Tổng quan nghiên cứu
Khu vực Đông Nam Á từ lâu đã giữ vị trí địa - chính trị và địa - kinh tế chiến lược đặc biệt, đóng vai trò là cửa ngõ hàng hải nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương. Bước vào thập niên 1990, sự sụp đổ của trật tự hai cực sau Chiến tranh Lạnh cùng cuộc khủng hoảng Vùng Vịnh năm 1991 đã thúc đẩy Ấn Độ khởi xướng chính sách Hướng Đông dưới thời Thủ tướng Narasimha Rao nhằm mở rộng không gian phát triển kinh tế và xác lập vị thế quốc tế. Đến tháng 5 năm 2014, khi Thủ tướng Narendra Modi lên nắm quyền sau thắng lợi lịch sử với 282 trên 543 ghế trực tiếp tại Hạ viện, chính sách đối ngoại của New Delhi đã có bước chuyển mang tính đột phá từ Hướng Đông sang Hành động phía Đông.
Luận văn tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: Làm rõ sự chuyển đổi bản chất từ tư duy định hướng tiếp cận sang hành động chiến lược thực dụng, toàn diện của Ấn Độ đối với khu vực Đông Nam Á. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm việc phân tích các tiền đề lịch sử, động lực kinh tế - an ninh, các cơ chế thể chế song phương và đa phương với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á, cũng như đánh giá tác động của chính sách đối với mối quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Ấn Độ. Phạm vi nghiên cứu trải dài từ mốc khởi đầu năm 1992 đến giai đoạn cầm quyền của chính quyền Modi từ năm 2014 đến năm 2018. Ý nghĩa của công trình thể hiện rõ qua việc hệ thống hóa quá trình tăng trưởng kim ngạch thương mại hai chiều từ 2,91 tỷ USD năm 1993 lên hơn 65 tỷ USD năm 2013, đồng thời làm sáng tỏ vai trò của 1.643 km đường biên giới đất liền giữa vùng Đông Bắc Ấn Độ với Myanmar trong việc định hình hành lang kết nối địa kinh tế hiện đại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn xây dựng nền tảng học thuật dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa Chủ nghĩa Hiện thực trong quan hệ quốc tế và Chủ nghĩa Thể chế Mới. Chủ nghĩa Hiện thực giải thích động lực gia tăng sức mạnh tổng hợp quốc gia, nhu cầu tạo thế cân bằng chiến lược trước sự trỗi dậy của các cường quốc trong khu vực và bảo đảm an ninh các tuyến hàng hải huyết mạch. Trong khi đó, Chủ nghĩa Thể chế Mới cung cấp lăng kính để phân tích cách thức New Delhi tận dụng các cơ chế đa phương như Diễn đàn Khu vực ASEAN, Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á và Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN Mở rộng nhằm giảm thiểu bất ổn địa chính trị.
Mô hình nghiên cứu phân tích chính sách đối ngoại được xây dựng trên 3 khái niệm cốt lõi: Ngoại giao đa phương, Cân bằng chiến lược và Kết nối địa kinh tế. Ngoại giao đa phương được chuẩn hóa theo tinh thần Công ước Viên năm 1961 về quan hệ ngoại giao, đóng vai trò công cụ thiết lập lòng tin chiến lược. Khái niệm Cân bằng chiến lược phân tích cách thức Ấn Độ kiến tạo vành đai hợp tác từ Đông Bắc Á đến Đông Nam Á. Khái niệm Kết nối địa kinh tế phản ánh nỗ lực gắn kết thị trường nội địa với 10 quốc gia thành viên Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á, hiện thực hóa mục tiêu công nghiệp hóa thông qua 3 trụ cột phát triển vùng, mở rộng chuỗi cung ứng và thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ hệ thống văn kiện chính thức của Chính phủ Ấn Độ, bao gồm các Báo cáo thường niên giai đoạn 1995-1996 và 2006-2007 của Bộ Ngoại giao, các Tuyên bố chung tại Đối thoại Delhi lần thứ VIII năm 2016, cùng cơ sở dữ liệu thương mại - đầu tư từ Ban Thư ký Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á và Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Cỡ mẫu tài liệu phân tích chuyên sâu bao gồm hơn 120 văn bản ngoại giao, tuyên bố cấp cao cùng 50 công trình nghiên cứu khoa học của các học giả quốc tế và Việt Nam. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích dựa trên tiêu chí tính pháp lý, mức độ ảnh hưởng thể chế và tính xác thực lịch sử.
Về phương pháp phân tích, tác giả vận dụng phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với phương pháp cấu trúc - hệ thống. Phương pháp lịch sử - logic được lựa chọn nhằm tái hiện quá trình vận động của chính sách đối ngoại xuyên suốt 26 năm từ năm 1992 đến năm 2018. Phương pháp so sánh đồng đại và lịch đại cho phép làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa chính sách Hướng Đông và Hành động phía Đông. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm đảm bảo tính khách quan, đa chiều, giúp bóc tách các yếu tố bất biến và khả biến trong đường lối bang giao quốc tế của New Delhi.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, luận văn chỉ ra bước nhảy vọt trong hợp tác kinh tế - thương mại. Kim ngạch thương mại hai chiều giữa New Delhi và khối liên minh Đông Nam Á đã tăng từ 2,9136 tỷ USD năm 1993 lên 8,8787 tỷ USD năm 1997, và đạt mốc 65 tỷ USD vào năm 2013, tương đương mức tăng trưởng hơn 2.130%. Sau khi Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Ấn Độ có hiệu lực, dòng vốn đầu tư trực tiếp từ các nước thành viên vào thị trường Nam Á giai đoạn 1991-2002 đạt 4 tỷ USD, chiếm khoảng 6,1% tổng vốn đầu tư nước ngoài của quốc gia này.
Thứ hai, hợp tác chính trị - an ninh biển được nâng cấp thành trụ cột chiến lược sống còn. Vùng lãnh thổ liên bang Andaman và Nicobar với điểm cực bắc cách bờ biển Myanmar khoảng 190 km và điểm cực nam chỉ cách đảo Sumatra của Indonesia 150 km đã trở thành tiền đồn bảo vệ an ninh hàng hải. Ấn Độ đã chủ động tổ chức các đợt tuần tra chung, diễn tập hải quân song phương với các đối tác chủ chốt, tham gia tích cực vào các cơ chế an ninh khu vực nhằm bảo đảm tự do lưu thông trên các tuyến hàng hải quốc tế.
Thứ ba, vị thế thể chế của quan hệ song phương không ngừng được củng cố theo lộ trình từng bước: từ Đối tác đối thoại từng phần năm 1992 lên Đối tác đối thoại đầy đủ năm 1995, tham gia Diễn đàn Khu vực ASEAN năm 1996, nâng cấp lên Đối tác chiến lược năm 2012 và đẩy mạnh toàn diện dưới thời Thủ tướng Narendra Modi từ năm 2014.
Thứ tư, chính sách của chính quyền Modi đã gắn kết chặt chẽ sự phát triển của khu vực Đông Bắc Ấn Độ với tiến trình hội nhập khu vực, biến 1.643 km biên giới đất liền chung với Myanmar thành cầu nối giao thương đường bộ then chốt vươn sang Thái Lan, Lào, Campuchia và Việt Nam.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân căn bản dẫn đến sự chuyển đổi từ chính sách Hướng Đông sang Hành động phía Đông bắt nguồn từ áp lực phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế nội tại và yêu cầu cân bằng quyền lực khu vực. Để hiện thực hóa sáng kiến sản xuất quốc gia với mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội khoảng 7% mỗi năm, New Delhi buộc phải mở rộng thị trường xuất khẩu, bảo đảm nguồn cung năng lượng và nguyên liệu thô. Về mặt địa chiến lược, eo biển Malacca là tuyến đường vận tải biển trọng yếu, nơi có lưu lượng tàu thuyền qua lại mỗi năm cao gần gấp đôi kênh đào Suez và gấp khoảng 3 lần kênh đào Panama. Do đó, việc can dự sâu hơn vào Đông Nam Á giúp bảo đảm tuyến huyết mạch này luôn thông suốt.
So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ nhìn nhận chính sách Hướng Đông dưới góc độ kinh tế đơn thuần, luận văn này khẳng định chính sách Hành động phía Đông dưới thời Thủ tướng Modi là một chiến lược địa chính trị đa diện, kết hợp chặt chẽ giữa kinh tế, an ninh quốc phòng, kết nối hạ tầng và ngoại giao văn hóa. Toàn bộ chuỗi dữ liệu tăng trưởng thương mại giai đoạn 1993-2018 có thể được trực quan hóa tối ưu thông qua biểu đồ cột kết hợp đường xu hướng, trong khi các cấp độ can dự thể chế và cơ chế hợp tác an ninh biển được tổng hợp hiệu quả qua bảng ma trận so sánh đa biến. Điều này làm nổi bật tính chủ động, tốc độ triển khai và chiều sâu can dự của chính quyền New Delhi tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, đẩy mạnh hoàn thiện mạng lưới kết nối giao thông và kinh tế số đa phương. Bộ Ngoại giao và Bộ Thương mại Ấn Độ cần phối hợp với các cơ quan hữu quan tại Đông Nam Á để đẩy nhanh tiến độ dự án Đường cao tốc ba bên Ấn Độ - Myanmar - Thái Lan, đồng thời nghiên cứu mở rộng tuyến đường này sang Lào, Campuchia và Việt Nam. Mục tiêu cụ thể là nâng kim ngạch thương mại song phương đạt mốc 100 đến 200 tỷ USD trong giai đoạn trung và dài hạn, giảm thiểu chi phí logistics xuyên biên giới ít nhất khoảng 15%.
Thứ hai, thiết lập cơ chế giám sát và tuần tra chung nhằm bảo đảm an ninh hàng hải. Hải quân và lực lượng Cảnh sát biển Ấn Độ cần tăng cường hợp tác thực thi pháp luật biển với các quốc gia ven eo biển Malacca và Biển Đông. Kế hoạch hành động cần tập trung mở rộng quy mô cuộc tập trận hải quân chung lên mức 15 đến 20 quốc gia tham dự thường niên, đồng thời chia sẻ dữ liệu radar hàng hải thời gian thực để ngăn chặn nạn cướp biển và buôn lậu quốc tế.
Thứ ba, mở rộng các chương trình ngoại giao văn hóa, giáo dục và giao lưu nhân dân. Hội đồng Giao lưu Văn hóa Ấn Độ cùng Bộ Ngoại giao các nước đối tác cần triển khai kế hoạch tăng số lượng học bổng đại học và sau đại học lên hơn 1.000 suất mỗi năm, chú trọng bảo tồn và phục dựng các di sản văn hóa có mối liên hệ lịch sử lâu đời như văn hóa Chăm tại Việt Nam, qua đó củng cố sức mạnh mềm của New Delhi.
Thứ tư, tối ưu hóa khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện giữa Việt Nam và Ấn Độ. Các cơ quan hoạch định chính sách kinh tế và đối ngoại của hai nước cần đẩy mạnh khai thác các ưu đãi từ khu vực mậu dịch tự do, thúc đẩy đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo, dược phẩm và công nghiệp chế tạo, phấn đấu đưa kim ngạch thương mại hai chiều vượt ngưỡng 15 tỷ USD trong thời gian sớm nhất.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhóm thứ nhất là các nhà hoạch định chính sách đối ngoại và chuyên viên ngoại giao tại các cơ quan bộ ngành. Luận văn cung cấp nguồn tư liệu thực chứng phong phú và các luận cứ khoa học sắc bén, hỗ trợ quá trình dự báo biến chuyển địa chính trị và xây dựng đường lối ngoại giao linh hoạt trong không gian Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Nhóm thứ hai là giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Châu Á học và Lịch sử Thế giới. Tài liệu này đóng vai trò là một công trình tham khảo chuyên sâu, cung cấp khung lý thuyết đa diện và phương pháp luận rõ ràng trong phân tích chính sách đối ngoại của các nước lớn.
Nhóm thứ ba là cộng đồng doanh nghiệp, các hiệp hội xuất nhập khẩu và nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội mở rộng thị trường tại Nam Á. Công trình giúp doanh nghiệp nắm bắt bức tranh toàn cảnh về lộ trình tự do hóa thương mại, các ưu đãi thuế quan theo hiệp định mậu dịch tự do và các lĩnh vực ưu tiên thu hút đầu tư.
Nhóm thứ tư là các viện nghiên cứu chiến lược, an ninh và quốc phòng. Luận văn đem lại góc nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của an ninh hàng hải, vị trí chiến lược của các eo biển quốc tế và xu hướng liên kết quân sự đa phương giữa các quốc gia ven biển.
Câu hỏi thường gặp
Điểm khác biệt căn bản giữa chính sách Hướng Đông và Hành động phía Đông là gì? Chính sách Hướng Đông giai đoạn 1992-2014 tập trung chủ yếu vào mục tiêu mở cửa thị trường và thiết lập các mối liên kết thương mại sơ khởi. Ngược lại, chính sách Hành động phía Đông từ cuối năm 2014 nhấn mạnh tính hành động quyết liệt, mở rộng sang cả hợp tác quốc phòng - an ninh, kết nối hạ tầng thực địa và chủ động định hình cấu trúc an ninh khu vực.
Vì sao Đông Nam Á luôn giữ vai trò trung tâm trong chiến lược ngoại giao của Ấn Độ? Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được coi là cầu nối địa lý và văn hóa tự nhiên giữa Ấn Độ với không gian kinh tế năng động châu Á - Thái Bình Dương. Vị trí án ngữ các tuyến hàng hải huyết mạch cùng vai trò trung tâm trong cấu trúc hợp tác đa phương khiến khu vực này trở thành đối tác không thể thay thế của New Delhi.
Quần đảo Andaman và Nicobar có ý nghĩa chiến lược như thế nào trong an ninh hàng hải? Quần đảo này đóng vai trò là tiền đồn kiểm soát cửa ngõ phía tây của eo biển Malacca. Với vị trí chỉ cách đảo Sumatra của Indonesia khoảng 150 km và cách Myanmar 190 km, căn cứ này giúp lực lượng hải quân giám sát chặt chẽ hoạt động hàng hải, phòng chống tội phạm xuyên quốc gia và bảo vệ các tuyến thương mại trọng yếu.
Quan hệ Việt Nam - Ấn Độ được định vị ra sao trong chính sách của Thủ tướng Narendra Modi? Việt Nam được xác định là một trong những trụ cột then chốt hàng đầu trong chính sách Hành động phía Đông. Hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện vào năm 2016, mở rộng hợp tác toàn diện từ kinh tế, thương mại, năng lượng đến an ninh quốc phòng và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Chiến dịch sản xuất quốc gia của chính quyền Modi gắn kết thế nào với chính sách đối ngoại? Chương trình sản xuất quốc gia hướng tới mục tiêu thúc đẩy công nghiệp chế tạo nội địa và thu hút dòng vốn ngoại lực. Việc tăng cường liên kết kinh tế với các nền kinh tế phát triển nhanh tại Đông Nam Á tạo ra thị trường tiêu thụ rộng lớn và nguồn cung nguyên liệu ổn định phục vụ trực tiếp cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế trong nước.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện quá trình chuyển đổi mang tính bước ngoặt từ chính sách Hướng Đông sang Hành động phía Đông trong chiến lược đối ngoại của Ấn Độ từ năm 1992 đến năm 2018.
- Khẳng định vai trò trung tâm không thể thay thế của khối liên minh Đông Nam Á trong việc bảo đảm an ninh hàng hải, mở rộng không gian địa kinh tế và cân bằng chiến lược khu vực.
- Phân tích sâu sắc dấu ấn lãnh đạo của Thủ tướng Narendra Modi thông qua cách tiếp cận thực dụng, quyết liệt, kết hợp đồng bộ giữa ngoại giao chính trị, an ninh quốc phòng và kết nối vùng Đông Bắc.
- Đóng góp nguồn cứ liệu khoa học tin cậy, làm sáng tỏ vị thế trụ cột của mối quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Ấn Độ trong bối cảnh địa chính trị mới.
- Định hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung đánh giá tác động của khuôn khổ hợp tác Bộ tứ và tầm nhìn Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở trong giai đoạn 2020-2030.
Công trình là tài liệu học thuật giá trị, cung cấp góc nhìn sâu sắc cho giới nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách đối ngoại. Độc giả quan tâm có thể khai thác, trích dẫn luận văn để phục vụ công tác nghiên cứu chuyên ngành và mở rộng các dự án hợp tác học thuật liên quan.