Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ đạo trong việc cung ứng thực phẩm cho thị trường tiêu thụ nội địa cũng như hướng tới xuất khẩu, đồng thời hỗ trợ ngành trồng trọt thông qua cung cấp nguồn phân hữu cơ cải tạo đất. Để nâng cao chất lượng thịt thương phẩm, khâu then chốt là phải đảm bảo chất lượng con giống. Trong chu trình sản xuất giống lợn hướng nạc, năng suất của đàn lợn con phụ thuộc trực tiếp vào kỹ thuật chăm sóc, quản lý dinh dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái trong suốt giai đoạn mang thai. Bất kỳ sai sót nào về dinh dưỡng hay an toàn sinh học ở giai đoạn này đều có thể dẫn đến hiện tượng sảy thai, thai chết lưu, đẻ non hoặc làm giảm sức sống của lợn con sơ sinh.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất, chuyên đề tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi Thú y của sinh viên Dương Quế Anh (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được triển khai với tên đề tài: “Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái mang thai nuôi tại trại công ty Thiên Thuận Tường thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh”.
Mục tiêu và yêu cầu của nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Thực hiện quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng lợn nái mang thai; đạt mức độ thành thạo trong việc phân biệt, sử dụng các loại thức ăn dành cho lợn nái mang thai, tính toán khẩu phần ăn và kỹ thuật cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
- Phát hiện và chẩn đoán triệu chứng các bệnh thường xảy ra trên đàn lợn nái mang thai; đồng thời thực hiện các biện pháp phòng bệnh và phác đồ điều trị bệnh hiệu quả tại cơ sở.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Áp dụng các khối kiến thức lý thuyết đã học trên giảng đường vào điều kiện sản xuất thực tiễn tại trang trại.
- Học hỏi và tích lũy kiến thức mới từ mô hình chăn nuôi chuồng kín công nghiệp.
- Vận hành quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái mang thai tại trại đạt hiệu quả cao, hạn chế rủi ro sảy thai và nâng cao thể trạng nái trước khi đẻ.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh thực tế, nắm vững kỹ thuật phòng và điều trị bệnh cho đàn lợn nái mang thai.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại (Yorkshire, Duroc, Landrace) trong giai đoạn mang thai.
- Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn hướng nạc của Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 01/06/2022 (thời gian theo dõi liên tục trong gần 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng và theo dõi thực nghiệm quy trình kỹ thuật chăn nuôi thú y tại cơ sở sản xuất.
Cơ sở khoa học và khung lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản và bệnh học thú y gia súc:
- Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái: Cấu tạo bộ phận sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận sinh dục trong (âm đạo dài 10 - 12 cm; sừng tử cung dài 0,5 - 1 m uốn cong; buồng trứng thực hiện chức năng nội tiết tiết estrogen, progesterone, relaxin, inhibin và chức năng ngoại tiết bài noãn).
- Sinh lý sinh dục và mang thai: Chu kỳ động dục của lợn nái trung bình 21 ngày (kéo dài 3 - 4 ngày), phân chia thành 3 giai đoạn (hưng phấn, mê ì, kết thúc). Quá trình rụng trứng diễn ra từ 37 - 40 giờ sau khi bắt đầu động dục; thời điểm phối giống thích hợp nhất là trước khi trứng rụng 1 - 2 giờ (khoảng 34 - 35 giờ sau khi xuất hiện triệu chứng động dục, rơi vào giữa giai đoạn mê ì). Thời gian mang thai của lợn nái dao động từ 110 - 118 ngày, chia làm hai kỳ: Chửa kỳ I (từ ngày 1 đến ngày 84) và Chửa kỳ II (từ ngày 85 đến ngày đẻ dự kiến).
- Cơ sở bệnh học: Phân loại cơ chế sinh bệnh của các hội chứng sản khoa thường gặp: hiện tượng sảy thai (nguyên nhân truyền nhiễm như Brucella, Leptospira, Parvovirus và nguyên nhân cơ giới, độc tố nấm mốc); phân biệt lâm sàng ba thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc); hội chứng nái bỏ ăn không rõ nguyên nhân (do rối loạn nội tiết, thai chết khô); bệnh viêm khớp và đau móng chân do sàn chuồng hoặc mất cân bằng khoáng Canxi/Photpho.
Phương pháp nghiên cứu và thực hiện
Tác giả phối hợp các phương pháp thu thập, can thiệp kỹ thuật và xử lý số liệu:
- Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách ghi chép lưu trữ tại trang trại về quy mô tổng đàn, cơ cấu các nhóm lợn và tình hình mắc các bệnh sản khoa trong giai đoạn từ năm 2020 đến tháng 05/2022.
- Phương pháp điều tra và theo dõi trực tiếp: Lập sổ theo dõi lâm sàng hằng ngày trên đàn lợn nái mang thai; phân loại triệu chứng bệnh (sảy thai, đau móng, viêm khớp, viêm tử cung, bỏ ăn không rõ nguyên nhân); kiểm tra tình trạng lên giống lại vào các mốc 21 ngày và 42 ngày sau phối giống.
- Phương pháp nuôi dưỡng và chăm sóc: Ứng dụng quy trình kỹ thuật dinh dưỡng của Công ty Thức ăn Chăn nuôi CJ và De Heus; cấp thức ăn khô bằng định lượng theo từng giai đoạn mang thai và phân loại thể trạng cá thể (gầy/béo); cấp nước uống tự động qua hệ thống vòi uống.
- Phương pháp vệ sinh, an toàn sinh học: Vận hành quy trình cách ly người 24 giờ trước khi vào khu sản xuất; hấp tủ khử trùng UV (30 phút) cho tư trang; sát trùng chuồng trại bằng hóa chất Omnicide và diệt ký sinh trùng bằng Hantox-200; rắc vôi bột và dội xút định kỳ; tiêm phòng vắc xin dịch tả lợn và lở mồm long móng (FMD).
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thô được nhập và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel để tính toán các đại lượng tỷ lệ phần trăm theo công thức:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số nái mắc bệnh (con)}}{\sum \text{Số nái theo dõi (con)}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số nái khỏi bệnh (con)}}{\sum \text{Số nái điều trị (con)}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật bối cảnh ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, khẳng định vai trò quyết định của chất lượng con giống đối với năng suất đàn thịt thương phẩm. Khẳng định tính cấp thiết của việc chuẩn hóa quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và kiểm soát bệnh lý trên đàn lợn nái sinh sản. Phần mở đầu xác lập rõ 2 mục tiêu nghiên cứu và 4 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tập trung mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của cơ sở thực tập và tổng hợp hệ thống lý luận:
- Hạ tầng cơ sở: Trại lợn hướng nạc Thiên Thuận Tường được thành lập năm 2007 tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả. Hệ thống chuồng nuôi khép kín, kiểm soát tiểu khí hậu bằng 42 quạt thông gió lồng và 22 giàn mát Cooling Pad, 6 silo chứa cám tự động (dung tích 8 - 10 tấn/silo) nhập khẩu từ Đan Mạch. Trang trại sở hữu phòng pha tinh nhân tạo đạt chuẩn với máy đo mật độ tinh trùng, kính hiển vi, tủ lạnh bảo quản chuyên dụng và máy ép liều tinh. Khu chuồng nuôi phân định thành: 1 chuồng đực giống, 1 chuồng nái hậu bị, 1 chuồng lợn bầu, 1 chuồng lợn sinh sản, 1 chuồng lợn con cai sữa và 3 chuồng thương phẩm. Điểm đặc thù về vị trí địa lý ven biển là trại không thể khoan giếng lấy nước ngọt mà phải mua nước giếng chở bằng xe bồn định kỳ để làm nước uống cho lợn.
- Tổng quan khoa học: Trình bày chi tiết giải phẫu học cơ quan sinh dục gia súc cái; các giai đoạn sinh lý của chu kỳ động dục; quy trình thụ tinh nhân tạo 7 bước; đặc điểm hai thời kỳ chửa; cơ chế quá trình đẻ và rặn đẻ. Trình bày bảng tiêu chí loại thải nái hậu bị (sau 10 tháng tuổi không phối được, chữa viêm >25 ngày không khỏi, dị tật ngoại hình) và nái già (đẻ hết lứa thứ 8, bại liệt, phối giống hỏng 2 chu kỳ liên tiếp).
- Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về bệnh viêm tử cung, rối loạn sinh sản và viêm móng của Lê Văn Năm (1999), Phạm Sỹ Lăng (2003), Nguyễn Đức Lưu và Nguyễn Hữu Vũ (2004), Đào Trọng Đạt (1999), Nguyễn Xuân Bình (2000), cùng các nghiên cứu quốc tế của Bilkei (1994), Urban (1995), Smith và cs (1995), Taylor (1995), Winson về vi khuẩn đường sinh dục (E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus spp.).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể đối tượng nái ngoại nuôi tại trại trong thời gian từ 10/12/2021 đến 01/06/2022. Trình bày chi tiết các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng trong chuyên đề:
- Tiêu chuẩn dinh dưỡng thức ăn hỗn hợp: Phân tích thành phần thức ăn Perfect + Ω 8 (chửa kỳ I) và Perfect + Ω 9 (chửa kỳ II).
- Khẩu phần ăn định lượng: Chi tiết định mức cám cấp cho từng ngày chửa từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 115 (điều chỉnh theo độ béo/gầy của cá thể và cắt giảm dần trước khi đẻ).
- Quy trình vệ sinh thú y: Lịch trình phun sát trùng chuồng nuôi theo các ngày trong tuần (thứ 2, 4, 6 và chủ nhật); lịch dọn phân, xịt gầm 2 lần/ngày, tắm lợn 1 lần/ngày; lịch tiêm vắc xin Coglapest (phòng dịch tả lợn) lúc 5 tuần trước đẻ và vắc xin Aftogen (phòng lở mồm long móng) lúc 3 tuần trước đẻ.
- Danh mục dược phẩm can thiệp: Trình bày công thức hoạt chất, công dụng và liều lượng của các loại thuốc thú y: Han-prost (Cloprostenol), Han oxytocin (Oxytocin 10 IU), Hetdau (Ketoprofene 10g), Gentamox (Gentamicina + Amoxicilina), Han Ceft (Ceftiofur 50mg), Han Tophan (Butaphosphan + Cyanocobalamin B12).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung này trình bày các số liệu thực tế thu thập được:
- Điều tra cơ cấu đàn (2020 - 05/2022): Thống kê sự biến động số lượng các phân đàn nái sinh sản, nái hậu bị, đực giống, đực hậu bị, lợn con và lợn thương phẩm.
- Kết quả trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng: Báo cáo số lượng lợn tác giả trực tiếp theo dõi qua 6 tháng thực tập (tổng số 340 con).
- Kết quả công tác vệ sinh sát trùng: Thống kê mức độ hoàn thành các hạng mục phun sát trùng, dội xút, vệ sinh máng ăn và quét vôi lối đi.
- Kết quả công tác thú y: Ghi nhận kết quả thực hiện tiêm phòng vắc xin, tỷ lệ phát sinh các chứng bệnh thường gặp (sảy thai, viêm khớp móng, viêm tử cung, bỏ ăn) và tỷ lệ điều trị thành công trên đàn nái mang thai.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về mức độ tiếp thu và vận hành thành thạo quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác an toàn sinh học và xử lý bệnh thú y tại trại; đề xuất kiến nghị đối với trang trại về cải tiến điều kiện chuồng trại và nguồn nhân lực.
Kết quả và đóng góp
1. Cơ cấu đàn lợn tại trang trại qua 3 năm (2020 – 05/2022)
Số liệu lưu trữ của trang trại cho thấy quy mô các nhóm lợn tương đối ổn định, trong đó số lượng nái hậu bị được bổ sung đáng kể để thay thế đàn nái già loại thải, đồng thời giảm số lượng lợn đực giống già kém chất lượng:
| STT |
Loại lợn |
Năm 2020 (con) |
Năm 2021 (con) |
Tháng 05/2022 (con) |
| 1 |
Lợn nái sinh sản |
492 |
523 |
483 |
| 2 |
Lợn nái hậu bị |
31 |
54 |
102 |
| 3 |
Lợn đực giống |
95 |
92 |
58 |
| 4 |
Lợn đực hậu bị |
31 |
40 |
45 |
| 5 |
Lợn con theo mẹ |
- |
- |
12.735 |
| 6 |
Lợn cai sữa |
- |
- |
12.226 |
| 7 |
Lợn thương phẩm |
- |
- |
14.604 |
2. Kết quả trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng đàn nái qua 6 tháng thực tập
Trong thời gian từ tháng 12/2021 đến tháng 05/2022, tác giả trực tiếp chăm sóc và theo dõi sức khỏe cho tổng cộng 340 cá thể lợn nái:
| Tháng theo dõi |
Số lượng lợn nái hậu bị (con) |
Số lượng lợn nái mang thai (con) |
Tổng số nái theo dõi (con) |
| Tháng 12/2021 |
10 |
20 |
30 |
| Tháng 01/2022 |
10 |
45 |
55 |
| Tháng 02/2022 |
15 |
50 |
65 |
| Tháng 03/2022 |
15 |
50 |
65 |
| Tháng 04/2022 |
15 |
50 |
65 |
| Tháng 05/2022 |
10 |
50 |
60 |
| Tổng cộng |
75 |
265 |
340 |
3. Tiêu chuẩn dinh dưỡng và định mức khẩu phần cho nái mang thai
Trang trại sử dụng hai dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty CJ với các chỉ tiêu dinh dưỡng được kiểm soát nghiêm ngặt:
| Chỉ tiêu dinh dưỡng |
Thức ăn hỗn hợp Perfect + Ω 8 |
Thức ăn hỗn hợp Perfect + Ω 9 |
| Ẩm độ (tối đa) |
14% |
14% |
| Protein thô (tối thiểu) |
14,50% |
17,00% |
| Xơ thô (tối đa) |
9,00% |
7,00% |
| Canxi (tối thiểu – tối đa) |
0,8 – 2,5% |
0,8 – 2,5% |
| Photpho (tối thiểu – tối đa) |
0,2% |
0,4 – 1,2% |
| Lysine tổng số (tối thiểu) |
0,60% |
0,80% |
| Met - Cys tổng số (tối thiểu) |
0,40% |
0,50% |
| Năng lượng trao đổi (tối thiểu) |
2900 Kcal/kg |
3000 Kcal/kg |
Khẩu phần ăn thực tế được xây dựng chi tiết theo từng giai đoạn mang thai:
- Giai đoạn ngày 1 – 3 sau phối: Cấp 2,0 kg thức ăn Perfect + Ω 8/nái/ngày.
- Giai đoạn ngày 4 – 31: Cấp 2,8 kg (nái béo) hoặc 3,2 kg (nái gầy) thức ăn Perfect + Ω 8/nái/ngày.
- Giai đoạn ngày 32 – 73: Cấp 2,4 kg (nái béo) hoặc 2,8 kg (nái gầy) thức ăn Perfect + Ω 8/nái/ngày.
- Giai đoạn ngày 74 – 94: Cấp 2,0 kg (nái béo) hoặc 2,4 kg (nái gầy) thức ăn Perfect + Ω 8/nái/ngày.
- Giai đoạn ngày 95 – 108: Đổi sang thức ăn Perfect + Ω 9, cấp 2,8 kg (nái béo) hoặc 3,2 kg (nái gầy)/nái/ngày để nuôi dưỡng bào thai phát triển nhanh.
- Giai đoạn giảm thức ăn trước đẻ (ngày 109 – 114): Cắt giảm đều đặn mỗi ngày 0,5 kg cám (ngày 109: 3,0 kg; ngày 110: 2,5 kg; ngày 111: 2,0 kg; ngày 112: 1,5 kg; ngày 113: 1,0 kg; ngày 114: 0,5 kg).
- Ngày đẻ (ngày 115): Không cho ăn (0,0 kg); nếu chưa đẻ thì chỉ cấp 0,5 kg thức ăn để tránh áp lực lên đường sinh dục khi rặn đẻ.
4. Kết quả công tác vệ sinh, an toàn sinh học
Trong 21 tuần thực tập, các chỉ tiêu vệ sinh thú y dự phòng đều được tác giả hoàn thành 100% kế hoạch:
- Phun thuốc sát trùng Omnicide (pha tỷ lệ 2 – 3 ml/1 lít nước, phun 10 lít/100 $m^2$): Hoàn thành 39 lần / 21 tuần (đạt 100%).
- Dội vôi kết hợp sút chuồng trại: Hoàn thành 5 lần / 21 tuần (đạt 100%).
- Vệ sinh máng ăn và dụng cụ chăn nuôi bằng bột Hankon WS: Hoàn thành 72 lần / 21 tuần (đạt 100%).
- Quét vôi hành lang, đường đi: Hoàn thành 65 lần / 21 tuần (đạt 100%).
- Phun thuốc diệt ký sinh trùng Hantox-200 (pha tỷ lệ 50 ml dung dịch/5 lít nước) phun vào vách tường, gầm và nền chuồng.
5. Tiêu chí phân biệt lâm sàng các thể viêm tử cung tại trại
Tác giả đã hệ thống hóa bảng chẩn đoán phân biệt giúp xác định thể bệnh chính xác trước khi can thiệp kháng sinh:
| Triệu chứng lâm sàng |
Thể viêm nội mạc tử cung |
Thể viêm cơ tử cung |
Thể viêm tương mạc tử cung |
| Thân nhiệt / Sốt |
Sốt nhẹ |
Sốt cao |
Sốt rất cao |
| Đặc điểm dịch viêm |
Màu trắng, xám, có mùi tanh |
Màu hồng, nâu đỏ, có mùi tanh thối |
Màu nâu rỉ sắt, có mùi thối khắm |
| Tình trạng ăn uống |
Kém ăn |
Ăn rất ít |
Bỏ ăn hoàn toàn |
Đóng góp thực tiễn của tác giả
Khóa luận đã ghi nhận và phản ánh đầy đủ mô hình vận hành kỹ thuật khép kín của một trang trại lợn hướng nạc quy mô lớn tại địa bàn công nghiệp Cẩm Phả, Quảng Ninh. Tác giả đã kiểm chứng tính tương thích của công thức thức ăn công nghiệp (CJ) trên các giống lợn ngoại thương phẩm, đồng thời chuẩn hóa quy trình phân loại cá thể để điều chỉnh lượng ăn theo độ béo gầy, giúp hạn chế hiện tượng nái quá béo gây khó đẻ hoặc nái quá gầy làm giảm trọng lượng sơ sinh của lợn con.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận trong văn bản
- Khó khăn về nguồn nước: Do trang trại nằm sát khu vực biển Cửa Ông, nước ngầm bị nhiễm mặn không thể khoan giếng lấy nước ngọt. Toàn bộ nước uống cho lợn phải mua từ bên ngoài và vận chuyển bằng xe bồn hàng tuần, gây áp lực về mặt chi phí và phụ thuộc nguồn cung ứng ngoại cảnh. Nước tắm rửa và xịt sàn phải tận dụng nguồn bơm lắng từ ao chứa nội khu.
- Áp lực dịch hại tự nhiên: Vị trí trang trại nằm ở vùng đồi núi dốc, bao quanh bởi thảm thực vật tự nhiên nên có mật độ côn trùng (ruồi, muỗi, gián) và chuột bọ cao, làm gia tăng nguy cơ lây lan mầm bệnh truyền nhiễm giữa các dãy chuồng và gây tổn thất trong bảo quản thức ăn tại kho.
- Biến động nhân sự: Lực lượng lao động phổ thông trực tiếp tại trại có sự biến động, công nhân ra vào bất thường, gây khó khăn cho việc duy trì tính ổn định của các thao tác kỹ thuật chăm sóc.
- Áp lực kinh tế: Chi phí thức ăn chăn nuôi và thuốc thú y trên thị trường gia tăng trong giai đoạn 2021 – 2022, tác động trực tiếp đến giá thành sản xuất.
- Phạm vi phương pháp luận: Đề tài chủ yếu dừng lại ở các phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng và ghi chép sổ sách sản xuất; chưa thực hiện được các xét nghiệm sinh hóa máu, kiểm tra vi sinh vật trong phòng thí nghiệm để định danh chính xác các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung của lợn nái.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản thực tế của đàn nái sau khi sinh (số con đẻ ra/lứa, số con còn sống/lứa, khối lượng sơ sinh bình quân, tỷ lệ cai sữa) tương ứng với từng mức độ tiêu thụ thức ăn trong giai đoạn mang thai.
- Khảo nghiệm các giải pháp kiểm soát sinh học đối với chuột và côn trùng truyền lây tại các trang trại chuồng kín vùng đồi núi nhằm nâng cao hiệu quả an toàn sinh học.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Nguồn tài liệu tham khảo chi tiết về sổ tay thực tập trang trại chuồng kín, đặc biệt là bảng quy trình phối giống nhân tạo 7 bước và bảng định lượng khẩu phần ăn chi tiết theo từng ngày mang thai.
- Kỹ thuật viên trang trại chăn nuôi lợn sinh sản: Tham khảo khung lịch trình sát trùng, vệ sinh định kỳ hằng tuần và bảng tiêu chí chẩn đoán phân biệt 3 thể viêm tử cung để có phương án dùng thuốc kháng sinh phù hợp (sử dụng Gentamox, Han Ceft kết hợp Han Tophan và thuốc trợ tim, kháng viêm).
- Người quản lý cơ sở chăn nuôi: Tham khảo danh mục trang thiết bị vận hành hệ thống chuồng kín (chuồng sàn bê tông, quạt thông gió, giàn làm mát Cooling Pad, hệ thống silo nhập khẩu Đan Mạch) và cơ cấu tiêu chí loại thải nái hậu bị, nái già.
Câu hỏi thường gặp
1. Trang trại Thiên Thuận Tường giải quyết nhu cầu nước sinh hoạt và nước uống cho đàn lợn bằng giải pháp nào khi đóng tại vùng ven biển?
Do địa chất ven biển không thể khoan giếng lấy nước ngọt ngầm, toàn bộ nước uống cho đàn lợn phải mua từ bên ngoài, chở bằng xe bồn về dự trữ trong bể chứa hàng tuần. Đối với nước tắm rửa, xả gầm và xịt rửa chuồng, trang trại bơm nước từ ao lắng nội bộ lên bể chứa và xử lý đạt tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi dẫn vào hệ thống đường ống các chuồng.
2. Khẩu phần ăn của lợn nái mang thai được điều chỉnh cắt giảm như thế nào trong 7 ngày cuối trước khi đẻ?
Từ ngày chửa thứ 109 đến ngày 114, khẩu phần thức ăn Perfect + Ω 9 được cắt giảm đều đặn 0,5 kg/ngày: ngày 109 cho ăn 3,0 kg; ngày 110 ăn 2,5 kg; ngày 111 ăn 2,0 kg; ngày 112 ăn 1,5 kg; ngày 113 ăn 1,0 kg; ngày 114 ăn 0,5 kg. Đến ngày thứ 115 (ngày đẻ dự kiến), nái được cho nhịn ăn hoàn toàn (0,0 kg). Trường hợp đến ngày 115 nái vẫn chưa đẻ thì chỉ cho ăn nhẹ 0,5 kg để chống kiệt sức.
3. Dựa vào những chỉ tiêu lâm sàng nào để phân biệt 3 thể viêm tử cung trên lợn nái theo hướng dẫn của tác giả?
Trang trại phân biệt dựa trên 3 dấu hiệu: thân nhiệt, màu sắc/mùi của dịch viêm và tính thèm ăn. Thể viêm nội mạc tử cung có sốt nhẹ, dịch màu trắng xám mùi tanh, nái kém ăn. Thể viêm cơ tử cung khiến nái sốt cao, dịch chảy ra màu hồng hoặc nâu đỏ có mùi tanh thối, nái ăn rất ít. Thể viêm tương mạc tử cung khiến nái sốt rất cao, dịch viêm chảy ra màu nâu rỉ sắt có mùi thối khắm, lợn nái bỏ ăn hoàn toàn.
4. Kỹ thuật đưa dẫn tinh quản trong quy trình thụ tinh nhân tạo cho lợn nái tại trang trại được thực hiện theo góc độ nào?
Sau khi bôi trơn đầu dẫn tinh quản bằng gel chuyên dụng, kỹ thuật viên dùng tay mở mép âm hộ và đưa dẫn tinh quản vào theo hướng chếch lên một góc 45 độ. Khi ống đã vào sâu được 15 – 20 cm thì chuyển sang tư thế nằm ngang, tiếp tục đẩy nhẹ cho đến khi chạm tới cổ tử cung thì dừng lại và tiến hành luồn ống phối sâu vào sừng tử cung.
5. Tiêu chuẩn loại thải đối với lợn nái hậu bị được trang trại quy định như thế nào?
Lợn nái hậu bị bị loại thải trong các trường hợp: đã quá 10 tháng tuổi (trên 300 ngày tuổi) mà không thể phối giống hoặc phối không đạt; lợn động dục đã phối liên tục 2 chu kỳ nhưng không đậu thai; nái hậu bị mắc bệnh viêm nhiễm đường sinh dục đã điều trị sau 25 ngày không khỏi; lợn mắc bệnh chân móng, dị tật ngoại hình hoặc các bệnh nội khoa mãn tính; lợn không đạt chuẩn ngoại hình (chân yếu, ít núm vú, âm hộ nhỏ, lông da có đốm).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Quế Anh đã phản ánh chi tiết việc áp dụng đồng bộ các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn nái mang thai tại Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường. Qua 6 tháng trực tiếp quản lý 340 cá thể lợn nái hậu bị và nái mang thai, tác giả đã hoàn thành 100% các chỉ tiêu vệ sinh sát trùng, nắm vững định mức khẩu phần dinh dưỡng theo thể trạng và quy trình phối tinh nhân tạo. Tài liệu cung cấp nhiều số liệu kỹ thuật thực chứng có giá trị tham khảo tốt cho sinh viên và kỹ thuật viên chuyên ngành chăn nuôi thú y tại các hệ thống trang trại công nghiệp.