Đặc Điểm Dịch Tễ Học Và Yếu Tố Nguy Cơ Bệnh Xoắn Khuẩn Vàng Da Tại 3 Tỉnh Của Việt Nam (2018-2019)

Tài liệu nghiên cứu Đặc điểm dịch tễ học và một số yếu tố nguy cơ bệnh xoắn khuẩn vàng da trên người tại 3 tỉnh của, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018-2019

167
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC LỤC

2.1. Khái quát chung về bệnh xoắn khuẩn vàng da

2.2. Dịch tễ học bệnh xoắn khuẩn vàng da

2.3. Các phương pháp xét nghiệm xoắn khuẩn

2.4. Các yếu tố nguy cơ của bệnh xoắn khuẩn vàng da

2.5. Khung lý thuyết nghiên cứu

2.6. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.6.1. Mục tiêu 1: Mô tả một số đặc điểm dịch tễ bệnh xoắn khuẩn vàng da, ở người đến khám, điều trị tại một số bệnh viện tỉnh Thái Bình, Hà Tĩnh Cần Thơ, 2018-2019

2.6.1.1. Thiết kế nghiên cứu
2.6.1.2. Nghiên cứu mô tả cắt ngang
2.6.1.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.6.1.4. Đối tượng nghiên cứu
2.6.1.5. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
2.6.1.6. Phương pháp và công cụ thu thập thông tin
2.6.1.7. Xét nghiệm chẩn đoán tình trạng hiện nhiễm xoắn khuẩn vàng da

2.6.2. Mục tiêu 2: Xác định một số yếu tố nguy cơ đến bệnh xoắn khuẩn vàng da tỉnh Thái Bình, Hà Tĩnh, Cần Thơ

2.6.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.6.2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.6.2.3. Đối tượng nghiên cứu
2.6.2.4. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu
2.6.2.5. Phương pháp và công cụ thu thập thông tin

2.6.3. Các biến số, chỉ số nghiên cứu

2.6.3.1. Các biến số nghiên cứu
2.6.3.2. Các chỉ số nghiên cứu

2.6.4. Sai số và các biện pháp hạn chế sai số

2.6.4.1. Tập huấn thu thập thông tin
2.6.4.2. Giám sát thu thập số liệu

2.6.5. Quản lý và phân tích số liệu

2.6.5.1. Quản lý số liệu
2.6.5.2. Phân tích số liệu

2.7. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

3.1. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh xoắn khuẩn vàng da ở người đến khám, điều trị tại một số bệnh viện tỉnh Thái Bình, Hà Tĩnh, Cần Thơ, 2018-2019

3.2. Một số yếu tố nguy cơ mắc bệnh xoắn khuẩn vàng da trên người tại tỉnh Thái Bình, Hà Tĩnh, Cần Thơ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bệnh Xoắn Khuẩn Vàng Da Tổng Quan Tình Hình Việt Nam

Bệnh xoắn khuẩn vàng da (Leptospirosis) là một bệnh lây truyền từ động vật sang người, gây ra bởi xoắn khuẩn Leptospira. Bệnh có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ nhiễm trùng không triệu chứng đến các dạng bệnh nặng như hội chứng Weil, có thể gây tử vong. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng trên toàn cầu, đặc biệt ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, các nghiên cứu huyết thanh học cho thấy tỷ lệ người có kháng thể kháng xoắn khuẩn vàng da dao động từ 7,8% đến 82,3%. Bệnh được quy định là bệnh nghề nghiệp được hưởng bảo hiểm xã hội và thuộc nhóm B trong Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm. Tuy nhiên, số liệu báo cáo về bệnh còn hạn chế, đặt ra câu hỏi về tình hình thực tế và các yếu tố nguy cơ liên quan. Nghiên cứu này nhằm làm rõ những vấn đề này tại ba tỉnh của Việt Nam trong giai đoạn 2018-2019.

1.1. Leptospira Interrogans Tác nhân gây bệnh xoắn khuẩn vàng da

Tác nhân gây bệnh là xoắn khuẩn thuộc bộ Spirochaetales, họ Leptospiraceae. Loài Leptospira interrogans là loài gây bệnh, trong khi Leptospira biflexa sống tự do và không gây bệnh. Có hơn 200 biến thể huyết thanh (serovars) của Leptospira interrogans, tạo thành 25 nhóm huyết thanh khác nhau. Các nhóm huyết thanh thường gặp bao gồm L. icterohaemorrhagiae, L. autumnalis, v.v. Xoắn khuẩn có hình sợi dài, có các vòng xoắn nhỏ, có móc ở hai đầu. Chúng có khả năng xuyên qua da và niêm mạc, phát triển tốt ở pH 7,2-7,5 và nhiệt độ 28-30°C.

1.2. Các phương thức lây truyền Leptospirosis ở người

Bệnh xoắn khuẩn vàng da lây truyền chủ yếu qua đường da, niêm mạc khi tiếp xúc với nước, bùn, đất ô nhiễm bởi nước tiểu của động vật mang xoắn khuẩn. Xoắn khuẩn có thể xâm nhập qua da bị xước, lỗ chân lông hoặc niêm mạc. Ngoài ra, bệnh cũng có thể lây qua đường tiêu hóa khi ăn, uống thực phẩm ô nhiễm, hoặc qua đường hô hấp do hít phải giọt nước nhiễm khuẩn. Thời gian ủ bệnh thường từ 2-20 ngày. Động vật là ổ chứa xoắn khuẩn có thể thải xoắn khuẩn ra nước tiểu trong nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm.

1.3. Phân loại Leptospira theo nhóm huyết thanh đặc điểm lây truyền

Xoắn khuẩn vàng da được phân loại thành các biến thể huyết thanh dựa trên cấu trúc kháng nguyên của chúng. Sự thay đổi của các nhóm huyết thanh xoắn khuẩn vàng da phụ thuộc vào ổ chứa của loài súc vật. Ví dụ, L. icterohaemorrhagiae thường gặp ở chuột, trong khi L. autumnalis có thể liên quan đến gấu trúc. Quần thể chuột và các động vật nuôi bị nhiễm xoắn khuẩn hình thành một chu trình khép kín của ổ dịch gần người, tăng nguy cơ lây nhiễm cho con người.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Bệnh Xoắn Khuẩn Vàng Da Triệu Chứng Miễn Dịch

Chẩn đoán bệnh xoắn khuẩn vàng da gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng đa dạng và không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với các bệnh khác. Diễn biến lâm sàng có thể từ nhẹ đến nặng, thậm chí tử vong. Phản ứng miễn dịch của cơ thể đóng vai trò quan trọng trong diễn biến bệnh. Khi xoắn khuẩn xâm nhập, chúng bám dính vào tế bào và kích thích sản xuất kháng thể. Các yếu tố độc lực của xoắn khuẩn như hemolysin có thể gây tổn thương tế bào. Chẩn đoán huyết thanh học dựa trên sự gia tăng các kháng thể IgG, IgA và IgM. Miễn dịch đặc hiệu týp hình thành sau khi mắc bệnh hoặc tiêm vắc-xin, nhưng không có miễn dịch chéo giữa các týp.

2.1. Diễn biến lâm sàng phức tạp của bệnh xoắn khuẩn vàng da

Diễn biến lâm sàng của bệnh rất đa dạng, từ không triệu chứng đến các biểu hiện nặng như suy thận, suy gan, viêm phổi. Bệnh có thể biểu hiện hai pha: pha nhiễm khuẩn huyết (khoảng 1 tuần) và pha miễn dịch (4-30 ngày). Các triệu chứng ban đầu bao gồm sốt cao, đau đầu, đau cơ, sung huyết kết mạc, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy. Trong một số trường hợp, có thể có ban đỏ trên da. Pha miễn dịch có thể bao gồm các triệu chứng nặng hơn như vàng da, suy thận.

2.2. Phản ứng miễn dịch trong nhiễm Leptospira IgG IgA IgM

Khi xoắn khuẩn vàng da xâm nhập, cơ thể sản xuất các kháng thể IgG, IgA và IgM. IgG có vai trò trong phản ứng opspnin hóa, tăng cường khả năng thực bào. IgA có thể xác định vào ngày thứ 5 của bệnh và tồn tại sau 9 tháng. Đáp ứng IgM thường gặp ở giai đoạn nhiễm trùng cấp tính ban đầu. Miễn dịch đặc hiệu týp được tạo thành sau khi mắc bệnh hoặc dùng vắc xin dự phòng nhưng không có miễn dịch chéo giữa các týp gây bệnh khác nhau.

2.3. Tầm quan trọng của các xét nghiệm chẩn đoán trong từng giai đoạn

Việc lựa chọn xét nghiệm chẩn đoán phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Trong giai đoạn nhiễm khuẩn huyết, có thể sử dụng các xét nghiệm phát hiện xoắn khuẩn trực tiếp như PCR hoặc nuôi cấy máu. Trong giai đoạn miễn dịch, các xét nghiệm huyết thanh học như MAT (Microscopic Agglutination Test) hoặc ELISA được sử dụng để phát hiện kháng thể. Việc kết hợp các xét nghiệm khác nhau giúp tăng độ chính xác của chẩn đoán.

III. Nghiên Cứu Dịch Tễ Bệnh Xoắn Khuẩn Thiết Kế và Phương Pháp

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mô tả đặc điểm dịch tễ học và xác định các yếu tố nguy cơ của bệnh xoắn khuẩn vàng da tại ba tỉnh Thái Bình, Hà Tĩnh và Cần Thơ trong giai đoạn 2018-2019. Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang để đánh giá đặc điểm dịch tễ và thiết kế bệnh chứng để xác định các yếu tố nguy cơ. Đối tượng nghiên cứu là người đến khám và điều trị tại các bệnh viện ở ba tỉnh trên. Thông tin được thu thập thông qua phỏng vấn và xét nghiệm chẩn đoán tình trạng nhiễm xoắn khuẩn. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp để mô tả đặc điểm dịch tễ và xác định các yếu tố liên quan đến bệnh.

3.1. Mục tiêu nghiên cứu Mô tả dịch tễ và yếu tố nguy cơ

Nghiên cứu có hai mục tiêu chính: (1) Mô tả các đặc điểm dịch tễ của bệnh xoắn khuẩn vàng da ở người đến khám và điều trị tại các bệnh viện ở Thái Bình, Hà Tĩnh, Cần Thơ trong giai đoạn 2018-2019. (2) Xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh xoắn khuẩn vàng da ở các tỉnh này. Các yếu tố nguy cơ được xem xét bao gồm yếu tố nghề nghiệp, hành vi cá nhân, môi trường sống và tiếp xúc với động vật.

3.2. Thiết kế nghiên cứu Cắt ngang và Bệnh chứng kết hợp

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang để mô tả các đặc điểm dịch tễ của bệnh xoắn khuẩn vàng da tại thời điểm nghiên cứu. Thiết kế bệnh chứng được sử dụng để so sánh nhóm người mắc bệnh (ca bệnh) với nhóm người không mắc bệnh (chứng) để xác định các yếu tố nguy cơ. Việc kết hợp hai thiết kế này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình bệnh và các yếu tố liên quan.

3.3. Thu thập thông tin Phỏng vấn và xét nghiệm Leptospirosis

Thông tin được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp đối tượng nghiên cứu bằng bộ câu hỏi có cấu trúc. Bộ câu hỏi bao gồm các thông tin về nhân khẩu học, nghề nghiệp, hành vi cá nhân, môi trường sống, tiếp xúc với động vật và tiền sử bệnh tật. Mẫu máu của đối tượng nghiên cứu được thu thập để xét nghiệm chẩn đoán tình trạng nhiễm xoắn khuẩn vàng da bằng các phương pháp như MAT hoặc ELISA.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Leptospirosis tại 3 Tỉnh 2018 2019

Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ 3815 đối tượng tại Thái Bình, Hà Tĩnh và Cần Thơ. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm xoắn khuẩn vàng da khác nhau giữa các tỉnh. Nghiên cứu cũng xác định các biến thể huyết thanh xoắn khuẩn lưu hành ở người tại 3 tỉnh. Phân tích các yếu tố nguy cơ cho thấy có mối liên quan giữa nghề nghiệp, hành vi cá nhân, nguồn nước và môi trường sống, cũng như tiếp xúc với động vật và nguy cơ mắc bệnh xoắn khuẩn vàng da. Các yếu tố này khác nhau giữa các tỉnh, phản ánh sự khác biệt về điều kiện kinh tế - xã hội và môi trường.

4.1. Tỷ lệ nhiễm xoắn khuẩn vàng da ở người bệnh nghi ngờ

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ nhiễm xoắn khuẩn vàng da ở những người có triệu chứng nghi ngờ tại ba tỉnh Thái Bình, Hà Tĩnh và Cần Thơ. Kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm khác nhau giữa các tỉnh, có thể do sự khác biệt về điều kiện môi trường, nghề nghiệp và hành vi cá nhân. Biểu đồ và bảng số liệu được sử dụng để trình bày chi tiết kết quả này.

4.2. Phân bố các biến thể huyết thanh Leptospira lưu hành

Nghiên cứu đã xác định các biến thể huyết thanh xoắn khuẩn vàng da lưu hành ở người tại ba tỉnh. Kết quả cho thấy sự đa dạng của các biến thể huyết thanh, với một số biến thể phổ biến hơn ở một số tỉnh nhất định. Điều này có thể liên quan đến sự phân bố của các động vật mang mầm bệnh trong khu vực.

4.3. Yếu tố nguy cơ Nghề nghiệp Môi trường Động vật và Leptospirosis

Phân tích hồi quy logistic đa biến đã được sử dụng để xác định các yếu tố nguy cơ độc lập liên quan đến bệnh xoắn khuẩn vàng da. Các yếu tố nguy cơ đáng kể bao gồm nghề nghiệp tiếp xúc với nước, môi trường sống không hợp vệ sinh, tiếp xúc với động vật bị nhiễm bệnh, và sử dụng nguồn nước ô nhiễm. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

V. Bàn Luận Đặc Điểm Dịch Tễ Leptospirosis và Yếu Tố Nguy Cơ

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ của bệnh xoắn khuẩn vàng da tại Việt Nam. Các phát hiện này có ý nghĩa trong việc xây dựng các chương trình phòng chống bệnh hiệu quả hơn, tập trung vào các đối tượng nguy cơ cao và các yếu tố môi trường. Nghiên cứu cũng cho thấy sự cần thiết của việc tăng cường giám sát bệnh và nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ và cách phòng tránh bệnh. So sánh kết quả nghiên cứu này với các nghiên cứu khác trên thế giới giúp hiểu rõ hơn về tình hình bệnh toàn cầu.

5.1. So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu Leptospirosis khác

Kết quả nghiên cứu này được so sánh với các nghiên cứu khác về bệnh xoắn khuẩn vàng da tại Việt Nam và trên thế giới. Sự so sánh này giúp đánh giá vị trí của nghiên cứu này trong bối cảnh chung và xác định các điểm tương đồng và khác biệt. Các khác biệt có thể do sự khác biệt về phương pháp nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và điều kiện môi trường.

5.2. Ý nghĩa của nghiên cứu trong phòng chống bệnh xoắn khuẩn

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các chương trình phòng chống bệnh xoắn khuẩn vàng da hiệu quả hơn. Các chương trình phòng chống nên tập trung vào các đối tượng nguy cơ cao, cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường, kiểm soát động vật mang mầm bệnh và nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ và cách phòng tránh bệnh.

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm thiết kế cắt ngang có thể không cho phép xác định mối quan hệ nhân quả, và cỡ mẫu hạn chế ở một số khu vực. Các nghiên cứu trong tương lai nên sử dụng thiết kế dọc để theo dõi diễn biến bệnh và xác định các yếu tố dự báo bệnh. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu đa trung tâm để đánh giá tình hình bệnh trên phạm vi rộng hơn.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Phòng Bệnh Xoắn Khuẩn Vàng Da

Nghiên cứu “Đặc điểm dịch tễ học và một số yếu tố nguy cơ bệnh xoắn khuẩn vàng da trên người tại 3 tỉnh của Việt Nam, 2018-2019” đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về tình hình bệnh và các yếu tố liên quan. Các kết quả này cần được sử dụng để xây dựng các biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc tăng cường giám sát bệnh, nâng cao nhận thức cộng đồng và cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường là những ưu tiên hàng đầu.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ nhiễm xoắn khuẩn vàng da, các biến thể huyết thanh lưu hành và các yếu tố nguy cơ tại ba tỉnh Thái Bình, Hà Tĩnh và Cần Thơ. Kết quả cho thấy sự khác biệt về tình hình bệnh và các yếu tố nguy cơ giữa các tỉnh. Các yếu tố nguy cơ bao gồm nghề nghiệp, hành vi cá nhân, môi trường sống và tiếp xúc với động vật.

6.2. Các biện pháp phòng bệnh xoắn khuẩn vàng da hiệu quả

Các biện pháp phòng bệnh xoắn khuẩn vàng da hiệu quả bao gồm cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường, kiểm soát động vật mang mầm bệnh, sử dụng đồ bảo hộ khi tiếp xúc với nước ô nhiễm, rửa tay thường xuyên, và tiêm phòng vắc-xin (nếu có). Cần có sự phối hợp giữa các ngành y tế, nông nghiệp và môi trường để thực hiện các biện pháp phòng chống bệnh một cách toàn diện.

6.3. Kiến nghị cho công tác phòng chống bệnh Leptospirosis

Nghiên cứu kiến nghị tăng cường giám sát bệnh xoắn khuẩn vàng da, nâng cao nhận thức cộng đồng về nguy cơ và cách phòng tránh bệnh, cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường, kiểm soát động vật mang mầm bệnh, và thực hiện các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống bệnh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và các ngành liên quan để đảm bảo công tác phòng chống bệnh được thực hiện một cách hiệu quả.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh xoắn khuẩn vàng da là bệnh của động vật truyền sang người với các thể lâm sàng đa dạng từ nhiễm khuẩn thể ẩn, thể nhẹ không có vàng da hoặc không có biểu hiện viêm màng não đến thể lâm sàng cấp tính điển hình, vàng da nặng gọi là hội chứng Weil có thể tử vong [5]. Tác nhân gây bệnh là Leptospira thuộc bộ Spirochaetales và họ Leptospiraceae [5] Bệnh xoắn khuẩn vàng da là một vấn đề y tế công cộng toàn cầu với tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng ở cả các nước phát triển và đang phát triển. Tỷ lệ mắc bệnh xoắn khuẩn vàng da trên toàn thế giới hàng năm là 14,77 trên 100.000 dân và tỷ lệ tử vong là 0,84 trên 100.000 dân, tương đương với 1,03 triệu người bệnh (95%CI: 434.900 ca tử vong (95%CI: 23.900) do bệnh xoắn khuẩn vàng da trên toàn thế giới hàng năm [36]. Tại Việt Nam, các nghiên cứu huyết thanh học tại cộng đồng cho thấy từ 7,8% đến 82,3% đối tượng nghiên cứu có kháng thể kháng xoắn khuẩn vàng da [113].

Nghiên cứu ở bệnh nhân sốt không rõ nguyên nhân cho thấy tỷ lệ nhiễm xoắn khuẩn vàng da lên tới hơn 20% [7]. Theo quy định của Bộ Y tế tại Thông tư số 15/2016/TT-BYT, bệnh xoắn khuẩn vàng da là bệnh trong danh mục 34 bệnh nghề nghiệp được hưởng bảo hiểm xã hội [3]. Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm được Quốc hội thông qua năm 2007 quy định bệnh xoắn khuẩn vàng da là bệnh thuộc nhóm B (ICD-10 A27 - Leptospirosis). Đây là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có khả năng lây truyền nhanh và có thể gây tử vong [5].

Mặc dù là bệnh nằm trong hệ thống báo cáo bệnh truyền nhiễm quốc gia, tuy nhiên số liệu của bệnh xoắn khuẩn vàng da trong các báo cáo còn rất hạn chế. Số liệu từ niên giám thống kê bệnh truyền nhiễm cho thấy, trong giai đoạn 2002-2011, nước ta ghi nhận có 369 người 2 bệnh và không có trường hợp nào tử vong do xoắn khuẩn vàng da. Niên giám thống kê bệnh truyền nhiễm trong những năm gần đây cũng cho thấy hàng năm có rất ít ca nhiễm xoắn khuẩn vàng da được báo cáo [4]. Một số nghiên cứu [12, 114] ở nước ta đã được tiến hành trong những năm gần đây với nhằm đánh giá tỷ lệ lưu hành huyết thanh hoặc tỷ lệ kháng thể xoắn khuẩn vàng da.

Các nghiên cứu này chỉ được tiến hành với cỡ mẫu nhỏ trên một địa bàn cụ thể. Bên cạnh đó các nghiên cứu thường tập trung khảo sát huyết thanh học, phát hiện kháng thể kháng xoắn khuẩn vàng da trong cộng đồng mà ít đề cập đến xác định tỷ lệ nhiễm xoắn khuẩn vàng da, các biến thể xoắn khuẩn vàng da lưu hành và các yếu tố nguy cơ tới bệnh này trên người bệnh, đặc biệt ở bệnh nhân có triệu chứng nghi ngờ theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế thế giới [46]. Câu hỏi đặt ra là tỷ lệ hiện nhiễm, các biến thể xoắn khuẩn lưu hành và các yếu tố nguy cơ của bệnh xoắn khuẩn vàng da ở một số khu vực khác nhau ở nước ta như thế nào. Để trả lời câu hỏi này, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Đặc điểm dịch tễ học và một số yếu tố nguy cơ bệnh xoắn khuẩn vàng da trên người tại 3 tỉnh của Việt Nam, 2018-2019” với các mục tiêu sau: 1.

Mô tả một số đặc điểm dịch tễ bệnh xoắn khuẩn vàng da, ở người đến khám, điều trị tại một số bệnh viện tỉnh Thái Bình, Hà Tĩnh Cần Thơ, 2018-2019. Xác định một số yếu tố nguy cơ mắc bệnh xoắn khuẩn vàng da trên người tại tỉnh Thái Bình, Hà Tĩnh, Cần Thơ. Khái quát chung về bệnh xoắn khuẩn vàng da Bệnh xoắn khuẩn vàng da là bệnh truyền từ động vật sang người do xoắn khuẩn vàng da (leptospira) gây nên [5] với các thể lâm sàng đa dạng từ nhiễm khuẩn thể ẩn, thể nhẹ không có vàng da hoặc không có biểu hiện viêm màng não đến thể lâm sàng cấp tính điển hình, vàng da nặng gọi là hội chứng Weil có thể gây tử vong [5]. Xoắn khuẩn vàng da là bệnh phổ biến trên thế giới, tác động đến hàng chục triệu người mỗi năm, đặc biệt ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Với những triệu chứng lâm sàng đa dạng, bệnh nhiễm xoắn khuẩn vàng da đôi khi khó chẩn đoán, nên tỷ lệ tử vong ở một số vùng còn cao.1 Tác nhân gây bệnh Tên tác nhân là xoắn khuẩn vàng da thuộc bộ Spirochaetales và họ leptorpira daceae. Xoắn khuẩn vàng da gây bệnh thuộc loài leptosira interrogans, còn loài leptospira biflexa sống tự do không gây bệnh. Trong thực tế lâm sàng và dịch tễ học, người ta dùng các loài này để phân loại dựa trên sự khác biệt về huyết thanh học. Xoắn khuẩn vàng da gây bệnh được phân chia thành những biến thể huyết thanh (serovars) tuỳ theo cấu trúc kháng nguyên của chúng.

Có hơn 200 biến thể huyết thanh để hình thành 25 nhóm huyết thanh. Những nhóm huyết thanh thường gặp ở nhiều nước trên thế giới cũng như ở Việt Nam là L. Hình thái: Xoắn khuẩn vàng da soi tươi dưới kinh hiển vi nền đen có hình sợi dài, mình có 15-30 vòng xoắn nhỏ rất sát nhau, có móc ở 2 đầu nên còn gọi là xoắn khuẩn móc và 2 tiêm mao quanh bào chất để xoắn khuẩn vàng da có thể chui sâu vào mô vật chủ. Xoắn khuẩn có chiều dài từ 4-30µm, rộng 0,1-0,2µm di động mạnh theo kiểu xoáy và bật thẳng như lò xo [1].

Xoắn khuẩn vàng da có khả năng xuyên qua da và niêm mạc, nhất là da bị xây xước. Xoắn 4 khuẩn vàng da bắt mầu Gram âm, ưa khí, mọc chậm ở các môi trường nuôi cấy, pH thích hợp 7,2-7,5, nhiệt độ 28-300C [1]. Xoắn khuẩn vàng da là loại vi khuẩn hiếu khí nhưng chúng chịu đựng được ở môi trường ít oxy, thích nghi nhiệt độ thấp tốt, tồn tại được 5 tháng ở nước sông, 2 tháng ở nước giếng [15]. Xoắn khuẩn vàng da có thể sống lâu trong nước nhưng ở môi trường có pH toan thì không phát triển được.

Xoắn khuẩn vàng da chịu được lạnh và sống được 1 tuần ở nhiệt độ thường trong môi trường máu đã loại tơ huyết. Chất mật trong gan sẽ làm cho xoắn khuẩn vàng da ngừng hoạt động và tan ra từ 10 – 15 phút. Xoắn khuẩn vàng da bị chết ở 500C trong 10 phút, ở dịch dạ dày trong 30 phút và bị diệt nhanh chóng bởi nước Javel nồng độ clo hoạt tính 3-5% và phenol 1-2% [5].2 Đáp ứng miễn dịch Mọi lứa tuổi, mọi giới đều có thể mắc bệnh. Tuy nhiên, bệnh mang tính chất nghề nghiệp hay gặp ở công nhân địa chất, lâm nghiệp, nông dân lội ruộng, người chăn nuôi súc vật, bộ đội luyện tập nơi bùn lầy nước đọng v.

Hiện nay, Bộ Y tế quy định bệnh xoắn khuẩn vàng da được xếp vào nhóm bệnh nghề nghiệp được bảo hiểm [3]. Khi xoắn khuẩn vàng da xâm nhập, các yếu tố động lực bám dính vào biểu mô của tế bào (ống thận, tế bào thần kinh), sự bám dính càng tăng bởi sự kết hợp của các kháng thể đồng nhất. Xoắn khuẩn vàng da bị các đại thực bào tiêu huỷ đồng thời sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu. Sự ức chế hoạt động do các đại thực bào làm tăng sự nhạy cảm với nhiễm trùng.

Mức độ hoạt động của hệ thống miễn dịch tương quan với tính ác liệt của triệu chứng. Xoắn khuẩn sản sinh ra nội độc tố, các yếu tố độc lực như hemolysin, sphingomyelinase và phosphatlipase gây phân huỷ máu và làm tăng gia quá trình tổn thương tế bào [1]. Về đáp ứng kháng thể dịch thể, trong máu bệnh nhân nhiễm xoắn khuẩn vàng da có sự gia tăng cả IgG, IgA và IgM. Vấn đề này được ứng dụng trong 5 chẩn đoán huyết thanh học và điều trị.

IgG có vai trò trong phản ứng opspnin hoá làm tăng cường khả năng thực bào của các bạch cầu đối với xoắn khuẩn vàng da ở in vitro, vì thực chất xoắn khuẩn vàng da thường xâm nhập lớp màng nhầy trên bề mặt niêm mạc nên chúng tránh được hệ miễn dịch của cơ thể. IgG ít xác định được vào giai đoạn sớm của bệnh (9,1%) nhưng sau 2-3 tháng tỷ lệ phát hiện là 87,5%. IgA có thể xác định vào ngày thứ 5 của bệnh (7,7%) và tồn tại sau 9 tháng (98%). Đáp ứng IgM thường gặp ở giai đoạn nhiễm trùng cấp tính ban đầu, tuy nhiên sự tồn lưu kháng thể có thể sau 12 tháng (66,7%).

Mọi người đều cảm nhiễm với bệnh xoắn khuẩn vàng da nhưng sự biểu hiện lâm sàng của bệnh không giống nhau, chủ yếu là tuỳ thuộc vào týp huyết thanh gây bệnh. Miễn dịch đặc hiệu týp được tạo thành sau khi mắc bệnh hoặc dùng vắc xin dự phòng nhưng không có miễn dịch chéo giữa các týp gây bệnh khác nhau. Do vậy, người bệnh vẫn có thể bị lại với týp khác [1].3 Phương thức lây truyền - Ổ chứa: Ổ chứa của xoắn khuẩn vàng da gây bệnh là ở trong ống thận của động vật hoang dã và súc vật nuôi gần người. Sự thay đổi của các nhóm huyết thanh xoắn khuẩn vàng da tuỳ thuộc vào ổ chứa của loài súc vật như: L.

icterohaemorrhagiae ở chuột, ở chuột đồng nhỏ, L. autumnali ở gấu trúc. Các vật chủ như các loài gặm nhấm hoang dã, hươu, sóc, cáo, chồn hôi, gấu trúc v. là động vật lành mang xoắn khuẩn vàng da [5, 120].

Nước tiểu của súc vật hoang dã, chủ yếu là loài gặm nhấm có xoắn khuẩn vàng da được thải ra môi trường, đặc biệt là ở các đầm lầy, ao hồ, đồng ruộng để từ đó xoắn khuẩn vàng da lại xâm nhập qua da, niêm mạc vào các súc vật hoang dã khác hình thành một chu trình khép kín của ổ dịch thiên nhiên, duy trì lâu dài nguồn truyền bệnh xoắn khuẩn vàng da. Trường hợp loài gặm nhấm gần người, quan trọng là quần thể chuột và các động vật nuôi bị nhiễm xoắn khuẩn 6 vàng da sẽ hình thành một chu trình khép kín của ổ dịch gần người. Con người có thể bị lây bệnh xoắn khuẩn vàng da từ 2 ổ dịch trên. - Thời gian ủ bệnh: thông thường từ 2 - 20 ngày [50].

Thời kỳ lây truyền: thông thường xoắn khuẩn được thải ra theo nước tiểu khoảng 1 tháng. Tuy nhiên, người ta đã theo dõi ở người và ở súc vật thì sau khi mắc bệnh cấp tính, xoắn khuẩn được đào thải trong nước tiểu nhiều tháng, thậm chí có thể nhiều năm. Các súc vật là ổ chứa xoắn khuẩn, nhất là ổ chứa thiên nhiên, có thể lây truyền bệnh suốt đời. Người mắc bệnh do động vật truyền sang hoặc tiếp xúc với môi trường bị ô nhiễm chứ không phải là nguồn bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Dịch Tễ Học Bệnh Xoắn Khuẩn Vàng Da Tại Việt Nam (2018-2019)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học của bệnh xoắn khuẩn vàng da tại Việt Nam trong giai đoạn 2018-2019. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố nguy cơ và đặc điểm lâm sàng của bệnh mà còn đưa ra những khuyến nghị quan trọng về biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh. Độc giả sẽ nhận được thông tin hữu ích về cách thức lây lan, triệu chứng và phương pháp điều trị, từ đó nâng cao nhận thức và khả năng phòng tránh bệnh.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề dịch tễ học liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ học nhiễm h pylori ở trẻ em và các thành viên hộ gia đình của hai dân tộc thái và khơ me, nơi cung cấp thông tin về nhiễm khuẩn trong cộng đồng. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi tại hà nội giai đoạn 2006 2015 và tình trạng kháng thể igg kháng vi rút sởi ở cặp mẹ con đến 9 tháng tuổi và một số yếu tố liên quan cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh truyền nhiễm khác. Cuối cùng, tài liệu Luận án đặc điểm dịch tễ học bệnh sởi ở hà nội giai đoạn 2006 2015 và tình trạng kháng thể igg kháng vi rút sởi ở cặp mẹ con đến 9 tháng tuổi và một số yếu tố liên quan sẽ cung cấp thêm thông tin về tình hình dịch tễ học của bệnh sởi, một vấn đề quan trọng trong y tế công cộng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề dịch tễ học hiện nay.