Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Some issues of credit risk management in Vietnam commercial banks" (Một số vấn đề về quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam) được thực hiện bởi sinh viên Phan Thị Quý (Mã sinh viên: 11071326, Lớp: IB2012A, Chuyên ngành: Kinh doanh quốc tế - International Business) dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Chu Văn Hùng tại Khoa Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-IS), hoàn thành vào tháng 01 năm 2016.

Về bối cảnh thực tiễn, hoạt động cấp tín dụng là mảng nghiệp vụ cốt lõi, mang tính chất phức tạp và đem lại nguồn thu chủ yếu cho hệ thống ngân hàng thương mại, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nhiều khó khăn và nguy cơ rủi ro lớn nhất. Tại Việt Nam, thu nhập từ hoạt động tín dụng chiếm tỷ trọng áp đảo, dao động trong khoảng từ 60% đến 80% tổng thu nhập của các ngân hàng thương mại. Khi rủi ro tín dụng phát sinh và tích tụ, tổn thất không chỉ đe dọa trực tiếp đến khả năng thanh khoản, sự an toàn và sự tồn tại của từng tổ chức tín dụng đơn lẻ, mà còn gây ra tác động dây chuyền tiêu cực lên toàn bộ hệ thống ngân hàng cũng như sự ổn định của toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Do đó, việc hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro tín dụng và nâng cao chất lượng tín dụng là vấn đề cấp bách, có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận tập trung giải quyết 4 vấn đề trọng tâm sau:

  1. Làm rõ một số vấn đề trong cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại.
  2. Nhận diện và phân tích thực trạng hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) và Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
  3. Đánh giá, phân tích và so sánh những ưu điểm, hạn chế trong hệ thống quản trị rủi ro tín dụng của Techcombank và BIDV.
  4. Đề xuất các giải pháp và biện pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt là tại Techcombank và BIDV.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại hai ngân hàng thương mại gồm Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) và Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV).
  • Phạm vi không gian: Hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại Techcombank và BIDV.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích thông tin và số liệu thực tế trong giai đoạn 2013 - 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các chuẩn mực và nguyên lý quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại:

  • Khái niệm tín dụng và rủi ro tín dụng: Làm rõ bản chất tín dụng ngân hàng, các đặc trưng vận hành dòng vốn tín dụng; xác định rủi ro tín dụng theo nguyên nhân phát sinh (nguyên nhân chủ quan từ phía ngân hàng, nguyên nhân từ phía khách hàng vay vốn) và theo khả năng hoàn trả nợ của khách hàng.
  • Khung quản trị rủi ro tín dụng: Tiếp cận hệ thống quản trị rủi ro tín dụng toàn diện bao gồm: cơ cấu tổ chức và cơ chế quản lý; chính sách quản trị rủi ro tín dụng; quy định về các giới hạn và hạn mức rủi ro tín dụng; quy trình quản trị rủi ro chuẩn hóa gồm 3 giai đoạn (nhận diện rủi ro, đo lường rủi ro, giám sát và kiểm soát rủi ro); hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal credit rating system) và hệ thống kiểm toán nội bộ (Internal audit system).
  • Quy chuẩn phân loại nợ và trích lập dự phòng: Sử dụng khung lý thuyết phân loại nợ (Loan classification) và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cho nền kinh tế đang phát triển (Risk provisioning for developing economy) để đánh giá chất lượng tài sản có sinh lời.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả ứng dụng bao gồm:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng: Được áp dụng xuyên suốt để xem xét các hiện tượng kinh tế và hoạt động tín dụng trong mối quan hệ biện chứng giữa lý thuyết và thực tiễn, phân tích từ khái quát đến cụ thể.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study analysis): Nghiên cứu chuyên sâu hai trường hợp điển hình đại diện cho hai khối ngân hàng tại Việt Nam (Techcombank đại diện cho khối NHTM cổ phần tư nhân quy mô lớn và BIDV đại diện cho khối NHTM cổ phần có vốn nhà nước chi phối).
  • Phương pháp thống kê, so sánh và phân tích - tổng hợp: Thu thập các số liệu thứ cấp, báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, cơ cấu tổ chức và quy trình quản trị tín dụng thực tế tại Techcombank và BIDV trong giai đoạn 2013 - 2014 để so sánh đối chiếu và rút ra nhận định.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động của ngân hàng thương mại (Overview about credit risk management in operation of commercial banks)

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về tín dụng, rủi ro tín dụng và hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại:

  • Tổng quan về tín dụng ngân hàng: Trình bày định nghĩa về tín dụng ngân hàng, các đặc điểm cơ bản và vai trò của tín dụng đối với hoạt động kinh doanh ngân hàng và nền kinh tế.
  • Rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại: Định nghĩa rủi ro tín dụng; phân loại rủi ro tín dụng dựa trên hai tiêu chí chính: (1) phân loại theo nguyên nhân phát sinh rủi ro và (2) phân loại dựa trên khả năng trả nợ của khách hàng; phân tích các nhóm nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng gồm nguyên nhân từ phía ngân hàng (như quy trình lỏng lẻo, thẩm định sai, thiếu kiểm tra sau giải ngân) và nguyên nhân từ phía người đi vay (sử dụng vốn sai mục đích, kinh doanh thua lỗ, gian lận thông tin).
  • Hệ thống quản trị rủi ro tín dụng: Định nghĩa quản trị rủi ro tín dụng; phân tích cơ cấu tổ chức và cơ chế quản lý rủi ro tín dụng; chính sách quản trị rủi ro tín dụng; các biện pháp giới hạn rủi ro tín dụng; quy trình quản trị rủi ro tín dụng hoàn chỉnh gồm nhận diện rủi ro tín dụng (Credit risk identification), đo lường rủi ro tín dụng (Credit risk measurement), theo dõi và kiểm soát rủi ro tín dụng (Credit risk observation and control); vai trò của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và hệ thống kiểm toán nội bộ.
  • Hệ thống bảng biểu lý thuyết: Trình bày nguyên lý phân loại nợ qua Bảng 1.1 (Loan classification) và cơ chế trích lập dự phòng rủi ro cho nền kinh tế đang phát triển qua Bảng 1.2 (Risk provisioning for developing economy).

Chương 2: Phương pháp luận - Phân tích nghiên cứu tình huống (Methodology - analyzing case study)

Chương 2 trình bày cơ sở lý luận và thiết kế nghiên cứu theo phương pháp nghiên cứu tình huống:

  • Lý thuyết về phân tích nghiên cứu tình huống: Khái niệm case study là gì, cách thiết kế và triển khai một nghiên cứu tình huống trong phân tích kinh tế - tài chính, phương pháp xử lý và phân tích kết quả nghiên cứu.
  • Ứng dụng nghiên cứu tình huống trong khóa luận:
    • Nêu rõ lý do lựa chọn trường hợp điển hình Techcombank và BIDV để nghiên cứu: Đây là hai ngân hàng tiêu biểu cho hai mô hình sở hữu khác nhau tại Việt Nam (ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và ngân hàng thương mại cổ phần có vốn nhà nước chi phối), có quy mô tài sản lớn và mạng lưới hoạt động rộng khắp, giúp tăng tính đại diện khi phân tích thực trạng quản trị rủi ro.
    • Xác định các nguồn thông tin thu thập phục vụ phân tích (báo cáo thường niên, thông tin tín dụng công bố, tài liệu quy định nội bộ của ngân hàng).
    • Xác định các nhóm vấn đề rủi ro tín dụng cụ thể tại Techcombank và BIDV cần được phân tích và đánh giá.

Chương 3: Thực trạng hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại một số ngân hàng thương mại Việt Nam (Reality of credit risk management system at some Vietnam commercial banks)

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực trạng hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại Techcombank và BIDV giai đoạn 2013 - 2014:

  • Hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại Techcombank:
    • Thông tin và số liệu hoạt động tín dụng của Techcombank trong giai đoạn 2013 - 2014;
    • Cơ cấu tổ chức và cơ chế quản lý của hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại Techcombank (minh họa qua Sơ đồ 3.1: Organizational structure of Techcombank);
    • Phân tích chất lượng cho vay và danh mục nợ của Techcombank (chi tiết tại Bảng 3.2: Loan quality analysis of Techcombank);
    • Thực tế áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của Techcombank;
    • Quy trình quản trị rủi ro tín dụng tại Techcombank trên thực tế qua các khâu: nhận diện rủi ro tín dụng, đo lường rủi ro tín dụng, giám sát và kiểm soát rủi ro tín dụng.
  • Hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV:
    • Thông tin và số liệu hoạt động tín dụng của BIDV trong giai đoạn 2013 - 2014;
    • Cơ cấu tổ chức và cơ chế quản lý rủi ro tín dụng tại BIDV (minh họa qua Sơ đồ 3.3: Organization structure of BIDV);
    • Phân tích chất lượng cho vay và cơ cấu nợ của BIDV (chi tiết tại Bảng 3.4: Loan quality analysis of BIDV);
    • Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của BIDV;
    • Các bước trong quy trình quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV: nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro tín dụng.

Chương 4: Thảo luận và phân tích (Discussion and analysis)

Chương 4 tổng hợp các phân tích, đánh giá, so sánh và đưa ra các đề xuất giải pháp:

  • Đánh giá hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại Techcombank: Nêu bật những mặt đạt được và những hạn chế còn tồn tại trong bộ máy, chính sách và quy trình quản trị tín dụng của ngân hàng.
  • Đánh giá hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV: Phân tích điểm mạnh về quy mô, mạng lưới và các điểm yếu trong kiểm soát rủi ro, phân loại nợ tại ngân hàng.
  • So sánh các điểm trọng yếu trong hệ thống quản trị rủi ro tín dụng giữa Techcombank và BIDV:
    • So sánh cơ cấu tổ chức và cơ chế quản lý (Organizational structure and managerial mechanism);
    • So sánh hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal credit ratings system);
    • So sánh quy trình quản trị rủi ro tín dụng (Credit risk management procedures).
  • Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam:
    1. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức của hệ thống quản trị rủi ro tín dụng (Complete organizational structure of credit risk management system);
    2. Xây dựng và thực thi chính sách tín dụng hiệu quả (Building effective credit policies);
    3. Cải thiện và nâng cấp hệ thống thông tin tín dụng (Improving credit information system);
    4. Kiểm soát chặt chẽ rủi ro tín dụng sau cho vay / giải ngân (Strict credit risk control after lending).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả phân tích cụ thể và hệ thống hóa thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam:

Tiêu chí so sánh / Đánh giá Techcombank BIDV
Loại hình ngân hàng Ngân hàng Thương mại Cổ phần tư nhân Ngân hàng Thương mại Cổ phần có vốn nhà nước
Giai đoạn dữ liệu phân tích 2013 - 2014 2013 - 2014
Cơ cấu tổ chức quản trị Phân tích qua Sơ đồ 3.1 (Organizational structure) Phân tích qua Sơ đồ 3.3 (Organization structure)
Chất lượng cho vay Đánh giá qua Bảng 3.2 (Loan quality analysis) Đánh giá qua Bảng 3.4 (Loan quality analysis)
Hệ thống xếp hạng nội bộ Hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ riêng biệt Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ theo chuẩn mực
Quy trình quản trị rủi ro Gồm nhận diện, đo lường, theo dõi và kiểm soát Gồm nhận diện, đo lường, theo dõi và kiểm soát

Về mặt đóng góp và giải pháp, khóa luận đã:

  • Khẳng định vai trò mang tính sống còn của việc kiểm soát rủi ro tín dụng trong bối cảnh thu nhập từ tín dụng chiếm tới 60 - 80% tổng thu nhập của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Cung cấp bức tranh thực tế về sự khác biệt trong mô hình tổ chức, quy trình thẩm định, đo lường và kiểm soát rủi ro giữa một ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân lớn (Techcombank) và một ngân hàng thương mại cổ phần có vốn nhà nước (BIDV).
  • Đưa ra 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tế để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng:
    1. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức hệ thống quản trị rủi ro tín dụng: Tách bạch rõ ràng chức năng kinh doanh và chức năng quản trị rủi ro nhằm đảm bảo tính độc lập, khách quan trong phê duyệt tín dụng.
    2. Xây dựng chính sách tín dụng hiệu quả: Thiết lập các giới hạn rủi ro, khẩu vị rủi ro rõ ràng cho từng ngành nghề, phân khúc khách hàng.
    3. Cải thiện hệ thống thông tin tín dụng: Nâng cao chất lượng cơ sở dữ liệu khách hàng, cập nhật kịp thời thông tin từ các trung tâm thông tin tín dụng để hỗ trợ chấm điểm và xếp hạng nội bộ chính xác.
    4. Kiểm soát nghiêm ngặt rủi ro sau cho vay: Tăng cường kiểm tra mục đích sử dụng vốn vay, giám sát tài sản bảo đảm và theo dõi sát sao tình hình tài chính của khách hàng sau khi giải ngân để phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo rủi ro.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về các hạn chế của đề tài, tác giả đã thẳng thắn tự nhìn nhận trong phần Lời cảm ơn và Lời cam đoan của khóa luận:

  • Do tác giả mới bước đầu làm quen với phương pháp phân tích khoa học và tiếp cận với thực tiễn kinh tế, cùng với những giới hạn nhất định về hiểu biết và kinh nghiệm thực tế, nghiên cứu khó tránh khỏi những thiếu sót và hạn chế trong quá trình phân tích.
  • Phạm vi dữ liệu thực nghiệm chỉ giới hạn trong khung thời gian 2 năm (2013 - 2014) và tập trung khảo sát tại hai trường hợp ngân hàng cụ thể là Techcombank và BIDV.

Hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo (xuất phát từ giới hạn phạm vi của đề tài):

  • Mở rộng phạm vi phân tích ra nhiều ngân hàng thương mại khác thuộc các nhóm quy mô khác nhau trong toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam để tăng tính khái quát hóa.
  • Kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu nghiên cứu nhằm theo dõi biến động chất lượng tín dụng qua các chu kỳ kinh tế và đánh giá hiệu quả thực tế của các biện pháp quản trị rủi ro sau khi được áp dụng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp có giá trị tham khảo hữu ích đối với các nhóm đối tượng và mục đích học thuật sau:

  • Sinh viên các ngành Kinh doanh quốc tế, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách thiết kế và triển khai một khóa luận tốt nghiệp bằng tiếng Anh theo phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study analysis methodology).
  • Người nghiên cứu về quản trị rủi ro ngân hàng: Cung cấp khung phân tích bài bản về hệ thống quản trị rủi ro tín dụng theo 3 khâu trọng yếu (nhận diện, đo lường, kiểm soát) cùng phương pháp so sánh đối chiếu giữa hai mô hình ngân hàng điển hình tại Việt Nam (Techcombank và BIDV).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Cấu trúc xây dựng các tiêu chí so sánh hệ thống quản trị rủi ro tín dụng tại Chương 4 và 4 nhóm giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu trường hợp của những ngân hàng nào và trong giai đoạn nào?
Khóa luận lựa chọn hai ngân hàng thương mại điển hình tại Việt Nam làm đối tượng nghiên cứu tình huống là Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) và Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), với dữ liệu và thông tin tín dụng tập trung trong giai đoạn 2013 - 2014.

2. Tỷ trọng thu nhập từ tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam được tác giả nêu ra là bao nhiêu?
Theo trình bày của tác giả trong phần mở đầu, thu nhập từ hoạt động tín dụng là nguồn thu thiết yếu và đóng vai trò quyết định, chiếm từ 60% đến 80% tổng thu nhập của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

3. Tác giả đã sử dụng những phương pháp nghiên cứu khoa học nào trong khóa luận?
Khóa luận sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp với phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study analysis), phương pháp nghiên cứu thống kê, so sánh, phân tích - tổng hợp đi từ cơ sở lý thuyết đến thực tiễn hoạt động của ngân hàng.

4. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào nhằm cải thiện hệ thống quản trị rủi ro tín dụng?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm gồm: (1) Hoàn thiện cơ cấu tổ chức của hệ thống quản trị rủi ro tín dụng; (2) Xây dựng chính sách tín dụng hiệu quả; (3) Cải thiện hệ thống thông tin tín dụng; và (4) Kiểm soát nghiêm ngặt rủi ro tín dụng sau cho vay.

5. Quy trình quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại theo nghiên cứu bao gồm những khâu nào?
Theo nội dung phân tích tại Chương 1, Chương 3 và Chương 4, quy trình quản trị rủi ro tín dụng chuẩn hóa bao gồm 3 khâu cốt lõi: Nhận diện rủi ro tín dụng (Credit risk identification), Đo lường rủi ro tín dụng (Credit risk measurement), và Theo dõi/kiểm soát rủi ro tín dụng (Credit risk observation and control), kết hợp chặt chẽ với hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và kiểm toán nội bộ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Quý đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng trong ngân hàng thương mại, đồng thời phân tích sâu sắc thực trạng vận hành tại hai ngân hàng điển hình là Techcombank và BIDV giai đoạn 2013 - 2014. Thông qua việc so sánh cơ cấu tổ chức, hệ thống xếp hạng nội bộ và quy trình kiểm soát rủi ro giữa hai mô hình ngân hàng, nghiên cứu đã chỉ ra những ưu điểm cũng như các mặt hạn chế cần khắc phục. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất 4 nhóm giải pháp thiết thực nhằm hoàn thiện bộ máy tổ chức, chính sách, hệ thống thông tin và kiểm soát sau giải ngân, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.