Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu các ngành sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam, chăn nuôi gia súc, đặc biệt là chăn nuôi lợn tập trung theo mô hình trang trại quy mô công nghiệp, giữ vai trò chủ lực trong việc cung cấp thực phẩm và giải quyết việc làm. Tuy nhiên, quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản tại các cơ sở chăn nuôi khép kín thường xuyên phải đối mặt với các bệnh lý sản khoa phức tạp, đặc biệt là viêm tử cung, viêm vú, sót nhau và hội chứng mất sữa (MMA). Những bệnh lý này làm giảm trực tiếp khả năng tiết sữa của nái mẹ, khiến lợn con theo mẹ còi cọc, tăng nguy cơ tiêu chảy và suy giảm nghiêm trọng chỉ số sinh sản ở các lứa kế tiếp.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Hoài Thương (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, chuyên ngành Thú y, khóa 2017 – 2022) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong chăm sóc và kiểm soát dịch bệnh trên đàn nái. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm:

  1. Đánh giá thực trạng chăm sóc, nuôi dưỡng và các hình thức chăn nuôi tại cơ sở.
  2. Khảo sát, xác định cơ cấu và tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản.
  3. Trực tiếp tham gia, hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kỹ thuật phối giống thụ tinh nhân tạo cho đàn nái.
  4. Nâng cao kỹ năng lâm sàng thông qua việc thực hiện quy trình an toàn sinh học, tiêm phòng vắc xin và áp dụng phác đồ điều trị bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (theo dõi chuyên sâu 120 lợn nái đẻ, 251 lượt nái phối giống) và 1.240 lợn con theo mẹ tại trang trại.
  • Không gian nghiên cứu: Trại lợn giống cao sản Hòa Yên thuộc Công ty TNHH Chăn nuôi Hòa Yên (Tập đoàn Hòa Phát), đóng tại thôn Khe Lụa, xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái. Cơ sở có quy mô nuôi trên 1.200 nái sinh sản, bao gồm 6 chuồng đẻ, 7 chuồng bầu, 8 chuồng cai sữa và khu chăn nuôi lợn thịt riêng biệt.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 19/06/2021 đến ngày 25/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh sản chuyên biệt của lợn nái:

  • Cơ quan sinh dục cái: Phân tích cấu trúc hình thái học của buồng trứng, ống dẫn trứng (đường kính 0,2 – 0,4 mm), tử cung phân nhánh dạng sừng gồm ba lớp mô (màng sợi liên kết, cơ trơn, niêm mạc), âm đạo, âm hộ và hệ thống tuyến vú.
  • Sinh lý sinh sản: Phân biệt sự thành thục về tính và thành thục về thể vóc. Nái ngoại đạt tuổi phối giống lần đầu khi 8 – 9 tháng tuổi, khối lượng 110 – 115 kg (tối thiểu đạt 70% khối lượng trưởng thành); chu kỳ động dục kéo dài trung bình 21 ngày với 4 giai đoạn sinh lý (trước động dục, động dục 2 – 3 ngày, sau động dục và giai đoạn nghỉ ngơi 12 – 14 ngày).
  • Bệnh lý sản khoa: Tổng quan nguyên nhân, cơ chế và triệu chứng lâm sàng của 4 hội chứng bệnh lý chính:
    1. Viêm tử cung: Phân loại 3 thể bệnh theo Đặng Đình Tín (1986) gồm viêm nội mạc, viêm cơ và viêm tương mạc tử cung; căn nguyên vi khuẩn học theo Đoàn Thị Kim Dung và cộng sự (2002) với sự hiện diện của tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), liên cầu khuẩn (Streptococcus) và E. coli.
    2. Viêm vú: Khảo sát căn nguyên vi sinh theo Phạm Tiến Dân (1998) gồm Streptococcus (27,18%), Staphylococcus (19,0%), E. coli (18,2%) và Klebsiella (14,7%).
    3. Sót nhau: Tình trạng nhau thai không thoát hết sau khi đẻ 4 – 5 giờ do co bóp tử cung yếu hoặc nhiễm trùng dính niêm mạc.
    4. Mất sữa (Hội chứng MMA): Sự suy giảm hoặc ngừng tiết prolactin do biến chứng nhiễm trùng sản khoa hoặc thể vàng tồn lưu tiết folliculin.
  • Dược lý thú y ứng dụng: Khảo sát cơ chế các loại biệt dược sử dụng tại trại gồm Han-prost (hoạt chất Cloprostenol 250 mcg/ml gây phá thể vàng, kích đẻ), Penstrep 400 (Procaine penicillin G 200.000 UI kết hợp Dihydrostreptomycin sulphate 200 g/ml), Vetrimoxin LA (Amoxicillin tác dụng kéo dài), Ketofen 10% (Ketoprofen kháng viêm, hạ sốt) và hormone giải phóng Oxytocin (liều 10 – 20 UI).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Hồi cứu số liệu sổ sách lưu trữ tại cơ sở thông qua ban quản lý trang trại về quy mô tổng đàn, cơ cấu đàn giai đoạn 2019 – 2021.
  • Phương pháp điều tra lâm sàng trực tiếp: Khám lâm sàng hàng ngày tại các ô chuồng đẻ và chuồng bầu; theo dõi thân nhiệt, trạng thái âm hộ, màu sắc và mùi dịch rỉ viêm, tình trạng sưng nóng của bầu vú, phản xạ bú của lợn con; ghi chép nhật ký chăn nuôi.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Tham gia thao tác thụ tinh nhân tạo nái, đỡ đẻ, tiêm phòng vắc xin theo lịch dịch tễ của trang trại và phối hợp kỹ thuật viên chuồng áp dụng các phác đồ điều trị bệnh lý.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp và tính toán bằng phương pháp thống kê sinh vật học cơ bản (tính tỷ lệ phần trăm lợn mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ can thiệp đẻ) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình chăm sóc khoa học và các biện pháp thú y phòng ngừa bệnh sản khoa nhằm bảo toàn năng suất sinh sản cho lợn nái tại các trang trại tập trung. Đặt ra mục tiêu tổng thể về việc đánh giá hiện trạng, xác định nguyên nhân mắc bệnh và nắm vững các thao tác kỹ thuật chăm sóc, chẩn đoán, điều trị bệnh trên đàn nái nuôi tại Công ty Chăn nuôi Hòa Yên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học về đặc điểm tự nhiên, khí hậu xã Lương Thịnh (huyện Trấn Yên) và cơ sở hạ tầng chuồng trại khép kín của Công ty Chăn nuôi Hòa Yên (hệ thống dàn mát, quạt hút gió đường hầm, hố sát trùng, hệ thống xử lý chất thải biogas). Nội dung tổng quan phân tích sâu giải phẫu hệ sinh dục gia súc cái, các pha sinh lý trong chu kỳ động dục, bệnh sinh học của các chứng viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, mất sữa và tổng kết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Nguyễn Văn Thanh, Trịnh Đình Thâu, Bilkei, Papadopoulos, Popkov, Gresham).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng theo dõi gồm 120 nái đẻ, 251 lượt phối nái và 1.240 lợn con từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2021. Trình bày chi tiết các chỉ tiêu theo dõi về cơ cấu đàn qua 3 năm (2019 – 2021), tỷ lệ phối giống đậu thai, tỷ lệ đẻ thường và đẻ can thiệp, kết quả an toàn sinh học, kết quả tiêm chủng vắc xin và các chỉ số dịch tễ lâm sàng đối với hai bệnh sản khoa phổ biến.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đây là chương nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện các số liệu thực nghiệm thu thập được:

  • Biến động quy mô đàn: Cơ cấu đàn lợn của trang trại duy trì ổn định qua các năm 2019, 2020 và 2021; số nái sinh sản dao động từ 1.333 đến 1.378 con; đàn nái hậu bị tăng từ 172 con (năm 2019) lên 347 con (năm 2021) nhằm chủ động thay thế đàn nái già loại thải; đàn đực giống tăng từ 29 lên 33 con.
  • Đánh giá khả năng thụ thai: Theo dõi 251 lượt phối giống nái bằng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo từ tháng 7 đến tháng 12/2021 ghi nhận 222 nái đậu thai, đạt tỷ lệ trung bình 87,14% (tháng 8 đạt cao nhất với 94,23%; tháng 9 thấp nhất đạt 78,94%).
  • Tình trạng sinh đẻ: Theo dõi 120 ca đẻ cho thấy 116 ca đẻ tự nhiên bình thường (tỷ lệ 96,66%) và 4 ca đẻ khó cần người can thiệp hỗ trợ bằng tay (tỷ lệ 3,33%).
  • An toàn sinh học và tiêm phòng: Hoàn thành 100% định mức công tác vệ sinh chuồng trại (80/80 lần), phun sát trùng định kỳ (30/30 lần) và rải vôi lối đi (80/80 lần). Đàn nái sinh sản được tiêm 7 loại vắc xin (PRRS, Parvovirus, Tụ huyết trùng, LMLM, Giả dại, MMA, Dịch tả) với tỷ lệ bảo hộ an toàn đạt từ 99,16% đến 100%. Đàn lợn con được tiêm 4 loại chế phẩm/vắc xin (Mycoplasma, Circo, sắt Ferro 2000, cầu trùng Baycox) đạt tỷ lệ an toàn từ 98,86% đến 100%.
  • Dịch tễ và điều trị bệnh sản khoa: Trên 120 nái theo dõi, tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung là 5,00% (6 con), tỷ lệ mắc bệnh viêm vú là 2,50% (3 con). Triệu chứng lâm sàng viêm tử cung gồm sốt 39,5 – 41°C, kém ăn, âm đạo chảy dịch mủ màu trắng đục hoặc nâu đỏ hôi tanh; viêm vú biểu hiện bầu vú sưng nóng, căng cứng, đau đớn khi chạm vào. Phác đồ sử dụng Vetrimoxin LA kết hợp Ketofen 10% điều trị viêm tử cung đạt tỷ lệ khỏi 83,33% (5/6 con). Phác đồ xoa bóp khăn nóng, dầu dừa và chăm sóc bầu vú điều trị viêm vú đạt tỷ lệ khỏi 100% (3/3 con).
  • Thao tác kỹ thuật thụ tinh nhân tạo: Văn bản mô tả chuẩn hóa 3 bước thụ tinh nhân tạo gồm chuẩn bị tinh dịch (bảo quản ở 20°C trong tủ chuyên dụng), vệ sinh sát trùng âm hộ bằng dung dịch cồn Iodine tỷ lệ 1/400, và kỹ thuật đưa que phối chếch hướng lên trên kết hợp kích thích nái đứng yên trong 5 – 10 phút.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết các kết quả đạt được về tỷ lệ thụ thai, mức độ an toàn dịch bệnh tại trang trại, khẳng định vai trò của công tác an toàn sinh học khép kín và đề xuất các biện pháp tiếp tục duy trì kỷ luật chuồng nuôi, nâng cao tay nghề công nhân đỡ đẻ để giảm thiểu tỷ lệ viêm nhiễm đường sinh dục.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ, phản ánh thực tế sản xuất tại trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn qua các bảng thống kê sau:

Loại lợn Năm 2019 (con) Năm 2020 (con) Năm 2021 (con)
Lợn đực giống 29 31 33
Lợn nái sinh sản 1.333 1.335 1.378
Lợn nái hậu bị 172 262 347
Lợn con 6.376 6.591 4.970
Tổng số 7.910 8.219 6.728

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn của trại Hòa Yên giai đoạn 2019 – 2021

Tháng theo dõi (năm 2021) Số lợn phối (con) Số lợn đậu thai (con) Tỷ lệ đạt (%)
Tháng 7 20 16 80,00
Tháng 8 52 49 94,23
Tháng 9 38 30 78,94
Tháng 10 46 42 91,30
Tháng 11 40 35 87,50
Tháng 12 55 50 90,90
Tổng cộng 251 222 87,14

Bảng 2: Kết quả thực hiện phối giống cho đàn lợn nái tại trại

Nội dung theo dõi Số lượng (con) Tỷ lệ (%)
Đẻ bình thường 116 96,66
Đẻ phải can thiệp 4 3,33
Tổng số nái theo dõi 120 100,00

Bảng 3: Tình trạng sinh sản trên đàn 120 lợn nái đẻ tại trại

Đối tượng vật nuôi Tên loại chế phẩm / Vắc xin Số lượng theo dõi (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Lợn nái sinh sản Tai xanh (PRRS) 120 120 100,00
Khô thai (Parvovirus) 120 119 99,16
Tụ huyết trùng 120 120 100,00
Lở mồm long móng (LMLM) 120 120 100,00
Giả dại (Aujeszky) 120 120 100,00
Hội chứng MMA 120 120 100,00
Dịch tả lợn 120 120 100,00
Lợn con Mycoplasma (Ingelvac Myco) 1.232 1.218 98,86
Circo (Ingelvac Circo) 1.232 1.229 99,75
Bổ sung sắt (Ferro 2000) 1.240 1.240 100,00
Phòng cầu trùng (Baycox) 1.240 1.240 100,00

Bảng 4: Đánh giá độ an toàn sau tiêm phòng vắc xin và chế phẩm thú y

Tên bệnh lý Số ca theo dõi (con) Số ca mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ và liều lượng sử dụng Thời gian điều trị (ngày) Số ca khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm vú 120 3 2,50 Chườm khăn nóng hoặc xoa dầu dừa làm mềm bầu vú 3 3 100,00
Viêm tử cung 120 6 5,00 Tiêm bắp Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg TT) kết hợp Ketofen (1 ml/33 kg TT) 3 5 83,33

Bảng 5: Tình hình mắc bệnh sản khoa và hiệu quả điều trị trên đàn nái

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dữ liệu lâm sàng cụ thể về tỷ lệ mắc bệnh sản khoa tại trang trại quy mô trên 1.200 nái của Tập đoàn Hòa Phát, chứng minh rằng việc kết hợp đồng bộ quy trình an toàn sinh học (rắc vôi, phun sát trùng, cách ly công nhân 2 ngày) và lịch vắc xin nghiêm ngặt giúp khống chế tỷ lệ viêm tử cung ở mức 5,00% và viêm vú ở mức 2,50%—thấp hơn đáng kể so với các khảo sát chăn nuôi nông hộ trước đây của Nguyễn Văn Thanh (2003) và Trịnh Đình Thâu (2010).
  • Khẳng định tính hiệu quả của phác đồ phối hợp kháng sinh phổ rộng Amoxicillin tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA) với thuốc kháng viêm không steroid Ketoprofen (Ketofen 10%) trong điều trị viêm tử cung thể cấp tính, đạt tỷ lệ chữa khỏi 83,33%.
  • Chuẩn hóa các thao tác kỹ thuật thực tế cho sinh viên thú y khi làm việc tại chuồng phối và chuồng đẻ công nghiệp: kỹ thuật bôi trơn que phối bằng vaseline, hướng cắm que chếch lên trên tránh bàng quang, thời gian lưu que phối 1 – 2 phút sau khi thụ tinh để tránh trào ngược dịch tinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số điểm hạn chế và vấn đề tồn tại từ thực tế:

  • Phạm vi khảo sát dịch tễ bệnh sản khoa mới dừng lại ở quy mô mẫu 120 lợn nái đẻ trong chu kỳ 6 tháng thực tập, chưa mở rộng theo dõi trên toàn bộ tổng đàn hơn 1.300 nái sinh sản của cơ sở.
  • Việc chẩn đoán các thể bệnh viêm tử cung và viêm vú chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và cảm quan dịch tiết; chưa kết hợp nuôi cấy phân lập định danh vi khuẩn hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn gây bệnh tại trại.
  • Tác giả ghi nhận khó khăn chủ quan tại trại là ý thức chấp hành kỷ luật lao động của một bộ phận công nhân chưa đồng đều, tình trạng làm việc cẩu thả làm gia tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ học khi can thiệp đỡ đẻ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng theo dõi khả năng lên giống và năng suất sinh sản ở các chu kỳ đẻ tiếp theo của những nái đã từng mắc và được điều trị khỏi bệnh viêm tử cung; nghiên cứu bổ sung các giải pháp thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng an toàn kết hợp đánh giá chỉ số tồn dư kháng sinh nhằm tối ưu hóa chi phí thuốc thú y cho trang trại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên các ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị làm chuyên đề thực tập tốt nghiệp hoặc bắt đầu làm việc tại các trại lợn công nghiệp: Văn bản cung cấp tài liệu mô tả chi tiết quy trình làm việc thực tế tại chuồng phối, chuồng đẻ, các bước vận hành phòng pha chế tinh (LAP) và thao tác lấy tinh đực giống.
  • Cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Bản khóa luận cung cấp một lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể theo ngày tuổi và tuần tuổi cho từng nhóm lợn riêng biệt (lợn con theo mẹ, lợn con sau cai sữa, lợn hậu bị nhà cách ly, lợn hậu bị chuồng phát triển, nái mang thai, nái đẻ và lợn đực giống).
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng đối chiếu các triệu chứng phân biệt 3 thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) và quy trình chuẩn bị, đưa que phối, bơm tinh trong thụ tinh nhân tạo cho lợn nái.

Câu hỏi thường gặp

1. Lịch tiêm vắc xin cho lợn nái mang thai tại trại Hòa Yên được bố trí vào những tuần tuổi thai nào?
Theo quy trình dịch tễ của trại, lợn nái mang thai được tiêm phòng định kỳ theo các mốc: tuần thứ 10 mang thai tiêm vắc xin Dịch tả (Pestifa, liều 2 ml); tuần 11 tiêm phòng E. coli và Clostridium (Litterguard/Porcine Pili Shield, liều 2 ml, áp dụng cho lần mang thai đầu); tuần 12 tiêm phòng Lở mồm long móng (Aftopor/Cavac FMD/Aftogen, liều 2 ml); tuần 13 tiêm vắc xin Giả dại (Porcilis Begonia, liều 2 ml); tuần 14 tiêm nhắc lại vắc xin E. coli, Clostridium (liều 2 ml); tuần 15 tiêm thuốc trị nội ngoại ký sinh trùng Ivermectin (liều 1 ml/33 kg thể trọng).

2. Tỷ lệ phối giống đậu thai trên đàn nái tại cơ sở trong 6 tháng đạt bao nhiêu và tháng nào đạt kết quả cao nhất?
Trong giai đoạn từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2021, tổng số nái đưa vào phối giống bằng thụ tinh nhân tạo là 251 con, số lợn đậu thai thành công là 222 con, đạt tỷ lệ trung bình 87,14%. Tháng có tỷ lệ đậu thai cao nhất là tháng 8 đạt 94,23% (49/52 con đậu thai); tháng có tỷ lệ thấp nhất là tháng 9 đạt 78,94% (30/38 con đậu thai).

3. Tỷ lệ mắc và kết quả điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú trên đàn 120 nái đẻ được ghi nhận như thế nào?
Trên 120 nái đẻ theo dõi, bệnh viêm tử cung ghi nhận 6 ca mắc (tỷ lệ 5,00%), được điều trị bằng phác đồ tiêm bắp Vetrimoxin LA kết hợp Ketofen trong 3 ngày, chữa khỏi 5 con (tỷ lệ khỏi 83,33%). Bệnh viêm vú ghi nhận 3 ca mắc (tỷ lệ 2,50%), được điều trị bằng biện pháp chườm ấm và xoa bóp dầu dừa trong 3 ngày, chữa khỏi cả 3 con (tỷ lệ khỏi 100,00%).

4. Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo cho lợn nái tại trang trại gồm những bước cơ bản nào?
Quy trình gồm 3 bước: Bước 1 chuẩn bị tinh dịch (bảo quản ở nhiệt độ 20°C, kiểm tra không bị bọt dập nứt) và tiệt trùng dụng cụ que phối, cồn, kéo; Bước 2 vệ sinh mông và âm đạo lợn nái bằng dung dịch cồn Iodine pha loãng với nước theo tỷ lệ 1/400, lau sạch từ trong ra ngoài bằng giấy lau chuyên dụng; Bước 3 dẫn đực kích thích nái đứng yên, bôi trơn đầu que phối bằng vaseline, đưa que chếch lên trên vào sâu cổ tử cung, cắm tuýp tinh dịch để tinh tự hút trong 5 – 10 phút, và giữ nguyên que phối 1 – 2 phút sau khi phối để chống trào ngược.

5. Lợn con theo mẹ được chỉ định phòng bệnh bằng các loại chế phẩm nào và vào những ngày tuổi nào?
Lợn con theo mẹ tại trại được can thiệp thú y theo lịch: lúc 3 ngày tuổi được tiêm 1 ml Ferro 2000 để chống thiếu máu thiếu sắt và uống 1 ml Baycox phòng bệnh cầu trùng; đến 21 ngày tuổi được tiêm 2 ml vắc xin kết hợp Ingelvac Myco + Ingelvac Circo nhằm phòng bệnh suyễn lợn và hội chứng còi cọc sau cai sữa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Bùi Hoài Thương là công trình tổng kết thực tiễn có độ tin cậy cao về công tác chăn nuôi và thú y tại Trại lợn giống cao sản Hòa Phát Yên Bái trong giai đoạn nửa cuối năm 2021. Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở sinh lý sinh sản, thống kê chính xác cơ cấu đàn lợn 3 năm, đồng thời đánh giá cụ thể hiệu quả thụ tinh nhân tạo (đạt 87,14% đậu thai) và tỷ lệ đẻ tự nhiên (đạt 96,66%). Các kết quả ghi nhận về mức độ an toàn tiêm phòng vắc xin cùng phác đồ điều trị thành công hai bệnh lý sản khoa chủ yếu (viêm tử cung khỏi 83,33%, viêm vú khỏi 100%) là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y và kỹ thuật viên chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô tập trung.