Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Suggesting and responding to suggestions in English and Vietnamese" (Gợi ý và phản hồi gợi ý trong tiếng Anh và tiếng Việt) được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thu Trang (Mã số sinh viên: 091162, Lớp: Na 903, Ngành Ngoại ngữ, Khoa Ngoại ngữ - Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Trịnh Văn Sách, hoàn thành vào tháng 6 năm 2009.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh là một trong những ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới với hơn 60% dân số toàn cầu sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, quan hệ chính trị, văn hóa và giáo dục. Gợi ý và phản hồi lời gợi ý là một phần thiết yếu trong hoạt động giao tiếp thường nhật. Như tác giả Wall (trích dẫn trong công trình) đã nhận định: "Hầu hết đời sống của chúng ta đều bao gồm việc đưa ra gợi ý và phản hồi các lời gợi ý". Việc thấu hiểu và sử dụng chính xác các hành vi ngôn ngữ này giúp người học ngoại ngữ giao tiếp tự nhiên, hiệu quả và phù hợp với chuẩn mực văn hóa.

Văn bản xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Trình bày cách sử dụng hành vi đưa ra lời gợi ý và phản hồi lời gợi ý trong tiếng Anh và tiếng Việt (To present the usage of suggestions and responding to suggestions in English and Vietnamese).
  2. Giúp người đọc hiểu rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong việc thực hiện hành vi gợi ý và đưa ra phản hồi (To help people understand about the similarities and differences between English and Vietnamese in making suggestions and giving responses).
  3. Cung cấp hệ thống các cấu trúc diễn đạt cụ thể về gợi ý và phản hồi gợi ý trong cả hai ngôn ngữ (To provide some expressions on suggesting and responding to suggestions in English and Vietnamese).

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các phát ngôn gợi ý (suggestions) và phản hồi gợi ý (responding to suggestions - bao gồm chấp nhận và từ chối) trong tiếng Anh và tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào định nghĩa, phân loại cấu trúc (trực tiếp và gián tiếp) cùng cách sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày; đồng thời đặt các hành vi này trong mối liên hệ với lý thuyết hành vi ngôn từ (Speech Acts) và lý thuyết lịch sự (Politeness Theory).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học và ngữ dụng học kinh điển:

  • Lý thuyết ngôn ngữ và giao tiếp (Language and Communication): Ngôn ngữ được nhìn nhận như một hiện tượng xã hội với các quy tắc cấu trúc từ, ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Giao tiếp là quá trình chuyển giao thông tin hai chiều đáp ứng ba nhóm nhu cầu cơ bản của con người: nhu cầu thể chất (physical), nhu cầu định danh/bản sắc (identity) và nhu cầu xã hội (social needs). Khóa luận cũng điểm qua 4 phong cách giao tiếp cơ bản: quả quyết (assertive), hung hăng/áp đặt (aggressive), thụ động (passive) và thụ động - hung hăng (passive-aggressive).
  • Lý thuyết hành vi ngôn từ (Speech Act Theory):
    • Mô hình ba cấp độ hành vi của J.L. Austin: Hành vi tạo lời (Locutionary act - việc phát ra chuỗi âm thanh có nghĩa), Hành vi tại lời (Illocutionary act - hiệu lực giao tiếp được thực hiện ngay khi nói), và Hành vi mượn lời (Perlocutionary act - tác động thực tế của lời nói lên suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi của người nghe).
    • Phân loại hành vi ngôn từ của John Searle (1969): Đại diện (Representatives/Expresentatives), Điều khiển (Directives - nhóm hành vi bao hàm lời gợi ý), Cam kết (Commissives), Biểu cảm (Expressives), và Tuyên bố (Declarations).
    • Phân định hành vi ngôn từ trực tiếp (Direct speech acts), hành vi ngôn từ gián tiếp (Indirect speech acts), và hành vi phi tường minh (Nonliteral speech acts) gắn liền với khái niệm hàm ngôn hội thoại (conversational implicature) của H.P. Grice.
  • Lý thuyết lịch sự (Politeness Theory của Brown & Levinson, 1987):
    • Khái niệm Thể diện (Face) gồm thể diện dương tính (Positive face - mong muốn được tán thành, tôn trọng) và thể diện âm tính (Negative face - mong muốn duy trì tính tự chủ, không bị áp đặt/cản trở).
    • Các hành vi đe dọa thể diện (Face Threatening Acts - FTAs).
    • Bốn chiến lược lịch sự để xử lý FTA: Trực diện không giảm thiểu (Bald On Record), Lịch sự dương tính (Positive Politeness), Lịch sự âm tính (Negative Politeness), và Phi trực diện/ngoài biên bản (Off-Record Politeness - thường vận dụng việc vi phạm các phương châm hội thoại của Grice: Chất, Cách thức, Lượng, Quan hệ).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Để thu thập và xử lý ngữ liệu phục vụ phân tích đối chiếu, tác giả đã triển khai ba phương thức:

  1. Thu thập dữ liệu từ các mẫu câu gợi ý và phản hồi trong tài liệu, sách giáo khoa giảng dạy tiếng Anh tổng quát và tiếng Anh chuyên ngành (ESP) tại các trường đại học, cao đẳng ở Việt Nam.
  2. Khai thác dữ liệu từ các cuộc trao đổi với cán bộ hướng dẫn khoa học, tìm kiếm tài liệu trên Internet và các nguồn tham khảo học thuật khác.
  3. Thu thập ngữ liệu qua quan sát thực tế và các cuộc hội thoại thân mật, không chính thức với người bản ngữ.

Các dữ liệu sau khi thu thập được phân loại theo cấu trúc ngữ pháp - ngữ dụng và tiến hành phân tích, so sánh đối chiếu theo các mục tiêu đã đề ra.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Theoretical Background (Cơ sở lý thuyết)

Chương 1 cung cấp toàn bộ nền tảng lý luận ngôn ngữ học cho đề tài:

  • Ngôn ngữ và giao tiếp trong xã hội: Trình bày bản chất của ngôn ngữ, các chức năng giao tiếp (thể chất, bản sắc, nhu cầu xã hội) và bốn phong cách giao tiếp.
  • Hành vi ngôn từ và các cấp độ hành vi: Phân tích chi tiết ba cấp độ của Austin (Locutionary, Illocutionary, Perlocutionary); phân loại hành vi ngôn từ giao tiếp (Communicative: constatives, directives, commissives, acknowledgments) và quy ước (Conventional: effectives, verdictives); 5 nhóm hành vi của Searle (chỉ rõ lời gợi ý thuộc nhóm Directives); phân tích hành vi trực tiếp, gián tiếp và phi tường minh.
  • Lý thuyết lịch sự và các chiến lược bảo vệ thể diện: Trình bày định nghĩa về thể diện của Brown & Levinson (1987), bản chất của các hành vi FTA và phân tích cơ chế hoạt động của 4 chiến lược lịch sự kèm ví dụ minh họa cụ thể.

Chapter 2: Suggesting and Responding to Suggestions (Gợi ý và phản hồi lời gợi ý)

Chương 2 là phần trọng tâm của khóa luận, đi sâu phân tích cấu trúc, ngữ nghĩa và ngữ dụng của hành vi gợi ý và phản hồi trong tiếng Anh và tiếng Việt:

1. Gợi ý và phản hồi lời gợi ý trong tiếng Anh (Suggesting and responding to suggestions in English)

  • Đưa ra lời gợi ý trong tiếng Anh (Making suggestions in English):
    • Gợi ý trực tiếp (Direct suggestions):
      • Dạng câu trần thuật: Sử dụng các khuôn mẫu We could..., We should..., I suggest you..., We'd better....
      • Dạng câu cầu khiến với Let's...: Gồm Let's do sth (người nói và người nghe cùng thực hiện hành động) và Let sb do sth (mang tính chất đưa ra lời khuyên).
      • Dạng câu hỏi Wh-: Cấu trúc Why don't you...? (hướng vào người nghe), Why don't we...? (bao gồm cả người nói và người nghe), How about + V-ing...?, What about + V-ing...?.
      • Dạng câu hỏi Yes-No: Sử dụng trợ động từ Shall I / Shall we...? hoặc cấu trúc Do you fancy + V-ing...?.
    • Gợi ý gián tiếp (Indirect suggestions):
      • Dạng câu trần thuật thể hiện sự lịch sự, giảm áp lực: I was wondering if we could..., I was hoping that we could perhaps....
      • Dạng câu hỏi Yes-No gián tiếp: Would it be possible for us to...?.
  • Phản hồi lời gợi ý trong tiếng Anh (Responding to suggestions in English):
    • Chấp nhận gợi ý (Acceptance):
      • Chấp nhận trực tiếp: Sử dụng các từ/cụm từ tường minh như Yes, Yeah, All right, Sure, Great, OK, That's fine with me, That sounds good, Count me in.
      • Chấp nhận gián tiếp: Đưa ra nhận xét tích cực (Sounds like a good idea), dùng câu hỏi tu từ để hỏi ngược lại (Why not?, Why don't...?), hoặc trả lời lấp lửng/nửa chừng (talking by halves).
    • Từ chối lời gợi ý (Rejection):
      • Từ chối trực tiếp: Dùng các từ ngữ phủ định dứt khoát (No, No, I don't like). Dạng này ít xuất hiện vì mang tính áp đặt, dễ gây tổn thương thể diện đối phương.
      • Từ chối gián tiếp: Sử dụng phổ biến hơn nhằm đảm bảo tính lịch sự.
      • Kết hợp từ chối trực tiếp và gián tiếp.

Bảng tổng hợp các mô hình câu từ chối lời gợi ý trong tiếng Anh (theo trích xuất văn bản):

Loại mô hình từ chối Thành phần cấu trúc Ví dụ trích xuất
Trực tiếp Từ/cụm từ phủ định + Cụm từ chối No. / No, I don't need / No, thanks anyway.
Gián tiếp (Mẫu 1) Lời cảm ơn + Lý do từ chối Thanks, I will reserve these books and pick them up later as I will take my younger sister in tomorrow.
Gián tiếp (Mẫu 2) Đánh giá tích cực + Lý do từ chối / Lời cảm ơn You're so kind but I am okay without that item. / A nice offer but I can open it.
Gián tiếp (Mẫu 3) Câu cảm thán + Bày tỏ sự tiếc nuối Oh, what a pity! I wish I didn't buy the ticket for the bus coming.
Gián tiếp (Mẫu 4) Câu trấn an + Lý do từ chối No worry, it is better now. Let me try.
Kết hợp trực tiếp & gián tiếp Từ phủ định + Lời cảm ơn + Lý do No, thanks. But I think I can manage.

2. Gợi ý và phản hồi lời gợi ý trong tiếng Việt (Suggesting and responding to suggestions in Vietnamese)

  • Đưa ra lời gợi ý trong tiếng Việt:
    • Trực tiếp: Dạng trần thuật (Chúng ta có thể..., Tôi đề nghị chúng ta nên...), dạng câu hỏi Wh- (Thế còn... thì sao?, Sao bạn không thử...?), dạng câu hỏi Yes-No dùng tiểu từ tình thái (...nhé?).
    • Gián tiếp: Dạng trần thuật (Tôi đang tự hỏi liệu chúng ta có thể..., Tôi hy vọng chúng ta có thể...), dạng nghi vấn (Ngày mai vào một lúc nào đó, chúng ta có thể gặp nhau không?).
  • Phản hồi lời gợi ý trong tiếng Việt:
    • Chấp nhận trực tiếp: Dùng các từ ngữ tán thành như vâng, ừ, đồng ý, được thôi, tuyệt.
    • Chấp nhận gián tiếp: Đưa ra một yêu cầu cụ thể liên quan (Cho tôi một điếu), đặt câu hỏi chứa giả định mong muốn (Anh lại muốn thết chúng tôi một bữa moi khô chứ gì?), biểu lộ sự ngạc nhiên/thích thú qua câu hỏi hoặc câu cảm thán (Thật là tuyệt vời!), đưa ra lời nhận xét tích cực, hoặc chấp nhận lấp lửng (Để em vào xin mẹ đã).

Chapter 3: Findings (Các phát hiện)

Chương 3 tổng kết các kết quả rút ra từ quá trình phân tích đối chiếu, chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt về mặt cấu trúc ngữ pháp và chiến lược lịch sự khi thực hiện hành vi gợi ý và phản hồi giữa hai ngôn ngữ Anh - Việt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa các cấu trúc ngữ pháp - ngữ dụng biểu đạt hành vi gợi ý trong tiếng Anh và tiếng Việt theo hai trục phân loại: trực tiếp (câu trần thuật, câu hỏi Wh-, câu hỏi Yes-No, câu cầu khiến) và gián tiếp (câu trần thuật lịch sự, câu hỏi năng lực/khả năng).
  • Phân loại chi tiết hành vi phản hồi gợi ý thành hai nhóm chính: Chấp nhận (Acceptance) và Từ chối (Rejection).
  • Chứng minh rằng trong cả hai ngôn ngữ, các chiến lược từ chối gián tiếp (kèm theo lời cảm ơn, đánh giá tích cực, câu cảm thán hoặc lý do giải thích) được sử dụng phổ biến vượt trội so với từ chối trực tiếp, nhằm giảm thiểu tối đa sự đe dọa thể diện (FTA) và duy trì sự hòa thuận trong giao tiếp xã hội.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp một tài liệu nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ ứng dụng cụ thể về cặp hành vi "Gợi ý - Phản hồi gợi ý" giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Giúp người học tiếng Anh tại Việt Nam nhận thức rõ cơ chế vận hành của lý thuyết lịch sự và lý thuyết hành vi ngôn từ, từ đó lựa chọn chiến lược diễn đạt phù hợp trong từng hoàn cảnh giao tiếp cụ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Do hạn chế về thời gian và phạm vi của một khóa luận tốt nghiệp bậc đại học, nghiên cứu chủ yếu tập trung vào việc mô tả, phân loại và phân tích cấu trúc dựa trên ngữ liệu sách giáo khoa, tài liệu tham khảo và quan sát cá nhân.
  • Nghiên cứu chưa triển khai khảo sát thực nghiệm định lượng trên quy mô mẫu lớn với các nhóm người bản ngữ đa dạng.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu thực nghiệm với các công cụ khảo sát bảng hỏi (DCT - Discourse Completion Tasks) hoặc phỏng vấn sâu trên các nhóm đối tượng cụ thể.
  • Đi sâu nghiên cứu tác động của các biến số xã hội (khoảng cách quyền lực, khoảng cách xã hội, giới tính, độ tuổi) đối với việc lựa chọn chiến lược gợi ý và từ chối gợi ý trong giao tiếp liên văn hóa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm tiếng Anh: Tham khảo cách thức xây dựng cơ sở lý thuyết về Ngữ dụng học (Pragmatics), đặc biệt là lý thuyết hành vi ngôn từ của Austin - Searle và lý thuyết lịch sự của Brown & Levinson.
  • Người học và giảng dạy tiếng Anh giao tiếp: Tham khảo hệ thống các mẫu câu, cấu trúc diễn đạt cụ thể về hành vi gợi ý, chấp nhận và từ chối gợi ý một cách lịch sự trong tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Người nghiên cứu ngôn ngữ đối chiếu: Tham khảo mô hình phân tích đối chiếu cấu trúc ngữ dụng - ngữ nghĩa giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong các hành vi giao tiếp hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả khóa luận là ai và đề tài được thực hiện tại cơ sở đào tạo nào?

Khóa luận do sinh viên Nguyễn Thu Trang (Mã số sinh viên: 091162, Lớp: Na 903, Ngành Ngoại ngữ) thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ - Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trịnh Văn Sách, hoàn thành vào tháng 6 năm 2009.

2. Ba cấp độ của hành vi ngôn từ theo J.L. Austin được trình bày trong khóa luận gồm những gì?

Ba cấp độ hành vi ngôn từ gồm:

  • Hành vi tạo lời (Locutionary act): Hành vi phát ngôn ra câu chữ mang nghĩa và quy chiếu xác định.
  • Hành vi tại lời (Illocutionary act): Lực hoặc chức năng giao tiếp được thực hiện ngay trong khi nói (ví dụ: khuyên bảo, hứa hẹn, gợi ý, đe dọa).
  • Hành vi mượn lời (Perlocutionary act): Kết quả hoặc tác động thực tế của lời nói lên suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động của người tiếp nhận.

3. Bốn chiến lược lịch sự theo Brown & Levinson (1987) được nêu trong khóa luận là gì?

Bốn chiến lược gồm:

  1. Trực diện không giảm thiểu (Bald On Record): Thực hiện hành vi đe dọa thể diện với hiệu quả tối đa mà không giảm nhẹ (thường dùng giữa những người rất thân thiết hoặc trong tình huống khẩn cấp).
  2. Lịch sự dương tính (Positive Politeness): Hướng tới thể diện dương tính của người nghe, thể hiện sự gần gũi, chia sẻ mong muốn chung và tạo sự hòa hợp.
  3. Lịch sự âm tính (Negative Politeness): Hướng tới thể diện âm tính của người nghe, giảm bớt sự áp đặt, bảo đảm quyền tự chủ cho người nghe (thường dùng các cấu trúc gián tiếp quy ước, rào đón).
  4. Phi trực diện / Ngoài biên bản (Off-Record Politeness): Sử dụng ngôn từ gián tiếp, ẩn ý, vi phạm các phương châm hội thoại của Grice để người nghe tự suy luận mục đích mà không ép buộc người nói phải chịu trách nhiệm trực tiếp về phát ngôn.

4. Khóa luận phân loại các cấu trúc đưa ra lời gợi ý trực tiếp trong tiếng Anh thành những dạng nào?

Các cấu trúc gợi ý trực tiếp trong tiếng Anh được phân thành 4 nhóm chính:

  • Dạng câu trần thuật: We could..., We should..., I suggest you..., We'd better....
  • Dạng câu cầu khiến với Let's: Let's do sth và Let sb do sth.
  • Dạng câu hỏi Wh-: Why don't you...?, Why don't we...?, How about + V-ing...?, What about + V-ing...?.
  • Dạng câu hỏi Yes-No: Shall I / Shall we...?, Do you fancy + V-ing...?.

5. Những mô hình cấu trúc nào được tác giả tổng hợp cho hành vi từ chối gián tiếp trong tiếng Anh?

Các mô hình từ chối gián tiếp được tổng hợp gồm:

  • Lời cảm ơn + Lý do từ chối (Thankfulness + Reasons for the rejection).
  • Đánh giá tích cực + Lý do từ chối / Lời cảm ơn (Positive appraisal + Reasons for the rejection / Thankfulness).
  • Câu cảm thán + Bày tỏ sự tiếc nuối (Exclamative sentence + Expressing the regret).
  • Câu trấn an + Lý do từ chối (Keeping calm sentence + Reasons for the rejection).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi ngôn từ và lý thuyết lịch sự ứng dụng vào cặp hành vi gợi ý và phản hồi gợi ý trong tiếng Anh và tiếng Việt. Công trình phân tích chi tiết các khuôn mẫu câu trực tiếp, gián tiếp và các mô hình từ chối lịch sự trong hai ngôn ngữ. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật rõ ràng cho sinh viên và người nghiên cứu trong lĩnh vực ngữ dụng học và giao tiếp liên văn hóa Anh - Việt.