khác biệt hóa sản phẩm trong ngành may mặc.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp linh hoạt giữa phương pháp phân tích định tính và xử lý dữ liệu định lượng. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp có hệ thống từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính nội bộ của GATEXCO 20 giai đoạn 2008 - 2012, các niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê (GSO), báo cáo chuyên đề của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Bộ Công Thương và các tổ chức tài chính quốc tế như Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Ngân hàng Thế giới (WB).

Về dữ liệu sơ cấp, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu với cỡ mẫu gồm 15 cán bộ quản lý cấp trung và lãnh đạo ban điều hành tại GATEXCO 20, kết hợp lấy ý kiến từ 5 chuyên gia đầu ngành thuộc Hiệp hội Dệt May Việt Nam và Bộ Công Thương. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm tiếp cận những cá nhân có hiểu biết sâu sắc nhất về chuỗi vận hành và hoạch định chính sách của doanh nghiệp. Phương pháp phân tích chuỗi giá trị và ma trận SWOT được sử dụng vì khả năng hệ thống hóa các chỉ số phức tạp thành những định hướng hành động rõ ràng. Toàn bộ quá trình nghiên cứu, xử lý số liệu và tổng hợp được hoàn thành trong 102 trang luận văn vào tháng 12 năm 2012.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, ngành dệt may Việt Nam và GATEXCO 20 phụ thuộc nghiêm trọng vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Báo cáo thực tế từ Vinatex Mart cho thấy vùng nguyên liệu bông cả nước với diện tích 24.000 ha chỉ cung cấp được khoảng 8.000 tấn bông xơ, đáp ứng vỏn vẹn 5% nhu cầu sản xuất trong nước. Toàn ngành phải nhập khẩu tới 70% sợi polymer, 40% sợi bông ngắn, 40% vải dệt kim và 60% vải dệt thoi. Sự phụ thuộc này khiến doanh nghiệp chịu rủi ro rất lớn khi giá bông quốc tế biến động dữ dội từ mức 1,4 - 2 USD/kg tăng vọt lên hơn 4 USD/kg vào đầu năm 2011 trước khi hạ nhiệt về 2 USD/kg vào cuối năm 2011.

Thứ hai, áp lực cạnh tranh trên thị trường nội địa lẫn quốc tế ở mức rất cao. Các đối thủ lớn trong nước đã xây dựng được vị thế vững chắc, tiêu biểu như May Việt Tiến đạt doanh thu hơn 100 triệu USD từ năm 2005 với mạng lưới giao thương phủ khắp 20 quốc gia, Vinatex chiếm khoảng 22% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành năm 2006, hay Ninomaxx chiếm lĩnh phân khúc giới trẻ nhờ hệ thống nhượng quyền thương mại. Trong khi đó, GATEXCO 20 tuy có năng lực sản xuất ổn định nhưng kênh phân phối bán lẻ còn mỏng, chủ yếu dựa vào đơn hàng may sẵn truyền thống.

Thứ ba, năng suất lao động và hàm lượng công nghệ chưa đồng đều. Dù năng suất lao động theo đầu người tại Việt Nam đã tăng từ 11,7 triệu đồng/người năm 2000 lên 32,9 triệu đồng/người năm 2008, tỷ lệ lao động qua đào tạo kỹ thuật toàn quốc năm 2009 mới chỉ đạt 13,4% (khu vực đô thị đạt 17,5%, nông thôn chỉ đạt khoảng 8%). Điều này đặt ra thách thức lớn cho GATEXCO 20 trong việc chuyển đổi sang sản xuất các dòng sản phẩm thời trang cao cấp đòi hỏi kỹ thuật may tinh xảo.

Thứ tư, tiềm năng thị trường bán lẻ nội địa bùng nổ nhưng thị hiếu phân hóa sâu sắc. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước trong 6 tháng đầu năm ước đạt 1.137,4 nghìn tỷ đồng, tăng 19,5%. Với hơn 30,5 triệu người sử dụng Internet năm 2011 (tỷ lệ thâm nhập 33,7%, tốc độ tăng trưởng người dùng đạt 653,2% giai đoạn 2000 - 2011), xu hướng tiêu dùng chuyển dịch mạnh sang tìm kiếm thông tin trực tuyến và chuộng sản phẩm may mặc có thương hiệu uy tín.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng bị động của GATEXCO 20 xuất phát từ việc doanh nghiệp vận hành theo tư duy sản xuất thuần túy, thiếu sự liên kết dọc (vertical integration) trong chuỗi giá trị và chưa chủ động thiết lập kênh phân phối chuyên nghiệp. Việc thiếu hụt nguồn nguyên liệu cục bộ khiến chi phí đầu vào tăng cao, biên lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể trong những giai đoạn lạm phát hai con số.

Kết quả nghiên cứu này tương thích chặt chẽ với các nhận định của Porter (1980) và Doole & Lowe (2008), chỉ ra rằng các doanh nghiệp tại thị trường mới nổi nếu chỉ dừng lại ở phương thức gia công cắt may đơn thuần (CMT) sẽ luôn chịu phần thiệt thòi nhất trong chuỗi giá trị toàn cầu. Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ đường thể hiện biên độ dao động giá bông nguyên liệu giai đoạn 2008 - 2012, kết hợp biểu đồ tròn minh họa cơ cấu 95% nguyên liệu nhập khẩu so với 5% tự cung ứng trong nước. Đồng thời, bảng ma trận so sánh năng lực sản xuất năm 2011 giữa GATEXCO 20 với các đơn vị như Nhà Bè, Việt Tiến sẽ phản ánh rõ nét khoảng cách về thị phần và độ phủ kênh phân phối.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, xây dựng và hoàn thiện hệ thống cung ứng nguyên phụ liệu chủ động (Build-up the raw material system). Ban Giám đốc và Phòng Kế hoạch - Vật tư cần triển khai quy trình 5 giai đoạn nhằm thiết lập liên minh chiến lược với các nhà máy dệt sợi trong nước và các nhà cung cấp uy tín trong khu vực, kết hợp áp dụng chính sách dự trữ nguyên liệu linh hoạt. Mục tiêu đặt ra là kiểm soát rủi ro biến động giá nguyên liệu dưới mức 10%, giảm thời gian chờ nhập vật tư từ 15 đến 20 ngày, hoàn thành kiện toàn hệ thống cung ứng trong giai đoạn 2013 - 2015.

Thứ hai, chuẩn hóa hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm toàn diện (Product quality management). Phòng Quản lý Chất lượng phối hợp cùng các phân xưởng sản xuất triển khai triệt để 8 yếu tố cốt lõi của TQM kết hợp quy chuẩn Six Sigma. Đơn vị cần rà soát toàn bộ các công đoạn may, giảm thiểu sai sót kỹ thuật từ khâu cắt vải đến đóng gói. Mục tiêu cụ thể là hạ tỷ lệ phế phẩm may mặc xuống dưới 2%, nâng tỷ lệ đơn hàng đạt chuẩn chất lượng xuất khẩu lên 98%, thực hiện liên tục từ năm 2013 đến năm 2016.

Thứ ba, đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa sản phẩm và phát triển thương hiệu (Product diversification). Bộ phận Marketing và Kinh doanh cần nghiên cứu phát triển thêm các dòng sản phẩm may mặc thời trang công sở, đồ bảo hộ cao cấp và hàng dã ngoại. Doanh nghiệp cần mở rộng hệ thống showroom tại 10 đô thị trọng điểm, tận dụng nền tảng số tiếp cận hơn 30 triệu người dùng Internet. Mục tiêu gia tăng doanh thu bán lẻ nội địa tối thiểu 25% mỗi năm trong suốt giai đoạn 2013 - 2018.

Thứ tư, nâng cấp công nghệ sản xuất và tối ưu hóa nguồn nhân lực theo mô hình 7-S (Technology & HR development). Ban Điều hành cần tận dụng các cơ chế ưu đãi từ Quyết định 55/2001/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ để đầu tư dây chuyền may tự động hóa, đồng thời tổ chức các khóa đào tạo kỹ thuật định kỳ cho 100% công nhân may. Mục tiêu tăng năng suất lao động bình quân tối thiểu 12%/năm, hoàn thiện tái cấu trúc tổ chức trước năm 2018.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là ban lãnh đạo, giám đốc điều hành và cán bộ quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Luận văn cung cấp góc nhìn thực chứng và bộ công cụ sắc bén (chuỗi giá trị, 5 lực lượng cạnh tranh, SWOT) giúp nhà quản trị tái cấu trúc chuỗi cung ứng, tháo gỡ điểm nghẽn nguyên liệu và định vị sản phẩm bài bản.

Nhóm thứ hai là các chuyên viên phân tích thị trường, chuyên viên kế hoạch kinh doanh ngành hàng tiêu dùng và thời trang. Tài liệu mang đến phương pháp luận chuẩn mực trong việc phân tích tác động của các biến số vĩ mô (PEST), phân khúc hành vi khách hàng theo vùng miền và xây dựng các phương án ứng phó với biến động giá hàng hóa.

Nhóm thứ ba là các cơ quan quản lý nhà nước, viện nghiên cứu chính sách và Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS). Dữ liệu chi tiết về sự mất cân đối giữa nguồn cung nguyên liệu trong nước (chỉ đáp ứng 5% nhu cầu bông) là căn cứ quan trọng để hoạch định chính sách phát triển công nghiệp phụ trợ dệt may và quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung.

Nhóm thứ tư là giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Kinh tế, Thương mại Quốc tế. Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực về cấu trúc một đề tài nghiên cứu ứng dụng từ việc xây dựng cơ sở lý thuyết, thu thập dữ liệu thực tế đến việc đề xuất kế hoạch hành động chi tiết cho một doanh nghiệp cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Chiến lược kinh doanh giai đoạn 2013 - 2018 của GATEXCO 20 có điểm gì khác biệt so với các kế hoạch trước đây? Trước năm 2012, công ty chủ yếu lập kế hoạch sản xuất ngắn hạn hàng năm, mang tính thụ động theo đơn đặt hàng sẵn có. Chiến lược 2013 - 2018 mang tính chủ động dài hạn, tích hợp chuỗi giá trị từ tự chủ nguyên liệu, chuẩn hóa chất lượng TQM đến mở rộng kênh bán lẻ đa kênh.

Tại sao việc xây dựng hệ thống cung ứng nguyên phụ liệu lại được xem là ưu tiên hàng đầu? Nguyên nhân do nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng khoảng 5% nhu cầu bông xơ, buộc doanh nghiệp phải nhập khẩu tới 70% sợi polymer và chịu đựng các đợt biến động giá bông từ 1,4 lên hơn 4 USD/kg. Tự chủ cung ứng giúp công ty ổn định giá thành và tiến độ giao hàng.

Luận văn đã ứng dụng mô hình Chuỗi giá trị của Michael Porter vào GATEXCO 20 như thế nào? Mô hình giúp phân tích chi tiết 5 hoạt động chính và 4 hoạt động hỗ trợ, từ đó phát hiện các khâu làm phát sinh chi phí thừa như thời gian chờ nguyên liệu hay tỷ lệ phế phẩm may mặc, tạo cơ sở cho việc tinh gọn quy trình và cắt giảm chi phí sản xuất.

Thị hiếu người tiêu dùng Việt Nam giai đoạn này có những chuyển biến quan trọng nào? Với dân số trên 86 triệu người và hơn 30,5 triệu người dùng Internet, người tiêu dùng miền Bắc chú trọng uy tín thương hiệu trong khi miền Nam hướng tới tính thực dụng. Khách hàng ngày càng ưu tiên chất lượng và tiện ích thay vì chỉ quan tâm đến giá rẻ.

Doanh nghiệp cần làm gì để triển khai thành công hệ thống Six Sigma và TQM? Doanh nghiệp cần cam kết từ ban lãnh đạo, thành lập ban chỉ đạo chất lượng chuyên trách, tổ chức đào tạo nhận thức cho 100% công nhân may và thiết lập bộ tiêu chuẩn định lượng nghiêm ngặt tại từng công đoạn, hướng tới giảm tỷ lệ phế phẩm xuống dưới 2%.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý thuyết vững chắc về hoạch định chiến lược thông qua các mô hình kinh điển như PEST, 5 lực lượng cạnh tranh, Chuỗi giá trị và Ma trận SWOT.
  • Phân tích thực trạng toàn diện đã vạch rõ điểm nghẽn lớn nhất của GATEXCO 20 là sự phụ thuộc tới 95% vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu và phương thức vận hành ngắn hạn.
  • Đề xuất 4 nhóm chiến lược chức năng đồng bộ: phát triển chuỗi cung ứng nguyên vật liệu, quản trị chất lượng toàn diện theo chuẩn TQM/Six Sigma, đa dạng hóa sản phẩm thời trang và hiện đại hóa công nghệ sản xuất.
  • Xây dựng lộ trình thực thi 5 năm (2013 - 2018) với các mục tiêu định lượng cụ thể về kiểm soát giá thành, nâng cao năng suất lao động và mở rộng mạng lưới phân phối bán lẻ.
  • Đóng góp giải pháp quản trị thực tiễn giúp doanh nghiệp chuyển đổi thành công từ mô hình sản xuất truyền thống sang mô hình kinh doanh hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.

Để vận dụng hiệu quả các phát hiện và mô hình chiến lược từ nghiên cứu này vào thực tiễn quản trị doanh nghiệp, bạn đọc có thể khai thác chi tiết bản toàn văn luận văn tại thư viện của Trường Quản trị Kinh doanh - Đại học Quốc gia Hà Nội hoặc liên hệ các kênh học thuật chuyên ngành để nhận tài liệu tham khảo đầy đủ.