Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch nội địa Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ trong giai đoạn 2008 - 2012 với sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp lữ hành. Tại Công ty Dịch vụ Lữ hành Saigontourist, một đơn vị nòng cốt thuộc Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn sở hữu doanh thu toàn hệ thống năm 2012 đạt 13.037 tỷ đồng và phục vụ hơn 1,69 triệu lượt khách, áp lực đổi mới sản phẩm trở nên cấp thiết. Mặc dù mảng du lịch MICE ghi nhận bước tiến ấn tượng với 43.084 lượt khách vào năm 2009, loại hình du lịch teambuilding vẫn chủ yếu được khai thác như một dịch vụ gia tăng đi kèm thay vì phát triển thành sản phẩm độc lập.

Vấn đề cốt lõi được đặt ra là sự thiếu vắng một chiến lược định vị rõ ràng, khiến các chương trình teambuilding chưa phát huy hết giá trị đào tạo và gắn kết nhân sự cho các tổ chức, doanh nghiệp. Mục tiêu nghiên cứu tập trung đánh giá thực trạng khai thác, xác định các thuộc tính cạnh tranh then chốt, từ đó xây dựng chiến lược định vị chuyên biệt cho sản phẩm du lịch teambuilding nội địa.

Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu vận hành từ năm 2008 đến năm 2012 tại Saigontourist, định hướng giải pháp cho giai đoạn 2013 - 2017. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp doanh nghiệp khai phá phân khúc khách hàng tổ chức, thúc đẩy doanh thu du lịch nội địa vốn đã đạt hơn 220 tỷ đồng năm 2011 với 93.000 lượt khách, đồng thời tối ưu hóa năng lực cạnh tranh trong hệ sinh thái hơn 80 sản phẩm du lịch hiện hữu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm (mô hình STP) của Philip Kotler kết hợp nguyên lý xây dựng bản sắc thương hiệu của David Aaker. Bên cạnh đó, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter được ứng dụng để đánh giá mức độ hấp dẫn của phân khúc du lịch đoàn thể.

Về bản chất sản phẩm, luận văn tiếp cận theo Luật Du lịch năm 2005 cùng các quan điểm của Coltman và Robert Christie Mill với 4 chiều kích cấu thành: điểm hấp dẫn, cơ sở vật chất kỹ thuật, phương tiện vận chuyển và lòng hiếu khách. Khái niệm du lịch teambuilding được chuẩn hóa thành 3 loại hình: teambuilding trong nhà (Indoor), teambuilding dã ngoại ngoài trời (Outdoor - OTB) và teambuilding thử thách nâng cao (Advanced Teambuilding).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp nhằm đảm bảo tính khách quan:

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trắc nghiệm với cỡ mẫu 120 khách hàng đã trải nghiệm dịch vụ teambuilding của Saigontourist từ ngày 15/08/2013 đến ngày 25/08/2013. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích được áp dụng nhằm tiếp cận trực tiếp người ra quyết định và thành viên tham gia đoàn tour. Bảng hỏi gồm 10 biến quan sát xoay quanh mức độ hài lòng, nhận diện thương hiệu và thuộc tính sản phẩm. Đồng thời, tác giả thực hiện phỏng vấn sâu vào ngày 01/09/2013 với 4 cán bộ quản lý then chốt: Giám đốc phòng du lịch nội địa, Trưởng phòng kinh doanh khách đoàn, chuyên viên MICE và chuyên viên Marketing.

Dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự giai đoạn 2008 - 2012 của Saigontourist và số liệu thống kê ngành du lịch. Phương pháp thống kê mô tả và phân tích so sánh đối chiếu được lựa chọn để lượng hóa các chỉ tiêu tăng trưởng, xác định điểm mạnh và điểm nghẽn trong tiến trình định vị.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích hoạt động kinh doanh giai đoạn 2008 - 2012 phản ánh tiềm năng tăng trưởng lớn nhưng chưa đồng đều:

Thứ nhất, doanh thu tổng thể toàn công ty năm 2009 đạt 473 tỷ đồng với 175.000 lượt khách. Đến năm 2011, doanh thu khối lữ hành nội địa đạt hơn 220 tỷ đồng, tăng trưởng 39% so với năm 2010 và phục vụ trên 93.000 lượt khách. Tuy nhiên, doanh thu từ sản phẩm teambuilding đơn lẻ chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn dưới 8% trong tổng cơ cấu doanh thu nội địa.

Thứ hai, kết quả điều tra 120 khách hàng chỉ ra Saigontourist vượt trội về uy tín thương hiệu (hơn 85% đánh giá xuất sắc) và chất lượng phục vụ buồng phòng, vận chuyển (82% hài lòng). Ngược lại, tính đa dạng kiểu mẫu trò chơi teambuilding và mức độ linh hoạt về giá chỉ đạt tỷ lệ đánh giá tích cực lần lượt là 46% và 51%, thấp hơn so với một số đối thủ cạnh tranh chuyên biệt.

Thứ ba, nguồn nhân lực công ty sở hữu hơn 400 nhân viên chính thức, trong đó 56,86% đã qua đào tạo chuyên môn và 32% thành thạo tiếng Anh. Dù vậy, tỷ lệ hướng dẫn viên có chứng chỉ huấn luyện kỹ năng teambuilding chuyên sâu chỉ chiếm khoảng 4,9% trong cơ cấu lao động trực tiếp.

Thảo luận kết quả

Thực trạng trên bắt nguồn từ việc công ty duy trì quan điểm xem teambuilding là dịch vụ phụ trợ trong các gói MICE quy mô lớn, ví dụ như các đoàn 1.800 khách của Nissei Electric hay 1.200 khách tuyến Đà Lạt - Nha Trang. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt kịch bản chuyên biệt theo từng mục tiêu đào tạo của doanh nghiệp đối tác.

Dữ liệu khảo sát được mô hình hóa qua ma trận định vị (Perceptual Mapping) với hai trục thuộc tính chính: Uy tín thương hiệu và Tính đa dạng kịch bản. Trên sơ đồ này, Saigontourist nằm ở góc phần tư có uy tín cao nhưng độ linh hoạt sáng tạo ở mức trung bình. Các bảng thống kê đối chiếu cho thấy doanh nghiệp đang cạnh tranh trực tiếp với các đơn vị năng động trong phân khúc giá tầm trung.

So sánh với các nghiên cứu của Lê Ngọc Quý năm 2009 và Hồ Thị Thanh Ly năm 2012, phát hiện này khẳng định teambuilding tại Việt Nam đã chuyển dịch từ trò chơi vận động cơ bản sang công cụ quản trị nhân sự, đòi hỏi đơn vị lữ hành phải nâng cấp nội dung huấn luyện thay vì chỉ cung cấp dịch vụ hậu cần.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện chiến lược định vị sản phẩm du lịch teambuilding nội địa giai đoạn 2013 - 2017, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Tái cấu trúc ngân sách R&D sản phẩm: Trích lập tối thiểu 5% đến 8% từ ngân sách xúc tiến du lịch nội địa hàng năm để đầu tư trang thiết bị trò chơi hiện đại, bản quyền kịch bản quốc tế và phát triển dòng sản phẩm Advanced Teambuilding, do Phòng Kế hoạch Tiếp thị chủ trì triển khai định kỳ từ quý 1 hàng năm.

  2. Chuẩn hóa nguồn nhân lực chuyên trách: Tổ chức 4 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm về kỹ năng hoạt náo, tâm lý học nhóm và xử lý tình huống thực địa cho 100% hướng dẫn viên nòng cốt. Mục tiêu đến năm 2015 có ít nhất 20 chuyên viên teambuilding đạt chuẩn quốc tế, do Phòng Tổ chức Hành chính phối hợp Phòng Hướng dẫn thực hiện.

  3. Khác biệt hóa định vị theo phân khúc khách hàng: Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu riêng cho dòng sản phẩm teambuilding, phân chia thành 3 phân khúc rõ rệt gồm Teambuilding Doanh nghiệp cao cấp, Khóa huấn luyện kỹ năng Sinh viên - Giới trẻ và Teambuilding nghỉ dưỡng kết hợp Gala Dinner, đặt mục tiêu nâng mức độ nhận diện sản phẩm độc lập lên 70% vào năm 2016.

  4. Số hóa kênh tư vấn và tối ưu quy trình bán hàng: Xây dựng chuyên trang teambuilding trên nền tảng website công ty, ứng dụng công cụ dự toán chi phí trực tuyến trong 24 giờ cho khách đoàn từ 50 đến 2.000 khách, do Khối Kinh doanh Khách đoàn và Bộ phận Marketing vận hành từ năm 2014.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Thứ nhất, Ban Giám đốc và các nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh để tái định vị sản phẩm, tối ưu hóa danh mục dịch vụ MICE và gia tăng biên lợi nhuận kinh doanh nội địa.

Thứ hai, Giám đốc nhân sự (HRM) và Trưởng bộ phận đào tạo tại các doanh nghiệp: Sử dụng các mô hình đánh giá hoạt động nhóm để lựa chọn nhà cung cấp tour teambuilding phù hợp với mục tiêu gắn kết nhân sự.

Thứ ba, Chuyên viên Marketing và phát triển sản phẩm du lịch: Ứng dụng quy trình khảo sát 120 mẫu thực tế cùng các bảng tiêu chí đánh giá thuộc tính cạnh tranh để thiết kế tour độc đáo.

Thứ tư, Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị Lữ hành: Nguồn tư liệu học thuật phong phú về thị trường du lịch đoàn thể Việt Nam giai đoạn 2008 - 2012.

Câu hỏi thường gặp

Sản phẩm du lịch teambuilding khác biệt như thế nào so với du lịch thuần túy hay du lịch MICE?

Du lịch thuần túy tập trung vào tham quan nghỉ dưỡng, trong khi du lịch MICE tích hợp hội thảo và hội nghị. Du lịch teambuilding sử dụng các trò chơi và hoạt động nhóm mô phỏng thực tế làm công cụ đào tạo kỹ năng, rèn luyện tinh thần đồng đội và giải quyết xung đột nội bộ cho doanh nghiệp.

Tại sao Saigontourist cần xây dựng chiến lược định vị riêng cho sản phẩm teambuilding?

Giai đoạn 2008 - 2012, teambuilding thường bị lồng ghép như một hoạt động phụ trong tour MICE, làm mờ nhạt giá trị đào tạo. Định vị riêng giúp công ty khai thác tối đa nguồn khách đoàn độc lập, tăng khả năng cạnh tranh với các công ty sự kiện mới nổi và nâng cao doanh thu lữ hành nội địa.

Độ tin cậy của dữ liệu khảo sát 120 khách hàng trong luận văn được bảo đảm ra sao?

Mẫu khảo sát 120 khách hàng được thu thập trực tiếp ngay sau khi du khách hoàn thành chương trình teambuilding từ ngày 15/08/2013 đến ngày 25/08/2013. Bảng câu hỏi gồm 10 tiêu chí chuẩn hóa kết hợp cùng 4 cuộc phỏng vấn sâu cán bộ quản lý cấp cao giúp dữ liệu có tính đại diện và kiểm chứng chéo chuẩn xác.

Thuộc tính sản phẩm nào của Saigontourist được khách du lịch đánh giá cao nhất?

Theo kết quả điều tra, uy tín thương hiệu đứng đầu với hơn 85% đánh giá xuất sắc, tiếp theo là chất lượng dịch vụ vận chuyển, lưu trú và an toàn tour đạt trên 82%. Tuy nhiên, tính linh hoạt về giá và sự mới lạ của kịch bản trò chơi là những điểm cần cải thiện.

Nguồn nhân lực đóng vai trò gì trong việc thực thi chiến lược định vị teambuilding?

Nhân lực là yếu tố cốt lõi quyết định 80% thành công của chương trình teambuilding. Dù sở hữu 56,86% lao động có bằng cấp chuyên môn, Saigontourist cần chuyển dịch từ hướng dẫn viên thuyết minh truyền thống sang đội ngũ huấn luyện viên (facilitator) có năng lực dẫn dắt và đúc kết bài học quản trị.

Kết luận

Luận văn đã giải quyết toàn diện bài toán định vị thương hiệu cho dòng sản phẩm du lịch teambuilding nội địa thông qua 5 kết luận cốt lõi:

  • Khẳng định vai trò độc lập của sản phẩm du lịch teambuilding như một giải pháp đào tạo nhân sự hiện đại ngoài công việc thay vì chỉ là dịch vụ phụ trợ.
  • Phản ánh trung thực bức tranh tăng trưởng kinh doanh giai đoạn 2008 - 2012 với doanh thu nội địa vượt mốc 220 tỷ đồng năm 2011.
  • Xác định rõ khoảng cách giữa uy tín thương hiệu vượt trội và sự thiếu hụt kịch bản sáng tạo qua khảo sát 120 khách hàng thực tế.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ 4 trụ cột gồm tài chính, đào tạo nhân sự, đa dạng hóa kịch bản và tiếp thị đa kênh cho giai đoạn 2013 - 2017.
  • Thiết lập mô hình quy trình tổ chức thực hiện tour teambuilding chuẩn hóa, nâng cao tỷ lệ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp.

Công trình đóng góp khung lý luận và cơ sở thực tiễn vững chắc cho ngành quản trị lữ hành Việt Nam. Các nhà quản lý và chuyên gia marketing du lịch có thể ứng dụng ngay bộ giải pháp này để tái cấu trúc sản phẩm, tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường du lịch nội địa.