Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình chuyển đổi nền kinh tế tại Việt Nam, cơ cấu thị trường lao động và chính sách tiền lương đã có những bước chuyển biến sâu sắc, đặc biệt là sự phân hóa giữa khu vực kinh tế nhà nước (khu vực công lập) và khu vực kinh tế ngoài nhà nước (khu vực tư nhân và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài). Theo số liệu của Tổng cục Thống kê giai đoạn 2016–2019, bình quân mỗi năm khu vực doanh nghiệp công lập thu hút khoảng 1,2 triệu lao động (chiếm 8,1% tổng lao động toàn bộ khu vực doanh nghiệp, giảm 21% so với giai đoạn 2011–2015), trong khi khu vực ngoài công lập thu hút tới 8,86 triệu lao động (chiếm 60,5%, tăng 25,9%). Sự sụt giảm tỷ trọng lao động tại khu vực nhà nước và sự gia tăng mạnh mẽ ở khu vực ngoài nhà nước đặt ra yêu cầu đánh giá thực chất về mức độ chênh lệch thu nhập cũng như nguyên nhân chi phối sự dịch chuyển này.

Đề tài chuyên đề tốt nghiệp "Chênh lệch thu nhập người lao động tại Việt Nam dưới góc độ tiếp cận về khu vực nhà nước — ngoài nhà nước" do sinh viên Đặng Vũ Hải Anh (Khoa Toán Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Thị Bích Ngọc (tháng 12/2021) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Đánh giá tác động của việc lựa chọn khu vực làm việc (nhà nước và ngoài nhà nước) đến thu nhập: Xác định liệu người lao động làm việc tại khu vực ngoài nhà nước có thu nhập cao hơn khu vực nhà nước hay không và lượng hóa các yếu tố tác động đến khoảng cách chênh lệch này.
  2. So sánh mức sinh lợi thu nhập theo các ngành đào tạo: Kiểm chứng các quan niệm phổ biến về thị trường lao động, cụ thể là kiểm tra xem các khối ngành định lượng và công nghệ (Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Toán học, Thống kê) có thực sự mang lại mức thu nhập vượt trội hay không, và liệu khối ngành Nghệ thuật – Nhân văn có nhận mức thu nhập thấp nhất như các nghiên cứu tại các quốc gia phát triển hay không.
  • Đối tượng nghiên cứu: Những cá nhân trong độ tuổi lao động tại Việt Nam (từ 22–55 tuổi đối với nữ và từ 22–60 tuổi đối với nam), đã tốt nghiệp trình độ đại học và đang có việc làm tạo ra thu nhập.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian và thời gian: Toàn bộ 63 tỉnh, thành phố trên cả nước dựa trên nguồn dữ liệu cuộc Điều tra Lao động Việc làm Việt Nam năm 2018 (2018 LFS) do Tổng cục Thống kê thực hiện.
    • Nội dung: Thu nhập của người lao động được xác định là tiền lương kiếm được từ công việc chính hàng tháng (không tính các khoản thu nhập từ làm thêm giờ hay công việc phụ ngoài công việc chính).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết kinh tế học lao động và lý thuyết vốn con người, kết hợp các phương pháp kinh tế lượng vi mô để giải quyết vấn đề chọn mẫu và biến nội sinh:

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Hàm thu nhập Mincer (1974): Mô hình hóa logarit tự nhiên của tiền lương ($\ln W$) phụ thuộc tuyến tính vào số năm đi học và phụ thuộc phi tuyến (bậc hai) vào kinh nghiệm làm việc: $$\ln W_i = \ln Y_0 + r \cdot t + \beta_1 E_i + \beta_2 E_i^2 + \varepsilon_i$$
  • Lý thuyết tiền lương theo học vấn (Borjas, 2005; 2013): Giải thích đường tiền lương đền bù cho vốn nhân lực và quy luật lợi suất biên giảm dần của giáo dục theo thời gian làm việc.
  • Lý thuyết chênh lệch tiền lương khu vực công — tư:
    • Lý thuyết tiền lương hiệu quả (Salop, 1979; Shapiro & Stiglitz, 1984): Doanh nghiệp ngoài nhà nước sẵn sàng trả lương cao hơn mức cân bằng thị trường để giảm chi phí luân chuyển lao động và ngăn ngừa tình trạng trốn tránh trách nhiệm.
    • Lý thuyết bù đắp phúc lợi phi tiền tệ (Estrin, 1997): Doanh nghiệp nhà nước cung cấp nhiều phúc lợi xã hội và mức độ an toàn việc làm cao hơn, buộc khu vực tư nhân phải bù đắp bằng mức lương tiền mặt cao hơn.
    • Chính sách duy trì việc làm (Blanchard, 1997; Adamchik & Bedi, 2000): Doanh nghiệp nhà nước chịu ràng buộc duy trì ổn định xã hội, chấp nhận mức lương bình quân thấp hơn để tránh sa thải hàng loạt.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng

Nghiên cứu triển khai phương pháp định lượng qua phần mềm Stata 14 theo các bước chặt chẽ:

                  +---------------------------------------------------------+
                  |  Dữ liệu LFS 2018 (N = 41.306 cử nhân đại học)          |
                  +----------------------------+----------------------------+
                                               |
                                               v
                  +---------------------------------------------------------+
                  |  Kiểm định nội sinh Durbin - Wu - Hausman (Biến Si)     |
                  |  --> Bác bỏ H0: Biến khu vực làm việc là nội sinh       |
                  +----------------------------+----------------------------+
                                               |
                                               v
                  +---------------------------------------------------------+
                  |  Mô hình hồi quy chuyển đổi nội sinh (Lokshin & Sajaia) |
                  +----------------------------+----------------------------+
                               /                                            \
                              /                                              \
                             v                                                v
+---------------------------------------------+  +---------------------------------------------+
| Bước 1: Phương trình lựa chọn Probit (Si)   |  | Bước 2: Hai phương trình thu nhập (OLS/MLE) |
| - Biến công cụ (Zi): Tình trạng hôn nhân,   |  | - Khu vực Nhà nước: Ln(W_public)            |
|   số người có việc làm trong hộ             |  | - Khu vực Ngoài nhà nước: Ln(W_private)     |
| - Tính toán nghịch đảo tỷ số Mills (lambda) |  | - Kiểm soát 15 ngành học, kinh nghiệm, vùng |
+---------------------------------------------+  +---------------------------------------------+
  1. Mô hình OLS mở rộng: Ước lượng phương trình hồi quy tuyến tính qua 6 mô hình từ đơn giản đến đầy đủ (bổ sung dần các biến: ngành đào tạo, nhân khẩu học, làm việc trái ngành, khu vực sinh sống, khu vực làm việc và vùng kinh tế).
  2. Kiểm định nội sinh Durbin – Wu – Hausman: Kết quả kiểm định cho biến khu vực làm việc ($S_i$) đạt giá trị thống kê $Robust\ score\ \chi^2(1) = 327$, bác bỏ giả thuyết ngoại sinh, khẳng định việc chọn khu vực làm việc chịu tác động bởi các đặc điểm không quan sát được cùng lúc tác động đến tiền lương.
  3. Mô hình hồi quy chuyển đổi nội sinh (Endogenous Switching Regression - ESR): Áp dụng theo khung nghiên cứu của Lokshin & Sajaia (2004) để xử lý sai lệch lựa chọn (selection bias):
    • Phương trình lựa chọn (giai đoạn 1): Ước lượng mô hình Probit xác định xác suất làm việc tại khu vực nhà nước với 2 biến công cụ ngoại sinh: "Tình trạng hôn nhân""Số người có việc làm trong hộ gia đình" (các biến này tác động đến quyết định chọn nơi làm việc nhưng không ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực tiền lương cá nhân).
    • Phương trình tiền lương (giai đoạn 2): Ước lượng đồng thời hai phương trình thu nhập riêng biệt cho khu vực nhà nước và khu vực ngoài nhà nước có hiệu chỉnh tỷ số Mills nghịch đảo ($\lambda$).

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ cuộc Điều tra Lao động Việc làm năm 2018 (2018 LFS) của Tổng cục Thống kê trên phạm vi 63 tỉnh/thành phố với tổng quy mô khảo sát ban đầu là 824.000 cá nhân. Sau khi tiến hành lọc dữ liệu theo các tiêu chí (tốt nghiệp đại học, trong độ tuổi lao động, có việc làm hưởng lương chính), mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 41.306 quan sát dạng dữ liệu chéo.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm về thu nhập việc làm theo chuẩn của Tổng cục Thống kê (2014) và bảng hỏi LFS 2018; đồng thời tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa thu nhập với các nhóm biến:

  • Đặc điểm cá nhân: Giới tính (Chowdhury et al., 2018; S. Bhatti, 2012; B. Lee, 2006; Trần Thị Tuấn Anh, 2013), địa bàn cư trú thành thị - nông thôn (Bucci, 1993; Li Zhang, 2016; Baulch et al., 2001), vùng kinh tế (Sử Thị Thu Hằng, 2012).
  • Đặc điểm công việc: Số năm kinh nghiệm và bình phương kinh nghiệm (hàm Mincer), tình trạng làm việc trái ngành (Trần Quang Tuyến, 2019).
  • Yếu tố chuyên môn: Tác động của ngành đào tạo (Görlitz & Grave, 2012; Bol & Heisig, 2020; Di Paolo & Tansel, 2017).
  • Tổng quan chênh lệch công — tư: Phân tích cơ chế tiền lương hiệu quả, bù đắp phúc lợi và ổn định nhân sự (Adamchik & Bedi, 2000; Jacques van der Gaag & Wim Vijverberg, 1988).

Chương 2: Thu nhập của người lao động tại Việt Nam qua thống kê mô tả

Chương 2 phân tích chi tiết đặc điểm phân phối mẫu và số liệu thống kê mô tả thu nhập bình quân của 41.306 cử nhân đại học tại Việt Nam năm 2018:

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Tỷ lệ mẫu (%) Số quan sát Thu nhập TB (nghìn đồng/tháng) Độ lệch chuẩn (nghìn đồng)
Toàn bộ mẫu Tổng thể 100,00 41.306 7.991 5.344
Giới tính Nữ 50,14 21.007 7.106 5.265
Nam 49,14 20.299 8.906 5.272
Khu vực sống Thành thị 75,20 31.062 8.345 5.767
Nông thôn 24,80 10.244 6.918 3.577
Khu vực làm việc Nhà nước 65,38 27.006 7.433 3.307
Ngoài nhà nước 34,62 14.300 9.043 7.156
Tình trạng chuyên môn Đúng ngành 87,05 35.955 8.102 5.359
Trái ngành 12,95 5.351 7.241 5.182
Vùng kinh tế Đông Nam Bộ 12,90 5.329 9.891 6.430
ĐB sông Hồng 24,25 10.015 8.450 4.970
Tây Nguyên 7,33 3.029 7.538 3.665
TDMN Bắc Bộ 22,08 9.119 7.480 4.588
ĐB sông Cửu Long 12,63 5.218 7.394 4.519
Bắc Trung Bộ 20,81 8.596 7.340 6.318

Phân tích thống kê mô tả theo 16 ngành đào tạo chỉ ra sự phân hóa sâu sắc:

  • Ngành có thu nhập bình quân cao nhất: Vận tải (12.305 nghìn đồng/tháng, ĐLC 11.052, chiếm 0,48% mẫu) và An ninh quốc phòng (10.808 nghìn đồng/tháng, ĐLC 3.625, chiếm 4,06% mẫu).
  • Nhóm ngành có thu nhập khá: Kỹ thuật (9.181 nghìn đồng), Khoa học (8.224 nghìn đồng), Kinh doanh quản lý (8.033 nghìn đồng, chiếm đông nhất với 28,98% mẫu), Sức khỏe (8.022 nghìn đồng), Khoa học xã hội (7.995 nghìn đồng).
  • Ngành có thu nhập thấp nhất: Môi trường (5.774 nghìn đồng/tháng, ĐLC 3.220) và Dịch vụ xã hội (5.902 nghìn đồng/tháng, ĐLC 2.667).

Khi so sánh tương quan giữa hai khu vực, mức thu nhập trung bình ở khu vực ngoài nhà nước (9.043 nghìn đồng) cao hơn khu vực nhà nước (7.433 nghìn đồng) ở hầu hết mọi phân khúc nhân khẩu học và ngành nghề, tuy nhiên khu vực nhà nước thể hiện độ biến thiên thu nhập thấp hơn đáng kể (ổn định hơn).

Chương 3: Mô hình và kết quả ước lượng

Chương 3 trình bày kết quả ước lượng kinh tế lượng qua mô hình OLS gộp 6 bước và mô hình hồi quy chuyển đổi nội sinh (ESR):

  1. Kết quả hồi quy OLS gộp: Khi đưa đầy đủ các biến kiểm soát vào mô hình (6), hệ số xác định $R^2$ đạt 0,277. So với ngành cơ sở là Kinh doanh quản lý:

    • Thu nhập cao hơn có ý nghĩa thống kê: An ninh quốc phòng (+33,2%), Nghệ thuật nhân văn (+3,8%).
    • Thu nhập thấp hơn có ý nghĩa thống kê: Báo chí (-6,0%), Dịch vụ xã hội (-14,2%), Môi trường (-21,5%).
    • Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê: Khoa học xã hội, Pháp luật, Khoa học, Du lịch và nhóm ngành khác.
  2. Kết quả mô hình chuyển đổi nội sinh (ESR):

Biến kiểm soát / Ngành đào tạo Khu vực Nhà nước (Public) Khu vực Ngoài nhà nước (Private)
Giới tính (Nam so với Nữ) +11,6% +18,0%
Kinh nghiệm (mỗi năm tăng thêm) +3,3% +4,1%
Làm việc đúng ngành (so với Trái ngành) +19,0% +13,0%
Địa bàn sinh sống (Thành thị so với Nông thôn) +8,2% +7,5%
Chênh lệch lương khu vực Nhà nước vs Ngoài NN \multicolumn{2}{c }{Lương Nhà nước thấp hơn 21,2%}
So sánh ngành học (Gốc: Kinh doanh quản lý):
- Vận tải Không có ý nghĩa +18,2%
- Sức khỏe Không có ý nghĩa +11,4%
- Nghệ thuật và nhân văn Không có ý nghĩa +7,7%
- Kỹ thuật Không có ý nghĩa +4,1% (nhẹ)
- Giáo dục Không có ý nghĩa -7,0%
- Nông lâm thủy sản Không có ý nghĩa -6,1%
- Dịch vụ xã hội Không có ý nghĩa -21,3%
- Môi trường -24,0% -18,6%
- Báo chí -7,0% Không có ý nghĩa
- Khoa học -5,2% Không có ý nghĩa
- An ninh quốc phòng +33,6% Không có ý nghĩa

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính dựa trên số liệu thực nghiệm

  • Khoảng cách thu nhập công — tư: Sau khi kiểm soát các yếu tố năng lực và xử lý nội sinh chọn mẫu, thu nhập trung bình của cử nhân đại học tại khu vực nhà nước thấp hơn 21,2% so với khu vực ngoài nhà nước. Mức lương khu vực nhà nước có tính ổn định cao (độ lệch chuẩn 3.307 so với 7.156 của khu vực ngoài nhà nước) nhưng mức tăng biên theo kinh nghiệm thấp hơn (3,3%/năm so với 4,1%/năm).
  • Phân hóa mức sinh lợi theo ngành đào tạo:
    • Ngành An ninh quốc phòng đạt mức chênh lệch dương cao nhất trong khu vực nhà nước (+33,6% so với ngành Kinh doanh quản lý) do đặc thù ưu tiên ngân sách quốc gia.
    • Ngành Vận tải (+18,2%) và Sức khỏe (+11,4%) mang lại mức sinh lợi cao vượt trội trong khu vực ngoài nhà nước.
    • Các ngành định lượng, công nghệ thông tin và kỹ thuật không đem lại mức thu nhập vượt trội đáng kể so với ngành kinh doanh quản lý tại thị trường Việt Nam (ngành Kỹ thuật chỉ nhỉnh hơn 4,1% ở ngoài nhà nước và không khác biệt ở khu vực nhà nước).
    • Ngành Môi trường (-24% ở nhà nước, -18,6% ở ngoài nhà nước) và Dịch vụ xã hội (-21,3% ở ngoài nhà nước) là những ngành có mức sinh lợi thấp nhất.
  • Tác động của các yếu tố nhân khẩu và công việc:
    • Bất bình đẳng giới tính về thu nhập tồn tại ở cả hai khu vực, nhưng khoảng cách tại khu vực tư nhân (18,0%) gay gắt hơn khu vực nhà nước (11,6%).
    • Làm việc trái ngành gây tổn thất thu nhập nghiêm trọng hơn ở khu vực công (người làm đúng ngành hưởng lương cao hơn 19,0%) so với khu vực tư nhân (13,0%).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Giải pháp cân đối cung — cầu nhân lực công nghệ cao: Mức thu nhập bình quân của các ngành kỹ thuật, định lượng và công nghệ chưa thực sự hấp dẫn có nguy cơ làm giảm động lực theo học của sinh viên, dẫn tới thiếu hụt nhân lực cho công nghiệp hóa. Nhà nước cần tăng cường đầu tư nâng cao chất lượng đào tạo các ngành STEM tại các trường đại học, đồng thời mở rộng liên kết giữa trường đại học và khối doanh nghiệp sản xuất công nghệ cao.
  2. Cải cách tiền lương khu vực công để phòng chống tham nhũng: Khoảng cách tiền lương khu vực nhà nước thấp hơn 21,2% so với ngoài nhà nước, đặc biệt tập trung ở đội ngũ công chức giáo dục và y tế. Cần có chính sách cải thiện thang bảng lương thực chất cho cán bộ, công chức trong các lĩnh vực này nhằm giảm thiểu nguy cơ tiêu cực, hối lộ và duy trì tính liêm khiết của bộ máy công quyền.

Đóng góp khoa học

  • Cung cấp bằng chứng định lượng cập nhật và quy mô lớn (hơn 41.000 quan sát) về tỷ suất sinh lợi theo 16 nhóm ngành đào tạo chi tiết tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
  • Khắc phục triệt để khiếm khuyết nội sinh của biến lựa chọn khu vực làm việc thông qua việc ứng dụng mô hình hồi quy chuyển đổi nội sinh (Endogenous Switching Regression) với các biến công cụ hợp lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế phương pháp luận: Mô hình chuyển đổi nội sinh đặt ra các giả định phân phối chuẩn khá khắt khe đối với phần sai số; việc ước lượng có nguy cơ bị chệch nếu các biến công cụ được lựa chọn chưa đủ mạnh.
  • Hạn chế dữ liệu và phạm vi:
    • Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở nhóm lao động tốt nghiệp bậc đại học, chưa bao quát được các bậc trình độ khác (dưới đại học hoặc sau đại học).
    • Biến phụ thuộc chỉ đo lường tiền lương từ công việc chính hàng tháng, chưa phản ánh được tổng thu nhập thực tế bao gồm thu nhập ngoài giờ, công việc làm thêm và giá trị quy đổi của các gói phúc lợi phi tiền tệ (bảo hiểm xã hội, tính ổn định công việc dài hạn).
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng trên dữ liệu bảng (panel data) để theo dõi biến động thu nhập theo chuỗi thời gian và lượng hóa chi tiết hơn các khoản thu nhập ngoài lương của khu vực công.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và nhà nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành Toán kinh tế, Kinh tế học, Quản lý công và Kinh tế phát triển trong việc ứng dụng mô hình kinh tế lượng vi mô xử lý biến nội sinh (sử dụng lệnh chuyển đổi nội sinh trên Stata 14) và khai thác dữ liệu Điều tra Lao động Việc làm (LFS).
  • Đối với học sinh và người học: Cung cấp bức tranh thực tế về thu nhập sau tốt nghiệp của 16 nhóm ngành đào tạo, hỗ trợ quá trình định hướng nghề nghiệp dựa trên số liệu khách quan.
  • Đối với nhà quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp căn cứ thực chứng cho việc điều chỉnh chính sách tiền lương khu vực công và cơ cấu chỉ tiêu tuyển sinh đại học quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu không sử dụng phương pháp OLS thông thường mà phải dùng Mô hình hồi quy chuyển đổi nội sinh?

Kiểm định Durbin – Wu – Hausman cho thấy biến khu vực làm việc ($S_i$) là biến nội sinh ($\chi^2(1) = 327$). Các đặc điểm không quan sát được của người lao động (như mạng lưới quan hệ, mức độ ngại rủi ro) vừa tác động đến việc cá nhân chọn làm việc ở khu vực nhà nước hay ngoài nhà nước, vừa tác động trực tiếp đến tiền lương của họ. Mô hình hồi quy chuyển đổi nội sinh (ESR) giúp kiểm soát sai lệch tự lựa chọn (self-selection bias) mà OLS không thể xử lý.

2. Các biến công cụ (Instrumental Variables) nào được sử dụng trong mô hình lựa chọn khu vực làm việc?

Tác giả sử dụng 2 biến công cụ ngoại sinh là "Tình trạng hôn nhân""Số người có việc làm trong hộ gia đình". Các biến này ảnh hưởng trực tiếp đến xu hướng ưu tiên sự ổn định khi chọn khu vực làm việc (công hay tư) nhưng không quyết định trực tiếp đến mức lương theo năng lực chuyên môn của cá nhân.

3. Thu nhập trung bình của người lao động giữa khu vực nhà nước và ngoài nhà nước chênh lệch như thế nào trong mẫu nghiên cứu?

Theo thống kê mô tả mẫu khảo sát LFS 2018 ($N = 41.306$), thu nhập trung bình của cử nhân làm việc tại khu vực ngoài nhà nước là 9,043 triệu đồng/tháng (độ lệch chuẩn 7,156 triệu), cao hơn mức 7,433 triệu đồng/tháng (độ lệch chuẩn 3,307 triệu) của khu vực nhà nước (chênh lệch khoảng 1,61 triệu đồng/tháng). Sau khi hồi quy chuyển đổi nội sinh kiểm soát các yếu tố, lương khu vực nhà nước thấp hơn ngoài nhà nước 21,2%.

4. Kết quả nghiên cứu về mức sinh lợi của khối ngành Kỹ thuật và Công nghệ tại Việt Nam có điểm gì bất ngờ?

Khác với các nghiên cứu tại các quốc gia phát triển nơi khối ngành định lượng và công nghệ luôn đem lại mức lương vượt trội, tại Việt Nam, thu nhập của nhóm ngành Kỹ thuật và Khoa học không có sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê so với ngành Kinh doanh quản lý trong khu vực nhà nước, và chỉ cao hơn nhẹ 4,1% ở khu vực ngoài nhà nước.

5. Tác động của việc làm trái ngành ảnh hưởng đến tiền lương giữa hai khu vực ra sao?

Cử nhân làm đúng ngành có mức thu nhập cao hơn người làm trái ngành ở cả hai khu vực, tuy nhiên mức phạt thu nhập do làm trái ngành ở khu vực nhà nước nặng nề hơn (người làm đúng ngành hưởng lương cao hơn 19,0%) so với khu vực ngoài nhà nước (chênh lệch 13,0%).


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của Đặng Vũ Hải Anh đã cung cấp một phân tích thực nghiệm quy mô lớn và chuẩn xác về cấu trúc thu nhập của cử nhân đại học tại Việt Nam năm 2018. Bằng việc áp dụng thành công mô hình hồi quy chuyển đổi nội sinh (ESR), nghiên cứu đã chứng minh mức lương thực tế tại khu vực nhà nước thấp hơn 21,2% so với ngoài nhà nước và chỉ ra sự phân hóa thu nhập rõ rệt giữa 16 nhóm ngành đào tạo. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoạch định chính sách tiền lương khu vực công cũng như điều chỉnh định hướng đào tạo nguồn nhân lực quốc gia.