Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng tại Việt Nam, nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng, các tòa nhà cao tầng, khu công nghiệp và công trình công cộng gia tăng mạnh mẽ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với công tác bảo đảm an toàn phòng chống cháy nổ. Sản phẩm thiết bị phòng cháy chữa cháy (PCCC) đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tính mạng con người và tài sản của xã hội. Khác với các loại hàng hóa tiêu dùng thông thường, kinh doanh thiết bị PCCC là ngành nghề kinh doanh có điều kiện, chịu sự điều tiết và giám sát chặt chẽ từ phía cơ quan quản lý Nhà nước nhằm đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.

Công ty Cổ phần Thương mại và Kỹ thuật Thăng Long Việt Nam là doanh nghiệp thương mại hoạt động từ năm 2013, chuyên cung cấp thiết bị và thi công lắp đặt hệ thống PCCC, điện, chống sét cho các công trình, dự án. Trước áp lực cạnh tranh gia tăng trên thị trường và những biến động kinh tế, việc đánh giá toàn diện hoạt động kinh doanh để tìm kiếm giải pháp thúc đẩy hiệu quả thương mại là vấn đề có ý nghĩa thực tiễn cấp bách.

Tác giả Đinh Thị Thanh Thư (chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài "Đẩy mạnh hoạt động kinh doanh thiết bị phòng cháy chữa cháy của Công ty Cổ phần Thương mại và Kỹ thuật Thăng Long Việt Nam" dưới sự hướng dẫn của Th.S Lê Thùy Dương.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định qua ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động kinh doanh thương mại và kinh doanh thiết bị PCCC tại doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh thiết bị PCCC của Công ty Cổ phần Thương mại và Kỹ thuật Thăng Long Việt Nam giai đoạn 2017 - 2019.
  3. Đề xuất phương hướng và các giải pháp cụ thể nhằm đẩy mạnh hoạt động kinh doanh thiết bị PCCC của Công ty trong giai đoạn đến năm 2025.

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ hoạt động kinh doanh thiết bị PCCC tại Công ty Cổ phần Thương mại và Kỹ thuật Thăng Long Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại địa bàn hoạt động chính của Công ty là khu vực miền Bắc (trọng điểm là Thành phố Hà Nội) và các dự án liên quan trên toàn quốc; phạm vi thời gian sử dụng số liệu thứ cấp giai đoạn 2017 - 2019 và đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2025.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên hệ thống lý luận về kinh doanh thương mại được trích dẫn từ Giáo trình Kinh doanh thương mại (Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân). Kinh doanh thương mại được định nghĩa là việc đầu tư các nguồn lực vào lĩnh vực phân phối, lưu thông hàng hóa nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận, đóng vai trò cầu nối trung gian giữa sản xuất và tiêu dùng.

Về mặt pháp lý và đặc thù ngành hàng, đề tài căn cứ vào Luật Phòng cháy và chữa cháy sửa đổi năm 2013 cùng Nghị định số 79/2014/NĐ-CP (đặc biệt là Điều 45 và Điều 46) quy định điều kiện kinh doanh dịch vụ PCCC: yêu cầu về văn bằng, chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức PCCC của người đứng đầu và tối thiểu 02 nhân sự chuyên môn; yêu cầu về địa điểm, cơ sở vật chất, phương tiện; và giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh do cơ quan Cảnh sát PCCC cấp.

Khung phân tích hoạt động kinh doanh thương mại trong nghiên cứu bao gồm 5 nội dung nghiệp vụ cốt lõi:

  • Công tác nghiên cứu thị trường (xác định thị trường mục tiêu, nhu cầu, đối thủ cạnh tranh, giá cả).
  • Xây dựng chiến lược và kế hoạch kinh doanh (lựa chọn kênh phân phối trực tiếp, gián tiếp hoặc hỗn hợp).
  • Huy động và sử dụng các nguồn lực (nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật).
  • Tổ chức triển khai các nghiệp vụ kinh doanh (mua hàng/tạo nguồn, dự trữ bảo quản hàng hóa, bán hàng, dịch vụ khách hàng trước - trong - sau bán, marketing hỗn hợp).
  • Kiểm tra, đánh giá kết quả và hiệu quả kinh doanh.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu từ sách báo, tạp chí chuyên ngành, niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, các báo cáo tài chính và báo cáo nhân sự nội bộ của Công ty Thăng Long Việt Nam giai đoạn 2017 - 2019.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông tin thị trường thông qua quan sát thực tế tại các công trình dự án, tiếp xúc khách hàng và phát phiếu điều tra khảo sát.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Tổng hợp, phân tích cơ cấu tỷ trọng tài sản, nguồn vốn, cơ cấu nhân sự qua các năm để rút ra xu hướng biến động và đánh giá hiệu quả vận hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về hoạt động kinh doanh sản phẩm thiết bị phòng cháy chữa cháy (PCCC) tại các doanh nghiệp thương mại

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh thương mại và phân tích tính chất đặc thù của mặt hàng PCCC. Tác giả phân loại danh mục thiết bị PCCC chủ yếu bao gồm: bình chữa cháy (nước, bột hóa chất khô, bọt, $CO_2$); thiết bị chữa cháy cá nhân (đồ chống cháy, ủng, găng tay, mặt nạ thở); hệ thống chữa cháy cố định (mạng lưới cấp nước, vòi phun sprinkler); thiết bị liên lạc; hệ thống phát hiện và báo cháy tự động; cùng các phụ kiện cứu hộ khác.

Chương này đi sâu làm rõ quy trình vận hành chuỗi nghiệp vụ thương mại từ khâu mua hàng (mua theo hợp đồng, mua hàng sẵn có, nhập khẩu, đại lý phân phối), nghiệp vụ dự trữ bảo quản, đến các phương thức bán hàng và dịch vụ khách hàng (dịch vụ kỹ thuật, hoàn thiện sản phẩm, logistics). Đồng thời, tác giả phân tích tác động của hai nhóm nhân tố:

  • Nhân tố môi trường bên ngoài: Môi trường pháp lý (Luật PCCC, Nghị định 79/2014/NĐ-CP); môi trường kinh tế (tăng trưởng GDP năm 2018 đạt 7,08%, năm 2019 đạt 7,02%, thu nhập bình quân 2.800 USD/người/năm, tác động từ các hiệp định CPTPP, EVFTA); môi trường văn hóa - xã hội và quy hoạch nhà ở đô thị.
  • Nhân tố môi trường bên trong: Tiềm lực tài chính, trình độ đội ngũ nhân lực, hoạt động xúc tiến thương mại và nền tảng cơ sở vật chất.

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Thương mại và Kỹ thuật Thăng Long Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực và thực trạng kinh doanh tại Công ty Thăng Long Việt Nam trong giai đoạn 2017 - 2019. Về mạng lưới cung ứng, Công ty đã ký hợp đồng làm đại lý phân phối chính thức cho các thương hiệu quốc tế: AICORP (Nhật Bản), NITTAN, HOCHIKI (Nhật Bản), NEW COSMOS, RIKEN (thiết bị cảnh báo rò rỉ khí độc, khí cháy), TYCO (hệ thống ANSUL cho nhà bếp công nghiệp), KIDDE (hệ thống chữa cháy khí FM-200), SAMBO và ZENER (Hàn Quốc).

Về thị trường tiêu thụ, địa bàn trọng điểm là Thành phố Hà Nội (với quy mô dân số xấp xỉ 8,054 triệu người) và mở rộng qua các dự án trên cả nước: Hội trường Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Công ty CP Dệt may Hải Phòng, Trung tâm giao dịch CNTT TP Hà Nội, Công ty Acecook Đà Nẵng, Bệnh viện Việt Đức, Công ty CP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong, Bệnh viện Đa khoa Nghĩa Bình.

Về cơ cấu tổ chức, Công ty vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Ban Giám đốc và 20 nhân viên chia thành 4 phòng ban:

Phòng ban Số lượng nhân sự (Người) Tỷ trọng (%)
Phòng Kinh doanh 8 40,0
Phòng Kỹ thuật 6 30,0
Phòng Tài chính kế toán 3 15,0
Phòng Nhân sự 3 15,0
Tổng cộng 20 100,0

Phân tích cấu trúc tài chính giai đoạn 2017 - 2019 cho thấy:

  • Tài sản: Tổng tài sản đến ngày 31/12/2019 đạt 22.500 triệu đồng. Khoản mục tiền và tương đương tiền có xu hướng giảm tỷ trọng từ 12% xuống 9%. Phải thu khách hàng tăng mạnh từ 5.410 triệu đồng (28%) lên 7.890 triệu đồng (35%). Hàng tồn kho tăng từ 4.355 triệu đồng (22%) lên 6.040 triệu đồng (27%). Tài sản cố định giảm từ 3.900 triệu đồng (20%) xuống 2.940 triệu đồng (13%) do tính toán hao mòn lũy kế.
  • Nguồn vốn: Nợ phải trả tăng từ 6.712 triệu đồng (34%) năm 2017 lên 10.421 triệu đồng (47%) năm 2019, trong đó nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ yếu (nợ dài hạn năm 2019 là 400 triệu đồng). Vốn chủ sở hữu giảm tỷ trọng từ 66% (12.788 triệu đồng) xuống 53% (11.709 triệu đồng), phản ánh mức độ tự chủ tài chính có dấu hiệu sụt giảm.

Về công tác vận hành, Công ty áp dụng chiến lược tăng trưởng mở rộng quy mô; tuy nhiên khâu nghiên cứu thị trường còn dựa nhiều vào dữ liệu thứ cấp đơn giản, chưa sở hữu kho bãi riêng mà phải thuê kho ngoài để giảm chi phí cố định, và việc mở rộng thị trường vào các tỉnh phía Nam (TP. Hồ Chí Minh, Nha Trang) trong năm 2020 bị gián đoạn do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Thương mại và Kỹ thuật Thăng Long Việt Nam trong giai đoạn tới

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển đến năm 2025 và nhóm giải pháp hoàn thiện các khâu kinh doanh thương mại:

  • Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường: Phân công nhân sự chuyên trách, kết hợp nghiên cứu bàn giấy và khảo sát thực địa tại các công trình; chủ động phân tích động thái đối thủ và biến động giá thiết bị nhập khẩu.
  • Nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật và kho bãi: Từng bước đầu tư trang thiết bị kiểm định kỹ thuật hiện đại, chuẩn hóa quy trình lưu kho và bảo quản thiết bị PCCC chuyên dụng.
  • Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến bán hàng và ứng dụng CNTT: Xây dựng hệ thống tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing), tối ưu hóa website, tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành, triển khai phần mềm quản lý dữ liệu khách hàng và đơn hàng.
  • Nâng cao uy tín, kiểm tra chất lượng và chăm sóc khách hàng: Tăng cường kiểm soát chất lượng xuất xưởng, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi, duy trì chế độ bảo dưỡng định kỳ sau khi bàn giao dự án.
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về kỹ thuật PCCC cho kỹ sư và nâng cao kỹ năng đàm phán, quản trị hợp đồng cho nhân viên kinh doanh.
  • Quản trị chi phí và cấu trúc vốn: Kiểm soát các khoản phải thu thương mại để giảm thiểu rủi ro nợ xấu, rút ngắn vòng quay hàng tồn kho nhằm giảm áp lực đòn bẩy tài chính.
  • Kiến nghị: Đề xuất cơ quan quản lý Nhà nước hoàn thiện khung tiêu chuẩn kỹ thuật PCCC, tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục kiểm định cấp phép; đồng thời kiến nghị nội bộ Ban Giám đốc phê duyệt hạn mức ngân sách cho hoạt động tiếp thị và đào tạo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả và đóng góp cụ thể sau:

1. Bức tranh tài chính và tổ chức của doanh nghiệp giai đoạn 2017 - 2019

Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Xu hướng biến động
Tiền & tương đương tiền 12% - 9% Giảm tỷ trọng
Phải thu của khách hàng 5.410 tr.đ (28%) - 7.890 tr.đ (35%) Tăng 2.480 triệu đồng
Hàng tồn kho 4.355 tr.đ (22%) - 6.040 tr.đ (27%) Tăng 1.685 triệu đồng
Tài sản cố định 3.900 tr.đ (20%) - 2.940 tr.đ (13%) Giảm theo hao mòn
Nợ phải trả 6.712 tr.đ (34%) - 10.421 tr.đ (47%) Tăng nhanh, chủ yếu nợ ngắn hạn
Vốn chủ sở hữu 12.788 tr.đ (66%) - 11.709 tr.đ (53%) Giảm tỷ trọng
Tổng nguồn vốn / Tài sản ~19.500 tr.đ (100%) - 22.500 tr.đ (100%) Quy mô vốn mở rộng

2. Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Làm rõ tính chất đặc thù của ngành kinh doanh thiết bị PCCC theo quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam.
  • Đánh giá thẳng thắn những điểm nghẽn của Công ty Thăng Long: tỷ lệ vốn bị chiếm dụng trong các khoản phải thu cao ($35%$), phụ thuộc trung gian thương mại khi nhập khẩu đơn hàng lớn, chưa chủ động được kho bãi riêng.
  • Xây dựng 7 nhóm giải pháp đồng bộ gắn liền với chuỗi giá trị thương mại (thị trường, nhân sự, tài chính, logistics, xúc tiến bán hàng) có tính khả thi đối với doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa ngành PCCC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Phạm vi không gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh chủ yếu phản ánh thị trường miền Bắc và khu vực Hà Nội; các thị trường tiềm năng miền Trung và miền Nam chưa có số liệu triển khai thực tế do ảnh hưởng gián đoạn của dịch bệnh Covid-19 trong năm 2020.
  • Phạm vi dữ liệu: Các phân tích tài chính và kinh doanh mới dừng lại ở chu kỳ 3 năm (2017 - 2019); chưa thu thập sâu số liệu định lượng chi tiết về chi phí xúc tiến bán hàng và mức độ thỏa mãn của từng nhóm khách hàng cá nhân.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát mô hình chuỗi cung ứng PCCC đa kênh trên toàn quốc, đánh giá tác động của quy chuẩn kỹ thuật xây dựng mới đối với cơ cấu sản phẩm PCCC, hoặc ứng dụng mô hình định lượng đánh giá rủi ro tín dụng khách hàng trong khâu bán buôn thiết bị.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích:

  • Đối với sinh viên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh: Tài liệu là mô hình mẫu về cấu trúc chuyên đề tốt nghiệp phân tích hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp thương mại ngành hàng kỹ thuật có điều kiện.
  • Đối với các nhà quản lý doanh nghiệp kinh doanh thiết bị PCCC: Cung cấp góc nhìn thực tế về phân bổ nguồn nhân lực (tỷ lệ $40%$ kinh doanh, $30%$ kỹ thuật), quản trị dòng tiền, chiến lược làm đại lý cho các hãng thiết bị quốc tế và phương thức xử lý rủi ro công nợ đặc thù trong ngành cung cấp thiết bị công trình.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động kinh doanh thiết bị PCCC được đề tài áp dụng là gì?

Tác giả căn cứ vào Luật Phòng cháy và chữa cháy sửa đổi năm 2013 và Điều 45, Điều 46 Nghị định số 79/2014/NĐ-CP của Chính phủ. Các văn bản này quy định doanh nghiệp phải có người đại diện và tối thiểu 02 cán bộ có chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức PCCC, đáp ứng tiêu chuẩn cơ sở vật chất và được cấp giấy xác nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ PCCC.

2. Cơ cấu tổ chức và nhân sự của Công ty Thăng Long Việt Nam được bố trí như thế nào?

Công ty vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, 1 Phó Giám đốc và 20 nhân viên chia thành 4 phòng: Phòng Kinh doanh (8 người, chiếm 40%), Phòng Kỹ thuật (6 người, chiếm 30%), Phòng Tài chính kế toán (3 người, chiếm 15%) và Phòng Nhân sự (3 người, chiếm 15%).

3. Thực trạng cơ cấu tài chính của Công ty trong giai đoạn 2017 - 2019 có điểm gì đáng lưu ý?

Giai đoạn 2017 - 2019 ghi nhận tổng tài sản tăng lên mức 22.500 triệu đồng. Tuy nhiên, nợ phải trả tăng mạnh từ 6.712 triệu đồng ($34%$) lên 10.421 triệu đồng ($47%$), các khoản phải thu khách hàng chiếm tỷ trọng cao ($35%$), trong khi vốn chủ sở hữu giảm từ $66%$ xuống $53%$, phản ánh mức độ tự chủ tài chính suy giảm và rủi ro đọng vốn thương mại.

4. Công ty Thăng Long Việt Nam là đại lý phân phối cho những thương hiệu quốc tế nào?

Công ty là đại lý phân phối chính thức cho AICORP (Nhật Bản), NITTAN, HOCHIKI (Nhật Bản), NEW COSMOS, RIKEN (thiết bị báo rò khí độc, khí cháy), TYCO (hệ thống chữa cháy ANSUL cho nhà bếp), KIDDE (hệ thống khí FM-200), cùng SAMBO và ZENER (Hàn Quốc).

5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để đẩy mạnh hoạt động kinh doanh đến năm 2025?

Hệ thống giải pháp gồm 7 nội dung: hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường; nâng cấp cơ sở vật chất và kiểm định kỹ thuật; đẩy mạnh xúc tiến thương mại qua Digital Marketing; ứng dụng công nghệ thông tin vào xử lý thông tin; tăng cường kiểm tra chất lượng và chăm sóc khách hàng; nâng cao trình độ nhân lực kỹ thuật - kinh doanh; kiểm soát chi phí và tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Thanh Thư đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kinh doanh thương mại áp dụng cho ngành hàng thiết bị PCCC có điều kiện. Thông qua việc phân tích thực trạng tổ chức, nhân sự, tài chính và các nghiệp vụ kinh doanh của Công ty Cổ phần Thương mại và Kỹ thuật Thăng Long Việt Nam giai đoạn 2017 - 2019, nghiên cứu đã chỉ rõ các thành tựu đối tác cùng những điểm nghẽn về công nợ và chuỗi cung ứng. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính liên kết thực tế, hỗ trợ doanh nghiệp định hướng chiến lược tăng trưởng và nâng cao hiệu quả thương mại đến năm 2025.