Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Tiếng Anh của tác giả Bùi Thị Trang (2019) tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, dưới sự hướng dẫn của ThS. Khổng Thị Hồng Lê, tập trung nghiên cứu đề tài: "A study on effective vocabulary learning strategies for students at Tran Phu Gifted high school" (Nghiên cứu về các chiến lược học từ vựng hiệu quả của học sinh trường THPT Chuyên Trần Phú).

Về bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài, tác giả trích dẫn nhận định kinh điển trong ngôn ngữ học: không có ngữ pháp thì rất ít thông điệp được truyền tải, nhưng không có từ vựng thì không có gì có thể truyền tải được. Bằng hình tượng so sánh ngữ pháp là xi măng và từ vựng là những viên gạch để xây dựng nên một ngôi nhà ngôn ngữ, nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng sống còn của vốn từ vựng đối với cả kỹ năng giao tiếp tiếp nhận lẫn sản sinh. Người học có thể mắc lỗi ngữ pháp nhưng người nghe vẫn hiểu được thông điệp nếu từ khóa được dùng chính xác; ngược lại, sự thiếu hụt từ vựng sẽ làm đình trệ toàn bộ quá trình giao tiếp và học thuật. Trong bối cảnh các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế như TOEFL, IELTS, GMAT ngày càng đòi hỏi lượng từ vựng học thuật phong phú, đồng thời phương pháp giảng dạy ngoại ngữ trên thế giới đã chuyển dịch mạnh mẽ từ lấy giáo viên làm trung tâm sang lấy người học làm trung tâm, việc nghiên cứu các chiến lược học tập cá nhân trở nên cấp thiết. Mặc dù tại Việt Nam đã có một số công trình tìm hiểu về chiến lược học từ vựng, nhưng nhóm đối tượng học sinh THPT chuyên tại thành phố Hải Phòng, cụ thể là Trường THPT Chuyên Trần Phú, vẫn chưa được khảo sát cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm hai nội dung chính, được cụ thể hóa bằng hai câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Những chiến lược học từ vựng hiệu quả nào đang được học sinh Trường THPT Chuyên Trần Phú áp dụng trong thực tế?
  2. Giới tính và chuyên ngành học của học sinh có tác động hay tạo ra sự khác biệt nào đối với việc sử dụng các chiến lược học từ vựng hay không?

Về phạm vi nghiên cứu, đề tài giới hạn không gian khảo sát tại Trường THPT Chuyên Trần Phú (Hải Phòng), tập trung vào các chiến lược học từ vựng tiếng Anh của học sinh bậc trung học phổ thông. Đối tượng khảo sát là 67 học sinh thuộc hai khối chuyên Anh và chuyên Toán. Về thời gian, dữ liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập và hoàn thiện trong học kỳ I năm học 2018–2019 (từ ngày 07 tháng 10 năm 2018 đến trước ngày 07 tháng 01 năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập khung lý luận dựa trên việc đối chiếu nhiều quan điểm học thuật về việc nắm bắt từ vựng (construct of knowing a word) và phân loại chiến lược học ngôn ngữ. Theo Cook (2001), Nation (1990) và Taylor (1990), biết một từ không chỉ đơn thuần là nắm được nghĩa của từ đó, mà bao hàm bốn khía cạnh: hình thức từ (cách phát âm, chính tả), đặc tính ngữ pháp (từ loại, cấu trúc kết hợp), đặc tính từ vựng (kết hợp từ - collocation, phong cách ngôn ngữ, từ đa nghĩa, từ đồng âm), và các tầng nghĩa (nghĩa biểu vật, nghĩa biểu cảm, mức độ phù hợp và quan hệ ngữ nghĩa như từ đồng nghĩa, trái nghĩa, từ thượng vị, hạ vị).

Về phân loại chiến lược, tác giả tổng thuật hệ thống phân loại của nhiều học giả:

  • Wenden (1991): Chiến lược nhận thức (Cognitive) và chiến lược tự quản lý (Self-management/Metacognitive).
  • Rubin (1987): Chiến lược học tập (trực tiếp), chiến lược giao tiếp và chiến lược xã hội (gián tiếp).
  • O'Malley & Chamot (1990): Chiến lược siêu nhận thức, nhận thức và cảm xúc - xã hội.
  • Oxford (1990): Nhóm chiến lược trực tiếp (trí nhớ, nhận thức, bù đắp) và gián tiếp (siêu nhận thức, cảm xúc, xã hội).
  • Gu & Johnson (1996): Siêu nhận thức, nhận thức, ghi nhớ và kích hoạt (activation).

Khung lý thuyết chính được tác giả lựa chọn cho khóa luận là bảng phân loại chiến lược học từ vựng của Norbert Schmitt (1997). Schmitt chia các chiến lược thành hai giai đoạn: giai đoạn phát hiện ý nghĩa từ mới lần đầu gặp (gồm chiến lược tự xác định - Determination strategies và chiến lược xã hội - Social strategies) và giai đoạn củng cố từ vựng sau khi đã tiếp cận (gồm chiến lược nhận thức - Cognitive strategies, siêu nhận thức - Metacognitive strategies, trí nhớ - Memory strategies và chiến lược xã hội - Social strategies).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai là phương pháp định lượng (quantitative analysis). Dữ liệu được thu thập qua bảng hỏi khảo sát (survey questionnaire) gồm hai phần: phần một thu thập thông tin nhân khẩu học; phần hai gồm 38 câu hỏi tương ứng với 38 hành vi học từ vựng thuộc 5 nhóm chiến lược của Schmitt. Bảng hỏi được thiết kế song ngữ Anh - Việt để đảm bảo người học hiểu chính xác, sử dụng thang đo khoảng 5 mức độ theo thang Likert: 1 = Chưa bao giờ (Never), 2 = Hiếm khi (Rarely), 3 = Thỉnh thoảng (Sometimes), 4 = Thường xuyên (Usually), 5 = Luôn luôn (Always).

Mẫu khảo sát gồm tổng cộng 67 học sinh Trường THPT Chuyên Trần Phú, trong đó:

  • Chuyên ngành: 35 học sinh chuyên Tiếng Anh (n = 35) và 32 học sinh chuyên Toán (n = 32).
  • Giới tính: 47 học sinh nữ và 20 học sinh nam.
  • Độ tuổi: Từ 16 đến 18 tuổi.
  • Thâm niên học tiếng Anh: Dao động từ 5 đến 8 năm.

Phương pháp xử lý số liệu bao gồm thống kê mô tả tần suất, tỷ lệ phần trăm (phân nhóm tần suất cao gồm "Always" và "Usually", tần suất thấp gồm "Sometimes" và "Rarely", và tỷ lệ không sử dụng "Never"), cùng việc tính điểm trung bình (Mean - M) để so sánh giữa các nhóm giới tính và chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu (Introduction)

Tác giả trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ vai trò then chốt của từ vựng đối với năng lực ngôn ngữ, phân tích thực trạng chuyển dịch phương pháp dạy - học ngoại ngữ sang vai trò chủ động của người học, xác định 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp nghiên cứu định lượng và bố cục cấu trúc 3 phần của khóa luận.

Phần II - Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này tập hợp cơ sở lý luận về chiến lược học ngôn ngữ và chiến lược học từ vựng. Tác giả tổng hợp các định nghĩa của Nunan (1991), Weinstein & Mayer (1986), Oxford (1990), Ellis, Rubin (1987), và O'Malley & Chamot (1990). Bảng 1 và Bảng 2 trong văn bản liệt kê chi tiết các thành phần và đặc trưng của chiến lược học tập: là hành động cụ thể, hướng tới giải quyết vấn đề, có thể quan sát được hoặc diễn ra trong tư duy, có thể rèn luyện và tự động hóa. Tác giả phân tích cấu trúc của việc hiểu một từ (Cook, Nation, Taylor), đối chiếu bảng phân loại của Gu & Johnson (1996) với bảng phân loại của Schmitt (1997). Bảng phân loại 5 nhóm chiến lược của Schmitt (1997) được chọn làm trục nghiên cứu lý thuyết xuyên suốt.

Phần II - Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và kết quả khảo sát (Methodology and Findings)

Chương 2 mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu, công cụ bảng hỏi 38 mục và quy trình phát phiếu tại lớp học tiếng Anh trong thời gian 15 phút giờ ra chơi với sự tham gia tự nguyện của học sinh. Tác giả trình bày kết quả khảo sát chi tiết theo 5 nhóm chiến lược:

  1. Chiến lược tự xác định (Determination - DET):

    • Đoán nghĩa từ ngữ cảnh văn bản (Q1): 47,8% học sinh dùng với tần suất cao (luôn luôn/thường xuyên), 49,0% dùng tần suất thấp hoặc không dùng.
    • Tra từ điển đơn ngữ Anh - Anh (Q2): 22,4% chưa bao giờ sử dụng; đa số học sinh ít khi tiếp cận hình thức này.
    • Tra từ điển song ngữ Anh - Việt (Q3): Đạt tỷ lệ tần suất cao áp đảo với 76,1%; không có học sinh nào chọn mức "chưa bao giờ" (0%), điểm trung bình M = 4,10.
  2. Chiến lược xã hội (Social - SOC):

    • Nhờ giáo viên dịch sang tiếng Việt (Q4): 44,8% học sinh thường xuyên hỏi giáo viên (M = 3,24); 32,9% hiếm khi hỏi.
    • Hỏi bạn cùng lớp về nghĩa từ mới (Q6): 56,7% thường xuyên áp dụng, 37,3% thỉnh thoảng (M = 3,63).
    • Nhờ giáo viên hoặc bạn đặt câu chứa từ mới (Q5): 40,3% thỉnh thoảng dùng (M = 2,66).
    • Học nhóm và luyện từ theo nhóm (Q7): Chỉ có 10,4% luôn luôn áp dụng (M = 3,22).
    • Nhờ giáo viên kiểm tra từ qua flashcard hoặc danh sách từ (Q8): 70,1% áp dụng ở tần suất thấp hoặc không bao giờ (11,9% chọn Never; M = 2,93).
    • Giao tiếp với người bản ngữ (Q25): 16,4% luôn tận dụng cơ hội, nhưng có tới 20,9% chưa bao giờ thực hiện chiến lược này.
  3. Chiến lược trí nhớ (Memory - MEM):

    • Ghi nhớ từ loại (Part of speech - Q28): Đạt tỷ lệ sử dụng cao với 76,1% (M = 3,90).
    • Học các từ trong một thành ngữ cùng nhau (Q30): 59,7% áp dụng thường xuyên (M = 3,55).
    • Diễn giải lại nghĩa của từ (Paraphrasing - Q29): 58,8% dùng ở tần suất thấp (M = 3,45).
    • Liên hệ từ mới với trải nghiệm cá nhân (Q10): 75,1% chỉ thỉnh thoảng hoặc hiếm khi dùng.
    • Liên hệ từ mới với các từ đã biết (Q9): 55,2% dùng ở tần suất thấp.
    • Ghi nhớ tiền tố và gốc từ (Q27): 55,8% dùng ở tần suất thấp (M = 2,97).
    • Sử dụng phương pháp từ khóa (Keyword method - Q26): 64,3% dùng tần suất thấp (M = 3,10).
  4. Chiến lược nhận thức (Cognitive - COG):

    • Ghi chép bài trên lớp (Take note in class - Q14): Tỷ lệ sử dụng cao nhất với 83,6% tần suất cao (M = 4,13).
    • Sử dụng mục từ vựng trong sách giáo khoa (Q15): 73,9% áp dụng ở tần suất cao (M = 4,04).
    • Đánh dấu, gạch chân hoặc khoanh tròn từ mới (Q22): 67,4% áp dụng thường xuyên (M = 3,84).
    • Lặp lại bằng hình thức viết (Written repetition - Q19): 62,0% áp dụng ở tần suất cao (M = 3,70).
    • Lặp lại bằng lời nói (Verbal repetition - Q18): Chỉ có 34,3% dùng thường xuyên (M = 2,88).
    • Dán nhãn tiếng Anh lên đồ vật (Q20): 43,2% dùng tần suất cao, 47,3% dùng tần suất thấp (M = 3,03).
    • Ghi từ mới vào nhật ký/sổ tay (Q16): 52,4% dùng tần suất thấp, 16,4% không bao giờ dùng (M = 2,88).
    • Luyện từ bằng cách trò chuyện với bạn bè (Q36): 64,2% dùng tần suất thấp, 14,9% chưa bao giờ (M = 2,69).
  5. Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive - MET):

    • Học qua phương tiện truyền thông đại chúng (TV - Q17, radio - Q33, báo chí/truyện - Q34, internet - Q31, bài hát - Q32): Phần lớn học sinh sử dụng ở tần suất thấp; tỷ lệ chưa bao giờ dùng dao động từ 10% đến 22%.
    • Ôn tập từ vựng đều đặn mỗi ngày (Q24): Đạt M = 2,91; tỷ lệ học sinh duy trì thường xuyên rất thấp, có 7,9% chưa bao giờ học từ mỗi ngày.
    • Bỏ qua từ mới khi đọc (Skip or pass new words - Q21): 70,1% học sinh thỉnh thoảng hoặc hiếm khi bỏ qua từ, 18,4% không bao giờ bỏ qua từ mới.
Nhóm chiến lược Chiến lược tiêu biểu Điểm trung bình (M) Tỷ lệ tần suất cao
Cognitive (Nhận thức) Ghi chép trên lớp (Q14) 4,13 83,6%
Determination (Tự xác định) Dùng từ điển song ngữ (Q3) 4,10 76,1%
Cognitive (Nhận thức) Học từ vựng trong SGK (Q15) 4,04 73,9%
Memory (Trí nhớ) Nhớ từ loại của từ (Q28) 3,90 76,1%
Cognitive (Nhận thức) Đánh dấu, gạch chân từ mới (Q22) 3,84 67,4%
Cognitive (Nhận thức) Lặp lại bằng hình thức viết (Q19) 3,70 62,0%
Social (Xã hội) Hỏi bạn bè nghĩa tiếng Việt (Q6) 3,63 56,7%
Memory (Trí nhớ) Học thành ngữ cùng nhau (Q30) 3,55 59,7%
Social (Xã hội) Hỏi giáo viên dịch nghĩa (Q4) 3,24 44,8%
Metacognitive (Siêu nhận thức) Học từ qua bài hát (Q32) 3,13 Dưới 50%
Metacognitive (Siêu nhận thức) Ôn từ đều đặn mỗi ngày (Q24) 2,91 Thấp (7,9% Never)
Cognitive (Nhận thức) Luyện từ qua trò chuyện với bạn (Q36) 2,69 20,9%
Metacognitive (Siêu nhận thức) Học từ qua chương trình radio (Q33) 2,54 Thấp

Phần II - Chương 3: Thảo luận kết quả và hàm ý sư phạm (Implication)

Tác giả đi sâu phân tích nguyên nhân của các xu hướng hành vi học từ vựng. Trong 5 nhóm chiến lược, chỉ có nhóm Chiến lược tự xác định (Determination) đạt tỷ lệ tần suất cao trên 50%, 4 nhóm còn lại (Social, Memory, Cognitive, Metacognitive) đều có tỷ lệ tần suất sử dụng cao dưới 50%. Học sinh phụ thuộc nhiều vào từ điển song ngữ vì tính nhanh chóng, tiện lợi, trong khi ngại dùng từ điển đơn ngữ và đoán ngữ cảnh vì tốn thời gian. Chiến lược xã hội ít được tận dụng do học sinh thiếu thời gian học nhóm và thói quen tự học ở nhà.

Chương này phân tích sâu hai biến số nhân khẩu học:

  • Khác biệt theo giới tính: Điểm trung bình giữa nam và nữ không có khoảng cách quá lớn, nhưng nữ sinh có xu hướng chăm chỉ hơn và đạt điểm trung bình cao hơn ở phần lớn chiến lược, đặc biệt là ghi chép bài (nữ M = 4,10) và dùng mục từ vựng trong sách (nữ M = 4,90). Tuy nhiên, nam sinh vượt trội hơn nữ sinh ở 6 chiến lược cụ thể: đoán nghĩa từ ngữ cảnh (nam M = 3,70), tra từ điển đơn ngữ, hỏi giáo viên dịch tiếng Việt (nam M = 3,10), liên hệ từ với trải nghiệm cá nhân (nam M = 2,80), nhóm từ để học (nam M = 3,15), và dùng từ khóa (nam M = 3,20). Nam sinh cũng có xu hướng bỏ qua từ mới cao hơn nữ sinh.
  • Khác biệt theo chuyên ngành: Học sinh chuyên Anh có tần suất sử dụng chiến lược từ vựng vượt trội rõ rệt so với học sinh chuyên Toán. Nhóm chuyên Anh có đa số điểm trung bình trên 3,0 và có tới 6 chiến lược đạt M trên 4,0 (như highlight từ mới M = 4,56; nhớ từ loại M = 4,56; học thành ngữ M = 4,91; ghi chép M = 4,13; học từ trong SGK M = 4,03). Ngược lại, học sinh chuyên Toán có điểm trung bình hầu hết dao động trên mức 2,0 và chỉ có 2 chiến lược đạt M trên 4,0. Chiến lược duy nhất mà học sinh chuyên Toán có điểm trung bình cao hơn chuyên Anh là lặp lại bằng hình thức viết (Written repetition - Q14/Q19). Cả hai chuyên ngành đều đánh giá chiến lược liên hệ từ với trải nghiệm cá nhân ở mức thấp nhất.
Chiến lược khảo sát tiêu biểu Nữ sinh (Female) Nam sinh (Male) Chuyên Anh (English Major) Chuyên Toán (Math Major)
Đoán từ ngữ cảnh (Q1) Dưới 3,70 3,70 Trên chuyên Toán 3,63
Hỏi giáo viên dịch L1 (Q4) Dưới 3,10 3,10 Trên chuyên Toán 3,88
Ghi chép trên lớp (Q14) 4,10 Dưới 4,10 4,13 4,13
Học từ vựng trong SGK (Q15) 4,90 Dưới 4,90 Trên chuyên Toán 4,03
Đánh dấu/highlight từ mới (Q22) 3,75 Dưới 3,75 4,56 Dưới 4,56
Nhớ từ loại (Q28) 3,75 Dưới 3,75 4,56 Dưới 4,56
Học cụm thành ngữ (Q30) 3,25 Dưới 3,25 4,91 Dưới 4,91
Liên hệ trải nghiệm cá nhân (Q10) Dưới 2,80 2,80 Thấp nhất 2,69 (Thấp nhất)

Phần III: Kết luận (Conclusion)

Tác giả tóm tắt toàn bộ phát hiện của nghiên cứu, khẳng định sự tồn tại của việc áp dụng cả 5 nhóm chiến lược ở học sinh THPT Chuyên Trần Phú nhưng mức độ chưa đồng đều, đồng thời chỉ ra các hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về thực trạng sử dụng chiến lược từ vựng của học sinh THPT Chuyên Trần Phú:

  1. Xác định 3 chiến lược được sử dụng với tần suất cao nhất (đều có điểm trung bình M > 4,0): "Ghi chép bài trên lớp" (Q14, M = 4,13, tỷ lệ sử dụng cao 83,6%), "Sử dụng từ điển song ngữ Anh - Việt" (Q3, M = 4,10, tỷ lệ sử dụng cao 76,1%), và "Sử dụng mục từ vựng trong sách giáo khoa" (Q15, M = 4,04, tỷ lệ sử dụng cao 73,9%).
  2. Nhóm chiến lược Trí nhớ (Memory) được học sinh áp dụng đa dạng nhất, trong khi nhóm Siêu nhận thức (Metacognitive) có tần suất sử dụng thấp nhất, với giá trị trung bình chỉ dao động trong khoảng từ 2,54 đến 3,25. Tỷ lệ học sinh duy trì học từ vựng đều đặn mỗi ngày chỉ đạt mức trung bình M = 2,91 và có 7,9% học sinh chưa bao giờ thực hiện việc này.
  3. Về giải pháp và khuyến nghị sư phạm:
    • Đối với giáo viên: Cần chủ động hướng dẫn học sinh phương pháp khai thác từ điển đơn ngữ và kỹ năng đoán nghĩa theo ngữ cảnh thay vì phụ thuộc dịch nghĩa sang tiếng mẹ đẻ; thiết kế các hoạt động học tập tương tác nhóm tại lớp để khắc phục tình trạng 70,1% học sinh ít tương tác xã hội khi học từ; tổ chức kiểm tra định kỳ để tạo động lực cho học sinh nam; đồng thời hướng dẫn phương pháp liên hệ kiến thức và tự đánh giá siêu nhận thức.
    • Đối với học sinh: Cần hình thành thói quen tiếp xúc với các nguồn học liệu truyền thông bằng tiếng Anh (internet, bài hát, báo chí), lập kế hoạch ôn tập ngắt quãng (spaced word practice) để duy trì vốn từ dài hạn thay vì chỉ học đối phó trước các bài kiểm tra.
  4. Đóng góp của đề tài: Đây là công trình khảo sát thực chứng đầu tiên về chiến lược học từ vựng tiếng Anh được thực hiện trên nhóm đối tượng học sinh THPT Chuyên Trần Phú (Hải Phòng), cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể phản ánh sự khác biệt về hành vi ngôn ngữ giữa hai khối chuyên Anh và chuyên Toán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả tự nhận định công trình còn một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện nghiên cứu:

  • Giới hạn về thời gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ một khóa luận tốt nghiệp với quy mô mẫu nhỏ (n = 67 học sinh), tập trung tại một trường chuyên, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ học sinh trung học phổ thông tại Hải Phòng còn hạn chế.
  • Giới hạn về biến số khảo sát: Khóa luận chỉ tập trung phân tích hai yếu tố nhân khẩu học là giới tính và chuyên ngành, chưa thể bao quát các yếu tố ảnh hưởng khác như nơi sinh sống, thời gian học tiếng Anh, thái độ học tập, mức độ tự đánh giá năng lực ngôn ngữ và động lực cá nhân.
  • Về hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các nghiên cứu sau này có thể mở rộng quy mô mẫu sang các trường THPT không chuyên, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu, quan sát lớp học, nhật ký học tập) và khảo sát tác động của các biến số tâm lý, động lực học tập đối với hiệu quả ghi nhớ từ vựng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của Bùi Thị Trang là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Cung cấp khung tham chiếu hoàn chỉnh về cách vận dụng lý thuyết phân loại chiến lược từ vựng của Norbert Schmitt (1997) vào việc thiết kế công cụ nghiên cứu định lượng.
  • Người làm đề tài nghiên cứu phương pháp giảng dạy: Bảng hỏi 38 mục song ngữ Anh - Việt và cách thức mã hóa thang đo Likert 5 mức độ là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các nghiên cứu khảo sát về hành vi học ngoại ngữ bậc phổ thông.
  • Giáo viên tiếng Anh cấp trung học phổ thông: Dữ liệu phân tích chi tiết về sự phân hóa giữa học sinh chuyên tự nhiên (Toán) và chuyên ngữ (Tiếng Anh) giúp giáo viên định hướng phương pháp giảng dạy từ vựng phù hợp cho từng nhóm đối tượng người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng bảng phân loại chiến lược học từ vựng của tác giả nào làm khung lý thuyết chính? Tác giả sử dụng bảng phân loại chiến lược học từ vựng của Norbert Schmitt (1997) làm khung lý thuyết chính. Hệ thống này phân chia các chiến lược thành 5 nhóm: Chiến lược tự xác định nghĩa (Determination), Chiến lược xã hội (Social), Chiến lược trí nhớ (Memory), Chiến lược nhận thức (Cognitive) và Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive).

2. Mẫu khảo sát của đề tài gồm bao nhiêu người và có cơ cấu như thế nào? Mẫu khảo sát gồm 67 học sinh Trường THPT Chuyên Trần Phú (Hải Phòng), bao gồm 35 học sinh chuyên Tiếng Anh và 32 học sinh chuyên Toán. Trong đó có 47 học sinh nữ và 20 học sinh nam, độ tuổi từ 16 đến 18, với thời gian học tiếng Anh từ 5 đến 8 năm.

3. Ba chiến lược học từ vựng nào đạt điểm trung bình (Mean) cao nhất trong kết quả khảo sát? Ba chiến lược được học sinh sử dụng thường xuyên nhất với điểm trung bình trên 4,0 là:

  • Ghi chép bài trên lớp (Take note in class - Q14): M = 4,13 (83,6% tần suất cao).
  • Sử dụng từ điển song ngữ Anh - Việt (Bilingual dictionary - Q3): M = 4,10 (76,1% tần suất cao).
  • Sử dụng mục từ vựng trong sách giáo khoa (Use the vocabulary section in your textbook - Q15): M = 4,04 (73,9% tần suất cao).

4. Khảo sát chỉ ra những khác biệt nổi bật nào giữa học sinh chuyên Anh và chuyên Toán? Học sinh chuyên Anh vượt trội hơn học sinh chuyên Toán ở hầu hết các chiến lược, có 6 chiến lược đạt điểm trung bình trên 4,0 (như highlight từ mới M = 4,56; nhớ từ loại M = 4,56; học cụm thành ngữ M = 4,91). Trong khi đó, học sinh chuyên Toán phần lớn có điểm trung bình trên 2,0 và chỉ có 2 chiến lược đạt M trên 4,0. Chiến lược duy nhất học sinh chuyên Toán có điểm trung bình cao hơn chuyên Anh là lặp lại bằng hình thức viết (Written repetition). Cả hai chuyên ngành đều sử dụng ít nhất chiến lược liên hệ từ với trải nghiệm cá nhân.

5. Nhóm chiến lược nào ít được học sinh THPT Chuyên Trần Phú sử dụng thường xuyên nhất? Nhóm Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive) được sử dụng ít nhất, với điểm trung bình dao động từ 2,54 đến 3,25. Tỷ lệ học sinh học từ qua các phương tiện truyền thông đại chúng (radio, TV, báo chí) ở mức thấp, và chỉ có một tỷ lệ nhỏ học sinh duy trì việc ôn tập từ vựng đều đặn mỗi ngày (M = 2,91; có 7,9% chưa bao giờ học từ mỗi ngày).

Kết luận

Khóa luận của Bùi Thị Trang (2019) đã khảo sát thực chứng việc áp dụng 5 nhóm chiến lược học từ vựng theo mô hình Schmitt (1997) của 67 học sinh Trường THPT Chuyên Trần Phú. Kết quả chỉ ra học sinh có xu hướng ưu tiên các chiến lược nhận thức truyền thống mang tính thực hành trên lớp như ghi chép, tra từ điển song ngữ và khai thác sách giáo khoa, trong khi các chiến lược tương tác xã hội và siêu nhận thức còn bị hạn chế. Đồng thời, nghiên cứu chứng minh sự vượt trội rõ rệt về tần suất sử dụng chiến lược của học sinh khối chuyên Anh so với khối chuyên Toán, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho việc đổi mới phương pháp hướng dẫn tự học từ vựng tiếng Anh bậc trung học phổ thông.