Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chính sách mở cửa kinh tế, Việt Nam ngày càng thu hút nhiều nhà đầu tư và doanh nghiệp quốc tế. Kế toán đóng vai trò huyết mạch trong quản trị kinh doanh, cung cấp thông tin tài chính thiết yếu phục vụ công tác ra quyết định và hoạch định chiến lược của nhà quản lý. Cùng với xu thế hội nhập, nhu cầu sử dụng tiếng Anh thương mại và tiếng Anh chuyên ngành kế toán ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, việc giảng dạy, học tập và chuyển ngữ hệ thống thuật ngữ kế toán từ tiếng Anh sang tiếng Việt gặp nhiều thách thức do tính chất đa tầng về ngôn ngữ và rào cản khái niệm chuyên ngành.

Nhằm giải quyết những khó khăn này, tác giả Hà Thị Thu Hường đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh (English Linguistics) tại Khoa Giáo dục và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) năm 2021, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Tuyết Mai.

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là phân tích tổng quan các chiến lược và quy trình dịch thuật được ứng dụng trong việc chuyển ngữ các thuật ngữ kế toán cơ bản từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu thực hiện hai nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định các đặc điểm ngôn ngữ học và cấu trúc hình thái của thuật ngữ chuyên ngành kế toán tiếng Anh, đồng thời cung cấp các đơn vị tương đương ngữ nghĩa trong tiếng Việt.
  2. Phân tích, chỉ rõ các quy trình và kỹ thuật dịch thuật được áp dụng khi chuyển ngữ các thuật ngữ này sang tiếng Việt.

Nghiên cứu tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu chính:

  • Câu hỏi 1: Đặc điểm ngôn ngữ học (cấu trúc từ vựng, ngữ pháp) của thuật ngữ kế toán là gì?
  • Câu hỏi 2: Những kỹ thuật nào được sử dụng phổ biến trong việc dịch thuật ngữ kế toán từ tiếng Anh sang tiếng Việt?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán và kiểm toán cơ bản cùng các phương án dịch tiếng Việt tương ứng. Phạm vi ngữ liệu được thu thập chủ yếu từ hệ thống giáo trình đang được giảng dạy cho sinh viên khoa Kế toán tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, bao gồm: Financial Accounting (Kế toán tài chính), Internal Auditing (Kiểm toán nội bộ), English for Accounting and Business Management (Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán và Quản trị kinh doanh) và các giáo trình kế toán liên quan.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập một khung lý thuyết đa diện kết hợp giữa lý thuyết dịch thuật học, ngôn ngữ học chuyên ngành (ESP) và thuật ngữ học:

  • Khung lý thuyết dịch thuật và tương đương dịch thuật: Tác giả tổng thuật các định nghĩa dịch thuật tiêu biểu của Catford (1965), Nida & Taber (1974, 1982), Newmark (1981, 1988), Bell (1991), Hatim & Mason (1997), Hatim & Munday (2004), trong đó chọn định nghĩa của Peter Newmark (1981) làm nền tảng quy chiếu chính. Về bản chất tương đương dịch thuật, tác giả phân tích cả hai hướng tiếp cận: tiếp cận định lượng của Kade (1968) (tương đương 1-1, 1-nhiều, 1-một phần, và tương đương rỗng/nil equivalence) và tiếp cận định tính gồm hướng tiếp cận chức năng (Nida & Taber), ngữ nghĩa (Koller, 1979: denotative, connotative, text-normative, pragmatic, formal) và hình thức (Baker, 1992: cấp độ từ, ngữ pháp, văn bản, dụng học).
  • Thủ pháp và chiến lược dịch thuật: Nghiên cứu tổng hợp các thủ pháp dịch thuật của Newmark (1988, 1995) như: dịch nguyên nghĩa (literal translation), mượn từ (transference/loan word), tự nhiên hóa (naturalization), tương đương văn hóa (cultural equivalent), tương đương chức năng (functional equivalent), tương đương mô tả (descriptive equivalent), chuyển dịch/hoán vị ngữ pháp (shifts/transpositions), điều biến (modulation), dịch công nhận (recognized translation); cùng các thủ pháp của Baker (1992) như lược dịch (omission), diễn giải (paraphrase). Đồng thời, khóa luận tham chiếu khung chiến lược dịch thuật của Andrew Chesterman (1997) gồm ba nhóm lớn: chiến lược cú pháp (syntactic strategies), chiến lược ngữ nghĩa (semantic strategies) và chiến lược dụng học (pragmatic strategies).
  • Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và Thuật ngữ học: Khóa luận vận dụng lý thuyết ESP của Carter (1983) và Hutchinson & Waters (1987), xếp tiếng Anh kế toán vào nhánh Tiếng Anh Kinh doanh và Kinh tế (English for Business and Economics - EBE), giao thoa giữa tiếng Anh học thuật (EAP) và tiếng Anh nghề nghiệp (EOP). Về thuật ngữ học, tác giả kế thừa quan điểm của Valeontis & Mantzari (2006), Nguyễn Văn Tu (1960), Nguyễn Thiện Giáp (1981), Đỗ Hữu Châu (1998) và Bách khoa toàn thư Nga (1976), xác lập 4 đặc trưng cốt lõi của thuật ngữ: tính chính xác (accurateness), tính quốc tế (internationalism), tính hệ thống (systematism) và tính đại chúng (popularity).
  • Tổng quan về Kế toán: Áp dụng định nghĩa chuẩn của Viện Kế toán Công chứng Hoa Kỳ (AICPA) và A. Johnson về quy trình ghi nhận, đo lường, phân loại, tóm tắt và truyền đạt thông tin tài chính.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo mô hình nghiên cứu mô tả (descriptive research) và nghiên cứu cơ bản (basic research), kết hợp phương pháp diễn dịch (deductive approach) đi từ khung lý thuyết đến phân tích ngữ liệu thực tế.

Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu gồm 5 bước:

  1. Bước 1: Khảo cứu và rà soát các tài liệu kế toán từ nguồn chính thống.
  2. Bước 2: Thu thập các thuật ngữ kế toán tiếng Anh từ các giáo trình chuyên ngành của VNUA.
  3. Bước 3: Phân loại thuật ngữ thành hai nhóm cấu trúc hình thái: thuật ngữ đơn (single terms) và thuật ngữ ghép (compound terms).
  4. Bước 4: Đối chiếu, phân tích các quy trình và chiến lược dịch thuật được áp dụng cho từng nhóm thuật ngữ.
  5. Bước 5: Đề xuất một số hàm ý sư phạm và giải pháp nâng cao hiệu quả dịch thuật thuật ngữ kế toán.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục của khóa luận gồm 3 phần chính: Phần 1 - Mở đầu (Introduction), Phần 2 - Nội dung phát triển (Development) gồm 3 chương, và Phần 3 - Kết luận (Conclusions).

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 1 thực hiện hai nhiệm vụ lớn: điểm luận các công trình nghiên cứu đi trước và thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết.

Về tổng quan nghiên cứu, tác giả điểm qua 3 công trình tiêu biểu:

  • Đặng Thị Lệ Quyên (2010): Nghiên cứu dịch thuật thuật ngữ kế toán từ tiếng Anh sang tiếng Việt, sử dụng phương pháp mô tả và nêu ra cấu trúc thuật ngữ chung nhưng chưa phân tách cụ thể theo các phân ngành kế toán hẹp.
  • Lương Thị Đào (2010): Khảo sát dịch thuật ngữ thuộc phân ngành kế toán quản trị (management accounting).
  • Pedro A. Fuertes-Olivera (2018): Nghiên cứu dịch mục từ điển kế toán chuyên ngành tiếng Anh sang tiếng Đan Mạch và tiếng Tây Ban Nha, phân tích các vấn đề ngữ nghĩa và thủ pháp dịch ngữ danh từ (noun groups).

Trên cơ sở đó, tác giả chỉ rõ đề tài của mình tập trung vào việc khảo sát các dạng cấu trúc của thuật ngữ và quy trình dịch thuật ngữ sang tiếng Việt, lấy đối tượng phục vụ trực tiếp là sinh viên chuyên ngành kế toán và kiểm toán tại VNUA.

Tiếp đó, chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm về dịch thuật, các cấp độ tương đương dịch thuật theo quan điểm định lượng và định tính, các thủ pháp dịch thuật của Newmark, Baker, Vinay & Darbelnet, hệ thống chiến lược của Chesterman, khái niệm và phân loại ESP, đặc trưng của thuật ngữ học, định nghĩa kế toán theo AICPA và cấu trúc ngữ pháp cơ bản của thuật ngữ kế toán (từ đơn, từ ghép, từ viết tắt).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận và thiết kế nghiên cứu:

  • Tái khẳng định mục tiêu trả lời 2 câu hỏi nghiên cứu về đặc điểm ngôn ngữ và kỹ thuật dịch thuật.
  • Xác định loại hình nghiên cứu cơ bản (basic research) hướng đến việc mở rộng và củng cố tri thức về dịch thuật chuyên ngành.
  • Mô tả cách tiếp cận diễn dịch và phương pháp nghiên cứu mô tả định tính (descriptive research) tập trung vào khía cạnh "What" của hiện tượng ngôn ngữ.
  • Mô tả chi tiết nguồn ngữ liệu từ 5 giáo trình khoa Kế toán VNUA (Financial Accounting, Internal Auditing, English for Accounting and Business Management, Accounting Textbooks) cùng quy trình phân loại dữ liệu 5 bước chặt chẽ.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm dựa trên việc phân tích hệ thống thuật ngữ thu thập được:

  • Phân loại cấu trúc thuật ngữ kế toán:

    • Thuật ngữ đơn (Single terms): Chiếm tỷ trọng đáng kể, gồm các danh từ, động từ hoặc tính từ đơn lẻ mang nghĩa chuyên ngành cố định.
    • Thuật ngữ ghép (Compound terms): Chiếm đa số trong hệ thống thuật ngữ kế toán, thường được cấu tạo theo các mô hình: Danh từ + Danh từ (N + N) hoặc Tính từ + Danh từ (Adj + N).
    • Thuật ngữ viết tắt (Acronyms): Được cấu tạo từ các chữ cái đầu của cụm từ chỉ tổ chức, chuẩn mực hoặc khái niệm tài chính xuất hiện với tần suất cao.
  • Các kỹ thuật dịch thuật ngữ kế toán được ứng dụng:

    • Dịch nguyên nghĩa (Literal translation): Áp dụng khi cấu trúc và ngữ nghĩa của thuật ngữ trong ngôn ngữ nguồn có thể chuyển đổi trực tiếp sang tiếng Việt mà không gây lệch nghĩa.
    • Chuyển dịch/Hoán vị ngữ pháp (Shifts/Transpositions / Rank-shift): Thay đổi từ loại hoặc trật tự từ giữa tiếng Anh và tiếng Việt để phù hợp với quy tắc ngữ pháp tiếng Việt (ví dụ: chuyển đổi trật tự định ngữ - trung tâm ngữ trong cụm danh từ).
    • Sử dụng từ mượn (Translation by using loan word / Transference): Áp dụng đối với các khái niệm hoặc tên riêng chuẩn mực chưa có thuật ngữ tiếng Việt tương đương hoàn toàn.
    • Lược dịch (Translation by omission): Lược bỏ các yếu tố từ vựng không mang tải thông tin cốt lõi để làm cho thuật ngữ tiếng Việt gọn gàng, tự nhiên hơn.
    • Diễn giải (Translation by paraphrase): Sử dụng cụm từ diễn giải chi tiết nghĩa của thuật ngữ khi không có từ tương đương trực tiếp, chia thành diễn giải dùng từ có liên quan (related words) và diễn giải dùng từ không liên quan (unrelated words).
    • Nhận diện khó khăn và sai sót: Tác giả chỉ ra các vấn đề sinh viên thường gặp phải như hiểu sai nghĩa ngữ cảnh của từ đa nghĩa, nhầm lẫn trật tự bổ nghĩa trong cụm từ ghép, và thiếu kiến thức nền tảng về nguyên tắc kế toán.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp, phân loại và minh họa hệ thống thuật ngữ kế toán - kiểm toán cơ bản qua các bảng số liệu trích xuất từ giáo trình:

Nhóm cấu trúc Dạng thức kết hợp / Cấu tạo Ví dụ tiêu biểu trong văn bản Nghĩa tiếng Việt tương đương
Thuật ngữ đơn Single term (N, V, Adj) Assets
Auditing
Insolvency
Inventory
Receivables
Liabilities
Bookkeeper
Tài sản
Kiểm toán
Phá sản
Hàng tồn kho
Các khoản phải thu
Nợ phải trả
Người lập báo cáo
Thuật ngữ ghép Compound term (Adj + N, N + N, V-ing + N) Accounting period
Balance sheet
Cost of goods sold
Retained earnings
Stockholders’ equity
Depreciation of intangible fixed assets
Kỳ kế toán
Bảng cân đối kế toán
Giá vốn bán hàng
Lợi nhuận chưa phân phối
Nguồn vốn kinh doanh
Hao mòn lũy kế tài sản cố định vô hình
Thuật ngữ viết tắt Acronyms ASB
GAAP
IASB
VAT
BEP
CPA
NWC
Ủy ban Chuẩn mực Kế toán
Các nguyên tắc kế toán chung được chấp nhận
Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế
Thuế giá trị gia tăng
Điểm hòa vốn
Kế toán viên công chứng
Vốn lưu động ròng

Về mặt kỹ thuật chuyển ngữ, khóa luận chỉ rõ các thủ pháp chính được áp dụng:

  1. Dịch tự động / trực dịch (Literal translation): Áp dụng cho các cụm từ có cấu trúc rõ ràng như Financial accounting (Kế toán tài chính), Fixed assets (Tài sản cố định).
  2. Chuyển dịch bậc / hoán vị (Rank-shift / Transposition): Đảo trật tự bổ ngữ - danh từ trung tâm từ cấu trúc tiếng Anh [Bổ ngữ + Danh từ] sang tiếng Việt [Danh từ + Bổ ngữ] (ví dụ: Accrued expenses -> Chi phí phải trả).
  3. Lược dịch (Omission): Tinh giản các thành tố thứ yếu nhằm đảm bảo tính cô đọng của văn bản đích.
  4. Diễn giải (Paraphrase): Giải thích rõ nội hàm của các khái niệm phức tạp khi không có đơn vị từ vựng tương đương 1-1.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Cung cấp một khung đối chiếu có hệ thống giữa lý thuyết dịch thuật của Newmark, Chesterman và ngữ liệu thuật ngữ chuyên ngành kế toán - kiểm toán.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp danh mục thuật ngữ kế toán - kiểm toán song ngữ đã được phân tích cấu trúc và chỉ dẫn kỹ thuật dịch cụ thể, phục vụ trực tiếp cho sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và sinh viên ngành Kế toán tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong quá trình học tập học phần tiếng Anh chuyên ngành và biên dịch tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Phạm vi ngữ liệu: Thuật ngữ được khảo sát chủ yếu gói gọn trong các giáo trình nội bộ phục vụ giảng dạy tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chưa mở rộng ra các tài liệu kế toán thực tế tại doanh nghiệp, hiệp định thương mại hoặc báo cáo tài chính quốc tế đa dạng.
  • Giới hạn chuyên ngành: Nghiên cứu chỉ tập trung vào hai phân ngành chính là Kế toán tài chính và Kiểm toán nội bộ; chưa bao quát các chuyên ngành hẹp khác như Kế toán chi phí, Kế toán thuế, hay Kế toán công.
  • Giới hạn nghiên cứu: Hạn chế về mặt thời gian và kiến thức chuyên sâu về tài chính - kế toán của sinh viên ngôn ngữ khiến phạm vi phân tích chưa thể mở rộng sang các trường hợp biến thể ngữ nghĩa phức tạp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi thu thập ngữ liệu sang các phân ngành kế toán chuyên sâu và hệ thống Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS).
  • Khảo sát thực nghiệm về các lỗi dịch thuật thực tế của sinh viên khi xử lý các văn bản báo cáo tài chính hoàn chỉnh.
  • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ hỗ trợ dịch thuật (CAT tools) và bộ nhớ dịch trong việc chuẩn hóa thuật ngữ kế toán tiếng Anh - tiếng Việt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh / Biên phiên dịch: Tham khảo khung phân tích cấu trúc thuật ngữ, phương pháp áp dụng các thủ pháp dịch thuật của Newmark và Chesterman vào một lĩnh vực chuyên ngành hẹp (ESP).
  • Sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Nắm vững cấu trúc và ý nghĩa tương đương tiếng Việt của các thuật ngữ chuyên ngành cốt lõi, nâng cao năng lực đọc hiểu giáo trình và tài liệu tài chính quốc tế.
  • Giảng viên giảng dạy Tiếng Anh chuyên ngành (ESP): Sử dụng các bảng phân loại thuật ngữ và phân tích cấu trúc từ vựng làm ngữ liệu giảng dạy và thiết kế bài tập biên dịch chuyên ngành.

Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là Chương 3, nơi tác giả hệ thống hóa chi tiết các thuật ngữ đơn, từ ghép, từ viết tắt cùng các bảng phân loại kỹ thuật dịch (dịch nguyên nghĩa, hoán vị, lược dịch, diễn giải) kèm ngữ cảnh giải thích rõ ràng.


Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng định nghĩa dịch thuật của học giả nào làm cơ sở quy chiếu chính?
Khóa luận tổng thuật định nghĩa của nhiều học giả (Catford, Nida & Taber, Bell, Hatim & Mason), nhưng lựa chọn định nghĩa của Peter Newmark (1981: 7) làm nền tảng chính: dịch thuật là việc chuyển tải ý nghĩa của một văn bản sang một ngôn ngữ khác theo đúng cách thức mà tác giả văn bản gốc dự định truyền đạt.

2. Tiếng Anh chuyên ngành kế toán được xếp vào nhánh nào trong mô hình ESP?
Dựa trên phân loại của Carter (1983) và Hutchinson & Waters (1987), khóa luận xác định tiếng Anh kế toán thuộc nhánh Tiếng Anh Kinh doanh và Kinh tế (English for Business and Economics - EBE), nằm ở điểm giao thoa giữa Tiếng Anh học thuật (EAP) và Tiếng Anh nghề nghiệp (EOP).

3. Ngữ liệu thuật ngữ trong nghiên cứu được trích xuất từ những nguồn tài liệu cụ thể nào?
Ngữ liệu được thu thập từ 5 giáo trình giảng dạy chuyên ngành kế toán tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), bao gồm: Financial Accounting (Kế toán tài chính), Internal Auditing (Kiểm toán nội bộ), English for Accounting and Business Management (Tiếng Anh chuyên ngành Kế toán và Quản trị kinh doanh) và Accounting Textbooks (Giáo trình Kế toán).

4. Thuật ngữ kế toán được khóa luận phân loại theo các cấu trúc hình thái ngữ pháp nào?
Thuật ngữ được chia thành ba nhóm cấu trúc chính: (1) Thuật ngữ đơn (Single terms - từ đơn); (2) Thuật ngữ ghép (Compound terms - gồm tổ hợp Danh từ + Danh từ hoặc Tính từ + Danh từ); và (3) Thuật ngữ viết tắt (Acronyms - viết tắt các chữ cái đầu của tổ chức, chuẩn mực hoặc khái niệm kế toán).

5. Những kỹ thuật dịch thuật ngữ kế toán nào được tác giả minh chứng và phân tích cụ thể?
Chương 3 của khóa luận phân tích và minh chứng các kỹ thuật: dịch trực dịch/nguyên nghĩa (literal translation), chuyển dịch bậc/hoán vị ngữ pháp (rank-shift/transposition), sử dụng từ mượn (translation by using loan word), lược dịch (translation by omission), và diễn giải nghĩa (translation by paraphrase using related/unrelated words).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Hà Thị Thu Hường đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch thuật chuyên ngành và phân tích cấu trúc ngôn ngữ của hệ thống thuật ngữ kế toán - kiểm toán tiếng Anh. Bằng phương pháp mô tả định tính trên ngữ liệu giáo trình tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, nghiên cứu đã làm rõ các mô hình cấu tạo từ và chỉ ra các kỹ thuật dịch thuật tương ứng từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Kết quả nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ và kinh tế trong quá trình học tập, tra cứu và dịch thuật văn bản kế toán tài chính.