Luận Án Tiến Sĩ: Nghiên Cứu Đối Chiếu Thuật Ngữ Phòng Cháy Chữa Cháy Tiếng Anh và Tiếng Việt

Luận án tiến sĩ phân tích đối chiếu thuật ngữ phòng cháy chữa cháy Anh - Việt, cung cấp góc nhìn chuyên sâu về dịch thuật và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2023

320
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam

1.2. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ phòng cháy chữa cháy trên thế giới và ở Việt Nam

1.3. Một số cơ sở lý thuyết về thuật ngữ

1.4. Các quan niệm về thuật ngữ

1.5. Phân biệt thuật ngữ với một số lớp từ liên quan

1.6. Các tiêu chuẩn của thuật ngữ

1.7. Đơn vị cấu tạo thuật ngữ

1.8. Khái quát về phòng cháy chữa cháy và thuật ngữ phòng cháy chữa cháy

1.9. Lý thuyết định danh

1.9.1. Khái niệm định danh

1.9.2. Quy trình định danh

1.9.3. Nguyên tắc định danh

1.10. Một số cơ sở lý luận về ngôn ngữ học đối chiếu

1.10.1. Khái niệm về ngôn ngữ học đối chiếu

1.10.2. Phương pháp so sánh đối chiếu

1.10.3. Nguyên tắc so sánh đối chiếu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO CỦA THUẬT NGỮ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ANH - VIỆT

2.1. Phương thức cấu tạo thuật ngữ Phòng cháy chữa cháy tiếng Anh và tiếng Việt

2.1.1. Phương thức cấu tạo thuật ngữ phòng cháy chữa cháy tiếng Anh

2.1.2. Phương thức cấu tạo thuật ngữ phòng cháy chữa cháy tiếng Việt

2.2. Đối chiếu số lượng các yếu tố cấu tạo thuật ngữ phòng cháy chữa cháy tiếng Anh và tiếng Việt

2.2.1. Thuật ngữ phòng cháy chữa cháy tiếng Anh và tiếng Việt xét theo số lượng yếu tố

2.2.2. Đánh giá sự tương đồng và khác biệt của thuật ngữ phòng cháy chữa cháy tiếng Anh và tiếng Việt trên số lượng yếu tố cấu tạo

2.3. Đối chiếu đặc điểm về cấu tạo và từ loại của thuật ngữ PCCC tiếng Anh và Tiếng Việt

2.3.1. Thuật ngữ PCCC có cấu tạo một yếu tố

2.3.2. Thuật ngữ Phòng cháy chữa cháy có cấu tạo hai yếu tố

2.3.3. Thuật ngữ phòng cháy chữa cháy có cấu tạo 3 yếu tố

2.3.4. Thuật ngữ PCCC có cấu tạo 4 yếu tố

2.3.5. Thuật ngữ PCCC gồm 5 yếu tố cấu tạo

2.3.6. Thuật ngữ PCCC gồm sáu yếu tố cấu tạo

2.3.7. Thuật ngữ PCCC gồm bảy yếu tố cấu tạo

2.3.8. Thuật ngữ Phòng cháy chữa cháy là từ viết tắt

2.4. Đối chiếu mô hình cấu tạo thuật ngữ phòng cháy chữa cháy Anh – Việt

2.4.1. Các mô hình cấu tạo thuật ngữ phòng cháy chữa cháy tiếng Anh

2.4.2. Các mô hình cấu tạo thuật ngữ phòng cháy chữa cháy tiếng Việt

2.4.3. Đánh giá sự tương đồng và khác biệt về mô hình cấu tạo của thuật ngữ phòng cháy chữa cháy Anh – Việt

3. CHƯƠNG 3: ĐỐI CHIẾU PHƯƠNG THỨC TẠO LẬP VÀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH CỦA THUẬT NGỮ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ANH – VIỆT

3.1. Các phương thức tạo lập thuật ngữ phòng cháy chữa cháy tiếng Anh

3.1.1. Phương thức thuật ngữ hóa từ ngữ thông thường

3.1.2. Phương thức tạo thuật ngữ Phòng cháy chữa cháy trên cơ sở ngữ liệu vốn có

3.1.3. Tiếp nhận thuật ngữ nước ngoài

3.1.4. Tiếp nhận từ các ngành khoa học khác

3.2. Phương thức tạo lập thuật ngữ PCCC tiếng Việt

3.2.1. Dựa vào ngôn ngữ bản ngữ (thuật ngữ hóa từ thông thường)

3.2.2. Tiếp nhận thuật ngữ nước ngoài. Vừa dựa trên cơ sở tiếng Việt vừa dựa vào tiếng nước ngoài

3.3. Đối chiếu đặc điểm định danh thuật ngữ phòng cháy chữa cháy Anh – Việt

3.3.1. Đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ phòng cháy chữa cháy Anh - Việt xét theo kiểu ngữ nghĩa của thuật ngữ

3.3.2. Đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ phòng cháy chữa cháy Anh – Việt theo cách thức biểu thị của thuật ngữ

3.3.3. Đối chiếu mô hình định danh thuật ngữ phòng cháy chữa cháy Anh – Việt

3.3.4. Các thuật ngữ chỉ các chủ thể hoạt động trong phòng cháy chữa cháy

3.3.5. Các thuật ngữ chỉ sự vật trong phòng cháy chữa cháy

3.3.6. Các thuật ngữ chỉ các thiết bị dùng trong phòng cháy chữa cháy

3.3.7. Các thuật ngữ chỉ hoạt động/ quá trình phòng cháy chữa cháy

3.3.8. Các thuật ngữ chỉ hiện tượng trong phòng cháy chữa cháy

3.3.9. Các thuật ngữ chỉ không gian, địa điểm trong phòng cháy chữa cháy

3.4. Một số đề xuất phương hướng về xây dựng và chuẩn hoá thuật ngữ Phòng cháy chữa cháy tiếng Việt

3.4.1. Khảo sát thực trạng sử dụng thuật ngữ phòng cháy chữa cháy tiếng Việt

3.4.2. Đề xuất xây dựng và chuẩn hoá thuật ngữ phòng cháy chữa cháy tiếng Việt

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu thuật ngữ phòng cháy chữa cháy

Luận án tiến sĩ 'Đối chiếu thuật ngữ phòng cháy chữa cháy Anh - Việt' tập trung vào việc phân tích và so sánh hệ thống thuật ngữ trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy (PCCC) giữa hai ngôn ngữ Anh và Việt. Nghiên cứu này nhằm xác định sự tương đồng và khác biệt về cấu tạo, định danh, và phương thức tạo lập thuật ngữ. Thuật ngữ phòng cháy chữa cháy đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa và phát triển ngành PCCC, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Luận án cũng đề cập đến tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam, đồng thời đưa ra các cơ sở lý luận về thuật ngữ học và ngôn ngữ học đối chiếu.

1.1. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ PCCC

Nghiên cứu thuật ngữ phòng cháy chữa cháy trên thế giới và ở Việt Nam cho thấy sự thiếu hụt các công trình chuyên sâu trong lĩnh vực này. Ở Việt Nam, hầu hết các thuật ngữ PCCC được chuyển dịch hoặc vay mượn từ tiếng nước ngoài như tiếng Anh, Pháp, và Nga, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong định nghĩa và sử dụng. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc chuẩn hóa thuật ngữ PCCC tiếng Việt để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong giao tiếp chuyên ngành.

1.2. Cơ sở lý luận về thuật ngữ học

Luận án dựa trên các lý thuyết về thuật ngữ học, bao gồm khái niệm định danh, quy trình định danh, và nguyên tắc định danh. Ngoài ra, nghiên cứu cũng áp dụng phương pháp so sánh đối chiếu để phân tích sự tương đồng và khác biệt giữa thuật ngữ PCCC tiếng Anh và tiếng Việt. Các phương pháp này giúp xác định các đặc điểm cấu tạo và ngữ nghĩa của thuật ngữ, từ đó đề xuất hướng chuẩn hóa phù hợp.

II. Đối chiếu đặc điểm cấu tạo thuật ngữ PCCC Anh Việt

Chương này tập trung vào việc đối chiếu đặc điểm cấu tạo của thuật ngữ phòng cháy chữa cháy trong tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu phân tích phương thức cấu tạo, số lượng yếu tố cấu tạo, và mô hình cấu tạo của các thuật ngữ. Kết quả cho thấy sự tương đồng và khác biệt trong cách thức hình thành thuật ngữ giữa hai ngôn ngữ. Thuật ngữ PCCC tiếng Anh thường có cấu tạo đa yếu tố và sử dụng nhiều từ viết tắt, trong khi tiếng Việt có xu hướng sử dụng từ ngữ bản ngữ và tiếp nhận thuật ngữ nước ngoài.

2.1. Phương thức cấu tạo thuật ngữ PCCC

Nghiên cứu chỉ ra rằng thuật ngữ PCCC tiếng Anh thường được tạo lập thông qua phương thức thuật ngữ hóa từ ngữ thông thường, tiếp nhận từ các ngành khoa học khác, và sử dụng từ viết tắt. Trong khi đó, tiếng Việt chủ yếu dựa vào ngôn ngữ bản ngữ và tiếp nhận thuật ngữ nước ngoài. Sự khác biệt này phản ánh đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa của mỗi quốc gia.

2.2. Mô hình cấu tạo thuật ngữ PCCC

Các mô hình cấu tạo của thuật ngữ PCCC trong tiếng Anh và tiếng Việt được phân tích chi tiết. Tiếng Anh có xu hướng sử dụng các mô hình cấu tạo phức tạp với nhiều yếu tố, trong khi tiếng Việt thường đơn giản hóa và sử dụng các từ ngữ dễ hiểu. Sự khác biệt này cần được xem xét trong quá trình chuẩn hóa thuật ngữ PCCC tiếng Việt.

III. Đối chiếu phương thức tạo lập và đặc điểm định danh thuật ngữ PCCC

Chương này tập trung vào việc đối chiếu phương thức tạo lập và đặc điểm định danh của thuật ngữ phòng cháy chữa cháy trong tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu phân tích các phương thức tạo lập thuật ngữ, bao gồm thuật ngữ hóa từ ngữ thông thường, tiếp nhận thuật ngữ nước ngoài, và dựa trên cơ sở ngữ liệu vốn có. Đồng thời, nghiên cứu cũng đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ PCCC theo kiểu ngữ nghĩa và cách thức biểu thị.

3.1. Phương thức tạo lập thuật ngữ PCCC

Các phương thức tạo lập thuật ngữ PCCC trong tiếng Anh và tiếng Việt được phân tích chi tiết. Tiếng Anh thường sử dụng phương thức thuật ngữ hóa từ ngữ thông thường và tiếp nhận thuật ngữ từ các ngành khoa học khác. Trong khi đó, tiếng Việt chủ yếu dựa vào ngôn ngữ bản ngữ và tiếp nhận thuật ngữ nước ngoài. Sự khác biệt này phản ánh đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa của mỗi quốc gia.

3.2. Đặc điểm định danh thuật ngữ PCCC

Nghiên cứu đối chiếu đặc điểm định danh của thuật ngữ PCCC trong tiếng Anh và tiếng Việt theo kiểu ngữ nghĩa và cách thức biểu thị. Kết quả cho thấy sự tương đồng và khác biệt trong cách thức định danh, từ đó đề xuất hướng chuẩn hóa thuật ngữ PCCC tiếng Việt để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong giao tiếp chuyên ngành.

IV. Đề xuất phương hướng xây dựng và chuẩn hóa thuật ngữ PCCC tiếng Việt

Chương này đề xuất các phương hướng xây dựng và chuẩn hóa thuật ngữ phòng cháy chữa cháy tiếng Việt dựa trên kết quả nghiên cứu đối chiếu. Các đề xuất bao gồm việc khảo sát thực trạng sử dụng thuật ngữ PCCC tiếng Việt, xây dựng hệ thống thuật ngữ chuẩn, và đưa ra các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả sử dụng thuật ngữ trong lực lượng PCCC và đào tạo chuyên ngành.

4.1. Khảo sát thực trạng sử dụng thuật ngữ PCCC

Nghiên cứu khảo sát thực trạng sử dụng thuật ngữ PCCC tiếng Việt trong lực lượng PCCC và đào tạo chuyên ngành. Kết quả cho thấy sự thiếu thống nhất và chưa chuẩn hóa trong việc sử dụng thuật ngữ, dẫn đến khó khăn trong giao tiếp và đào tạo. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng và chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ PCCC tiếng Việt.

4.2. Đề xuất xây dựng và chuẩn hóa thuật ngữ PCCC

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể để xây dựng và chuẩn hóa thuật ngữ PCCC tiếng Việt. Các đề xuất bao gồm việc thống nhất định nghĩa, sử dụng từ ngữ bản ngữ, và tiếp nhận thuật ngữ nước ngoài một cách có hệ thống. Những giải pháp này nhằm đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong việc sử dụng thuật ngữ PCCC tiếng Việt.

13/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN Dẫn nhập Trong hoạt động khoa học hoặc hoạt động chuyên môn, ngôn ngữ được phân biệt với ngôn ngữ chung nhất ở lớp từ vựng mà ta gọi là hệ thuật ngữ. Bất cứ ngành khoa học nào cũng cần phải có một tập hợp từ ngữ được xác định một cách nghiêm ngặt, dùng để biểu thị các sự vật, hiện tượng, hoạt động, đặc điểm trong ngành đó. Hiện nay, cùng với sự phát triển của các ngành khoa học, thuật ngữ được hình thành và phát triển không ngừng như một nhu cầu tất yếu thu hút được rất nhiều sự quan tâm của các nhà ngôn ngữ học trên thế giới cũng như ở Việt Nam dưới nhiều góc độ khác nhau. Trong chương này, chúng tôi sẽ điểm lại và phác họa bức tranh tổng quát về tình hình nghiên cứu thuật ngữ nói chung, thuật ngữ PCCC nói riêng trên thế giới và ở Việt Nam.

Bên cạnh đó, một số cơ sở lý thuyết như: Khái niệm thuật ngữ và thuật ngữ PCCC, tiêu chuẩn của thuật ngữ, phân biệt thuật ngữ với một số khái niệm khác cũng sẽ được trình bày. Cuối cùng là cơ sở lý thuyết về so sánh, đối chiếu. Tổng quan về tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam 1. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam 1.

Tình hình nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới Tổng thuật lịch sử nghiên cứu thuật ngữ học trên thế giới, chúng tôi nhận định, hoạt động nghiên cứu thuật ngữ trên thế giới bắt đầu vào những thời điểm khác nhau. Những tiếp cận đầu tiên nhằm xây dựng hệ thống thuật ngữ cho từng lĩnh vực khoa học bắt đầu xuất hiện từ thế kỷ 15. Những tác giả được cho là tiên phong trong công tác nghiên cứu thuật ngữ ở thế kỷ này điển hình là: Albrecht Dürer, Andreas Vesalius, Carl Von Linne, Johann Beckmann. Cũng thời gian đó ở Nga, M.

Lomonosov đã đưa ra một hệ thống thuật ngữ lý hoá riêng bằng tiếng Nga, sử dụng tối đa thuật ngữ bằng tiếng Nga và chỉ sử dụng thuật ngữ ngoại lai khi không tìm được từ tương đương trong tiếng Nga. 9 Tại Pháp, hai nhà hoá học Antoine Lavoisier (1743-1793) và Claude Louis Berthollet (1748-1822) đã xây dựng một hệ thuật ngữ gọi tên các chất hoá học trong công trình“Méthodode de nomenclatrue chimique” được xuất bản năm 1787. Hệ thống thuật ngữ này đã thể hiện rõ các mối quan hệ qua lại trong các kết hợp của các chất (ví dụ ở các kết hợp với lưu huỳnh: sulphite, sulphate, sulphurate v. để tạo ra một hệ thuật ngữ thống nhất và bao quát được toàn bộ hệ thống tên gọi các chất hóa học.

Giữa thế kỷ 19, nhà bác học người Anh William Wehwell trong tác phẩm “Lịch sử các khoa học quy nạp” (1840) đã cung cấp một hệ thống thuật ngữ chung cho các lý thuyết khoa học, phân biệt chúng với từ ngữ thông thường. Ông quan niệm hệ thuật ngữ như một hệ thống các từ ngữ được tạo ra theo các quy tắc nhất định sao cho chúng phải được gắn với các khái niệm của một lĩnh vực chuyên ngành. Nhìn chung, có thể thấy công tác nghiên cứu thuật ngữ giai đoạn này chưa có tính đồng bộ, chỉ dừng lại ở những kết quả nghiên cứu rời rạc, nhỏ lẻ chưa tạo được dấu ấn trong lĩnh vực ngôn ngữ học. Mặc dù đã được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm từ những thế kỷ trước, khoa học thuật ngữ thực sự mới được hình thành và trở thành một ngành khoa học vào đầu thế kỷ XX.

Việc nghiên cứu thuật ngữ xuất phát từ hai vấn đề nền tảng: đầu tiên là do kết quả quan sát quá trình hình thành lý thuyết nhằm đáp ứng sự ra đời của một bộ phận từ ngữ đặc biệt trong ngôn ngữ chuyên môn; thứ hai là trong thực tế, nhóm từ ngữ đặc biệt này được coi là những từ ngữ có ứng dụng độc lập. Nếu như ở thế kỷ XVIII và XIX, các nhà khoa học là những người đi đầu trong lĩnh vực thuật ngữ thì thế kỷ XX là thời kì của các kỹ sư và các nhà kỹ thuật. Công trình nghiên cứu của Wuster (1898 – 1977) vào thập niên 1930 đã đánh dấu sự ra đời của thuật ngữ học hiện đại. Ông được coi là cha đẻ của ngành thuật ngữ hiện đại, đại diện chính của Trường phái Vienna và có ảnh hưởng lớn đến quá trình nghiên cứu của nhiều nhà nghiên cứu thuật ngữ sau này [98] [107], [110].

Những mục tiêu chính mà Wuster mong muốn đạt được trong nghiên cứu thuật ngữ là: loại bỏ sự mơ hồ từ các ngôn ngữ kỹ thuật bằng cách chuẩn hóa thuật 10 ngữ để chúng trở thành các công cụ giao tiếp có hiệu quả; thuyết phục tất cả người dùng ngôn ngữ kỹ thuật về tính ưu việt của thuật ngữ chuẩn; xây dựng tính nguyên tắc khoa học trong thuật ngữ ứng dụng [96:tr165]. Tiếp nối nghiên cứu về lý thuyết thuật ngữ của Wuster, còn có bốn học giả tiêu biểu khác, là: A. Schloman, nghiên cứu về bản chất mang tính hệ thống của thuật ngữ chuyên ngành; F. de Saussure [51], nghiên cứu xây dựng tính hệ thống của ngôn ngữ; E.

Dresen, nghiên cứu tầm quan trọng của việc tiêu chuẩn hoá thuật ngữ; và J. Holmstrom, là người đã định hướng phát triển nghiên cứu thuật ngữ trên quy mô quốc tế và cũng là học giả đầu tiên kêu gọi tổ chức quốc tế UNESCO tham gia giải quyết các vấn đề về thuật ngữ. Theo Cabré [96:tr.5-6], thuật ngữ học hiện đại có 4 giai đoạn phát triển cơ bản: Giai đoạn khởi đầu -the origins (1930 – 1960); Giai đoạn xác lập các chuyên ngành, lĩnh vực - the structuring of the field (1960 - 1975); Giai đoạn bùng nổ - the boom (1975 - 1985) và Giai đoạn mở rộng – the expansion (1985 đến nay). Giai đoạn hình thành (1930 - 1960) là giai đoạn sơ khởi của việc phát triển nghiên cứu thuật ngữ với việc xác lập các phương pháp trong việc hình thành hệ thống các thuật ngữ.

Các bài viết mang tính lý thuyết đầu tiên của Wuster (1898 – 1977 và Lotte (1889 – 1950) đã xuất hiện trong giai đoạn này. Ảnh hưởng tư tưởng nghiên cứu của Wuster, ba trường phái nghiên cứu về thuật ngữ ở các nước thuộc châu Âu gồm Áo, Liên bang Xô viết, Tiệp Khắc đồng thời nổi lên. Từ ba trung tâm này, thuật ngữ mở rộng sang phương Tây (Pháp, Canada, Quebec) và phương Bắc (Bỉ và các nước Bắc Âu) và gần đây là phía Nam (Bắc Phi, Tiểu Xa-ha-ra Africa, Trung và Nam Mỹ, Bồ Đào Nha, và Tây Ban Nha) và gần hơn nữa là phía Đông (Trung Quốc, Nhật Bản). Các nhà khoa học Xô Viết đã đưa ra những quan điểm về nghiên cứu thuật ngữ theo hướng chuẩn hoá khái niệm và chuẩn hoá thuật ngữ dựa trên quan điểm và xu thế của các vấn đề đa ngôn ngữ tại Liên Xô lúc bấy giờ.

Các lí thuyết và hoạt động thực tiễn về thuật ngữ thời kì này gắn với tên tuổi của các nhà nghiên cứu như Caplygin, D. Drezen và sau này là A. Chính những nhà khoa học này đã đóng góp một phần không nhỏ vào sự hình thành bộ 11 môn thuật ngữ học ở Liên Xô trước đây. Những nghiên cứu của họ đi sâu vào phân tích bản chất, chức năng, mối quan hệ của thuật ngữ với các khái niệm, định nghĩa và tiêu chuẩn của thuật ngữ [10], [12], [15], [39], [50] [133].

Trong khi ở Liên Xô, các nhà nghiên cứu đi theo hướng quốc tế hóa các thuật ngữ, thì ở Tiệp khắc, các nhà khoa học lại tập trung miêu tả cấu trúc và chức năng của các ngôn ngữ chuyên ngành, hướng các hoạt động cơ bản vào việc xây dựng các yếu tố tương đương của quốc gia – các thuật ngữ gốc Slavơ, đối lập với các thuật ngữ Đức và Hy Lạp – gốc Latin. được xem là đại diện tiêu biểu của trường phái này. Theo trường phái ngôn ngữ học Praha, các ngôn ngữ chuyên ngành phải mang tính văn phong nghề nghiệp, các nhà nghiên cứu xem thuật ngữ như những đơn vị tạo nên văn phong nghề nghiệp mang tính chức năng. Có thể thấy, ba trường phái nghiên cứu này được xem như những chiếc nôi khởi nguồn cho nền nghiên cứu khoa học thực sự về thuật ngữ.

Các trường phái này đều có chung một quan điểm nghiên cứu thuật ngữ dưới góc độ ngôn ngữ học. Do vậy, họ xem thuật ngữ như là một phương diện truyền đạt và thực hiện giao tiếp. Vì thế cả ba trường phái đã tạo lập cơ sở lý thuyết cơ bản về thuật ngữ và các nguyên lí mang tính phương pháp chi phối những ứng dụng của thuật ngữ. Những đóng góp lớn của ba trường phái này đã góp phần phát triển khuynh hướng nghiên cứu thuật ngữ theo nguyên tắc dịch thuật và kế hoạch hoá ngôn ngữ sau này.

Giai đoạn phát triển thứ hai (giai đoạn cấu trúc) là giai đoạn xác lập các chuyên ngành, lĩnh vực (1960 - 1975), đáng chú ý nhất về thuật ngữ học trong giai đoạn này bắt nguồn từ sự phát triển của máy vi tính có bộ nhớ dung lượng lớn và các kỹ thuật thu thập và lưu trữ tư liệu. Đồng thời ngân hàng dữ liệu đầu tiên cũng xuất hiện và công việc điều phối trên cấp độ quốc tế các nguyên tắc của công việc xử lý thuật ngữ học cũng bắt đầu, trong giai đoạn này các đường hướng tiếp cận đầu tiên cũng được đưa ra nhằm chuẩn hóa thuật ngữ học trong ngôn ngữ. Giai đoạn thứ ba là giai đoạn bùng nổ (1975-1985). Đây là giai đoạn đánh dấu sự phát triển rực rỡ nhất của công tác nghiên cứu thuật ngữ, thuật ngữ học 12 chính thức trở thành một ngành khoa học độc lập.

Đây cũng là thời kì đón nhận nhiều đóng góp trong công tác nghiên cứu thuật ngữ của các nhà khoa học như L. Trong giai đoạn này, nhiều hội nghị, hội thảo về thuật ngữ lần lượt được tổ chức tại Liên Xô đã tạo ra diễn đàn khoa học cho các học giả trình bày những nội dung nghiên cứu mới. Các nhà ngôn ngữ Xô viết chủ yếu tập trung thảo luận về khái niệm, tiêu chuẩn và các chức năng của thuật ngữ; phân biệt thuật ngữ với từ nghề nghiệp, thuật ngữ với danh pháp; và chuẩn hoá thuật ngữ. Ngoài ra, thuật ngữ cũng trở thành chủ đề nghiên cứu chính của nhiều công trình khoa học lớn; đồng thời, hàng nghìn cuốn từ điển được ra đời, hàng chục tuyển tập các bài báo được xuất bản và hàng trăm luận án phó tiến sỹ và tiến sỹ được bảo vệ thành công [46].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận Án Tiến Sĩ: Đối Chiếu Thuật Ngữ Phòng Cháy Chữa Cháy Anh - Việt là một nghiên cứu chuyên sâu về việc so sánh và đối chiếu các thuật ngữ liên quan đến phòng cháy chữa cháy giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự tương đồng và khác biệt trong cách diễn đạt thuật ngữ chuyên ngành mà còn hỗ trợ hiệu quả trong công tác dịch thuật, giảng dạy và ứng dụng thực tiễn. Đặc biệt, nghiên cứu này rất hữu ích cho các chuyên gia, nhà nghiên cứu và sinh viên trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy, cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc để nâng cao hiệu quả công việc.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan, có thể tham khảo thêm Luận văn đánh giá công tác phòng cháy chữa cháy rừng tại hạt kiểm lâm huyện ngân sơn tỉnh bắc kạn giai đoạn 2012 2014 để hiểu rõ hơn về thực trạng và giải pháp trong lĩnh vực này. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm rừng ngập mặn tại huyện tiên yên tỉnh quảng ninh cũng là một tài liệu thú vị để mở rộng kiến thức về quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học hành động nhờ trong tiếng việt sẽ giúp bạn khám phá sâu hơn về ngôn ngữ học, một lĩnh vực liên quan mật thiết đến nghiên cứu thuật ngữ.