Khóa Luận Tốt Nghiệp: Quy Trình Chẩn Đoán Bệnh Viêm Gan Siêu Vi B Bằng Real-Time PCR

Khóa luận tốt nghiệp HUTECH trình bày quy trình chẩn đoán bệnh viêm gan siêu vi B bằng phương pháp real time PCR hiệu quả và chính xác.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Y Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về bệnh viêm gan siêu vi B

1.1.1. Định nghĩa bệnh viêm gan siêu vi B

1.1.2. Lịch sử bệnh viêm gan siêu vi B

1.1.3. Đặc điểm sinh học của Hepatitis B Virus

1.1.3.1. Kích thước và cấu trúc của virus hoàn chỉnh
1.1.3.2. Cấu trúc bộ gene của HBV
1.1.3.3. Sự tái bản DNA
1.1.3.4. Các thành phần kháng nguyên
1.1.3.5. Cách thức tồn tại và khả năng gây bệnh

1.1.4. Tình hình bệnh viêm gan siêu vi B trên thế giới và Việt Nam

1.1.4.1. Tình hình bệnh viêm gan siêu vi B trên thế giới
1.1.4.2. Tình hình bệnh viêm gan siêu vi B trong nước

1.1.5. Đường lây của HBV, triệu chứng lâm sàng, biện pháp phòng ngừa và điều trị HBV

1.1.5.1. Đường lây của HBV
1.1.5.2. Triệu chứng lâm sàng
1.1.5.3. Biện pháp phòng ngừa và điều trị HBV

1.1.6. Các phương pháp chẩn đoán bệnh viêm gan siêu vi B

1.1.6.1. Phương pháp huyết thanh học (phát hiện kháng thể) và hóa miễn dịch (phát hiện kháng nguyên)
1.1.6.2. Phương pháp sinh học phân tử

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Vật liệu thiết bị

2.1.1. Vật liệu sinh học

2.1.2. Thiết bị, dụng cụ

2.2. Phương pháp tiến hành

2.2.1. Phương pháp thu nhận và xử lý mẫu

2.2.2. Phương pháp tách chiết

2.2.3. Phản ứng Real-time PCR

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chẩn Đoán Bệnh Viêm Gan Siêu Vi B

Bệnh viêm gan siêu vi B do virus Hepatitis B (HBV) gây ra, là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến nhất trên thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 2 tỷ người nhiễm HBV, trong đó có khoảng 350 triệu người mang virus mãn tính. Việc chẩn đoán sớm và chính xác bệnh viêm gan B là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như xơ gan và ung thư gan. Phương pháp Real-Time PCR đã trở thành một công cụ hữu hiệu trong việc phát hiện và định lượng virus HBV trong máu.

1.1. Định Nghĩa Bệnh Viêm Gan Siêu Vi B

Viêm gan siêu vi B là tình trạng viêm gan do virus HBV gây ra, lây truyền qua đường máu và tình dục. Bệnh có thể dẫn đến viêm gan mãn tính, xơ gan và ung thư gan. Việc hiểu rõ về bệnh giúp nâng cao nhận thức và phòng ngừa hiệu quả.

1.2. Đặc Điểm Sinh Học Của Virus Viêm Gan B

Virus HBV thuộc họ Hepadnaviridae, có cấu trúc phức tạp với bộ gen DNA vòng. Virus này có khả năng tồn tại lâu trong môi trường và dễ dàng lây truyền qua các phương thức khác nhau, đặc biệt là qua đường máu.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Bệnh Viêm Gan Siêu Vi B

Chẩn đoán bệnh viêm gan siêu vi B gặp nhiều thách thức do triệu chứng lâm sàng không rõ ràng và sự biến đổi của virus. Nhiều bệnh nhân không có triệu chứng trong giai đoạn đầu, dẫn đến việc chẩn đoán muộn. Hơn nữa, sự tồn tại của nhiều genotype HBV cũng làm phức tạp quá trình chẩn đoán.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Của Bệnh Viêm Gan B

Triệu chứng của viêm gan B có thể rất nhẹ hoặc không có, khiến bệnh nhân khó nhận biết. Một số triệu chứng phổ biến bao gồm mệt mỏi, vàng da, và đau bụng. Việc nhận diện sớm triệu chứng là rất quan trọng để điều trị kịp thời.

2.2. Sự Biến Đổi Của Virus Viêm Gan B

Virus HBV có nhiều genotype khác nhau, mỗi genotype có đặc điểm lâm sàng và đáp ứng điều trị khác nhau. Sự biến đổi này làm cho việc chẩn đoán và điều trị trở nên phức tạp hơn.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Viêm Gan Siêu Vi B Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp chẩn đoán bệnh viêm gan siêu vi B, trong đó phương pháp Real-Time PCR được đánh giá cao về độ chính xác và nhanh chóng. Phương pháp này cho phép phát hiện và định lượng virus HBV trong máu, từ đó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

3.1. Phương Pháp Huyết Thanh Học

Phương pháp huyết thanh học giúp phát hiện kháng thể và kháng nguyên của virus HBV trong máu. Đây là bước đầu tiên trong chẩn đoán viêm gan B, nhưng không đủ để xác định tình trạng nhiễm virus.

3.2. Phương Pháp Real Time PCR

Real-Time PCR là phương pháp sinh học phân tử hiện đại, cho phép phát hiện nhanh chóng và định lượng chính xác HBV-DNA trong máu. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, giúp theo dõi hiệu quả điều trị.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Phương Pháp Real Time PCR

Phương pháp Real-Time PCR không chỉ giúp chẩn đoán bệnh viêm gan B mà còn có vai trò quan trọng trong việc theo dõi điều trị. Việc định lượng HBV-DNA giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả của liệu pháp điều trị và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

4.1. Theo Dõi Hiệu Quả Điều Trị

Định lượng HBV-DNA trong máu giúp theo dõi sự giảm tải virus, từ đó đánh giá hiệu quả của điều trị. Nếu lượng virus giảm, điều này cho thấy bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp.

4.2. Dự Đoán Tiên Lượng Bệnh

Thông qua việc theo dõi HBV-DNA, bác sĩ có thể dự đoán tiên lượng bệnh và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời, giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.

V. Kết Luận Về Chẩn Đoán Bệnh Viêm Gan Siêu Vi B

Chẩn đoán bệnh viêm gan siêu vi B bằng phương pháp Real-Time PCR là một bước tiến quan trọng trong y học. Phương pháp này không chỉ giúp phát hiện sớm virus mà còn hỗ trợ trong việc theo dõi và điều trị bệnh hiệu quả. Tương lai của chẩn đoán viêm gan B sẽ tiếp tục phát triển với các công nghệ mới, hứa hẹn mang lại nhiều hy vọng cho bệnh nhân.

5.1. Tương Lai Của Phương Pháp Chẩn Đoán

Với sự phát triển của công nghệ sinh học, các phương pháp chẩn đoán sẽ ngày càng chính xác và nhanh chóng hơn. Điều này sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Nâng Cao Nhận Thức

Nâng cao nhận thức về bệnh viêm gan B và các phương pháp chẩn đoán là rất cần thiết. Điều này không chỉ giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mình mà còn khuyến khích họ tham gia vào các chương trình phòng ngừa và điều trị.

15/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp hutech quy trình chẩn đoán bệnh viêm gan siêu vi b bằng phương pháp real time pcr

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về bệnh viêm gan siêu vi B 1. Định nghĩa bệnh viêm gan siêu vi B [19] Viêm gan siêu vi B là bệnh viêm gan do virus viêm gan B (Hepatitis B Virus) gây ra, truyền nhiễm theo đường máu và sinh dục lây đến gần 1/3 dân số trên toàn thế giới, nhiều nhất tại các nước đang phát triển. Lịch sử bệnh viêm gan siêu vi B [5] Bệnh được biết từ năm 1883 qua một vụ dịch viêm gan trên 191 người trong số 1289 công nhân đóng tàu ở Bremen (Anh) được chủng đậu mùa.

Tất cả bệnh nhân là những người được chủng cùng một loại vaccine đậu mùa. Năm 1965, Blumberg phát hiện kháng nguyên gây bệnh viêm gan lây truyền qua huyết thanh, đặt tên là kháng nguyên Úc Châu (vì tìm thấy trên một người ở Châu Úc). HBV do Dane phát hiện năm 1970 trong huyết thanh của những bệnh nhân viêm gan bằng kỹ thuật miễn dịch hiển vi điện tử và được gọi là hạt Dane. Virus viêm gan siêu vi B trong máu của một bệnh nhân nhìn dưới kính hiển vi điện tử [23] SVTH: Võ Thị Hải Yến 3 Khóa luận tốt nghiệp 1.

Đặc điểm sinh học của Hepatitis B Virus [8],[15],[18] Tác nhân gây viêm gan siêu vi B là một loại virus thuộc họ Hepadnaviridae, là tác nhân chủ yếu gây viêm gan và ung thư gan, được tìm thấy trong tế bào gan và trong huyết thanh của người bị nhiễm bệnh. Kích thước và cấu trúc của virus hoàn chỉnh Hình 1. Cấu trúc viêm gan B [24] Virus hoàn chỉnh (virion) là một tiểu thể hình cầu có đường kính từ 42 - 47nm được gọi là hạt tử Dane, gồm: - Một vỏ protein có bề dày khoảng 7nm chứa kháng nguyên bề mặt HBsAg, glycoprotein và lipid. - Lõi có đường kính khoảng 28nm chứa một phân tử DNA, 2 loại kháng nguyên lõi là HBcAg, HBeAg và một số enzyme quan trọng như DNA polymerase, protein kinase.

SVTH: Võ Thị Hải Yến 4 Khóa luận tốt nghiệp 1. Cấu trúc bộ gene của HBV Phân tử DNA của virus có dạng vòng, chứa khoảng 3,2Kb gồm hai mạch đơn có chiều dài khác nhau: một mạch dài hay mạch [-] là mạch hoàn chỉnh và một mạch ngắn là mạch [+] liên kết với phân tử DNA polymerase. Cấu tạo bộ gene HBV [18] Mạch [-] có 4 vùng mã hóa đã được xác định: gene S, gene C, gene P và gene X. v Gene S (surface) Mã hóa kháng nguyên bề mặt HBsAg, gồm ba vùng (pre S1, pre S2, S) mã hóa ba loại protein của HBsAg.

- Vùng S mã hóa protein nhỏ (là protein chủ yếu vì nó chiếm đa số) chứa 226 acid amin, có vị trí gắn glucose. - Vùng S và pre S2 mã hóa loại protein trung bình chứa 281 acid amin, có vị trí gắn glucose. - Vùng S, pre S1, pre S2 mã hóa protein lớn chứa 389 - 400 acid amin, không có vị trí gắn glucose. SVTH: Võ Thị Hải Yến 5 Khóa luận tốt nghiệp v Gene C (core) Mã hóa các polypeptide ở phần lõi của virus, gồm kháng nguyên lõi là HBcAg.

Gene C có một trình tự ngắn là pre C (precore) mã hóa HBeAg. Nếu có một đột biến tại mã ngừng (stop codon) sẽ làm cho virus không sản xuất được HBeAg trong khi HBsAg vẫn được tổng hợp. Dòng đột biến này cũng có vai trò trong viêm gan siêu vi mãn và viêm gan siêu vi tối cấp. v Gene P (pol hay polymerase) Gene P chiếm 3/4 bộ gene của virus.

Gene này gối lên phần cuối gene C, phần đầu gene X và toàn bộ gene S. Gene P mã hóa một polypeptide cơ bản, có hoạt tính DNA polymerase và ribonuclease H. v Gene X Đây là gene có kích thước nhỏ nhất, mã hóa một polypeptide gồm 154 acid amin, có chức năng điều hòa sự phiên mã của virus. Sự tái bản DNA Trong sự tái bản DNA, mạch DNA [-] làm khuôn mẫu phiên mã ra mạch RNA [+] gọi là mRNA.

Các bản sao mRNA này sẽ được đưa vào lõi của virus ở giai đoạn cuối của quá trình tái bản, mRNA sẽ làm khuôn mẫu cho giai đoạn phiên mã ngược để tổng hợp mạch cDNA [-] nhờ enzyme reverse transcriptase cũng là enzyme DNA polymerase. Sau đó, mRNA bị phân hủy bởi hoạt tính ribonuclease. Mạch cDNA [-] lại làm khuôn mẫu tổng hợp mạch [+] nhưng sự tổng hợp không được hoàn tất trước khi virus trưởng thành và được giải phóng. Vì thế, các virus hoàn chỉnh thường có sự khác nhau về chiều dài hai mạch DNA và mạch [+] luôn ngắn hơn mạch [-].

Các thành phần kháng nguyên v Kháng nguyên bề mặt (HBsAg) HBsAg được tìm thấy trong huyết thanh người dưới dạng một thành phần của virus hoàn chỉnh hay dạng không hoàn chỉnh. SVTH: Võ Thị Hải Yến 6 Khóa luận tốt nghiệp Năm 1968, Bayer và cộng sự đã quan sát được hai dạng HBsAg dưới kính hiển vi điện tử. - Dạng hình cầu có đường kính 17 - 25nm. - Dạng hình ống có đường kính khoảng 20nm, chiều dài thay đổi có thể lên đến vài trăm nm.

Cấu tạo hóa học của cả hai dạng này gồm: protein, carbohydrate, lipid, không có nucleic acid nên được xem là dạng không hoàn chỉnh của HBV. HBsAg là chỉ điểm huyết thanh học thường được dùng để xác định nhiễm HBV. Đồng thời các mẫu huyết thanh có HBsAg sẽ là nguồn cung cấp kháng nguyên rất tốt, có thể làm vật liệu cho các phản ứng huyết thanh học áp dụng trong chẩn đoán. v Kháng nguyên lõi Gồm hai loại: HBcAg và HBeAg - HBcAg được tìm thấy trong nhân tế bào gan bị nhiễm HBV, trong huyết thanh người bị nhiễm.

HBcAg hiện diện như là một thành phần của một virus hoàn chỉnh, chứ không có ở dạng tự do. - HBeAg là loại kháng nguyên hòa tan trong huyết thanh. Ở tế bào gan HBeAg hiện diện trong tế bào chất, sẽ được giải phóng khỏi phần lõi của virus khi xử lý với các chất mạnh. Cách thức tồn tại và khả năng gây bệnh Các HBV gắn vào các receptor của nó trên màng tế bào gan.

Sau đó, chúng bị tế bào nuốt vào trong theo kiểu ẩm bào. Vỏ capsid của nó (khi đã lọt vào tế bào) sẽ được một enzyme thích hợp của tế bào phân hủy và acid nucleic của HBV được giải phóng. Acid nucleic này đi vào nhân tế bào gan, tại đây sẽ tái tổng hợp tiến hành phiên mã, dịch mã và cuối cùng tạo sợi DNA mới. Các sợi này được lắp ráp qua lưới nội chất tạo ra các virion, và cuối cùng các virion được xuất bào ra ngoài.

SVTH: Võ Thị Hải Yến 7 Khóa luận tốt nghiệp Virus gắn vào bề mặt tế bào gan: HBV gắn vào bề mặt tế bào gan cảm thụ nhờ sự phù hợp giữa thụ thể của tế bào với protein trên màng của virus. Virus xâm nhập tế bào: Sau khi bám vào thụ thể của tế bào chủ, có sự hòa nhập vỏ virus với màng tế bào, sau đó capsid được phóng thích vào trong tế bào. Virus nhân lên trong tế bào: Đầu tiên, các thông tin di truyền của virus được mã hóa trong các phân tử DNA sẽ được phiên mã sang các RNA thông tin của virus. Quá trình này cần đến sự tham gia của các enzyme RNA polymerase.

Các tRNA của virus sẽ đóng vai trò truyền tin để tạo ra các DNA của virus và các protein của vỏ capsid của virus, các virus mới sẽ được lắp ráp từ DNA và protein. Sự xâm nhiễm và sao chép HBV [27] SVTH: Võ Thị Hải Yến 8 Khóa luận tốt nghiệp 1. Tình hình bệnh viêm gan siêu vi B trên thế giới và Việt Nam [2],[4] 1. Tình hình bệnh viêm gan siêu vi B trên thế giới Theo tổ chức y tế thế giới (WHO), hiện nay trên thế giới có khoảng 2 tỉ người bị nhiễm HBV và 350 triệu người mang mầm bệnh mãn tính.

Viêm gan siêu vi B thường là nguyên nhân dẫn đến viêm gan mãn tính, xơ gan và ung thư gan nguyên phát với tỷ lệ tử vong là 1 - 2 triệu người. Các genotype HBV khác nhau phân bố ở vùng địa lý đặc trưng khác nhau: - Genotype A phổ biến ở Bắc Mỹ, Châu Âu, Nam Phi và Ấn Độ. - Genotype B và C thì phổ biến ở Châu Á. - Genotype D phổ biến ở Châu Âu (vùng Địa Trung Hải), Trung Đông, Ấn Độ và Nam Phi.

- Genotype E phổ biến ở Tây Phi. - Genotype F phổ biến ở Trung và Nam Mỹ, Alaska. - Genotype G phổ biến ở Châu Âu, Mexico, Mỹ. - Genotype H thường thấy ở Trung Mỹ, Mỹ, Nhật Bản.

Tình hình HBV thay đổi theo từng khu vực địa lý. Tùy theo tỷ lệ người mang HBsAg [+] mà người ta chia làm 3 khu vực chính: 1. Khu vực lưu hành thấp Tỷ lệ HBsAg [+] khoảng 0,1 - 0,5% dân số như ở Bắc Mỹ, Tây Âu và Úc. Tỷ lệ người mang HBsAg cao nhất ở khoảng tuổi từ 20 - 40, trẻ em hiếm khi bị nhiễm HBV.

Khu vực lưu hành trung bình Tỷ lệ HBsAg [+] khoảng 2 - 7% ở một số quốc gia miền Nam Châu Âu và Đông Âu, Nga, Nam Mỹ. Kiểu lây truyền thường là phối hợp nhưng lây nhiễm qua đường tình dục thường là quan trọng hơn. Tuổi bị lây nhiễm cao nhất là từ 25 tuổi (khoảng 50% dân số). SVTH: Võ Thị Hải Yến 9 Khóa luận tốt nghiệp 1.

Khu vực lưu hành cao Tỷ lệ HBsAg [+] vào khoảng 8 - 15%. Đặc điểm dịch tễ học quan trọng của vùng này là nhiễm HBV thường gặp ở trẻ em và lây nhiễm qua đường chu sinh (đường lây từ mẹ sang con). Trung Quốc, Phi Châu, Đông Nam Á được xếp vào khu vực này. Ngoài ra người ta cũng ghi nhận sự lây nhiễm còn xảy ra ở tuổi thiếu niên do các trẻ bị lây lẫn nhau trong gia đình, hoặc trong bạn bè, thường gặp ở trẻ em châu Phi.

Vì vậy, hầu hết dân số bị nhiễm có huyết thanh chẩn đoán HBV dương tính rất sớm, thường là sau 10 tuổi. Tuy nhiên, bệnh lại thường được phát hiện ở tuổi trưởng thành, lúc mà các biến chứng mãn tính của nhiễm HBV có thể đã xuất hiện như viêm gan mãn, xơ gan và ung thư gan nguyên phát. Do nhiễm ở tuổi còn nhỏ nên nguy cơ mang siêu vi mãn tính rất cao, những phát hiện này chứng tỏ rằng người trẻ mang HBV là người có khả năng lây nhiễm nhất. Việt Nam cũng được xếp vào khu vực lưu hành cao, nghĩa là nhiễm HBV khá phổ biến, tuy chưa có những nghiên cứu dịch tễ học thống nhất.

Tình hình bệnh viêm gan siêu vi B trong nước Ở Việt Nam, cứ 5 - 7 người dân thì có một người nhiễm, chủ yếu là kiểu gene B và C. Virus B xâm nhập tế bào gan, biến chúng thành nơi sản xuất virus mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ