Chất lượng cuộc sống của trẻ mắc bệnh thoái hóa cơ tủy điều trị tại trung tâm nội tiết chuyên hóa di truyền liệu pháp phân tử bệnh viện nhi trung ương và một số yếu tố liên quan

Nghiên cứu chất lượng cuộc sống trẻ mắc bệnh thoái hóa cơ tủy điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Phân tích các yếu tố liên quan, áp dụng liệu pháp phân tử.

Trường đại học

Trường Đại học Thăng Long

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Bệnh thoái hoá cơ tuỷ

1.2. Tần suất mắc bệnh

1.3. Cơ chế bệnh sinh

1.4. Chẩn đoán các thể lâm sàng bệnh thoái hoá cơ tuỷ

1.5. Phòng ngừa

1.6. Chất lượng cuộc sống

1.6.1. Khái niệm chất lượng cuộc sống

1.6.2. Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe

1.6.3. Các công cụ đánh giá chất lượng sống liên quan đến sức khỏe

1.6.4. Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân thoái hoá cơ tuỷ

1.6.5. Một số yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân thoái hoá cơ tuỷ

1.7. Tình trạng gia đình

1.8. Giới thiệu chung về khoa phòng bệnh viện điều trị bệnh nhân SMA trong nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu (ĐTNC)

2.2. Tiêu chí lựa chọn

2.3. Tiêu chí loại trừ

2.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang

2.6. Cỡ mẫu, chọn mẫu nghiên cứu

2.7. Công cụ và kỹ thuật thu thập số liệu

2.8. Tiêu chuẩn đánh giá

2.9. Sai số và biện pháp khắc phục

2.10. Biện pháp khắc phục

2.11. Xử lý số liệu

2.12. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

2.13. Hạn chế của nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.3. Đặc điểm của trẻ thoái hóa cơ tủy

3.4. Đặc điểm của bố mẹ trẻ thoái hóa cơ tủy

3.5. Chất lượng cuộc sống của trẻ thoái hoá cơ tuỷ

3.6. Một số yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của trẻ thoái hóa cơ tủy

3.7. Mối liên quan giữa chất lượng cuộc sống với đặc điểm chung của trẻ thoái hóa cơ tủy

3.8. Mối liên quan giữa chất lượng cuộc sống với đặc điểm tiền sử bệnh của trẻ thoái hóa cơ tủy

3.9. Mối liên quan giữa chất lượng cuộc sống với đặc điểm bệnh của trẻ thoái hóa cơ tủy

3.10. Mối liên quan giữa chất lượng cuộc sống với đặc điểm bố mẹ trẻ thoái hóa cơ tủy

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm xã hội học

4.3. Đặc điểm về bệnh của đối tượng nghiên cứu

4.4. Đặc điểm của bố mẹ trẻ mắc thoái hoá cơ tuỷ

4.5. Chất lượng cuộc sống của trẻ mắc thoái hoá cơ tuỷ

4.6. Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khoẻ theo nhóm tuổi

4.7. So sánh mức độ CLCS của trẻ SMA do trẻ và cha/mẹ báo cáo

4.8. Một số yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của trẻ mắc SMA

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Thoái Hóa Cơ Tủy SMA ở Trẻ Tổng Quan Tác Động

Thoái hóa cơ tủy (SMA) là một bệnh lý di truyền hiếm gặp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống (QOL) của trẻ em. Bệnh đặc trưng bởi sự thoái hóa các nơ-ron vận động, dẫn đến yếu cơ, teo cơ và các vấn đề về vận động. Tại Bệnh viện Nhi Trung ương, Trung tâm Nội tiết Chuyên hóa Di truyền Liệu pháp Phân tử đang nỗ lực điều trị và cải thiện QOL cho các bệnh nhi SMA. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc đảm bảo một cuộc sống tốt nhất cho các em. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá QOL của trẻ SMA điều trị tại trung tâm, đồng thời xác định các yếu tố liên quan đến QOL, từ đó đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp. "Thoái hoá cơ tuỷ là bệnh thoái hóa phổ biến nhất của hệ thần kinh ở trẻ em" - [14].

1.1. Định Nghĩa và Các Thể Lâm Sàng Bệnh Thoái Hóa Cơ Tủy

Thoái hóa cơ tủy (SMA) là một nhóm bệnh thần kinh cơ di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, gây thoái hóa các nơron thần kinh vận động ở sừng trước tủy sống. Bệnh được chia thành 5 thể lâm sàng (Type 0, I, II, III, IV) dựa trên độ tuổi khởi phát và mức độ nghiêm trọng. Mỗi type có những đặc điểm và triệu chứng khác nhau, ảnh hưởng khác nhau đến chức năng vận động và chất lượng cuộc sống của trẻ em. Các thể bệnh nặng thường có tiên lượng xấu hơn và đòi hỏi các biện pháp hỗ trợ đặc biệt.

1.2. Tần Suất Mắc Bệnh SMA và Gánh Nặng Bệnh Tật ở Trẻ Em

Trên thế giới, tỷ lệ mắc bệnh thoái hóa cơ tủy dao động tùy theo khu vực. Tại Mỹ, tỷ lệ này khoảng 1/10000 ca sinh sống. Ở Việt Nam, số lượng bệnh nhân được phát hiện ngày càng tăng, với khoảng 20 ca mới được chẩn đoán hàng năm tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Bệnh gây ra gánh nặng bệnh tật lớn cho trẻ em và gia đình, bao gồm chi phí điều trị, chăm sóc và các vấn đề tâm lý xã hội. "Tỷ lệ mắc bệnh thoái hóa cơ tủy ở trẻ em là 1/25.000" - [41].

II. Thách Thức Điều Trị SMA Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Sống

Hiện nay, chưa có phương pháp điều trị nào có thể chữa khỏi hoàn toàn thoái hóa cơ tủy (SMA). Các phương pháp điều trị hiện tại tập trung vào việc giảm nhẹ triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chức năng vận động cho trẻ em. Tuy nhiên, việc tiếp cận các phương pháp điều trị tiên tiến, như liệu pháp phân tử, còn nhiều hạn chế, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Điều này gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống (QOL) của bệnh nhi SMA và gia đình. "Các điều trị đặc hiệu cho bệnh nhân vẫn là những thách thức."

2.1. Các Phương Pháp Điều Trị SMA Hiện Nay và Hiệu Quả

Các phương pháp điều trị SMA hiện nay bao gồm: vật lý trị liệu, sử dụng dụng cụ hỗ trợ (nẹp, xe lăn), dinh dưỡng hỗ trợ, và điều trị các biến chứng (hô hấp, nhiễm trùng). Liệu pháp phân tử, như Nusinersen và Zolgensma, đã cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện chức năng vận động và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhi SMA. Tuy nhiên, chi phí điều trị cao và khả năng tiếp cận còn hạn chế là những rào cản lớn.

2.2. Chi Phí Điều Trị và Gánh Nặng Kinh Tế Cho Gia Đình Trẻ SMA

Việc điều trị thoái hóa cơ tủy đòi hỏi chi phí lớn, bao gồm chi phí thuốc men, vật tư y tế, chăm sóc tại nhà và các dịch vụ hỗ trợ khác. Nhiều gia đình, đặc biệt là những gia đình có thu nhập thấp, gặp khó khăn trong việc chi trả chi phí điều trị cho con em mình. Bảo hiểm y tế có vai trò quan trọng trong việc giảm bớt gánh nặng kinh tế cho các gia đình này.

III. Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống Trẻ SMA Phương Pháp Nào

Việc đánh giá chất lượng cuộc sống (QOL) của trẻ em mắc thoái hóa cơ tủy (SMA) là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về những tác động của bệnh lên các khía cạnh khác nhau của cuộc sống. Các công cụ đánh giá QOL, như PedsQL, giúp đo lường các khía cạnh thể chất, tinh thần, xã hội và học tập của trẻ. Kết quả đánh giá QOL có thể được sử dụng để xây dựng kế hoạch chăm sóc và điều trị phù hợp, nhằm cải thiện QOL cho bệnh nhi SMA. "Đánh giá CLCS đối với các bệnh mạn tính là một trong những lĩnh vực khoa học đang được quan tâm hiện nay."

3.1. Sử Dụng Thang Đo PedsQL để Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống

Thang đo Pediatric Quality of Life Inventory (PedsQL) là một công cụ được sử dụng rộng rãi để đánh giá chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe (HRQoL) ở trẻ em và thanh thiếu niên. PedsQL bao gồm các câu hỏi về các khía cạnh thể chất, tinh thần, xã hội và học tập. Thang đo này có thể được sử dụng để đánh giá QOL từ góc độ của trẻ hoặc từ góc độ của cha mẹ.

3.2. Các Khía Cạnh Cần Quan Tâm Khi Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống

Khi đánh giá chất lượng cuộc sống của trẻ mắc thoái hóa cơ tủy, cần quan tâm đến các khía cạnh sau: khả năng vận động, hô hấp, dinh dưỡng, tương tác xã hội, tâm lý và khả năng học tập. Mức độ nghiêm trọng của bệnh, tuổi, giới tính và các yếu tố kinh tế xã hội cũng có thể ảnh hưởng đến QOL của trẻ.

3.3. So sánh Mức Độ CLCS của Trẻ SMA do Trẻ và Cha Mẹ Báo Cáo

Nghiên cứu chỉ ra rằng có sự khác biệt trong đánh giá CLCS của trẻ SMA giữa trẻ và cha mẹ. Trẻ thường đánh giá cao hơn CLCS của mình so với cha mẹ. Cha mẹ có thể lo lắng và quan tâm hơn đến sức khỏe của con em mình, dẫn đến đánh giá thấp hơn về CLCS.

IV. Yếu Tố Liên Quan Đến Chất Lượng Sống Trẻ SMA Nghiên Cứu

Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống (QOL) của trẻ em mắc thoái hóa cơ tủy (SMA) cho thấy có nhiều yếu tố liên quan đến QOL, bao gồm mức độ nghiêm trọng của bệnh, tuổi, giới tính, tình trạng kinh tế xã hội, và sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng. Xác định các yếu tố này là rất quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả, nhằm cải thiện QOL cho bệnh nhi SMA. "CLCS của những bệnh nhân mắc THCT chưa thực sự được quan tâm, đặc biệt ở Việt Nam."

4.1. Mức Độ Nghiêm Trọng Của Bệnh và Ảnh Hưởng Đến Vận Động

Mức độ nghiêm trọng của bệnh thoái hóa cơ tủy có ảnh hưởng lớn đến khả năng vận động của trẻ em. Trẻ mắc bệnh ở thể nặng thường gặp khó khăn trong việc ngồi, bò, đi lại và thực hiện các hoạt động hàng ngày. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến QOL của trẻ, khiến trẻ cảm thấy tự ti, hạn chế trong giao tiếp xã hội và khó khăn trong học tập.

4.2. Tình Trạng Kinh Tế Xã Hội và Khả Năng Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế

Tình trạng kinh tế xã hội có vai trò quan trọng trong việc tiếp cận các dịch vụ y tế và chăm sóc cho trẻ em mắc thoái hóa cơ tủy. Những gia đình có thu nhập thấp thường gặp khó khăn trong việc chi trả chi phí điều trị, mua dụng cụ hỗ trợ và tìm kiếm các dịch vụ phục hồi chức năng. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến QOL của trẻ.

4.3. Hỗ Trợ Từ Gia Đình và Cộng Đồng Vai Trò Quan Trọng Như Thế Nào

Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ mắc thoái hóa cơ tủy. Gia đình cần cung cấp tình yêu thương, sự chăm sóc và động viên để giúp trẻ vượt qua khó khăn. Cộng đồng có thể hỗ trợ bằng cách tạo điều kiện để trẻ tham gia các hoạt động xã hội, vui chơi và học tập.

V. Hướng Dẫn Chăm Sóc Trẻ SMA Cải Thiện Chất Lượng Sống

Chăm sóc trẻ em mắc thoái hóa cơ tủy (SMA) đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, bác sĩ, điều dưỡng và các chuyên gia khác. Cần có kế hoạch chăm sóc toàn diện, bao gồm các biện pháp hỗ trợ vận động, hô hấp, dinh dưỡng, và các can thiệp tâm lý xã hội. Mục tiêu cuối cùng là giúp trẻ đạt được tiềm năng tối đa và có một cuộc sống ý nghĩa. "Trẻ em bị thoái hoá cơ tuỷ cần được hỗ trợ để đạt được tiềm năng tối đa trong trường học, ở nhà và cộng đồng của chúng."

5.1. Hỗ Trợ Vận Động và Phục Hồi Chức Năng Cho Trẻ SMA

Vật lý trị liệu và các bài tập vận động đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và cải thiện chức năng vận động cho trẻ em mắc thoái hóa cơ tủy. Cần có kế hoạch phục hồi chức năng phù hợp với từng giai đoạn bệnh, nhằm giúp trẻ tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện khả năng giữ thăng bằng và thực hiện các hoạt động hàng ngày.

5.2. Chăm Sóc Hô Hấp và Ngăn Ngừa Biến Chứng Hô Hấp

Trẻ em mắc thoái hóa cơ tủy thường gặp các vấn đề về hô hấp do yếu cơ hô hấp. Cần có các biện pháp hỗ trợ hô hấp, như hút đờm, thở oxy và sử dụng máy thở, để đảm bảo cung cấp đủ oxy cho cơ thể và ngăn ngừa các biến chứng hô hấp, như viêm phổi.

5.3. Dinh Dưỡng Hợp Lý và Ngăn Ngừa Suy Dinh Dưỡng

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ em mắc thoái hóa cơ tủy. Cần đảm bảo cung cấp đủ calo, protein và các vitamin, khoáng chất cần thiết để ngăn ngừa suy dinh dưỡng và hỗ trợ sự phát triển của trẻ.

VI. Tương Lai Điều Trị SMA Hướng Đến Chất Lượng Cuộc Sống Tốt Hơn

Nghiên cứu về thoái hóa cơ tủy (SMA) đang có những tiến bộ vượt bậc, mở ra hy vọng về các phương pháp điều trị hiệu quả hơn trong tương lai. Các liệu pháp gen và các loại thuốc mới đang được phát triển hứa hẹn sẽ cải thiện đáng kể chức năng vận động và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhi SMA. Cùng với đó, việc nâng cao nhận thức và cải thiện hệ thống chăm sóc sẽ giúp trẻ em SMA có một chất lượng cuộc sống (QOL) tốt hơn. "Ngày 10/02/2021, nhờ tham gia Chương trình mở rộng tiếp cận điều trị, lần đầu tiên tại Bệnh viện Nhi Trung ương, biện pháp thay thế gen Zolgensma đã đến với bệnh nhi thoái hóa hóa cơ tủy - Hy vọng mới cho các bệnh nhân thoái hóa cơ tủy."

6.1. Các Nghiên Cứu Mới Về Liệu Pháp Gen và Thuốc Điều Trị SMA

Liệu pháp gen và các loại thuốc mới đang được nghiên cứu và phát triển nhằm mục tiêu thay thế hoặc sửa chữa gen bị lỗi gây ra bệnh thoái hóa cơ tủy. Các liệu pháp này hứa hẹn sẽ cải thiện đáng kể chức năng vận động và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhi SMA. Tuy nhiên, cần có thêm thời gian để đánh giá hiệu quả và tính an toàn của các liệu pháp này.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức và Cải Thiện Hệ Thống Chăm Sóc SMA

Việc nâng cao nhận thức về bệnh thoái hóa cơ tủy trong cộng đồng là rất quan trọng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời cho trẻ em. Cần có một hệ thống chăm sóc toàn diện, bao gồm các dịch vụ khám, chữa bệnh, phục hồi chức năng, và hỗ trợ tâm lý xã hội, để đáp ứng nhu cầu của bệnh nhi SMA và gia đình.

6.3. Hợp Tác Quốc Tế và Chia Sẻ Kinh Nghiệm Điều Trị SMA

Hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm điều trị thoái hóa cơ tủy là rất quan trọng để cải thiện chất lượng chăm sóc và điều trị cho bệnh nhi SMA trên toàn thế giới. Các bác sĩ, nhà nghiên cứu và các tổ chức hỗ trợ bệnh nhân cần hợp tác với nhau để chia sẻ kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm, nhằm mang lại hy vọng cho bệnh nhi SMA và gia đình.

19/05/2025
Chất lượng cuộc sống của trẻ mắc bệnh thoái hóa cơ tủy điều trị tại trung tâm nội tiết chuyên hóa di truyền liệu pháp phân tử bệnh viện nhi trung ương và một số yếu tố liên quan

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Bệnh thoái hoá cơ tuỷ 1. Định nghĩa Thoái hóa cơ tủy(THCT) là một nhóm bệnh thần kinh - cơ, có tính chất di truyền lặn của nhiễm sắc thể thường (5q11-q13)2 [24] với tỷ lệ mắc bệnh là 1/25.000, gây thoái hóa các nơron thần kinh vận động ở sừng trước tủy sống làm teo và yếu các cơ vân [9] 1. Tần suất mắc bệnh Trên thế giới, ở Mỹ tỷ lệ mắc bệnh thoái hoá cơ tuỷ là khoảng 1/10000 ca sinh sống, tỷ lệ người mang gen là 1/50.

Tỷ lệ mắc bệnh thoái hóa cơ tủy ở trẻ em là 1/25.000 [41] Khi lấy nghiên cứu tất cả các loại thoái hoá cơ tuỷ cùng nhau, trong hầu hết các trường hợp, tỷ lệ hiện mắc khoảng 1–2 trên 100.000 người được quan sát thấy. Một nghiên cứu từ Bologna, Ý, vào năm 1992 đã tính toán tỷ lệ mắc bệnh là 6,56 trên 100.000 người dưới 20 tuổi [ 28 ]. Ba nghiên cứu ở Scandinavia cho thấy tỷ lệ mắc là 4,18 trên 100.000 người từ 18 tuổi trở xuống và 3,23 và 2,78 trên 100.000 người dưới 16 tuổi [ 7,13,34]. Điều này có thể chỉ ra sự khác biệt giữa các vùng về tỷ lệ mắc bệnh THCT.

Tuy nhiên, có một số yếu tố khác có thể giải thích cho quan sát này. Trước hết, tất cả các nghiên cứu được thực hiện ở các vùng nhỏ và do đó các quần thể nhỏ được nghiên cứu. Đối với các bệnh hiếm gặp như THCT, một sai sót nhỏ trong việc phát hiện số ca bệnh có thể có tác động lớn đến tỷ lệ mắc ước tính (độ lệch mẫu). Thứ hai, những nghiên cứu này chỉ tính đến trẻ em, có khả năng ảnh hưởng đến các con số theo hướng tăng lên.

Hơn nữa, trong trường hợp của Thụy Điển, tỷ lệ mắc cao hơn cũng đã được quan sát thấy trong các nghiên cứu về các rối loạn thần kinh cơ khác, điều này có thể là do nhận thức tốt hơn và hệ thống y tế tốt ở Thụy Điển, giúp việc xác định bệnh nhân dễ dàng hơn cho một nghiên cứu như vậy [ 5,20,42 ]. Một nghiên cứu ở Đông Bắc Ả-rập Xê-út cũng cho thấy tỷ lệ mắc bệnh rất cao. Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh THCT có thể khác ở Trung Đông so với 3 châu Âu, trong hơn một nửa số trường hợp quan sát thấy sự đồng ý của cha mẹ, điều này ít nhất có thể giải thích một phần cho tỷ lệ hiện mắc cao [ 28 ]. Ở Việt Nam, số lượng bệnh nhân thoái hóa cơ tủy phát hiện được ngày càng tăng.

Trong những năm gần đây, tại bệnh viện nhi trung ương, số lượng bệnh nhân được phát hiện ngày càng tăng, hàng năm có khoảng 20 bệnh nhân mới được chẩn đoán, từ năm 2016 đến nay có khoảng 100 bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị. Thoái hoá cơ tuỷ là một bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường đặc trưng bởi yếu cơ gốc chi và giảm trương lực cơ tiến triển, là nguyên nhângây tử vong hàng đầu ở trẻ nhỏ,teo cơ tủy được chia thành 5 type dựa trên độ tuổi khởi phát và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Cơ chế bệnh sinh 1. Quy luật di truyền Nguyên nhân di truyền Nguyên nhân gây bệnh THCT là do đột biến gen SMN (survival monitor neuron) trên nhiễm sắc thể số 5 (5q13).2 [24]Gen SMN quy định tổng hợp protein SMN dài 294 axít amin hiện diện chủ yếu ở các tế bào thần kinh vận động tủy sống.

Đột biến ở gen SMN khiến cho các tế bào thần kinh vận động trong tủy sống và não bộ không hoạt động. Gen SMN có 9 exon (exon 1, 2a và 2b, 3 - 8) với 2 phiên bản rất giống nhau là SMN1 (SMNt) và SMN2 (SMNc), chỉ khác nhau ở một vài nucleotide (hình 1). Phiên bản SMN1 tổng hợp được protein có chức năng chủ yếu, trong khi protein SMN2 có rất ít chức năng[8]. Đồng hợp tử đột biến xoá mất exon 7 và 8 gen SMN1 gây ra bệnh ở 95% các trường hợp hợp THCT nặng.

Chỉ khoảng 5% bệnh nhân THCT là do đột biến điểm trên gen SMN1. 4 Thư viện ĐH Thăng Long Hình 1. Sơ đồ gen SMN và 5 vị trí nucleotide khác nhau giữa gen SMN1 và SMN2 1. Cơ chế di truyền Gen gây bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường số 5 nên tỉ lệ mắc bệnh là như nhau ở cả hai giới nam và nữ.

Người mang 1 gen bệnh (dị hợp tử) sẽ không biểu hiện bệnh nhưng có thể có con bị bệnh nặng nếu lấy người có cùng loại đột biến gen[12]. Trường hợp bố và mẹ đều là người mang gen bệnh, nguy cơ sinh con bị bệnh mỗi lần mang thai như sau (hình 2): - 50% khả năng sinh con là người lành mang gen bệnh (dị hợp tử) - 25% khả năng sinh con là người khỏe mạnh không mang gen bệnh - 25% khả năng sinh con mắc bệnh SMA nặng (đồng hợp tử gen bệnh) 5 Hình 1. Sơ đồ di truyền gen gây bệnh SMA 1. Chẩn đoán các thể lâm sàng bệnh thoái hoá cơ tuỷ Chẩn đoán bệnh dựa trên: - Triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng - Xét nghiệm men cơ CPK (creatinkinase), sinh thiết cơ, điện tâm đồ tiềm năng EMG - Xét nghiệm đột biến gen SMN1, xác định đột biến xoá đoạn exon 7 và exon 8 Teo cơ tủy được chia thành 5 type dựa trên độ tuổi khởi phát và mức độ nghiêm trọng của bệnh[14] Type 0 6 Thư viện ĐH Thăng Long Đây là tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng nhất, xảy ra ở thai nhi.

Bé sau khi sinh ra có thể mắc một số vấn đề như dị dạng khớp, trương lực cơ yếu, dị tật tim. Ngoài ra, cơ hô hấp của trẻ rất yếu và chúng thường không sống qua giai đoạn thơ ấu do suy hô hấp, tuổi thọ trung bình nhỏ hơn 6 tháng tuổi [19,31] Type I (Bệnh Werdnig-Hoffmann) Đây là type phổ biến nhất trong nhóm. Các dấu hiệu yếu cơ xảy ra rõ rệt khi trẻ vừa sinh ra hoặc trong vài tháng đầu đời. Hầu hết trẻ em bị ảnh hưởng không thể kiểm soát cử động đầu hoặc không thể ngồi, có vấn đề về nuốt nên dẫn đến khó ăn và tăng trưởng kém, yếu cơ hô hấp, ngực hình chuông bất thường làm ngăn phổi mở rộng hoàn toàn, phản xạ gân xương yếu hoặc mất, giảm trương lực cơ toàn thân nặng, trẻ có thể tử vong do suy hô hấp và các biến chứng của liệt cơ.

Tử vong, thường là do suy hô hấp, xảy ra trong năm đầu tiên chiếm 95%). Tuổi thọ trung bình của trẻ em bị teo cơ tủy type 1 thường không quá 2 tuổi[27] Type II (Bệnh Dubowitz) Đây là type xuất hiện ở trẻ từ 6 đến 18 tháng tuổi. Trẻ có thể tự ngồi được nhưng không thể đứng, đi lại một mình, thường có những cơn run ở ngón tay, vẹo cột sống, nuốt khó, yếu cơ hô hấp và chậm phát triển vận động. Tuổi thọ của những người mắc bệnh teo cơ tủy loại này khác nhau ở từng đối tượng, tuổi thọ trung bình của người mắc bệnh type này đạt khoảng 25 tuổi[8,16].

Trong loại teo cơ tuỷ type II (trung bình), các triệu chứng thường biểu hiện từ 3 đến 15 tháng tuổi; [9] < 25% trẻ em bị ảnh hưởng học cách ngồi, và không đi bộ hoặc bò. Trẻ em có liệt mềm cơ, co giật cơ nhỏ và teo cơ, các biểu hiện này có thể khó quan sát thấy ở trẻ nhỏ. Mất phản xạ gân xương. Có thể biểu hiện triệu chứng khó nuốt.

Hầu hết trẻ em phải ngồi xe lăn trong khoảng từ 2 đến 3 tuổi. Những bệnh lý này thường gây tử vong trong giai đoạn đầu đời, thường do các biến chứng hô hấp. Tuy nhiên, tiến triển có thể ngưng tự phát, để lại di chứng vĩnh viễn, yếu cơ không tiến triển và có nguy cơ cao mắc chứng vẹo cột sống nghiêm trọng cùng các biến chứng của nó. Triệu chứng tương tự với loại I, nhưng tiến triển chậm hơn và tuổi thọ dài hơn; một số 7 bệnh nhân có tuổi thọ bình thường.

Một số trường hợp do khiếm khuyết enzym đặc hiệu thứ phát (ví dụ, thiếu hụt hexosaminidase). Liệt đối xứng và tiến triển từ gốc đến ngọn và rõ nhất ở chân, bắt đầu từ các cơ tứ đầu và các cơ hông. Muộn hơn, cánh tay bị ảnh hưởng. Tuổi thọ phụ thuộc vào sự tiến triển biến chứng về hô hấp.

Type IV Đây là tình trạng hiếm và thường bắt đầu ở tuổi trưởng thành, khởi phát sau 30 tuổi[5]. Những người bị ảnh hưởng thường có tình trạng yếu cơ từ nhẹ đến trung bình, run và khó thở nhẹ. Người mắc teo cơ tủy tuýp 4 có tuổi thọ giống người bình thường 1. Điều trị Bệnh không thể chữa khỏi.

Hiện tại phương pháp chủ yếu là điều trị triệu chứng, phòng ngừa các biến chứng và hỗ trợ chức năng sống cho người bệnh. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ. Vật lý trị liệu, nẹp, và các thiết bị đặc biệt làm dừng hoặc tiến triển chậm bệnh bằng cách ngăn chặn vẹo cột sống và co cứng. Các thiết bị thích nghi thông qua tư vấn của các chuyên gia vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu giúp cải thiện khả năng tự chăm sóc bản thân của trẻ, bằng cách cho phép chúng ăn, viết, hoặc sử dụng máy tính.

Các nhà khoa học trên thế giới vẫn đang nghiên cứu thử nghiệm các phương pháp điều trị đặc hiệu, trong đó có phương pháp điều trị gen Nusinersen[12] là một oligonucleotide antisense mới điều chỉnh sự ghép nối RNA của tế bào thần kinh sinh tồn 2 (SMN2) gen; thuốc này có thể cải thiện nhẹ chức năng vận động và trì hoãn tình trạng tàn tật và tử vong. Ngày 10/02/2021, nhờ tham gia Chương trình mở rộng tiếp cận điều trị, lần đầu tiên tại Bệnh viện Nhi Trung ương, biện pháp thay thế gen Zolgensma đã đến với bệnh nhi thoái hóa hóa cơ tủy - Hy vọng mới cho các bệnh nhân thoái hóa cơ tủy.BS Vũ Chí Dũng – Giám đốc Trung tâm Nội tiết – Chuyển hoá – Di truyền- Liệu pháp phân tử: tháng 12/2019, liệu pháp gen trên đã được FDA Hoa Kỳ công nhận để dùng trong điều trị bệnh THCT cho trẻ dưới 02 tuổi. Tuy nhiên, liệu pháp này rất tốn kém và hiện chưa được thực hiện tại Việt Nam. Công ty Avexis có trụ sở tại Hoa Kỳ, thuộc Tập đoàn dược phẩm Novartis, đang thực hiện Chương 8 Thư viện ĐH Thăng Long trình mở rộng tiếp cận điều trị (AVXS-101 Managed Access Program – MAP) cho những bệnh nhi SMA tại các quốc gia không có điều kiện tiếp cận với điều trị liệu pháp gen, trong đó có Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh giá chất lượng cuộc sống trẻ em mắc bệnh thoái hóa cơ tủy và yếu tố liên quan tại Bệnh viện Nhi Trung ương" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng sức khỏe và chất lượng cuộc sống của trẻ em mắc bệnh thoái hóa cơ tủy. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của trẻ mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện tình trạng này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức chăm sóc và hỗ trợ trẻ em trong quá trình điều trị, từ đó nâng cao nhận thức về bệnh lý này.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Đánh giá chất lượng cuộc sống và phân tích một số yếu tố ảnh hưởng của bệnh nhân nhi mắc thalassemia điều trị tại trung tâm huyết học truyền máu nghệ an, nơi cung cấp cái nhìn về chất lượng cuộc sống của trẻ em mắc bệnh thalassemia. Bên cạnh đó, tài liệu Đề tài nghiên cứu khoa học đánh giá chất lượng cuộc sống bằng thang điểm sf36 ở bệnh nhân suy thận mạn thận nhân tạo cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp đánh giá chất lượng cuộc sống trong lĩnh vực y tế. Cuối cùng, tài liệu Gánh nặng chăm sóc người bệnh suy tim và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện đa khoa quốc tế vinmec times city năm 2024 sẽ cung cấp thêm thông tin về gánh nặng chăm sóc bệnh nhân trong các tình huống tương tự. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan đến trẻ em và người lớn.