Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Nông nghiệp Việt Nam giữ vai trò trọng yếu đối với phát triển kinh tế - xã hội và ổn định chính trị. Dù tỷ trọng đóng góp vào GDP có xu hướng giảm (từ 17% năm 2015 xuống 13,96% năm 2019), khu vực nông thôn vẫn chiếm khoảng 40% lực lượng lao động và 65% dân số cả nước. Để hỗ trợ phát triển sản xuất, Nhà nước thực hiện định hướng và cung cấp các dịch vụ công chuyên ngành, trong đó khuyến nông và bảo vệ thực vật là hai lĩnh vực tác động trực tiếp đến hoạt động trồng trọt của nông hộ.
Tuy nhiên, hệ thống cung ứng dịch vụ công nông nghiệp đang đứng trước nhiều hạn chế: mô hình tổ chức đang trong quá trình tái cơ cấu và chưa đồng bộ, cơ sở vật chất kỹ thuật còn thiếu thốn, trình độ chuyên môn của cán bộ chưa theo kịp đòi hỏi của nông nghiệp hiện đại, nguồn ngân sách nhà nước có xu hướng thu hẹp trong khi nhu cầu của nông dân ngày càng gia tăng.
Vùng Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) là một trong những trung tâm nông nghiệp trọng điểm với 11 tỉnh, thành phố, chiếm 6,4% diện tích cả nước và có 37% diện tích đất dành cho sản xuất nông nghiệp. Sản xuất nông nghiệp của vùng chủ yếu tập trung vào lúa, rau màu và cây ăn quả nhưng quy mô canh tác còn phân tán, nhỏ lẻ. Việc nghiên cứu chất lượng cung ứng dịch vụ công nông nghiệp cấp vùng còn bị bỏ ngỏ; các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào dịch vụ hành chính công hoặc chỉ khảo sát phạm vi hẹp với các thang đo chưa được chuẩn hóa cho ngành nông nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp tại Vùng Đồng bằng sông Hồng, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công nông nghiệp của vùng trong giai đoạn đến năm 2030.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận cùng kinh nghiệm thực tiễn về chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp.
- Phân tích thực trạng cung ứng và chất lượng cung ứng dịch vụ công trong sản xuất nông nghiệp tại Vùng Đồng bằng sông Hồng (tập trung vào dịch vụ khuyến nông và dịch vụ bảo vệ thực vật).
- Phân tích mức độ ảnh hưởng của các thành tố thuộc chất lượng cung ứng dịch vụ công nông nghiệp đến sự hài lòng của nông hộ.
- Đề xuất quan điểm, định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng thời kỳ tới năm 2030.
Câu hỏi nghiên cứu
- Nội hàm của chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp là gì? Các tiêu chí đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp gồm những nội dung nào?
- Thực trạng cung ứng và chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng như thế nào? Những thành tố chất lượng nào có ảnh hưởng đến sự hài lòng của nông hộ về chất lượng cung ứng dịch vụ?
- Các giải pháp nào cần thực hiện để nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng giai đoạn đến năm 2030?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ công trong lĩnh vực trồng trọt, cụ thể là dịch vụ khuyến nông và dịch vụ bảo vệ thực vật; đối tượng thụ hưởng trọng tâm là các hộ sản xuất nông nghiệp.
- Phạm vi không gian: Vùng Đồng bằng sông Hồng gồm 11 tỉnh, thành phố: Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Thái Bình, Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình, Quảng Ninh. Khảo sát thực địa người sử dụng dịch vụ được thực hiện tại 3 địa phương đại diện: Hà Nội, Thái Bình và Hà Nam.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng thu thập và phân tích trong giai đoạn 2015 - 2020; các đề xuất giải pháp có tầm nhìn định hướng đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu liên quan
- Về mô hình đo lường chất lượng dịch vụ: Nghiên cứu tổng quan của Seth và cộng sự (2005) chỉ ra 19 mô hình chất lượng dịch vụ, phân thành hai nhóm: nhóm kế thừa thang đo SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988, 1991) dựa trên mô hình khoảng cách giữa kỳ vọng ($E$) và cảm nhận thực tế ($P$); nhóm các mô hình độc lập như chất lượng kỹ thuật - chức năng của Gronroos (1984) hay thuộc tính dịch vụ của Haywood-Farmer. Mauri (2013) và Buttle (1996) khẳng định mức độ phổ biến của thang đo SERVQUAL trong nhiều lĩnh vực dịch vụ. Cronin và Taylor (1992) đề xuất thang đo SERVPERF chỉ đo lường cảm nhận ($P$) nhằm giảm tải số lượng câu hỏi và phản ánh trực tiếp đánh giá của khách hàng. Bên cạnh đó, các tác giả như Rust và Oliver (1994), McDougall (1995), Brady (2001), Gunderson (2006), Rhee (2009) nhấn mạnh vai trò của yếu tố kết quả đầu ra đối với cảm nhận chất lượng.
- Về chất lượng dịch vụ công: Nguyễn Hữu Hải và Lê Văn Hoà (2010) tiếp cận chất lượng dịch vụ công theo chu trình quản lý; Nguyễn Ngọc Duy Phương và Huỳnh Thụy Thùy Linh (2019) nghiên cứu dịch vụ hành chính công cấp quận thông qua EFA và hồi quy bội; Vũ Quỳnh (2017) nghiên cứu dịch vụ hành chính công tại Hà Nội dựa trên SERVQUAL và Gronroos. Các bộ chỉ số quốc gia như PAPI (Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh) và SIPAS (Chỉ số hài lòng về dịch vụ hành chính công do Bộ Nội vụ ban hành) chủ yếu tập trung vào thủ tục hành chính, y tế, giáo dục cơ sở, chưa đi sâu vào dịch vụ sự nghiệp công nông nghiệp.
- Về chất lượng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp: Hoàn Văn Hoan (2013) khảo sát dịch vụ công nông nghiệp tại 7 vùng kinh tế; Tạ Thị Đoàn (2018) nghiên cứu đầu tư công và dịch vụ công ngành nông nghiệp Hà Nội; Hoàng Vũ Quang và Vũ Trọng Bình (2011) xây dựng chỉ số dịch vụ công nông nghiệp nông thôn (RPSI). Trên thế giới, Simpson và Calitz (2015) dùng SERVQUAL cải tiến đánh giá dịch vụ thông tin khuyến nông tại Nam Phi; Salam (2012) dùng thang đo SERVPERF đánh giá trung tâm khuyến nông tại Assiut (Ai Cập); Mensah, Damoah và Aidoo (2012) áp dụng SERVQUAL đo lường dịch vụ nông nghiệp tại Kumasi (Ghana).
- Về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Cronin và Taylor (1992), Agyapong (2011), Lotfy (2016), Sureshchandar (2002), Phạm Thị Huế và Lê Đình Hải (2018) chỉ ra chất lượng dịch vụ là tiền đề tác động trực tiếp và cùng chiều tới sự hài lòng của khách hàng và người dân.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
- Thang đo SERVQUAL/SERVPERF chưa được ứng dụng và chuẩn hóa sâu trong đo lường dịch vụ công nông nghiệp tại Việt Nam.
- Thiếu các công trình nghiên cứu toàn diện về dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp ở quy mô liên tỉnh/vùng kinh tế.
- Cần xác định định lượng các thành tố chất lượng dịch vụ tác động cụ thể đến mức độ hài lòng của nông hộ làm căn cứ điều chỉnh chính sách.
- Ít có nghiên cứu sử dụng kết hợp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy bội để phân tích dịch vụ khuyến nông và bảo vệ thực vật.
- Thiếu dữ liệu thực nghiệm đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ công trồng trọt tại địa bàn Vùng Đồng bằng sông Hồng trong bối cảnh tái cơ cấu sản xuất hàng hóa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm: Dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp là các dịch vụ vô hình và hàng hóa công hữu hình do Nhà nước trực tiếp cung ứng hoặc hỗ trợ/tài trợ cung ứng nhằm đáp ứng các nhu cầu thiết yếu chung của chủ thể sản xuất nông nghiệp, không vì mục tiêu lợi nhuận (Phạm Thị Huyền, 2019; Tạ Thị Doan, 2018; Peter, 1998).
- Phân loại: Theo chủ thể cung ứng (Nhà nước trực tiếp, ủy quyền tư nhân/tổ chức phi chính phủ, phối hợp công tư); theo mức độ đóng phí (miễn phí hoàn toàn, đóng phí một phần, đóng phí toàn bộ); theo chuyên môn (khuyến nông, trồng trọt và bảo vệ thực vật, chăn nuôi và thú y).
- Khung phân tích: Đánh giá chất lượng cung ứng từ góc độ người sử dụng dựa trên 6 phương diện:
- Phương diện hữu hình ($HH$)
- Sự tin cậy ($TC$)
- Khả năng đáp ứng ($ĐU$)
- Năng lực phục vụ ($NL$)
- Sự đồng cảm ($ĐC$)
- Kết quả dịch vụ ($KQ$)
Mô hình hồi quy đa biến có dạng:
$$HL = \beta_1 \cdot HH + \beta_2 \cdot TC + \beta_3 \cdot ĐU + \beta_4 \cdot NL + \beta_5 \cdot ĐC + \beta_6 \cdot KQ + \epsilon$$
Trong đó: $HL$ là sự hài lòng của nông hộ; $HH, TC, ĐU, NL, ĐC, KQ$ là 6 biến độc lập đại diện cho các chiều chất lượng dịch vụ; $\beta_1 - \beta_6$ là các hệ số hồi quy; $\epsilon$ là sai số ngẫu nhiên.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo định kỳ giai đoạn 2015 - 2020 của Trung tâm Khuyến nông quốc gia, Trung tâm Khuyến nông và Chi cục Trồng trọt & Bảo vệ thực vật của 11 tỉnh ĐBSH; số liệu từ Tổng cục Thống kê, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Điều tra bảng hỏi nông hộ: Thực hiện chọn mẫu ngẫu nhiên tại 3 tỉnh đại diện (Hà Nội, Hà Nam, Thái Bình). Tổng số phiếu phát ra: 300 phiếu; số phiếu hợp lệ thu về: 283 phiếu (đạt tỷ lệ 94,33%). Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 bậc (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn ẩn danh đối với 12 cán bộ quản lý và triển khai dịch vụ (6 đại diện khuyến nông và 6 đại diện bảo vệ thực vật) tại Hà Nội, Bắc Ninh, Thái Bình, Hà Nam, Hưng Yên.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:
- Thống kê mô tả và so sánh: Tính toán điểm trung bình theo thang đo khoảng có độ rộng khoảng cách 0,8 đơn vị:
- 1,00 – 1,80: Hoàn toàn không đồng ý
- 1,81 – 2,60: Không đồng ý
- 2,61 – 3,40: Bình thường (trung lập)
- 3,41 – 4,20: Đồng ý
- 4,21 – 5,00: Hoàn toàn đồng ý
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy nội hàm của các thang đo (hệ số $\ge 0,6$ hoặc $\ge 0,7$ là đạt yêu cầu).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Component Analysis (PCA) và phép quay vuông góc Varimax; đánh giá chỉ số KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$) và chỉ tiêu Eigenvalue $> 1$.
- Hồi quy tuyến tính bội: Xác định chiều hướng và mức độ tác động của các thành tố chất lượng tới sự hài lòng của nông hộ đối với từng dịch vụ riêng biệt (Khuyến nông và Bảo vệ thực vật).
| STT |
Thuộc tính mẫu khảo sát |
Phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Giới tính |
Nam |
134 |
47,3 |
|
|
Nữ |
149 |
52,7 |
| 2 |
Độ tuổi |
Dưới 40 tuổi |
26 |
9,2 |
|
|
Từ 40 đến 49 tuổi |
85 |
30,0 |
|
|
Từ 50 đến 59 tuổi |
113 |
39,9 |
|
|
Từ 60 tuổi trở lên |
59 |
20,8 |
| 3 |
Trình độ học vấn |
Tiểu học trở xuống |
9 |
3,2 |
|
|
Trung học cơ sở (Cấp II) |
175 |
61,8 |
|
|
Trung học phổ thông (Cấp III) |
73 |
25,8 |
|
|
Đại học/Cao đẳng trở lên |
26 |
9,2 |
| 4 |
Diện tích canh tác |
Dưới $5.000\text{ m}^2$ |
3 |
1,1 |
| 5 |
Địa bàn khảo sát |
Hà Nội (Hoài Đức, Đông Anh) |
73 |
25,8 |
|
|
Hà Nam (Duy Tiên, Lý Nhân) |
110 |
38,9 |
|
|
Thái Bình (Thái Thụy, Kiến Xương) |
100 |
35,2 |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình và hướng nghiên cứu của luận án
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến chất lượng dịch vụ, chất lượng dịch vụ công, và chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp. Luận án phân tích chi tiết sự phát triển của các khung lý thuyết từ SERVQUAL (5 thành tố: Tin cậy, Đảm bảo, Hữu hình, Đồng cảm, Đáp ứng) sang SERVPERF, đồng thời luận giải sự cần thiết phải bổ sung thành tố "Kết quả dịch vụ" trong bối cảnh nông nghiệp. Chương này chỉ ra các khoảng trống tri thức về đo lường thực nghiệm dịch vụ công nông nghiệp cấp vùng tại Việt Nam, từ đó xác lập mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian (11 tỉnh ĐBSH) và thời gian nghiên cứu (2015 - 2020), cùng quy trình kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng.
Chương 2: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp
Chương 2 làm rõ các khái niệm nền tảng về dịch vụ công nông nghiệp, phân biệt giữa dịch vụ hành chính công quyền và dịch vụ công sự nghiệp. Tác giả phân tích các đặc trưng cơ bản: sản phẩm tồn tại dưới dạng vô hình lẫn hữu hình (chuyển giao kỹ thuật kèm vật tư), phục vụ nhu cầu thiết yếu phi lợi nhuận, và Nhà nước giữ vai trò bảo đảm nhưng có thể xã hội hóa cung ứng.
Chương này phân tích các hình thức cung ứng chủ yếu:
- Dịch vụ khuyến nông: Đào tạo tập huấn (lớp học hiện trường FFS, ToT), xây dựng và nhân rộng mô hình trình diễn tiến bộ kỹ thuật, thông tin tuyên truyền qua các kênh truyền thông, tư vấn dịch vụ nông nghiệp.
- Dịch vụ bảo vệ thực vật: Dự tính, dự báo và điều tra sinh vật gây hại; thông tin cảnh báo dịch bệnh; chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật phòng trừ sâu bệnh; tập huấn nông dân.
Ngoài ra, chương 2 tổng kết bài học kinh nghiệm từ các mô hình quản lý phát triển nông thôn trên thế giới (như kinh nghiệm của Hàn Quốc, Nam Phi, Ai Cập, Ghana) và một số địa phương trong nước để rút ra bài học cho Vùng Đồng bằng sông Hồng.
Chương 3: Thực trạng chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp Vùng Đồng bằng sông Hồng
Chương 3 trình bày bức tranh thực trạng sản xuất nông nghiệp tại 11 tỉnh ĐBSH và khung khổ văn bản pháp lý (như Nghị định 83/2018/NĐ-CP về Khuyến nông, Thông tư 48/2015/TT-BNNPTNT về dịch vụ bảo vệ thực vật). Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2018 - 2020 về số lớp đào tạo, số mô hình trình diễn khuyến nông và hoạt động tập huấn vụ mùa của Chi cục Trồng trọt & BVTV.
Phân tích số liệu sơ cấp từ 283 nông hộ phản ánh thực trạng đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ:
- Dịch vụ khuyến nông: Thống kê mô tả và kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho các thang đo: Phương diện hữu hình ($KHH$), Sự tin cậy ($KTC$), Khả năng đáp ứng ($KĐU$), Năng lực phục vụ ($KNL$), Sự đồng cảm ($KĐC$), Kết quả dịch vụ ($KKQ$). Kết quả phân tích hồi quy bội giải thích tác động của các nhân tố này đến sự hài lòng chung ($KHL$).
- Dịch vụ bảo vệ thực vật: Đánh giá thực trạng trang thiết bị, phương tiện kỹ thuật của các trạm cấp huyện, tỉnh; kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và phân tích hồi quy bội các biến Phương diện hữu hình ($BHH$), Sự tin cậy ($BTC$), Khả năng đáp ứng ($BĐU$), Năng lực phục vụ ($BNL$), Sự đồng cảm ($BĐC$), Kết quả dịch vụ ($BKQ$) tới sự hài lòng của nông hộ ($BHL$).
- Đánh giá tổng hợp: Luận án nêu rõ những kết quả đạt được (chuyển giao tiến bộ kỹ thuật, phòng ngừa dịch hại kịp thời), đồng thời chỉ ra các hạn chế (cơ sở vật chất xuống cấp, thiếu đồng bộ về tổ chức khi sáp nhập các trạm kỹ thuật nông nghiệp cấp huyện thành Trung tâm dịch vụ nông nghiệp, tài liệu hướng dẫn chưa tối ưu, thiếu kinh phí duy trì mô hình).
Chương 4: Giải pháp nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp ở Vùng Đồng bằng sông Hồng
Chương 4 phân tích bối cảnh phát triển nông nghiệp hiện đại, biến đổi khí hậu và chuyển đổi số đặt ra đối với vùng ĐBSH. Tác giả xác lập quan điểm và định hướng lấy người nông dân làm trung tâm phục vụ, đổi mới cơ chế cung ứng dịch vụ công đến năm 2030. Luận án đề xuất 3 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Nhóm giải pháp về cơ chế, chính sách của Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý, chuẩn hóa tiêu chuẩn dịch vụ công nông nghiệp, bố trí nguồn lực ngân sách ổn định và thúc đẩy cơ chế hợp tác công tư (PPP), đẩy mạnh phân cấp quản lý.
- Nhóm giải pháp đối với bên cung ứng dịch vụ: Kiện toàn bộ máy tổ chức các Trung tâm dịch vụ nông nghiệp cấp huyện, hiện đại hóa trang thiết bị dự tính dự báo và cơ sở vật chất trình diễn, nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng giao tiếp/đồng cảm của đội ngũ cán bộ khuyến nông và bảo vệ thực vật.
- Nhóm giải pháp đối với bên thụ hưởng dịch vụ: Tăng cường vai trò giám sát, phản hồi thông tin của nông hộ, nâng cao năng lực tiếp nhận kỹ thuật qua các tổ hợp tác, hợp tác xã và các lớp đào tạo có sự tham gia của nông dân nòng cốt (FFS).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và bổ sung lý luận về dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp, xác định rõ các đặc trưng phân biệt giữa dịch vụ hành chính công quyền và dịch vụ công sự nghiệp nông nghiệp.
- Xây dựng và kiểm định mô hình đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ công nông nghiệp từ phía người sử dụng, tích hợp thang đo 6 thành tố (Hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Kết quả dịch vụ) phù hợp với đặc thù nông nghiệp trồng trọt tại Việt Nam.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện về thực trạng tổ chức cung ứng và chất lượng cung ứng hai dịch vụ cốt lõi (khuyến nông và bảo vệ thực vật) tại 11 tỉnh Vùng Đồng bằng sông Hồng thông qua tổng hợp báo cáo chuyên ngành giai đoạn 2015 - 2020 và khảo sát thực địa 283 nông hộ tại Hà Nội, Hà Nam, Thái Bình.
- Định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các thành tố chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của nông hộ thông qua kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA và mô hình hồi quy đa biến.
- Đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo 3 nhóm chủ thể (cơ quan quản lý nhà nước, đơn vị cung ứng dịch vụ và đối tượng nông hộ thụ hưởng) nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ nông nghiệp của vùng tới năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào lĩnh vực trồng trọt (dịch vụ khuyến nông và dịch vụ bảo vệ thực vật), chưa mở rộng sang các phân ngành nông nghiệp khác như chăn nuôi, thú y hay thủy sản.
- Mẫu khảo sát định lượng trực tiếp người sử dụng dịch vụ mới được thực hiện đại diện tại 3/11 tỉnh, thành phố của Vùng Đồng bằng sông Hồng (Hà Nội, Hà Nam, Thái Bình).
- Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp phản ánh giai đoạn 2015 - 2020, cần tiếp tục cập nhật các biến động chính sách sau giai đoạn này.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ công sang các lĩnh vực chăn nuôi - thú y, thủy lợi và quản lý chất lượng vật tư nông sản.
- Mở rộng địa bàn điều tra khảo sát đến toàn bộ các tỉnh còn lại trong Vùng Đồng bằng sông Hồng và đối sánh với các vùng kinh tế nông nghiệp khác (như Vùng Đồng bằng sông Cửu Long).
- Ứng dụng mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ định kỳ phục vụ xây dựng bộ chỉ số đánh giá mức độ hài lòng của nông dân cấp tỉnh đối với ngành nông nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế nông nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo về khung lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ công chuyên ngành; phương pháp thiết kế thang đo Likert kết hợp kiểm định EFA và hồi quy bội trong bối cảnh nông hộ.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn): Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ, phân bổ ngân sách và chuẩn hóa quy trình cung ứng dịch vụ công sự nghiệp nông nghiệp.
- Đối với các đơn vị trực tiếp cung ứng dịch vụ (Trung tâm Khuyến nông, Chi cục Trồng trọt và BVTV, Trung tâm dịch vụ nông nghiệp cấp huyện): Giúp nhận diện các mắt xích yếu kém trong từng khía cạnh chất lượng (trang thiết bị, phương thức tập huấn, kỹ năng giao tiếp của cán bộ) để cải tiến dịch vụ theo hướng lấy người nông dân làm trung tâm.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tập trung đánh giá những loại dịch vụ công nông nghiệp cụ thể nào?
Luận án tập trung đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ công trong lĩnh vực trồng trọt, cụ thể là hai loại hình: dịch vụ khuyến nông (đào tạo, tập huấn, mô hình trình diễn, thông tin tuyên truyền) và dịch vụ bảo vệ thực vật (dự tính dự báo sâu bệnh, cảnh báo dịch hại, hướng dẫn phòng trừ).
2. Mô hình nghiên cứu của luận án gồm những thành tố chất lượng nào?
Mô hình đánh giá từ phía người sử dụng gồm 6 biến độc lập: (1) Phương diện hữu hình ($HH$), (2) Sự tin cậy ($TC$), (3) Khả năng đáp ứng ($ĐU$), (4) Năng lực phục vụ ($NL$), (5) Sự đồng cảm ($ĐC$), (6) Kết quả dịch vụ ($KQ$). Biến phụ thuộc là Sự hài lòng của nông hộ ($HL$).
3. Dữ liệu khảo sát thực địa được thu thập từ những địa phương nào và quy mô mẫu ra sao?
Khảo sát thực địa được thực hiện ngẫu nhiên tại 3 tỉnh đại diện vùng ĐBSH: Hà Nội (huyện Hoài Đức, Đông Anh), Hà Nam (huyện Duy Tiên, Lý Nhân), Thái Bình (huyện Thái Thụy, Kiến Xương). Tổng số phiếu phát ra là 300 phiếu, thu về 283 phiếu hợp lệ (Hà Nội: 73 phiếu, Hà Nam: 110 phiếu, Thái Bình: 100 phiếu). Ngoài ra, tác giả phỏng vấn sâu ẩn danh 12 cán bộ quản lý và kỹ thuật viên chuyên ngành.
4. Luận án sử dụng những công cụ phân tích dữ liệu nào?
Luận án sử dụng thống kê mô tả (thang đo Likert 5 bậc với khoảng cách 0,8 đơn vị), thống kê so sánh, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép quay Varimax và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Thị Thanh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định mô hình đo lường chất lượng cung ứng dịch vụ công phục vụ sản xuất nông nghiệp tại Vùng Đồng bằng sông Hồng. Thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015 - 2020 và khảo sát sơ cấp 283 nông hộ cùng 12 chuyên gia, công trình đã xác định các thành tố chất lượng ảnh hưởng đến sự hài lòng của người sản xuất đối với dịch vụ khuyến nông và bảo vệ thực vật. Các giải pháp được đề xuất theo 3 nhóm chủ thể (Nhà nước, đơn vị cung ứng, bên thụ hưởng) cung cấp căn cứ thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ công nông nghiệp của vùng trong giai đoạn đến năm 2030.